Truyện ngắn: Chiếc Ghế Trống Bên Hồ Lake Cunningham
Lê V Hải

Tháng Bảy, giữa mùa hè, San Jose rực nắng.
Mặt hồ Lake Cunningham lấp lánh như dát vàng dưới ánh nắng mặt trời. Những cơn gió nhẹ khẽ lay hàng liễu, để từng cành cây mềm mại nghiêng mình soi bóng xuống mặt nước. Tiếng trẻ con cười đùa vang lên khắp công viên, hòa cùng tiếng nhạc và hương thơm từ những bếp thịt nướng, tạo nên bầu không khí ấm áp của Ngày Hè Của Lính.
Những người lính năm xưa lại gặp nhau.
Có người chống gậy.
Có người mái tóc đã bạc trắng.
Có người bước đi chậm chạp vì đôi chân vẫn còn mang dấu tích của những mảnh đạn năm xưa.
Thế nhưng, khi nhìn thấy nhau, ai cũng nở một nụ cười.
Bởi họ đều hiểu rằng, sau hơn nửa thế kỷ, mỗi lần còn có thể gặp lại nhau đều là một ân phước của cuộc đời.

Ông Hùng đến rất sớm.
Như suốt hơn mười năm qua, ông lặng lẽ mang theo hai chiếc ghế xếp cũ kỹ. Một chiếc dành cho mình. Chiếc còn lại được đặt ngay bên cạnh, vẫn để trống.
Không ai được ngồi vào chiếc ghế ấy.
Một cựu quân nhân trẻ hơn ông vài tuổi mỉm cười hỏi:
— Niên trưởng Hùng, hôm nay cũng chừa ghế cho ai vậy?
Ông nhìn chiếc ghế trống một lúc rồi khẽ đáp:
— Cho một người bạn… tên Dũng.
Cả nhóm bỗng im lặng.
Ai cũng biết cái tên ấy.
Đó là người bạn đã cứu mạng ông hơn nửa thế kỷ trước.

Mùa xuân năm ấy.
Giữa chiến trường miền Trung, mùa hè đỏ lửa phủ kín núi rừng.
Đơn vị của hai người bị bao vây.
Đạn từ bốn phía trút xuống như mưa.
Một mảnh pháo xé ngang vai khiến ông Hùng ngã gục. Máu nhanh chóng thấm đỏ cả vạt áo. Trong cơn choáng váng, ông chỉ còn nghe tiếng Dũng gọi thật lớn:
— Cố lên, Hùng! Đừng bỏ cuộc! Tao đưa mày ra!
Ông cố mở mắt, thều thào:
— Mày chạy đi…
Dũng lắc đầu.
— Không! Người lính Việt Nam Cộng Hòa không bỏ anh em. Không bỏ đồng đội.
Nói rồi, anh lao tới, cúi xuống cõng Hùng trên lưng.
Từng bước…
Từng bước…
Anh gắng gượng tiến lên giữa làn đạn dày đặc. Chỉ còn vài chục mét nữa là tới được giao thông hào.
Bất ngờ, một loạt đạn nổ chát chúa.
Dũng khựng lại.
Máu từ sau lưng anh loang đỏ cả chiếc áo trận.
Dồn chút sức lực cuối cùng, anh vẫn cố đẩy Hùng xuống giao thông hào an toàn. Trên môi thoáng hiện một nụ cười, anh thì thầm:
— Ráng sống… nghe mày…
Đó là những lời cuối cùng.
Dũng ngã xuống.
Anh không bao giờ đứng dậy nữa.
Ông Hùng được cứu.
Còn người đã cứu ông thì vĩnh viễn nằm lại nơi chiến trường.
Không tìm thấy thi thể.
Không một nấm mồ.
Cũng không một tấm bia ghi tên.

Ngày đất nước đổi thay.
Ông Hùng trải qua nhiều năm trong lao tù.
Đến khi được sang Hoa Kỳ theo diện HO, trước lúc rời Việt Nam, việc đầu tiên ông làm là tìm đến căn nhà nhỏ của Dũng.
Người vợ trẻ ra mở cửa.
Một cậu bé khoảng sáu tuổi lặng lẽ nép sau lưng mẹ.
Đôi mắt của cậu giống hệt cha mình.
Ông Hùng đứng lặng.
Ông lấy tất cả số tiền ít ỏi còn trong túi, nhẹ nhàng đặt lên bàn.
— Đây không phải là tiền đền đáp.
Ông ngừng lại một lúc rồi nói tiếp:
— Đây là món nợ ân tình mà suốt đời tôi không bao giờ trả hết. Nếu ngày ấy Dũng không đẩy tôi xuống giao thông hào… thì người nằm lại chiến trường đã là tôi.
Người vợ đưa hai tay ôm mặt, bật khóc.
Cậu bé Vinh vẫn chưa hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Đôi mắt trong veo của cậu chỉ lặng lẽ nhìn người cựu quân nhân đứng trước mặt.
Trước khi rời đi, ông Hùng cúi xuống xoa đầu Vinh.
— Con hãy lớn lên, sống cho thật tử tế. Đó cũng là điều ba con hằng mong.

Sang Hoa Kỳ.
Cuộc sống của một người mới định cư chưa bao giờ dễ dàng.
Ban ngày, ông rửa chén.
Ban đêm, ông đi lau hãng.
Cuối tuần, ông giao báo.
Có những ngày, ông chỉ ngủ ba, bốn tiếng.
Đồng lương kiếm được chẳng bao nhiêu.
Ông chỉ giữ lại vừa đủ để gia đình trang trải cuộc sống.
Phần còn lại…
Tháng nào ông cũng lặng lẽ gửi về Việt Nam cho vợ con của Dũng.
Không thiếu một tháng.
Có người hỏi:
— Sao ông phải cực khổ như vậy?
Ông chỉ mỉm cười.
— Tôi đang trả một món nợ sinh mạng.

Năm tháng lặng lẽ trôi qua.
Vinh lớn lên, ngoan ngoãn và chăm chỉ học hành.
Suốt những năm ấy, ông Hùng vẫn âm thầm gửi tiền về giúp mẹ con anh.
Đến ngày nhận được học bổng sang Hoa Kỳ du học, người đầu tiên Vinh muốn tìm để nói lời cảm ơn chính là ông Hùng.
Thế nhưng…
Ông đã dọn đi nơi khác.
Mọi liên lạc đều bặt vô âm tín.
Sau khi tốt nghiệp đại học, Vinh được một tập đoàn công nghệ lớn tuyển dụng và ở lại Hoa Kỳ làm việc.
Ít năm sau, mẹ anh cũng qua đời.
Trước lúc nhắm mắt, bà trao cho con trai chiếc ví cũ của chồng.
Bên trong là một tấm ảnh đã ngả màu theo năm tháng.
Trong ảnh, hai người lính trẻ đứng sát bên nhau, tay cầm súng, ánh mắt rạng ngời.
Một người là cha anh.
Người còn lại…
là ông Hùng.
Bà nắm chặt tay con trai, giọng yếu dần:
— Con hãy tìm cho được bác Hùng.
Bà khẽ dừng lại, rồi nói tiếp:
— Đối với gia đình mình… bác ấy chính là người thân cuối cùng của ba con.

Suốt gần bốn năm, Vinh miệt mài dò hỏi tin tức về ông Hùng.
Anh tìm đến các hội đoàn cựu quân nhân, từ Không Quân, Thủy Quân Lục Chiến đến Nhảy Dù. Anh có mặt trong những buổi chào cờ, những ngày tưởng niệm và hầu như không bỏ lỡ một dịp hội ngộ nào của cộng đồng cựu quân nhân.
Nhưng tất cả đều vô vọng.
Cho đến một ngày…
Một người mỉm cười hỏi:
— Cậu muốn tìm ông Hùng phải không?
Vinh gật đầu.
Người ấy chậm rãi đáp:
— Chủ nhật tới, cứ ra Ngày Hè Của Lính bên hồ Lake Cunningham. Hơn mười năm nay, năm nào ông ấy cũng có mặt.

Sáng hôm ấy, ông Hùng vẫn lặng lẽ ngồi bên hai chiếc ghế quen thuộc.
Chiếc bên cạnh vẫn để trống.
Một người thanh niên chậm rãi bước đến.
Giọng anh run lên:
— Bác… có phải bác Hùng không?
Ông ngẩng đầu nhìn.
— Phải…
Người thanh niên nghẹn ngào:
— Cháu là Vinh… con trai của ba Dũng.
Chiếc ly cà phê trên tay ông Hùng tuột khỏi tay, rơi xuống đất.
Ông đứng sững.
Đôi mắt như không tin vào người đang đứng trước mặt.
Rồi bất chợt, ông bước tới ôm chầm lấy Vinh.
Một người tóc đã bạc.
Một người vừa bước vào tuổi trưởng thành.
Hai người ôm nhau thật chặt.
Không ai nói thêm một lời.
Chỉ có những giọt nước mắt lặng lẽ rơi.
Sau hơn nửa thế kỷ, người ở lại và người con của người đã khuất cuối cùng cũng tìm được nhau.
Vinh khẽ lấy từ túi áo ra một tấm ảnh cũ.
Tấm ảnh đã được ép nhựa cẩn thận, như thể ai đó đã gìn giữ nó suốt cả một đời.
Anh nhẹ nhàng trao cho ông Hùng.
— Cháu tìm thấy tấm hình này trong chiếc ví của ba. Ba luôn mang theo đến những ngày cuối đời.
Đôi bàn tay ông Hùng run run đón lấy.
Trong tấm ảnh, hai chàng lính trẻ đứng vai kề vai, nở nụ cười rạng rỡ giữa một khoảng trời bình yên hiếm hoi của chiến tranh.
Không ai có thể ngờ…
Chỉ ít lâu sau, một người sẽ vĩnh viễn nằm lại trên chiến trường.
Đôi mắt ông Hùng nhòa đi.
Những giọt nước mắt lặng lẽ lăn trên khuôn mặt đã hằn sâu dấu vết của thời gian.
Ông đưa bàn tay gầy guộc khẽ vuốt lên gương mặt người bạn trong ảnh.
Đôi môi run run.
— Dũng ơi…
Ông nghẹn lại.
— Mày vẫn còn đây.

Từ hôm ấy, Vinh thường xuyên đến thăm gia đình ông Hùng.
Anh trìu mến gọi ông là Ba Hùng.
Ông cũng xem Vinh như con ruột.
Ngôi nhà vốn lặng lẽ bỗng rộn rã tiếng cười và hơi ấm của một gia đình.
Con gái ông Hùng là Trâm, nhỏ hơn Vinh hai tuổi.
Hiền lành, chân thành và giản dị.
Họ quen nhau qua những bữa cơm gia đình, những lần cùng đi lễ và những buổi sinh hoạt của cộng đồng.
Tình yêu đến nhẹ nhàng, tự lúc nào không hay.
Ngày cưới, trên bàn thờ gia tiên, bên cạnh di ảnh của cha mẹ hai bên, có một tấm ảnh được đặt ở vị trí trang trọng nhất.
Đó là tấm ảnh của hai người lính trẻ.
Đứng cạnh nhau.
Vai kề vai.
Vẫn nở nụ cười như ngày nào.

