BÀI TỪ THÂN HỮU Tsu A CẦU – BA TÔI: MỘT NGƯỜI LÍNH PHÁO THỦ NÙNG
LỜI NGỎ Kính thưa quý Niên Trưởng, quý Chiến Hữu và quý Thân Hữu,
Tuần trước, tôi bận tham gia Ban Tổ Chức Đại Hội Võ Bị XXIV tại Trung Tâm Văn Hóa Việt Nam – Truyền Thông. Sau đó, về nhà lại bị cơn gout hành suốt một tuần, đành nằm nhà nghỉ ngơi, đau chân mà tay viết không được mới lạ!
Xin chân thành cảm ơn Bác Sĩ Nguyễn Hoàng Quân (Viện Bảo Tàng QLVNCH), các anh Đinh Quang Truật, Bùi Đẹp (Trung Tâm Tây Nam) và anh Nguyễn Long (Cộng Đồng) đã tận tình hỗ trợ phòng họp và phần trang trí.
Hôm qua, vừa tạm khỏe, tôi đã cố gắng tham dự Lễ Ngày Quân Lực 19/6 cùng anh em cựu quân nhân. Ngay sau đó, lại vội vã đến dự lễ trao giải cuộc thi viết “Who Am I – Tôi là Ai 2026”, do Việt Heritage Museum (VHM) tổ chức nhân dịp kỷ niệm 10 năm thành lập.
Ban đầu, khi nhận tin được trao giải, tôi còn do dự vì nghe những tin không vui liên quan đến diễn giả chính. Nhưng đến phút cuối, khi biết sẽ có sự thay đổi, tôi quyết định tham dự — không chỉ để nhận giải, mà quan trọng hơn là để bày tỏ sự trân trọng đối với những nỗ lực bền bỉ và ý nghĩa mà VHM đã và đang thực hiện.
Những hoạt động của VHM thực sự đáng để cộng đồng chúng ta cùng chung tay hỗ trợ: • Ghi lại lịch sử qua lời kể (Oral History) — lưu giữ những câu chuyện chân thực từ chính các nhân chứng sống. • Khuyến khích phong trào viết “Tôi là ai?” — để mỗi người tự kể lại hành trình đời mình. • Bảo tồn kỷ vật thuyền nhân — những chứng tích quý giá của một giai đoạn lịch sử không thể lãng quên. • Tổ chức hội thảo cộng đồng — tạo không gian đối thoại, chia sẻ và học hỏi.
Bài dự thi được giới hạn 1.500 chữ và nay thuộc về VHM, với thí sinh từ khắp năm châu. Đến lúc này, tôi mới biết giải mình nhận là dành cho lứa tuổi trên 70! Có thể, tôi là người duy nhất tham gia trong hạng mục này — nhưng điều đó lại càng khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn về trách nhiệm của thế hệ mình trong việc lưu giữ ký ức.
Chúng ta cần nhìn nhận rõ:
• Nếu chúng ta im lặng, người khác sẽ nói thay — và sự thật có thể bị bóp méo. • Một dân tộc không có lịch sử sẽ dần bị xóa nhòa. • Một con người không lưu giữ ký ức, cũng sẽ bị lãng quên trong chính dòng thời gian. • Nếu không đủ can đảm để nói sự thật, thì ít nhất đừng vì tư lợi mà nói sai sự thật. • Hãy nói, hãy viết khi còn có thể — trước khi quá muộn.
Lịch sử và ký ức không thuộc riêng về học giả hay bằng cấp, nó thuộc về nhân chứng sống. Chúng thuộc về tất cả chúng ta — và cần được ghi lại bởi chính những người đã sống, đã chứng kiến, và đã trải qua.
Trước khi đi nhận giải, tôi vui vẻ bàn với cô láng giềng rằng: nếu giải thưởng có giá trị tiền bạc như Nobel, chúng ta sẽ chỉ giữ lại một phần kỷ niệm, còn lại xin được chia sẻ cho ba tổ chức ý nghĩa:
Dự án Tượng Đài Tái Chiếm Cổ Thành Quảng Trị
Quỹ hỗ trợ Thương Phế Binh và Quả Phụ HO
Trung Tâm Văn Hóa Hồng Bàng
Tiếc rằng, giải thưởng chỉ mang tính vinh danh — như một chiếc “Oscar tinh thần”, không kèm theo tài chính. Buồn vài phút… rồi lại thấy vui.
Vui vì chương trình đã diễn ra đúng hướng. Vui vì những tiếng nói xây dựng vẫn có giá trị và được lắng nghe. Và vui hơn hết — vì chúng ta vẫn còn có nhau, còn có cơ hội để nói, để viết, và để gìn giữ lịch sử cho thế hệ mai sau.
Bây giờ xin giới thiệu: “BA TÔI: MỘT NGƯỜI LÍNH PHÁO THỦ NÙNG” nhân dịp mừng:
HAPPY FATHER’S DAY 2026.
Kính mong quý vị đón nhận và phổ biến.
Trân trọng, Tsu A Cầu K29 21/6/2026
BA TÔI: MỘT NGƯỜI LÍNH PHÁO THỦ NÙNG
Tsu A Cầu
Huntington Beach, California — Father’s Day, 21 tháng 6 năm 2026
I. Thời Niên Thiếu Tủi Hờn Và Nghị Lực Vượt Thoát
Thân phụ tôi mồ côi mẹ từ thuở ấu thơ. Ông lớn lên cùng người em trai và người cha già nghiện thuốc phiện — một thứ tệ nạn càn quét không ít gia đình thời bấy giờ, chiến tranh nha phiến. Nhà vốn thuộc dòng khá giả, nhưng cái nghiện tàn khốc đã kéo ghì gia đạo xuống từng bước một: tài sản khánh kiệt, từng con gà trong chuồng lần lượt bị bán đi, rồi đến đỉnh điểm của bi kịch — ông nội phải bán đứt đứa con trai út cho một gia đình hiếm muộn ở miền núi xa xôi. Gia sản sau cùng chỉ còn lại những dãy chuồng bò trống, mà bò thì đã không còn.
Để có tiền phụng dưỡng cha, ba tôi phải đi ở mướn từ năm lên tám tuổi. Về sau, ông thường kể lại một câu chuyện mà ông gọi là “vừa vui vừa tủi” bằng giọng trầm tĩnh, không một chút oán than: Đêm 30 Tết, bà chủ nhà thương tình, chan canh vào chén cơm trắng cho đứa trẻ nghèo. Thấy vậy, ba tôi bỗng khóc òa. Bà chủ ngạc nhiên hỏi: “Sao cháu lại khóc?” Ba tôi nghẹn ngào thưa: “Cả năm cháu chỉ toàn ăn cháo, tối nay mới được ăn chén cơm, mà bà chủ lại chan canh vào mất rồi!”
Câu chuyện đó, ông nhắc đi nhắc lại suốt cuộc đời — không phải để than thân trách phận, mà để nhắc nhở con cháu biết mình là ai và từ đâu mà đến.
Nhờ sức vóc khỏe mạnh và tánh tình cần cù, ba tôi được nhiều gia đình khá giả trong vùng quý mến. Ông bà ngoại tôi dạo ấy chỉ sinh được năm cô con gái, có ý muốn bắt ba tôi về ở rể. Là con một, ông dứt khoát khước từ để bảo vệ tự tôn dòng họ. Mãi đến sau này, khi ông bà ngoại sinh được người cậu út, ba tôi mới bằng lòng lấy mẹ tôi.
II. Chương Sử Áo Lính Và Cuộc Di Cư Lịch Sử
Giữa thời buổi loạn lạc — quân Pháp, Nhật, rồi Việt Minh liên tục qua lại vùng biên giới Việt-Hoa — ba tôi chính thức gia nhập đơn vị Pháo binh của Quân đội Pháp và dời gia đình xuống Hải Phòng cho an toàn. Dù chưa một ngày được cắp sách đến trường, nhưng nhờ sự nhanh nhẹn, trí thông minh bẩm sinh và tinh thần chịu khó, ông nhanh chóng trở thành thông ngôn giữa các sĩ quan Pháp và binh lính sắc tộc Nùng.
Sau biến cố năm 1954, theo chân Binh đoàn Nùng của Đại tá Vòng A Sáng, đơn vị Pháo binh của ba tôi cùng gia đình và gần một phần ba dân số sắc tộc thuộc Khu Tự trị Hải Ninh thực hiện cuộc di cư vĩ đại vào Nam để lựa chọn tự do. Từ dấu mốc lịch sử đó, ông trở thành người lính chiến chuyên nghiệp suốt 30 năm dài — dấn thân qua bao vạn dặm biên thùy, từ địa đầu Móng Cái, Hải Ninh cho đến tận quận Hồng Ngự, Châu Đốc nơi biên giới Tây Nam Việt-Miên.
Khi cởi bỏ áo lính giải ngũ về đời thường, ba tôi mưu sinh bằng nghề chạy xe ba gác gắn máy tại Sài Gòn, đặc biệt sáng sớm tại chợ cá Trần Quốc Toản. Những năm tôi theo học tại Cao Đẳng Quốc Gia Nông Nghiệp Sài Gòn, tôi thường phụ ba chở hàng nặng trên khắp các ngả đường thành phố — từ những đàn heo con cho đến những cây cột nhà dài thườn thượt. Về sau, ông nhận thêm hợp đồng chuyển giao đế giày cao su từ Gia Định vào Chợ Lớn, kinh tế gia đình bắt đầu khấm khá. Bằng đôi tay tự lực, ông đã xây lại căn nhà lầu khang trang cho cả gia đình sau bao nhiêu năm mưa dộtt ại Phú Thọ Hòa.
III. Hai Lời Dặn Dò Mang Tầm Vóc Triết Lý Sống
Lời dặn thứ nhất — Về giá trị của tri thức:
Lần ấy, khi bực mình ký giấy chấp thuận cho anh trai tôi xin nhập ngũ vào Hải Quân Việt Nam Cộng Hòa lúc mới 17 tuổi, ba tôi gọi cả sáu đứa con lại và nghiêm giọng bảo:
“Tao không có dư tiền bạc hay tài sản để lại cho tụi mày. Gia sản duy nhất tao trao cho con cái là học vấn. Đứa nào chịu học thì tao cố gắng nuôi cho đi học đến cùng — vì kiến thức là thứ không bao giờ bị ai cướp mất, nó sẽ theo chúng ta suốt cuộc đời.”
Lời dặn thứ hai — Về bản lĩnh đối diện với cuộc đời:
Lần thứ hai, khi tôi chuẩn bị bước chân vào quân trường Võ Bị, ông gọi tôi lại và nói:
“Ra đời con phải mở mắt nhìn, lắng tai nghe và đầu óc phải luôn suy nghĩ. Cơ hội đến mà con không nghe, không thấy, không biết thì nó dứt khoát không bao giờ trở lại. Đồng thời, cái miệng phải biết mở — không nói thì người ta không biết mình muốn gì, không hỏi thì người ta không trả lời, không đòi thì người ta không cho. Đói hay no, lạc đường hay tìm thấy lối ra — tất cả đều tùy thuộc vào cái miệng của con.”
Hai lời dặn đó đã theo tôi suốt chặng đường dài: qua kỷ luật thép của quân trường Võ Bị, xin nhập học tại CSU, Long Beach mà không giấy tờ chứng minh học vấn, qua môi trường kỹ thuật tại Hughes Aircraft Co., qua những ngày bán vé ngoài chợ cho Đại nhạc hội Cám Ơn Anh, và qua cả bục phát biểu tại Thư viện Tổng thống Richard Nixon.
Ba tôi không có một tấm bằng nào. Nhưng ông có một triết lý sống thực tế.
IV. Bài Học Không Lời Và Những Năm Tháng Cuối Đời
Ba tôi không bao giờ dùng mệnh lệnh để cấm đoán chúng tôi hút thuốc hay sa đà vào tệ nạn. Ông chỉ lặng lẽ kể lại câu chuyện về ông nội — người đã vì làn khói thuốc phiện mà táng gia bại sản, đến mức phải bán đứt khúc ruột của mình. Không cần lời răn đe, chỉ cần sự thật trần trụi của câu chuyện đó là quá đủ. Suốt ba thế hệ — từ ba tôi, thế hệ tôi cho đến con tôi — tuyệt nhiên không một ai đụng đến một điếu thuốc, chứ đừng nói đến chuyện nghiện ngập.
Đó là cách dạy con của ba: không giảng đạo, không áp đặt — chỉ dùng sự thật để người nghe tự rút ra bài học cho chính mình.
Sau khi bảo lãnh gia đình sang đoàn tụ tại hải ngoại, tôi tự tay chăm sóc ba mẹ cho đến những ngày cuối đời. Ba tạ thế ở tuổi 93, mẹ ra đi ở tuổi 91.
Những năm tháng xế chiều, ba tôi rất hay kể lại chuyện cũ — cứ lặp đi lặp lại một cách vô thức. Mẹ tôi đôi lúc than phiền ông đã lẩm cẩm. Ba chỉ cười bảo: “Tao kể lại vì thấy thằng con nó còn thích thú lắng nghe, nó đâu có than phiền như bà!”
Suốt những buổi trò chuyện đó, tôi luôn tỏ ra hào hứng như mới được nghe lần đầu. Vì tôi hiểu rõ: đó chính là niềm vui, là lẽ sống sau cùng của cha mẹ.
“Hãy làm vui lòng cha mẹ khi họ còn bằng xương bằng thịt ở đời. Đừng chờ đến khi họ khuất núi rồi mới cố tổ chức những ngày giỗ linh đình, xa hoa.”
Các con tôi từng hỏi thẳng: “Ba đối xử rất tốt và hiếu thảo với ông bà nội — tụi con không biết khi ba mẹ già đi, liệu trong chúng con có ai làm được như ba hay không?”
Tôi chỉ mỉm cười: “Ba làm điều này không phải vì mong các con phải đáp trả lại sau này. Mọi sự tùy thuộc vào hoàn cảnh, tâm tánh và khả năng của mỗi người. Các con chỉ cần cố gắng làm điều mình có thể làm, khi lòng mình thấy đúng — như vậy là đã vẹn tròn.”
V. Điếu Văn Tiễn Đưa
Kính thưa Ba,
Ba thường nhắc và luôn hãnh diện về một gia đình quân nhân thuần túy: Bác Cả họ là Biệt Kích Nùng của đặc khu Hải Yến; Ba là pháo thủ 105 ly can trường; Chú Tám họ là pháo thủ 155 ly; anh Vòng Sáng chọn làm thủy thủ lênh đênh trên biển cả; riêng con — dù được hưởng quy chế miễn dịch vì lý do sắc tộc — con đã tình nguyện thụ huấn tại Trường Võ Bị Quốc Gia Việt Nam, chọn đời lính hiện dịch.
Ba đã sống một cuộc đời vẹn tròn với đầy đủ hỷ, nộ, ái, ố. Ba đi qua những thăng trầm khốc liệt của cuộc sống, trở thành nhân chứng sống của cả một thế kỷ. Ba đã sống trọn chữ Trung, chữ Hiếu của người chiến sĩ sắc tộc Nùng — anh dũng nơi chiến trường, ngang tàng khi về phố thị, và dứt khoát bất khuất trước sắc lệnh bắt phải đổi họ thay tên dưới thời Đệ Nhất Cộng Hòa.
Trong quân ngũ, Ba luôn thành thật cùng chiến hữu và thương yêu thuộc cấp — nhưng khẳng khái, thẳng thắn với cấp chỉ huy bất chấp hậu quả. Đến nỗi nhiều lần bị hiểu lầm là “ba gai”. Có lẽ chính vì khí chất chánh trực ấy mà con đường quan lộ của Ba không được ưu đãi như một số bạn đồng ngũ cùng thời. Nhưng Ba vẫn hãnh diện phục vụ quân đội hơn 30 năm — không một lời oán thán.
Ba đã sống trọn cuộc đời giang hồ bạt mạng của người chiến sĩ sắc tộc Nùng:
Ngang dọc vùng núi rừng Thượng Du Việt Bắc âm u cùng Binh Đoàn Nùng; khai thông Quốc Lộ 14, xẻ núi Trường Sơn từ Kontum đến Quảng Tín, kiến thiết Sông Mao cùng Sư Đoàn 3 Dã Chiến; bảo vệ thủ đô Sài Gòn trong những năm binh biến cùng Sư Đoàn 5 Bộ Binh; bập bềnh trên sông lạch miền Nam qua Sa Đéc, Cao Lãnh; rồi giã từ quân đội tại Tân Châu, Hồng Ngự trong màu áo Sư Đoàn 9 Bộ Binh.
Ba ra đi, chúng con mất đi người cha cả đời lo lắng cho gia đình. Con vẫn nhớ như in hình ảnh Ba giang rộng đôi tay như cánh chim đại bàng che chở cho đàn con thơ trong biến cố Mậu Thân năm nào. Bây giờ, tóc đã điểm bạc, chúng con mới thật sự thấm thía mình đã mồ côi cha.
Ba ra đi, sắc tộc Nùng mất đi một thành viên cốt cựu nói tiếng Sán Dìu; cộng đồng Hải Ninh mất đi người chiến sĩ già nhất; và cộng đồng tị nạn mất đi một trong những quân nhân đầu tiên của Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa.
Hôm tiễn đưa Ba, những chiến hữu trong lễ phục quân binh chủng trang nghiêm — đặc biệt là các sĩ quan xuất thân từ Trường Võ Bị Quốc Gia Việt Nam và những chiến sĩ Nùng thuộc Hội Quân Cán Chính Hải Ninh — đã giữ từng hồi tù-và vang vọng mang mang, đưa tiễn Ba về nơi an nghỉ cuối cùng.
Ba nằm lại tại Nghĩa Trang Quân Đội Việt Nam Cộng Hòa, Westminster — nơi có hai cột cờ Việt-Mỹ tung bay ngày đêm, nhìn từ bờ biển bên này qua bên kia đại dương ấm áp Thái Bình Dương về quê hương yêu dấu. Chắc chắn Ba đã mỉm cười viên mãn — vì Ba đã được sống, đã được thấy, và đã hoàn toàn mãn nguyện với cuộc đời gần trăm năm nơi cõi trần gian này.
Pháo Thủ — Người Lính Nùng
Ba Mươi Năm – Thế Kỷ.
Từ dọc ngang, ngang dọc
Mịt mù biên giới Bắc
Bước dọc tiếp Trường Sơn
Xuôi Nam sông rạch lạ.
Cuối bước quê đất mới:
Trời xanh, đôi cờ tung gió
Biển ấm, quê hương đôi bờ.
Hồi tù-và mang mang
Vang vang trời, sông, núi
Hồn, anh linh viên mãn.
Những dòng ký ức thiêng liêng về “Ba của tôi” — một pháo thủ Nùng can trường — nhân ngày Father’s Day 2026.
Tsu A Cầu Huntington Beach, California
VTLV CHÚC MỪNG Viện Bảo Tàng Di Sản Người Việt / Vietnamese Heritage Museum – Tổ Chức Thành Công Kỷ Niệm 10 Năm Thành Lập.
CHÚC MỪNG & VINH DANH VIỆN BẢO TÀNG DI SẢN NGƯỜI VIỆT
Mừng HERITAGE đã thành công
Chẵn thập niên qua dốc hết lòng
Lưu giữ thông tin hồn tỵ nạn
Bảo tồn lịch sử gốc cha ông
“TÀU HY VỌNG” bỏ rơi đàn áp
“THUYỀN TỰ DO” xa biệt nhốt còng
Trân trọng vinh danh vì Tổ Quốc
BẢO TÀNG DI SẢN giúp non sông…
Phương Hoa – VTLV – JUN, 25, 2026
==
KÍNH MỜI ĐỒNG HƯƠNG GHÉ ĐỌC BÀI TƯỜNG THUẬT CỦA KHÁNH LAN:
==
“Thứ Bảy, ngày 20 tháng Sáu, 2026 tại Lavender’s Hall, 14190 Beach Blvd, Westminster, CA 92683, Viện Bảo Tàng Di Sản Người Việt / Vietnamese Heritage Museum (VHM) đã tổ chức một dạ tiệc long trọng kỷ niệm 10 năm thành lập. Buổi dạ tiệc đã đánh dấu cột mốc 10 năm hoạt động của viện bảo tàng và 51 năm sau biến cố 1975 (1975-2026).
VTLV – TRANG ĐẶC BIỆT Chào Mừng Thi Sĩ TRẦN VẤN LỆ.
==
Lời Ban Biên Tập: VTLV có hỏi xin thi nhân cho vài dòng tiểu sử và chân dung, để giới thiệu lên trang nhà. Nhưng chưa nhận được, và tác giả cũng đã gửi tặng VTLV thêm mấy bài thơ hay tuyệt vời. Cho nên, VTLV “không thể chờ”, mà phải đi… lượm vòng vòng “trên mây” kiếm được tấm hình này, và xin tóm tắt mấy lời giới thiệu vui vui như sau, khi nào thi nhân gửi hình khác và bản tiệu sử đầy đủ BBT sẽ thay lại. Mong nhà thơ đừng có …rầy tội nghiệp:
Tóm tắt tiểu sử:
Nhà thơ Trần Vấn Lệ/Sinh quán tại Phan Thiết
Cựu Giáo sư, Sĩ Quan VNCH/Sang Hoa Kỳ diện HO
Sống tại Thành phố Thiên Thần/Tiểu bang có loài hoa Anh Túc là Chủ Tể
Sáng tác: không tính xuể/Bút hiệu: đếm không cùng…(Trần Vấn Lệ – Trần Trung Tá – Trần Tú Uyên…)
==
==
VTLV CHÀO MỪNG THI SĨ TRẦN VẤN LỆ
*
LẠC VIỆT thi đàn lại nở hoa
VĂN THƠ trải thảm rước vào nhà
TRẦN TRUNG TÁ chữ cài châu báu
TRẦN VẤN LỆ câu cẩn ngọc ngà
Lời chảy xôn xao chim ríu rít
Ý tràn dào dạt gió ngân nga
Mừng nay vườn nội thêm tùng bách
Chung sức bảo tồn tiếng nước ta.
Phương Hoa – VTLV
JUN, 23, 2026
THƠ HỌA CHÀO MỪNG THI SĨ TRẦN VẤN LỆ – NGUYỄN HUY KHÔI
==
GỞI THI NHÂN TRẦN VẤN LỆ – NGUYỄN HUY KHÔI
(Tân hội viên VTLV)
Thêm BÔNG, vườn rộ thắm mầu HOA,
Bằng hữu mừng huynh nhập Hội Nhà!
Góp sức điểm tô hồn bút ngọc,
Đồng tâm khai sáng mạch thơ ngà!
Trà châm Hương Nghĩa ,…vui hoan hỷ,
Tửu chuốc Men Tình,…thú ngất nga!
Chuốt ý, trau vần gìn bản sắc…
Bảo tồn văn hóa Việt Nam ta!
Nguyễn Huy Khôi
24-6-2026
==
THƠ HỌA CHÀO MỪNG THI SĨ TRẦN VẤN LỆ – CAO MỴ NHÂN
CHÀO MỪNG THI SĨ TRẦN VẤN LỆ – NHẬP HỘI TRI ÂM VĂN THƠ LẠC VIỆT
Họa vần Thơ PHƯƠNG HOA MỪNG ĐÓN TÂN HỘI VIÊN TRẦN VẤN LỆ THI SĨ
(Sau 30 năm tái ngộ – CMN)
Ba mươi năm Lệ thấm khai hoa
Châu ngọc xa xưa sáng mái nhà
Bến cạn Tầm Dương tô ánh tuyết
Cầu sương Thệ Thuỷ điểm vầng nga
Trở về LẠC VIỆT vui men cúc
Hòa hợp VĂN THƠ thấu bút ngà
Mời khách ung dung bàn xướng hoạ
Cùng bao tri kỷ biển trời ta …
Hawthorne 23 – 6 – 2026
CAO MỴ NHÂN
==
THƠ HỌACHÀO MỪNG THI SĨ TRẦN VẤN LỆ – QUANG HÀ
==
CHÀO MỪNG THI SĨ TRẦN VẤN LỆ – HỌA QUANG HÀ
LẠC VIỆT vui mừng trải chiếu hoa
Mời TRẦN THI SĨ đến chung nhà
Hồn văn Phan Thiết ngời sao biển
Lực bút Thiên Thần* rạng bóng nga
Mặc khách hân hoan chào Thước ngọc**
Tao nhân vinh dự đón Thơ ngà
Chung tay góp ý đồng tâm nguyện
Gìn giữ chân truyền chữ Việt ta.
Quang Hà, 24/6/2026
*Thiên Thần: Los Angeles: tên thành phố thi sĩ TVL cư trú
** Trước 1975, Ông Trần Vấn Lệ là Giáo Sư.
==
Để CHÀO MỪNG THI SĨ TRẦN VẤN LỆ GIA NHẬP DIỄN ĐÀN VĂN THƠ LẠC VIỆT,
CAO MỴ NHÂN GÓP BÀI THƠ “ VỀ BẾN CẠN “ Cùng VĂN THƠ LẠC VIỆT KHI ĐƯỢC TIN
THI SĨ TRẦN VẤN LỆ ĐÁO NHẬM VƯỜN ĐÀO TRI KỶ BỐN PHƯƠNG
*
VỀ BẾN CẠN . CAO MỴ NHÂN
Nét hoa vừa thấy đã tan theo
Sóng nước mênh mông giạt cánh bèo
Đành vớt thời gian tìm bóng bạn
Để buông vận hạn kiếm hình neo
Tầm Dương thủa ấy ai tri kỷ
Lạc Việt thời nay khách cột kèo
Nhật Nguyệt lênh đênh chờ tái ngộ
Thuyền về bến cạn nỗi sầu treo …
*
Bến cạn chiều sương khói mịt mù
Nhớ về nhân dáng khách chinh phu
Đã không tồn tại cùng xuân tận
Sao chẳng hẹn hò với mộng du
Đất trích một lần đi cách biệt
Tầm Dương mấy thủa loãng oan thù
Lữ hành trên chính quê hương cũ
Cố lý mơ hồ bóng chiến khu …
Hawthorne. 23 – 6 – 2026
CAO MỴ NHÂN
==
CHÙM THƠ TRẦN VẤN LỆ
==
Thơ Trần Vấn Lệ
.
Rồi… lại tới Ngày Lễ: Đón mừng Ngày Nhớ Cha!
Trước… ngày này, hôm qua / là Ngày Mừng Nhớ Mẹ!
.
Mẹ luôn luôn là thế: ưu tiên mọi tấm lòng!
Mẹ là biển là sông / rộng vô bờ vô bến…
.
Mẹ với Cha có hẹn / để cháu con nhớ về…
cái chỗ gọi là Quê – Tình Yêu Không Đong Đếm!…
.
Có người về Điểm Hẹn bây giờ là khói nhang…
nhưng những cánh tay choàng ôm đất trời ấm áp!
.
Có người về chậm chạp… vì gió táp mưa sa!
Chuyện của Đất Nước TA / hai Thế Kỷ Nước Mắt!
.
Tôi… thành thật thú thật: Tôi-trường-hợp-thứ-hai
… là đường xa mây bay… là dặm dài vô định!
.
Thương quá chớ, thời Lính: Mẹ Cha hằng mong con!
Thương là Thương, rất thương… những đứa con bất hiếu!
*
Em của tôi làm điệu: Hai mắt đang ướt kìa!
“Em nhớ Ba, không chia – Một Cái Hôn Giùm Với…”
.
Ôi người yêu tôi nói nghe buồn như trong mơ!
Và đây là… Bài Thơ: Happy Father’s Day em, đó!
.
Có người yêu bỗng nhỏ như giọt lệ lăn lăn…
Có người yêu như trăng… Vầng Trăng Tôi Gọi Nguyệt!
.
Em là lòng tha thiết tôi gửi về Cố Hương
Lòng đứa con tha phương bốn phương đường thiên lý!
.
Việt Nam nhìn từ Mỹ xa vời nhang khói bay!
Happy Father’s Day! Happy Father’s Day!
Trần Vấn Lệ
==
HOA BÌNH MINH MẤY NỤ
Hôm nay mặt trời thức sớm hơn tôi, mất rồi! Tôi chói mắt quá thôi! Tôi ghét mặt trời nhé!
Tôi mở cửa nhè nhẹ, nắng ào ào đi vô…Nắng cho tôi chùm hoa để xuống thềm thơm ngát…
Nắng vung tay nhẹ tát mặt tôi làm ngẩn ngơ! Hôm nay tôi không ngờ cái giờ mặt trời thức!
Thường thì mặt trời mọc khi còn sương kia mà! Chắc vì sương không sa tối hôm qua Đoan Ngọ?
Đèn đường còn sáng đỏ! Bốn giờ hơn! Ngỡ ngàng. Ánh điện vẫn vàng vàng ít nhiều có phai lợt…
Ý thơ buồn bay trớt, tôi chặn gió cầm hôn!
*
Ô là tôi dễ thương, tôi cầm được ngọn gió… Tôi nhìn ra thảm cỏ, cỏ có nắng xanh hơn…
… nhưng bướm thì chưa vờn và chim thì bay hết! Vườn tôi xanh xao thiệt chớ không phải xanh tươi!
Ngày Của Cha vui vui, tôi chợt nghĩ như vậy! Không biết ai có thấy… đời là giấc chiêm bao?
Lát nữa tôi làm sao? Pha cà phê ngồi uống? Một mình tôi thức muộn nhìn mùa Hè đang qua…
52 năm tôi còn / thấy mắt ai cũng đẹp! Tôi ráng sống phải phép: Nhìn Thôi Nói Thế Thôi!
52 năm nước trôi… trôi bớt vườn cau Ngoại! Nhà nhà đều lợp mới / ngói mua ở Vĩnh Long!
Sư dẫn tôi ra đồng / nhìn… núi rừng trọc lóc. Tôi vuốt đầu chải tóc, tôi muốn bớt cho Sư…
Sư nói: “Tất cả như, Như Như thưa thí chủ! Bây giờ ai cũng đủ, bây giờ ai cũng no!”.
Ôi lời Sư thơm tho. Tôi nhìn chi thêm nữa?
Quê Hương mình được rứa, tôi về Huế đi tu… 52 năm quá lâu, gì mà không đổi khác?
Bài thơ này nhàn nhạt, tình quê không đậm đà? Tôi về không đi xa / khỏi cổng Chùa, mai mốt…
Trần Vấn Lệ
=
CÂU CHUYỆN CỦA BA NGƯỜI
TRONG CỘNG ĐỒNG BA TRIỆU NGƯỜI
*
Em yêu quý! Trời không mưa thì nắng.
Nắng ban ngày và mưa hay về đêm…
Mùa Hè năm nay Cali đất không mềm
Sáu tháng rồi không có mưa trút xuống…
.
Ngày như đêm ai cũng than là nóng
Người homeless cười khúc khích với lon bia
Xứ tự do nó chọn sống bên lề
Bạn hỏi sao? Nó nói Nhà Thờ khoá cửa…
.
“Tôi không phải là con của Chúa
Tôi là con của thiên hạ mọi người.
Tôi đã quân nhân, tôi được giải ngũ rồi
Tôi không nợ không nần không người yêu chì chiết…
.
Bạn bè ư? Thật tình tôi không biết
Bạn là ai? Thú thiệt có như không
Bao nhiêu năm, một-hai-ba-bốn đi cùng
Đi tới chỗ… Tan Hàng và Cố Gắng! (*)
.
Đi tới chỗ, biết đâu nằm Mả Lạng
ngó lên trời chịu đưng nắng và mưa…
Tôi làm thơ tôi làm thơ tôi làm thơ
Tôi in sách bán có tiền… tôi sống!
.
Người ta nói Sống Để Mà Hy Vọng,
Đời Thiên Thu bao cái Bóng Thời Gian?
Bao nhiêu bình minh, bao nhiêu chiều tàn
Hai chữ Đá Vàng chấm mực đen và viết!
.
Tên nước tôi nguyên nó là Nam Việt (**)
Lệnh của Tàu thành ra Nước Việt Nam
Tôi nhắc bao lần, tôi nói như van,
Không ai nghe tôi để đi làm Kách Mệnh!
.
Thôi thì thôi đời của tôi tôi tính:
Sống lề đường Thác được đốt ra tro!
Sông mồ hôi, biển nước mắt, không bờ
Hai chữ Đá Vàng là Giấc Mơ Bèo Bọt…”
.
Em ơi em cho anh hôn mái tóc
Tóc mai dài hay ngắn cũng… Tình Yêu!
Trần Vấn Lệ
(*) Khẩu lệnh của Quân Lực Việt Nam Cộng Hoà hô sau xong một cuộc tập họp. Anh em vui mà cứ hỏi nhau Cố Gắng là sao? Là… thấy sao trên cờ… trưa ngày 30-4-1975.
(**) Nguyễn Ánh thống nhất sơn hà năm 1802, lên ngôi lấy niên hiệu Gia Long, đặt tên nước Nam Việt, cho sứ sang Tàu xin cầu phong làm An Nam Quốc Vương.
Ba năm sau (1802, 1803 và 1804), Tàu trả lời:
1, Nhất trí Gia Long làm An Nam Quốc Vương.
2, Tên nước là Việt Nam, chữ Việt phải viết với bộ Tẩu cấm dùng chữ Việt viết với bộ Mễ. Gia Long nhận lệnh, trối lại cho con tính toán giùm. Vua Minh Mạng lên kế nghiệp Gia Long năm 1820, đặt lại tên nước là Đại Nam.
Ngày 2-9-1945, cướp chính quyền thành công, Hồ Chí Minh Chúa Đảng Cộng Sản Đông Dương, làm Chủ Tịch nước thống nhất Bắc Trung Nam, tên nước là Việt Nam. Từ đó trở đi không có câu giải nghĩa.
Nhưng có hai sự kiện:
1, Dân Bắc Việt ùn ùn chạy trốn về phía Nam, 1954, cả triệu người, không nghe nói có ai chết dọc đường.
2, Cả triệu người ùn ùn cũng chạy về phía Nam hướng Malaysia, Singapore, Brunei, Indonesia, New Zealand, Australia, chết chìm ghe vô số kể, sống thì trôi giạt tới bờ và được thế giới cứu vớt toả đi khắp mọi nơi ở châu Âu, châu Mỹ, châu Úc…để sinh cơ lập nghiệp. Hiện có con số chính thức là 6 triệu bốn trăm ngàn người, tính luôn non 1 triệu người xuất khẩu lao động đi làm mướn hay được cho đi học nước ngoài mà từ tục tỉu là Du Học Sinh!
Bạn mình ơi, đọc Việt Nam Sử Lược của Trần Trọng Kim nha! Đọc Lịch Sử Còn Đó của Nguyễn Văn Lục nha! Nha! Nha!
==
Ở TRÊN TRỜI PHÍA BẮC
NẮNG VÀNG THU SẮP THU
Sáu tháng! Trời không mưa
Sáu tháng! Trời chỉ nắng
Trái khổ qua cứ đắng
mười hai tháng một năm!
.
Tôi không nghe ai than
về trời mưa trời nắng.
Bầu trời mây vẫn trắng
đời sống thì trong veo…
.
Thơ… chỉ một Huyền Kiêu
bốn mùa nhớ Chị Đẹp
em thơ đôi mắt biếc
theo dõi bước chị mình…
.
Chị kìa… trên đồng xanh
Chị kìa… trong ngày nắng
chị choàng cái khăn thắm
hái hoa trắng cầm tay…
.
Bốn mùa bốn đổi thay
Chị Đẹp đời chỉ một
Huyền Kiêu châm điếu thuốc
thả buồn lên ngọn cây…
.
Trên ngọn cây có mây
có một ngày sắp hết
sáu tháng tôi ngộ thiệt
nửa năm còn… rồi sao?
.
Chị Đẹp tôi chiêm bao
ở trên trời… phía Bắc
tháng Bảy mưa phơn phớt
nắng vàng Thu… sắp Thu…
Trần Vấn Lệ
==
==
VƯỜN VĂN THƠ LẠC VIỆT
Vườn Văn Thơ Lạc Việt /Hương tình cờ bay xa
Chạm nhằm đóa kỳ hoa/Nụ thần ươm nở nhuỵ
.
Gió mơn lòng tri kỷ/Vườn níu giữ hồn thơ
Nguyệt soi ánh sương mờ/Cung đàn thêm réo rắc
.
Cùng thi nhân thắt chặt/Đan sợi nắng bình minh
Ánh hồng tỏa lung linh/Rỡ ràng vui bút mực
.
Dẫu đời là mộng, thực/Dù dặm dài viễn phương
Cố hương hay tha hương/Lòng này chung một lối…
Phương Hoa – JUN 22, 2026
==
==
Phụ bổn:
KHÓI THUỐC VÀNG TAY – QUANG HÀ
Tôi đọc bài thơ Trần Vấn Lệ*
Nhắc đến mùi thơm khói Capstan
“Chiếc áo phong sương tình anh nặng”
Nhớ đến nao lòng thuở tóc xanh
.
Nhớ quán cà phê ngày xuống núi
Áo trận còn đeo lớp bụi đường
Nửa tháng mà sao nghe rỗng túi
Hề chi, ký sổ để chờ lương
.
Uống ngụm cà phê, nhả khói thơm
Thấy đời vẫn đẹp còn lên hương
Ngày mai mặc kệ, dù sao nữa…
Vẫn thả hồn theo những nụ hường
.
Ngày đi qua Cầu Dài Xuân Lâm
Dòng sông nao nao buồn thăng trầm
Tôi về như kẻ từng xa lạ
Đồng đội về đâu, ôi biệt tăm!
.
Khói thuốc xanh dòng thơ Quang Dũng
Đôi mắt Sơn Tây buồn tây phương
Khói thuốc vàng tay anh lính trận
Trên đồi biên giới, trấn quê hương.