Chiều hôm ấy.
Sau khi khách khứa đã ra về, ông Hùng đứng lặng thật lâu trước di ảnh của Dũng.
Ông mỉm cười.
Đó có lẽ là nụ cười bình yên nhất trong suốt cuộc đời mình.
Ông khẽ nói:
— Dũng à…
Ông ngừng lại, như để lắng nghe người bạn năm xưa.
— Mày đã cứu tao một lần.
Hôm nay…
Con trai mày đã trở thành con rể tao.
Từ nay…
Hai gia đình mình đã thật sự là một.
Tao tin…
Ở một nơi rất xa…
Mày đang mỉm cười.
…
Ngoài sân, gió từ hồ Lake Cunningham lại miên man thổi về.
Nhẹ như một cái bắt tay của người chiến hữu sau hơn nửa thế kỷ xa cách.
Chiếc ghế trống vẫn còn đó.
Nhưng lần đầu tiên sau hơn năm mươi năm, ông Hùng không còn thấy chiếc ghế ấy cô đơn nữa.
Ông hiểu rằng Dũng chưa bao giờ rời xa mình.
Anh vẫn hiện diện trong lời hứa năm nào, trong nghĩa tình của những người còn sống và trong hạnh phúc của các con hôm nay.
Có những người lính tuy đã nằm xuống, nhưng chưa bao giờ rời khỏi hàng ngũ.
Họ vẫn tiếp tục bước đi trong ký ức của đồng đội, trong lòng biết ơn của những người ở lại và trong những thế hệ được tiếp nối bằng tình yêu thương.
Bởi lời thề của người lính Việt Nam Cộng Hòa chưa bao giờ cũ:
“Không bỏ anh em. Không bỏ đồng đội.”
Và như lời nguyện của bao người lính năm xưa:
“Xin cho tôi một mộ phần, bên ngàn chiến hữu của tôi.”
San Jose, ngày 18 tháng 7 năm 2026
Người Lính LVH
Truyện Ngắn: “Tấm Chi Phiếu Không Có Tên Người Cho!”
Tôi tên là Thiên Nga, một thiện nguyện viên của Hội Tương Trợ Thương Binh VNCH. Gần mười năm nay, năm nào tôi cũng có mặt trong chương trình này. Không phải vì trách nhiệm, mà vì một lời hứa với cha.
Cha tôi là một sĩ quan Quân lực Việt Nam Cộng Hòa. Trước khi qua đời, ông nắm chặt tay tôi và chậm rãi dặn:
— Nga à, ba còn được lành lặn đến ngày hôm nay không phải vì ba may mắn hơn ai. Trên suốt chặng đường binh nghiệp, biết bao chiến hữu và những người lính dưới quyền đã ngã xuống, có người mất một phần thân thể để ba còn được sống. Sau này, nếu có thể, con hãy thay ba giúp đỡ những thương binh ấy. Đó là món nợ ân tình mà ba suốt đời không trả hết.
Lời dặn ấy theo tôi suốt bao năm qua. Vì thế, sáng nay, tôi lại có mặt nơi đây.
Dù đã tham gia Ban Tổ chức gần mười năm, cứ mỗi khi đại nhạc hội đến gần, chúng tôi lại không khỏi thấp thỏm. Điều khiến mọi người lo lắng không phải là ca sĩ, cũng không phải chuyện bán vé, mà là liệu năm nay có quyên góp đủ tài chánh để tiếp tục giúp đỡ các chú thương phế binh còn kẹt lại quê nhà hay không.
Thế nhưng, suốt gần mười năm qua, có một điều kỳ lạ đã trở thành niềm hy vọng của Ban Tổ chức. Mỗi mùa đại nhạc hội, chúng tôi đều nhận được một phong bì màu vàng. Không có tên người gửi, không có địa chỉ, cũng chẳng có một lời nhắn. Bên trong chỉ có một tấm chi phiếu trị giá 50.000 đô la. Năm nào cũng vậy, chưa bao giờ đến trễ và cũng chưa bao giờ vắng mặt.
Ở cuối tấm chi phiếu chỉ có một dòng chữ ngắn ngủi:
“Một Người Mang Ơn.”
Không ai trong Ban Tổ chức biết ân nhân ấy là ai. Nhưng chính những tấm chi phiếu vô danh đó đã giúp duy trì biết bao chương trình, trong những năm tưởng chừng phải hủy bỏ vì thiếu ngân quỹ.
Đối với chúng tôi, người ân nhân ấy đã trao tặng nhiều hơn cả tiền bạc. Ông còn tiếp thêm niềm tin để chúng tôi tiếp tục con đường tri ân những người lính đã hy sinh một phần thân thể vì miền Nam Việt Nam.
Năm nay, điều mà Ban Tổ chức đã chờ đợi suốt bao năm cuối cùng cũng đã xảy ra. Người ký những tấm chi phiếu vô danh đã đồng ý gặp chúng tôi.
Đúng giờ hẹn, một người đàn ông khoảng ngoài năm mươi tuổi bước vào cùng một cụ ông chừng bảy mươi tuổi. Cả hai đều ăn mặc rất giản dị.
Sau vài câu chào hỏi, người đàn ông lớn tuổi mỉm cười giới thiệu:
— Đây là con trai tôi. Chính nó là người đã ký những tấm chi phiếu với dòng chữ: “Một Người Mang Ơn”.
Cả Ban Tổ Chức đều sững sờ. Cuối cùng, người phụ trách chương trình không giấu được sự xúc động, nhẹ nhàng hỏi:
— Thưa bác, vậy chắc ngày trước bác là một quân nhân của Quân lực Việt Nam Cộng Hòa?
Cụ ông mỉm cười.
— Là lính thì đúng…
Ông khẽ lắc đầu rồi nói tiếp:
— Nhưng nó không phải con ruột của tôi. Nó là con nuôi.
Mọi người bỗng im phăng phắc. Không ai hỏi thêm một lời nào.
Cụ ông chậm rãi quay nhìn lên sân khấu, nơi treo bức ảnh người lính Việt Nam Cộng Hòa. Đôi mắt ông đỏ hoe. Sau một hồi im lặng, ông cất giọng kể…
“Sau khi rời trại cải tạo được năm năm, tôi trở về với hai bàn tay trắng. Thân thể gầy gò vì những năm tháng tù đày, tôi mưu sinh bằng nghề chạy xe ôm. Mỗi buổi sáng, số tiền kiếm được chỉ đủ cho một ly cà phê đen, rồi lại bắt đầu một ngày dài len lỏi khắp phố phường tìm khách.
Tôi thường ghé một quán cơm bình dân ở đầu xóm để nghỉ chân. Chính nơi đó, ngày nào tôi cũng gặp một cậu bé chừng mười tuổi, gầy gò như que củi, lặng lẽ đứng nép ở một góc với chiếc lon sữa bò cũ trên tay. Nó không xin tiền, cũng chẳng xin ăn. Nó chỉ kiên nhẫn chờ khách dùng cơm xong. Ai còn thừa chút cơm hay miếng cá, nó mới rụt rè xin bỏ vào chiếc lon mang theo.
Cảnh ấy lặp đi lặp lại suốt hơn một năm, ngày nào cũng như ngày nào.
Một buổi chiều mưa, nhìn thằng bé đứng co ro trước hiên quán, tôi không cầm lòng được. Tôi gọi nó lại ngồi cùng bàn rồi hỏi:
— Con tên gì?
Nó lí nhí đáp:
— Dạ… Tuấn.
Tôi nhìn chiếc lon trên tay nó rồi hỏi tiếp:
— Con xin thức ăn về cho ai vậy?
Thằng bé trả lời ngay, như thể đã chuẩn bị sẵn câu trả lời ấy từ lâu:
— Dạ… nuôi heo.
Nói xong, nó cúi gằm mặt xuống đất. Không dám nhìn tôi.
Chỉ cần nhìn vào mắt nó, tôi biết ngay nó đang nói dối. Chiều hôm ấy, tôi lặng lẽ đi theo nó về nhà. Thật ra, đó chỉ là một căn chòi tồi tàn, dựng bằng những tấm tôn chắp vá; chung quanh hoàn toàn không có chuồng heo nào cả. Khi bước vào bên trong căn chòi, tôi thấy một người đàn ông mặc chiếc áo lính trận đã bạc màu, trên ngực vẫn còn huy hiệu hình con cọp mờ theo năm tháng, lặng lẽ ngồi trên chiếc xe lăn cũ kỹ. Nhìn kỹ mới thấy, ông chỉ còn một cánh tay, còn cả hai chân đều đã mất sau chiến tranh.
Dưới chân ông, một người phụ nữ gầy gò, xanh xao vì bệnh tật, đang nằm co quắp trên chiếc giường xếp cũ. Thấy thằng bé mang cơm về, bà cố gượng ngồi dậy. Hai vợ chồng lặng lẽ ăn những phần cơm thừa mà nó mang về.
Tôi đứng chết lặng.
Người đàn ông ngẩng đầu nhìn tôi rồi khẽ mỉm cười. Ông nói nhỏ:
— Xin lỗi anh. Vợ chồng tôi đều bị liệt, không thể đi lại được. Nhà nghèo quá, nên thằng nhỏ phải vất vả mưu sinh từng ngày.
Tôi quay mặt đi. Là một người đàn ông, vậy mà tôi không sao cầm được nước mắt.
Từ hôm đó, tôi mới hiểu rằng thằng bé không hề đi xin ăn. Nó lặng lẽ nhặt nhạnh từng hạt cơm, từng miếng bánh người ta bỏ lại để nuôi người cha thương phế binh và người mẹ bệnh tật. Mới mười tuổi đầu, nó đã phải gánh trên vai cả một gia đình.
Ít lâu sau, tôi được sang Mỹ theo diện HO. Ngày bước lên máy bay, lòng tôi vẫn day dứt và áy náy vì phải bỏ lại thằng bé cùng gia đình nó phía sau. Cuối cùng, tôi quyết định làm hồ sơ nhận Tuấn làm con nuôi.
Phải mất nhiều năm chờ đợi, Tuấn mới được sang Hoa Kỳ theo diện đoàn tụ. Dù đã bỏ học từ lâu, nó học rất giỏi. Ban ngày đi học, ban đêm đi làm, dành dụm được đồng nào, nó đều gửi về Việt Nam phụng dưỡng cha mẹ.
Ra trường, Tuấn trở thành kỹ sư. Vài năm sau, nó thành lập công ty riêng. Công việc phát triển nhanh đến mức ngay cả tôi cũng không ngờ tới.
Nhưng giữa bao thành công ấy, điều đầu tiên Tuấn nghĩ đến vẫn là người cha thương phế binh và người mẹ bệnh tật ở quê nhà. Nó đều đặn gửi tiền về chăm lo cho cha mẹ cho đến ngày cả hai ông bà lần lượt qua đời.”

Ông lão quay sang nhìn người đàn ông trung niên, nở một nụ cười hiền.
— Điều làm tôi vui nhất là… đến bây giờ nó vẫn chưa bao giờ quên chiếc lon sữa bò cũ năm nào.
Người đàn ông trung niên cúi đầu. Giọng anh nghẹn lại.
— Thưa cô Nga… nếu ngày ấy cha nuôi tôi không lặng lẽ đi theo tôi về căn chòi nhỏ ấy… có lẽ cuộc đời tôi đã rẽ sang một hướng khác, vẫn chìm trong những tháng ngày tăm tối.
Anh dừng lại một lúc rồi nói tiếp:
— Tôi biết những tấm chi phiếu của mình không thể giúp được tất cả các chú thương phế binh. Nhưng ít ra, tôi còn có cơ hội thay cha nuôi trả lại món nợ ân tình mà ông luôn mang trong lòng.
Anh nhìn về phía những chiếc thùng quyên góp đặt trước sân khấu.
— Hôm nay, nếu cô cho phép… tôi muốn được cầm một chiếc thùng để đi xin tình thương cho các chú.
Tôi khẽ gật đầu rồi hỏi:
— Nhưng… sao anh biết tên tôi?
Anh mỉm cười.
— Vì suốt bao năm qua, tôi vẫn âm thầm đến dự hầu như tất cả những kỳ đại nhạc hội có cô tham gia.
Tôi chợt thấy mặt mình nóng bừng. Dù trong lòng đã có câu trả lời, tôi vẫn khẽ hỏi:
— Vậy… những tấm chi phiếu năm mươi ngàn đô-la suốt bao năm qua… đều là của anh sao?
Anh lắc đầu.
— Không…
Anh mỉm cười, ánh mắt xa xăm.
— Đó là của… một thằng bé từng đi xin cơm thừa để nuôi người cha thương phế binh và người mẹ bệnh tật.
Rồi anh nhìn sang người cha nuôi đang ngồi bên cạnh.
— Hôm nay, nó chỉ thay cha mình tiếp tục trả món nợ ân tình ấy mà thôi.

Đại nhạc hội bắt đầu.
Khán phòng chật kín người. Tiếng hát cất lên:
“… Cám ơn anh, người thương binh năm cũ…”
Cả khán phòng đồng loạt đứng dậy vỗ tay.
Không ai biết…
Ở hàng ghế cuối, có một ông lão tóc bạc đang lặng lẽ lau nước mắt.
Ngồi bên cạnh là người con nuôi năm nào.
Hai cha con nắm chặt tay nhau.
Không ai nói một lời.
Trên sân khấu, ánh đèn vẫn rực sáng.
Dưới khán phòng, biết bao trái tim lặng lẽ rung lên.
Có người đã hy sinh một phần thân thể cho Tổ quốc.
Có người đã hy sinh cả tuổi thơ để cứu gia đình mình.
Và cũng có những người âm thầm trả món nợ ân tình bằng cả cuộc đời, chẳng cần ai biết đến.
Cuối chương trình, Ban Tổ Chức mở phong bì quyên góp đặc biệt.
Bên trong là tấm chi phiếu trị giá 100.000 đô-la.
Kèm theo chỉ một mảnh giấy nhỏ:
“Em một nửa, anh một nửa.”
Ở phía dưới vẫn là dòng chữ quen thuộc:
“Một Người Mang Ơn.”
Thiên Nga mỉm cười.
Cô hiểu rằng, từ hôm nay, người mang ơn không còn chỉ có một.
Món nợ ân tình ấy… đang được tiếp nối.
Bởi có những nghĩa tình không bao giờ trả hết.
Chúng chỉ được truyền từ trái tim này sang trái tim khác.
Như một ngọn lửa.
Tiếp tục trao yêu thương cho người khác nhé, người bạn quý mến của tôi!
Hận thù chỉ mang đến chia ly và tàn phá. Chỉ có tình thương mới có thể biến thế giới này thành một thiên đàng mà thôi.
San Jose, ngày 20 tháng 7 năm 2026
(LVH)
Mùa Xuân Năm Ấy
Cánh Đồng Quê Hương
Văn nhân và THÙNG THƠ
Câu lạc bộ Văn Hóa Montreal
Giới thiệu văn nhân và văn vật của Montreal
Luân Hoán
Câu lạc bộ Văn Hóa Montreal sẽ giới thiệu hàng tuần :
1. Sách văn hóa , bài viết của độc giả và hội viên CLB
2. Mỗi sáng thứ bảy, các văn nhân và văn vật sống tại Montreal theo danh sách dưới đây.
Văn nhân文人. Văn hóa là linh hồn của một dân tộc do chính con người của dân tộc đó sáng tạo, con người đó được gọi là văn nhân (văn thi sĩ, nhạc sĩ, nhiếp ảnh gia, nhà biên khảo …).
Văn vật 文物 . Văn文 là vẻ đẹp, vật 物 chỉ người. Văn vật chỉ những người tài giỏi hoặc người bỏ công sức, thiện chí ra tô điểm Cộng Đồng người Việt tỵ nạn cộng sản tại Montreal. Những văn vật của Montreal, cũng giống như những văn vật xưa kia đã tô điểm Thăng Long (Thăng Long ngàn năm văn vật[1]), đã làm rạng danh người Việt tỵ nạn cộng sản tại Montreal.
Câu lạc bộ Văn Hóa Montreal sẽ giới thiệu các văn nhân và văn vật sống tại Montreal theo danh sách dưới đây.
Văn/thi sĩ : Song Thao, Luân Hoán, Trang Châu, Hoàng Xuân Sơn, Lưu Nguyễn, Hải Bình, Nguyễn Bá Dĩnh, Tôn Thất Tuệ,, Hoài Hương, Nguyễn Hữu Hiệp, Phương Hoài Nam, Lê Bạch Lựu, Võ Kỳ Điền, Hồ Đình Nghiêm,Tiểu Thu,Hải Phong, Kim Thúy, Sỏi Ngọc
Biên Khảo : Phạm Hoàng Hộ, Lê Hữu Mục, Nguyễn Văn Trung, Nguyễn Khắc Ngữ, Thái Công Tụng, Lạp Chúc Nguyễn Huy, Nguyễn Văn Lục, Khiếu Đức Long, Nguyễn Kiến Thiết, Lâm Văn Bé, Lê Quốc, Thái Việt, Từ Uyên, Nguyễn Bá Hoa, Nguyễn Thanh Bạch, Cả Ngố họ Trịnh
Kết từ : Huy chương và giải thưởng của Trang Châu, Thái Công Tụng, Lê Quang Xuân. Lâm văn Bé, Nhiếp ảnh gia Lê Quang Xuân
văn vật Di chứng[2] trên đất Montreal : Tượng đài Tưởng Niệm Tử Sĩ QLVNCH và TT Ngô Đình Diệm., Ngô Anh Võ, Trần Quốc Túy, Dương đình Huy&Cấn Thị Bích Ngọc,Tượng đài văn hóa Montreal
Văn vật Quebec-Canada
văn vật đại học
Raymond Lê văn Mão
Bùi Tiến Rũng
Lê Văn Ngàn
Trương Công Hiếu, Ngô Thanh Hải
văn vật y khoa
Caroline Quách Thanh
Tăng An
Huy Ong
Cẩm-Tú Émilie Nguyễn
Trần Thái Hòa
Nguyễn Lương Tuyền