Quang Hà, Aug. 2020
*“Một Trăm Bài Tứ Tuyệt Treo Vách Ngắm Chơi “
(Thơ Trần Vấn Lệ)
==
==
VĂN THƠ LẠC VIỆT: HÂN HOAN CHÀO MỪNG THI SĨ TRẦN VẤN LỆ
*Một tiếng thơ lâu năm, một tấm lòng rất trẻ, vừa ghé bến VTLV…
=
==
–Trong sinh hoạt văn chương, có những niềm vui đến bất ngờ như một cơn gió mát đầu hè, như một cánh thư ghé đúng lúc, khi…mở hộp thơ! làm cả “chiếc thuyền thơ” bỗng rộn ràng hẳn lên. Văn Thơ Lạc Việt hôm nay rất hân hạnh và vui mừng được chào đón thi sĩ Trần Vấn Lệ – một tên tuổi quen thuộc khắp nơi với nhiều người yêu thơ Việt, một “cổ thụ thi ca” mà giọng thơ vẫn xanh non, tình thơ vẫn tha thiết, và hồn thơ thì dường như… chưa chịu già theo năm tháng!
Nói vui một chút, VTLV vốn vẫn tự hào là nơi “ai yêu chữ nghĩa thì ghé, ai thương thơ thì ở lại”…đừng dzề! nhưng lần này niềm vui có phần… lớn hơn thường lệ: một thi sĩ “tiếng tăm lừng lẫy” đã tự tìm đến trang nhà VTLV, gửi thơ, rồi nhận lời tham gia gần như ngay lập tức. Thế là anh chị em trong nhà vừa mừng…như trúng số! vừa khoái chí, lại vừa thấy trang nhà mình như có thêm một bóng mát rất đẹp của thi ca và tình người. Giới thiệu thi sĩ này, 100 trang giấy…vẫn chưa đủ! nên chỉ xin phép ngắn gọn:
Thi sĩ Trần Vấn Lệ, sinh ngày 31 tháng 5 năm 1942 tại Xuân Phong, Phan Thiết, trưởng thành ở Đà Lạt, từng là giáo chức, rồi nhập ngũ năm 1966, là cựu sĩ quan VNCH, và đã trải qua những năm tháng tù đày từ 1975 đến 1981. Ông sang Hoa Kỳ theo diện H.O cuối năm 1989, hiện cư ngụ tại miền Nam California. Một đời người đi qua chiến tranh, lao tù, ly hương, nhưng thật quý thay, nhưng vẫn giữ được một tâm hồn nhẹ, một giọng thơ nồng, và một trái tim biết rung động trước quê hương, tình yêu, bạn bè, kỷ niệm, cùng những điều bình dị nhất của kiếp người.
Chỉ nhìn qua danh mục tác phẩm của ông cũng đủ thấy sức viết đáng nể và một đời gắn bó bền bỉ với thi ca:
Cám Ơn Em Tình Yêu, Ăn Của Rừng Rưng Rưng Nước Mắt, Vời Vợi, Viết Những Dòng Này, Từ Khi Em Là Nguyệt, Thơ và Cuộc Đời, Nắng Hoàng Hôn Còn Sót Mấy Câu Thơ, Tóc Gió Bay… cùng rất nhiều tập thơ đã được giới thiệu trên các trang văn học. Chỉ riêng tên sách thôi cũng đã nghe ra một cõi thơ rất riêng: có nắng, có gió, có hoàng hôn, có nhớ thương, có quê nhà, có bóng dáng người xưa và có cả những rung động không chịu tắt của một trái tim làm thơ.
Điều đáng quý ở thơ Trần Vấn Lệ là cái giọng rất riêng: vừa hồn nhiên, vừa từng trải; vừa tình tứ, vừa man mác; có lúc như trò chuyện, có lúc như thủ thỉ với chính mình; có nỗi buồn, nhưng không bi lụy; có hoài niệm, nhưng không nặng nề. Thơ ông nhiều khi tưởng như đang kể chuyện rất tự nhiên, vậy mà đọc kỹ lại thấy phía sau là cả một trời ký ức, một quãng đời, một tấm lòng.
Và nếu phải nói ngắn gọn về thơ Trần Vấn Lệ, có lẽ xin mượn một ý thế này: thơ ông là thơ của người đã đi qua nhiều dâu bể nhưng vẫn giữ được cái nhìn dịu dàng với đời; là thơ của một người từng nếm nhiều mất mát mà vẫn tin vào vẻ đẹp của tình yêu, tình quê, tình người và chữ nghĩa. Ở tuổi mười tám, xin lỗi lộn, tám mươi, vẫn làm thơ tình, thơ quê hương, thơ nhớ bạn, nhớ em, nhớ Đà Lạt, Phan Thiết, Dran, Ngoạn Mục… như thế, ấy cũng là một cách chiến thắng thời gian rất đẹp.
Văn Thơ Lạc Việt rất trân trọng tấm lòng chân tình của thi sĩ Trần Vấn Lệ khi ngỏ ý muốn “đi cùng các bạn!”, yêu đời sống tập thể, yêu sinh hoạt văn thơ, và xem đây như một bóng mát để cùng nương tựa trong tuổi đời chín chắn mà hồn thơ còn trẻ. Đó là lời tâm sự mộc mạc nhưng đẹp vô cùng. Với anh chị em VTLV, được đón một nhà thơ đến không chỉ là thêm một tác giả, mà còn là thêm một người anh lớn, một người bạn văn, một tiếng nói, một kỷ niệm, một vốn quý cho ngôi nhà chung.
Xin được thay mặt anh chị em Văn Thơ Lạc Việt, hân hoan và nồng nhiệt chào mừng thi sĩ Trần Vấn Lệ đến với gia đình VTLV. Kính chúc thi sĩ luôn dồi dào sức khỏe, tinh thần an vui, ngày ngày còn hứng khởi với “em” thơ, với bạn văn, với con cháu, với những buổi sáng có nắng, những chiều có gió, và những đêm còn muốn ngồi lại với một câu thơ chưa viết hết.
Xin chúc cho cuộc hội ngộ này, sẽ là một duyên lành đẹp của văn chương: để VTLV có thêm một bóng mát và để bóng mát ấy còn tiếp tục cho ra hoa, ra lá, ra thơ… thật lâu!…dài lâu!
Văn Thơ Lạc Việt hân hạnh chào mừng.
Lê Văn Hải
(Hội Trưởng VTLV)
THỦY NHƯ – TRUYỆN ĐỌC: VƯỢT ĐẠI DƯƠNG
Vượt Đại Dương
Tôi thiệt bực mình với hai thằng con mỗi khi đón tụi nó ở trường. Tụi nó cứ dán mắt vào cái điện thoại chẳng thèm nói chuyện với tôi. Hỏi cái gì tụi nó cũng nói chữ một. “Good!” “OK!” “Fine!” Tôi than với bạn bè. Ai cũng nói, “Chẳng phải mình con chị/cô đâu. Tụi nhỏ teens nó vậy đó.”
Hôm bữa rồi tôi đi họp ở chỗ làm, nghe đồng nghiệp than chuyện con cái, tôi cũng góp chuyện “bực mình đón con”. Mấy người trong nhóm cũng tỏ ra thông cảm với tôi và một cô gật đầu đồng tình rồi nói. “Con tôi cũng vậy. Nhưng mấy hôm nay tôi thử thế này thì có hiệu quả. Tôi hỏi tụi nó xem YouTube, Instagram, Discord… có gì hay kể cho tôi nghe với. Thế là tụi nó kể. Mình nghe nó nói thì lần ra xem tụi nó làm gì, chơi gì.” Thế là chiều đi đón ông con nhỏ, tôi làm thử theo cách cô đó chỉ.
Sau khi chui vào xe, ông con thưa, “Thưa mẹ con đi học về!” Đó là một trong vài ba câu tiếng Việt nó nói được. Tôi hỏi, “Hôm nay trên YouTube có gì hay không?” Nó trả lời, “Cũng không có gì hay lắm. Có mấy ông người Anh chèo một cái thuyền nhỏ vượt Đại tây dương từ New York đến nước Anh. Hôm nay mấy ổng mới cập cảng ở South Hampton sau 57 ngày từ khi khởi hành.” Tôi đùa, “Cái thuyền bao lớn? Có phải thuyền của mấy ông đó được móc vô cái đuôi của một du thuyền phải không?” Nó cãi lại, “Họ chèo bằng tay không có máy móc gì hết…” Thế là nó thao thao bất tuyệt kể cho tôi nghe những chi tiết về hành trình vượt Đại Tây dương của các tay chèo thuyền người Anh đó. A! Vậy là mẹo của cô đồng nghiệp bày mở được miệng của ông con tôi.
Nhưng mà nghe nó kể hay quá, tôi về kiếm trên YouTube xem thử. Tôi kiếm được kênh YouTube của Adam Radcliffe với tường trình ngắn mỗi ngày trong suốt hành trình 57 ngày. Từ đó tôi lần ra trang web của nhóm nhằm quảng bá và gây quỹ cho chuyến đi của họ. United We Conquer là một nhóm chèo thuyền 4 người Anh gồm có Jack Jarvis, Adam Radcliffe, David ‘Brucey’ Bruce, và Sam ‘Nutty’ Edwards. Ngoại trừ Adam, còn ba người kia đều là cựu quân nhân của Vương quốc Anh. Ngoài việc thử sức mình trong chuyến đi “điên khùng” này, họ cũng muốn gây quỹ 50 ngàn bảng Anh để giúp cho tình trạng sức khoẻ tâm thần của các cựu quân nhân Anh quốc. Trang web của họ cho biết rằng gần như mỗi ngày đều có một cựu quân nhân Anh quốc toan tự sát.
Không phải tất cả các thành viên của nhóm United We Conquer đều là những người chèo thuyền chuyên nghiệp. Trong nhóm chỉ có Jack là kinh nghiệm nhất. Jack đã một mình chèo thuyền vượt Đại tây dương trước đó. Anh chàng Adam, phát ngôn viên của nhóm, vốn là kỹ sư nhưng đã bỏ nghề để đi chu du thiên hạ. Nhưng Adam thì chưa bao giờ chèo thuyền trước đó. Adam nhập bọn với Jack and Brucey vào năm 2024 đến Bahamas để giải cứu con thuyền Endurance của một nhóm người cũng muốn vượt biển Địa Trung Hải bằng thuyền. Sau 4 ngày khởi hành, nhóm đó đã gặp gió bão. Thuyền bị hư hại và họ đã được cứu thoát nhưng con thuyền thì dạt vào một bãi biển ở Phi Châu.
11 tháng sau đó, thuyền Endurance bị sóng đánh trôi dạt đến Bahamas và cảnh sát đã giữ con thuyền bị hư hết các thiết bị điện tử trong bãi chứa “hầm bà lằng” đủ thứ xe, tàu, thuyền của cảnh sát địa phương.
Adam, Jack và Brucey từ Anh quốc bay qua Bahamas đến đồn cảnh sát xin nhận chiếc thuyền, sửa chửa những hư hại. Sau đó cả ba chèo từ Bahamas đến Miami trong 9 ngày. Chuyến đi quá sức chịu đựng của Adam nên anh nghĩ là khi đến Miami sẽ thông báo với hai người đồng hành để rút ra khỏi chuyến vượt Đại Tây dương sau đó. Nhưng khi đến Miami sau khi nghỉ ngơi tĩnh dưỡng, Adam quyết định nhập cuộc chuyến vượt Đại Tây dương bằng thuyền với cả nhóm.
Để chuẩn bị cho hành trình ba ngàn dặm trên chiếc thuyền nhỏ, Jack, Adam, Brucey, và Nutty đã tập luyện cả năm trời. Việc chuẩn bị gồm tập luyện về thể lực, tinh thần và những tình huống xấu có thể xảy ra trong chuyến đi. Vì con thuyền nhỏ nên mọi thứ đem theo phải tính toán rất kỹ. Họ có một khoang kín luôn đóng chặt để nước không tạt vào bên trong giữ đồ đạc được khô ráo. Một chỗ để ngủ vừa đủ cho hai người. Không có toilet như các tàu hiện đại mà họ dùng một cái thùng nhựa cho việc tiêu tiện. Trong một video của một ngày trong cuộc hành trình, họ cho xem từng chi tiết cách sinh hoạt hằng ngày kể cả vệ sinh cá nhân.
Khác với chuyến đi đầu, họ không đem theo nước uống nhưng dùng một bình lọc để lọc nước biển thành nước ngọt rồi thêm vào nước lọc những vitamin và khoáng chất. Thức ăn là đồ khô cho tiện lợi. Tôi thật ngạc nhiên khi biết rằng họ cũng bị say sóng dẫu họ đã vượt biển bằng thuyền trước đó. Đề phòng bất trắc, mỗi người đều có một cái phao xếp gọn bên người và một sợi dây cột vào thuyền đề phòng bị rơi xuống biển. Rút kinh nghiệm suýt bị tàu lớn đâm vào, họ gắn một thiết bị báo động trên thuyền để báo cho các tàu quanh vùng biết mà tránh. Bốn gã đàn ông trong một chiếc thuyền chật hẹp thì sẽ không tránh khỏi những lúc nóng giận nên họ cũng lên kế hoạch để hạ hoả những cơn giận đó.
Để bảo vệ môi trường, họ cũng nén chặt các bao đựng thức ăn và rác để đem về đất liền. Một công ty vô tuyến viễn thông đã cho họ truy cập internet một thời gian ngắn mỗi ngày đủ để đăng những video ngắn, ‘short’, cập nhật thông tin về hành trình của họ.
Họ thay phiên nhau, hai người một ca, chèo thuyền 12 giờ mỗi ngày. Giấc ngủ liên tục dài nhất là 5 giờ. Sau một tuần trên đại dương, họ gặp sóng lớn. Jack và Adam bị hất tung khỏi thuyền. Áo quần bị ướt sũng. Một vài đồ điện tử bị vô nước và chập mạch cháy. Nhưng may mắn là họ vẫn còn có GPS và la bàn để định hướng đi. Trên đường đi họ gặp nhiều sinh vật biển thật ngoạn mục.
Một đám cá heo khoảng 100 con và nhiều con rùa biển đang trên đường di cư. Họ cũng thấy một con cá mập lớn bơi dọc theo thuyền trong nhiều ngày. Họ cũng đi ngang qua vùng biển nơi con tàu Titanic bị đắm. Đó là vùng biển có nhiệt độ chênh lệch rất lớn trong một ngày. Khi thì nóng chảy mỡ và có lúc giữa ban ngày mà lạnh cóng đến nổi họ phải mặc đồ ấm khi chèo thuyền.
Mặc dầu không phải là chuyến vượt Đại Tây dương nhanh nhất như một mục tiêu họ đã đề ra nhưng nhóm United We Conquer cũng đã “đi đến nơi về đến chốn.” Có một ngày đẹp trời, gió yên biển lặng đã giúp họ phá kỷ lục chèo thuyền trên Đại Tây dương. Họ đã chèo 140 hải lý trong vòng 24 giờ cao hơn nhiều so với kỷ lục 116 hải lý trước đó. Nhóm United We Conquer đã được đông đảo người hâm mộ chào đón tại bến tàu Hamble hôm 16 tháng 8, 2025. Theo tường trình của BBC News, những người hâm mộ nhóm United We Conquer đã đóng góp 100 ngàn bảng Anh cho Head Up, hội từ thiện giúp cho tình trạng sức khoẻ tâm thần của các cựu quân nhân Anh quốc.
Tôi nghe ông con kể chuyện này thì hỏi nó, “Con có biết là hơn 40 năm về trước có cả triệu người Việt nam đã vượt đại dương bằng những chiếc thuyền nhỏ không?” Nó đáp, “Boat people? Hình như mẹ có kể rồi mà. Bạn bè của mẹ có ai là những thuyền nhân đó không?” Tự dưng tôi cảm thấy nghẹn giọng. “Có chứ. Đó là chú A., cô T, bà H. …” Tôi kể tên những người bạn tôi mà nó đã gặp.
Tôi nói tiếp, “Thuyền của họ có những động cơ nhỏ nên họ không phải chèo bằng tay. Nhưng rất nhiều chiếc thuyền đầy cứng người có cả người già và trẻ sơ sinh. Nhiều người trong số họ ra đi mà không chuẩn bị gì cả từ thể xác, đồ ăn cho đến tinh thần. Vì vậy có nhiều thuyền đã không có đủ thức ăn nước uống và rất nhiều người đã chết. Nhiều chiếc thuyền đã bị đắm vì bão tố. Nhiều tàu gặp hải tặc và các phụ nữ trên tàu bị hãm hiếp, còn đàn ông thì bị giết chết.
Nhiều người trong số họ đã bị bắt đi mất tích. Khoảng nửa triệu người vượt biển đã thiệt mạng trong các chuyến đi đó.” Nó im lặng một lúc rồi hỏi, “Tại sao họ lại liều thế? Họ có biết đi như vậy là rất nguy hiểm không?” Tôi bảo con, “Có người biết. Có người không. Nhưng tất cả đều có niềm hy vọng rằng cuộc đời của họ sẽ tốt đẹp hơn ở những quốc gia không cộng sản.”
Tôi nhớ lại câu chuyện của một cô trong hội thánh tôi hồi trước. Cô kể rằng cô có nghe những câu chuyện hãi hùng của những người đi vượt biên nhưng vẫn quyết định đi. Tàu của cô lênh đênh trên biển nhiều ngày. Cô không còn nước uống nên lả người đi. Một người đổ vào miệng cô một nắp nước khoảng cỡ một muỗng cà phê và cô đã sống. Tàu của cô may mắn không gặp hải tặc và đã được vớt vào trại tỵ nạn. Cô nhớ ơn người đã cho cô một muỗng nước đó. Cô theo họ đi nhà thờ để cảm ơn Chúa đã cho cô sống qua chuyến đi khủng khiếp ấy.
Cô giữ niềm tin tuyệt đối vào Thiên Chúa cho đến hết cuộc đời. Cô bảo rằng mỗi lúc cô gặp khó khăn trong cuộc sống ở Mỹ, cô cầu nguyện và tin rằng Chúa sẽ giải cứu như Ngài đã làm trong chuyến vượt đại dương của cô.
Thủy Như
KIỀU MỸ DUYÊN – SINH HOẠT CỦA TỔNG LIÊN ĐOÀN LAO CÔNG VIỆT NAM HẢI NGOẠI
VTLV – PHƯƠNG HOA: BÀI VIẾT THẮNG GIẢI THƯỞNG VĂN CHƯƠNG VBVNHN 2026
Vai Trò Và Sứ Mệnh Của Văn Bút Việt Nam Hải Ngoại
Phương Hoa
“The pen is mightier than the sword.”
(Ngòi bút còn uy quyền hơn cả gươm giáo)
— Edward Bulwer-Lytton (1839)
Câu danh ngôn bất hủ của Edward Bulwer-Lytton, và nhìn lại lịch sử của nhân loại toàn cầu, đã chứng minh một chân lý vô song. Những đế chế hùng mạnh nhất lịch sử thế giới như Đế quốc Mông Cổ do Thành Cát Tư Hãn lãnh đạo, chinh phục từ Á sang Âu, hay Đế quốc La Mã do Hoàng đế Augustus Julius Caesar chỉ huy, hùng mạnh vô địch làm ảnh hưởng cả châu Âu suốt 2.000 năm, rồi cũng lụi tàn. Nhưng những tác phẩm văn học được viết bằng máu và tâm huyết thì trường tồn vĩnh cửu. Gươm giáo chỉ có thể khuất phục thân xác trong nhất thời, ngòi bút lại có khả năng thu phục nhân tâm và dựng xây nên một quốc gia trong tâm tưởng, một “bờ cõi” thiêng liêng mà không bạo lực nào có thể chạm tới.
Chuyện người Do Thái dùng ngòi bút và ngôn ngữ để hồi sinh một quốc gia sau 2.000 năm phiêu bạt, cũng minh chứng cho điều này. Đối với người Việt ly hương, chúng ta có may mắn và hy vọng lớn lao hơn người Do Thái. Chúng ta vẫn còn một “bóng hình quê mẹ” để hoài vọng và đấu tranh giành lại tự do. Niềm may mắn ấy được nhân lên gấp bội khi rời bỏ quê hương trước làn sóng xâm chiếm của cộng sản Bắc Việt, chúng ta đã “mang theo” Trung tâm Văn Bút Việt Nam, một tổ chức văn chương vốn đã được Văn Bút Quốc Tế công nhận thời Việt Nam Cộng Hòa. Giờ đây, giữa diễn đàn thế giới, Trung Tâm Văn Bút Việt Nam vẫn tồn tại dưới danh xưng Văn Bút Việt Nam Hải Ngoại (Văn Bút VNHN), cùng với 4 Trung tâm Văn Bút Vùng tại Hoa Kỳ: Văn Bút Đông Bắc Hoa Kỳ, Văn Bút Nam Hoa Kỳ, Văn Bút Đông Nam Hoa Kỳ, và Văn Bút Tây Nam Hoa Kỳ, tiếp tục gánh vác sứ mệnh dùng ngòi bút đòi công lý cho người dân nước nhà, nơi không có tự do đúng nghĩa.
Vậy, trong kỷ nguyên đầy những biến động toàn cầu hiện nay, vai trò của Văn Bút Việt Nam Hải Ngoại thực sự là gì? Chúng ta phải hành động ra sao, sử dụng ngòi bút thế nào, để cứu lấy quốc hồn của dân tộc, khi quê hương đang nằm dưới sự lãnh đạo của một chế độ độc tài? Xin mời chiêm nghiệm những nghiên cứu từ 4 chủ đề sau đây để hiểu rằng, “Tiếng Việt còn, Quốc gia Việt Nam còn”, và khi ngòi bút của tự do còn chấp cánh, sẽ có ngày toàn dân tìm lại tự do, dân chủ, và hạnh phúc.
Giữ Gìn, Phát Triển Tiếng Việt và Văn Hóa Việt.
Trên hết, sự tồn vong của một dân tộc bắt đầu từ việc bảo tồn ngôn ngữ và di sản văn hóa của chính họ. Xây dựng “Lãnh thổ tâm tưởng” trên trang giấy là việc tối cần. Thể chế chính trị Việt Nam Cộng Hòa đã không còn, và lãnh thổ địa lý đã bị chiếm đóng, chúng ta không để cho thực thể quốc gia bị biến mất hoàn toàn, mà phải chuyển vào “không gian văn hóa”, bởi vì văn hóa chính là biên giới cuối cùng của đất nước. Để hiểu được “sứ mệnh sống còn” của ngôn ngữ trong việc hưng vong của quốc gia, chúng ta cần xem lại những trang sử vàng của nhân loại để
học hỏi từ kinh nghiệm phi thường của người xưa.
Nhìn ra thế giới. Không một minh chứng nào độc đáo hơn câu chuyện phục quốc hy hữu của dân tộc Israel. Suốt 20 thế kỷ phiêu bạt, người Do Thái bị trục xuất khỏi quê hương, ly tán khắp bốn phương, từ Âu sang Á. Họ không có chính phủ, không có quân đội, và bản đồ thế giới suốt 2.000 năm ấy hoàn toàn không có tên nước Israel! Thế nhưng, họ có một thứ vũ khí tối thượng, là Kinh Thánh và tiếng Hebrew (tiếng Do Thái cổ). Trong suốt hai thiên niên kỷ, tiếng Hebrew đã trở thành một “ngôn ngữ chết” theo đúng nghĩa học thuật. Nó chỉ tồn tại trên các bổn kinh, trong các nghi lễ tôn giáo, chứ hoàn toàn không có ai sử dụng trong đời sống hằng ngày. Người Do Thái ở Đức nói tiếng Đức, ở Nga nói tiếng Nga. Nhưng bước ngoặt kỳ diệu đã đến vào cuối thế kỷ XIX, nhờ Eliezer Ben-Yehuda, một người Do Thái. Ông nhận ra chân lý quý giá là trở về lập quốc, người Do Thái phải có một ngôn ngữ chung. Ben-Yehuda đã bắt tay vào một công trình không tưởng, soạn thảo cuốn Từ điển tiếng Hebrew hiện đại. Kết quả, khi hàng triệu người Do Thái khắp nơi trên thế giới đổ về sa mạc Palestine để dựng nước vào năm 1948, dù không chung một dòng văn hóa bản địa, nhưng họ đã được gắn kết làm một nhờ cái ngôn ngữ vừa được đánh thức sau giấc ngủ 2.000 năm. Cuốn từ điển của Ben-Yehuda chính là mảnh “lãnh thổ” đầu tiên, là nền móng vững chắc nhất để xây dựng một quốc gia Israel hùng mạnh ngày nay.
Đọc lại sử nhà. Nếu kỳ tích Do Thái là bài học về sự kiên trì giữ gìn ngôn ngữ nơi viễn xứ, thì lịch sử Việt Nam là một thiên anh hùng ca về sức mạnh của lời thơ trong việc giữ nước. Trải qua 1.000 năm Bắc thuộc, các triều đại phương Bắc đã dùng mọi thủ đoạn đồng hóa tàn khốc nhất, hòng biến người Giao Chỉ thành thần dân của Thiên triều, xóa sổ tiếng Việt và phong tục Việt. Nhưng họ đã thất bại. Tiếng Việt vẫn âm thầm chảy trong ca dao, tục ngữ, trong lời ru của mẹ, để rồi bùng lên thành sức mạnh dời non lấp bể.
Và nếu như ở thế kỷ XV, nghĩa quân Lam Sơn đã dùng mỡ heo viết chữ lên lá cây để kiến gặm thành dòng chữ thiên định “Lê Lợi vi quân, Nguyễn Trãi vi thần” nhằm thu phục lòng dân, thì trước đó bốn thế kỷ, Thái úy Lý Thường Kiệt đã đánh đòn tâm lý chiến bằng âm thanh còn “kinh điển” hơn thế. Đó chính là sự kiện năm 1077. Khi hàng vạn quân Tống do Quách Quỳ chỉ huy lăm le cướp lấy bờ cõi, vận mệnh của nền độc lập non trẻ đang ngàn cân treo sợi tóc, Thái úy Lý Thường Kiệt đã dùng “mưu văn học” thay cho gươm đao. Giữa đêm đen tịch mịch, trong ngôi đền thờ hai vị thần Trương Hống và Trương Hát bên dòng sông Như Nguyệt, một giọng ngâm thơ kỳ bí vang lên như sấm, làm rúng động cả đất trời và run sợ lòng quân giặc:
“Nam quốc sơn hà Nam Đế cư,
Tiệt nhiên định phận tại thiên thư.
Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm,
Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư.”
Bài “Thần thơ” ấy chính là Bản Tuyên Ngôn Độc lập đầu tiên của dân tộc Việt. Lý Thường Kiệt đã vô cùng tài tình khi dùng chính chữ nghĩa, thứ “vũ khí tư tưởng” tối cao, để khẳng định chủ quyền. Ông không nói đất này thuộc về người Nam, mà ông khẳng định chủ quyền ấy đã được “định phận tại thiên thư” (sách trời đã ghi rõ). Sức mạnh của bài thơ có giá trị tương đương với mười vạn hùng binh. Nó bẻ gãy sức chiến đấu của quân Tống, làm suy sụp tinh thần kẻ thù trước khi tiếng trống trận thực sự vang lên. Lý Thường Kiệt đã thành công vang dội. Ông là một vị tướng tài cầm quân giỏi, lại còn biết dùng cái tinh túy của ngôn ngữ và thơ ca để “hù dọa” quân giặc và khơi dậy ý chí của toàn dân tộc. Đây là minh chứng hùng hồn nhất cho sự thành công của ngòi bút.
Cho nên, bước đi mang tính “chiến lược” của Văn Bút Việt Nam Hải Ngoại chính là biến ngôn ngữ thành một “chiến lũy kiên cố” để bảo tồn quốc hồn dân tộc nơi xứ người. Nhìn lại hành trình 51 năm viễn xứ, Văn Bút VNHN đã có những hoạt động đáng trân trọng, như cổ xúy các văn thi sĩ sáng tác theo dòng chảy “bốn mùa tám tiết” hàng năm, trợ giúp cho việc xuất bản, giới thiệu, ra mắt tác phẩm… Tuy nhiên, nếu nhìn thẳng vào thực tế, những sinh hoạt này vẫn mang tính chất “tức cảnh sanh tình”, nương theo cảm xúc và cảm hứng nhất thời của mỗi cá nhân, chưa thực sự kết tinh thành một tiếng gọi đồng lòng, chưa nêu cao nhất quán tinh thần yêu nước thương nòi, và lan truyền ý thức hệ phản kháng đúng mức. Để thực hiện sứ mệnh này, văn thi sĩ và giới trí thức Việt Nam hải ngoại không thể dừng lại ở việc ngắm hoa, vịnh nguyệt, ngâm thơ, phê bình sách… mà phải phát triển những phương pháp hành động cụ thể, quyết liệt và mang tính “cách mạng” hơn.
Hiện tại, dưới sự kiểm duyệt gắt gao và độc quyền của chính quyền trong nước, một giai đoạn văn học miền Nam tự do nhân bản đang bị xóa bỏ, hoặc bóp méo một cách tàn nhẫn. Trong bối cảnh ấy, trách nhiệm tối thượng của Văn Bút VNHN là tiến hành một cuộc “di tản văn hóa” quy mô lớn. Chúng ta phải chạy đua với thời gian để sưu tầm, thu thập, phục chế, và điện tử hóa các bản in nguyên bản của những tác phẩm văn hóa giá trị trước 1975. Bảo toàn nguyên vẹn di sản của cha ông chống lại sự bào mòn của thời gian và ý đồ xóa bỏ ký ức lịch sử của nhà cầm quyền mới, chính là nuôi dưỡng dòng máu chữ nghĩa thuần khiết của dân tộc vậy!
Một trong những thủ đoạn tinh vi và tàn bạo nhất của chế độ độc tài xưa nay, là bẻ cong ngòi bút, viết lại lịch sử theo ý đồ chính trị của kẻ cầm quyền. Văn Bút VNHN, với đặc quyền tối thượng được sống trong không khí của tự do ngôn luận, phải gánh vác sứ mệnh làm “nhân chứng sống” trước tòa án lịch sử. Sức mạnh phản kháng của văn học hải ngoại không dựa vào súng đạn hay bạo lực, mà nhắm vào sự thật của các thể loại Hồi ký và Văn học Thực chứng. Khuyến khích mọi người ghi lại chương sử đẫm máu và nước mắt của dân tộc. Từ những cái chết hào hùng của 5 Vị Tướng Việt Nam Cộng Hòa trong ngày mất nước, những câu chuyện xé lòng về lao tù cải tạo, hành trình khủng khiếp trên biển Đông của thuyền nhân, và nỗi đau ly hương của người Việt. Mỗi trang hồi ký là một “cú đòn trực diện” vào bức tường mưu toan “hóa thạch lịch sử” của chính quyền quốc nội.
Một quốc gia bị “giam cầm” chỉ có thể được giải thoát khi tư tưởng của người dân được giải phóng khỏi sự mê lầm và sợ hãi. Văn Bút VNHN phải đóng vai trò là một “trạm phát sóng tư tưởng” đưa ánh sáng tri thức của nhân loại xuyên qua bức màn sắt kiểm duyệt dày đặc trong nước để đến được với người dân. Để làm được điều đó, không phải chỉ sáng tác là đủ. Chúng ta cần phát triển chiến lược dịch thuật và phổ biến tinh hoa hơn. Dịch các tác phẩm kinh điển về triết học phương Tây, các tiểu luận về nhân quyền, dân chủ, và tự do tư tưởng sang tiếng Việt. Sau đó, tận dụng triệt để sức mạnh vũ bão của internet, mạng xã hội, và các kênh truyền thông hiện đại để chuyển những giá trị này cùng với những tác phẩm yêu nước về quốc nội. Khi tư tưởng độc lập và tinh thần phản kháng của người dân trong nước được đánh thức qua những áng văn chương khai phóng quốc gia, nền tảng của thể chế độc tài độc đảng sẽ tự động lung lay từ gốc rễ.
Mở Rộng Hoạt Động. Mời Gọi, và Kết Nạp Thêm Nhiều Trung Tâm Văn Bút Vùng Tại Hoa Kỳ và Thế Giới.
Nếu xem ngôn ngữ là chiến lũy bảo vệ quốc hồn dân tộc, các Văn Bút Vùng chính là những “pháo đài tiền trạm” giữ vai trò bảo vệ và lan tỏa sức mạnh của chiến lũy ấy. Một cơ thể muốn cường tráng thì các mạch máu phải lưu thông đến từng ngón tay, ngón chân. Cho nên một tổ chức văn học đã lên tầm quốc tế như Văn Bút VNHN muốn tạo nên đại cuộc thì không thể chỉ gói gọn trong vài trung tâm đơn lẻ.
Nhìn lại lịch sử thế giới về phần này, chúng ta học được bài học vô giá từ Văn Bút Ba Lan thời kỳ Chiến Tranh Lạnh. Khi đất nước họ bị đặt dưới gọng kìm kiểm duyệt của bức màn sắt Liên Sô, các nhà văn Ba Lan lưu vong đã không đứng yên. Họ thiết lập các nhánh Văn Bút Vùng tại Paris, London, và New York. Chính mạng lưới liên hoàn này đã giúp họ xuất bản tạp chí Kultura, một biểu tượng văn học phản kháng bền bỉ, liên tục chuyền tư tưởng tự do về lại quê nhà, cuối cùng đã góp phần làm sụp đổ cả hệ thống độc tài.
Đối chiếu với thực tế, nước Mỹ có đến 50 tiểu bang, châu Âu có hàng chục quốc gia, và người Việt tị nạn đã có mặt khắp năm châu bốn biển. Con số 4 Trung tâm Văn Bút Vùng hiện tại của chúng ta quả thực quá khiêm tốn, như cánh én cô độc giữa bầu trời giông bão! Vì vậy, việc cần thiết của Văn Bút VNHN là mở rộng vòng tay, tha thiết gọi mời, và thuyết phục cộng đồng hải ngoại thành lập thêm nhiều chi nhánh Văn Bút mới.
Phải xây dựng thêm “Pháo đài tư tưởng” tại những nơi người Việt quy tụ đông đảo, quen thuộc với văn hóa Việt. Tại sao những vùng như Seattle (Washington State), San Jose (California), Atlanta (Georgia)…là những “cái nôi văn hóa Việt” hay các quốc gia như Úc, Anh, Pháp, Đức, Canada, lại không có những Trung Tâm Văn Bút Vùng? Mỗi chi nhánh được khai sinh tại các địa phương sẽ là một mái nhà chung để quy tụ các văn thi sĩ và các bậc thức giả, họ là những người hiểu rõ nhất “hơi thở và tâm tư” của cộng đồng. Chúng ta cần tạo “bệ phóng” cho các tài năng trẻ. Giới trẻ Việt Nam ở hải ngoại thường bị rào cản ngôn ngữ làm mai một đi tình yêu nguồn cội. Các Văn Bút Vùng nên tổ chức những lớp Việt ngữ, giảng thơ, giải thưởng văn chương, sinh hoạt cùng thanh thiếu niên tại địa phương. Người Do Thái lưu vong nhờ các trung tâm văn hóa vùng đã giữ cho thế hệ thứ ba, thứ tư dù sinh ra ở Mỹ hay Âu châu vẫn có thể đọc, viết và tự hào về ngôn ngữ của họ. Các Văn Bút Vùng Việt Nam chúng ta cũng nên học hỏi họ để gánh vác sứ mệnh thiêng liêng đó. Nếu hợp lực, chúng ta sẽ dễ dàng bẻ gãy những mũi tên đánh phá. Khi phân tán, chúng ta dễ bị bẻ gãy như từng chiếc đũa đơn lẻ. Sự đánh phá có ý đồ chia rẽ sẽ bị vô hiệu hóa khi đối mặt với một mạng lưới Văn Bút đoàn kết. Khi một chi nhánh bị công kích, hàng chục chi nhánh khác trên khắp thế giới sẽ đồng loạt lên tiếng bảo vệ. Sự liên hoàn này tạo nên một áp lực dư luận vững chắc, khiến những kẻ có tâm địa phá hoại phải tự chùn bước.
Chúng ta cố gắng “góp gió thành bão”, gom những đốm lửa đơn lẻ thành một thái dương rực rỡ ấm áp. Khi mạng lưới Văn Bút phủ rộng khắp năm châu, tiếng nói đại diện giới văn học Việt Nam trên diễn đàn Văn Bút Quốc Tế sẽ không còn là tiếng kêu đơn lẻ. Đó sẽ là tiếng gầm vang dội của một mãnh hổ giữa rừng già, đủ sức lay động lương tri nhân loại và tiếp nội lực cho cuộc đấu tranh giành lại quyền tự do ngôn luận cho đồng bào quốc nội.
Khai Thác Sức Mạnh Trực Tuyến. Điện Tử Hóa Tư Liệu, Mở Thư Viện Online, Thành Lập Ban Dịch Thuật Đa Ngôn Ngữ Để Thu Hút Thế Hệ Trẻ.
Việc lập thêm các Văn Bút Vùng là để “tụ nhân”, thì việc mở thư viện trực tuyến (Online Library) và lập Ban Dịch Thuật chính là để “tụ khí”. Trong kỷ nguyên công nghệ cao toàn cầu, chúng ta không nên để văn chương nằm trên những kệ sách bám bụi hay trong những hiệu sách cũ ở các khu phố người Việt. Nó phải được điện tử hóa và lưu trữ trên thư viện trực tuyến, và phải được dịch thuật để trở thành “tài sản chung” của nhân loại.