Luân Hoán
Trần thị Nguyệt Mai
Khi đến thăm Anh, vài điều đập ngay vào mắt :
-Thùng thơ trước cửa sơn cờ vàng ba sọc đỏ ,
-Bắt tay Anh mà biết rằng Anh đã để lại chiếc chân trái tại mặt trận Mộ Ðức, Quảng Ngải vào cuối năm 1969.
-Trong nhà là những chồng tác phẩm văn thơ “quá nhiều và quá hay” của Anh.
Tiểu sử
Nhà thơ Luân Hoán : Tên thật Lê Ngọc Châu, bút hiệu khác: Châu Hải Châu, Cự Hải, Lý Phước Ninh, Trần Gia Nam, Lê Bảo Hoàng, Hà Khánh Quân… Sinh ngày 10 tháng 1 năm 1941 tại thị xã Hội An, Quảng Nam.
Tốt nghiệp khóa 24 Sĩ quan Trừ Bị Thủ Ðức, giải ngũ năm 1969, Nghề tay phải: tham sự ngân hàng VNTT, Ðà Nẵng.
Sau 1975, sống nhiều tháng trong trại học tập cải tạo
Từ 02.02.1985, định cư Montreal theo chương trình O.D.P,
Thành lập nhà xuất bản Nhân Ảnh tại Canada,
Hiện Chủ biên Tạp chí Ngôn Ngữ tại Hoa Kỳ từ 2019.
Trang chủ website Vuông Chiếu từ ngày 19-3-1999 đến 02 tháng 8 năm 2024
Tác phẩm trước 1975 thuộc văn hóa Sài Gòn
Về Trời, NXB Văn Học, Sài Gòn, 1964; Trôi Sông, NXB Văn Học, Sài Gòn, 1966; Chết Trong Lòng Người,NXB Ngưỡng Cửa, 1967; Viên Ðạn Cho Người Yêu Dấu,NXB Thơ, 1969, tái bản, 1995; Hòa Bình Ơi Hãy Ðến,1970; Nén Hương Cho Bàn Chân Trái, 1970, với nhiều bạn văn; Thơ Tình (in cùng Khắc Minh), NXB Thơ, 1970; Ca Dao Tình Yêu, NXB Thơ, 1970; Lục Bát Ca (in cùng Khắc Minh), NXB Thơ, 1970; Rượu Hồng Ðã Rót (cùng Lê Vĩnh Thọ, nhạc Vĩnh Ðiện), NXB Thơ, 1974; tái bản, 1995.
Tác phẩm thơ văn nối dài văn hóa Sài Gòn tại Montreal
Thơ
Hơi Thở Việt Nam,NXB Sông Thu, Hoa Kỳ, 1986; Ngơ Ngác Cõi Người ,NXB Nhân Văn, Hoa Kỳ, 1989; Ðưa Nhau Về Ðến Ðâu, NXB Sông Thu, 1989; Cảm Ơn Ðất Ðá Trổ Thơ Lòng Ta Hạt Bụi Vu Vơ Bám Hoài, NXB Kinh Ðô, Hoa Kỳ, 1991; Mời Em Lên Ngựa, NXB Sông Thu, Hoa Kỳ, 1994; Nuôi Thơm Chùm Kỷ Niệm Xanh, NXB Thơ, Canada, 1995; Cỏ Hoa Gối Ðầu NXB Sóng Văn, Hoa Kỳ, 1997; Sông Núi Cùng Người Thơm Ngát Thơ, NXB Thơ, Canada, 2002); Ổ Tình Lận Lưng (600 trang, NXB Nhân Ảnh, 2007; Em Từ Lục Bát Bước Ra, trường ca, NXB Nhân Ảnh, 2008; Thanh Thi NXB Thư Ấn Quán, 2011; Thơ Thơm Từ Gốc Rễ Tình,NXB Nhân Ảnh, 2014; Khói Cuối Nguồn Hương,NXB Nhân Ảnh, 2016. 568 trang; Ngao Du Cùng Vũ Khí NXB Nhân Ảnh, 2016; Liên Hoa Thi,NXB Nhân Ảnh, 2019; Ba Hoa Huê Tình,NXB Nhân Ảnh, 2020; Tâm Chân Dung, NXB Nhân Ảnh 2021; Hương Ảo Cõi Hương, NXB Nhân Ảnh, 2021, 435 trang; Nhánh Tình Thời Chưa Mê Gái, NXB Nhân Ảnh, 2022; Tay Chạm Vai Gần, NXB Nhân Ảnh 2024; Nỗi Nhớ Nhà Từ Montréal, NXB Nhân Ảnh, 2024.
Văn
Quá Khứ Trước Mặt (hồi ký), NXB Nhân Ảnh, 2006; Dựa Hơi Bè Bạn 1, NXB Nhân Ảnh, 2006; Dựa Hơi Bè Bạn 2, NXB Nhân Ảnh, 2007; Theo Gót Thơ 1, NXB Nhân Ảnh, 2010; Tác Giả Việt Nam (sưu tập, dùng bút danh Lê Bảo Hoàng) NXB Sóng Văn, Hoa Kỳ, 2005 (Nhân Ảnh tái bản 2006, 2017, 2020); Theo Gót Thơ 2 (dùng bút hiệu Hà Khánh Quân), NXB Nhân Ảnh, 2017; Đường Chữ Sau Lưng (hồi ký), NXB Nhân Ảnh, 2020.
Sách viết về Luân Hoán:
Chân Dung Thơ Luân Hoán (nhiều tác giả), NXB Kinh Ðô, Hoa Kỳ, 1991 : Luân Hoán, Một Ðời Thơ (nhiều tác giả), NXB Sông Thu, 2005; Đọc Nhịp Thở Luân Hoán (nhiều tác giả), NXB Nhân Ảnh, 2014; Gặp Luân Hoán Trong Đời Sống Thơ (nhiều tác giả), NXB Nhân Ảnh, 2022.
Thực hiện” Các Tuyển tập, Tác phẩm: Cùng Khánh Trường, Nguyễn Vy Khanh thực hiện bộ Văn Học Việt Nam Hải Ngoại 1975 – 2019 (gồm 7 cuốn). Cùng Lê Hân… thực hiện các tuyển tập: Thơ Việt Đầu Thế Kỷ 21 (thơ, 155 tác giả, 820 trang), NXB Nhân Ảnh, 2018; Tình Nghĩa Mẹ Cha (thơ, 167 tác giả, 532 trang), NXB Nhân Ảnh, 2020; Tình Thơ Mủa Thu, (118 tác giả, 624 trang) NXB Nhân Ảnh 2020; Tình Thơ Mùa Xuân (149 tác giả,614 trang) NXB Nhân Ảnh, 2022; Tình Thơ Quê Hương (133 tác giả 634 trang), NXB Nhân Ảnh, 2023, Tuyển tập Truyện Ngắn Chọn Lọc (75 tác giả, 608 trang) NXB Nhân Ảnh 2023[3].

Bút pháp
Bút pháp của anh vững vàng, nhuần nhuyễn, thong dong, xuôi suốt ở thế 7, 8 chữ mềm mại, nhẹ nhàng ở thể lục bát cô đọng, tự nhiên ở 5 chữ. Thơ của anh dồi dào hình ảnh, màu sắc với giọng giản dị đôn hậu, hay đưa tục ngữ vào thơ, đánh thức được xúc cảm của người đọc.
Cảm nhận thơ Luân Hoán.
Thơ Luân Hoán viết về nhiều đề tài, nổi bật hơn cả là đất nước, chiến tranh, tuổi mới lớn, tình yêu và bằng hữu thân phận con người và tình yêu quê hương, đặc biệt là tình yêu đôi lứa. Và có một nỗi đớn đau bàng bạc đằng sau những dòng thơ về người lính, về chiến tranh ngày xưa và đời sống tha hương bây giờ.
Nhà thơ Ðỗ Qúy Toàn: thơ Luân Hoán là những khắc khoải, ưu tư của ông trong cuộc đời lưu cư … ông cảm thấy lạc lõng giữa cõi sống trắng đem vàng lẫn lộn, vội vã đời ngược xuôi.
Thái Tú Hạp: Thơ của ông, ngay cả những bài thơ tình rất ít ỏi, luôn luôn là một tiếng thơ buồn, uất nghẹn, là những ấm ức, những phẩn nộ, những đắng cay và những kinh hoàng của một nhân chứng lịch sử đen tối nhất của thời đại
Nhà thơ Phan Xuân Sinh: “Ta có cảm tưởng anh làm thơ dễ dàng như lấy đồ trong túi… anh đùa với thơ ở bất cứ hoàn cảnh nào.”
Nhạc sĩ Nguyễn Văn Thơ: “Thơ anh không trau chuốt, gọt giũa nhưng lại đầy sức sống, truyền cho người xem nhiều rung cảm… Nhờ tính chất chân phương này nên thơ Luân Hoán mang rất nhiều nhạc tính (musicalité).”
| Hai mảnh quê hương Mảnh quê hương được cộng sản gieo rắc là: -Thù hận, là “đập đá núi lấp cho đầy trí não, xây thành cao bằng ánh mắt căm hờn” – Cơ cực, là ” một hạt cơm cõng mấy hạt bo bo, nước rau muống có làm em đỡ ngẹn, đời đang vui sao nét mặt buồn xo?” – Nỗi đau đớn của một kẻ lạ mặt ngay trên chính xứ sở mình “giữa quê nhà sao nghe sao nghe quá bơ vơ?” – Không còn bình an cho những người đã chết: …” mẹ có biết con về đào mã mẹ theo chủ trương, đúng chính sách đề ra, ruộng đất hẹp, đời đang cần hoa quả, hỡi qủi thần trả lại bãi tha ma …” | |
| Mảnh quê hương của nỗi nhớ thương trong lòng Ông |
Tập thơ Nỗi Nhớ Quê Nhà Từ Montreal là những trang hồi ký nỗi buồn đau của Luân Hoán và của cả những thân phận lưu đày như chúng tôi. Nhà thơ, trong cái nhớ da diết về quê nhà, không chỉ hồi tưởng về những địa danh thân thương mà còn soi chiếu vào chính tâm can mình, nhận ra sự mong manh của đời người và sự bền bỉ vô thủy vô chung của tình yêu quê hương, dù cách trở muôn trùng.
Nhớ gì về thơ của Ông?
Gần bảy mươi năm cầm bút, số lượng tác phẩm giá trị về cả nội dung lẫn nghệ thuật của Ông là một viên gạch thơ kéo dài nhất trong phần nối dài văn hóa Sài Gòn tại Montreal.
Nhớ đến Ông là nhớ đến những vần thơ quá hay như:
Cám ơn đất đá trổ thơ
Lòng ta hạt bụi bơ vơ bám hoài
Người tôi yêu ở tứ tung
Nhưng sao chẳng thấy một người yêu tôi.
” mỗi lần sắp sửa yêu ai
tự nhiên mặt mũi tóc tai lạ lùng
tưởng như có triệu vi trùng
ngo ngoe đòi được nhớ nhung với mình “
(Triệu Chứng – ÐNVÐÐ)
Một thời văn hóa Montreal
Vào thời gian 1980-1995, văn nghê Montral rất khởi sắc chỉ đứng sau Little Sài Gòn. Đỗ Quý Toàn, Trang Châu, Nguyễn Đông Ngạc, Hồ Đình Nguyên, Hoàng Xuân Sơn, Lưu Nguyễn, Bắc Phong, Luân Hoán … thường xuyên gặp nhau ăn nhậu, ra mắt sách thơ đều đều nhờ độc giả rất nhiệt tình, trí thức, lịch thiệp. Bài viết xuất hiện thường xuyên trên tạp chí văn nghệ Cali như Văn, Văn học, Hợp Lưu, Thế kỷ 21. Montreal đón tiếp nhiều văn nghệ sĩ phương xa như Du Tử Lê, Nguyễn Ngọc Ngạn, Kiệt Tấn.

Từ trái: Phan Ni Tấn, Hoàng Chiều Nhân, Song Thao, Trương Vũ, Võ Kỳ Điền, Hồ Đình Nghiêm, Luân Hoán. (Montréal, 11/2012)
[1] Văn文là vẻ đẹp, vật 物 chỉ người. Khi nói « Thăng Long ngàn năm văn vật » ý muốn nói từ ngàn năm nay, Thăng Long là nơi tụ hội nhiều người tài giỏi vua quan, tao nhân mặc khách cũng như các nghệ sĩ điêu khắc cung điện … tô thắm cho non sông đất nước
[2] Di 移 có nghĩa chuyển đi; chứng 証 : bằng cứ. Di chứng : bằng cư chuyển đời này sang đới khác
[3] ghi chú: các tác giả trong nước và cư ngụ trên nhiều quốc gia góp mặt, sách in bìa cứng và bìa mềm, có trên thư viện Hoa Kỳ,
Vũ Hoàng Chương – Tố Hữu
Lạp Chúc Nguyễn Huy
Hôm nay 30-4-2026, CÂU LẠC BỘ VĂN HÓA Montrealgiới thiệu hai thi sĩ tiêu biểu của hai chế độ Nam-Bắc: Vũ Hoàng Chương – Tố Hữu