Lịch sử thời xưa cho thấy, khi bạo quyền muốn xóa sổ một nền văn hóa, việc đầu tiên là đốt sách và triệt hạ tri thức. Nhưng lịch sử cũng chứng minh, công nghệ thời nay đã bẻ gãy âm mưu đó. “Ngôi đền văn hóa trực tuyến” không thể bị tro tàn. Hãy nhìn vào dự án “khủng” của Thư Viện Vatican (Vatican Apostolic Library). Họ đã thực hiện điện tử hóa nhiều chục ngàn bản thảo cổ quý hiếm để đưa lên không gian mạng, giúp người dân khắp thế giới tiếp cận miễn phí.
Văn Bút VNHN cũng cần phải xây dựng một “Ngôi đền văn hóa online”. Một thư viện trực tuyến lưu trữ toàn bộ các tác phẩm văn học giá trị miền Nam, sẽ là một pháo đài bất khả xâm phạm. Lửa của bạo quyền có thể đốt cháy hàng triệu cuốn sách, như những ngày sau tháng Tư 1975, nhưng tuyệt đối không thể chạm tới “đám mây dữ liệu” (cloud database) trên không gian mạng! Thư viện trực tuyến chính là chiếc chìa khóa giúp cho bất cứ người Việt nào, dù ở quốc nội hay hải ngoại, chỉ cần một cú chạm màn hình là có thể tìm sự thật lịch sử và cội nguồn văn học nước nhà.
Chúng ta cũng cần một Ban Dịch Thuật đa ngôn ngữ cho thư viện này. Đó là chiếc chìa khóa vạn năng mở cánh cửa mời thế giới vào nhà. Xưa nay chúng ta thường hãnh diện về văn chương Việt, và đau buồn về những biến cố bất hạnh của người Việt tị nạn, nhưng thế giới không hề hay biết vì rào cản ngôn ngữ. Trong hai thập niên qua, thế giới ngưỡng mộ sự thành công của văn học Nam Hàn. Viện Dịch Thuật Văn học Đại Hàn (LTI Korea) đã tài trợ để dịch hàng ngàn tác phẩm sang tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức. Kết quả là những tác phẩm như The Vegetarian (Người Ăn Chay) của Han Kang đã xuất sắc đoạt giải Booker Quốc tế, đưa văn hóa Hàn Quốc vươn lên tột đỉnh vinh quang.
Cho nên, người Việt hải ngoại không thể chỉ viết cho đồng hương đọc. Chúng ta cần dịch hết sách vở văn chương Việt sang tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha… Khi thế giới đọc và hiểu được nỗi đau, tinh thần quật cường của dân tộc Việt, Văn Bút Quốc Tế và các tổ chức nhân
quyền toàn cầu sẽ tự động đứng về phía chúng ta.
Ai sẽ vận hành thư viện trực tuyến và thực hiện các bản dịch thuật đó? Chính là thế hệ trẻ Việt Nam hải ngoại. Giới trẻ ngày nay là những “công dân toàn cầu” (digital natives), họ cực kỳ giỏi về công nghệ thông tin, đồ họa, AI, và sở hữu ngôn ngữ thứ hai (tiếng Anh, tiếng Pháp).
Văn Bút VNHN nên chủ động hợp cùng phụ huynh tạo ra các dự án hấp dẫn để thu hút giới trẻ. Thay vì ép các em đọc những cuốn sách dày cộm, hãy mời các em tham gia thiết kế giao diện “Thư viện điện tử”, làm những video ngắn giới thiệu sách trên YouTube, TikTok, Telegram với ứng dụng công nghệ hiện đại. Hãy biến việc dịch thuật các tác phẩm của cha ông thành một niềm tự hào, một dự án “tìm lại cội nguồn” đầy kiêu hãnh của giới trẻ. Khi chúng ta khơi dậy ngọn lửa đam mê trong lòng thế hệ tiếp nối, và trao quyền cho họ viết tiếp lịch sử, Văn Bút VNHN sẽ không bao giờ sợ bị “già hóa hay mai một”, ngược lại, sẽ luôn tràn đầy sức sống trẻ trung, nhờ ngọn bút công nghệ làm nên lịch sử trong thời đại mới!
Vươn Ra Thế Giới Bằng Cách Kết Nối, Cùng Sinh Hoạt, và Khẳng Định Vị Thế Tại Văn Bút Quốc Tế (PEN International).
Phần cuối cùng này chính là bước chân “dấn thân ra biển lớn”. Văn Bút VNHN và giới cầm bút đừng để sự tồn tại của mình như một ốc đảo cô độc. Sự hòa mình, kết nối chặt chẽ hơn nữa với Văn Bút Quốc Tế là quyền lợi tối ưu, là bước ngoại giao văn chương tối thượng, để mượn sức của công lý toàn cầu bẻ gãy gọng kìm độc tài.
Đọc lịch sử, chúng ta thấy rõ sức mạnh của Văn Bút Quốc Tế khi có sự đồng lòng của các trung tâm thành viên. Có rất nhiều thông tin về chiến dịch “chấn động thế giới” năm 1960 của PEN International dành cho nhà văn Arthur Koestler khi ông bị kết án tử hình trong cuộc Nội chiến Tây Ban Nha. Và làn sóng đấu tranh quyết liệt cho văn hào Salman Rushdie, khi hàng trăm Trung Tâm Văn Bút trên toàn cầu đồng loạt cất lên tiếng nói, họ đã tạo ra áp lực chính trị khổng lồ, buộc bạo quyền độc tài phải chùn bước, trả lại tự do cho những người cầm bút.
Sự kết nối đó không phải “câu chuyện viển vông”. Nó vẫn đang diễn ra sống động trong hiện tại. Những email Văn Bút Quốc Tế gửi Văn Bút VNHN chia sẻ nhiều thông tin quan trọng và chiến lược cho mỗi hành trình của họ là minh chứng đắt giá. Cuộc họp Zoom đặc biệt lúc 6AM, 28 Tháng 5, 2026 do Ủy Ban Dịch Thuật và Quyền Ngôn Ngữ (Translation and Linguistic Rights Committee) PEN International, Văn Bút VNHN đã trực tiếp mang tiếng nói vào diễn đàn. Người viết chỉ là một cây bút hậu bối so với các “cây đa cây đề” trong Văn Bút Đông Bắc HK do nhà văn Hồng Thủy điều hành, nhưng vì tò mò đã ghi danh tham dự cùng Chủ tịch Cung Lan, và thật xúc động khi nghe ba người điều hành phòng Zoom là Urtzi, Sabrina, Abel trình bày những dự án sắp tới. Nhà văn Alena Laptenok – (PEN Belarus) chia sẻ, “Để chống lại việc tiếng bản địa bị đẩy ra bên lề, Văn Bút Belarus đã lập ban dịch thuật trực tuyến, tập hợp các chuyên gia, dịch những tác phẩm văn học kinh điển thế giới từ các thứ tiếng khác sang tiếng Belarus, để truyền bá đến giới trẻ.” Đó là những điều Văn Bút VNHN cần làm.
Nhịp cầu kết nối của Văn Bút VNHN với Văn Bút Quốc Tế cũng đã tạo được những thành quả
lâu nay, nhưng chưa đủ sức mạnh để cứu giúp được những ngòi bút cô thế. Để tiếng nói ngày càng mạnh mẽ, Văn Bút VNHN nên khuyến khích giới trẻ tham gia, và chủ động ứng cử vào các vị trí Ủy Ban của Văn Bút Quốc Tế. Giới trẻ viễn xứ, với lợi thế tuyệt đối về ngôn ngữ bản địa và sự am tường công nghệ kết nối toàn cầu, là những “đại sứ ngoại giao” văn hóa hoàn hảo. Sự hiện diện của các em ở các vị trí cấp cao của quốc tế sẽ là câu trả lời đanh thép nhất, cho thấy sức sống mạnh mẽ của Văn Bút VNHN.
Từ những tấm gương lịch sử và các phương án hữu ích đã phân tích trên đây, chúng ta thấy văn chương không đơn thuần là thú vui để “chơi cùng chữ nghĩa”. Mà cao quý hơn, văn chương là một “thực thể sống động” mang hơi thở của quốc gia. Trải qua hơn nửa thế kỷ ly hương,Văn Bút VNHN đã từng chao nghiêng theo vận nước. Con thuyền văn chương ấy đã nếm đủ mùi vị đắng cay của nhân tình thế thái. Có những khúc quanh lịch sử, lòng người ly tán, nội bộ nảy sinh những cảnh “Gà nhà bôi mặt đá nhau!”. Nhưng, nhờ anh linh tiên tổ và hồn thiêng sông núi hộ trì, đến giờ phút này, Văn Bút VNHN vẫn tồn tại và đồng hành cùng Văn Bút Quốc Tế cất lên tiếng nói bênh vực cho những ngòi bút bị đè ép, mất tự do nơi thế giới xa xôi và ngay tại quê nhà. Văn Bút VNHN cần là một “ngọn hải đăng” không bao giờ tắt. Khi các nhà văn trong nước gặp khó khăn, thì những người ở hải ngoại có quyền tự do sử dụng để viết thay cho những người không được nói.
Trộm nghĩ, cộng đồng Việt cần nhận biết và trân quý công lao cùng sự hy sinh thầm lặng của những người “đứng mũi chịu sào”. Tuy thành quả của Văn Bút VNHN chưa đáp ứng đủ đối với sự cần của đất nước, nhưng ít ra họ đã cố gắng làm việc hoàn toàn bất vụ lợi, vắt cạn tâm lực chỉ để giữ cho ngọn lửa Văn Bút VNHN không bị lụi tàn. Thay vì chỉ trích, tại sao chúng ta không cùng tham gia xây dựng?
Nhân đây, người viết xin gửi đôi lời tâm huyết đến những ai đang dùng ngòi bút để gieo rắc mầm mống chia rẽ. Văn chương vốn dĩ sinh ra để tạo những nhịp cầu tri âm, không phải để dựng lên sự chia rẽ thù hằn. Thay vì biến chữ nghĩa thành vũ khí sát thương nhau, tại sao không dùng nó để tạo mối chân tình giữa những người con xa xứ? Cuộc đời của người cầm bút dù có ngắn ngủi, nhưng tấm lòng gửi lại cho văn nghiệp sẽ còn vang vọng đến thiên thu! Xin hãy buông bỏ những tị hiềm cá nhân, để cùng hướng về đại cuộc! Hãy trả lại sự thanh cao cho giấy mực, cùng nhau vun quén để mảnh vườn ngôn ngữ Việt thêm xanh tươi. Khi bão táp qua đi, thời gian lắng xuống, thứ duy nhất giúp chúng ta nhận ra nhau chính là dòng máu Việt đỏ thắm và tiếng nói Việt thanh cao của dòng giống họ Hồng Bàng! Sự đánh phá, vô hình trung đang làm giảm đi giá trị, và làm suy yếu tiếng nói đại diện của giới văn học Việt Nam trên diễn đàn Văn Bút Quốc Tế. Hành động ấy sẽ làm suy yếu đi tinh thần giúp đỡ những nạn nhân đang quằn quại dưới ách bạo quyền. Quan trọng hơn hết, xin hãy giữ gìn mảnh đất văn chương thuần khiết để thế hệ tiếp nối nhìn vào bằng sự tôn kính những người đi trước, và vững vàng cất bước theo sau, tiếp tục dùng ngọn bút kiên cường viết nên những trang sử mới.
Cuối cùng, xin trân trọng gửi đến các bậc thức giả của Văn Bút Việt Nam Hải Ngoại cùng những văn thi sĩ đồng hành trong và ngoài nước. Xin đừng để những cơn gió ngược làm chùn bước chân thiên lý! Những việc quý vị đang tận hiến, từ việc bảo tồn Việt ngữ, đến việc nâng đỡ những tiếng nói bị đàn áp, kết nối sự nghiệp của các ngòi bút kiên cường vào sức mạnh vô biên của Văn Bút Quốc Tế, chính là sự tiếp nối hào hùng, bất khuất của cha ông.
Những viên đá ném xuống mặt hồ chỉ có thể tạo ra những gợn sóng lăn tăn nhất thời, tuyệt đối không bao giờ làm vẩn đục được dòng hải lưu sâu thẳm của nghĩa đồng bào và tình yêu văn hóa Việt vốn đã kết tinh thành “kim cương” tự ngàn xưa! Văn chương chân chính sẽ luôn có sức mạnh tự bảo vệ mình, và những người phụng sự nó bằng trái tim chân thành chắc chắn sẽ được lịch sử ngàn đời trân trọng ghi nhận.
Phương Hoa –Văn Bút Vùng Đông Bắc HK.
**
Nguồn tài liệu tham khảo:
*Về trận tuyến sông Như Nguyệt của Lý Thường Kiệt:
Hoàng Xuân Hãn (1949). Lý Thường Kiệt: Lịch sử ngoại giao và tông giáo triều Lý. Nhà xuất bản Sông Nhị (Bản in lưu hành tại Miền Nam trước 1975).
*Về mưu kế viết chữ lên lá của Nguyễn Trãi:
Trần Trọng Kim (1971). Việt Nam Sử Lược (Quyển I, Chương XIV: Nhà Hậu Lê). Trung tâm Học liệu xuất bản, Bộ Giáo dục Việt Nam Cộng Hòa.
*Văn Bút Quốc Tế (PEN International):
https://www.pen-international.org/what-we-do
*Sự kiện giải cứu nhà văn Arthur Koestler (Năm 1937):
VTLV – TRANG ĐẶC BIỆT MỪNG NGÀY TỪ PHỤ 2026. ĐỖ DUNG: Tùy Bút “Đỗ Gia Trang Trên Đồi Mê Linh.” Phương Hoa: THƠ CHÚC MỪNG NGÀY TỪ PHỤ. Phương Thúy: MỘT ĐỜI TẬN TỤY. Minh Thúy: THƠ & VĂN VỀ NGÀY LỄ CHA. THƠ TRẦN VẤN LỆ. THƠ CAO MỴ NHÂN.
==
THƠ CHÚC MỪNG NGÀY TỪ PHỤ
(Thủ nhất thanh – Nhị khúc)
CHÚC ngày tháng Sáu rộn ràng nha!
CHÚC khắp hoàn cầu mở tiệc hoa
CHÚC thọ Father dâng mỹ tửu
CHÚC an Từ Phụ hiến Tiên trà
CHÚC lòng trung hiếu luôn bền vững
CHÚC chữ nghĩa nhân mãi hiệp hoà
CHÚC hãy đừng quên ơn dưỡng dục
CHÚC toàn chốn chốn thảy mừng CHA
*
MỪNG Cha luôn được sống an nhàn
MỪNG kính Phụ thân thọ tuổi vàng
MỪNG nhận niềm vui thêm chất ngất
MỪNG mong hạnh phúc mãi đầy tràn
MỪNG trong gia đạo nhìn con hiếu
MỪNG chốn học đường thấy cháu ngoan
MỪNG Lễ Father’s xin ước nguyện
MỪNG chờ ngày trở lại giang san….
Phương Hoa – HAPPY Father’s Day
==
THƠ HỌA – MỪNG NGÀY TỪ PHỤ:NGUYỄN HUY KHÔI
MỪNG NGÀY TỪ PHỤ
(Bát cú liên khúc)
Có NGÀY TỪ PHỤ “đã” rồi nha,
Lòng rộ lộc chồi thắm trái hoa!?
Bằng hữu ưu tôn cung chuốc rượu,
Cháu con chân kính phụng dâng trà!
Hương thôn đầm ấm đời khang thịnh,
Chồng vợ hiền lương sống thuận hòa!
Trước sủng muôn nơi tôn Nghĩa Mẹ,
Nay mừng thiên hạ trọng Công Cha!
**
Mừng Cha an lạc cảnh thơi nhàn.
Thọ hưởng Song Thân gấp bội vàng!
Ngõ rộn lời già khơi sắc thắm,
Nhà xôm tiếng trẻ tỏa hương tràn!
Học Đường bồi tẩm nhân tâm sáng,
Gia đạo trau gìn đức hiếu ngoan!
Dân mạnh-Nước giầu bền Xã Tắc,
Cơ đồ tấn triển rạng TIÊN SAN!
Nguyễn Huy Khôi
21-6-2026
==
=
THƠ TRẦN VẤN LỆ
.
Rồi… lại tới Ngày Lễ: Đón mừng Ngày Nhớ Cha!
Trước… ngày này, hôm qua / là Ngày Mừng Nhớ Mẹ!
.
Mẹ luôn luôn là thế: ưu tiên mọi tấm lòng!
Mẹ là biển là sông / rộng vô bờ vô bến…
.
Mẹ với Cha có hẹn / để cháu con nhớ về…
cái chỗ gọi là Quê – Tình Yêu Không Đong Đếm!…
.
Có người về Điểm Hẹn bây giờ là khói nhang…
nhưng những cánh tay choàng ôm đất trời ấm áp!
.
Có người về chậm chạp… vì gió táp mưa sa!
Chuyện của Đất Nước TA / hai Thế Kỷ Nước Mắt!
.
Tôi… thành thật thú thật: Tôi-trường-hợp-thứ-hai
… là đường xa mây bay… là dặm dài vô định!
.
Thương quá chớ, thời Lính: Mẹ Cha hằng mong con!
Thương là Thương, rất thương… những đứa con bất hiếu!
*
Em của tôi làm điệu: Hai mắt đang ướt kìa!
“Em nhớ Ba, không chia – Một Cái Hôn Giùm Với…”
.
Ôi người yêu tôi nói nghe buồn như trong mơ!
Và đây là… Bài Thơ: Happy Father’s Day em, đó!
.
Có người yêu bỗng nhỏ như giọt lệ lăn lăn…
Có người yêu như trăng… Vầng Trăng Tôi Gọi Nguyệt!
.
Em là lòng tha thiết tôi gửi về Cố Hương
Lòng đứa con tha phương bốn phương đường thiên lý!
.
Việt Nam nhìn từ Mỹ xa vời nhang khói bay!
Happy Father’s Day! Happy Father’s Day!
.
Trần Vấn Lệ
=
=
NGƯỜI CHA HÀNG XÓM. CAO MỴ NHÂN
Cha tiễn con đi chiến dịch
Tuổi vừa tròn chẵn đôi mươi
Cùng nghe bên trời súng địch
Nổi lên ” thách đố ” trận đời
*
Làm sao quên ngay buổi đó
Mẹ không giấu được băn khoăn
Cha cười lẫn trong nỗi khổ
Thế rồi con ngủ trăm năm
*
Mấy mươi mùa xuân tan vỡ
Mẹ, cha vướng víu dương trần
Khói hương quê nhà lỡ dở
Cha giờ uất hận chôn thân
*
Muốn san bằng câu hỗn hợp
Cũng không thể sống bình yên
Ngang trời sáng tia lửa chớp
Mẹ nhìn cha thoắt cuồng điên
*
Cuộc chiến càng sâu thăm thẳm
Ai người chứng kiến hôm qua
Để ngày nay thôi u uẩn
Tội tình oan nghiệt người cha …
CAO MỴ NHÂN
=
ĐỖ GIA TRANG TRÊN ĐỒI MÊ LINH
Đỗ Dung kính nhớ Bố.
FATHER’S DAY 2026
Có những ngôi nhà biến mất khỏi mặt đất từ rất lâu nhưng vẫn còn nguyên trong ký ức.
Tôi nghĩ về điều đó vào một chiều cuối năm, khi ngồi bên cạnh Bố trong căn phòng nhỏ của viện dưỡng lão.
Ngoài cửa kính, trời mùa đông California xám đục. Mấy cành cây trơ lá run nhẹ trong gió. Chiếc tivi đặt ở góc phòng vẫn mở nhưng không có tiếng. Ánh sáng xanh nhấp nháy trên khuôn mặt đã hằn sâu những nếp thời gian.
Tôi cúi xuống hỏi:
“Bố có biết con là ai không?”
Ông ngẩng lên nhìn tôi. Đôi mắt đục mờ vì tuổi tác bỗng sáng ra một chút.
“Dung.”
Chỉ một tiếng gọi ấy thôi.
Bao nhiêu năm tháng bỗng quay về.
Tôi lại thấy mình đứng trong căn nhà cũ ở Mai Hắc Đế của Hà Nội ngày xưa. Những buổi sáng mùa đông, sương còn đọng trên mái ngói. Mùi hương trầm len lỏi trong từng gian nhà. Bộ sập gụ bóng màu thời gian nằm giữa phòng khách. Trên mặt tủ chè khảm xà cừ, những ông tiên trong tích Bát Tiên vẫn lấp lánh dưới ánh đèn vàng.
Đó là thế giới đầu tiên của tuổi thơ tôi.
Một thế giới có tiếng guốc của Mẹ đi trong sân. Có tiếng anh chị em gọi nhau í ới. Có mùi nước mắm chưng trên bếp. Và có tiếng chuông cơm của Bố.
Ba hồi dài.
Lúc nào cũng vậy.
Tiếng chuông vang lên là mọi cuộc chơi phải dừng lại.
Đứa ở sân trước chạy vào.
Đứa ở sân sau chạy lên.
Đứa còn đang đọc sách cũng phải gấp sách lại.
Cả nhà ngồi quanh mâm cơm như một nghi lễ không ai được phép vắng mặt.
Ngày ấy chúng tôi nghĩ đó là luật.
Nhiều năm sau mới hiểu đó là tình yêu.
Có những người cha thể hiện tình yêu bằng những lời âu yếm. Có người bằng những cái ôm. Bố tôi lại chọn cách riêng của ông: dựng nên một nếp nhà.
Ông vốn là người lính.
Người lính thường tin vào kỷ luật như tin vào xương sống của một đời người.
Khi gia đình chuyển vào Sài Gòn, căn nhà trên đường Thành Thái dần trở thành một thế giới riêng mang dấu ấn của ông. Chuông điện lớn được lắp ngay phòng khách. Mỗi người có một tín hiệu riêng. Phòng ngủ của mấy chị em được ông gọi bằng cái tên rất nhà binh: “Trại nữ binh”.
Mỗi lần nhớ lại, tôi vẫn bật cười.
Ngay cả tuổi thơ của chúng tôi cũng được tổ chức theo kiểu nhà binh.
Nhưng lạ thay, trong ký ức, tất cả đều ấm áp.
Kỷ luật của Bố chưa bao giờ làm người ta sợ.
Nó giống hàng rào quanh một khu vườn hơn.
Nhờ có nó mà những đứa trẻ được lớn lên trong an toàn.
Bên dưới vẻ nghiêm nghị ấy là một tâm hồn mềm đến không ngờ.
Ông mê nhạc tiền chiến.
Những đêm yên tĩnh, từ chiếc máy hát trong phòng khách vang lên Suối Mơ, Thiên Thai, Con Thuyền Không Bến. Có những bản nhạc tôi đã quên gần hết lời nhưng mỗi lần nghe lại vẫn thấy hiện lên bóng dáng Bố ngồi lặng lẽ bên tách trà.
Ông thích thơ.
Thích viết.
Thích những câu chữ đẹp.
Có lần tôi than phiền rằng hôm sau phải thuyết trình ở trường. Sáng dậy đã thấy trên bàn một bài viết hoàn chỉnh ông thức khuya chuẩn bị cho con gái.
Đến bây giờ tôi vẫn không biết trong đêm ấy ông đã thức đến mấy giờ.
Nhưng tôi biết chắc một điều:
Có những người cha không nói “Bố thương con”.
Họ dành cả cuộc đời để làm điều đó.
Nhà tôi đông con.
Đông đến mức người ngoài nhìn vào thường ngạc nhiên.
Vậy mà bằng một cách nào đó, Bố vẫn biết rõ từng đứa.
Biết đứa nào yếu đuối.
Biết đứa nào bướng bỉnh.
Biết đứa nào đang buồn.
Biết đứa nào cần được giúp đỡ.
Mỗi người nhận từ ông một tình thương khác nhau nhưng không ai thấy mình bị bỏ quên.
Có lẽ vì thế mà cho đến tận bây giờ, khi tóc đã điểm bạc, anh chị em chúng tôi vẫn nhắc về ông như nhắc về tâm điểm của một vòng tròn.
Rồi đất nước đổi thay.
Những cơn sóng lớn của lịch sử tràn qua từng mái nhà.
Gia đình tôi cũng không nằm ngoài dòng chảy ấy.
Một ngày, người cha vẫn đứng đầu bàn ăn bỗng phải rời khỏi nhà để bước vào những năm tháng cải tạo.
Khi ấy tôi còn trẻ.
Chưa đủ tuổi để hiểu hết nỗi đau của người lớn.
Nhưng tôi nhớ rất rõ khuôn mặt của Mẹ.
Nhớ những đêm đèn khuya.
Nhớ mùi nhang trên bàn thờ.
Nhớ sự chờ đợi kéo dài tưởng như không có điểm cuối.
Sau này đọc lại những dòng di bút của Bố, tôi mới hiểu phần nào sức mạnh đã giúp ông đi qua những năm tháng ấy.
Ông không viết về hận thù.
Ông viết về nhân cách.
Ông không nói đến thất bại.
Ông nói đến lòng tự trọng.
Có những con người càng ở trong nghịch cảnh càng hiện rõ phẩm giá của mình.
Bố thuộc về số ít những người như thế.
Ngày đoàn tụ ở San Francisco, tôi nhìn thấy một người đàn ông gầy hơn, già hơn, tóc bạc hơn.
Nhưng không phải là một người bị đánh gục.
Tôi nghĩ có những chiến thắng không ai nhìn thấy.
Đó là khi một con người vẫn giữ được phần tốt đẹp nhất của mình sau tất cả những gì đã xảy ra.
Những năm cuối đời, sức khỏe của ông yếu dần.
Bệnh tật đến như những cơn thủy triều không thể cưỡng lại.
Mẹ cũng già đi.
Hai người chậm rãi bước về phía bên kia cuộc đời.
Có lần nhìn họ ngồi cạnh nhau trong phòng bệnh, tôi chợt nghĩ đến hai ngọn đèn dầu đã cháy gần cạn.
Ánh sáng không còn mạnh.
Nhưng vẫn sáng.
Vẫn đủ để soi cho nhau.
Ngày ấy, Bố thường nói về một giấc mơ.
Ông gọi nó là Đỗ Gia Trang.
Một khu nhà trên đồi Mê Linh.
Một mặt hồ.
Một dãy nhà hình chữ U.
Ông bà ở giữa.
Con cháu quây quần xung quanh.
Ông còn vẽ sơ đồ bằng bút chì và ghi tên từng đứa con vào từng phòng.
Nhiều năm qua đi.
Giấc mơ ấy chưa bao giờ được xây dựng bằng gạch đá.
Nhưng càng sống lâu, tôi càng hiểu rằng Bố đã xây nó rồi.
Ông xây bằng một vật liệu bền hơn xi măng.
Ông xây bằng ký ức.
Bằng tiếng chuông cơm ba hồi.
Bằng những bài hát cũ.
Bằng những lời dạy đơn sơ.
Bằng những giọt nước mắt ngày tiễn con gái về nhà chồng.
Bằng khí phách của một người lính không chịu đánh mất mình.
Bằng tình yêu bền bỉ dành cho gia đình.
Cho nên hôm nay, khi nhìn lại, tôi không còn tiếc ngôi nhà trên đồi Mê Linh nữa.
Bởi vì Đỗ Gia Trang chưa bao giờ nằm ở một địa chỉ nào trên bản đồ.
Nó nằm trong chúng tôi.
Trong cách anh chị em vẫn tìm đến nhau.
Trong cách con cháu vẫn nhắc tên Ông Bà.
Trong cách một gia đình được nối tiếp qua nhiều thế hệ bằng lòng biết ơn và ký ức.
Chiều cuối năm ngoài cửa kính đã xuống hẳn.
Tôi ngồi bên cạnh Bố.
Nắm bàn tay gầy guộc của ông trong tay mình.
Bàn tay ấy đã đi qua chiến tranh, tù đày, ly biệt và đoàn tụ.
Bàn tay ấy đã dựng nên một mái nhà.
Và bỗng nhiên, từ rất xa trong ký ức, tôi lại nghe thấy tiếng chuông cơm năm nào.
Ba hồi dài.
Rõ ràng.
Ấm áp.
Như thể suốt cuộc đời này, Bố vẫn đang gọi chúng tôi trở về.
Đỗ Dung
==
MỘT ĐỜI TẬN TỤY – Tùy Bút Nguyễn Phương Thúy
Một Đời Tận Tụy
Nguyễn Phương Thúy
Bố Mẹ tôi di cư vào Nam lúc tôi mới được vài tháng. Thay tên đổi họ, Bố phải làm lại từ đầu mặc dù đã có bằng Diplome Pháp. Trước tiên là Bố thi Tiểu học, năm sau thi nhảy Tú tài I, rồi năm kế thi Tú tài II, sau đó thi vào ngạch Bộ Y tế. Bố vừa đi làm vừa lấy bằng cử nhân Luật trong bốn năm, rồi lại thi chuyển ngạch sang Bộ Ngoại giao. Ban ngày Bố đi làm, ban đêm chong đèn học khi các con đã đi ngủ hết. Bố học rất giỏi lại nhớ lâu, như một tủ sách biết đi.
Nhà đông con, cứ hai năm lại thêm một đứa, chỉ một mình Bố đi làm nuôi cả gia đình. Đời sống tuy chật vật, nhưng Bố lại không muốn Mẹ tôi phải tất bật phụ giúp việc mưu sinh vì Bố cho rằng việc chăm sóc và dậy dỗ con cái là tối quan trọng. Bố lo cho gia đình rất đầy đủ, cho chúng tôi được ăn học đàng hoàng nhưng bản than Bố rất cần kiệm, ăn uống rất giản dị, nhường cho vợ con ăn trước, rồi còn gì ăn nấy, nhiều khi nhâm nhi tí rượu với rau muống luộc cũng xong.
Bố Mẹ tôi có bảy người con, hai con trai đầu và cuối, ở giữa là năm cô con gái. Mỗi lần sanh, nghe bà đỡ reo lên “con gái” là Mẹ lại ớn đến phát rét, nhưng Bố thì rất thích, cho rằng:
“Con gái là con của ta,
Thương cha, thương mẹ, việc nhà đảm đang.”
Tôi là chị cả của đám con gái. Khỏi phải nói, tôi được hưởng nhiều quyền lợi hơn các em, cái gì cũng được ưu tiên, từ quần áo đến đồ chơi, nhưng ngược lại tôi phải phụ Mẹ tôi lo cho gia đình. Tôi đảm nhiệm vai trò của mình khá giỏi giang, lại hợp tính Bố, hay thủ thỉ tâm tình, nên Bố yêu thương tôi hơn cả. Những lúc lỡ tay làm vỡ chén bát, đồ đạc, tôi chỉ cần mau lẹ thú tội với Bố là Bố nhận hết tội dùm tôi; thế là tôi tránh được biết bao nhiêu cái roi vào đít.
Khi tôi lên chín, thì Bộ Y tế cho Bố đi tu nghiệp ở London sáu tháng. Tôi không bao giờ quên được hôm tiễn Bố ở phi trường Tân Sơn Nhất. Tôi cứ bịn rịn, quấn quanh chân Bố không muốn rời. Đến khi Bố đưa tay vẫy và khuất bóng sau cách cửa tàu bay thì tôi khóc nức nở, chỉ sợ Bố đi luôn, không về nữa. Mẹ phải trấn an và dỗ dành là Bố sẽ về và sẽ mua cho tôi nhiều đồ chơi thật đẹp.
Tôi nhớ Bố đến héo hon. Chiều nào cũng vậy, sau bữa cơm tối, chị Hai (người giúp việc) dẫn tôi ra đầu đường ngóng Bố. Tôi đứng ôm cột đèn, dõi mắt tìm Bố trong dòng người, dòng xe cộ tấp nập qua lại. Mãi đến khi phố lên đèn thì tôi mới lủi thủi đi về.
Sáu tháng dài dằng dặc rồi cũng qua. Ngày đón Bố về vui như hội. Tôi lăn xả vào lòng Bố, đòi Bố kể cho nghe những món quà đang nằm trong vali. Tôi nài nỉ, kì kèo cho mình được chọn quà trước và tôi đã dành được con búp bê đẹp nhất, tóc dài vàng óng, váy đỏ viền ren, biết nhắm mắt mở mắt. Các em tôi còn hậm hực, ấm ức mãi cho đến bây giờ.
Đời sống hạnh phúc, êm đềm trôi giữa những giao động của chiến tranh. Công việc của Bố ở bệnh viện Chợ Rẫy rất vững bền. Bố được cấp nhà cho ở gần đó và được mọi người kính nể, thương mến.
Năm 1968, Tết Mậu Thân, Việt cộng tấn công thủ đô và các vùng phụ cận. Gia đình tôi chứng kiến cảnh giết người ngay trước cửa nhà, trên đường Lê Đại Hành. Lần đâu tôi thấy Bố sợ hãi, như thể một cái gì thật khủng khiếp trong quá khứ bỗng dưng chổi dậy đe dọa phá vỡ những gì mà chúng tôi đang có, kể cả sinh mệnh.
Tôi lập cập chồng hai cái ghế vào nhau để Bố leo lên trần nhà trốn. Sự sợ hãi của Bố Mẹ bao trùm con cái, cả con chó cũng sợ lây. Tôi núp trong căn phòng nhỏ dưới chân cầu thang, siết chặt hai bàn tay cho cơ thể đỡ run rẩy; nhắm nghiền mắt cầu nguyện với niềm tin tuyệt đối vào sự cứu khổ và linh ứng của Phật Bà Quán Thế Âm.
Thật may mắn, bọn Việt cộng đã bỏ đi sau khi giết chết một người đàn ông vô tội. Bố vội vã đưa gia đình vào tạm trú trong nhà thương Chợ Rẫy. Đến khi bình yên trở về nhà, tôi thấy có những vết đạn loang lổ trên tường.
Từ đấy Bố tôi trở nên trầm tư, bi quan, và để ý theo dõi cuộc chiến mà mỗi ngày một thêm khốc liệt.
Rồi Bố nhất định bỏ hết những bổng lộc đang có, để thi chuyển ngạch vào Bộ Ngoại giao, mong muốn sẽ có cơ hội đem cả gia đình đi ngoại quốc. Bố am hiểu tình hình chính trị nước nhà và thế giới, đã tiên đoán được vận mệnh không may của đất nước sau này.
Rồi những ngày tháng của 1975 hoảng loạn, ai cũng tìm đường chạy, vòng trong và vòng ngoài phi trường Tân Sơn Nhất đầy xe và người. Bố liên lạc hàng tuần, dục Mẹ lên Bộ Ngoại giao xin visa qua Lào đoàn tụ gia đình, chuẩn bị hành lý, đốt những giấy tờ, hình ảnh không cần thiết. Nhờ có Bố mà chúng tôi đi được trót lọt, đáp chuyến bay cuối cùng qua Lào chỉ một tuần trước khi mất nước.
Đến Lào, sau vài hôm nghỉ ngơi, Bố lại dục chúng tôi “dọn nhà”, chuẩn bị sẵn sàng cho một cuộc ra đi khác.
Đúng như Bố dự đoán, 10:45 sáng ngày 30 tháng Tư, có tin Sài Gòn đã mất. Từ nhiệm sở về, Bố vội vã hối thúc mọi người ra xe thật nhanh vì Bố biết bọn Lào cộng sẽ kéo đến đây, bắt Bố là người tổ chức những chương trình kiều vận để lôi kéo đồng bào Việt về với quốc gia. Cả gia đình gồm chín người và hành lý không thể dồn hết vào chiếc xe Toyota. Bố Mẹ tôi và em gái phải ở lại chờ chuyến sau. Chú Lễ, nhân viên của Bố, chở chúng tôi về nhà chú gần đấy rồi quay trở lại ngay để đón Bố Mẹ và em tôi. Đúng đến lúc tôi tuyệt vọng, không thể chờ được nữa thì Bố Mẹ và em tôi về, cùng với ba chiếc taxi. Mọi người hối hả lên xe, chạy hết tốc lực về phía Thadeur là nơi giáp sông Mekong; từ đây chúng tôi hồi hộp vượt sông, lấy chuyến xe lửa tốc hành chạy suốt đêm đến Bangkok. Vừa đến đây lại được tin tòa Đại sứ VN đóng cửa, chúng tôi đành theo nhân viên tòa Đại sứ lên mấy chiếc xe bus trực chỉ căn cứ Mỹ Utapao. Cuộc trốn chạy bọn Lào cộng, tìm tự do của gia đình tôi từ Vientiane, qua sông Mekong, đến Bangkok, rồi đến Utapao có nhiều khó khăn và nguy hiểm, nhưng có Bố bên cạnh, tôi không thấy sợ hãi, chỉ thấy buồn thấm thía. Trong cái tai họa chung của dân tộc, mới thấy gia đình tôi thật là quá may mắn.
Lại một lần nữa Bố tôi phải gầy dựng lại từ đầu, từ hai bàn tay trắng. Bố sẵn sàng làm bất cứ việc gì để nuôi gia đình và chỉ muốn Mẹ tôi tiếp tục quán xuyến việc nội trợ như xưa. Khi cầm cái paycheck đầu tiên, Bố đã bật khóc. Cái paycheck ấy đã đem lại sự sống, niềm hy vọng cho gia đình tôi, và cũng giúp Bố lấy lại lòng tự trọng và niềm tự hào khi tiếp tục hoàn thành bổn phận của một người cha và là trụ cột của gia đình.
Bố mua một chiếc station wagon để đưa đón chị em tôi đi học ở Ohio University, cách nhà hơn bốn tiếng lái xe.
Bố không quen lái đường xa, vẫn vui vẻ đón đưa con đi về vào kỳ nghỉ của trường dù tôi muốn tránh cho Bố việc lái xe nhọc nhằn, nguy hiểm bằng cách xin ở lại trong ký túc xá (dorm). Sự lo lắng của tôi đã thành sự thật.
Trên đường về, xe của Bố đâm xuống ruộng, may mà Bố chỉ bị thương nhẹ; nhưng cái xe thì hư hại hoàn toàn; bán cho tiệm xăng được 100 dollars thì tiền đi taxi về nhà hết 120 dollars.
Sau bao nhiêu năm vất vả, Bố đã hoàn thành mỹ mãn nhiệm vụ làm Cha. Các con đã trưởng thành, đã có nghề nghiệp vững chắc, và đã có tổ ấm riêng. Mỗi năm, từ mọi miền đất hứa, các con về thăm viếng, quây quần họp mặt tại nhà tôi vì Bố Mẹ đã chọn ở với gia đình tôi sau khi về hưu.
Vào dịp lễ thượng thọ, tôi làm hai câu đối này để tặng Bố, một người thương yêu gia đình rất mực, luôn tận tâm lo lắng và hy sinh tất cả cho vợ con:
Một đời tận tụy vì vợ vì con,
Hai phận vuông tròn làm Phu làm Phụ.
Quá 80 tuổi, Bố vẫn còn minh mẫn, vẫn còn nhớ ngày sinh nhật của đám con cháu – hơn 20 đứa, và còn giúp tôi những việc vặt trong nhà.
Ngoài những đau nhức phong thấp thường có ở tuổi già, Bố ít khi bị bệnh nặng.
Năm ngoái, Bố phải vào nằm nhà thương mấy hôm vì có sạn ở túi mật. Để tránh bị đau đớn lần nữa, bác sĩ đề nghị cắt bỏ, nhưng Bố không chịu, nói là chỉ còn sống thêm vài năm nữa, tội gì phải chịu mổ xẻ. Vì không muốn vào nhà thương và không muốn làm khổ con cháu, Bố bắt đầu ăn kiêng ngay từ hôm về lại nhà. Bố gầy yếu hẳn đi, nhưng tinh thần không bị dao động, không sợ hãi. Bố đã hiểu rõ chuyện sinh tử, luân hồi của đạo Phật từ lâu và đã sẵn sàng để “về”. Tôi hằng cầu nguyện:
“Xin Trời lấy bớt tuổi đời,
Thêm vào Cha Mẹ sống thời bách niên.
Cho chúng con được đáp đền,
Công Cha, nghĩa Mẹ bách niên chưa vừa.”
Dù Bố có sống đến 100 năm hay không, tôi vẫn được an ủi rất nhiều vì tôi đã có được một phần thân thể của Bố và đã học được một phần những đức tính nhân hậu, tận tụy, hy sinh quý giá của Bố. Tình yêu của chúng tôi dành cho Bố tuy không biểu lộ qua lời nói thường xuyên nhưng lại vô cùng sâu đậm, mãi mãi với thời gian.
Nguyễn Phương Thúy, 5/20/2010
==
CA KHÚC KHÓC CHA – TRẦN CHƯƠNG LƯƠNG
==
THƠ & VĂN VỀ NGÀY LỄ CHA_ MINH THÚY THÀNH NỘI
Hội Phụ Nữ Tổ Chức Lễ Cha
Tình cha vỹ đại nói sao vừa Lặn lội thân mình hứng gió mưa Rường cột gia đình lo bạc tóc Công ơn dưỡng dục kể bằng thừa
Một đời lam lũ bởi vì con Dạy dỗ lời êm tránh đánh đòn Vật lộn mưu sinh nuôi trẻ dại Thành nhân đỗ đạt dẫu thân mòn
Can trường thời chiến với non sông Cha lính cộng hòa góp sức công Đội nắng phơi sương vì tổ quốc Tù lao vận nước đổi đau lòng
Nơi miền đất Bắc phố Cali Thung lũng hoa vàng hoạt động chi Phụ nữ chung tay cùng hội trưởng Mừng cha từ phụ chức cao kỳ
Văn nghệ chung vui diễn đủ màn Tặng quà cắt bánh nhạc mừng vang Vinh danh Từ phụ thiêng liêng phút Nguyện sống vai trò hiếu tử mang
Văn hóa giữ gìn đẹp sáng tươi Vườn hoa hiếu hạnh dạy con người Lễ Cha ý nghĩa ngày tham dự Hội Phụ Nữ xây những nụ cười Minh Thúy Thành Nội Happy Father’s Day …………………………………………………..
Lời Ba Muốn Nói – Minh Thúy Thành Nội
Mùa Hạ đã bắt đầu báo hiệu, các loài hoa thi đua nở đủ màu sắc tươi vui. Anh Quang bước ra sân theo tiếng gọi của vợ nhờ bưng phụ mấy chậu hoa quỳnh lên bệ cao, vì muốn ngắm nét đẹp của loài hoa trang đài đang nở hàng chục đóa hồng và vàng. Bé LiLy bước chân cao chân thấp đi theo cha cười hồn nhiên.
– Con tránh ra để ba phụ mẹ chút nha
Lily nghiêng đầu qua, nghiêng đầu về vẫn níu áo, anh đành dừng chân nói với vợ “chờ chút…con đang vui vẻ”. Anh gỡ nhẹ tay con dìu vào ghế dài dưới tàng cây phượng vàng nay đã tàn hoa, chỉ còn bóng lá xanh tỏa mát. Anh ôm con, đặt đầu LiLy áp vào ngực anh, nghe luồng tim đập ấm áp chứa tình thương bao la.
Nhìn con lòng anh như quên hết chuyện phiền não hôm qua.
Vợ chồng anh mua vé hai tháng trước cho chuyến bay qua Hawaii nghỉ mát như thường lệ. Đã làm thủ tục check-in và ký gởi hành lý xong xuôi, vợ chồng anh hân hoan xếp hàng, bỗng bé Lily ngồi sụp xuống, níu chân ba mẹ nhìn về hướng ngược, biểu hiện ý đòi trở lui. Anh dỗ con “Ngoan Lily nhé, con sẽ vui đùa tắm biển khi qua đó”. Bé hất tay anh ra, rồi nằm lăn dài khóc lóc. Anh chị thay phiên dỗ dành, dìu con lùi qua một bên nhường chỗ cho khách hàng đang bước từ từ lên. Thời gian như muốn đứng lại, Anh chị nhỏ nhẹ, vuốt ve con sau gần một tiếng đồng hồ, cháu vẫn la hét đến khàn cổ. Cuối cùng anh chị phải chiều ý con gọi Uber trở về nhà. Anh liên lạc với nhân viên Airlines báo cáo hủy chuyến bay dù hành lý đã gởi, và được cho biết sẽ nhận lại một tuần sau.
LiLy ngồi yên ép sát đầu vào ngực anh, trong khi chị nhổ cỏ dại mọc xen chung quanh các chậu hoa trong lúc chờ đợi anh giúp đỡ việc nặng.
Anh nhìn màu nắng rực rỡ, ký ức ùa về của khoảng thời gian gần 30 năm trước. Anh giật mình “thời gian trôi nhanh quá, mọi chuyện cứ ngỡ như mới đâu đây…” Anh để dòng sông êm ả trôi về miền kỷ niệm…
Sinh ra trong một gia đình có ba anh em, Anh là trai lớn, thủa nhỏ đi học luôn đoạt bằng khen, bằng danh dự. Theo gia đình vượt biên qua Mỹ, anh hội nhập mau chóng và tiến bộ trong lãnh vực học đường, suôn sẻ tốt nghiệp bằng kỹ sư. Anh làm việc đi qua nhiều hãng nổi tiếng, hiện tại làm cho hãng Cisco tọa lạc vùng San Jose, nhưng được làm việc ở nhà.
Anh nhớ một mùa hè năm đó…. trong vài buổi làm việc thiện nguyện tại San Francisco, Anh gặp Ái Thanh (vợ anh bây giờ) đang là sinh viên của trường San Jose State, nàng rất đẹp và xông xáo trong công việc. Anh đã bị hớp hồn ngay từ phút đầu và tìm cách làm quen, quyết chinh phục cho bằng được. Chị lúc ấy cũng mến anh, một kỹ sư có nét thanh tú với dáng cao và tánh tình hiền lành ít nói. Anh chờ chị tốt nghiệp bốn năm, chị có việc làm trong phòng thí nghiệm của trường Đại Học. Mọi việc đều vững vàng bảo đảm đời sống, vì anh đã mua nhà trước đó. Sau vài năm tìm hiểu, anh chị quyết định tiến tới hôn nhân và hiện là cư dân của vùng Milpitas.
Mọi sự đều chuẩn bị sẵn sàng, đứa con trai Robert đầu đời, Anh chị chào đón trong niềm hạnh phúc vô biên. Ba năm sau bé Lily được sinh ra, những giây phút chờ trông cháu Lily lật trở vui nhộn biết bò theo thứ tự bẩm sinh. Sau gần hai năm, theo dõi bước thay đổi và phát triển của con, chưa thấy bé Lily biết đứng, biết bập bẹ phát ra âm thanh của trẻ con, anh chị lo lắng đem con đi gặp bác sĩ và bệnh viện nhiều lần, kết quả bác sĩ cho biết cháu bình thường, hãy chờ đợi thêm thời gian nữa”. Anh chị bắt đầu sống trong tâm trạng lo âu hồi hộp vì chẳng có gì tiến triển, ngày tháng trôi qua trong mòn mỏi, nhìn con vẫn bò quanh nhà dù đã lên bốn, năm, sáu…tuổi.
Khi con đầu lòng chào đời, anh chị tìm được người trung niên độc thân tên Sâm, sinh hoạt các chùa (do bạn giới thiệu), sau thời gian quan sát tìm hiểu tánh tình chị Sâm này rất hiền từ nhân hậu. anh chị yên tâm để chị Sâm ở lại sáu ngày, cuối tuần về thăm nhà, vì vậy vợ chồng yên tâm cày cấy trang trải nhiều thứ nợ.
Trước đây chị Sâm trông nom em gái Natalie con anh kỹ sư Lâm. Chị kể lại: “Em gái này đã trên hai mươi tuổi, bị bệnh Autism (tự kỷ) rất hung dữ, qua nhiều người đến chăm sóc nhưng họ phải đầu hàng vì em không chịu ai cả. Có những lúc em bị kinh nguyệt, em vùng vằng không cho chị Sâm thay băng làm vệ sinh, cuối cùng anh Lâm phải tự tay làm công việc ấy cho con, bởi vợ chồng đã ly dị, mà anh là người nuôi con. Chị Sâm thương lắm cũng đành nghỉ việc, sau bà Nội đến ở lại chăm cháu. Thỉnh thoảng cuối tuần chị Sâm cũng ghé thăm vì thương những mảnh đời đau khổ, thương những đứa trẻ không được bình thường sống trong hoàn cảnh thật xót xa. Câu chuyện được kể khi chị Sâm chứng kiến bé Lily có nhiều dấu hiệu không được bình thường, nhưng chị Sâm may mắn trông cháu bền lâu vì tánh Lily hiền lành dễ chịu hơn.
Một hôm tình cờ xem hình cha con anh Lâm trong buổi tiệc gia đình có chị Sâm chụp chung, nhờ vậy anh Quang nhận ra người bạn học xưa. Họ liên lạc hỏi thăm, tâm tình tìm sự cảm thông nhau từ đó.
Một buổi hai anh hẹn gặp uống cà phê cuối tuần. Sự mệt mỏi hiện ra trên nét mặt, mỗi người như bị áp lực đè nặng trong công việc và con cái. Anh Quang kể về hãng Cisco, anh Lâm làm cho hãng IBM, trao đổi những mẫu chuyện về nghề nghiệp. Anh Quang hỏi thăm bệnh tình cháu Natalie.
– Cháu vẫn chơi và khỏe đó chứ?
– Càng ngày tâm tính cháu càng hung hăng chướng kỳ, giai đoạn này cháu không thích mặc quần áo, cởi bỏ hết đi khắp nhà. Bà nội không đủ sức mặc vào cho cháu, tôi phụ giúp thật khó khăn vì cháu vùng vẫy, phải cố gắng dùng sức mạnh kềm tay chân cháu. Mặc quần áo xong rồi tôi phát hiện có vết bầm trên cánh tay cháu, biết mình vô ý lỡ mạnh tay tôi thật đau lòng, hối hận muốn khóc vì thương con mình quá.
Anh Lâm kể lại với ánh mắt buồn bã. Biết hoàn cảnh bạn mình đã ly dị chịu cảnh gà trống nuôi con, anh Quang nhẹ nhàng:
– Ông cũng nên tìm người bạn mới cho khuây bớt
Anh Lâm lộ vẻ uể oải chậm rãi:
– Nói gì, tôi cũng có bạn gái chứ, tháng trước dẫn về chơi dò ý con, cháu Natalie lộ vẻ giận dữ hai mắt đỏ ngầu, tôi sợ quá nghĩ từ nay không đem về nhà nữa. Lòng tôi cũng chẳng hứng thú gì khi nghĩ đến con, chỉ muốn để mặc dòng đời trôi… Mỗi ngày đi làm về nhìn con, chơi với con bằng tình phụ tử thiêng liêng dậy lên những cảm xúc dạt dào khôn nguôi thật khó tả.
Một hôm người quen khuyên anh Quang xin tiền phúc lợi Social Security Disability Insurance (Bảo Hiểm Khuyết Tật An Sinh Xã Hội – SSDI). Anh gạt ngang nghĩ thầm “Làm gì có chuyện đó đối với anh, khi mức lương vợ chồng cao, lại đang làm chủ hai ngôi nhà, một ở và một cho thuê, trường hợp anh không thể được quyền hưởng phúc lợi”. Anh hoàn toàn không tin, nhưng nghe nhiều người bàn cãi quá, điện thoại hỏi bạn Lâm, bạn cũng không biết. Hai anh điền đơn thử thì được xác nhận: trẻ em bị bệnh tự kỷ được hưởng quyền lợi là đúng, dù cha mẹ có dư điều kiện tài chánh đi chăng nữa.
Anh Quang không thể ngờ được nước Mỹ có chính sách nhân đạo đến vậy. Chính phủ không quan tâm ai giàu hay ai lương cao việc lớn mà chỉ chú trọng việc chăm sóc, hỗ trợ cho trẻ em, nhất là các trẻ em đặc biệt. Chính phủ trả lương cho người chăm sóc bé Lily và được hưởng thêm quyền lợi bảo hiểm sức khỏe. Bé được đi trường học lớp đặc biệt có xe đưa đón tận nhà, được cô giáo người bản xứ về nhà dạy riêng hai tiếng ngoài giờ. Anh muốn hét to “American vĩ đại, nhân từ bậc nhất…” Cho dù lương của anh bị trừ thuế 40% vẫn xứng đáng, vui vẻ góp phần xây dựng đất nước này phát triển vững mạnh thêm.
Mùa đông đi qua, mùa xuân lại đến, mùa hè trở lại, mùa thu tuần tự. Anh chị vẫn sống bằng niềm hy vọng bệnh tình bé Lily có phần tiến bộ, dù đã qua mười hai năm cháu vẫn chưa biết nói, biết đứng dậy. Tới năm mười bốn tuổi, bỗng dưng cháu đứng dậy và từ từ bước tập tễnh, còn niềm vui nào lớn hơn. Anh chị đã ôm nhau khóc vì mừng rỡ, bám tiếp tục niềm hy vọng để sống.
Nghĩ đến vợ, anh cảm thấy thường quý vô cùng. Nàng nấu ăn rất ngon, dù có chị Sâm trong nhà, nhưng bà xã chỉ muốn tự tay nấu những món ngon cho chồng con ăn vừa ý. Sau giờ làm vợ tất bật về nhà đứng mấy tiếng đồng hồ trong bếp, tối dành thì giờ chơi với con. Bé Lily rất kén ăn, nàng theo chiều con sát nút. Có điều đối với chị Sâm, bé dễ chịu vui vẻ, nhưng khi vợ anh về là bé chướng hết cỡ, đòi lung tung đủ thứ, bắt nàng bồng bế dù LiLy rất nặng ký. Bé có dấu hiệu: thích ngồi một mình, sợ người đông và sợ âm thanh mở lớn. Khi vui bé ngồi cười một mình xoay đầu liên tục, cô giáo có kỹ thuật chuyên môn dạy cháu chơi game để phát triển não bộ, cháu biết mở ipad và biết nhiều trò chơi trong máy khiến anh chị thấy phấn khởi vô cùng.
Anh chị ngoài thì giờ sinh hoạt, cũng tìm đọc các trang mạng về bệnh tự kỷ để hiểu thêm tâm lý. Chị là người mẹ rất tuyệt vời, luôn dặn anh “đừng bao giờ lộ nét mặt buồn giận con, mà phải cố gắng tạo nét mặt vui vẻ, ánh mắt trao nhìn con thật trìu mến”. Anh nhớ bao nhiêu năm, vợ luôn đè nén những ước mơ riêng tư, chịu đựng hy sinh cho con hết mực, những khi cháu nổi cơn bất thình lình. Như lần qua Florida ăn cưới cháu, trong buổi tiệc Lily nằm dài la hét làm anh chị không dự được phải ẵm con về khách sạn sớm; lần đi máy bay qua Nhật, cháu nằm lăn trên sàn khóc lóc lăn lộn, hành khách thật lịch sự ngồi yên như không có chuyện gì xảy ra dù cháu quậy rất ồn ào; lần qua đảo Big Island bên Hawaii, Lily cũng nằm vạ trên lối chờ vào máy bay, hôm đó tình cờ một viên phi công đi ngang qua, cúi xuống cầm tay em dẫn đi vào máy bay, cháu ngưng tiếng khóc bước theo, may mắn chuyến đó anh chị được thoát nạn; mỗi khi đến nhà ai hoặc ra ngoài công viên dự tiệc, thường chỉ có mình anh đi dự, họa hoằn đôi bữa có chị nhưng chị cũng nửa chừng bỏ cuộc.
Tiếng chị đánh thức anh về vùng hiện tại:
– Anh để con chơi, phụ em cho xong việc, em còn đi chợ vì tủ lạnh trống trơn rồi
– Được em!
Anh đẩy nhẹ Lily ra khỏi vòng tay.
– Con dạo ngắm hoa đi nhé, con có thấy hoa nở đẹp không?
Bé buông tay anh bước chậm nhìn hoa, không biết con có hiểu lời anh nói!!??
Sau một hồi phụ vợ các việc nặng, anh ngồi nhìn con chơi trong sân. Robert, anh Hai của LiLy đã tốt nghiệp Đại Học và có việc làm nơi xa. Anh chị vẫn tựa vào niềm hy vọng một ngày được nghe con gái nói, dù tiếng nói bằng ngôn, anh chị ngữ riêng cũng tốt. Năm nay quỹ An Sinh Xã Hội cắt giảm tài trợ việc cô giáo đến nhà bày vẽ chơi game cùng Lily hai tiếng mỗi ngày. Nhưng không hề gì, anh chị vẫn tiếp tục trả lương cho cô giáo, để cô hướng dẫn dưới hình thức chơi game bằng phương pháp trị liệu tâm lý và khai triển bộ óc.
Lily quay nhìn anh, cười tươi tắn, trở lại ôm anh sờ ngực, sờ áo. Anh vuốt tóc con thì thầm “Lời ba muốn nói với con, là ba mẹ yêu con nhất trên đời. Con là hơi thở, là sự sống của ba mẹ. Dù sao con cũng được sinh ra trên nước Mỹ, một đất nước nhân bản, có nhân đạo luôn đặt quyền lợi các trẻ em bị bệnh lên ưu tiên hàng đầu”.
Năm nay LiLy đã hai mươi tuổi. Tuần trước anh chị định dẫn bé đi chơi xa như món quà sinh nhật, vì anh chị thấy cháu rất thích chơi đùa với sóng biển, thích tắm nơi bờ biển vắng người, nhưng chuyến này không may nên bất thành. Con bé cao giống anh, khuôn mặt trái soan, nét mặt giống chị. LiLy sinh ra đời được bao nhiêu người yêu thương ngoài ba mẹ, hai bên nội ngoại, chị Sâm, người quen và nhất là anh Hai Robert của bé, cũng biết dỗ dành, chiều chuộng, đút cơm hoặc thay tả cho em mình.
Đã vào tháng Sáu, ngày Chủ Nhật đẹp trời. Anh chị tổ chức sinh nhật cho LiLy ngoài park gần nhà. Mùa hè đến, cây cỏ xanh um, quang cảnh mang bộ mặt tươi vui đầy sức sống. Bà con đến đông chúc mừng quà cho cháu. Tuần trước bé không vui cản trở chuyến đi chơi, hôm nay bé vui, ngồi yên cho mọi người chuyện trò ăn uống khiến anh chị mừng lắm.
Chiều dần xuống Lily chỉ về hướng xa vắng người, nắm tay ba kéo đi. Anh nhờ chị tiếp khách, hai ba con bước tới những mô đá bên kia đường, bé ngừng lại muốn ngồi xuống. Anh cũng ngồi theo bé nhìn bóng chiều lung linh hoa nắng nhảy múa trên vạt cỏ. LiLy nhìn quanh quẩn lộ nét mặt dễ chịu nơi có không khí yên tĩnh thoáng đạt. Mặc bên kia mọi người rôm rả nói chuyện, ăn uống tiếp tục, anh vẫn lặng lẽ ngồi bên con cả tiếng đồng hồ, nhìn mây trời trôi lãng đãng, nghĩ đến những mảnh đời khác nhau biến chuyển theo cuộc sống.
“Mỗi cây mỗi hoa, mỗi nhà mỗi cảnh”, nghĩ người bạn có con bị bệnh giống Lily, anh thấy mình được may mắn hơn, vì còn có đứa con trai thành đạt, có vợ bên cạnh chung nhau chăm sóc Lily. Anh nhớ điều đã đọc trong tài liệu về phương thuốc chữa bệnh Tự Kỷ Tâm Lý: “Tình yêu thương của người thân chính là phương thuốc hữu hiệu nhất cho người bị tự kỷ. Nên trò chuyện với họ nhiều hơn để tinh thần được thoải mái”.
Anh lẩm bẩm “Nhất định xóa tan đau khổ, thất vọng, chống phá căn bệnh trầm cảm chen vào. Con là giọt máu, là tình yêu thương lớn nhất trên đời. Ba Mẹ sẽ chiều ý con, dù lúc con vui hay khi con nổi chướng, miễn Ba Mẹ được sống bên con gái yêu quý …”
Minh Thúy Thành Nội
Mùa Lễ Cha
==
ĐỌC TRUYỆN THỦY NHƯ: THỬ THÁCH ĐẦU ĐỜI – Diễn Đọc Thảo Mi
==
Thử Thách Đầu Đời
Tiếng súng nổ vang dội lấn át giọng nói của người cha vừa vẫy tay tạm biệt cậu con trai vừa bước lui về phía chiến trường đầy khói. Cậu bé thét gào lên, “Ba ơi! Ba ơi! Tại sao ba phải đi?” “Ba phải đi. Ba thương con vô cùng…” Giọng người cha xa dần và cậu bé giật mình thức giấc. Cậu nhận ra là mình đang khóc trong mơ và miệng vẫn còn lẩm nhẩm, “Tại sao ba phải đi?”
Đó là một đoạn trong vở kịch truyền thanh “The Price of Freedom” do Focus On The Family phát hành mà má chồng tôi đã mua tặng cho các con tôi. Bà mua một loạt những vở kịch Adventures in Odyssey truyền thanh như vậy để chúng nghe mỗi khi chúng tôi ngồi trên xe. Hôm đó tôi và hai cậu con trai nhỏ đang lắng nghe vở kịch “The Price of Freedom” trên đường lái xe đến thăm ba mẹ tôi lúc bấy giờ đang ở Redlands. Nhìn qua kiếng chiếu hậu, tôi thấy mắt hai cậu con trai tôi ngấn nước. Tôi nhấn nút dừng vở kịch và hỏi chúng với giọng cũng nghẹn ngào. “Các con có sợ khi nghe vở kịch này không? Mẹ tắt nhé!” Cậu con trai lớn 8 tuổi của tôi trả lời với giọng mếu máo, “Không. Con muốn nghe tiếp.” Cậu nhỏ tôi tiếp theo anh nó. “Con cũng muốn nghe nữa.”
Tôi nhấn nút tiếp tục vở kịch. Đó là câu chuyện về câu chuyện về cậu bé Kirk McGinty có ba đã tử trận trong chiến tranh Việt nam. Mẹ của Kirk cũng sang Việt nam làm việc và gặp ba cậu nơi đó. Họ làm đám cưới ở Việt nam và có những ngày hạnh phúc ngắn ngủi với nhau. Sau đó Mỹ quyết định rút quân khỏi Việt nam và mẹ cậu trở về Mỹ với bào thai, là Kirk, trong bụng mà chưa kịp báo cho người chồng còn ở lại. Và ông đã vĩnh viễn nằm xuống tại chiến trường Việt nam những ngày sau đó. Với phong trào phản chiến leo thang, bà McGinty đã đem con rời thành phố về sống tại một miền đồng quê để tránh cho con khỏi nghe những lời chỉ trích và chửi bới độc địa về những người lính tham chiến tại Việt nam.
Có lẽ bà McGinty đã kể lại cho con trai rất nhiều hình ảnh oai hùng của chồng bà, là ba của Kirk, nên cậu bé rất thích những ý tưởng về những cuộc chiến thắng, chinh phục và chiến lược binh trận. Kirk ngưỡng mộ ba mình biết bao nhiêu thì cậu cảm thấy sụp đổ đau đớn bấy nhiêu khi trong giờ học lịch sử, thầy giáo Altman đã gọi cuộc chiến Việt nam là một cuộc chiến vô nghĩa. Cậu đã nán lại sau giờ học để hỏi thầy giáo những cảm nghĩ của ông về những người lính tham chiến tại Việt nam. Thầy Altman khẳng định lại lập trường của mình rằng chiến tranh Việt nam là vô nghiã và cái chết của những người lính Mỹ cũng vô nghĩa như vậy. Ông còn
cho cậu bé mượn một cuốn sách trong đó tác giả mô tả những người lính Mỹ ở chiến trường Việt nam là những kẻ giết người một cách tàn bạo. Kirk đau đớn khi nghe những nhận xét của thầy giáo. Cậu giống như bị quật một trận nên thân, biếng ăn, mất ngủ và không còn là một cậu bé vui tươi hiếu động nữa. Thần tượng của cậu là người cha đã hoàn toàn sụp đổ sau những lời nói của ông thầy dạy Sử. Ba của cậu không còn là một anh hùng mà là một tội đồ. May mắn thay, Whit, một ông già trong phố đã nhận ra sự thay đổi của Kirk. Ông đã tìm hiểu và đến nói chuyện với thầy giáo về ba của Kirk, một quân nhân đã tử trận trong chiến tranh Việt nam. Thầy giáo đã nhận ra rằng ông đã quá lời.
Mẹ của Kirk cũng đau lòng khi thấy tinh thần con suy sụp. Với sự sắp xếp của ông Whit, bà được mời phát biểu trong buổi lễ Memorial của thành phố. Hôm đó bà đã đọc lá thư cuối cùng của chồng. Sau khi nghe lá thư của ba, Kirk đã lấy lại niềm tin của mình, rằng ba cậu đã chiến đấu cho một lý tưởng cao đẹp và đã hy sinh thân mình cho một sứ mạng mà đất nước đã giao phó.
Mẹ con tôi sụt sùi khi nghe câu chuyện đó. Có lẽ tôi quên nhiều chi tiết trong vở kịch nhưng có một câu nói của người mẹ làm tôi nhớ hoài. “I’m sorry that your father was your first test.” (Mẹ lấy làm tiếc rằng ba là thử thách đầu đời của con.) Trong nước mắt, tôi cũng đã nói với các con tôi giống như vậy sau khi nghe xong vở kịch. “Mẹ cũng rất lấy làm tiếc là ông ngoại cũng đã là thử thách đầu đời của mẹ và các cậu dì, là chị em của mẹ.” Tôi đã kể cho các con tôi về những cảm nghĩ của tôi về ba ngày ấy.
Sau năm 75, ba tôi vì đã làm việc cho chế độ miền Nam Việt nam nên ông bị bắt giam trong tù cộng sản. Thương mẹ ngày ấy phải một mình chống chọi với đủ mọi áp lực để nuôi đàn con thơ dại khờ. Chị em chúng tôi còn quá nhỏ để có thể sẻ chia với mẹ những sợ hãi, gánh nặng trên thể xác cũng như tinh thần thời đó. Mẹ mong chờ ba trở về để cất bớt gánh nặng. Mỗi lần chúng tôi ước một điều gì đó, mẹ nói. “Khi nào ba về, thì ba sẽ làm cho con.” Tôi đặt bao nhiêu hy vọng vào ba. Tôi tin rằng khi ba về, nhà tôi sẽ khá hơn và tôi cũng sẽ được ngẩng cao đầu với bè bạn.
Cũng giống như cậu bé trong truyện, tôi đã nhiều lần nghi ngờ rằng có thực là ba tôi là một người tử tế không. Hay là ba thật sự là một trong những “tên ác ôn có nợ máu với nhân dân” như cách nói của chính quyền cộng sản. Tôi thích nhớ ba tôi thật oai trước năm 75 dẫu hồi đó tôi còn rất bé. Ba tôi trở về nhà sau những đợt công cán dài ngày và tôi ngồi dưới chân ba nhổ những bông cỏ mây bám vào vớ và ống quần khi ba đi qua vạt cỏ đến máy bay đậu trên đồng để bay về nhà. Nhưng ba tôi trông thật xơ xác khi tôi đi với mẹ thăm ba trong trại tù. Ba trông hốc hác, tiều tuỵ, yếu ớt, khác rất nhiều so với những gì tôi nhớ về ba. Mẹ bảo, “Ở tù mà con.”
Tôi nhớ hồi đó có bộ phim gì tôi không nhớ tên (mà bây giờ cũng không muốn kiếm,) nhưng nhớ tên bài hát trong phim, “Em sẽ là hoa hồng nhỏ.” Trong phim đó, ba của cô bé cũng như ba tôi đang ở tù. Ông đã nhận ra những điều sai trái đã làm trong chính quyền miền Nam và đã giác ngộ. Nhà nước đã mau chóng khoan hồng cho ông trở về sum họp với gia đình. Tôi đã ngây thơ viết thư cho ba sau khi đi xem phim về, mong rằng ba cũng làm như ông đó để ba được chóng về với mẹ và chị em chúng tôi. Lá thư đó có lẽ đã bị quẳng vào thùng rác, chẳng đến tay ba, nên ba tôi đi tù đến 7 năm – một thời gian dài đủ để tôi, từ một con bé hỉ mũi chưa sạch thành một cô bé tuổi thiếu niên với bao mơ ước.
Khi ba tôi về, gia đình tôi không khá hơn mà còn tệ hơn. Chính quyền không cho ba tôi về ở nhà tôi nhưng bắt phải về trên quê cách chỗ chúng tôi 20 km. Nhà tôi hồi đó chỉ có một chiếc xe đạp cho mẹ đi buôn bán. Ba không làm được việc gì cả vì không có hộ khẩu nên không có chỗ ở. Không thể hiểu nổi cái lý luận lòng vòng của chính quyền về cái tờ hộ khẩu, hậu khổ, tai quái đó.
Ba tôi bị bắt đi tù trước khi cái tờ hộ khẩu quái đản đó được ban hành và dĩ nhiên là tên ông không có trong tờ hộ khẩu của nhà tôi. Họ bảo rằng ba bị bắt ở trên quê nên khi ra tù phải về trên quê, nơi mà ba tôi không có một mảnh đất để làm nhà. Trong khi đó cái nhà do ba tôi xây ra ở dưới thị xã, nơi mẹ con tôi đang trú ngụ thì ba lại không được ở. Không biết là chính quyền không hiểu hay là không chịu nghe để mà hiểu, nên cứ bắt ba tôi về quê. Công an đến soát nhà tôi mỗi đêm để tìm bắt ba tôi vì cư ngụ bất hợp pháp. Điều trớ trêu là nhà tôi có rất nhiều người ở trên quê xuống tạm trú. Anh chị em họ ở trọ để đi học, đi họp. Bác cậu mợ cô chú thím dì dượng ở nhờ nhà tôi để chữa bịnh dài lâu. Chính quyền không bắt ai cả, mà chỉ tìm bắt mỗi ba tôi. Mỗi đêm xuống là chúng tôi lo sợ. Gia đình chúng tôi sống trong căng thẳng, sợ hãi và lo âu. Cái lo sợ đã làm mặt mày tôi lúc nào cũng nhăn nhó, đau khổ nên bạn bè có đứa gọi tôi là bà già khắc khổ. Tôi nhiều lần ước chi ba còn ở trong tù để cho chị em chúng tôi không bị khổ sở về tinh thần.
Có người bảo ba mẹ tôi đấm vào mõm họ … một ít tiền là xong. Ước gì nhà tôi có tiền để làm điều đó. Mẹ lên kế hoạch dài lâu. Đem thiến hai con gà trống trong đám gà nhà. Rồi vỗ béo và đem hiến cho họ, giống như tống cho đám quỷ sứ, giống như là “con gà trống thiến để riêng cho thầy …” Kế hoạch thành công! Với bao đêm ba tôi phải leo lên mái nhà để trốn mỗi khi công an đến soát nhà và chị em tôi nín thở giả vờ ngủ, mấy tháng sau đó nhà tôi có được hai con gà trống thiến mập mạp. Chị em tôi hí hửng. Thí cho họ một con. Còn một con, chị em tôi mong được ăn thử thịt gà trống thiến xem nó ngon cỡ nào. Có lẽ thịt gì chúng tôi cũng cho là ngon hết, bởi mỗi năm chúng tôi chỉ được ăn thịt một, hai lần. Vậy mà đến Tết, ba bảo phải biếu cả hai con gà trống thiến. Một con cho ông công an xã trên quê để ổng ký giấy cho đi và con kia cho ông công an khu vực chỗ nhà tôi để ổng cho ba tôi ở. Chị em tôi thất vọng hết sức. Chúng tôi chẳng được ăn thịt gà trống thiến như mong đợi. Hai con gà ra đi. Ba vẫn không được về ở nhà chúng tôi. Đám quỷ sứ đông quá! Nhà tôi không nuôi kịp gà để … đấm vào mõm họ. Ba bực mình bỏ Tam kỳ vào Mỹ xuân lập nghiệp.
Ba đi được vài tháng rồi gởi thư về bảo mẹ đem cậu em trai đang chuẩn bị lên lớp 6 vào ở với ba. Tôi chuẩn bị lên lớp 12 và sẽ vào ở với ba sau khi tốt nghiệp. Mẹ sẽ ở lại Tam kỳ với cô em gái cho đến khi em học xong lớp 12 vì chỗ ba ở không có trường cấp ba. Chị tôi chuẩn bị đi lấy chồng nên ba mẹ khỏi phải lo. Mẹ dẫn cậu em vào với ba và khi về, mẹ kể chuyện nơi ba đến lập nghiệp. Tôi nghe mẹ kể về miền đất ba vào sinh sống với bao háo hức. Nhà có vườn và ao nuôi cá, có ruộng để trồng lúa đủ ăn, có đất để trồng rau và hoa quả. Người ta vào tận nhà để mua cây trái hoa lá trong vườn, mình không phải đem ra chợ bán. Đặc biệt là vườn có những cây xoài tượng cho trái ngọt lịm… Tôi tưởng tượng ra một cuộc sống yên bình no đủ đang chờ đón tôi nơi miền Nam hiền hoà như tôi đã đọc trong truyện.
Tôi đã thất vọng tràn trề khi tôi vào đến nhà ở Mỹ xuân vào tháng 6 năm 1985. Đó là mùa mưa của miền Nam. Chiều nào trời cũng mưa. Nhà ba mua nằm trên vạc đất thấp của khu vườn nên nước thấm vào nền nhà bằng đất, làm nền nhà trông nhớp nháp. Căn nhà lợp lá dừa phía trong nhìn đẹp nhưng phía ngoài trông thật xấu xí. Tường nhà thì bằng đất nhồi rơm. Mưa đổ xuống, nhà dột lung tung và nước tạt vào tường làm ướt đồ đạc nằm sát vách. Mùa mưa cây cỏ xanh tốt vượt lên che phủ mọi thứ làm cho căn nhà của chúng tôi trông như một cái chòi giữa
rừng hoang. Buổi tối còn thảm hơn với ngọn đèn dầu le lói trông thật buồn. Cái cảnh đìu hiu trong rừng vắng đó làm tôi nhớ Tam kỳ đến cháy người. Nhưng điều kinh khủng hơn cả là không có bạn bè. Tôi ngày ngày ra vườn nhổ đậu, trồng khoai, cấy lúa, hái điều…Tối về đọc đi đọc lại vài cuốn sách tôi có được. Đọc đi đọc lại mãi phát chán nhưng cũng phải đọc vì không có gì để giải trí. Tôi ước mong có một người đến thăm nhưng điều tôi mơ ước là không tưởng bởi nhà tôi ở xa đường lộ, không địa chỉ. Thư từ thì cả tháng mới tới mà cũng không có tiền mua tem để gởi thư. Tôi và ba chỉ biết làm ruộng rẫy mà không biết tính toán buôn bán, thành ra cuộc sống rất là chật vật. Những ngày giáp hạt, nhà không có gạo ăn. Ba phải đạp xe đi 20 km mượn lúa của một người bà con xa. Đem lúa về, thì lại không có tiền đi xay thành gạo. Mang xuống nhà máy xay xong, họ lấy lại một ít gạo để trừ tiền xay.