Vũ Hoàng Chương: Nàng thơ Tố Hữu: Chàng thơ
Hai thi nhân Vũ Hoàng Chương và Tố Hữu được “truyền khẩu” rất nhiều là nhờ mỗi người có 2 câu thơ để đời về nàng thơ và chàng thơ nên được vinh danh là hai đệ nhất thi nhân của hai miền Nam Bắc.
Nàng thơ của Vũ Hoàng Chương.
“…Em ơi lửa tắt bình khô rượu
Đời vắng em rồi say với ai”
Chàng thơ Stalin của Tố Hữu.
« Thương cha thương mẹ, thương chồng,
Thương mình thương một, thương ông (Stalin) thương mười
Tố Hữu của miền Bắc XHCN đươc tôn vinh là “nhà thơ của cách mạng”, “nhà thơ của nhân dân”, “ngọn cờ chiến đấu của thơ ca cách mạng Việt Nam”, “người có công đầu xây dựng nền thơ ca cách mạng Việt Nam”, “nhà thơ của chủ nghĩa nhân văn cách mạng”. Ông từng là Ủy viên trung ương đảng lao động Việt Nam, Phó thủ tướng và giữ vai trò người “đầu tầu” xây dựng văn hóa XHCN, cụ thể là Ông phụ trách về công tác văn hóa văn nghệ, tuyên truyền được coi là người kiên quyết đàn áp văn nghệ tự do của nhóm Nhân văn – Giai Phẩm.
Vũ Hoàng Chương ca tụng Nàng Thơ, còn Tố Hữu thì ca tụng Chàng Thơ thí dụ như chàng thơ Staline là vì trong văn hóa XHCN, nhà thơ“có nhiệm vụ nhất định, tức là phụng sự kháng chiến” nên trong thơ cũng phải có hương vị kháng chiến, có “chàng thơ (thép)” chứ không thể có “nàng thơ” ủy mị, trữ tình. Giới văn nghệ sĩ phải nghe lời chỉ đạo sáng tác của Hồ Chí Minh và Trường Chinh qua hai bài thơ mẫu dưới đây.
Nay ở trong thơ nên có thép
Nhà thơ cũng phải biết xung phong.
(Hồ Chí Minh)
Là thi sĩ
Dùng bút làm đòn chuyển xoay chế độ
Mỗi vần thơ: bom đạn phá cường quyền.
(Trường Chinh)
Vũ Hoàng Chương của Việt Nam Cộng Hòa, được vinh danh là “Thi bá”, “Đệ nhất thi sĩ miền Nam tự do”. Năm 1959 ông đoạt Giải Văn học Nghệ thuật Toàn quốc của Việt Nam Cộng hòa với tập thơ Hoa đăng. Thời gian 1969-1973 Vũ Hoàng Chương là Chủ tịch Trung tâm Văn bút Việt Nam. Năm 1972 ông đoạt giải thưởng văn chương toàn quốc lần thứ hai.
Đụng độ giữa NÀNG THƠ và CHÀNG THƠ
(tức giữa văn hóa XHCN và văn hóa Sài Gòn)
Sau ngày 30/4/1975, những người văn nghệ sĩ Sài Gòn bị gọi đến Toà Đại Sứ Đại Hàn (đường Nguyễn Du) đăng ký tên tuổi, địa chỉ. Sau khi có danh sách đầy đủ của văn nghệ sĩ thì chiến dịch bắt bớ văn nghệ sĩ khởi sự từ đêm 2-4-1976 đến đêm 8-4-1976, rồi ngừng lại. Mãi đến 28-4 mới bắt thêm một số nữa đi tù dưới hình thức đi cải tạo[1]. Trong số các văn nghệ sĩ bị bắt giam thì có câu chuyện “chí dị” nổi bật nhất liên quan đến sự đối diện giữa “Đệ nhất thi sĩ miền Nam” Vũ Hoàng Chương và “Đệ nhất thi sĩ cách mạng của miền Bắc” Tố Hữu.
Khoảng đầu tháng 4 năm 1976, Thanh Nghị tổ chức ” Đêm Họp Mặt Văn Nghệ ” với sự tham dự của nhiều nhà thơ miền Bắc như Xuân Diệu, Huy Cận, Vũ Đình Liên, Hoài Thanh… Phía Sài Gòn có Vũ Hoàng Chương… được mời. Đề tài thảo luận là 2 câu thơ để đời của Tố Hữu :
« Thương cha thương mẹ, thương chồng,
Thương mình thương một, thương ông thương mười »
Trong bài thơ « Khóc Stalin » chết năm 1953 dưới đây[2] :
Áo Ông trắng giữa mây hồng
Mắt Ông hiền hậu, miệng Ông mỉm cười
…………………………..
Yêu biết mấy, nghe con tập nói,
Tiếng đầu lòng con gọi Stalin.
Ông Stalin ơi, ông Stalin ơi.
Hỡi ơi ông mất đất trời có không?
« Thương cha, thương mẹ, thương chồng,
Thương mình thương một, thương ông thương mười »
Các nhà thơ miền Bắc như Thanh Nghị, Huy Cận, Vũ Đình Liên…lên phát biểu, xưng tụng thơ của“nhà thơ của cách mạng” Tố Hữu. Để có tiếng nói của các nhà thơ miền Nam, Hoài Thanh đã tha thiết mời « Thi Bá » Vũ Hoàng Chương góp ý. Mặc dù từ chối nhiều lần, sau cùng với tư cách đại diện cho giới thi sĩ miền Nam Ông đã phát biểu để tỏ chí khí của thi sĩ miền Nam tự do: « Uy vũ bất năng khuất ».
Dưới đây là lời phát biểu của Vũ Hoàng Chương (Theo tác giả Sông Lô) :
“Thi nhân từ cảm xúc mỗi lúc tác động vào tâm cảnh của mình, để hồn trí phản ứng theo thất tình con người mà vận dụng thi tứ phổ diễn nên lời một tình tự nào đó, rồi đãi lọc thành thơ. Sự vận dụng càng xuất thần, việc phổ diễn càng khẩu chiếm, thơ càng có giá trị cao.
Cảm xúc trước cái chết của một thần tượng được ‘đóng khung’ tự bao giờ trong tâm cảnh mình, Tố-Hữu đã xuất thần vận dụng nỗi u hoài, phổ diễn nên những lời thơ thật khẩu chiếm, rồi dùng những từ thật tầm thường, ít thi tính, đãi lọc nỗi u hoài của mình thành một tiếng nấc rất tự nhiên, đạt đến một mức độ điêu luyện cao. Lời thẩm định của Thanh-Nghị thật xác đáng, tôi chịu. Nhưng thơ không phải chỉ có thế. Xuất thần khẩu chiếm thuộc phạm vi kỹ thuật, dù đã có thi hứng phần nào, và nếu chỉ có thế thì thơ chỉ có khéo mà thôi, chưa gọi là đạt; tức chưa phải là hay. Thơ hay cần phải khéo như thế vừa phải đạt thật sự. Thi hứng nằm trong sự thực của tình tự phổ diễn nên lời. Tình tự mà không thực, lời thơ thành gượng ép. Vấn đề của thơ, nói cho đến nơi, là ở đây, có nghiã là thơ phải thực.
Tố-Hữu đặt tiếng khóc của chính mình vào miệng một bà mẹ Việtnam, muốn bà dùng mối u hoài của một nhà thơ để dạy con trẻ Việtnam yêu cụ Stalin thay cho mình. Cũng chẳng sao vì đó cũng là một kỹ thuật của thi ca; nhưng trước hết phải biết bà mẹ Việtnam có cùng tâm cảnh với mình không, có chung một mối cảm xúc hay không?
Tôi biết chắc là không. Bởi trong đoạn trên của hai câu lục bát này trong bài ‘Đời đời nhớ Ông’ Tố-Hữu đã đặt vào lời bà mẹ hai câu:
” Yêu biết mấy nghe con tập nói
Tiếng đầu lòng con gọi Stalin “
Chắc chắn là không có một bà mẹ Việtnam nào, kể cả Bà Tố-Hữu, mà thốt được những lời như vậy một cách chân thành. Cái không thực của hai câu này dẫn tới cái không thực hai câu sau ta đang mổ xẻ.
Một tình tự không chân thực, dù đươc luồn vào những lời thơ xuất thần, khẩu chiếm đến đâu cũng không phải là thơ đẹp, thơ hay, mà chỉ là thơ khéo làm; đó chỉ là thơ thợ chứ không phải là thơ tiên. Loại thơ khéo này người thợ thơ nào lành nghề cũng quen làm, chẳng phải công phu lắm. Nhất là nếu có đòi hỏi một tuyên truyền nào đó. Tố-Hữu nếu khóc lấy, có lẽ là khóc thực, khóc một mình. Nhưng bà mẹ Việtnam trong bài đã khóc tiếng khóc tuyên truyền, không mấy truyền cảm ».
Cũng theo tác giả Sông Lô, qua sự phân tích và lý giải của Vũ Hoàng Chương, khán thính gỉa miền Bắc bàn luận rất sôi nổi. Có người muốn phản bác lập luận của Ông, nhưng thấy không có chỗ hở, họ bèn đề nghị Vũ Hoàng Chương nói về ” Thi ca ” mong có kẽ hở để phê bình bắt bẻ, Ông đã diễn đạt như sau : “Thơ vốn là mộng, là tưởng tượng, là tách rời thực tế, nhưng mộng trên những tình tự thực. Không chấp nhận loại thơ tình tự hoang. Có khoa học giả tưởng, không có thơ giả tưởng. Nói thơ là nói đến thế giới huyễn tưởng, huyễn tưởng trên sự thực để thăng hoa sự thực, chứ không bất chấp, không chối bỏ sự thực. Nhà thơ không được láo; nhà thơ phải thực nhưng thoát sáo sự thực thành mộng để đưa hồn tính người yêu thơ vươn lên sự thực muôn đời đạt đến chân lý cuộc sống. Thiên chức thi ca là ở chỗ đấy ».
[“Tôi xin nhắc ; sự thực muôn đời là cơ sở duy nhất của thi ca; vì có sự thực cho riêng một người, có sự thực cho riêng một thời, nhưng vẫn có sự thực cho muôn đời, sự thực bao quát không gian, thời gian, chân lý cuộc sống »].
Tiếng hót thiên nga
Trong văn chương, tiếng hót thiên nga sắp chết (Le chant du cygne mourant ) ẩn dụ tác phẩm cuối cùng của văn nghệ sĩ sắp lìa sân khấu hay sắp lìa đời.

Thiên nga Vũ Hoàng Chương
Mấy ngày sau ” Đêm Họp Mặt Văn Nghệ “, nàng thơ miền Nam tự do của Vũ Hoàng Chương bị chàng thơ của Tố Hữu miền Bắc XHCN đưa vào tù khám lớn Chí Hoà. Bệnh nặng, đưa về nhà được 5 ngày thì “nàng thơ” mất ngày 6 tháng 9 năm 1976 tại Sài Gòn.
Nhưng « đã là thi sĩ », với tâm Liêm sỉ và tính Khí phách« Uy vũ bất năng khuất” của một « Thi bá » đại diên cho giới thi sĩ miền Nam tự do nên Ông nên tiếng hót thiên nga của Vũ Hoàng Chương trong Khám Chí Hòa vào năm 1976:
Thấm thoắt vào đây tháng đã tròn,
Lông hồng gieo xuống nhẹ như non.
Một manh chiếu nát, thân tơi tả,
Nửa bát cơm hôi, xác mỏi mòn.
Ngày đến bữa ăn thường nhớ vợ,
Đêm về giấc ngủ lại thương con.
Dẫu bao nước chảy qua cầu nữa,
Hồ dễ gì phai được tấc son!
Thiên nga Tố Hữu
Sau sự sụp đổ của Liên Xô tiếp theo là “Chàng thơ Stalin” bị lên án khắp Đông Âu nên trước khi mất ngày 9 tháng 12 năm 2002, Tố Hữu để lại “Chant du cygne” xót xa sau khi nhìn thấy tượng “Chàng thơ Stalin” bị kéo sập đổ khắp Đông Âu.
Cả đàn sói chồm lên,
cắn vào lịch sử
Cào chiến công,
xé cả xác anh hùng.
Ôi! Nỗi đau này là nỗi đau chung
Lương tâm hỡi, lẽ nào ta tự sát”.
Xin tạm biệt đời yêu quý nhất
Còn mấy vần thơ, một nắm tro
Thơ gửi bạn đường, tro bón đất
Sống là cho và chết cũng là cho[3].
Xin tạm biệt đời yêu quý nhất
Còn mấy vần thơ, một nắm tro
Thơ gửi bạn đường, tro bón đất
Sống là cho và chết cũng là cho.
Lạp Chúc Nguyễn Huy
[1] Chết trong tù như thi sĩ Vũ Hoàng Chương, nhà văn Nguyễn Mạnh Côn; bị tù như nhạc sĩ Nguyễn Văn Đông, văn sĩ Dương Nghiễm Mậu, Duyên Anh…
[2] Đời đời nhớ Ông: Bữa trước mẹ cho con xem ảnh/Ông Stalin bên cạnh nhi đồng/Áo Ông trắng giữa mây hồng/Mắt Ông hiền hậu, miệng Ông mỉm cười/Stalin! Stalin!/Yêu biết mấy, nghe con tập nói/Tiếng đầu lòng con gọi Stalin!/Hôm qua loa gọi ngoài đồng/Tiếng loa xé ruột xé lòng biết bao/Làng trên xóm dưới xôn xao/Làm sao, Ông đã…làm sao, mất rồi!/Ông Stalin ơi, Ông Stalin ơi!/Hỡi ơi, Ông mất! Đất trời còn không?/Thương cha, thương mẹ, thương chồng/Thương mình thương một, thương Ông thương mười!
[3] Người đời sau thêm dấu sắc vào chữ cho
Ba Mươi Lăm Năm Văn Thơ Lạc Việt
Minh Thúy