Vài tháng sau đó, ba tôi dắt cậu em về Tam kỳ chịu tang ông nội mấy tuần. Tôi ở một mình giữa cánh đồng hoang, xa xa mới có một hàng xóm và nhà họ lúc nào cũng đóng cửa. Tôi thường nói chuyện một mình trong cái cô đơn tột cùng. Đó là những ngày kinh khủng của đời tôi. Không dám bạo dạn như Scarlett thề trong truyện “Cuốn theo chiều gió” “I’ll never be hungry again.” khi bị lâm vào cảnh đói nghèo, tôi chỉ dám than khóc với Chúa. “…Con không muốn rơi vào cảnh đói nghèo cô đơn này một lần nào nữa…” Và tôi cũng hát đi hát lại câu hát của Vũ Thành An. “Về sau, và nhiều năm sau nữa, có buồn nhưng vẫn chưa bao giờ bằng hôm nay.” Chẳng phải buồn tình nhưng buồn tủi vì nhà nghèo không đủ ăn. Vở kịch “The Price of Freedom” này được phát thanh lần đầu tiên vào tháng 5 nhằm dịp lễ Memorial vào năm 1988. Ông xã tôi bảo lúc bấy giờ nước Mỹ đã hầu như không còn nhớ đến chiến tranh Việt nam. Nhưng ở bên kia bờ Thái Bình Dương, cộng sản Việt nam vẫn không hề ngơi phân biệt đối xử với những người như gia đình chúng tôi. Lúc đó cô em của tôi vừa tốt nghiệp lớp 12 và em không muốn rời miền Trung. Em không nộp đơn thi đại học mà chỉ nộp đơn thi vào Cao đẳng Sư phạm Anh văn – Đà nẵng với hy vọng trường thấp hơn thì sẽ được họ cho đi học. Em đã không có được cơ hội để đi thi chứ đừng nói gì đến chuyện đi học. Họ đã bác đơn xin dự thi của em tôi. Tôi nghe tin và cầu nguyện để em không bị trầm cảm bế tắc như chị họ tôi trong truyện Niềm nhớ. Dù luyến tiếc Tam kỳ nhưng cô em tôi cũng phải theo mẹ vào ở với ba. Căn nhà ở Tam kỳ giao lại cho chị tôi. Gia đình đoàn tụ. Ba mẹ tôi tin Chúa và cả gia đình tôi cùng đi thờ phượng Chúa ở hội thánh Phước thái gần nhà. Chúa cho gia đình tôi được thảnh thơi hơn và có bạn bè trong hội thánh đến thăm chơi. Năm sau đó, cô em tôi cũng đi học Cao đẳng Biên hoà như tôi trước đó. Mẹ mỗi ngày mang hoa quả rau củ trong vườn ra chợ bán. Mẹ đã làm cho khu vườn giống như những gì mẹ tả cho tôi nghe trước khi tôi rời Tam kỳ. Cuộc sống của gia đình tôi khá tươm tất. Chúng tôi tưởng cuộc đời của gia đình tôi đã an bài nơi xã Mỹ xuân ven lộ 51.
Những năm 90, chương trình H.O. nở rộ nhưng ba tôi không muốn đi. Gia đình tôi đang sống ổn định trên mảnh đất ba mua. Ba đã gần 60 tuổi nên không muốn làm lại cuộc đời nơi xứ người, nơi mà ngôn ngữ và văn hoá quá xa lạ với một ông già như ba để làm quen. Nhưng có lẽ cái ngại ngùng của ba là chuyện lo giấy tờ để nộp đơn cho chương trình H.O.. Ba không muốn về Trung làm giấy tờ bởi cái ám ảnh ghê sợ của những ngày ở tù và bị bắt bớ khi ra tù. Hồi đó tôi không hiểu những lo âu của ba nhưng bây giờ, khi đã thấm mùi đời, tôi nhận ra những lo âu đó là đúng.
Rồi cuối cùng gia đình tôi cũng đến được nước Mỹ , chứ không phải xã Mỹ … xuân lèo tèo ngày xưa. Lúc tôi hai mươi mấy, tôi nghe một người nói đại loại như thế này. “Từ nhỏ cho tới 10 tuổi, mình thấy ba giỏi quá, cái gì cũng biết. Từ 10 tuổi cho đến 18 tuổi, mình thấy ba không biết gì mấy. Từ 18 – 30 tuổi, mình thấy ba không biết gì hết trơn. Từ 30 – 40 tuổi, mình thấy ba nói nhiều điều đúng. Hơn 40 tuổi, mình thấy ba là anh hùng.” Ngày đó tôi cười khi nghe những lời đó, nhưng bây giờ tôi thấy quá chính xác.
Ba tôi năm nay đã ngót nghét 90 tuổi. Ông vẫn mỗi ngày lái xe chở mẹ tôi đi dạo bờ biển thật đẹp ở Navarre, FL. Những đứa cháu nội ngoại của ba, đa số là sinh ra ở Mỹ, có đứa nói được tiếng Việt, có đưá lọng ngọng, có đứa không nói được chữ nào, nhưng chúng đều yêu quý ông nội/ngoại. Thằng cháu nội đích tôn nói tiếng Việt hơi thiếu dấu nhưng thương ông nội nhất trong đám cháu. Lâu lâu nó xin ba mẹ nó được qua ngủ với ông nội một đêm. Thằng bé nằm kế bên ông nội, kéo da tay ông lên và nói, “Ông nội ốm quá! Chỉ có xương và da thôi. Ông nội phải ăn nhiều lên…” Ba tôi xoa đầu cháu và chảy nước mắt.
Lúc này tôi thấy mình hay lục tìm quá khứ. Đọc những dòng nhật ký viết về ba những ngày tháng kinh khủng ở Việt nam, đã có lúc tôi tưởng, vì ba mà đời tôi bị dìm xuống. Tôi cũng như cậu bé Kirk trong vở kịch “The Price of Freedom”, tôi đã ngờ vực về ba, không phải chỉ trong mấy mươi phút như trong vở kịch mà rất nhiều năm. Không biết tôi có hành xử được như ba hay không nếu tôi bị cô thế, bị bắt phải tù tội, bị bắt bớ khi ra tù, rồi lạc đến một nơi không cùng ngôn ngữ khi tuổi đã về chiều. Bây giờ nhìn thấy ba mẹ tôi sống an bình, tôi ước ngày về hưu tôi cũng được sống như vậy. Bây giờ tôi lại nhìn lên mẫu mực của ba mẹ như tôi đã nhìn ba mẹ trước năm 75 khi tôi còn bé tí. Bây giờ tôi nghiệm ra rằng thử thách đầu đời ấy đã giúp tôi khẳng định niềm tin về ba, tự hào về ba, người tôi đã kính nể lúc nhỏ và cho đến bây giờ.
Viết cho Tháng Tư! 2025 Thuỷ Như
==
TRUYỆN SỎI NGOC
Khóc Cha
Biết bao nhiêu bài viết về Mẹ, công ơn sinh thành, hy sinh của người Mẹ vào ngày lễ Mẹ, nhưng hôm nay là ngày Father’s Day, ngày của CHA, tôi phải lợi dụng ngày này để viết lên công trạng của cha không kém gì MẸ, ngược lại vai trò người cha trong gia đình tôi là điểm đặc biệt quan trọng mà những chị em gái chúng tôi không thể nào quên.
Người cha ngoài công lao dưỡng dục, mặc dù không là người trực tiếp mang nặng đẻ đau như người mẹ, nhưng người cha đổ rất nhiều công lao như đi làm kiếm tiền trang trải cuộc sống, gánh vác cả gia đình; cuộc sống có tốt đẹp, ấm no, con cái có học hành, phẩm hạnh đạo đức không, chính nhờ phần lớn mồ hôi, công sức nuôi dậy của người CHA.
Tôi là đứa con trai giữa trong gia đình năm chị em, ba gái đầu liên tiếp và hai trai sau, mà tôi là người anh đầu. Lẽ ra ba chỉ muốn có hai người con, một trai và một gái thôi, hoặc ba người là nhiều rồi, vì ba bảo có nhiều con vui thật nhưng trách nhiệm nặng nề, phải nuôi con đến nơi đến chốn, cho ăn học và đến khi chúng lập gia đình mình cũng còn phải lo!
Mỗi lần mẹ mang bầu là mỗi lần ba đặt nhiều hy vọng, mong một thằng cu! Ba hay kể với bác Tư, bạn thân của gia đình là ba cảm thấy rất phấn khích, khỏe mạnh khi “gần” mẹ, chắc chắn kỳ này phải là đứa con trai. Thế nhưng kết quả là… người chị cả ra đời!
Ba tự an ủi, nói với ông bà Nội rằng:
-Không sao, đứa đầu lòng là gái hay trai cũng được, là con gái thì sau này nó dậy dỗ trông nom em càng tốt hơn nữa, nhất là chỉ bảo em trai thì tốt đẹp biết bao.
Hai năm sau, mẹ mang bầu, ba đặt tất cả kỳ vọng vào cái bầu tròn căng vượt mặt của mẹ. Thuở ấy chưa có siêu âm ở những vùng tỉnh nhỏ, nên chỉ nhìn dáng bụng thì suy đoán là trai hay gái mà thôi; ông bà nội với nhiều kinh nghiệm, ngắm cái bầu của mẹ khi lên Dalat thăm gia đình nhỏ của chúng tôi:
-Nhìn cái bầu tròn như thế thì 80% là con gái rồi!
Ba cố chống đối:
-Nhưng sao kỳ này mẹ chúng nó lại thích ăn ngọt chứ không thích ăn chua như lần mang bầu đầu tiên, có thể nào là con …trai?
Đứa con gái thứ hai ra đời, ba có hơi thất vọng.
Đến ba năm sau, ba lại nhất định “thua keo này ta bầy keo khác”, không chịu thua số phận, hy vọng tăng trội hơn khi thấy khuôn bụng của mẹ nhỏ gọn hơn hai lần trước.
Ngày mẹ đi sanh chỉ có ông bà ngoại bên cạnh vì ba phải đi làm xa, ở Liên Khương, ba phone về thấp thỏm hỏi ông bà ngoại:
-Vợ con sanh có tốt không bố? Baby sinh ra có khỏe không? và có phải là con… trai?
Ông ngoại ái ngại, không dám trả lời liền, ngần ngừ:
-…Ưm… nhờ Trời thương mẹ tròn con vuông!… Con bé khỏe mạnh!
Ba thốt lên một cách thất vọng:
– …Lại là con gái ư?!
Một khoảng thời gian yên lặng, rồi ba nói tiếp :
-Con nhờ ông ngoại đặt tên cháu nhé.
-…Ừ được rồi, nhưng con bé này rất kháu khỉnh, có cặp mắt tròn to, da trắng và rất nhiều tóc!
-Vâng! Ông cứ đặt tên cho cháu đi nhé, con cám ơn ông bà Ngoại giúp con nuôi vợ con và các cháu nhé; con phải làm đến hết tuần này mới về nhà được ạ.
-Được rồi, con cứ an tâm đi.
Chỉ nói thế thôi, ba cúp phone tiếp tục làm việc.
Ông Ngoại trầm ngâm suy nghĩ, biết ba đã « ngán » con gái lắm rồi, nếu mẹ cứ tiếp tục cái đà này thì chắc ba ở luôn trên Liên Khương làm việc!
Ba chị gái đầu ra đời làm ba tôi chán quá, đổi nhà về Saigon làm việc để có thể thay đổi không khí, thay đổi sinh hoạt, biết đâu….
Lần thứ tư mang bầu, mẹ tôi chẳng thèm kiêng cữ gì như ba lần trước, bà ăn uống xả láng vì cảm thấy lúc nào cũng đói, nhất là rất thích ăn kem, ăn đồ lạnh.
Ngày mẹ đau bụng, mới đến nhà thương, chưa kịp vào phòng sanh, đứa trẻ đã muốn lọt ra ngoài, họ vội vàng đẩy mẹ vào phòng ngay; ba đứng bên ngoài chờ cho mọi chuyện êm thắm một chút, định bỏ về đi làm thì nghe tiếng khóc thé của tôi vọng ra; ba đã biết đó là thằng con trai!
Ba đã mừng đến rơi nước mắt và đã chắp tay cảm ơn Trời Phật ngay tại trước phòng sanh của mẹ!
Tôi được cưng chiều đến nỗi chỉ một tiếng khóc nhỏ cũng được chị vú ẵm bồng, dỗ dành.
Mỗi buổi chiều đi làm về, ba đều vào thăm thằng cu Thơm, vì hồi bé tôi thơm mùi sữa, mùi phấn lắm nên được đặt tên ở nhà là cu Thơm, ba mua đồ chơi, hôn hít, bồng bế tôi. Tôi đem niềm may mắn đến cho gia đình, ba được thăng chức, được chính phủ cấp cho nhà rộng to, rất đẹp.
Dù ba cưng chiều tôi nhất nhà, nhưng ba chị của tôi cũng được ba chăm sóc, lo lắng cho từng người. Tôi nhớ chị lớn nhất của tôi đến tuổi có bạn trai, mỗi lần anh ấy đến, ba đều hỏi gia cảnh nhà anh ấy tưởng chừng như cảnh sát hỏi cung phạm nhân vậy, đến nỗi anh ấy không dám vào nhà nữa mà hẹn chị ở góc đường, ba nói :
-Đứa nào có can đảm đối đầu được với ba thì mới xứng đáng làm con rể của ba!
Mỗi lần tôi bị bệnh thì khỏi nói rồi, ba thức đêm lo cho tôi uống thuốc đúng giờ thay vì là mẹ, ba cẩn thận đến nỗi sợ mẹ mệt ngủ quên nên ba để đồng hồ báo thức dậy đúng giờ đó, và tự tay cho tôi uống thuốc.
Sau tôi, em trai ra đời, ba rất vui mừng và ngưng tại đây.
***
Những ngày vui hạnh phúc chưa được bao nhiêu thì miền Nam bị nhuộm đỏ, công việc dưới chính quyền cũ không còn nữa, ba phải cơ cực làm những công việc chẳng phải là chuyên môn của mình, hy sinh tất cả cho các con từ hạt cơm bo bo đến miếng thịt heo cả tháng mới mua được một lần ở hợp tác xã.
Sau đó là những lần vượt biên không thành, ba bán dần dần những đồ đạc trong nhà, ba ít nói hơn, mái tóc bất ngờ chuyển màu trắng toát chỉ qua vài đêm, ngồi yên nhìn vào khoảng trống như suy tính mọi cách làm sao cho con cái thoát thân trước, rồi ba mẹ mới là người cuối cùng.
May mắn làm sao đúng vào lúc gia đình cạn kiệt nguồn vốn để dành bao lâu nay, giấy tờ bảo lãnh của người thân bên Canada về đúng lúc, chúng tôi sửa soạn rời xa quê hương, nơi chôn nhau cắt rốn đến một xứ sở thứ hai với hai bàn tay trắng, tương lai mịt mờ, chỉ còn mỗi niềm hy vọng mong manh trong tim.
***
Ba mươi năm sống ở xứ Canada lạnh giá, 15 năm đầu ở Montreal, ba đã bỏ cả tự ái, quên đi cái chức giám đốc nha hỏa xa, xưa kia ở Saigon, một thời cai quản hơn cả mấy chục nhân viên dưới quyền, ba đã phải làm công nhân với mức lương 4$/ giờ trong hãng làm giầy da, sáng sớm dậy chờ bus lạnh lẽo ở đầu đường, làm cho đến chiều 5 :00 về nhà mệt nhoài. Với số tuổi không còn trẻ, 55, Ba cố gắng quên mình, bỏ tự ái để đi làm công việc tay chân với một mức lương tối thiểu mà không hề than trách, để cho chị em chúng tôi đừng bị dang dở việc học.
Vài ba năm sau, năm 1990 dù lớn tuổi, ba vẫn lấy thêm chứng chỉ học ban đêm, mỗi tối cả nhà chúng tôi đều yên lặng, ai nấy đều gục đầu vào quyển sách, chỉ nghe tiếng trang sách lật; ba thi vào một chức vụ hành chính về quyền con người của cấp thành phố Montreal, tỉnh Quebec nơi chúng tôi đang cư ngụ, chức vụ này có đến trên 10 người thi vào, chỉ một mình ba là người Việt tỵ nạn đến Quebec được ba năm rưỡi, còn những kia toàn là dân bản xứ, họ thi lên ngạch, làm lâu năm và có kinh nghiệm cả chục năm trong guồng máy hành chính này. Ba nói với chúng tôi :
-Cứ thử sức xem sao, không mất mát gì cả, nếu đậu thì cả nhà chúng ta sẽ được thay đổi đời sống, mâm cơm sẽ khác hơn, sẽ có xe đi và chỗ ở tốt hơn; nếu không được thì mình cũng học cho có thêm sự hiểu biết về luật pháp của Canada, không có gì mất công hết!
Chúng tôi rất cảm động vì thấy tuổi ba đã lớn, trên 55 mới bắt đầu học lại, ba không muốn cho mẹ phải đi làm, không muốn thấy chúng tôi phải bỏ học ngang để đi làm kiếm tiền, ba lúc nào cũng tự cho mình phải mang trách nhiệm này đối với gia đình.
Nhiều đêm thấy ba đọc sách mà quyển sách đã tự rơi xuống đất vì buồn ngủ và mệt quá, ban ngày đi làm từ sáng sớm, tối thức khuya đến 12 :00 đêm làm sao sức nào chịu nổi, tôi thương ba vô cùng, tự hứa với lòng sẽ ráng học ra trường kỹ sư để ba hài lòng.
Rồi một ngày, ba về nhà mang trên tay bao nhiêu giỏ xách, ba hớn hở nói như reo, lần đầu tiên tôi thấy ba vui như thế :
-Mẹ chúng nó này! Tôi đã… thắng rồi nhé, tôi được chọn vào làm văn phòng của chính phủ rồi, thứ hai tới này tôi đi làm công sở mới!
Lúc ấy ở nhà chỉ còn hai anh em trai chúng tôi thôi, ba chị lớn đã lần lượt đi lấy chồng sau khi ba mẹ tôi sang được một năm, tôi và em trai đã chạy ra ôm lấy ba, chúc mừng :
-Ba giỏi quá! Chúng con phải noi theo gương ba!… Hôm ba đi thi có đông người phỏng vấn ba không?
-Cả một phái đoàn 6 người, mỗi người hỏi một vấn đề, người thì hỏi về luật lệ Canada, kẻ thì đưa ra những tình huống xem mình giải quyết thế nào, còn người thì hỏi về học vấn và công việc trong quá khứ của mình ra sao…rất stress lắm, mỗi thí sinh phải qua cả tiếng đồng hồ với họ đấy chứ không dễ ăn đâu!
-Chúng con rất hãnh diện về ba, ba giỏi quá, ba làm gương cho chúng con noi theo đó!
-Vậy mấy người kia thì sao hả ba? Họ trả lời không được hay sao?
-Họ không đủ kinh nghiệm sống và có người chưa làm qua chức vụ đó thì làm sao trả lời được, còn ba thì đã làm mấy năm giám đốc hỏa xa, lại đi tu nghiệp ở Mỹ, Pháp về thành ra đối với ba không là vấn đề gì to tát, chỉ có cái mình nói chuyện bằng ngôn ngữ của họ không nhanh bằng họ thôi, mình viết giỏi, nhưng nói thì chưa lưu loát lắm.
-Bõ công ba học hành từ cả mấy tháng nay! Đây là món quà thật xứng đáng của ba!
-Cái gì cũng phải nỗ lực để đạt được, các con nhớ nhé, muốn gì phải đạt được bằng tất cả khả năng của mình, đừng từ bỏ, hãy theo đuổi mộng ước của mình đến cùng vì mình chỉ khổ vài năm thôi mà được hưởng cả đời.
Mẹ tôi chen vào:
-Ba nó mua nhiều thịt heo, thịt vịt quay quá, hôm nay tha hồ mà ba bố con nhậu với nhau!
***
Ba làm cho công sở cấp thành phố, tiểu bang Quebec này được 10 năm, đúng 65 ba về hưu, mọi người trong sở ai cũng quý mến ba, ba được thưởng bonus và được tiền hưu cao. Lúc ấy tôi và em trai đã tìm được một công việc khá ở Toronto về kỹ sư điện tử đã được trên sáu năm và cũng đã lập gia đình; ba mẹ muốn về gần con trai và các cháu nhỏ, nên đã từ giã Montreal, không muốn ở chung với các con, mà muốn ở riêng và thỉnh thoảng chúng tôi đến thăm.
Mẹ mất khi 70 tuổi, sự ra đi nhanh chóng của mẹ làm cuộc sống của ba bị mất thăng bằng, ba không còn thấy vui sống nữa, nhưng vẫn cố gắng giữ nụ cười khi gặp con cháu. Ba cố gắng tự mình di chuyển bằng xe đạp, bằng phương tiện giao thông công cộng như bus hay metro để đừng phiền đến ai, ba cũng tự học làm cơm mà từ trước đến nay ba chẳng bao giờ đụng đến bếp núc mà chỉ lo kiếm tiền cho gia đình mà thôi, ba ăn uống qua loa…Vì thế nên ba ngày càng gầy đi, mỗi lần gặp chúng tôi ba đều cố vui để chúng tôi đừng lo lắng, đừng mất công làm cơm đem đến cho ba:
-Ba khỏe mạnh lắm, không bệnh hoạn gì hết, các con cứ lo đi làm, lo cho các cháu là được rồi, đừng mất công đem gì đến cho ba, ba đặt đồ ăn ở gần đây, họ làm ngon lắm.
Đến một ngày, tôi nhận được phone của ba từ nhà thương, ba cố nói với giọng vui vẻ:
-Ba đã xin được một chỗ ở đây rất tốt, phải chờ đợi lâu lắm mới được chỗ này đó, họ làm cơm cho mình ngày ba bữa, nơi đây vừa gần chỗ các con ở, vừa gần …nhà quàn…
-Ba! Cái gì vậy? Tại sao ba lại vào nhà thương ở? Chỗ đó đâu phải….Sao ba không bàn gì với chúng con? Cancer phổi của ba các bác sĩ nói vẫn được theo dõi ok mà? Ba có bị đau đớn không? Ba có buồn giận gì chúng con không?
-Không đâu, chính ba là người quyết định, các con không có lỗi gì ở đây cả! đời người cũng phải có cái hạn mà con, ba đã sống hết đời rồi; từ ngày mẹ con qua đời đến giờ ba sống thật bấp bênh, thấy thiếu thốn một cái gì đó, cuộc sống không còn vui, không còn chất lượng nữa… Ba muốn…đi gặp Mẹ! Tuy nhiên, ba rất vui thấy các con đã thành công, tự lực, nuôi nấng và giáo dục các cháu rất tốt, đó là điều mà ba thấy hạnh phúc nhất. Ba thấy mình đã thực hiện được ước mơ, trách nhiệm đã xong, sống lâu quá chỉ làm phiền các con cháu mà thôi, ba chọn cách ra đi nhẹ nhàng nên mới vào nhà thương này….
Ba phone đến các chị lớn để “trăn trối”, dặn các chị phải làm gì sau khi ba ra đi, ba muốn được thiêu, tro của ba hãy để vào chùa, chỗ bên cạnh mẹ mà ba mẹ đã chọn mua, ba để lại gia tài cho đứa nào cái gì…
Chúng tôi chỉ yên lặng nghe quyết định của ba mà trái tim tan nát, nước mắt rơi không ngừng, không nói được điều gì khi thấy ba đã suy nghĩ, đã sắp xếp cho chuyến đi xa của ba được toàn vẹn. Các chị tôi lúc nào cũng túc trực bên cạnh nhà thương; khi vào thăm ba, thấy ba còn mạnh khỏe, vẫn tự mình làm vệ sinh cá nhân, ăn uống ngon miệng đồ ăn của nhà thương, nơi đây là chỗ để cho những người bệnh già ở, không bị bệnh nặng lắm, có những người ở đây đến hai năm vẫn chưa ra đi.
Chúng tôi nhắc lại những kỷ niệm xưa với ba, nói những chuyện vui để ba có thể quên đi cái thực trạng bệnh hoạn, ba chỉ cười mỉm và lúc nào cũng nhắc nhở chúng tôi:
-Nhớ trông nom các em, các cháu cho tốt nhé, ba ra đi sẽ phò hộ cho các con!
-Ba ơi, ba hãy đi đầu thai, hãy làm việc của ba, đừng vì chúng con nữa ba nhé, ba đã cho chúng con một đời này là được rồi ạ!
Đến tháng thứ hai ở nhà thương, lúc 3:00 sáng, tôi nhận được cái phone định mệnh reng lên giữa đêm, họ nói ba đã từ chối ăn uống, cũng như uống thuốc từ hai hôm nay, để được thảnh thơi ra đi…Ba tôi hưởng thọ 86 tuổi!
Cha đi, bóng xế bên thềm, Lá rơi theo gió, nỗi niềm rụng theo. Lặng thầm lệ ướt khăn treo, Con ngồi thổn thức giữa chiều buốt tim.
Một đời cha gánh nổi chìm, Cho con nắng ấm, cho tim yên bình. Giờ đây trời đất lặng thinh, Cha ơi… tiếng gọi chỉ mình con nghe.
Hôm nay nhân Mùa Thế Giới Lễ Cha Tôi viết bài tự tình này cùng vẽ bức tranh THUYỀN RA KHƠI để tưởng nhớ về CHA của tôi .
Năm 1975, khi MNVNCH rơi vào tay cộng nô , Cha của Tôi ông rất đau buồn Cha thương nhớ các con bị tù đày và mất xác trong chiến tranh . Ngày đêm cha đau khổ trầm ngâm . Bỗng một hôm Cha đóng cửa phòng và ở mất trong phòng hết mấy hôm Cha chỉ ra ăn cơm và trở vào phòng không nói gì cả . Sau đó Cha khăn áo ra phố và rồi trở về với nhiều thứ lỉnh kỉnh trên tay. Nào là những tấm thiếc mỏng , những lon sơn đỏ vàng và nhiều thứ nữa . Sau đó Cha bắt tay vào việc , Cha đưa cho Tôi bản vẽ và nhờ Tôi vẽ lên những tấm thiếc mỏng . Tôi ngỡ ngàng khi thấy mẫu Thuyền mà Cha đã nhốt mình mấy ngày trong phòng âm thầm vẽ … Hai Cha con yên lặng bên nhau làm việc. Hì hà hì hục sơn sơn vẽ vẽ…hàn giủa cả tháng trời mới làm xong một số thuyền nhỏ chạy bằng dầu. Lúc Cha hàn, Cha cắt, Cha ghép từng mảnh thép thành những chiếc thuyền Cha nói xa xăm , Cha nói bóng gió. Cha như truyền hết tâm huyết của mình vào những cánh buồm nho nhỏ… Cha tâm sự với con gái mà như nói với chính Cha trong suốt thời gian thực hiện tâm huyết của mình. Sau khi những chiếc thuyền nhỏ chạy bằng dầu đã hoàn thành Cha cùng con gái mang ra phố rao bán THUYỀN
Hai Cha con trải một tấm khăn màu xanh (mà Cha ám chỉ là Đại Dương) sắp xếp những chiếc thuyền sơn màu vàng và có những vạch thẳng màu đỏ hai bên hông thuyền . Mới thoạt nhìn không ai để ý thì sẽ không biết đó là biểu tượng của Cờ Vàng 3 Sọc Đỏ mà Cha Tôi đã khéo léo gởi gắm tâm nguyện của mình. Cha để một chậu nước cùng vài ba chiếc thuyền nổ phành phạch chạy vòng vòng. Hai Cha con tôi cùng phụ họa rao bán: THUYỀN RA KHƠI ĐÂY VÀNG VÀNG ĐỎ ĐỎ MUA VỀ CHO CON TRẺ RA KHƠI CHO VUI CỬA VUI NHÀ …
(viết đến đây nước mắt của tôi đã ràn rụa ) Ý Cha tôi muốn NHẮN GỞI VỚI THẾ HỆ HẬU DUỆ HÃY RA KHƠI VƯỢT BIỂN TÌM ĐƯỜNG CỨU NƯỚC.
Lúc đó tôi đã hiểu được tâm huyết của Cha nên cũng chẵng còn mắc cỡ gì cả (dầu gì đi nữa khi chưa mất nước Tôi cũng là một tiểu thư ) Tôi cùng Cha rao bán với một giọng rao hàng rất tự hào. Sau đó bạn bè của Cha tôi có đến nhà và thân tình hỏi nếu Cha tôi cần tiền họ sẽ giúp chứ tại sao ra chợ rao bán từng chiếc thuyền con làm khổ thân như thế.(Tôi biết Cha tôi không thiếu tiền …) Tôi nhớ có ông Bác Sĩ TênTrần văn Cát là bạn rất thân với Cha đã thì thầm to nhỏ với Cha hàng giờ trong phòng. Trước khi ra về ông còn căn dặn Cha tôi: *Hòa ơi, nếu có cần gì hãy đến gặp tôi .( Hòa tên Cha tôi) Sau đó Cha tôi ngã bịnh.
Một vài năm sau khi tất cả các anh tôi chưa ra khỏi tù đày của bọn cộng sản và xác thân của một người anh ruột và một người anh rể chưa tìm ra thì Cha tôi đã bỏ lại Me Con tôi ra đi sau hai cơn nhồi máu cơ tim . Lúc đó tôi đang ở xứ người xa xăm hay tin Cha mất tâm can tôi tan nát như có ngàn kim châm Hiện giờ tôi đang có chung căn bệnh Tim với Cha.
Mỗi lần cơn đau tim rủ nhau về Tôi thấy như gần gũi bên Cha của mình hơn …
– Nhớ chứ, anh Hùng Từ… lừ đừ như ông Từ vào đền chứ gì. Chính nhóm tụi em đặt tên “Hùng Từ” cho anh ấy mà. Ủa, sao bỗng dưng chị lại nhắc đến anh Hùng? Lúc em lên đường đi Canada, chưa kịp viết thư về trại thì vài tuần sau anh ấy cũng đi Mỹ, nên mất liên lạc luôn từ đó.
– Chị và anh Hùng ở cùng tiểu bang Florida mà hồi nào giờ có biết đâu. Tuần trước chị tình cờ gặp một người bạn trại tị nạn Thailand, được biết anh Hùng đang buồn lắm, trầm cảm sắp… tâm thần rồi kìa.
Tôi hốt hoảng:
– Trời ơi, chuyện gì vậy? Bao lâu nay mới nghe tin anh Hùng lại là tin không vui.
– Bé Ngân con gái anh bị chết đuối khi đi tắm biển. Anh tự trách tự giày vò, vì cái chết của con ngay trước mắt mà không cứu được nó và vì anh mang con đi tắm biển mới ra nông nỗi. Bạn bè thân quen đã an ủi khuyên nhủ mà anh vẫn sầu u không nguôi và rồi anh cắt liên lạc, tự cô lập, không tiếp chuyện với ai. Chị cố gọi mấy lần anh vẫn không bắt máy dù đã để lại lời nhắn là bạn chung phòng Cao Ủy Thailand với anh.
Chị Vân thúc giục tôi:
– Loan gọi anh ấy đi, hồi đó Loan và anh Hùng thân nhau, Loan còn là “đồng minh” giúp anh ấy mà, chị tin là anh Hùng sẽ tiếp chuyện và nghe lời khuyên của Loan.
……………………………………………………..
Anh Hùng mà chúng tôi gọi anh là “Hùng Từ” vì anh hiền hòa như ông Từ trông đền, sống ở trại anh thân thiện với mọi người xung quanh, chẳng kiêu căng dù anh là thông dịch viên giỏi nhất nhì phòng Cao Ủy, cũng chẳng xích mích với ai, nên được nhiều người quý mến.
Anh vượt biên đến Thailand cùng đứa con gái 6 tuổi, để lại vợ và đứa con trai ở quê nhà. Bé Ngân thông minh lanh lợi luôn quấn quýt bố. Ngân lớn thêm 3 tuổi nữa theo thời gian ở trại vì đợi chờ thanh lọc. Tôi thân với cả hai bố con, vì ở phòng Cao Ủy tôi và anh Hùng là đồng nghiệp, ở trường Việt Ngữ tôi là cô giáo của bé Ngân, và tôi ở chung nhà với 3 cô bạn gái là thành viên ca đoàn Nhà Thờ, phụ trách các em Thiếu Nhi Thánh Thể mà bé Ngân cũng là một bé ngoan của Thiếu Nhi Thánh Thể.
Rồi bỗng một ngày, anh Hùng có… người yêu, là chị Hương y tá bệnh viện trại. Anh Hùng tâm sự với tôi, em biết rồi đấy, chuyện tình yêu khó nói lắm, cả anh chị đều có gia đình ở Việt Nam, cuộc tình này là sai trái, nhưng lý trí phải chịu thua lý lẽ của con tim rung động, dù biết trước không lối thoát, không có đoạn kết trọn vẹn.
Cuộc tình này đã bị bé Ngân phản đối quyết liệt. Anh Hùng mỗi sáng đi làm, gặp tôi rầu rĩ:
– Hễ mỗi lần Hương đến chơi nhà, là bé Ngân sưng sỉa ra mặt, hỏi gì cũng chẳng trả lời, cứ kè kè kế bên anh, ôm cổ ôm vai anh trước mặt Hương, tụi anh có nói chuyện được gì đâu.
Có lần anh đưa tôi lá thư:
– Chút xong việc, em chuyển thư này cho Hương giùm anh nhe!
– Trời, trại tỵ nạn bé tí, có ngăn sông cách núi gì đâu, mà phải thư với từ?
– Em không biết đấy thôi, bé Ngân không cho anh một phút rảnh rỗi một mình, lúc sáng nó đi học Việt Ngữ lớp em dạy thì anh cũng đến mở cửa văn phòng sớm, trưa anh về lo cơm nước hai bố con, rồi lại đi làm, chiều về ăn cơm xong, hai bố con đi lễ, cứ thế nó bám anh cả ngày lẫn đêm. Chưa hết, từ ngày anh quen Hương, thỉnh thoảng nó chạy qua văn phòng để… chơi với bố mà thực ra là để canh chừng, nếu không thấy bố trong phòng Cao Ủy là về nhà nói hạch hỏi đủ điều …
– Vụ này căng quá anh nhỉ! À, em có tin vui nè, Cha mới thông báo thành lập phong trào Thiếu Nhi Thánh Thể, mỗi tuần hai lần, sau giờ Lễ, các em ở lại sinh hoạt một tiếng, anh đưa Ngân đến ghi danh nhe, coi như anh có hai lần trong tuần tự do hẹn hò.
Nói xong, tôi thấy mình thật vô duyên, đã ngầm “vẽ đường cho hươu chạy”, ủng hộ mối quan hệ sai trái này, mà thực tình là tôi chỉ nghĩ đến bé Ngân, muốn cho Ngân có dịp vui chơi với các bạn . Cũng có lúc tôi từng nghĩ đến việc góp ý khuyên anh Hùng dừng chuyện “con tim”, nhưng tôi có tư cách gì? Anh lớn tuổi hơn tôi cả hơn một con giáp, khi Sài Gòn sụp đổ năm 75 anh cũng mới ra trường Quốc Gia Hành Chánh, tài giỏi khôn ngoan như thế, đâu cần tôi khuyên với bảo.
Dù sao Ngân cũng chỉ là đứa bé 9 tuổi, ham vui, nên mau chóng gật đầu tham gia nhóm Thiếu Nhi Thánh Thể của Nhà Thờ, nhưng đến ngày sinh hoạt là nó dặn, bố không được đi đâu đấy nhé, con mà biết bố đi gặp cô Hương là con giận bố luôn đấy.
Được vài tuần, anh Hùng lại than thở:
– Mệt quá Loan ơi, những lần hẹn hò chỉ được một tiếng, đi dạo, vào quán cafe là đã gần hết giờ, anh lại sợ bé Ngân kiểm tra đột xuất nên anh luôn về nhà sớm 15 phút, thật đúng là “vội vàng thay những phút yêu người”, thì Hương lại giận hờn, bảo anh sợ con hơn là yêu cô ấy, rồi có hôm Hương không thèm ra chỗ hẹn, anh ở giữa hai bên, khổ thiệt.
Tôi được dịp cười chọc quê anh:
– Thì tự anh đâm đầu vào “thú đau thương” thì ráng mà chịu, có ai ép uổng gì đâu nà!
Rồi một ngày, anh Hùng qua bàn làm việc của tôi, thỏ thẻ:
– Loan à, ngày mai cuối tuần, anh được mời đi dự tiệc tiễn người bạn chuyển trại đi định cư, Hương cũng được mời, anh sợ bé Ngân đòi đi theo, nên anh nhờ Loan cầm số tiền này, chiều mai hai cô cháu đi ăn hủ tíu, đi chơi vòng vòng trong trại để anh thoải mái đi tiệc, sau đó sẽ đi chơi riêng với Hương, tổng cộng khoảng …ba tiếng, được không em?
Tôi trố mắt nhìn, anh vội giải thích:
– Anh biết Ngân thương và nể em lắm, anh muốn em lựa lời nói chuyện với nó, cho nó bớt… căng thẳng, bớt ngăn cấm bố.
– Trời đất! Anh sai rành rành mà biểu em nói gì với Ngân, hơn nữa, anh đang đưa em vào tội “đồng lõa” đấy!
– Anh năn nỉ em đó Loan, anh hứa chỉ một lần này thôi, vì Hương sắp có kết quả thanh lọc rồi.
Cuối cùng, anh Hùng và tôi cũng tìm được lý do để anh được đi tiệc một mình, và tôi dẫn bé Ngân đi ăn hủ tíu. Trong lúc ngồi ăn, trời tối gió mát rượi, tôi thấy Ngân vui nên hỏi nó nghĩ sao về chuyện bố quen cô Hương, nó nói:
– Con thương bố, con thương mẹ, không muốn mẹ buồn.
Tôi bào chữa:
– Ở trại, đôi khi có những tình cảm đồng nghiệp thân thiết, rủ nhau đi uống cafe, đến nhà nhau ăn cơm là chuyện bình thường.
– Nhưng nếu bố đi với nhiều người thì không sao, mà đi riêng với cô Hương thì con không chịu.
Ăn xong hủ tíu, tôi ráng “câu giờ” ngồi lại, kêu thêm hai ly chè đậu xanh, hai cô cháu nhâm nhi chè, ngắm thiên hạ đi qua đi lại, vẫn chưa đủ ba tiếng như giao hẹn với anh Hùng. Tôi đưa bé Ngân đi dạo vòng quanh trại để… tập thể dục, nó than mỏi chân, tôi rủ nó về nhà, nơi tôi ở với mấy cô bạn thân đi chung chuyến tàu vượt biên. Nhóm bạn này chẳng lạ gì bé Ngân vì họ là các “Trưởng” trong Đoàn Thiếu Nhi Thánh Thể. Vì đã được tôi báo trước sự tình nên họ rủ thêm vài em nhỏ khác, tôi mua một ít bánh kẹo, chúng tôi bày ra trò chơi ca hát, đố vui đủ kiểu, khiến Ngân thích thú, quên cả chuyện canh chừng bố.
Anh Hùng đã nói đúng, sau đó ít lâu, Hương nhận kết quả rớt thanh lọc, rồi đăng ký hồi hương, chị ấy không muốn tái thanh lọc, kéo dài thời gian vô ích ở trại. Buổi sáng tiễn đoàn xe hồi hương ra phi trường Bangkok xong, tôi và anh Hùng đi dạo ngoài bãi đá, tôi nói:
– Thôi duyên phận anh và chị Hương đến đây là hết, cũng như nhiều cuộc tình nơi trại tạm dung này, coi như là kỷ niệm “người đi qua đời tôi!”.
Anh Hùng cười buồn:
– Tụi anh đã biết trước ngày này, nhưng vẫn thấy buồn và thật buồn.
Tôi phá tan bầu khí nặng nề:
– Từ nay bé Ngân yên tâm rồi nhé.
Anh thú tội:
– Anh chưa kể em nghe, tuần trước Hương bị cảm, anh không biết tìm cách nào đến thăm Hương, chả lẽ lại nhờ vả em nữa, nên anh chờ buổi tối Ngân ngủ say, anh lén chạy qua nhà Hương, ai dè lúc gần sáng quay về không thấy Ngân trong mùng, thì ra nó tỉnh giấc không thấy anh nên chạy đi tìm. Nó khóc quá chừng, từ đó đến nay tối nào ngủ cũng ôm bố thật chặt.
– Anh hư thật đấy!
– Sáng nay anh nói với nó, chút bố tiễn cô Hương về Việt Nam, con không cần ôm bố ngủ nữa nha, em biết nó nói sao không?
– Sao hả anh?
– Nó ngúng nguẩy bảo, con vẫn cứ ôm bố ngủ, vì sợ bố lại có… cô khác, con chỉ muốn bố là của con thôi.
– Ôi dào cái con bé này, cứ làm như bố nó là vàng bạc châu báu không bằng á!
Vậy đó, bao nhiêu kỷ ức với anh Hùng và bé Ngân lần lượt quay về làm tay tôi run run khi cầm tờ giấy ghi số phone anh Hùng mà chị Vân vừa đọc cho tôi. Tôi bấm số, tim đập nhanh vì hồi hộp, bởi chị Vân nói, Ngân mới mất một hai tháng, anh ấy vẫn còn đớn đau day dứt, không tiếp chuyện bất cứ ai nhất là những người chung trại tị nạn cũ . Bỗng có tiếng “A lô, ai đó?” làm tôi giật mình:
– Anh Hùng ơi, Loan đây, Loan Bưu Điện Loan Cao Ủy ở trại đây!
– Ồ…Loan! Có gì không em?
Tôi nói nhanh:
– Anh ơi, đừng cúp phone em nhé, em biết hết rồi, em đau lòng và thương Ngân lắm, nên muốn chia sẻ nỗi đau này cùng anh …
Anh vẫn im lặng, tôi vội nói tiếp:
– Mong anh đừng quá đau khổ, cầu xin Chúa thương linh hồn bé Ngân, và thời gian sẽ chữa lành vết thương lòng của anh.
Anh bất ngờ bật khóc:
– Loan ơi, anh đã giết con anh!
– Sao anh lại nói thế?
– Bố con anh vừa bảo lãnh vợ và con trai anh qua một thời gian, anh sắp xếp chuyến đi biển cho cả nhà, đến gần ngày đi, Ngân bảo bận chút việc học muốn dời ngày khác, nhưng anh bảo bố đã chuẩn bị hết rồi, đã xin nghỉ phép mấy ngày, thế là Ngân vâng lời đi theo. Có ngờ đâu, Ngân đang tắm biển bị sóng đánh ra xa, đưa tay cầu cứu anh nhưng đã không kịp, anh đã giết con anh rồi Loan ơi!!
Tôi chỉ biết im lặng, thổn thức cùng anh, anh vẫn khóc:
– Ngân không những là con gái, mà còn là người bạn, nó hiểu anh nhiều lắm. Chúa đã trừng phạt anh phải không em, vì tội lỗi của anh ở trại, nên Chúa lấy đi đứa con yêu quý của anh.
– Chuyện đã lỡ rồi, chẳng ai có tội lỗi gì cả, số phận đã thế, anh đừng tự dằn vặt mình nữa.
Anh còn nói thêm vài câu buồn bã, rồi bảo tôi từ nay đừng gọi, anh sẽ đổi số phone, tôi cố vớt vát:
– Anh Hùng, xin anh đừng nghĩ quẩn và em tin rằng anh sẽ vượt qua nỗi đau này.
………………………………………………………………………………………………
Thế rồi một hôm, sau mười lăm năm kể từ lần gọi phone ấy, tôi bỗng nhận được một cú phone lạ, lẽ ra tôi đã không trả lời vì ngại gặp quảng cáo hoặc bẫy lừa tiền, nhưng như có điều gì thúc đẩy, tôi đã nghe phone:
– Có phải Loan không, anh Hùng Từ đây!
Tôi vui sướng reo lên:
– Anh Hùng Từ! Anh Hùng Từ… Sao bây giờ anh mới gọi cho em?
– Anh tìm kiếm số phone của em mãi mới được đấy, đừng giận anh nhe!
Thế là, anh vẫn là anh Hùng Từ của ngày xưa, giọng nói từ tốn ấm áp, kể cho tôi nghe về khoảng thời gian đã qua. Anh vật lộn, chữa bệnh trầm cảm suốt 6 năm trời, bên cạnh bác sĩ tâm lý, uống thuốc theo toa, là sự chăm sóc đầy kiên nhẫn yêu thương của vợ hiền và con trai, cũng như sự khuyến khích từ các đồng nghiệp thân thiết nơi công ty anh làm việc. Có khi, nhớ lại lỗi lầm ở trại tị nạn, anh muốn tâm sự với vợ, nhưng nghĩ đến bé Ngân, anh lại thôi.
Khi hai bố con qua Mỹ định cư, bé Ngân vừa đi học vừa phụ giúp anh chuyện cơm nước, nhà cửa để anh yên tâm đi làm, hai bố con gắn bó như hai người bạn. Khi vợ và con trai đến Mỹ đoàn tụ là lúc bé Ngân ở tuổi 15, con rất khéo léo, không bao giờ nhắc lại chuyện ở trại, luôn chuyển qua đề tài khác, để anh đỡ áy náy bối rối trước mặt vợ. Dù anh không dặn dò, bé Ngân vẫn không kể tội của anh cho vợ anh biết. Những lúc có riêng hai bố con, Ngân còn ngầm nhắn nhủ anh, bố hãy quên đi dĩ vãng ấy, để gia đình chúng ta bình yên hạnh phúc.
Sau khi vượt qua căn bệnh trầm cảm, anh trở lại đi làm full-time cho đến khi anh và vợ nghỉ hưu, sống gần nhà vợ chồng con trai để phụ trông chừng đứa cháu nội, niềm vui đơn giản của tuổi xế chiều.
Chúng tôi cùng hồi tưởng về thời gian ở trại với nhiều kỷ niệm của bé Ngân. Anh vui vẻ khoe:
– Anh rất thích tấm hình hai bố con anh chụp trước văn phòng Cao Ủy bên giàn hoa giấy đỏ trong một bữa tiệc, anh không nhớ hôm ấy là tiệc gì, nhưng anh nhớ bữa đó bà trưởng Cao Ủy người Thái nhờ tụi em nấu nồi bò kho ăn với bánh mì.
– Ôi, em nhớ rồi, đó là tiệc nhân dịp Sinh Nhật Đức Vua Thái. Hôm ấy Ngân mặc áo đầm màu xanh, tụi em chải tóc và thắt nơ cho bé Ngân chớ ai!
– Đúng rồi! Anh đã phóng to tấm hình ấy, treo ở ngoài phòng khách nhà anh nè. Ngân cười rất xinh đẹp.
Rồi chúng tôi lại lan man, nhớ đến những bạn bè chung phòng Cao Ủy, những kỷ niệm của mấy năm dài nơi trại tạm dung thật khó quên, và anh Hùng nhắc đến chị Hương:
– Khi Hương về Việt Nam tụi anh cắt đứt liên lạc từ ngày ấy, nhưng anh có nghe nói, cuộc sống của Hương bên quê nhà cũng khấm khá. Hai vợ chồng Hương có một xưởng gỗ ở Thủ Đức, vợ chồng, con, cháu sum vầy bình yên.
– Vậy em mừng cho chị ấy.
Cuộc nói chuyện dài hơn hai tiếng. Cúp phone xong, lòng tôi lâng lâng niềm vui rộn ràng, khi nhớ lại câu kết của anh Hùng:
– Loan biết không, thỉnh thoảng nhìn lên tấm hình hai bố con treo trên tường, anh vẫn thì thầm với Ngân: “Con gái bé bỏng của bố ơi! Cám ơn con đã đến với cuộc đời bố, để yêu thương, cảm thông và tha thứ những sai lầm của bố. Hồi ấy con sợ mất bố, nhưng rồi bố lại mất con. Hãy giữ nụ cười tươi xinh như thế trên nước Thiên Đàng con nhé, và đừng quên rằng, bố vẫn mãi là của con!”
Edmonton, Fathers Day 2026
=
KIM LOAN
THÁNG SÁU
Tháng Sáu lòng ngẩn ngơ
Nhớ cơn mưa mùa hạ
Cành hoa ép trong vở
Ngày chúng mình cách xa
*
Người chung trường khác lớp
Cho tôi biết mộng mơ
Buổi học cuối man mác
Giã từ tuổi ngây thơ
*
Nhìn nhau một lần nữa
Ve sầu kêu bơ vơ
Sân trường buồn nức nở
Giờ biệt ly, ai ngờ!
*
Màu phượng đỏ tươi thắm
Mênh mông một góc trời
Cành rung rinh trong nắng
Để tim ai rối bời
*
Cô bé tôi đang khóc
Thương nhớ tuổi học trò
Bạn bè và sách vở
Những khuôn mặt Thầy, Cô
*
Và ánh mắt người nữa
Nụ cười hiền chơi vơi
Những buổi chiều tan học
Theo bước tôi, lá rơi
*
Hạt mưa bay nhè nhẹ
Vương vấn cả con đường
Lòng tôi thầm van khẽ
Đừng ướt áo người thương
*
Xin đường về dài mãi
Xao xuyến với bâng khuâng
Có ai mong hè đến
Có ai buồn lắm không?
*
Phút chia tay lưu luyến
Kỷ niệm bao ngày qua
Mây lưng trời giăng kín
Che mắt buồn thiết tha
*
Mình xa nhau từ đấy
Trách chi thuở dại khờ
Nghìn trùng xa biết mấy
Thời gian trôi hững hờ
*
Để hôm nay tôi nhớ
Tháng Sáu về trời mưa
Hoa phượng xưa rực rỡ
Tôi chép vội bài Thơ!
KIM LOAN
(Trời không mưa, anh có lạy trời mưa ??)
==
NGÀY TỪ PHỤ – THƠ HỒ DUY HẠ
*
Dâng lên Ba nhân ngày Lễ Từ Phụ Cảm xúc này xin báo đáp đền ơn Công cha cao như ngọn núi Thái sơn Luôn dưỡng dục đàn con hiền thơ dại
*
Dầu gian khổ Ba chẳng hề quản ngại Vì đàn con Ba chia xẻ yêu thương Dạy dỗ con nên phấn đấu kiên cường Luôn đứng vững trên đường đời chớ ngã
*
Phải hy sinh với nụ cười buông thả Và Đức Tin Trông Cậy Đấng Quyền Năng Công ơn Ba nuôi nấng con trưởng thành Giờ khôn lớn tình Ba luôn cao quý
*
Ngày Lễ Cha con tâm tình thủ thỉ Mong Ba hiền sống khỏe với đàn con Để chúng con phụng dưỡng cho đạo tròn Về sum họp làm quả dâng Từ Phụ
Xin gởi đến những người Cha
HAPPY FATHER’S DAY Hồ Duy Hạ
*
KHÓC BA – HỒ DUY HẠ
*
Duy nhất Ba ơi niềm tâm sự Nỗi lòng thân phụ con cưu mang Gần Ba cuối đời không là mấy Thương tiếc Ba yêu lệ tuôn tràn.
*
Khóc Ba thương nhớ ôn kỷ niệm Công lao dưỡng dục nuôi đàn con Mất Ba bây giờ con nuối tiếc Cứ tưởng bên con Ba vẫn còn…
*
Kỷ niệm luôn mãi tình Ba Mẹ Nay đã đoàn viên nơi suối vàng Ảnh hình ghi lại buồn muôn thuở Thương lắm Song Thân lòng chứa chan
*
Ước nguyện con chưa được hoàn thành Ba ơi sao lại đi quá nhanh Bao nhiêu công việc chưa hoàn tất Đè nén đau thương buồn bao quanh.
*
Nghẹn lòng không thể nào con tưởng Hình ảnh xưa nay cứ xuyến xao Gợi về ký ức chan dòng lệ Gọi Ba nhớ Mẹ khóc nghẹn ngào.
Father’s Day nhớ Ba rất nhiều. San Jose June 2026 Hồ Duy Hạ.
==
NGÀY TỪ PHỤ – TAN LỚP MÂY MÙ – Phương Hoa
Chiều muộn của ngày thứ Sáu trước thềm Lễ Cha (Father’s Day). Không khí trên đất Mỹ nhộn nhịp hơn hẳn thường ngày. Những biển hiệu “Happy Father’s Day” rực rỡ treo khắp nơi, các cửa hàng bánh ngọt, sô cô la ngập tràn những chiếc bánh kem trang trí hình chiếc thắt lưng bản lớn, chiếc mũ nồi duyên dáng, cặp kính tròn vo, hay những bộ râu ngộ nghĩnh.
Jamie bước ra khỏi bệnh viện sau một ca trực dài căng thẳng, chiếc áo blouse trắng gấp vội trong ba lô nhẹ nhàng, nhưng gánh nặng trong lòng thì chẳng thể cất đi. Là một bác sĩ nội khoa, mỗi ngày cô đều phải chứng kiến ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết, đối diện với những nỗi đau thể xác lẫn tinh thần của bệnh nhân, nên những nỗi buồn vu vơ không có thời gian xuất hiện trong tâm trí. Nhưng hôm nay, khi cởi bỏ chiếc áo blouse trắng, Jamie chợt thấy lòng mình chùng xuống và tim như thắt lại bởi một nỗi niềm riêng. Ngày Lễ Cha năm nay trùng hợp đến nghiệt ngã, là đúng tròn hai năm cô và Đức ký vào tờ đơn ly dị, và gần đúng một năm ngày người cha thân yêu của cô lìa trần. Nghĩ tới đây, Jamie quẹo xe tấp vào siêu thị Safeway gần nhà để mua hoa về dâng lên bàn thờ bố.
Những bước chân Jamie trong siêu thị như bồng bềnh trên cơn sóng, khi cô vừa đi vừa nghĩ về bố. Trong phút chốc, không gian ồn ào của siêu thị Safeway như lùi xa, nhường chỗ cho cuốn phim ký ức trào dâng, đưa nàng trở về với những năm tháng bảng lảng sương mờ quá khứ.
Bố cô, ông Luận từng là một Sĩ quan Bộ Binh trong Quân Đội Việt Nam Cộng Hòa. Jamie nghe kể lại, sau biến cố năm 1975, ông bị tù đày biệt tích trong những trại cải tạo khắc nghiệt miền Bắc xa xôi suốt 5 năm trời. Ngày bước ra khỏi trại giam, thân hình ông gầy gò, bước chân xiêu vẹo, và đôi tay chai sần, nhưng đôi mắt vẫn sáng ngời nghị lực. Sau đó ông tìm đường vượt biển dắt theo Lan người vợ trẻ, khi ấy đang mang thai Jamie được hai tháng, xuống một con thuyền nhỏ cùng vài chục người, đánh cược mạng sống với đại dương song gió để tìm tự do.
Nhưng con tàu định mệnh ấy đã gặp phải hải tặc Thái Lan. Trận cuồng phong của lòng người tham ác và thú tính dã man đã đổ ập xuống con tàu. Lan và tất cả những phụ nữ yếu ớt trên thuyền đã bị chúng vùi dập, làm nhục ngay trước mắt bao người. Còn may là vì Lan ngất xỉu nằm bất động nên bọn chúng tưởng rằng đã chết và không nhớ tới để liệng xuống biển như những phụ nữ và các cô gái bất hạnh khác trên thuyền.
Sau bi kịch đó, khi đặt chân đến đảo tị nạn, Lan đã nhiều lần tìm đến cái chết để rửa sạch nỗi tủi nhục bủa vây. Nhưng mỗi lần nhìn xuống bụng mình, nơi sinh linh bé bỏng đang lớn lên từng ngày, và nhìn vào ánh mắt van nài, đầy xót thương của chồng, bà lại nghẹn ngào ráng nuốt nước mắt vào trong để sống.
Gia đình ba người đặt chân đến Hoa Kỳ với vết thương lòng sâu hoắm. Nhưng định mệnh nghiệt ngã chưa chịu buông tha. Khi Jamie vừa tròn hai tuổi, mẹ cô đổ bệnh nặng. Căn bệnh lạ quái ác nhiễm từ những gã hải tặc năm xưa trên biển như một thứ độc dược âm ỉ phát tác, cướp đi sinh mạng của người mẹ trẻ.
Kể từ ngày đó, bố Jamie ở vậy một mình. Một người đàn ông trí thức, vốn chỉ quen với sách vở và súng đạn, rồi đến đốn cây phá rừng sau khi mất nước, nay phải tự học cách pha sữa, nấu từng bát cháo cho con. Ông làm đủ mọi công việc tay chân nặng nhọc để nuôi Jamie khôn lớn. Chính những giọt mồ hôi và tình yêu bao la của bố đã nuôi dưỡng ước mơ của Jamie. Cô bé học hành thật giỏi, luôn đạt điểm xuất sắc từ Tiểu học cho đến trưởng thành. Jamie nhận bằng Bác sĩ và rồi hoàn tất chuyên khoa nội, thì mái tóc bố đã bạc trắng. Đôi mắt bố nhòe lệ bảo Jamie:
“Bố rất hảnh diện về con! Con đi chữa bệnh cứu người, cũng là đang xoa dịu nỗi đau mà mẹ con ngày xưa đã phải gánh chịu!”
Nhớ lại một ngày Lễ Từ Phụ năm Jamie hoàn tất việc học, cô tự tay chuẩn bị một bữa tiệc nhỏ cho hai cha con, và mua tặng bố một chiếc áo len mới. Nhưng bố cô lại lặng lẽ ra chợ mua về một bó hoa hồng vàng và một bó hoa hồng đỏ thật đẹp. Khi Jamie thắc mắc, bố đã cười và nói, “Dù là ngày Lễ Cha, nhưng đây là quà cho mẹ và cho con. Bố luôn muốn mẹ, và nhất là con, được hạnh phúc!”
Nhưng hạnh phúc ngắn ngủi như bọt nước tan mau. Chỉ mấy tháng sau ngày Lễ Cha năm ấy, đại dịch COVID-19 càn quét qua nước Mỹ. Là một bác sĩ, Jamie phải lao vào chữa cho bịnh nhân cùng toàn thể nhân viên bệnh viện. Bố ở nhà rất lo lắng cho con gái, đang vì lương tâm một bác sĩ mà phải lao vào nơi chốn hiểm nguy. Đâu ai ngờ, Jamie thì không sao, mà bố cô ở nhà đã không may nhiễm phải thứ virus quái ác ấy.
Bố được đưa vào bệnh viện, chính nơi Jamie đang làm việc. Nhưng sự nghiệt ngã của số phận ở chỗ, dù là một bác sĩ hằng ngày cứu sống bao người, Jamie lại bất lực nhìn hơi thở của bố cứ yếu dần đi sau bức tường kính cách ly nghiêm ngặt. Cô không thể lao vào ôm bố, không thể nắm lấy bàn tay gầy gộc đã nuôi cô khôn lớn.
Trong những giờ phút cuối cùng, qua màn hình điện thoại kết nối nghẹn ngào, bố Jamie đã dùng chút tàn lực, tháo mặt nạ oxy ra trong vài giây. Ông nhìn con gái bằng ánh mắt trìu mến nhất, và đôi môi mấp máy thều thào rất nhỏ:
“Bố… yêu con…con hãy sống… thật hạnh phúc!”
Rồi màn hình máy trợ tim phẳng lặng một đường dài. Con virus ác độc đã mang bố đi mãi mãi, bỏ lại Jamie bơ vơ giữa cuộc đời rộng lớn.
Câu nói cuối của bố, mỗi lần nhớ lại, Jamie vẫn thấy tim mình nhói buốt. Những năm tháng trước đó, vì lao vào các ca trực thâu đêm suốt sáng tại bệnh viện, vì bệnh nhân nặng cần cô ngày càng nhiều, Jamie đã vô tình bỏ quên tổ ấm của mình. Tình cảm vợ chồng cứ thế nhạt phai theo những bữa cơm lạnh ngắt. Cho đến một buổi sáng định mệnh, sau một ca trực đêm kiệt sức, Jamie được về sớm. Cô háo hức bước vào nhà, định bụng sẽ tạo cho chồng một sự bất ngờ. Nhưng tạo hóa trớ trêu, thứ chờ đón cô lại là một nhát dao chí mạng: Đức và Mai, người bạn gái thân thiết nhất của cô, đang quấn lấy nhau ngay trên chính chiếc giường ngủ của vợ chồng nàng.
Cái giá của sự tận hiến cho y học là sự phản bội ê chề từ chồng và người bạn thiết. Ngày hôn nhân đổ vỡ, người đau đớn nhất không phải Jamie, mà là bố cô. Người đàn ông cả đời chịu tủi nhục, một mình gà trống nuôi con chỉ mong con được ấm êm, nay lại phải chứng kiến đứa con gái báu vật bị người ta chà đạp. Ông Luận không trách Đức, cũng không rầy Jamie, ông chỉ ôm con gái vào lòng, đôi bàn tay gầy gộc run lên bần bật vì xót xa. Từ ngày đó, ông luôn đau đáu, tìm mọi cách xoa dịu và khát khao được nhìn thấy nụ cười trở lại trên môi đứa con độc nhất.
Jamie bỗng lắc đầu, đưa tay quẹt trôi đôi dòng lệ nóng vừa tràn ra khóe mắt, và cố xua đi bóng ma của quá khứ khi bước chân vừa tới hàng hoa. Dòng người mua sắm vẫn ngược xuôi hối hả, nào ai biết họ đã đi ngang qua một khách hàng đang bước đi cùng với tâm sự trùng trùng. Jamie tiến về phía thùng hoa, chọn một bó hồng vàng, màu hoa mà lúc sinh thời bố cô thích nhất, để ngày mai đặt lên bàn thờ ông và mẹ.
Đúng lúc cô đang nâng niu bó hoa trên tay, một giọng nói trầm ấm thoảng qua sát bên cạnh. Jamie bất giác nhìn sang. Một người đàn ông mang kính trắng trí thức, dáng người cao gầy đang dắt theo một cô con gái nhỏ chừng 5 tuổi mặc áo đầm hồng với hai bím tóc cột nơ đỏ đong đưa, bước lại quầy hoa.
Tim Jamie chợt đập loạn lên lỗi nhịp. Đó là một gương mặt vừa thân quen, vừa xa xôi trong ký ức. Tom!
Tom là người bạn học cùng trường y với cô ngày trước. Những năm tháng thanh xuân cùng nhau thức trắng trong những đêm trực, cùng chia sẻ những hộp cơm truyền thống quê nhà do tự tay Jamie nấu bới theo… biết bao kỷ niệm ngọt ngào và thanh khiết đã nảy nở giữa hai người. Tom thương Jamie, Jamie biết. Jamie quý mến Tom, Tom hiểu. Nhưng khi ấy, chiếc nhẫn cưới trên ngón áp út của Jmaie và rào cản lễ giáo Á Đông đã giữ hai người ở hai phía của một lằn ranh vô hình. Họ tôn trọng nhau, giữ trọn sự chừng mực của những người bạn tri kỷ. Sau khi tốt nghiệp, Tom buồn vì chẳng thể làm gì hơn với mối tình tuyệt vọng, nên chuyển về vùng miền Đông làm việc trong một bệnh viện lớn, hai người cũng từ đó mà bặt tin nhau.
Jamie xúc động đến mức đứng chôn chân tại chỗ. Một cảm giác bối rối, tủi hổ, xen lẫn nghẹn ngào trào lên, cô vội quay mặt đi, giả bộ như đang chăm chú chọn hoa để Tom không nhận ra mình trong bộ dạng hốc hác và gần khóc này. Hai cha con Tom tiến lại gần ngay bên cạnh cô.
“Daddy!” Cô bé nhỏ bất ngờ níu tay cha khi thấy Tom cầm lên một bó hoa hồng đỏ thắm, rực rỡ và lộng lẫy. “Ngày mai chúng ta làm tiệc mừng lễ Father’s Day, là ngày của ba, nội nói ba sẽ mua bánh kem, sao ba mua hoa hồng chi vậy?”
Tom cúi xuống, chỉnh lại chiếc nơ trên tóc con gái, giọng anh trầm xuống, ấm áp và chứa chan một nỗi niềm sâu kín. Anh nói gần như thì thầm, nhưng Jamie đứng bên cạnh nghe không sót một lời:
“Con gái yêu! Ba mua hoa hồng là để ngày mai hai cha con mình cắm lên bàn thờ tặng mẹ con. Ở trên cao, chắc mẹ cũng đang chờ hoa của chúng ta. Ba chỉ muốn con và mẹ luôn được hạnh phúc. Nhất là con gái ba được hạnh phúc! Là đủ với ba rồi!”
Câu nói của Tom như một luồng điện chạy dọc sống lưng Jamie. Tay cô run rẩy đến mức bó hoa hồng vàng suýt chút nữa rơi khỏi tay. Giọng nói ấy, sự ấm áp đầy truyền cảm ấy… chính là Tom của những đêm trực năm xưa không sai vào đâu được. Nhưng câu nói của anh cũng mang theo một sự thật xót xa. Tom đã lập gia đình, và vợ anh đã không còn nữa. Hóa ra, người đàn ông năm xưa cô từng quý mến cũng đang mang một vết thương lòng rỉ máu.
Không thể trốn chạy cảm xúc thêm được nữa, Jamie hít một hơi thật sâu để ngăn giọt nước mắt chực trào, cô quay sang, giả bộ như tình cờ ngước mắt lên nhìn người bên cạnh.
“Anh… anh Tom?” Giọng Jamie thảng thốt, run lên.
Tom giật nẩy mình, quay phắt sang. Khi ánh mắt anh chạm vào gương mặt Jamie, thời gian như ngừng trôi, không gian sầm uất của siêu thị Safeway hoàn toàn biến mất. Bó hoa hồng đỏ trên tay Tom rơi tự do xuống thùng hoa bên dưới lúc nào không hay. Chàng sững sờ nhìn Jamie, đôi mắt sau cặp kính trắng mở to, đầy kinh ngạc và hoang mang, như thể cô vừa từ cung trăng rơi xuống trước mặt mình.
“Jamie?… Phải em không, Jamie?” – Giọng Tom lạc đi, đôi môi anh run rẩy.
“Là em, Tom…”
Trong phút chốc, bao nhiêu kìm nén của những năm tháng thăng trầm như vỡ òa. Ánh mắt Tom nhìn Jamie cùng với sự ngạc nhiên là cả một đại dương thương nhớ, lẫn sự xót xa khi nhìn thấy nét mệt mỏi bơ phờ trên gương mặt người con gái mình từng yêu, và cả một tia lửa hy vọng vừa được thắp lên sau chuỗi ngày dài tăm tối. Họ đứng đó, hai tâm hồn cô độc giữa đất Mỹ xa xôi, hai con người từng đi qua đổ vỡ và mất mát, bất ngờ va vào nhau trong một chiều hoàng hôn đầy nắng gió của vùng trời Cali.
Sau những phút giây nghẹn ngào, họ ra ngồi xuống chiếc bàn trước cửa Safeway. Những câu hỏi thăm vội vã về cuộc sống của nhau được trao đổi. Tom kể ngắn gọn về sự ra đi của vợ anh sau một cơn bạo bệnh, còn Jamie chỉ lặng lẽ cười buồn, xót xa cho cuộc hôn nhân đã qua của mình. Họ không cần nói nhiều, áp lực của một bác sĩ và nỗi đau của sự chia ly tự khắc làm họ thấu hiểu nhau hơn ai hết.
Jamie nhìn Tom, nhìn bờ vai đã gánh vác bao giông bão của anh, rồi từ từ cúi xuống nhìn vào đứa bé ngồi gần bên. Cô dịu dàng nắm lấy bàn tay nhỏ bé, mềm mại đứa con gái nhỏ của Tom. Đứa bé ngước đôi mắt tròn xoe, trong veo nhìn cô đầy thiện cảm.
Ngay trong khoảnh khắc bàn tay cô chạm vào hơi ấm của đứa trẻ, trong tâm trí Jamie chợt vang lên một giọng nói quen thuộc, trầm khan, và bao dung của bố cô trước ngày ông mất vì đại dịch:
“Con phải cố gắng sống cho thật hạnh phúc! Con hạnh phúc là ba vui rồi!”
Hóa ra, lời di nguyện cuối cùng của bố lại là một lời chúc phúc, một sự giải thoát cho tâm hồn cô khỏi những u uất của quá khứ. Bố muốn cô mở lòng. Bố muốn cô được hạnh phúc. Và biết đâu, sự sắp đặt kỳ diệu của số phận ngày hôm nay, tại quầy hoa này, chính là món quà mà bố từ trên trời cao đã gửi gắm xuống cho cô?
Jamie ngước lên nhìn Tom, lần này, một nụ cười thực sự bình yên và rạng rỡ đã nở trên môi cô.
Ngoài kia, nắng chiều California vẫn đang vàng rực rỡ, và mùa đông lạnh lẽo trong lòng Jamie dường như đã bắt đầu tan chảy, nhường chỗ cho một mùa mới. Mùa của sự hồi sinh và hạnh phúc, ngay trong ngày Lễ Father’s Day diệu kỳ.
VTLV: TRANG ĐẶC BIỆT TƯỞNG NIỆM NGÀY QLVNCH 19/06. CAO MỴ NHÂN: CHÙM THƠ Về QUÂN LỰC VNCH- TS MAI THANH TRUYẾT- DONRY NGUYỄN – LÊ MỸ HOÀN – NGUYỄN PHƯƠNG THÚY – LÊ VĂN HẢI – HỒ DUY HẠ.
TS MAI THANH TRUYẾT: Hằng năm vào khoảng 19 Tháng 6, có nhiều tổ chức thuộc Quân Lực VNCH ở hải ngoại tổ chức Lễ kỷ niệm Ngày Quân Lực. Năm nay là năm thứ 43.
Ngày 19 Tháng 6, được coi là Ngày Quân Lực VNCH là vì sau đảo chánh lật đổ Tổng Thống Ngô Đình Diệm năm 1963, Chính quyền và Quân Đội VNCH bị suy yếu trầm trọng bởi tình trạng chỉnh lý, tranh giành quyền lực liên tục giữa các tướng lãnh trong QLVNCH . Tình trạng chính trị , quân sự cũng như kinh tế của Miền Nam lúc đó thật bi đát.
Lợi dụng tình thế bất ổn này, quân chính quy CS Bắc Việt ồ ạt xâm nhập vào Miền Nam. Trước tình trạng khẩn trương, nguy ngập đó Chính phủ dân sự Phan Khắc Sửu quyết định trao trách nhiệm và quyền hành lãnh đạo Quốc Gia cho Quân Lực VNCH.
Một buổi lễ ra mắt Ủy ban Lãnh Đạo Quốc Gia và Ủy Ban Hành Pháp Trung Ương được long trọng tổ chức tại Thủ Đô Saigon vào ngày 19 Tháng 6, 1965. Hai Ủy ban này đã tuyên thệ trung thành với Tổ Quốc, nhận trách nhiệm chỉ huy QLVNCH trong việc bảo vệ đất nuớc, quê hương.
Từ đó ngày 19 Tháng 6 là một ngày lịch sử, có tên là “Ngày Quân Lực VNCH”. Sau đó hằng năm ngày Quân Lực 19 Tháng 6 được cử hành rất trọng thể với sự tham gia các đơn vị của các quân binh chủng trong QLVNCH, để biểu dương sức mạnh và ý chí đoàn kết, quật khởi của toàn quân, toàn dân Miền Nam, quyềt chiến đấu chống CS xâm lược Miền Bắc.
Ngày nay, Quân Lực VNCH không còn nhưng người quân nhân VNCH vẫn không ngừng chiến đấu cho Tự Do, Dân Chủ, Nhân quyền và sự vẹn toàn lãnh thổ. Tập thể Chiến Sĩ VNCH đã được hình thành để nâng nỗ lực đấu tranh lên tầm mức cao hơn, mạnh mẽ hơn.
Người chiến sĩ VNCH và đồng bào ỏ hải ngoại hôm nay không có vũ khí trong tay để anh dũng chiến đấu trên chiến trường như ba mươi ba năm trước đây, nhưng với ý chí kiên cường, bất khuất, người chiếnsĩ VNCH và đồng bào hải ngoại vẫn tiếp tục đấu tranh đem lại nhiều thắng lợi trên Bình diện chính trị. Chắc chắn ngày tự do và hạnh phúc cho toàn dân Việt Nam khắp mọi miền đất nước không còn bao xa.
Dưới bất cứ hoàn cảnh nào, nơi đâu, tôn chỉ của người quân nhân vẫn là Danh Dự – Tổ Quốc – Trách Nhiệm.