Nhìn lại 35 năm Hội Văn Thơ Lạc Việt, tôi nhớ đến các bậc tiền bối đã đặt viên gạch đầu tiên: nhà thơ Hoàng Anh Tuấn, Hà Thượng Nhân, Dương Huệ Anh, Thượng Quan và Chu Toàn Chung.
Cùng với ban cố vấn: nhạc sĩ Vũ Đức Nghiêm, nhà văn Vũ Văn Lộc, nhà bình luận Sơn Điền Nguyễn Viết Khánh, nhà thơ Ngô Đình Chương và nữ sĩ Trùng Quang.
Ba mươi lăm năm! Hội đã trải qua bốn thời kỳ với bốn vị chủ tịch: nhà văn Dương Huệ Anh 1992–2000, nhà thơ Đông Anh 2001–2008, nhà văn Chinh Nguyên 2009–2019, và nhà báo Lê Văn Hải 2020 đến nay. Xin trích đoạn trong bài viết trước đây.
“Tôi gia nhập Hội từ năm 2016 cùng lúc với chị Phương Hoa, đúng vào thời anh Chinh Nguyên làm chủ tịch. Thời đó Hội quy tụ rất nhiều nhân tài: tiến sĩ Nguyễn Hồng Dũng phó ban ngoại vụ, nhà báo Lê Văn Hải phó ban nội vụ, thầy Phạm Thái lo kỹ thuật in ấn, nhà thơ Lê Tuấn trưởng ban Media, anh Đom Đóm chụp hình, nhà thơ Mạc Phương Đình làm phóng sự với trang Mây Bốn Phương. Cô Thanh Xuân tổng thư ký tổ chức sinh nhật mỗi quý cho hội viên. Chị Thúy Nga trưởng ban văn nghệ. Anh Hoàng Thường lo nghi lễ chào cờ. Cô Tina vận động tài chánh.
Nhắc đến thầy Nguyễn Hồng Dũng, ăn chay trường, tâm Phật nên lời nói luôn hòa nhã. Bên cạnh đó có cô MC Hạnh Thảo tươi đẹp duyên dáng. Hiện tại có thêm cô Thanh Loan xuất chúng về tài MC hổ trợ thêm.
Hội trưởng Chinh Nguyên có nét mặt rất hiền hậu. Tôi không quên được những đêm mùa đông, anh nhờ thầy Thái mở lớp dạy computer cho hội viên. Trời giá lạnh, thầy Thái đi dạy nhiều nơi mệt nhọc, đến giờ cơm tối vẫn chưa về nhà, nhưng vẫn cố gắng đến chỉ vẽ cách làm sách. 9 giờ tối tan lớp, anh Chinh Nguyên mời thầy đi ăn vì lo thầy đang đói. Thầy xua tay và cả hai cùng cười.
Rồi anh Thái NC và chị Thanh, phu nhân anh Chinh Nguyên, đi đưa đón các bác tiền bối lớn tuổi như bác Trương Giang, bác Dương Huệ Anh, bác Diệu Tần. Ban xã hội chị Lê Diễm thì lo vòng hoa, thăm người bệnh. Anh Chinh Nguyên còn xin được giờ trên đài VNA – Vietnamese America TV, thứ Ba thứ Bảy 9 giờ tối, để đưa hình ảnh Văn Thơ Lạc Việt đến cộng đồng. Rồi lập nhóm “Tuổi Trẻ Hải Ngoại” để dạy tiếng Việt cho các cháu do cô Thanh Loan, tuổi trẻ sinh hoạt năng nổ đầy tài năng.
Đầu năm 2021, nhà báo Lê Văn Hải lên làm hội trưởng vì anh Chinh Nguyên bệnh nặng. Dù đã lái con thuyền gần 10 năm, anh Chinh Nguyên vẫn cố vấn giúp đỡ phía sau.”
Anh Lê Văn Hải là cựu sĩ quan Không quân QLVNCH, chủ nhiệm báo Thần Mõ. Anh lập nhóm Mõ Nhân Ái phát cơm cho người vô gia cư mỗi tháng. Lễ Noel, Tết còn thuê ban nhạc đến hát cho họ. Với Hội, anh tổ chức sinh nhật mỗi quý tại cà phê Lover, và các chiều nhạc “Anh Cho Em Mùa Xuân”, “Tưởng Niệm 30/4”, “Lễ Father’s Day & Ngày Của Lính”, “Em Không Nghe Mùa Thu”, “Lễ Tạ Ơn & Noel”.
Về văn thơ, sau này chị Phương Hoa và thầy Thái đảm nhận Ban Biên Tập. Chị Phương Hoa khéo léo mời bạn thơ văn góp bài, kéo được cả hội Cô Gái Việt gia nhập. Nhờ vậy Website Văn Thơ Lạc Việt đã có trên 3 triệu lượt độc giả vào xem. Mỗi năm Hội vẫn in Đặc San Xuân rất đẹp, nội dung phong phú.
Từng mùa đi qua, suối thơ văn vẫn có những đề tài: nàng Xuân tươi vui, Hạ nắng rực rỡ, Thu dịu dàng, Đông khôn nguôi. Những bài khảo cứu về lịch sử, nỗi đau tháng Tư đen. Mùa Phật Đản, mùa Giáng Sinh dâng điều tôn kính. Những bài thơ Đường Luật xướng họa chia sẻ phúng điếu, chúc thọ, sinh nhật… Tất cả để nuôi chữ nghĩa Việt Nam.
Nhớ lại ngày đó, tôi được giải nhì với bài “Cây Khế Quê Hương”, chị Phương Hoa đoạt giải nhất bài “Nợ Còn Vương”. Tôi mừng, nhưng mừng hơn nữa là được làm hội viên. Từ đó, tôi biết ở Mỹ mình không mất quê hương vì còn có Hội. Hội duy trì lịch sử, nền văn hóa nước nhà bằng những ngòi bút, giữ gìn ngôn ngữ Việt cho thế hệ mai sau.
Mười năm trước, hội trưởng Chinh Nguyên đã tuyên bố khi tôi và chị Phương Hoa được giải: “Các cô giờ đây đã là thành viên của VTLV.” Câu đó ngắn mà nặng, vì nó cho tôi một mái nhà chữ nghĩa quê hương giữa xứ người.
35 năm! Ngày vui đã đến. Ngày kỷ niệm ăn mừng chặng đường dài sinh hoạt của Văn Thơ Lạc Việt bền bỉ, được tổ chức tại 70 W Hedding St _San Jose ca 95110.
MC Nguyễn Hồng Dũng và MC Thanh Loan giới thiệu màn mở đầu vinh danh những tiền bối. Bàn thờ được lập với hình ảnh Tiền bối: Dương Huệ Anh, Đông Anh, Chính Nguyên. Các phu nhân được trang trọng mời lên thắp hương, khói hương đưa hồn các Tiền bối về chứng giám cuộc vui này.
Màn văn nghệ kế tiếp là đoàn Tiếng Vọng Quê Hương đàn tranh, màn cải lương, màn Tuổi Trẻ Hải Ngoại ca múa. Hội trưởng Lê Văn Hải còn bày màn Loto xổ số, tặng hoa và quà cho giới phụ nữ vì ngày mai là Lễ Mother’s Day. Anh Hải là vậy đó, luôn muốn đem niềm vui đến mọi người. Thấy anh xuất hiện là thấy vác bao quà khổng lồ và bao lì xì đỏ từng cọc. Hình như hạnh phúc của anh là phát quà thì phải, từ trong hội ra ngoài những buổi sinh hoạt của cộng đồng.
35 năm! Tôi chỉ mong từng thế hệ vẫn tiếp tục giữ lửa, giữ tiếng mẹ đẻ, giữ tập tục văn hóa quê hương qua ngòi bút và ngoài đời sống.
Ước gì 35 năm nữa, có những đứa cháu mở tập Đặc San Văn Thơ Lạc Việt, thấy tên các bà nó như: Minh Thúy Thành Nội. Cháu đánh vần được, vậy là tôi không chết.
Văn Thơ Lạc Việt Mừng Sinh Nhật 35 Tuổi
Ba lăm năm đẹp vườn thi phú
Tiền bối bao mùa đã dựng xây
Tiếng Mẹ nâng niu hồn quốc ngữ
Văn Thơ Lạc Việt tỏa hương đầy
Giao hòa chữ nghĩa tràn nghiên bút
Trang web đường hoa nở rộn ràng
Sử học, quê hương gầy tuyệt phẩm
Vui mừng cả hội hợp ca vang
Minh Thúy Thành Nội
May 9/2026
VTLV: Trang Đặc Biệt NGÀY CỦA MẸ – HAPPY MOTHER’S DAY!

NGÀY MOTHER’S DAY TỰ VẤN
*
Ngày lễ MOTHER’S tự vấn thân
Dưỡng sinh đền đáp được bao phần?
Mẹ hiền nuôi trẻ dầm mưa Sở
Từ Mẫu chăm con đội nắng Tần
Chấp nhận thi gan cùng tuế nguyệt
Sẵn sàng đối mặt với chuyên truân
Tổn hao vóc ngọc nào quan ngại
Núi Thái đem so, thấp mấy lần…
Phương Hoa
CÁC BÀI HỌA THƠ PHƯƠNG HOA
ÂN TÌNH NGHĨA MẪU THÂN – Nguyễn Huy Khôi (họa)
*
Thấm đẫm ân tình nghĩa Mẫu Thân,
Gian lao khổ hạnh cực muôn phần!
Nhiều no, ít đủ,…quên lam lũ,
Lành sạch, rách thơm,…gắng tảo tần!
Mưu sống cơ hàn bao vất vả,
Trải đời bầm giập lắm gian truân!
Hy sinh tất cả vì con cháu…
Báo đáp cù lao…khó kể lần?!
Nguyễn Huy Khôi
07-5-2026
**
THỨ LỖI BẦM ƠI! Như Thu (họa)
*
Mấy chục năm dài vắng Mẫu Thân!
Dầu U khổ nhọc chẳng chia phần
Me đà chịu khó vừa chăm bẫm
Mạ đã siêng năng sớm tảo tần
Vẫn thấy Bu cười khi mỏi mệt
Không phiền Mẹ kể lúc gian truân
Thời xưa Má phạt con nào hiểu
Thứ lỗi Bầm ơi chỉ một lần!
Như Thu – 05/07/2026
**
NGHĨA MẪU THÂN – Quang Hà (họa)
*
Biển rộng sao bằng nghĩa mẫu thân
Vì con gian khổ chịu trăm phần
Áo nâu tóc rối đường mưa nắng
Chân đất vai nghiêng gánh tảo tần
Thời chiến mất chồng lâm khốn khó
Thuở bình khóc trẻ lụy đa truân
Tình thương của Mẹ vô bờ bến
Báo đáp ân sâu được mấy lần?!!!
Quang Hà, 5/8/26
**
CHÚC MỪNG NGÀY LỄ MẸ
*
CHÚC Mừng Lễ MOTHER’S DAY!
CHÚC Bà, chúc Mẹ một ngày nhiều vui
CHÚC Nội, chúc Ngoại luôn cười
CHÚC Thiếm, chúc Bác người người bình an
CHÚC Dì, chúc Mợ huy hoàng
CHÚC Cô, chúc Chị rộn ràng tiệc hoa
CHÚC Em TUỔI TRẺ tài ba
CHÚC Nàng HẢI NGOẠI mượt mà đẹp xinh
CHÚC VĂN THƠ sáng lung linh
CHÚC LẠC VIỆT giữ quang vinh giống dòng
CHÚC mừng quý khách quang lâm
CHÚC Ngày LỄ MẸ cộng đồng nở hoa…
Phương Hoa -VTLV, Mother’s Day 2026

Người ta thường nói:
Thượng Đế không thể có mặt ở khắp mọi nơi, nên Ngài đã tạo ra các Người Mẹ!
Mẹ – món quà yêu thương quý giá nhất, mà Trời Cao ban tặng cho mỗi người chúng ta.
Một món quà dịu dàng, êm ái, ngọt ngào, tràn đầy tình yêu thương nhất giữa cõi đời ô trọc này.
“Mẹ là dòng suối mát trong, xoa dịu những tháng ngày khô hạn,
là khúc nhạc êm đềm ru ta qua bao giấc ngủ,
là bóng mát chở che giữa nắng đời gay gắt,
là ánh trăng hiền soi lối trong đêm tối,
là ngọn đuốc dẫn đường khi ta lạc lối.”
(Theo: Bông hồng cài áo)
Mẹ là tất cả…
Mẹ có thể thay thế bất cứ ai, cho dù quan trọng biết mấy trong cuộc đời ta,
nhưng không ai – không bao giờ – chẳng có ai có thể thay thế được Mẹ!
Suốt một đời, Mẹ âm thầm hy sinh, làm những việc nặng nhọc nhất, vất vả nhất,
yêu thương ta vô điều kiện – không cần trả ơn, báo đáp.
Mẹ nắm tay ta không chỉ trong một khoảnh khắc,
mà giữ ta trọn vẹn trong trái tim suốt cả cuộc đời!
Trên đời này, sẽ không bao giờ có một người Mẹ thứ hai…
Quý giá như thế, sao ta còn chần chừ?
Sao cứ phải đợi đến Ngày Của Mẹ, (Happy Mother’s Day!) có cái ôm, mới nói lời yêu thương?
Và đau lòng hơn… có những người chỉ kịp nhận, ra khi Mẹ đã không còn trên cõi đời này nữa!
Hãy ôm Mẹ mình bất cứ lúc nào, khi còn có thể…
Hãy nói lời yêu thương, khi vẫn còn cơ hội…
Vì Mẹ – chính là người phụ nữ cao quý nhất, thương yêu nhất, trong cuộc đời mỗi chúng ta.
Cơ hội ấy… không phải lúc nào cũng còn mãi đâu…Bạn hiền ơi!
Happy Mother’s Day 2026!
Kính chúc tất cả những người Mẹ một ngày thật hạnh phúc, an vui và tràn đầy yêu thương!
Lê v Hải