Mai Thanh Truyết
==
CHÙM THƠ 19/06 – CAO MỴ NHÂN
==
CÙNG NHAU HÁT TIẾP KHÚC QUÂN HÀNH. CAO MỴ NHÂN
Trời chưa sáng đã nghe hồi trống lệnh
Anh lạnh lùng thức dậy, chúng ta đi
Vào chiến cuộc, bao người đang đến hẹn
Một lòng tin phơi phới: các anh về
*
Cờ vàng đã tung bay trên khắp ngả
Trăng hạ huyền lãng đãng báo tin Xuân
Nền Cộng Hoà thao thức đợi chinh nhân
Rồi từ đó, ta gọi hồn đất cũ
*
Những con đường đã xua mây viễn xứ
Để cho người gặp gỡ người xa xưa
Để cho anh tha thiết gọi hồn thơ
Cho em viết chan hòa lời non nướ
*
Rằng : lý tưởng vẫn bền lòng phục quốc
Dân tộc ơi, ngàn vạn nét đan thanh
Ôi sung sướng trọn đời ta mong ước
Hãy cùng nhau hát tiếp Khúc quân hành
Rancho Palos Verdes 9 – 6 – 2026
CAO MỴ NHÂN
==
TẶNG ANH. CAO MỴ NHÂN
Chỉ cần nghe hơi hướng
Tuổi trẻ ở đôi tay
Mới biết mình sung sướng
Sức khỏe còn trên vai
*
Nên mời anh gánh vác
Càn khôn vũ trụ này
Đất trời không xa lắm
Tất cả đều quanh đây
*
Hôm qua là dĩ vãng
Ngày mai đó tương lai
Còn hôm nay hiện tại
Tinh thần phải hăng say
*
Muốn làm nên nghiệp lớn
Hãy đo sức nhân gian
Coi thử hạt bụi vướng
Nghĩ to như thái sơn
*
Khi ta còn tuổi trẻ
Phải tiết kiệm phút giây
Để không buồn tiếc rẻ
Trôi qua những tháng ngày …
Rancho Palos Verdes. 8 – 6 – 2026
CAO MỴ NHÂN
==
Em GÁI HẬU PHƯƠNG. CAO MỴ NHÂN
Kích giặc xong rồi, về phố thị
Thong dong đi dạo chợ Sài Gòn
Ngó cô bán bánh, chào thơm phức
Mời lính biên phòng thử bánh ngon
*
Anh không mắc cở mà đùa rỡn
Cô muốn tôi mua loại bánh nào
Chính chiến mịt mù, nay mới hưỡn
Hậu phương chỉ có bánh thôi sao
*
Cô bé nhìn anh cười, đỏ mặt
Em không biết nữa, anh qua bên
Chị kia chắc có nhiều quà khác
Anh lắc đầu , anh muốn cạnh em
*
Thế rồi, vài tháng sau là vợ
Anh vẫn biên phòng, thương nhớ thêm
Cô bé để rơi dòng lệ tủi
Năm sau, em quả phụ ưu phiền …
(Chuyện một cô bé hậu phương, sau một năm là quả phụ tử sĩ VNCH )
Rancho Palos Verdes 28 – 5 – 2026
CAO MỴ NHÂN
==
VỀ THĂM ĐƯỜNG 9. CAO MỴ NHÂN
Ôi nhớ quá tiếng xe tăng cày đất
Xẻ sa trường đôi vạt sóng thiên thu
Bạn anh đấy khép hờ đôi mắt sắt
Yên phận nằm nghe gió bão biên khu
*
Anh trở lại Đông Hà qua đường 9
Cây Nhân Sinh từng lớp mọc hoang đường
Đồi 31 còn cuộn dòng uất nghẹn
Bạn anh nhìn pháo lịm bặt bi thương
*
Nửa trăm năm vẫn tanh mùi máu lửa
Ngậm ngùi nhìn dấu vết tiểu đoàn xưa
Anh cứ đứng chôn chân trong nỗi nhớ
Trận chiến nào em khóc sau giông mưa
*
Thôi ta về, chuyến tầu đêm hun hút
Như gọi hồn tử sĩ vọng trời xanh
Không còn ánh hỏa châu soi sáng khắp
Trở về thăm mặt trận vỡ trên thành …
Hawthorne 26 – 5 – 2026
CAO MỴ NHÂN
==
NỬA TRĂM NĂM GẶP LẠI. CAO MỴ NHÂN
Nửa trăm năm đã vụt trôi qua
Trông đợi người đi lệ thấm nhòa
Chạnh nhớ ngày xưa khi kích giặc
Bên nhau nào biết sẽ chia xa
Đồng hoang cỏ cháy nối thương đau
Người với ta chung một nỗi sầu
Cơm xấy sau mưa tràn bếp ngập
Bên trời tên lửa gọi cung dâu
*
Hẹn hò chớp mắt như tan biến
Kinh rạch đò ngoan vẫn thả chèo
Sóng vỗ ngoài xa nơi đất biển
Hành quân ổn định xóm thôn nghèo
*
Đông Hà, cửa Việt sương giăng tối
Sao trách ai quên chẳng ngó ngàng
Đành đợi hoả châu soi sáng lối
Người ôm hoài bão chẳng than van
*
Giờ đây nhịp đập tim đau nhói
Ta hỏi người khi mặt trận tàn
Hoài niệm tình vương theo đạn khói
Có còn chăng, dấu tích tan hoang
*
Người ơi bi lụy càng ngây ngất
Trong nỗi ưu tư liệm mảnh hồn
Thương nhớ dặm về buồn héo hắt
Bên nhau tâm sự não nề tuôn …
Hawthorne. 9 – 5 – 2026
( Họa Thơ. Nhật Hồng. Nguyễn Thanh Vân )
CAO MỴ NHÂN
==
DƯỚI CỜ VÀNG. CAO MỴ NHÂN
Sáng ra chào lá cờ vàng
Tung bay trong nắng huy hoàng mùa xuân
Thấy như gặp lại cố nhân
“Giày saul nón sắt ” tháng năm thủa nào
*
Em nhìn lên tít trời cao
Mây pha sắc áo bay vào sử xanh
Ngàn đời yêu dấu riêng anh
Sa trường sôi động, tan thành mộng mơ
*
Quân đi rầm rập dưới cờ
Sáng tươi sông núi cùng thơ lên đường
Trăm phen hoa nở khói sương
Đạp lên nỗi chết biên phương hận thù
*
Bây giờ nói chuyện biên khu
Bâng khuâng âm hưởng thiên thu chiến hào
Đạn bay xé mảnh nhung bào
Trái tim thúc giục tuyến đầu ghi công …
CAO MỴ NHÂN
==
NGANG TRỜI TIẾC THƯƠNG. CAO MỴ NHÂN
Em về giữa buổi bình minh
Nắng vừa soi tỏ bóng hình người xưa
Cả không gian bỗng tiễn đưa
Hồn chinh phu trải gió mưa nơi này
*
Chiến trường cạn chén riêng tây
Tình yêu nước đã khô bay mộ chàng
Trao anh nguyên sắc cờ vàng
Này đây, tất cả lỡ làng quê ta
*
Em về câm nín xót xa
Sau lưng lạnh toát hồn ma tượng đài
Bó nhang chợt tắt u hoài
Nắng hong nỗi nhớ ngang trời Tiếc Thương
*
Thôi anh, tóc rối tơ vương
Vòng tay buông lỏng nghe hương khói tàn
Một mình hận tủi vô vàn
Buồn ơi mộng mị quan san bái từ …
CAO MỴ NHÂN
==
NGÀY QUÂN LỰC 19/06
Mười Chín Tháng Sáu lại về trong gió,
Tôi nghe vang tiếng quân hành từ dĩ vãng xa xôi.
Những người lính CỘNG HÒA khoác chiến y giữ nước,
Đã từng qua lửa đạn khắp núi đồi.
.
Từ Cổ Thành, An Lộc, Kontum,
Đến những vùng sông nước mịt mùng khói súng,
Máu anh thấm vào lòng đất mẹ
Nở thành những đóa hoa bất khuất của quê nhà.
.
Anh ngẩng cao đầu giữa bão táp phong ba
Gìn giữ tự do bằng danh dự và sinh mệnh.
Dẫu chiến tranh đã lùi vào lịch sử
Tên tuổi người lính VIỆT NAM CỘNG HÒA gìn giữ quê hương
.
Vẫn sáng mãi trong lòng những người yêu nước,
Như ngọn lửa không bao giờ tắt của sử vàng dân tộc.
19/06 toàn dân đều khóc
Tưởng nhớ anh – người lính VIỆT NAM CỘNG HÒA!
Phương Hoa – 19 Tháng 6, 2026 -Ngày QLVNCH
==
LỜI MẶC NIỆM-Donry Nguyên
*
Hỡi oai linh núi sông hùng vĩ,
Đây cơ đồ xương máu tiền nhân.
Đây sự nghiệp, giang sơn gấm vóc,
Đã lưu truyền suốt bốn ngàn năm.
*
Đàn con Việt cúi đầu mặc niệm,
Tưởng nhớ về công khó cha ông.
Bao lớp người hy sinh nằm xuống,
Đem máu mình tô thắm non sông.
*
Hãy hát lên bài ca dựng nước,
Của giống nòi Đại Việt hiên ngang.
Tay vung gươm, tay cầm ngọn bút,
Giữ cõi bờ, chống bọn xâm lăng.
*
Xin nguyện cầu hồn thiêng sông núi,
Thắp sáng lòng con cháu Rồng Tiên.
Cùng hợp sức chung tay xây lại,
Ngọn cờ vàng tươi sáng Việt Nam!
-Donry Nguyễn.
==
BÀI TÌNH CACỦA GÃ LÍNH GIÀ
*
Có người em hỏi, anh là lính,
Khi đất nước cần, dám đứng lên?
Giống thời trai trẻ, ta nào ngán,
Sẵn sàng giáp mặt với đao binh.
*
Ta gã lính già luôn mong ước,
Được đứng chào nghiêm dưới quốc kỳ.
Thẩm quyền nếu bảo, mai ra trận,
Ta sẽ chấp hành, cất bước đi.
*
Hề chi, ta lính còn quân số,
(Đâu có giấy tờ giải ngũ đâu?)
Tuy đã lâu rồi, lương chẳng nhận,
Bộ áo trây-di bạc thếch màu.
*
Ta chàng lính pháo chưa từng bại
(Kịp đánh đâu mà thắng với thua?)
Chẳng qua thế nước, cơn chìm nổi,
Tạm bước lưu vong, đợi buổi về.
*
Tuổi cao dù yếu, còn dư sức …
Ôm đàn hát lại bản tình ca.
Cho em biết được lòng ta vẫn,
Sau trước yêu em rất thật thà.
*
Em chớ trách hờn sao đi mãi
Chắc là quên mất nợ quê hương?
Thưa em, từ độ mùa xuân ấy …
Nặng trĩu trong ta, một chữ buồn!
*
Đợi giờ sông núi reo mùa mới,
Theo bước hùng binh lại trở về.
Xin hẹn cùng em mùa trẩy hội,
Hai đứa mình đi dưới bóng cờ.
-Donry Nguyễn.
==
THƠ LÊ MỸ HOÀN
==
THU ĐÔI MƯƠI – Lê Mỹ Hoàn
Những chiếc lá cuộn rơi bước chân ngày cũ
Trong vườn tao đàn thuở ấy tuổi đôi mươi
Áo thướt tha như cuộn áng mây trời
Khi những mùa thu về lá rơi ngập lối
Tao đàn lắng tiếng trở mình thức dậy
Còn mãi xa như gợn sóng thời gian
Khi những bài thơ ngàn xưa vang vọng
Vời vợi âm xa lũ lượt trở về
Trong cặp sách thư tình và bài học
Lẫn lộn trang vở những hồi hộp hôm qua
Còn dấu âm thầm tiếng ai hò hẹn
Màu áo anh còn đẫm gió quan hà
Có ánh mắt đêm dài miền đất đỏ
Anh mang về cát bụi chiến chinh xa
Anh mang về cùng với cả giấc mơ
Vườn hoa thơm ngát thanh bình muôn thuở
Cuộc tình năm xưa mùa lá đang rơi
Cùng đếm bước trên vỉa hè Lê Lợi
Những bước thì thầm còn lên tiếng gọi
Ta vẫn hẹn bao năm chờ đợi
Áo em thu vàng cùng với tuổi đôi mươi.
Lê Mỹ Hoàn – 6/2026
==
CHÂN TRẦN TRÊN ĐỒI CÁT
Ngày về thăm quê
Trùng dương bát ngát
Chân trần chạy trên đồi cát
Mượt mà như dải lụa quấn quanh
Chân trần chạy thẳng lên đồi
Tưởng như đến bên trời trước mắt
Gió cát quật vào mặt vào mắt
Mặt trời nghiêng và bóng đổ
Đồi cát chập chùng đôi cánh trắng
Gió thổi tung màn lụa phủ thân ta
Lòng cuộn theo cơn lốc
Bụi mờ vết chân qua
Quá khứ xa xôi
khung trời ẩn hiện
Đại bác nổ rền xé rách đêm thâu
Ánh hỏa châu soi sáng cát vô hồn
Lá cây gầy
lấp loáng giọt sương tuôn
Lòng mẹ mái tranh
nước mắt ru buồn
Bóng anh người lính chiến
Áo chinh nhân xuống biển lên ngàn
Lặng lẽ súng trên tay
Băng qua vùng lửa cháy
Đã một lần nơi đây
Em, anh và quê hương tan nát
Ôi chinh chiến điêu tàn
Tình yêu và biển mặn
Quê hương ước mơ ơi
Hôm nào đã mất
Một non sông và mối tình anh.
Lê Mỹ Hoàn – 5/2020
==
BIỂN ĐÊM NHỚ SÀIGON
Biển đang dâng chén lưng sầu
Núi cao mây lấp ngang đầu nỗi đau
Non xanh biển mộng là đâu
Sóng đâu phủ sóng tình sâu đáy lòng
*
Ra đi về hướng đại dương
Có loài rong biển vẫn thương đường về
Đêm nghe tiếng hát trầm mê
Biển còn đắm mộng lời thề vấn vương
*
Ta đi thấu suốt đoạn đường
Mà sao lòng vẫn nhớ thương Sàigon
Sàigon thuở ấy mưa luôn
Hàng me chua ngọt nắng luồn tóc em
*
Sóng dồn khát vọng bao đêm
Ai bơi qua mộng hão huyền bên kia
Để rồi năm tháng vô đề
Gót chân phiêu lãng hỏi về nơi đâu
*
Ngàn sao thắp lệ em sầu
Long lanh những ngọn đèn màu phố xưa
Tiếng chân nhịp bước mong chờ
Ngựa thồ cuối ngõ ngoại ô đêm buồn
*
Trưa hè phượng đỏ môi son
Màu son chưa nhạt mái trường năm xưa
Thế rồi sóng bấp bênh bờ
Nấm mồ hoa phượng tình thơ ngậm ngùi
*
Hồ Rùa phủ bóng lá rơi
Dọc đường Nguyễn Huệ từng đôi dập dìu
Ta về nắng gió Pleiku
Áo em gió lộng rừng thu quân hành
*
Bến Thành quen mãi bước chân
Xuyên qua cửa Bắc lại gần cửa Tây
Mình tao ngộ ở nơi đây
Âm thanh biển bỗng gọi đầy nỗi vui
*
Ơi! Dòng nước chảy chia hai
Nhà Bè bến nước, Đồng Nai ai về
Tiếng hò sóng nước đê mê
Thôi em, đã lỡ vụng về giấc mơ
*
Huy tà bóng lặng chơ vơ
Từ nghe cõi vọng mơ hồ về đâu
Địa đàng tỉnh giấc canh thâu
Cùng ta chuốc chén mộng sầu ly tan.
Lê Mỹ Hoàn – 5/2019
==
==
PHỦ LÁ CỜ VÀNG – NGUYỄN PHƯƠNG THÚY
Sau Tháng Tư Đen, những người chiến sĩ VNCH tị nạn CS tại khắp nơi trên thế giới đã sống những ngày tháng còn lại trong nuối tiếc, ngậm ngùi, và ân hận vì đã không làm tròn sứ mạng bảo vệ đất nước.
Món nợ non sông chưa trả đã dầy vò rất nhiều người, nhất là những chiến sĩ có tinh thần trách nhiệm cao đã không ở lại tử thủ khi Sài Gòn đổi chủ. Họ tìm đường sống, tiếp tục sống, tiếp tục theo đuổi và duy trì nhiệm vụ chống chế độ CS đã và đang làm băng hoại đất nước, dân tộc VN. Cuộc tranh đấu tiếp tục kéo dài, giấc mơ hồi hương vẫn xa vời vợi, mục đích vẫn chưa nằm trong tầm tay với. Tâm hồn người chiến sĩ mục rữa vì quá khứ ám ảnh, vì chờ đợi mỏi mòn. Trách nhiệm của người chiến sĩ vẫn đeo đẳng không nguôi mà tuổi già và bệnh tật đã dẫn đường cho thần chết tìm đến. Từng người một giã từ đồng đội, lúc lâm chung không muốn phủ lá Cờ Vàng vì nghĩ rằng mình đã không xứng đáng được hưởng danh dự này.
Cựu Tư lệnh Sư đoàn Nhảy Dù, Chuẩn Tướng Lê Quang Lưỡng (1932-2005) đã nói : “Tôi làm Tướng không bảo vệ được nước. Khi nước mất tôi đã không dám chết theo nước nên khi tôi chết già, yêu cầu đừng phủ quốc kỳ lên quan tài tôi vì tôi tự biết mình không xứng đáng được hưởng lễ nghi nầy.
Xin mặc đồ đen, không mặc quân phục, nếu muốn đến tiễn đưa tôi lần chót.”
Cựu Trung tá Phi đoàn trưởng phi đoàn 239 Phạm Vương Thục (1942-2011) đã để di chúc :
“Không phủ cờ cho Anh vì Anh không đáng được phủ cờ. nếu BCH (Ban Chấp Hành) bắt buộc phải làm thì xin làm theo nghi thức thật bình thường …”
Tôi đọc những lời di chúc này mà ngẩn ngơ. Sao lại thế? Một lần gia nhập quân đội là trọn đời thuộc về quân đội. Dù quân đội đã tan hàng, buông súng nhưng làm sao xóa bỏ quá khứ, cái quá khứ đã làm nên hiện tại, con người ngày nay. Qua lá Cờ Vàng, người chiến sĩ vẫn thấy quê hương, vẫn kính cẩn chào trong những buổi lễ, vẫn còn thấy lòng rung động, vẫn còn thấy nỗi nhục nhằn, chua xót. Bao nhiêu năm sống đời lưu lạc, vẫn ấp ủ quê hương trong lòng, sao đến phút cuối lại tự mình cắt đứt?
Phủ Lá Cờ Vàng
Mai anh chết cờ vàng xin dâng phủ,
Như một lời được nhắn nhủ đến ai.
Dù chiến chinh đã tàn lụi lâu dài,
Dù gươm súng, chiến bào không còn nữa,
Dù chiến bại làm tâm hồn mục rữa,
Dù cuối đời khí phách tựa khói tan,
Cờ vàng kia, anh xứng đáng được quàng,
Để ghi nhận tháng ngày mang nợ nước,
Để cám ơn hy sinh không lường được,
Những hao mòn thân thể, nhược tâm tư,
Những máu xương đã đổ tại chiến khu…
Đâu phải chết mới đền bù nợ nước.
Xin vui nhận lá Cờ Vàng thuở trước,
Là hồn thiêng tổ quốc rước anh về.
Những người con vẫn anh dũng, uy nghi,
Vẫn kiên cường ngay cả khi chiến bại.
Trên quan tài lá Cờ ôm ưu ái,
Hãy trở về, mãi mãi với quê hương!
Nguyễn P. Thúy, 02/07/2012
==
THƠ CÓ LỬA – NGUYỄN PHƯƠNG THÚY
Thơ rất thật viết từ hồn thổn thức,
Từ lòng đau bởi vận nước suy vong.
Thơ căm hờn lũ Cộng sản hại dân,
Thơ sỉ vả kẻ đảo dâng, đất bán.
Thơ cuồng nộ trước độc quyền ngu dốt,
Thơ ngậm ngùi bao uất ức, nổi trôi.
Thơ xót xa quê đói khổ, tả tơi,
Thơ khóc thuyền nhân chết nơi biển rộng.
Thơ uất hận những cùm gông địa ngục,
Thơ đớn đau trước vùi dập, tang thương.
Thơ vạch trần bao dối trá, phỉnh lừa,
Thơ nhạo báng cha, tiên, sư, giả mạo (*).
Thơ nhắc nhở những chiến công đã tạo,
Thơ hô hào vì Quốc đạo, tổ tiên.
Thơ thiết tha tình dân tộc ba miền,
Thơ thúc dục người hiên ngang đứng dậy.
Thơ: vũ khí, tràn đầy bao nung nấu,
Thơ bừng bừng, rực dấu lửa kết tinh.
Lửa Thiện Chân thắp sáng tỏa niềm tin,
Lửa bốc cao thành đuốc thiêng dân tộc.
Đốt cho hết những bạo tàn lũ Cộng,
Cháy ra tro quỷ đỏ đội lốt người.
Để mầm non còn có chỗ đâm chồi,
Vươn lớn mạnh đắp bồi cho đất mẹ.
Thơ reo vui khi Việt Nam trọn vẹn,
Có nhân quyền, đạo đức với tình người.
Một mai đây khi đất nước yên vui,
Thơ thắm thiết chuyện ngọt bùi, tình tự.
Thơ rất thật viết từ hồn hạnh phúc,
Từ lòng vui bởi vận nước phục hưng.
Nguyễn P. Thúy, 3/10/2008
(*) Cộnng Sản bắt dân thờ Hồ Chí Minh như Tiên Thánh và lập ra sư quốc doanh, cha
(linh mục) quốc doanh để chi phối tôn giáo.
**
NHỚ NGƯỜI CHIẾN SĨ VÔ DANH – NGUYỄN PHƯƠNG THÚY
Bao năm qua tôi vẫn nhớ đến anh,
Những người chiến sĩ vô danh, rất trẻ.
Hành trang gói theo: tình thương vỏn vẹn,
Vì non sông nguyện dâng hiến cuộc đời.
Vai ba lô trĩu nặng vội lên đường,
Dù biết trước hiểm nguy đương chờ đợi.
Nhịp quân tiến mù tung trong gió bụi,
Bao hiểm nguy vẫn thách thức tử thần.
Dẫu mai này có vị quốc vong thân,
Vẫn kiêu dũng tròn phận dân nước Việt.
Các chiến sĩ, những người trai tuấn kiệt,
Một ngày nào trả hết nghiệp binh đao.
Người về quê, máu đẫm ướt chiến bào,
Kẻ đất mẹ chôn sâu đời vĩnh viễn.
Thương binh tủi, ngậm ngùi sau cuộc chiến,
Đùm bọc nhau trong túng thiếu, lầm than.
Tháng Tư Đen, sụp đổ cả miền Nam,
Thân bại tướng, không hàng, đành tuẫn tiết.
Tù cải tạo cam chịu bao khắc nghiệt,
Đói triền miên và tật bệnh giết dần.
Nơi đất người, xây dựng lại từ đầu,
Đời no ấm vẫn thấy sầu ghê gớm.
Nỗi nhục nhã, không lúc nào nguôi hận,
Chí kiên cường theo ngày tháng lê thê.
Bao nhiêu năm, vẫn ấp ủ hẹn thề,
Sài Gòn hỡi, ngày về – Xuân Như Ý (*).
Chiến tranh cướp bao đời trai hao hủy,
Nghĩa trang buồn nơi an nghỉ nghìn thu.
Mộ bia anh, không nhang khói, trùng tu,
Dù khi thác vẫn là tù cấm cố.
Vì thương lính, rất hận loài Cộng đỏ,
Góp sức mình tiêu diệt lũ ác nhân.
Tiếp tục con đường anh đã âm thầm,
Quyết chiến đấu đến tận cùng sinh lực.
Ngày nào đó thế thời xoay mệnh nước,
Khi quê hương mạch sống được khơi mầm.
Sử Việt Nam xin trân trọng ghi ân,
Tôn vinh những anh hùng vô danh ấy…
Nguyễn P. Thúy
December 09, 2009
(*) Bài Xuân Như Ý trong thi tập Cõi Lòng của tác giả Vinh Nhất Tâm
==
THƠ HỒ DUY HẠ & THƠ HỌA CỦA BỬU TRUYỀN
=
NGƯỜI LÍNH GIÀ
Người lính già co ro ôn dĩ vãng Của một thời ngang dọc tuổi thanh xuân Ngoài biên cương đạn xé tung bảo bùng Xem nhẹ tựa lông hồng không sợ hải
.
Cuộc đời lính dọc ngang ngoài biên ải Vì quê hương tổ quốc nên hy sinh Để lại người thân quên cả chính mình Lòng sôi sục nuôi căm hờn giữ nước
.
Chinh chiến tàn có ai mà hiểu được Thèm chút hương yêu ấm áp đậm đà Anh em mình đồng đội đã lìa xa Nơi cải tạo trong ngục tù hẻo lánh
.
Rời quê hương đi tìm đường lẫn tránh Ở xứ người ôn nỗi nhớ không nguôi Bao nhiêu năm trong dạ vẫn bùi ngùi Thân lữ khách luôn nhớ về quê mẹ
.
Cảm xúc này con xin dâng chia sẻ Người lính già ôm ấp nỗi cô liêu Ba chúng con tuổi đã xế về chiều Cầu nguyện CHÚA ban bình an phước hạnh
.
“Cảm xúc về thăm khi thấy ba nằm co ro” Hồ Duy Hạ
=
NGƯỜI LÍNH GIÀ TÂM SỰ – HỒ DUY HẠ
Ngày Lễ Cha chúng con về sum họp Đọc bài thơ con dành tặng riêng Ba Cháu và con quy tụ chung một nhà Ba xúc động nói lên lời cảm tưởng
.
Chuyện có thật mấy mươi năm về trước Chị các con gang dạ thật vô biên Dáng nữ nhi hiếu thảo và ngoan hiền Ba hãnh diện đứa con đầu can đảm
.
Đời của Ba lớn lên trong sầu thảm Chính mắt Ba nhìn thấy cảnh đau thương Lòng của Ba ray rức từng đêm trường Mong để lớn xung phong đi chiến đấu
.
Trai thanh niên phải hiên ngang hùng hậu Quyết căm thù ý chí phải xông lên Yêu quê hương Tổ Quốc phải đáp đền Thật mới đáng nam nhi trai thời loạn
.
Người cộng hòa hoan nghênh luôn tiếp đón Người thanh niên nuôi ý chí xông pha Từ giã Mẹ Cha từ bỏ quê nhà Nơi chiến trận quên mình in thù hận …
.
Người con gái da vàng yêu Tổ Quốc Ngồi bên Ba nghe kể chuyện xa xưa Thuở thiếu niên Ba núp trên ngọn dừa Chứng kiến cảnh đau thương ôi! Khủng khếp
.
Nỗi khổ con người của từ muôn kiếp Nung căm thù Ba quyết chí đứng lên Gánh vác giang sơn nợ sẽ đáp đền Ba chiến đấu xung phong khi vừa lớn
.
Người lính già vai trò nay đã trọn Kể chuyện xưa ôn lại thuở ấu thơ Bao nhiêu năm hình ảnh vẫn không mờ Con hãnh diện người Ba hiền khả kính ..
.
Tặng đến Ba nhân Ngày Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa . Ngày 19 Tháng 6 Năm 2008 Hồ Duy Hạ
*
NGƯỜI LÍNH GIÀ TỰ SỰ – BÀI HỌA CỦA BỬU TRUYỀN
Sinh Nhật Cha, cả nhà vui sum họp Bảy mươi bảy năm dãi dầu phong ba Cha kiên tâm xây dựng nên nghiệp nhà Bên cạnh mẹ chan hòa chung lý tưởng
.
Thời niên thiếu luôn hướng về phía trước Ươm tương lai xây mộng ước vô biên Luyện kinh văn, học tập đức thành hiền Nung chí cả anh hùng gương can đảm
.
Dời núi lấp sông vượt ngàn sầu thảm Hồ thỉ tang bồng nồng ấm tình thương Tổ quốc lâm nguy đầu quân chiến trường Xông pha giết giặc kiên cường tranh đấu
.
Ngày nghỉ phép, gặp người em phúc hậu Tuổi đôi mươi vầng trăng sáng vừa lên Đụng tay em, em hờn dỗi mắc đền Lời xin lỗi, nhưng tim rung tán loạn
.
Kể từ đó, có phép về, em đón Cầu Bằng Lăng tình thắm nắng vàng pha Hoa lồng hương chớm kết trước cửa nhà Tiếng pháo cưới, đám trai làng vỡ hận
.
Chàng tiếp tục lên đường vì tổ quốc Nàng ôm con chăm sóc mái nhà xưa Tình yêu nhau ngọt mát như nước dừa Dù chiến cuộc đến hồi quá khủng khiếp
.
Ngày gẫy súng, binh nghiệp tròn nửa kiếp Không hận thù, từ chỗ ngã đứng lên Nợ non sông vẫn canh cánh đáp đền Nợ tình vợ nuôi cháu con khôn lớn
.
Nợ chiến hữu trả vay còn chưa trọn Xin gửi trao tất cả các con thơ Trả hộ Cha, đừng xao nhãng phai mờ Trong muôn một, nhất là Mẹ yêu kính!
Bửu Truyền
==
Người Lính Năm Xưa – THƠ DƯƠNG VIỆT CHỈNH
==
Người Lính Năm Xưa
(19-6, vinh danh các chiến sĩ QLVNCH)
Người lính năm xưa rất hào hùng
Đêm ngày chiến đấu giữ núi sông
Tinh thần bất khuất và cao cả
Vì nước vì dân sống hết lòng
.
Người lính hiên ngang ấy đã từng
Có tình yêu đẹp tựa như trăng
Hẹn ngày đất nước tàn chinh chiến
Đám cưới đầu xuân nắng thanh bình
.
Người lính phong sương có gia đình
Hậu phương tiền tuyến vẫn nhớ mong
Hứa ngày về phép vui hạnh phúc
Bữa cơm đoàn tụ thắm nghĩa tình
.
Người lính ước mơ riêng không thành
Bởi còn khói lửa với đao binh
Những lời hứa hẹn đành chôn chặt
Giấu nỗi xót xa tận đáy lòng
.
Người lính đắng cay mất nước nhà
Vào tù vì chính nghĩa quốc gia,
Vùi chôn thân xác nơi rừng núi,
Uất hận ly hương mãi không nhòa
.
Người lính lưu vong nay đã già
Đường về quê mẹ cứ dần xa
“Lực bất tòng tâm” đành nuốt lệ
Nhận đất tha phương gọi là nhà
.
Người lính như gương sáng rạng ngời
Người hùng một thuở đất nước tôi
Người mang hoài bão nuôi chí lớn
Tôi hảnh diện người chiến sĩ ơi
Dương Việt-Chỉnh, 15-6-2026
==
TIN TỨC VỀ NGÀY QLVNCH 19 THÁNG 6 –KQ LÊ VĂN HẢI
=
(Phần Đặc Biệt Mừng Ngày Quân Lực 2026 Này, Do Người Lính LVH Tổng Hợp Và Thực Hiện. Nhằm Vinh Danh Những Đồng Đội Đã Nằm Xuống!)
==
TUẦN NÀY, CỘNG ĐỒNG NGƯỜI VIỆT QUỐC GIA HẢI NGOẠI: HÂN HOAN MỪNG NGÀY QUÂN LỰC VIỆT NAM CỘNG HÒA 19-6!
=
-Ngày Quân Lực 19-6 là dịp để chúng ta tưởng nhớ và tri ân những người lính Việt Nam Cộng Hòa, đã một thời hiến dâng tuổi trẻ, máu xương và cả mạng sống của mình cho lý tưởng Tự Do, Dân Chủ và sự sống còn của dân tộc.
Trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt, khi miền Nam đứng trước hiểm họa mất nước, người lính Việt Nam Cộng Hòa đã can đảm đứng lên nhận lãnh trách nhiệm bảo vệ quê hương. Họ chiến đấu không vì quyền lợi riêng tư, mà vì sự bình an của đồng bào, vì tương lai của các thế hệ mai sau, với tinh thần cao đẹp: “Vì Nước quên mình, vì Dân phục vụ.”
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng những hy sinh của trên 300.000 chiến sĩ đã nằm xuống và hàng trăm ngàn thương phế binh còn mang thương tích suốt đời, vẫn là những trang sử hào hùng không thể nào quên. Dù thời gian trôi qua bao lâu đi nữa, lòng tri ân đối với những người đã vị quốc vong thân, vẫn còn nguyên vẹn trong lòng những người Việt yêu chuộng tự do.
Ngày hôm nay, chúng ta kính cẩn nghiêng mình trước anh linh các anh hùng tử sĩ, những người đã chọn hy sinh đời mình để bảo vệ chính nghĩa. Chúng ta cũng không quên những chiến hữu còn sống, những thương phế binh và gia đình quân nhân đã âm thầm chịu đựng biết bao mất mát trong suốt nhiều thập niên qua.
Ngày Quân Lực không chỉ là ngày tưởng niệm quá khứ, mà còn là ngày nhắc nhở chúng ta về những giá trị cao quý của trách nhiệm, danh dự, lòng yêu nước và tinh thần phục vụ tha nhân. Những giá trị cao đẹp ấy vẫn tiếp tục soi sáng con đường của người Việt hôm nay và mai sau.
Nguyện cầu hương linh các vị tướng lãnh, các chiến sĩ vị quốc vong thân và toàn thể quân dân đã hy sinh cho tự do được an nghỉ trong cõi vĩnh hằng. Xin cho thế hệ hôm nay luôn biết trân quý tự do, đoàn kết xây dựng tương lai và gìn giữ những lý tưởng cao đẹp mà các anh đã để lại.
Tinh thần Người Lính Việt Nam Cộng Hòa – Vì Dân mà chiến đấu, Vì Nước mà hy sinh – mãi mãi bất diệt!
Giới Thiệu: Bắt Đầu Từ Ngày Mai, Bắc Cali, Rộn Ràng Với 2 Sinh Hoạt Quy Mô, Mừng Ngày Quân Lực 2026!
Thứ Sáu, Đúng Ngày 19/6, Tại Vườn Truyền Thống Việt
Chút Quà Từ Ủy Ban Thúc Đẩy Xây Dựng Tượng Đài Chiến Sĩ Việt Mỹ San Jose:
=
-Đặc Biệt Nhân Kỷ Niệm Ngày Quân Lực Và Kỷ Niệm 2 Năm Thành Lập Tượng Đài Chiến Sĩ Việt Mỹ San Jose, Ủy Ban TĐXDTĐ, xin Kính tặng Quý Cựu Quân Nhân, một món quà nhỏ và một phong bao lì xì, như một lời cảm tạ và lời chúc sức khỏe!
Thứ Bảy: Đại Lễ Kỷ Niệm Ngày Quân Lực, Tại 70 West Hedding
=
=
=
NHÂN NGÀY QUÂN LỰC: VIẾT CHO NHỮNG NGƯỜI LÍNH BẤT HẠNH BỊ BỎ QUÊN!
-Có những người lính chiến thắng được dựng tượng đài bằng đá. Có những người lính thất trận, được dựng tượng đài trong lòng người.
Người lính Việt Nam Cộng Hòa thuộc về lớp người thứ hai!
Họ rời mái trường, gác lại tuổi thanh xuân, khoác lên mình màu áo trận để gìn giữ quê hương, trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Hai mươi năm dài, họ đi qua những cánh rừng, những dòng sông, những đồi cao đầy khói lửa, mang trên vai trách nhiệm bảo vệ sự bình yên cho hàng triệu người dân miền Nam.
Rồi chiến tranh khốc liệt kết thúc.
Không chỉ mất một cuộc chiến, họ còn mất quê hương, mất tương lai, mất cả quyền được nhắc đến bằng sự công bằng của lịch sử. Người sống bước vào lao tù, người chết nằm lại trong những nghĩa trang hoang phế. Những thương binh tàn tật sống âm thầm bên lề xã hội. Nhiều gia đình mang theo nỗi đau ấy qua nhiều thế hệ.
Có lẽ đó là một trong những thân phận bi thương nhất của người lính trong lịch sử hiện đại: chiến đấu hết lòng cho lý tưởng mình tin tưởng, rồi phải sống những năm tháng còn lại trong lãng quên, lưu đày và mất mát.
Nhưng thời gian có thể làm phai mờ nhiều thứ, không thể xóa được lòng biết ơn.
Bởi sau tất cả, hình ảnh người lính Việt Nam Cộng Hòa vẫn còn đó trong ký ức của đồng đội, trong những lá Cờ Vàng nơi đất khách, trong những tượng đài tưởng niệm được dựng lên khắp thế giới tự do, và trong trái tim của những người vẫn còn nhớ rằng, đã có một thế hệ thanh niên từng hiến dâng tuổi trẻ, máu xương và cả cuộc đời mình cho quê hương.
Xin thắp một nén hương lòng cho những người lính năm xưa.
Cho những người đã nằm xuống. Cho những người còn sống trong ký ức. Và cho những người, dù bị lịch sử bỏ quên một thời, vẫn không bao giờ bị lãng quên trong lòng dân tộc.
Tinh thần Huynh Đệ Chi Binh vẫn còn đó. Lý tưởng Tự Do vẫn còn đó. Cuộc đấu tranh cho một Việt Nam dân chủ, nhân quyền và không còn độc tài cộng sản vẫn còn đó.
Chúng tôi quyết tâm tiếp tục con đường mà những người lính Việt Nam Cộng Hòa đã chọn: Phụng sự Tổ quốc. Bảo vệ Dân tộc. Tranh đấu cho Tự do.
Cho đến ngày Việt Nam thật sự có Dân Chủ, Nhân Quyền và Tự Do.
Việt Nam Cộng Hòa Muôn Năm! Tổ Quốc Việt Nam Muôn Năm!
LÊ VĂN HẢI
Phương Hoa: TƯỜNG THUẬT – Hẹn Hò Với “Tình Cha” – Một Buổi Chiều Đầy Cảm Xúc
Hẹn Hò Với “Tình Cha” – Một Buổi Chiều Đầy Cảm Xúc
Phương Hoa
=
Nếu có giải thưởng nào cho “Buổi chiều thứ Bảy tràn ngập năng lượng nhất”, chắc chắn tôi sẽ bỏ phiếu ngay cho show “Ca Nhạc Tình Cha” do Hội Phụ Nữ Thiện Nguyện Việt-Mỹ Bắc Cali tổ chức ngày Thứ Bảy, 13 Tháng 6, vừa qua! Chàng xã nhà tôi thường khi ít ra ngoài tham dự những sự kiện đông đảo náo nhiệt, mà thích ở nhà chăm sóc hoa lá cỏ cây sau vườn, nghiên cứu kinh sách, thiền định để tĩnh tâm. Nhưng vì có vợ chồng người em tôi mới sang Mỹ định cư tôi đưa họ đi cho biết những sinh hoạt của cộng đồng Việt mình, nên anh mới đi cùng cho vui.
=
Những bước chân tôi từ bãi đậu xe tại số 70 West Hedding vào trong hội trường mang theo một sự tò mò và nôn nao khó tả. Bởi lẽ, đây là “đứa con tinh thần” đầu tiên được trình làng dưới sự dẫn dắt của cô Tân Hội Trưởng Mary Thảo Lê trẻ trung sau lễ nhậm chức trong ngày Lễ Mẹ (Mother’s Day) hồi Tháng 5, 2026 mà tôi cũng đã có viết bài tường thuật.
Đường đi hôm ấy từ Vùng Bay Area xuống San Jose bị chậm trễ, quá kẹt xe bởi thiên hạ nô nức đi xem lễ khai mạc FIFA, khiến chúng tôi đến trễ một chút. Tiếc nhất là đã bỏ lỡ nghi thức chào cờ Việt – Mỹ, một thủ tục trang trọng luôn phải có mở đầu mỗi sự kiện của người Việt nơi hải ngoại. Thế nhưng, ngay khi vừa bước chân vào khán phòng, không khí ấm áp và rực rỡ tươi vui đã nhanh chóng làm tan biến sự bực bội vì chậm chạp dọc đường. Sân khấu được trang trí ngập tràn hoa tươi, lung linh, và vô cùng trang nhã. Nổi bật nhất phải kể đến chiếc bánh kem 3 tầng to đùng với dòng chữ “Mừng Ngày Lễ Cha” nhìn vô cùng bắt mắt, khiến ai đi ngang qua cũng phải trầm trồ.
=
Chương trình chính thức bắt đầu khi Tân Hội trưởng Mary Thảo Lê tiến lên sân khấu phát biểu khai mạc. Dáng dấp nhanh nhẹn, trẻ trung, và vẻ tự tin cùng những lời chia sẻ đầy tâm huyết của cô như một lời “chào sân” không thể tuyệt vời hơn!
=
Ngay sau đó là một khoảnh khắc vô cùng xúc động khi Cựu Hội Trưởng Merry Thanh Lê bước lên để công bố một quyết định đặc biệt. Vì đang phải chiến đấu với căn bệnh nan y, không thể toàn tâm toàn ý sát cánh cố vấn cho Tân Hội Trưởng như lời hứa lúc bàn giao chức vụ trước đây, chị Merry Thanh Lê đã trân trọng mời thêm một vị nam nhân nữa, là ông Michael Lê vào ban cố vấn để đảm nhiệm vai trò Cố vấn Nội vụ, đồng hành và phụ giúp cùng ông Jimmy Phan, người bấy lâu nay vẫn vững vàng ở vị trí Cố vấn Ngoại vụ cho Hội Thiện Nguyện Việt Mỹ này. Nhìn tinh thần trách nhiệm và cái tình mà các thế hệ đi trước dành cho Hội, ai nấy trong khán phòng cũng đều cảm kích. Để tri ân những người đồng hành, Tân Hội trưởng Mary Thảo Lê đã trân trọng trao tặng những bó hoa tươi thắm đến từng thành viên trong Ban Chấp Hành.
=
Một bất ngờ cho riêng cá nhân tôi, khi Tân Hội trưởng Mary Thảo Lê, vì lòng mến mộ Thi Văn Đàn Văn Thơ Lạc Việt, đã trân trọng mời tôi bước lên sân khấu để có đôi lời phát biểu cảm tưởng. Đứng trước khán phòng đông đảo đồng hương, tôi đã chia sẻ, dù là thành viên của Văn Thơ Lạc Việt và sống từ tận San Francisco xa xôi, nhưng tôi vẫn cố gắng lặn lội đến đây để ủng hộ hết mình cho chương trình đầu tay của Tân Hội Trưởng Mary Thảo Lê, một người trẻ tuổi nhưng có cái tâm rất lớn, luôn tràn đầy nhiệt huyết dấn thân vì cộng đồng. Tôi cũng không quên gửi lời kêu gọi đồng hương hãy tiếp tục dang rộng vòng tay che chở và ủng hộ, để cô ấy có thêm động lực hoàn thiện xuất sắc mọi công tác trong nhiệm kỳ mới.
=
Nhân dịp này, để thay lời tri ân, tôi đã kịp “dằn túi” mấy câu thơ mộc mạc nhưng gói trọn tấm lòng thành, và đọc lên để chúc mừng đến tất cả quý vị đã là cha, đang là cha, và sẽ là cha trong ngày lễ thiêng liêng này:
MỪNG NGÀY LỄ CHA
Mừng ngày Từ Phụ hôm nay
Gió reo trong nắng mây bay dịu dàng
Công cha sánh với non ngàn
Dưỡng nuôi con trẻ vô vàn khó khăn
Tuổi đời con bấy nhiêu năm
Vẫn luôn bé bỏng trong vòng tay cha
Này hoa, này bánh, này quà…
Làm sao báo được ơn cha khôn cùng
Lời thơ đưa đến muôn trùng
Vinh danh Từ Phụ kính cung chúc mừng
Mong Cha bách tuế thân tùng
Suốt đời an lạc vui cùng cháu con…
Phương Hoa – Văn Thơ Lạc Việt
Và ngay sau những phút giây các từ phụ nhận món “quà thơ”, thì phần mong đợi nhất, là chương trình ca nhạc, đã thực sự bắt đầu. Sân khấu liên tục “nóng” lên bởi những giọng ca mượt mà của dàn ca sĩ tên tuổi vùng Thung Lũng Hoa Vàng. Từ tiếng ngâm thơ trầm bổng và giọng hát ngọt ngào mở màn của ca sĩ Thu Tâm, giai điệu “Papa” sâu lắng qua tiếng hát Hoàng Ân, cho đến các ca khúc đầy cảm xúc của Hiếu Hạnh, Lệ Hằng, Bảo Ngọc, Hồng Nguyên, Kim Thi, Hoàng Kim, Đan Thanh, Kim Phụng, Lisa Đàm… Mỗi tiết mục kết thúc là cả khán phòng lại vang dội những tràng pháo tay tán thưởng không ngớt. Nhìn quanh, tôi cũng cảm thấy lòng rộn vui vì những ánh mắt rạng rỡ và nụ cười hạnh phúc của “các cha!”
Một trong những điểm nhấn “độc lạ” và vui nhộn nhất giờ ngồi đây tôi nhớ lại, chính là màn múa “Khỏe Vì Nước” do các vị cao niên thực hiện. Nhìn các bà diện đồng phục đen, thắt chiếc khăn xanh ngang hông, tay múa gậy nhịp nhàng, khỏe khoắn mà gương mặt ai cũng rạng rỡ, cả khán phòng vừa thích thú vừa vỗ tay cổ vũ nồng nhiệt. Đúng là tinh thần vui, khỏe, có ích, khiến giới trẻ vào hàng con cháu cũng phải nể phục!
=
Nhưng rồi, cái khoảnh khắc đẩy không khí khán phòng lên cao điểm, khiến cả không gian như “bốc lửa bốc khói” chính là màn cắt bánh kem tập thể… có một không hai của các đấng mày râu! Trên nền nhạc rộn ràng, tiếng hát “Happy Birthday” vang dội, cô Tân Hội Trưởng đã trân trọng kính mời tất cả các bậc Từ Phụ có mặt trong hội trường cùng bước lên gần lễ đài. Ôi, nhìn các cụ, các bác, các chú, các anh… người thì đeo vòng hoa rực rỡ, người diện quân phục oai nghiêm, người lại lịch lãm với áo sơ mi, cùng nhau quây quần bên chiếc bánh kem 3 tầng mà ai nấy đều cười… hết cỡ, mắt ánh ngời lên niềm hạnh phúc.
==
Chẳng còn nét trầm ngâm hay nghiêm nghị … “làm Cha thiên hạ” của ngày thường, các “nam thần” của chúng ta hôm ấy nhìn vui vẻ trẻ trung và “chịu chơi” vô cùng! Khi mấy chục bàn tay cùng đồng loạt đặt lên chiếc dao cắt bánh, cả hội trường như muốn nổ tung trong tiếng vỗ tay, tiếng reo hò cổ vũ và ánh đèn flash máy ảnh nhấp nháy liên tục như trẩy hội. Những nụ cười rạng rỡ, những cái đưa tay đầy tình chiến hữu, tình đồng hương của các CHA bên chiếc bánh ghi ngày 13/6/2026 đã tạo nên một bức tranh vô giá. Nhìn các anh, các chú vui tươi, khí thế hừng hực như tuổi đôi mươi, mọi người dưới hàng ghế khán giả cũng thấy lòng mình rộn rã, nôn nao lây theo cái nhiệt lượng thanh xuân đang lan tỏa khắp hội trường.
=
Ở phần cuối chương trình, hấp dẫn và hồi hộp đến nghẹt thở chính là phần bán vé và xổ lô tô. Không khí rộn ràng hẳn lên khi ba cô kiều nữ vốn là những “ca sĩ gộc” thực thụ (Hiếu Hạnh, Hoàng Kim, Đan Thanh) cùng lên sàn… hò lô tô. Những câu hò duyên dáng, ngọt ngào phối hợp nhịp nhàng, vọng cổ, thậm chí có cô còn hò lô tô bằng…tiếng Anh! làm mọi người vừa ôm bụng cười vừa chăm chú dò từng con số.
=
=
Giải thưởng lô tô năm nay cũng khá “nặng ký”. Giải Nhất là một vòng chuỗi ngọc thạch xanh ngời quý giá từ nhà bảo trợ là tiệm vàng Thành Tín. Tiện đây, cô Tân Chủ Tịch cũng không quên kêu gọi mọi người hãy đến ủng hộ tiệm vàng Thành Tín, một Mạnh thường quân có tiếng luôn mở lòng đồng hành cùng các sự kiện cộng đồng.
=
=
Bên cạnh đó là hai giải thưởng phụ cũng vô cùng thiết thực: Giải Nhì là phần quà trị giá $100 dollards do nhà hàng Rong Biển bảo trợ. Và Giải Ba là $100 tiền mặt do DN Karaoke ủng hộ. Ngoài ra, Hội Phụ Nữ Thiện Nguyện Việt-Mỹ Bắc Cali còn được sự bảo trợ của Kim Loan Health Care ở trong Grand Century Mall, ông Jimmy Phan, Ban Cố Vấn, và cô Betty Dương Giám Sát Quận Hạt Santa Clara.
=
=
Sự hồi hộp, tiếng cười giòn giã xen lẫn niềm vui của những người trúng lộc làm cho cuộc vui càng thêm hấp dẫn. Tất cả cộng lại đã cho mọi người một ngày Lễ Cha trọn vẹn.
Khi chương trình sắp hoàn tất, mọi người được mời ra ngoài thưởng thức những đĩa bánh kem ngọt ngào, và mấy món ăn nhẹ như xôi cúc cũng khá ngon. Chỉ trong nháy mắt, cái bánh kem 3 tầng cao gần đụng…trần nhà đã tan chảy trong miệng những thực khách nào… nhanh chân.
Chúng tôi ra về mà dư âm vui tươi, nôn nao của buổi chiều hôm ấy vẫn còn đọng mãi trong lòng. Một chương trình đầu tay quá đỗi thành công của cô Tân Hội Trưởng là món quà tri ân sâu sắc gửi đến các đấng sinh thành, đồng thời kết nối tình thân cộng đồng thêm phần bền chặt!
Xin chúc mừng Mary Thảo Lê. Mong rằng cộng đồng Việt San Jose vẫn tiếp tục ủng hộ cho Tân Hội Trưởng, để hàng năm các bậc Cha Mẹ tiếp tục đón nhận những niềm vui trong những ngày Lễ Mother’s Day và Father’s Day tại vùng Thung Lũng Hoa Vàng.
Phương Hoa – Mùa Lễ Father’s Day 2026
=
TRẦN ĐẠI BẢN: CA KHÚC Người Về Trên Phá Tam Giang
HÁT NÓI “MỘT NGÀY LÀ NGHĨA” CỦA DANH SĨ NGUYỄN CÔNG TRỨ & BÀI HỌA: HÁT NÓI ĐỨC HÙNG – BÀI 699
Bài Xướng (Hát Nói)
Một Ngày Là Nghĩa Ngao ngán nhẽ kẻ về người ở, Sao kẻ về người ở đôi nơi. Cất chén quỳnh hãy tạm làm vui, Dòng lệ chảy, vắn dài chua chát.
Nào những lúc tiếng đàn chen tiếng hát, Nào những khi tiếng phách lẫn tiếng sênh. (1) Bấy lâu nay dan díu biết bao tình, Mà con tạo lọc lừa chi lắm thế.
Chẳng trăm năm cũng một ngày là nghĩa, Lúc phân kỳ ai nấy ngẩn ngơ. (2) Để ai tháng đợi năm chờ! Danh Sĩ Nguyễn Công Trứ (Sinh 01/11 Mậu Tuất – 19/12/1778 tại Quỳnh Côi, Phủ Thái Bình, Bắc Việt Nam. Mất 14/11 Mậu Ngọ, 07/12/1858 tại Làng Uy Viễn, Huyện Nghi Xuân.) Ngày và Nơi sáng tác : Không rõ! Chắc là trước năm 1858 tại Việt Nam! Cước chú : (1) Hai câu này hào hứng kể lại, diễn tả cảnh Cô Đầu hát, Quan Viên cầm chầu! (2) Phân kỳ : Tiếng Hán Việt. Nghĩa là chia đường, biệt ly, từ biệt. Trong bài hát “Đường Xưa Lối Cũ” của Nhạc Sĩ Danh Tiếng Hoàng Thi Thơ, chữ “phân kỳ” là lời than của người con đã mất Mẹ. Khi trở về đường xưa lối cũ thì Mẹ đã đi rồi!
==
BÀI 699
Bài Họa – ĐỨC HÙNG (Hát Nói) Tình Hành Chánh! Nghĩa Quốc Gia! (Bài Hát Nói kính tặng Quý Huynh, Tỷ Trưởng, Quý Đồng Môn Học Viện Quốc Gia Hành Chánh Việt Nam Cộng Hòa trước 1975.) Vận Nước xui nên! Vượt biên! Bần thần nơi ăn, chốn ở! Tan đàn, gãy gánh! Quê mình mà không thể ở! Phải tìm nơi! Học Viện Quốc Gia Hành Chánh! Lòng tự hào! Đời sướng khổ! Phận buồn vui! Tự hào trúng tuyển! Sướng khổ đồng môn! Buồn vui phiêu bạt! Nhiều khi đắng chát!
Tình Hành Chánh! Mãi vang vang giọng cười, lời hát! Nghĩa Quốc Gia! Hoài dội dội âm phách, tiếng sênh! Dù chỉ nhập trường một ngày! Vẫn là trượng nghĩa, chân tình! “Nhất tự vi Sư! Bán tự vi Sư!”. Người mình xưa luôn dạy thế!
Tuổi trường! Xem lại đã ngót trăm năm! Sâu tình, đậm nghĩa! Thầy Cô đã “đi” nhiều! Học Trò chẳng còn mấy! ‘Ngắm nghía” nhau! Ngác ngác, ngơ ngơ! Mau thăm hỏi sớm! Đừng chờ! Đức Hùng Sydney, Úc Châu, 18/06/2026 Mùng Bốn Tháng Năm (Thiếu) Âm Lịch Năm Bính Ngọ, Ngày Quý Hợi : Hành Thủy, Trực Chấp, Sao Tỉnh. Cát Thần : Ngũ Phú, Bất Tướng, Phúc Sinh.
=
KIỀU MỸ DUYÊN – HÒA THƯỢNG THÍCH PHƯỚC THUẬN VIÊN TỊCH – VÀ ĐẠI LỄ PHẬT ĐẢN Ở LITTLE SÀIGON TƯNG BỪNG
Đọc Truyện THỦY NHƯ: Nguyễn Văn Thanh – Người Chắp Cánh Cho Nhiều Bài Thánh Nhạc Việt Nam.
CA KHÚC THƯƠNG CHA – ST PHẠM ĐỨC HUYẾN – NGUYỄN HỒNG ÂN
KIỀU MỸ DUYÊN – CHƯƠNG TRÌNH CÁI NHÀ LÀ NHÀ CỦA TA June 17 – JUNE 10, 2026
LÊ TUẤN: Nhà Thơ Hữu Loan Khóc Giữa Sài Gòn – Tím Một Chiều Quê
==
Không phải Hữu Loan của những trang sách giáo khoa hay những cuộc tranh luận văn học, mà là một Hữu Loan bằng xương bằng thịt: một người thi sĩ già từ miền Bắc vào Sài Gòn, lúng túng trước dao nĩa, ngậm ngùi trước một đĩa thịt nguội, và bật khóc khi nghe chính bài thơ của mình được ngâm lại sau nhiều thập niên bị cấm đoán. Những giọt nước mắt ấy không chỉ là nước mắt của một người chồng nhớ người vợ trẻ đã khuất,
mà còn là nước mắt của một đời người đã đi qua chiến tranh, tù đày, đói nghèo và những năm tháng bị đẩy ra bên lề văn học. Hữu Loan đã sống gần trọn một thế kỷ, nhưng ông mãi được nhớ đến như người thi sĩ của tình yêu chung thủy, của nỗi đau nhân thế và của màu tím bất tử trong thi ca Việt Nam.
Khi ông khép lại cuộc đời mình vào mùa xuân năm 2010, ông không chỉ để lại một bài thơ nổi tiếng, mà còn để lại một biểu tượng của lòng trung thực và khí phách của người cầm bút trước mọi nghịch cảnh.
Sức sống của Màu Tím Hoa Sim nằm ở chỗ bài thơ không nói về chiến công hay những khẩu hiệu của thời chiến. Hữu Loan chỉ kể một câu chuyện rất nhỏ: một đám cưới nghèo, một người vợ trẻ, một người lính ra đi rồi mất người mình yêu. Nhưng chính cái rất riêng ấy lại chạm đến cái rất chung của con người.
Đó là nỗi đau của tình yêu trước sự tàn khốc của chiến tranh.
Đọc Màu Tím Hoa Sim, người ta không chỉ thương người vợ trẻ của Hữu Loan, mà còn thương cho cả một thế hệ thanh niên Việt Nam
đã phải sống trong những năm tháng binh lửa. Có những người ngã xuống ngoài mặt trận, có những người sống sót nhưng mang theo những vết thương không bao giờ lành. Nỗi đau ấy đã được Hữu Loan cô đọng vào một màu tím — màu của hoa sim, màu của thủy chung, màu của tang tóc và hoài niệm. Có lẽ vì thế mà khi nghe lại bài thơ của mình giữa Sài Gòn, sau hàng chục năm bị cấm đoán, Hữu Loan đã bật khóc. Đó không chỉ là nước mắt của một thi sĩ nghe lại tác phẩm của mình. Đó còn là nước mắt của một người chồng nhớ vợ, của một chứng nhân lịch sử nhớ lại một thời tuổi trẻ, và của một người cầm bút cuối cùng được nghe tiếng lòng mình vang lên giữa đồng bào.Tôi chợt nhớ mấy câu thơ của chính Hữu Loan:
Nàng có ba người anh đi bộ đội Những em nàng có em chưa biết nói Khi tóc nàng xanh xanh Tôi người Vệ quốc quân xa gia đình Yêu nàng như tình yêu em gái.
Những câu thơ ấy giản dị đến mức tưởng như lời kể chuyện. Nhưng càng đọc lâu, người ta càng thấy trong đó có cả một thời đại. Đó là vẻ đẹp hiếm có của thi ca: không cần những lời lớn lao mà vẫn làm rung động trái tim người đọc suốt hơn nửa thế kỷ. Tôi xin kết luân bằng bốn câu thơ nhỏ như một nén hương tưởng nhớ nhà thơ Hữu Loan:
Người đi mang cả mùa sim Để màu tím nhuộm lặng im đất trời Trăm năm khói phủ cuộc đời Còn câu thơ khóc một thời chiến chinh.
Tế Luân
CA KHÚC NIỀM NHỚ – Lời Việt Thủy Như – Nhạc Pháp: A COMME AMOUR – BMC Thực Hiện
VTLV- CHÚC MỪNG VĂN THI SĨ CAO MỴ NHÂN KỶ NIỆM 73 NĂM CẦM BÚT.
Kính Mời Quý Vị Đọc Bài Viết Về VTS CAO MỴ NHÂN trên Việt Báo
KÍNH MỜI QUÝ VỊ GHÉ ĐỌC NHIỀU BÀI HỌA THẬT HAY TỪ BÀI XƯỚNG CỦA PHƯƠNG HOA CHÚC MỪNG VTS CAO MỴ NHÂN 73 NĂM CẦM BÚTTỪ TRANG NHÀ THÂN HỮU LÃNG PHONGdưới đây:
NỮ SĨ CAO MỴ NHÂN – BINH NGHIỆP VÀ THI TÀI – Sông Thu
Hoàn hảo trục tung lẫn cạnh hoành (*)
Vẽ nên đồ thị đáng lưu danh
Nửa đời binh nghiệp đầy oai vệ
Một kiếp tao đàn thật diễm thanh
Thi hứng ngập tràn như sóng biển
Câu từ buông phủ tựa tơ mành
Mười ba tác phẩm đà in ấn
Bao áng thơ văn đẹp kết thành.
(*) Cuộc đời chị Cao Mỵ Nhân ví như một đồ thị đẹp vẽ nên bởi hai trục hoàn hảo là trục tung Binh Nghiệp và trục hoành Thơ Văn
Sông Thu (20/03/2026)
==
CẢO THƠM LƯU DẤU – Nguyễn Huy Khôi
(Hoán vận)
Bươn trải trần ai đã đủ hoành
Mệnh tài tương đố bợn chi danh
Sa trường kiêu hãnh thời oanh liệt
Trướng gấm hoài vương thuở diễm thanh
Văn bút tiềm tàng ngời nguyệt rạng
Thi đàn tuyệt hảo nuột tơ mành!
Cảo thơm lưu dấu, tình trao lại
Nghĩa nặng ân thâm ấm dạ thành!
Nguyễn Huy Khôi
20-3-2026
==
CHÚC MỪNG NỮ SĨ CAO MỴ NHÂN – Mỹ Hoàn
Bẩy ba năm vẫn mãi vang danh
Nổi tiếng thơ văn bút trụ hoành
Một thuở Sapa đào ngập lối
Ngàn mây viễn xứ tuyết giăng mành
Quân hành áo trận thơm kinh sử
Hoa gấm đài trang dấu cổ thành
Trang giấy gởi hồn bao tác phẩm
Muôn đời lưu giữ nét đan thanh.
Lê Mỹ Hoàn 3/20/2026
==
MỪNG CAO NỮ SĨ – CÔNG THÀNH DANH TOẠI
(Họa hoán vần)
Tám sáu mùa xuân ẩn giữa mành
Mỵ Nhân nữ sĩ thật lừng danh
Thời xưa lính tráng ngời vân cẫu
Hiện tại văn thơ rạng bức hoành
Xé nửa thiên đàng trông gió mát
Vo tròn thi phú đợi trăng thanh
Bảy mươi năm lẻ mài nghiên bút
Tăm tiếng loan xa, mộng đã thành
ThanhSong ntkp – CA. 20/03/2026
==
MỘT HỒN THƠ, MỘT ĐỜI THƠ
(Kính mừng chị CAO MỴ NHÂN 73 năm cầm bút)
Đường luật thất ngôn rạng trướng, hoành*
Tân thời lục bát tiếng vang danh
Văn phong cổ kính màu thiên địa
Cốt cách thanh tao dáng lụa mành
Bước giữa nhân tình, lòng thấu cảm
Đi trong thế sự, ý hình thành
Quê hương nghiệm trải, thơ tung bút
Chữ nghĩa im lìm đã vọng thanh…
Lý Đức Quỳnh
20/3/2026
*Hoành là bức hoành phi, chữ viết ngang như thư pháp, thường treo trong phòng khách.
==
CHÚC MỪNG CHỊ CAO MỴ NHÂN
Họa 4 vần ( đảo vận )
Mải miết tràn thi giấy mực hành
Khi mười tuổi biết ngắm trăng thanh
Hồn nương cánh gió theo vườn mộng
Phú gởi trời mây nép cửa mành
Luận ý lời hay người thỏa nguyện
Bàn văn ngữ tốt bạn trung thành
Bảy ba năm luyện chương cùng võ
Chúc tỷ ngàn đời bút sáng danh
Minh Thúy Thành Nội
Tháng 3/2026
==
PHƯƠNG HOA ĐÁP LỄ BẠN THƠ – MỪNG CHỊ MỴ 73 NĂM CẦM BÚT
(Tự họa)
Thơ họa thăng hoa bức lụa hoành
Lời vàng thi sĩ quả tài danh
Sương còn say đắm treo bờ giậu
Nguyệt cũng ngẩn ngơ rọi trước mành
Đại tỷ mấy mươi năm bút toại
MỴ NHÂN non thế kỷ công thành
Cảm ơn mặc khách cùng đồng điệu
Hòa vận chúc mừng ý đẹp thanh.
Phương Hoa
MAR 24, 2026
==
Thân họa : “Chúc Mừng Văn Thi Sĩ Cao Mỵ Nhân – Kỷ niệm 73 năm cầm bút“
của Thi Văn Sĩ PHƯƠNG HOA
SƯƠNG KHÓI VĂN CHƯƠNG
( Buổi sáng ngày 19-3-2026 vừa qua, nhân khi viết một bài
gởi đi đăng báo, Mỵ tôi chạnh nhớ ngày 19-3-1953 có bài viết
“ Sự tích Trời Cao “ đăng lần đầu tiên ở trang Nhỉ Đồng
báo Liên Hiệp Hanoi, nên lỡ tâm sự với PHƯƠNG HOA, là
Mỵ tự lên tinh thần vì vẫn còn thích viết )
Nay được quý bạn khuyến khích quá, nên xin CÁM ƠN quý Thi Sĩ : SÔNG THU,
NGUYỄN HUY KHÔI, THANH SONG KIM PHÚ, MỸ HOÀN , LÝ ĐỨC QUỲNH vui họa với
Bài xướng của PHƯƠNG HOA, nên CAO MỴ NHÂN cũng xin góp họa để vui vẻ chút nhé .
CÁM ƠN, CHÚC VUI KHOẺ. Cao Mỵ Nhân ..
SƯƠNG KHÓI VĂN CHƯƠNG.
Ôi nét chân phương giữa bức hoành
Khiến lòng trọng nghĩa khách tài danh
Xướng Thơ như suối nguồn băng núi
Họa ý hơn châu ngọc rớt mành
Đa tạ tao nhân vui dự hội
Cám ơn tác phẩm vượt san thành
Bảy ba năm hạnh ngộ tri kỷ
Thi Cảm chan hòa vạn lý thanh …
Hawthorne 20 – 3 – 2026
CAO MỴ NHÂN
Mừng chị Cao My Nhân 73 năm cầm bút.
NÀO KÉM CHI NAM
Thất thập nhị huyền công cộng một,
Bảy mươi ba phép thắng Tề Thiên.
Trưng Vương trung học vang danh nữ,
Thiếu Tá Việt Nam đệ nhất miền.
Xướng họa văn thơ nên nợ bút…
Thi từ ca phú kết văn duyên.
Cuộc đời há kém chi nam giới,
Chúc chị yên bình sống bách niên !
Thầy Đồ – Đỗ Chiêu Đức
03-21-26 – Kính bút.
==
Chúc Mừng Nữ Sĩ Cao Mỵ Nhân
*
Bảy ba năm vẫy bút đường trần
Thơ kính chúc mừng Cao Mỵ Nhân Chữ nghĩa ngời ngời như hạo nguyệt
Văn chương tải tải tựa thanh vân
“Chim Bay Mỏi Cánh” thời phiêu bạt
Ngựa thét nghiêng đèo buổi loạn quân
Văn võ toàn tài xin ngưỡng mộ
Từ Sapa đến phố Thiên Thần*
Quang Hà, 26/03/2026
==
Bài gửi từ văn thi sĩ CAO MỴ NHÂN
TRẮC TRỞ VẦN- CAO MỴ NHÂN
Muốn nói với em một điều rất lạ
Bằng chữ “sorry” vì quên tất cả
Từ không gian đến thời khắc vừa qua
Đáng tiếc, lâu rồi anh đi xa quá
*
Trong ngôn ngữ thơ gọi là vần trắc
Cuối câu ngắn, dài … phải dùng âm sắc
Thế còn gì lời thoảng nhẹ dịu êm
Khi tri kỷ gật gù không thắc mắc
*
Một bài Đường thi tám câu, bảy chữ
Đã khó rồi, còn mượn vần cuối lỡ
Sao không viết nhàn hạ để thảnh thơi
Mà lại khiến hồn thơ sầu bỡ ngỡ
*
Riêng với em, nàng thơ luôn khổ lụy
Anh van xin những hình ma, bóng quỷ
Hãy rời đi, đáng tiếc cõi mơ này
Để đôi mình thương yêu, cùng trân quý …
Rancho Palos Verdes 19 – 3 – 2026
CAO MỴ NHÂN
Thân quý gởi THI SĨ PHƯƠNG HOA
Hôm nay 19/3/2026. CMN kỷ niệm ngày 19/3/1953 khi chưa di cư vô Nam, hôm đó 19/3/ 1953, bài truyện nhi đồng tên TRỜI CAO của CMN đăng trên báo LIÊN HIỆP HA NỘI, mới hơn 10 tuổi.
Rồi tiếp tục cứ đăng các bài truyện nhi đồng do CMN tưởng tượng trên mỗi thứ năm báo GIANG SƠN HANOI, năm sau di cư vô SAIGON, 9/1954, tiếp tục viết truyện trẻ em và làm thơ cho tới ngày nay 19/3/ 2026 này.
SỚM NAY 19/ 3 tự kỷ niệm 73 năm thơ văn sương khói CAO MỴ NHÂN, viết bài thơ vần trắc trở, chợt nhớ PHƯƠNG HOA khoe VTLV độc giả quá tải trên 2 triệu 7 người đọc, CMN gởi bài kỷ niệm viết hôm nay để tự lên tinh thần, vì cứ thích viết mãi, PHƯƠNG HOA cũng vui kỷ niệm với mình, đăng lên xem biết đâu có bạn vàng xưa cũng nhớ nhé!
Tin Vui: Mừng Cây Bút Chính 73 Năm! “Lão Làng” Của VTLV!Lê Văn Hải
(Chữ hoa trong lời chúc, là tên các Tác Phẩm của Cao Mỵ Nhân)
==
CHÚC MỪNG THI VĂN SĨ CAO MỴ NHÂN:
73 Năm Cầm Bút – Một Đời Thi Ca!
-Bảy mươi ba năm — một HOA SAO lấp lánh giữa trời văn học,
Từ thuở thiếu thời, lời thơ đã nở thành THƠ MỴ, dịu dàng mà sâu thẳm.
Qua bao GA XÉP của cuộc đời,
Người vẫn ung dung bước giữa CHỐN BỤI HỒNG,
Khoác ÁO MẦU XANH của mộng và tình,
Đưa hồn thơ đi qua những chiều LÃNG ĐÃNG VÀO THU rất nhẹ…
Có khi lặng lẽ ĐƯA NGƯỜI TÌNH ĐI TU,
Có lúc trở về sau những SAU CUỘC CHIẾN của lòng người và thế sự,
Mà vẫn mở một QUÁN THƠ THÁNG NGÀY CÒN LẠI,
Cho bạn hữu bốn phương ghé lại — nghe NHỊP TIM THƠ còn vang mãi…
Dẫu thời gian có gọi là TÌNH MUỘN,
Thì thơ vẫn trẻ — như buổi đầu xướng họa,
Như những vần THƠ XƯỚNG HOẠ còn ngân dài không dứt,
Gieo duyên tri kỷ, kết nghĩa văn chương.
Xin kính chúc Thi Sĩ:
Bút lực dồi dào — hồn thơ bất tận. Tâm an — ý sáng — tình còn mãi thiết tha
Để vườn thơ MỴ NHÂN: mãi nở — ngàn sau còn hương!
Trân trọng kính mừng
73 năm một đời thi sĩ — Một đời đẹp như chính… thơ mình.
Thay mặt VTLV
Lê Văn Hải
NHỮNG TÁC PHẨM CỦA CMN:
1/ HOA SAO -1959 (1000 cuốn loại Roneo) THƠ
Tặng bạn Hướng Đạo dự trại họp bạn Phục Hưng, thế giới kỳ 8 , tại Trảng Bom Việt Nam.
2/ THƠ MỴ 1 – 1961 (200 cuốn loại Roneo)
Nhà xuất bản Đại Nam Văn Hiến, Nhà văn Thế Phong phát hành, bán hết ngay trong 2 tuần lễ mới phát hành.
Tựa: Nhà văn Thế Phong.
3/ GA XÉP – 1962- THƠ (in typo)
Do Nhà văn Vũ Ngọc Anh (Hồ Linh)
Trách nhiệm kiểm duyệt và phát hành
4/ CHỐN BỤI HỒNG 1 – 1994
– Nhà Xuất Bản Sông Thu Hoa Kỳ – 1000 cuốn
Tựa : Nhà Xuất bản Sông Thu (Hoa Kỳ)
Nhà văn Duy Lam. (Hoa Kỳ)
5/ THƠ MỴ 2 – 1997- THƠ
Xuất Bản Ngày Nay Hoa Kỳ 1000 cuốn.
Tựa : Nhà Xuất Bản Ngày Nay – Nhà văn Duy Lam.
Bạt : Nhà thơ Thanh Trí Cao (Hoà Thượng Thích Quảng Thanh – Hoa Kỳ)
6 / ÁO MẦU XANH – 1999 – THƠ
Nhà Xuất Bản Cỏ Thơm – Hoa Kỳ – 500 cuốn .
Tựa: Nhà Xuất Bản Cỏ Thơm (Hoa Kỳ)
– Thi sĩ Hà Bỉnh Trung (Hoa Kỳ)
7/ ĐƯA NGƯỜI TÌNH ĐI TU – 2001 – THƠ
Nhà Xuất Bản Tiếng Vang – Hoa Kỳ – 500 cuốn .
Tựa : – Nhà Xuất Bản Tiếng Vang- Nhà văn Trần Văn.
– Thi sĩ Hoàng Ngọc Liên (Hoa Kỳ)
8/ LÃNG ĐÃNG VÀO THU – 2001- THƠ
– Nhà Xuất bản Kinh Doanh – Hoa Kỳ. 700 cuốn
Tựa : Thi Sĩ Tùng Linh (Hoa Kỳ)
Bạt : Nhà văn Hồ Linh. (Hoa Kỳ)
9/ SAU CUỘC CHIẾN – 2003 – THƠ
Nhà Xuất Bản Cội Nguồn – Hoa Kỳ. 1000 cuốn .
Tựa: Thi sĩ Diên Nghị (Hoa Kỳ )
– Thi sĩ Song Nhị (Hoa Kỳ )
10/ QUÁN THƠ THÁNG NGÀY CÒN LẠI- 2009 – THƠ
Nhà Xuất Bản THƯ ẤN QUÁN – Hoa Kỳ – 800 cuốn.
Tựa: Thi sĩ Hà Thượng Nhân (Hoa Kỳ)
Bạt: Thi sĩ Trần Hoài Thư (Hoa Kỳ)
11 / NHỊP TIM THƠ – 2016.
Nhà Xuất Bản Nhân Ảnh Hoa Kỳ. Phát hành : Amazon.
Tựa : – Thi sĩ Luân Hoán (Canada )
– Thi sĩ Võ Thạnh Văn (Hoa Kỳ)
Bạt : Tiến sĩ Bùi Lê Dzung (Australia )
12 / TÌNH MUỘN – Thơ – 2018.
Nhà Xuất Bản Nhân Ảnh Hoa Kỳ . Phát hành: Amazon.
Tựa: Thi sĩ Luân Hoán (Canada)
13/ THƠ XƯỚNG HOẠ CAO MỴ NHÂN & TRỊNH CƠ Thơ – 2020.
Nhà Xuất Bản Nhân Ảnh – Hoa Kỳ. Phát hành: Amazon.
Tựa : Thi sĩ Lê Hân (Hoa Kỳ)
Nhà văn Nguyễn Thành (Việt Nam)
14/ CHIM BAY MỎI CÁNH – Văn Thơ Lạc Việt – Hoa Kỳ.
Chút tiểu sử: CAO MỴ NHÂN
Sanh ở Chapa Hoàng Liên Sơn Laokay.
Học Nữ Tiểu học Lệ Hải Hải Phòng
Di cư vô Nam năm 1954
Học Nữ Trung học Trưng Vương Saigon
Học Nữ Cán Sự Xã Hội tại Centre Caritas Saigon
Gia nhập Quân Đội VIỆT NAM CỘNG HOÀ.
Cấp bậc và Chức vụ sau cùng:
Thiếu Tá Trưởng Phòng Xã Hội Bộ Tư Lệnh Quân Đoàn I / Quân Khu I.
Qua Hoa Kỳ theo diện Tị nạn Chính trị (HO8)
Định cư tại Los Angeles từ cuối 1991 tới nay.
Tham gia Văn Bút VNHN:TrungTâm Văn Bút Tây Nam Hoa Kỳ
1994 – 1996, chức vụ: Tổng Thư Ký Trung Tâm Văn Bút Nam Hoa Kỳ (Nam California)
1996 – 1998, chức vụ: Phó Chủ tịch Nội vụ
Trung Tâm Văn Bút Tây Bắc Hoa Kỳ (Bắc California)
2004- 2008, Hội viên Văn Bút Vùng Đông Bắc Hoa Kỳ
Từ 15-11-2020 tới nay: Hội viên chính thức của Văn Bút Việt Nam Hải Ngoại. Cây Bút Chính “Lão Làng” Của VTLV!
==
Chúc mừng VTS CAO MỴ NHÂN
Gần như suốt một dòng đời cầm bút, chị đã đông góp biết bao Văn Chương Thi Bút cho thế hệ trẻ, chị đã phục vụ tổ quốc trong QĐVNCH, một cuộc đời đầy ý nghĩa và cao cả. Em chúc chị luôn luôn khỏe mạnh, an vui và tiếp tục sáng tác nhiều Văn Thơ, một niềm vui và hạnh phúc trong cuộc đời.
Quý mến chị,
HoàngThục Uyên – Ngày 20/3/2026
==
3 CA KHÚC TẶNG MC VTLV THANH LOAN: “CÁNH ĐỒNG QUÊ HƯƠNG” Thái Phạm – “NÀNG LÀ AI?” Phương Hoa -“VẪN YÊU GIỌNG NÓI MIỀN NAM” Đỗ Vẫn Trọn.
==
==
KIỀU MỸ DUYÊN – ĐẠI NHẠC HỘI “HỘI BẠN NGƯỜI CÙI” NĂM 2026 RẤT THÀNH CÔNG