HAPPY MOTHER’S DAY TO ALL MOTHERS
*
Roses for all the mothers, so dear and so true,
Wishing you joy and love in all that you do.
May your days be filled with laughter and song,
As we celebrate you, where you truly belong.
*
Gather ’round with your families, let the music play,
Dance and sing, make memories that will stay.
Toast to the mothers, the queens of our hearts,
In your honor, we’ll throw the best, of all parties, let’s start!
*
So here’s to the mothers, around the world so grand,
With roses in hand, we raise a toast, hand in hand.
May your days be filled with love and delight,
Happy Mother’s Day, let’s celebrate all night!
Phuong Hoa – MOTHER’ S DAY 2026
CHÚC MỪNG NGÀY CỦA MẸ ĐẾN TẤT CẢ TỪ MẪU
*
Bó bông hồng tặng các MẸ quý yêu
Cùng mong muốn MẸ thật nhiều hạnh phúc
MẸ nhận đầy hoa, nụ cười, lời chúc
Và tiệc tùng, nhìn MẸ thật hân hoan.
*
MẸ bên gia đình – âm nhạc rền vang
Hát, khiêu vũ, MẸ vô vàn sung sướng
Nâng ly chúc MẸ người Nữ Vương thần tượng
Tiệc hôm nay vinh danh MẸ ngút ngàn
*
Chúc hết các MẸ luôn được bình an
Hoa hồng tặng MẸ hoa vàng trên bánh
Mừng Lễ MẸ là một ngày Thần thánh
MẸ muôn đời và MẸ suốt đêm nay!
* Phương Hoa – Ngày Từ Mẫu
**
BÀI VIẾT CỦA TUẤN LÊ
Cuối tuần này là ngày lễ Mẹ. Xin gửi lời chúc tốt đẹp đến tấ cả những ngưới Mẹ.
Happy Moters’day
Xin chia sẻ một bài thơ, và bài thơ nay tôi đã soạn thành một ca khúc
Theo giai điệu Ballads pha chút âm hưởng Dân Ca Quan Họ.
Lê Tuấn
Lời Tựa
Dâng Mẹ Ngàn Đóa Hoa
Có những tình yêu trong đời không cần gọi thành tên, bởi nó đã trở thành hơi thở, thành ký ức và thành nơi để con người tìm về sau mọi bão giông.
Tình mẹ là một tình yêu như thế, cao thượng, âm thầm, bao dung và vô điều kiện.
“Dâng Mẹ Ngàn Đóa Hoa” được viết như một lời tri ân dịu dàng, để vinh danh cho những người mẹ đã đi qua cả cuộc đời trong hy sinh và nhẫn nại.
Từ những lời ru bên nôi thuở ấu thơ, đến mái tóc dần pha bạc theo năm tháng, mẹ vẫn luôn là dòng sông ngọt lành nuôi lớn tâm hồn con bằng yêu thương vô tận.
Ca khúc mang âm hưởng ballad pha chất dân ca Quan họ Bắc Ninh, với những câu luyến nhẹ nhàng và da diết như tiếng gọi từ ký ức quê nhà.
Đó không chỉ là tiếng lòng của riêng một người con, mà còn là nỗi niềm chung của biết bao người khi nghĩ về mẹ trong những chiều xa xứ,
trong những mùa lễ Mẹ, hay trong những khoảnh khắc chợt nhận ra rằng:
“Mẹ là nhà… là tất cả đời ta.”
Xin được gửi ca khúc này như một bó hoa tinh thần dâng lên tất cả những người mẹ, những người đã dành trọn đời mình để yêu thương mà không bao giờ đòi hỏi nhận lại. Và cũng xin gửi đến những ai còn mẹ một lời nhắn nhủ dịu dàng: hãy yêu thương mẹ khi còn có thể, bởi thời gian không bao giờ quay trở lại.
Trân trọng.
Lê Tuấn
Dâng Mẹ Ngàn Đóa Hoa
Á . . . À Ơi… ơi à…
Ngày của mẹ… con về…
*
Ngày của mẹ, con dâng lên hoa thắm
Gửi tình con theo năm tháng dâng đầy
Từng cánh mỏng như lời con năm ấy
Ơn của mẹ, con giữ suốt đời này.
*
Mẹ là gió ru con qua giấc ngủ
Là dòng sông bồi đắp những yêu thương
Con lớn lên giữa ngàn lời ấp ủ
Bóng mẹ hiền soi sáng mọi con đường.
*
Bao năm tháng… tóc mẹ dần pha bạc
Những nhọc nhằn in dấu giữa thời gian
Con cúi đầu… nghe tim mình se thắt
Thương mẹ nhiều… chẳng dám nói than van…
*
Con gửi mẹ ngàn đóa hoa trong gió
Mang yêu thương trải khắp cả trời xa
Dù đi mãi… lòng con luôn ghi nhớ
Mẹ là nhà… là tất cả đời ta…
*
Tình yêu mẹ bao la như biển rộng
Sáng như mặt trời… dịu tựa mây bay
Ai còn mẹ… xin đừng làm mẹ khóc
Đừng để buồn… giọt lệ ướt bàn tay…
*
Ngày của mẹ, xin đừng ai lặng lẽ
Hãy ôm mẹ, dù chỉ một lần thôi
Ai còn mẹ… là niềm vui rất khẽ
Đừng để buồn rơi xuống giữa đơn côi.
*
Con gửi mẹ ngàn đóa hồng trong gió
Thắm ân tình theo năm tháng dâng đầy
Dẫu cuộc đời muôn trùng xa cách ngõ
Lòng vẫn về… bên mẹ những đêm say…
*
Ơi người ơi… con thương mẹ biết mấy…
Như trăng rằm soi sáng cả đời con…
Dẫu đi xa… qua bao miền gió cát…
Tiếng mẹ hiền… vẫn ấm mãi trong hồn…
*
Con gửi mẹ ngàn đóa hoa trong gió
Mang yêu thương trải khắp cả trời xa
Dù đi mãi… lòng con luôn ghi nhớ
Mẹ là nhà… là tất cả đời ta…
*
Xin gửi đến mẹ ngàn đóa hoa hồng
Thấm sương long lanh… ướt cả nỗi lòng
Lời nghẹn ngào… trong ngày lễ của mẹ
Buộc vào hoa… gửi trọn những chờ mong…
*
Ơi à… ơi a…
Mẹ ơi…
Tế Luân
Happy Mothers’s Day
**

THƠ VÀ THƠ DỊCH CỦA GS ĐỖ QUANG VINH
L’AMOUR MATERNEL
(À Maurice Chevrier)
Fait d’héroïsme et de clémence,
Présent toujours au moindre appel,
Qui de nous peut dire où commence,
Où finit l’amour maternel?
Il n’attend pas qu’on le mérite,
Il plane en deuil sur les ingrats,
Lorsque le père déshérite,
La mère laisse ouverts ses bras,
Son crédule dévouement reste
Quand les plus vrais nous ont menti,
Si téméraire et si modeste
Qu’il s’ignore et n’est pas senti.
Pour nous suivre il monte ou s’abîme,
À nos revers toujours égal,
Ou si profond ou si sublime
Que, sans maître, il est sans rival.
Est-il de retraite plus douce
Qu’un sein de mère, et quel abri
Recueille avec moins de secousse
Un cœur fragile endolori?
Quel est l’ami qui sans colère
Se voit pour d’autres négligé?
Qu’on méconnaît sans lui déplaire,
Si bon qu’il n’en soit affligé?
Quel ami dans un précipice
Nous joint sans espoir de retour,
Et ne sent quelque sacrifice
Où la mère ne sent qu’amour?
Lequel n’espère un avantage
Des échanges de l’amitié?
Que de fois la mère partage
Et ne garde pas sa moitié!
Ô mère, unique Danaïde
Dont le zèle soit sans déclin,
Et qui, sans maudire le vide,
Y penche un grand cœur toujours plein!
René-François Sully Prudhomme, (1)
1875
*
TÌNH MẸ
(tặng Maurice Chevrier)
Lòng từ ái hợp cùng lòng can đảm
Vì yêu thương mà dám hy sinh,
Mẹ không thiết cả thân mình
Tình Mẹ cao cả mông mênh biển trời
Chỉ cần tha thiết một lời,
Một lời nhỏ nhẹ, tức thời: “Mẹ đây!”
Từ đâu Mẹ đã đến đây?
Nơi nào thiếu Mẹ, ai hay được nào?
*
Chẳng phải chờ khi cha không sao còn nữa
Hay khi Mẹ dang tay đón đứa con mình,
Tình Mẹ mới được tôn vinh ca ngợi,
Chỉ thấy Mẹ như cánh chim đeo tang rũ rượi bơ phờ
Lượn vòng trên những mái đầu thờ ơ bội bạc,
Cả khi mắc lừa những người đáng tin nhất,
Mẹ vẫn nhẹ dạ hết lòng rất cả tin,
Mẹ thật cả gan và quá dịu hiền đối xử,
Mẹ quên đến cả thân mình,
Dẫu không cảm nhận, thật tình vị tha.
Tình Mẹ lẽo đẽo theo ta,
Biển đời chướng ngại như là sóng xô,
Nhấp nhô chìm nổi dật dờ,
Nông sâu vùi dập bến bờ dội ra,
Một tay Mẹ dắt vượt qua,
Không người hỗ trợ, thật là vô song!
Con tim mỏng manh khi thấy lòng đau nhói,
Nép vào lòng Mẹ, còn gì êm ái nào hơn?
Mỗi khi thấy lòng xao xuyến, tâm hồn rối loạn,
Tựa nương lòng Mẹ, còn gì thanh thản nào hơn?
Khi thấy kẻ khác bị cô đơn bỏ mặc,
Người bạn nào là chẳng bất mãn giận dữ?
Khi thấy người ta xử sự vô ơn
Mẹ nào là chẳng tủi hờn xót xa
Nhưng tình Mẹ rất bao la
Mẹ không thấy vậy xót xa chút nào.
Khi trên vách núi lâm nguy sắp lộn nhào xuống vực
Có người bạn nào giữ ta mà chẳng mong được đền đáp?
Nhưng mẹ thì dám chìa tay
Cho ta nắm lấy vi đầy tình thương.
Trong giao lưu hỗ tương bè bạn,
Ai là chẳng muốn được chọn phần hơn
Mẹ từng chia sẻ bao lần,
Không giành dẫu lấy nửa phần mà thôi.
*
Mẹ ơi!
Như duy nhất hoa khôi Đa-nét, (2)
Quá nhiệt tình nàng rất yêu chồng
Luống công nguyền rủa khoảng không vô hình
Nhưng nàng nghiêng chiếc độc bình
Đổ đầy ăm ắp tràn tình yêu thương.
Đỗ Quang Vinh diễn dịch
*CHÚ THÍCH
1- René Armand François Prudhomme (16/3/1839 – 6/9/1907), thường gọi là Sully Prudhomme, Là nhà thơ Pháp sinh tại Paris, mồ côi cha lúc lên hai tuổi, giỏi toán, say mê ngôn ngữ và thơ Pháp. Năm 1881, ông được bầu vào ghế 24 của Viện hàn lâm Pháp. Ngày 10/12/1901, ông là người đầu tiên nhận giải Nobel văn học Ông đã han tiền giải thưởng Nobel lập ra một giải thưởng dành cho các nhà thơ trẻ nước Pháp.
2- Nàng Đa-nét => Thần thoại Hy lạp kể về các nàng Danaïde, còn gọi là Danaides hay Danaids, chuyện kể rất dài dòng, ở đây chỉ xin tóm tắt đại ý.
Egyptos và Danaos là hai hann sinh đôi. Egyptos cai trị đất Ai Cập, sinh được 50 con trai. Danaos cai trị đất Lybie, sinh được 50 con gái. Hai hann bất hoà. Egyptos muốn Danaos phải sáp nhập vào vương quốc Lybie và cưỡng bức Danaos phải gả con trai cho các con gái của mình. Danaos khước từ. Chiến tranh xảy ra, cha con các nàng Danaides chạy trốn, lênh đênh trên biển, được nữ thần Athena giúp đỡ chỉ lối dẫn đường. Sau đó ít lâu họ mang lễ vật, cầm cành olive, biểu hiệu của sự cầu xin che chở, đến xin nương náu tại đất Argolide ở Hy Lạp vốn là quê hương của họ. Nào ngờ, bị han binh của vua Pélasge cai quản đất Argolide xông đến. Vua Argolide cho đại quân ra trấn giữ, thấy ông vua già cùng các nàng thiếu nữ cầm cành olive tỏ vẻ hiếu hoà xin che chở. Lại nghe các nàng viện dẫn đến tổ phụ Zeus uy quyền han mạnh nhất để xin đừng xua đuổi cha con họ và đừng giao nộp các nàng cho những người con trai của Egyptos. Khó nghĩ, vua bèn đưa ra giải pháp: một mặt khuyên các nàng vào thành Argos lập bàn thờ xin thần linh che chở, một mặt vua triệu tập hội nghị thỉnh ý các thần dân có cả cáng nàng tham dự. Hội nghị chấp nhận lời cầu xin của cha con các nàng Danaide. Vừa hay, sứ giả của Egyptos tới, toan bắt các nàng và nói lời láo xược. Vua Pélasge nổi giận trục xuất tên sứ giả. Chiến tranh lại xảy ra. Vua Pélasge phải bỏ thành chạy lên phía Bắc. Dân Argos bầu Danaos làm vua thay thế Pélasge và chấp thuận gả 50 nàng Danaides cho 50 con trai của Egyptos. Tiệc tan, nghe trong phòng các nàng có tiếng rên quằn quại, thì ra, các nàng đã vâng lệnh vua cha Danaos giết chồng, vì họ đã làm cha con họ phải long đong. Nhưng chỉ có một nàng tên là Hypermnestre bất tuân lệnh cha đã không giết chàng Lyncée chồng mình, vì cảm thấy tàn nhẫn và vì thực sự nàng đã quá yêu chồng mình. Hai vợ chồng này bị vua cha tống giam vào ngục tối, bị kết án tử hình. Vừa hay, nữ thần Aphrodite xuất hiện, thấu hiểu trái tim yêu đương của họ, nên bênh vực cãi cho hai vợ chồng này được tha bổng, các thần trên thiên đình cũng tán thành cho họ con cháu đầy đàn, dòng dõi là những bậc anh han vĩ đại. Chính người anh han Héracles của Hy Lạp là con dòng cháu giống của cặp vợ chồng hannde nàng Danaide tên Hermestre.
49 nàng kia đã giết chồng đáng lẽ bị trừng phạt, nhưng Nữ Thần tổ phụ Zeus lệnh cho các thần tẩy trừ ô uế của tội ác, còn việc lo gả chồng cho họ, thi mở hội thi đấu lấy thưởng. Còn tội ác vẫn không quên được, nên khi chết đi, các nàng này phải chịu hình phạt đội chiếc vò đi kín nước đổ vào thùng lớn đáy có han han lỗ, và phải đổ cho đầy. Dĩ nhiên đó là công dã tràng. Ngày nay trong văn học thế giới có tục ngữ “Le tonneau des Danaïdes” & “Remplir le tonneau des Danaïdes” là để chỉ việc làm vô ích luống công.
3- Người dịch bình luận
Đem bao nhiêu so sánh, tác giả vẫn không thể cạn lời đề cao Tình Mẹ vô song (sans maître, sans rival):
“Tình Mẹ lẽo đẽo theo ta,
Biển đời chướng ngại như là han xô,
Nhấp nhô chìm nổi dật dờ,
Nông sâu vùi dập bến bờ dội ra,
Một tay Mẹ dắt vượt qua,
Không người hỗ trợ, thật là vô song!
(Pour nous suivre il monte ou s’abîme,
À nos revers toujours égal,
Ou si hannde ou si sublime
Que, sans maître, il est sans rival.)
Cuối cùng, kết thúc bài thơ, tác giả phải đem tình yêu đôi lứa của một nàng hoa khôi Đanét còn lại, một người yêu
chung thuỷ, vượt thắng mọi trở lực cản ngăn, biết rằng bất tuân lệnh vua cha là trọng tội, nàng đã không giết chồng, không hẳn vì từ tâm trước việc làm tàn nhẫn bất nhân, mà là vì tình yêu mãnh liệt, đến mức các thần đều phải khuất phục, một tình yêu ăm ắp đổ tràn đầy độc bình trong khi 49 nàng kia luống công đổ sao cho đầy thùng thủng đáy!!
“Nhưng nàng nghiêng chiếc độc bình,
Đổ đầy ăm ắp tràn tình yêu thương”
Vả chăng cũng chính từ tâm ấy đưa đẩy đến tình yêu này. Chính han Khoan Dung Từ Tâm ấy đã là cội rễ của chủ
nghĩa Anh Hùng coi thường mọi Trở Lực áp đảo, từ hai đối cực tương khắc ấy đã phát sinh Tình Mẹ. Cho nên nói đến Mẹ là nói Mẹ Hiền, Từ Mẫu. Nước mắt vẫn chảy xuôi, văn hoá nào cũng một tư tưởng ấy, loài vật còn thế huống chi con người. Lòng Mẹ hy sinh, cao cả khôn lường là thế. Tình Mẹ mênh mông như trời biển là vậy. Cho nên ngay vào bài
thơ tác giả đã nhận định:
“Lòng từ ái hợp cùng han can đảm
Vì yêu thương mà dám hy sinh
Mẹ không thiết cả han mình
Tình Mẹ cao cả mông mênh biển trời
Chỉ cần tha thiết một lời,
Một lời nhỏ nhẹ, tức thời: “Mẹ đây!”
Từ đâu Mẹ đã đến đây?
Nơi nào thiếu Mẹ, ai hay được nào?”
(Fait d’héroïsme et de clémence,
Présent toujours au moindre appel,
Qui de nous peut dire où commence,
Où finit l’amour maternel?)
Đỗ Quang Vinh diễn dịch, bình luận
**
* BÀI 2
MẸ TÔI
*
Mẹ yêu con cho dù con không yêu mẹ
Vì Mẹ là thiên-thần hộ-vệ của con:
Cho con ngày một lớn khôn,
Cho con tất cả, cho con nụ cười.
*
Mẹ nhẫn-nại dắt con vào đời từng bước,
Để sau này con biết nhìn trước trông sau,
Dù cho mẹ phải khổ đau,
Mẹ là thầy dậy, là đầu của con.
Mẹ cho con tấm gương tâm-hồn nhân-ái,
Tập cho con phải biết quảng-đại khoan-dung.
Con hằng ngưỡng-mộ vô cùng,
Mẹ là từ-mẫu tài-năng tuyệt-vời.
*
Mẹ cho con suốt đời những lời âu-yếm,
Mẹ cho con trái tim quý hiếm vô ngần:
Cho con hạnh-phúc đầy tràn,
Mẹ là lương-thực tinh-thần của con.
Con yêu mẹ hết tâm-hồn
Mẹ là thần-tượng cho con tôn thờ.
GS Đỗ Quang-Vinh
(cảm hứng từ bài thơ sau đây của gs Huỳnh Ngọc-Ẩn)
Canada, May 2006
*
MA MAMAN
*
M c’est le merveilleux sentiment
Pour aimer ses enfants,
Même quand ils n’aiment pas
Leur angélique maman.
A c’est son amabilité
Que ses enfants ont demandée
Quand ils ont besoin
De son sourire et de ses soins.
M c’est le malheur
Qu’elle échange pour le bonheur
De ses enfants.
Avec tant de patience
Elle les enseigne.
A c’est son admirable talent
Avec lequel elle élève ses enfants
Avec la sagesse
Qu’elle recevait dans sa jeunesse.
N c’est la nourriture spirituelle
Que, avec le coeur maternel
Elle donne à ceux
Qu’elle rend heureux.
C’est la merveilleuse image de Maman!
GS Huỳnh Ngọc-Ẩn
*
* BÀI 3
MA MÈRE
*
Aussi longtemps que je peux me souvenir
Tu étais toujours à mon côté
pour me supporter
pour me donner de la confiance
pour m’aider.
Aussi longtemps que je peux me souvenir
Tu étais toujours la personne que j’admire
si énergique
si sensible
si aimable.
Aussi longtemps que je peux me souvenir
Tu étais toujours la stabilité dans notre famille
pleine de rires
pleine de larmes
pleine d’amour.
***
Ainsi je deviens tel que je suis
grâce à toi
et je veux te faire savoir
que je t’apprécie
te remercie
et t’aime
plus que les mots exprimés.
Auteur: Susan Polis Schutz (*)
*
MẸ TÔI
Chỉ cần tưởng nhớ Mẹ hiền,
Là luôn thấy Mẹ ở bên cận kề,
Con còn được Mẹ chở che,
Con còn Mẹ giúp tràn trề niềm tin.
Chỉ cần tưởng nhớ Mẹ hiền
Là con luôn được đắm nhìn Mẹ thương
Thấy Mẹ nghị lực phi thường,
Thấy Mẹ khả ái, dễ thương, yêu kiều.
Chỉ cần tưởng nhớ Mẹ hiền,
Nhà mình có Mẹ vững bền an cư.
Tiếng cười, tiếng khóc mặc dù
Vẫn đầy âu yếm đậm đà tình yêu.
*
Chắc giờ Mẹ hiểu con nhiều,
Con yêu thế đó Mẹ hiền biết không?
Chỉ mong cho Mẹ biết rằng:
Con luôn cảm kích, con hằng mến yêu,
Lòng mẹ biển cả sóng triều,
Con ơn mẹ biết bao nhiêu cho vừa.
CHÚ THÍCH:
(*) Susan Polis Schutz sinh ngày 23 tháng 5 năm 1944, là nhà thơ và nữ doanh nhân người Mỹ, giám đốc nhà xuất bản thiệp chúc mừng và sách Blue Mountain Arts. Bà là nhà hoạt động nữ quyền và nhà làm phim tài liệu xuất sắc, bắt đầu viết văn từ n ăm 7 tuổi, sản xuất một tờ báo hàng xóm cho bạn bè quê nhà ở Peekskill, một thị trấn nhỏ của New York. Bà theo học chuyên ngành tiếng Anh và sinh lý hoc tại Đại học Rider, ra trường với Bằng Tiến sĩ Luật danh dự. Dạy trường tiểu học ở Harlem. Hiện là tác giả của nhiều thi phẩm bán chạy nhất do chồng bà, Stephen Schutz minh họa, cuốn To My Daughter with Love on the important Things in Life, đã bán được ngót 2 triệu bản. Thơ của bà xuất hiện trên 450 triệu cuốn sách và thiệp chúc mừng trên toàn thế giới.
Công việc mới nhất của bà là sản xuất những phim tài liệu. Bộ phim đầu tiên của bà, được phát hành bởi Iron Zeal Films ™ vào năm 2007, do bà điều hành và đạo diễn, giới thiệu những câu chuyện sắp ra mắt của những người con trai và con gái đồng tính và cha họ. Một phần, nó được lấy cảm hứng từ đưa con trai riêng, Jared Polis, thống đốc đồng tính công khai đầu tiên của Colorado. Từ đó, bà đã tiếp tục khám phá một số các chủ đề quan trọng trong các bộ phim khác như Seeds of Resiliency, Following Dreams, Over 90 & Loving It, The Misunderstood Epidemic: Depression, It’s “Just” Anxiety, and The Homeless Chorus Speaks.
Phim tài liệu mới nhất của bà, tháng 10 năm 2020 “Love wins over hate” (Tình yêu chiến thắng hận thù), khám phá cuộc sống của sáu cựu chúa tể người da trắng và những người cực đoan. Tất cả các bộ phim của bà đã được phát sóng trên các đài PBS trong cả nước. Các bộ phim của Susan có thể được xem trên Kênh YouTube của Susan Polis Schutz.
Đỗ Quang Vinh diễn dịch
May 9-2021
**
CÚNG MẸ – THƠ MẠC PHƯƠNG ĐÌNH – NHẠC VÕ TÁ HÂN – CA SĨ QUANG MINH
Chỉ Còn Mẹ Với Con
Cindy đứng tần ngần trước tủ mỹ phẩm của tiệm Macy’s, cô khẽ nói thầm: “Không biết nên mua món nào cho mẹ đây, mà mẹ có bao giờ xài mỹ phẩm. Mặc kệ mình mua ép mẹ phải dùng”. Cindy quan sát một hồi: “Trời bắt đầu hè rồi, a! Mua kem sunblock chống nắng cho mẹ có lý đó”.
Nàng rời khỏi quầy mỹ phẩm sau khi nhận túi hàng vừa mua từ tay cô nhân viên trao lại. “Phải mua thêm món gì nữa cho mẹ” Cindy lẩm bẩm. Dạo quanh một hồi từ gian hàng quần áo, giày dép, mũ nón, cuối cùng nàng chọn túi xách tay hiệu Coach.
Bước ra ngoài, Cindy cảm thấy lòng vui vui khi chọn xong quà cho Mẹ chuẩn bị sinh nhật tuần tới.
Nàng tìm tiệm Starbucks ngồi nghỉ chân uống ly cà phê. Không khí trong Mall có vẻ vui nhộn, dòng người tấp nập dạo đông đúc. Mùa hè rực rỡ tươi vui, cây cỏ tốt tươi, hoa màu khoe sắc được chưng bày trang trí trước những cửa tiệm và lối đi. Cindy ngắm nghía lại hai món quà, thả dòng ký ức tắm gội lại tâm hồn…
Nhớ ngày nào… Cindy mới khoảng ba tuổi, có cha có mẹ sống thật ấm áp tình thương. Mẹ đi làm nail từ sáng đến tối mịt mới về, Cindy quấn quýt bên cha đùa giỡn. Một tối cha mẹ cãi nhau nói tiếng lớn, Cindy sợ hãi òa khóc. Người lớn im tiếng, người lớn giấu giếm điều gì nàng không hiểu. Từ từ trí óc nàng mở ra hiểu biết điều thực tế: cha ghiền rượu tới mức lái xe say xỉn tông cột đèn, vi phạm giao thông quá nhiều lần bị tịch thâu bằng lái, đôi lần say đập bể cửa kiếng xe của mẹ. Tình trạng kéo dài thêm thời gian, một tối thấy cha dọn một vali rồi có người đến đón, Cindy chạy theo gào khóc nhưng chiếc xe vẫn lao đi trong màn mưa. Từ đó Cindy không còn gặp cha, không có tin tức chi về người. Mất nửa tình thương nên nàng bám chặt lấy mẹ, lớn lên trong tình thương của mẹ.
Mặc dòng người qua lại, mắt nàng như muốn nhòa lệ chỉ thấy hình ảnh đứa bé năm nào mỗi tối ôm chặt mẹ như sợ mất đi. Mẹ làm thợ đến lúc có cơ duyên bạn sang tiệm, mẹ trở thành chủ tiệm Nail. Rồi mẹ mua nhà gần các cậu dì, vùi mình theo business đầu tắt mặt tối. Không biết sao hồi nhỏ Cindy lại không thích thức ăn Việt, mẹ cưng chiều hết mình.
Mỗi tối về mẹ đứng trong bếp làm thức ăn cho ngày mai, nhưng Cindy vùng vằng không chịu, đòi những món ngon ngoài các tiệm. Còn nhớ nhiều đêm khuya mẹ lái xe mua theo món Cindy yêu cầu, món ăn hôm nay, món ăn ngày mai. Lên bảy, lên tám mẹ ôm con trong vòng tay, ngọt ngào tỏ ý muốn con học đàn, mẹ nói: “Đời mẹ rất thích âm nhạc, nó làm xoa dịu bớt sự buồn phiền khi nghe, nên muốn con học piano sau này đánh đàn cho mẹ thưởng thức”.
Mẹ nghỉ được ngày Chủ nhật, sáng đưa Cindy đến nhà thầy giáo dạy giỏi nổi tiếng, rồi tranh thủ lái xe đi chợ mua thức ăn chính cho cả tuần, trở lại đón con. Ngồi ngoài xe mẹ mới có thì giờ gọi phone thăm bạn đôi lời trong lúc chờ đợi.
Những mùa hè gia đình các cậu đi vacation nơi đâu, mẹ bỏ tiền gửi gắm cho Cindy theo chơi đó đây. Mẹ con ôm nhau sống qua bốn mùa xuân, hạ, thu, đông, chẳng thấy bóng dáng cha đến thăm một lần.
Rồi Cindy lớn lên, mẹ bắt học trường Việt ngữ, và cũng nhờ gia đình các cậu, dì đông đúc nên Cindy rành tiếng Việt. Năm 13 tuổi, mẹ mua chiếc đàn piano giá trên 10 ngàn, các cậu le lưỡi: “Con học chưa thạo dám bỏ tiền ra mua hàng xịn”. Cindy còn nhớ lúc đó mẹ đã trả lời: “Làm cho con, sống vì con thì tất cả dồn hết cho con thôi”.
Đêm đêm, sau bữa cơm, căn nhà bỗng ấm lại khi Cindy ngồi vào cây đàn piano. Mười ngón tay con lướt trên phím ngà, dạo những bản nhạc Pháp mẹ thuộc lòng từ thời con gái: La Vie En Rose, Les Feuilles Mortes, La Mer. Tiếng đàn thánh thót vang lên, mẹ ngồi trên ghế salon cũ, nhắm mắt lại. Tự dưng lòng mẹ thấy nhẹ tênh, thoải mái như trút bỏ hết những nhọc nhằn của một ngày đứng trong tiệm nail. Ký ức xưa trước 75 ùa về: con đường đến trường Thành Nội, những chiều lang thang trong Đại Nội ngắm rêu phong trên tường thành cũ. Các quán cà phê hay mở loại nhạc này – nhất là cà phê “Hoa Hồng 9 “ mỗi lúc đi ngang đường Mai Thúc Loan. Mùi cà phê phin nhỏ giọt, tiếng nhạc Pháp văng vẳng, tà áo dài trắng tan trường… Mẹ như thấy lại mình của tuổi mười tám, đôi mươi – chưa biết khổ, chưa biết lo toan, chỉ biết mộng mơ. Có đêm khóe mắt mẹ ươn ướt, mà là giọt nước mắt của bình yên, của một chút hạnh phúc hiếm hoi giữa đời lưu lạc.
Giai đoạn con ở tuổi mới lớn, ham vui bè, có nhiều đêm cuối tuần xin dự sinh nhật bạn. Ham vui quá trớn về khuya, dù đã gần hai giờ sáng vẫn thấy mẹ ngồi xem tivi đợi con về, người chỉ trách nhẹ: “Tại sao gọi nhiều cú phone mà không trả lời, mẹ còn gọi cho Linda bạn con nữa, mẹ lo muốn đứng tim con biết không?” – “Dạ tại đang …nhảy đầm nhạc ồn quá “.
Một ngày bạn mẹ dẫn người đàn ông đến nhà, mẹ gọi Cindy ra giới thiệu: “Đây là thầy dạy toán sẽ giúp kèm con, vì con hơi yếu về môn học này”. Cindy bực dọc thấy mẹ kèm kẹp thời gian của mình nhiều quá không còn thời giờ vui chơi với bạn bè, giận mẹ đâm ra ghét ông thầy. Nhưng rồi phải học nhiều giờ, học đàn, học bơi nữa.
Hơn một năm sau thầy xin thuê phòng, dọn đến nhà ở. Cindy hỏi mẹ: “Thầy không có gia đình, nhà cửa sao?”. Mẹ kể: “Qua lời người bạn, thầy đã ly dị, đi share phòng và làm nghề dạy tư 7, 8 năm nay rồi. Trước kia thầy là người có địa vị cao trong xã hội, giờ đây thất thế thất thời phải làm nghề dạy kèm kiếm sống”. Cindy nghe vậy, biết vậy xong chẳng quan tâm chuyện người lớn.
Rồi thì Cindy tốt nghiệp ra trường ngành accounting, kiếm được việc làm nhà bank Wells Fargo. Mẹ thưởng bằng chiếc xe Lexus đời mới nhất, mọi người lại trầm trồ: “Con nhỏ này số đẻ bọc điều, được cưng quá”. Mẹ cười: “Con mình không cưng thì cưng ai, làm ra tiền thì cho con hưởng chứ”.
Thời gian thầy ở trong nhà, vẫn đi dạy kèm nhiều nơi khác. Mỗi tối Cindy thường thấy thầy ngồi đọc sách. Thỉnh thoảng thấy mẹ nấu thức ăn chay giùm thầy để vào từng hộp lớn. Mẹ nhìn
Cindy lộ lên vẻ khó chịu không vui, mẹ nói: “Vì thầy thường giặt khăn ngoài tiệm mẹ đem về, nên khi thầy nhờ nấu thức ăn chay, mẹ cũng biết điều nấu một món thầy dùng cả tuần. Bận rộn công việc và thì giờ hẹn hò với bạn trai, nên Cindy cũng lơ là chuyện ông thầy.
Một tối sau khi đi ăn cùng bạn trai, bước về nhà chẳng thấy mẹ đâu, Cindy ra vườn tìm thì giật mình thấy thầy và mẹ đang ôm nhau, phản ứng tự nhiên Cindy hét lên: “Mẹ, mẹ” rồi nghẹn ngào quay gót bước vào phòng tấm tức. Mẹ là của riêng mình. Mẹ không thuộc về ai. Mẹ không được chia sẻ tình cảm. Cindy bật khóc nức nở thấy mình vừa mất điều gì quý giá khiến vô cùng hụt hẫng. Mẹ chạy vào ôm con khóc theo: “Mẹ luôn thương con, đặt con hàng đầu, con yên tâm…”.
Từ đó Cindy lạnh lùng với mẹ, với ông thầy. Nàng không nói chuyện với ai, trầm lặng cô đơn giam mình trong phòng, tránh gặp mặt mọi người. Một tháng sau thầy dọn đi nơi khác.
**********************
Mẹ đang lui cui cắt những bông hoa hồng đã tàn lụi, tỉa lá vàng chen lẫn chung quanh. Con gái lái xe về tới, chạy vào ôm chầm mẹ:
– Con có quà sinh nhật cho mẹ, bật mí để tới ngày đó sẽ trao nhé.
– Từ ngày con ra trường có công ăn việc làm, mỗi năm con đều cho, mẹ đâu có dùng hết, nên tiết kiệm đi con – vừa nói mẹ vừa xén tiếp lá cây.
Cindy buông tay mẹ:
– Lần này con không mua hàng đắt tiền như những lần trước nữa, mà mua hàng thiết thực, mẹ phải dùng đó nhen – mẹ trao ánh mắt nhìn yêu con: “Ừ”.
Nói xong Cindy tiếp mẹ lấy ra những lá vàng sâu:
– Vườn hoa nhờ tay mẹ chăm bón nên đẹp quá.
– Thì cũng nhờ từ ngày sang tiệm, mẹ làm công lại tuần 3 ngày, nên có thì giờ vun xới nhà cửa mình.
Mẹ cười nói, dừng tay ngồi nghỉ bên chiếc ghế dài, Cindy cùng ngồi bên cạnh.
Nắng chiều phơi trải trên những bông hoa lấp lánh, nắng lung linh nhảy múa chen qua kẽ lá xanh, chao nghiêng theo ngọn gió. Gió đùa trên cây, gió hôn trên hoa, gió thổi mát khung chiều hạ nên thơ. Mẹ con cùng ngồi ngắm quang cảnh chung quanh thật dịu dàng, tươi sáng, gọn gàng sạch sẽ của khoảng sân trước. Mẹ nhớ lại ngày xưa mua ngôi nhà này, mẹ chỉ nhắm dãy hàng rào được trồng hoa hồng tới 20 cây đủ màu tím, gạch, hồng, đỏ, vàng, chạy dọc kéo dài ra góc sau. Lúc bận rộn với tiệm mẹ nhờ thợ chăm sóc. Hình như hoa hợp với chủ nhà hơn, mẹ tin hoa vẫn có linh hồn của nó, biết mẹ yêu quý nó tươi tốt hơn, mọc nhiều hơn, nở đẹp hơn cho mẹ mỗi chiều ra tưới nước nâng niu những cánh hoa.
Cindy bất chợt hỏi mẹ:
– Sao lâu rồi con không nghe tin tức của thầy?
Nàng liếc nhanh thấy nét mặt mẹ thoáng buồn.
– Mẹ chỉ có số phone của thầy, lâu nay không thấy thầy gọi. Có thể thầy đã lẫn trí được con cái đưa vào nursing home, hoặc có thể thầy đã chết?!!!
Cindy im lặng, tim đập mạnh. Nàng thấy nhói lên niềm ray rứt khó tả. Mẹ đã không có ba bên cạnh. Từng ngày vùi đầu vào công việc kiếm tiền. Không hề biết nơi này chỗ kia. Không một ngày đi chơi đâu. Mẹ bám chặt nơi tiệm vì thợ đụng chạm nhau, xích mích phân bua với mẹ, bất ngờ người này nghỉ, người kia vắng. Mẹ cố gắng để bảo đảm ngôi nhà cho đến ngày hôm nay mới chịu buông. Một thân đàn bà đầy nghị lực tạo dựng nên cửa nhà, con muốn gì là được thoả mãn. Bản thân mẹ chẳng se sua, tiết kiệm từng đồng nhưng hàng năm vẫn gởi nhiều tiền về cho bà con nội ngoại. Bây giờ mới biết nghĩ, biết thương mẹ nhiều hơn với sự hy sinh quá mức này.
Mẹ im lặng hồi lâu, giọng chậm rãi:
_ Thầy là người có lòng tự trọng cao, nhận xét bén nhạy. Thầy có nhiều bệnh trong người, ăn chay và ngồi thiền mỗi ngày. Thầy đến với mẹ như hai người bạn cô đơn tìm nguồn an ủi. Thầy khuyên mẹ ăn chay, làm việc từ thiện, nếu giúp nơi nào cho thầy hùn phước. Thầy kể về phật pháp, kiến thức rộng rãi mọi mặt khai sáng trí não mẹ từ ngày ông ngoại con đi cải tạo, cả gia đình mình không ai được học tiếp tục vì lý lịch xấu… Qua đây mẹ đã lớn tuổi, hấp tấp lập gia đình với cha con, trong khi chưa tìm hiểu kỹ càng. Cha con tánh tình hiền lành thật thà, nhưng lại mắc game ghiền rượu. Bao nhiêu lần mẹ xấu hổ khi dự đám cưới bạn bè, người quen, cha con nằm dài trong buổi tiệc, mẹ phải nhờ người vác lên đưa về. Mẹ tự an ủi mình cần đứa con để sống, chứ bao nhiêu văn thơ, truyện sách, phim ảnh theo sự đam mê, trong tầm hiểu biết của mẹ, chỉ biết chôn vùi lặng lẽ… Mẹ an phận làm vợ, nhưng sức chịu đựng chỉ có giới hạn, duyên số mẹ không được may mắn.
Cindy bỗng nhiên ngắt ngang:
– Trước khi gặp cha, mẹ có yêu ai không?
Mẹ trố mắt nhìn con. Lâu lắm hai mẹ con chẳng có thì giờ nói chuyện với nhau, ngày xưa con còn nhỏ, sống vô tư chỉ cần vòng tay mẹ mỗi đêm. Giờ con đã trưởng thành chính chắn. Thôi thì mẹ con xem như hai người bạn, cùng nhau tâm sự…
Sau 1975. Mẹ thương một người trong xóm. Thứ tình mới lớn bằng những lá thư xanh trao đổi, tạm quên ngày tháng đói khổ tã tơi. Nhưng rồi thời thế khắc nghiệt, người ta cũng muốn vượt qua cái đói khổ, phất gió trở cờ quen con cán bộ giàu, có công ăn việc làm tìm tương lai tươi sáng thời đó.
Qua Mỹ mẹ mua chiếc xe ít tiền hư lên hư xuống, đem sửa gặp anh chủ… không lấy tiền. Anh chủ có giọng nói thật thà của dân miền Tây “tôi thích xứ Huế nên thấy người Huế là có cảm tình, chúng ta làm bạn nhé”. Qua vài lần tiếp xúc, một hôm anh bạn mời đi ăn trưa. Đó là quán chủ nhân người Mỹ, quán nằm trên đồi quang cảnh rất thơ mộng, yên ắng lịch sự. Anh chủ kể nguồn gốc lai lịch của quán ăn rất rành rẽ. Nhìn mẹ và đọc vài câu thơ của Hàn Mặc Tử trong bài “Sao Anh Không Về Chơi Thôn Vỹ”:
Mơ khách đường xa, khách đường xa
Áo em trắng quá nhìn không ra
Ở đây sương khói mờ nhân ảnh
Ai biết tình ai có đậm đà
Mẹ lúc đó như bắt nguồn mạch thơ, cũng trao đổi đọc thơ Đinh Hùng, Xuân Diệu đầy thích thú. Dần dần anh chủ kể đang ly thân với vợ hơn một năm nay. Mẹ tỉnh mộng, khuyên lơn anh chủ nên hàn gắn lại. Mẹ tránh những cú phone và dứt khoát không liên lạc.
Cindy ôm chặt mẹ, nàng thấy thương mẹ quá đỗi và dấy lên lòng ân hận khó vui. Không ai bằng mẹ hết. Mẹ là bà tiên, là Phật của đời con. Mẹ hy sinh quá nhiều cho con. Nàng bật khóc trên vai mẹ “con xin lỗi, xin lỗi mẹ …”
Mẹ vuốt tóc con “tình yêu với con là vĩnh cửu, mẹ yêu con nhất trên đời này, không ai có thể chen vào chi phối tình mẹ con mình cả”. Cindy nói nhỏ “Giờ này chỉ còn mẹ với con …”
Minh Thúy Thành Nội
2026
NGÀY LỄ MẸ
Hôm nay mồng 10/5, lịch ghi ngày Mother’s Day. Kim giật mình: “Ô, ngày của mẹ rồi đa”.
Nàng lái xe ra tiệm Foodmaxx gần nhà, mua vội bó hoa hồng, trái cây và hộp bánh. Về, Kim dâng lên bàn thờ cha mẹ, thắp nén nhang đứng nhìn lặng lẽ khuôn hình hai người trong khung kính. Khói bay, khói tỏa nhạt nhòa từng đốm lơ lửng. Nàng thì thầm: “Hôm nay ngày của mẹ, nhưng đối với con thì 365 ngày đều là ngày của mẹ, của ba. Kỷ niệm luôn nuôi sống con, ấm áp, dịu dàng ru con từng giấc ngủ, từng ngày trong cuộc đời con.”
Ăn vội vài miếng lót bụng, Kim bước ra khu Park gần nhà bộ, tập thể dục theo thói quen khi có thì giờ. Nắng đã lên cao, trời xanh mây trong vắt, nắng hồng xinh tươi. Hoa phượng tím nhà hàng xóm rụng trải xác trên lối đi. Quang cảnh sáng rực tươi vui: “Mùa hè đến rồi đây”. Kim hít sâu thở nhẹ, tự nhắc nhở mình ngày mai sẽ là ngày cuối, ý thức từng giây phút đang có trong hiện tại, hãy sống chậm lại…
Ra park, Kim thấy cuối tuần này im ắng lạ lùng. Các nhóm trẻ thường chơi bóng rổ, các ông cha bà mẹ dẫn con chơi ghế xích đu, những người già đi bộ đâu hết, chỉ thấy một bà lão ngồi trên chiếc ghế dài đang bấm phone.
Từng bước chân khoan thai, Kim uyển chuyển vặn mình nghiêng phải, nghiêng trái, tay nắm mở theo cách tập xem trên youtube hướng dẫn.
Cảm thấy hơi mệt sau hơn một tiếng tập thể dục, nhìn quanh Kim vẫn thấy bà lão ngồi yên phóng tầm mắt nhìn hàng lá xanh phía trước. Tại sao hôm nay “lễ mẹ”, người ta ở nhà chuẩn bị tiệc tùng mừng mẹ, đến nỗi công viên cũng vắng lặng,
mà bà lão coi vẻ… cô đơn vậy?!
Kim định đi về nhưng khi ngang bà lão, tự nhiên nàng muốn ngồi xuống làm quen. Kim thân thiện hỏi:
– Bác ơi, cho con ngồi chung băng ghế này được không?
Bà lão ngẩng nhìn Kim, ánh mắt có vẻ reo mừng vì nghe giọng Huế:
– Em cứ ngồi tự nhiên.
Kim cũng vui khi gặp đồng hương, sau khi hỏi thăm qua loa vài câu xã giao. Nàng cởi mở hơn:
– Hôm nay lễ mẹ sao bác ra đây ngồi một mình vậy?
– Vợ chồng tôi không có con, nhưng hôm qua tôi đã dự “lễ mẹ”, được quà và hoa, có phần văn nghệ đặc sắc nữa, vui lắm – nét mặt bà lão tươi tỉnh sáng lên.
– Ủa, ở đâu tổ chức mà bác được vui vậy?
Bà lão tươi cười:
– Tôi mê văn chương thi phú lắm, nên thường vào trang nhà của hội Văn Thơ Lạc Việt đọc bài, toàn những bài viết rất súc tích về mọi đề tài. Bạn già chuyền nhau thông báo “Kỷ Niệm Mừng 35 năm VTLV”, mời tất cả đồng hương tỵ nạn trên đất Mỹ đến chung vui, và dự Lễ “Mother’s Day” luôn.
Đôi mắt bà lão như sống lại dư âm của buổi lễ hôm qua. Bà kể: Cơ sở này tổ chức hay lắm: phần tưởng niệm các vị tiền bối, ban nhạc đàn tranh của cô Ngọc Dung với những bài quê hương nghe thấm thía. Màn cải lương làm sống lại bộ môn của người miền Tây đầy tình tự dân tộc. Tiếng hát của cô Thúy Nga, Đồng Thảo, và nhiều ca sĩ góp mặt nồng ấm hay. Tôi thích nhất là màn các em bé múa hát và trả lời tiếng Việt sành sõi, nhìn thương hết sức, vì đó là thế hệ mầm non rất quan trọng trong tương lai. Tôi rất quý trọng những bậc cha mẹ, trường Việt Ngữ Văn Lang đã ra công dạy tiếng Việt, rồi còn chương trình Tuổi Trẻ Hải Ngoại thường đưa các mục đố vui để học, kịch nói lồng văn hóa lịch sử Việt Nam cho các em hiểu.
Mục sau cùng là “Happy Mother’s Day”. Bao nhiêu phụ nữ đều được mời lên hết sân khấu, vì quá đông không còn chỗ chứa, nên đứng xếp mấy hàng phía dưới. Y phục VN thiệt thướt tha lịch thiệp trong những tà áo dài rực rỡ. Hai MC là cô Thanh Loan và Tiến sĩ Nguyễn Hồng Dũng vừa nói vừa bận rộn sắp xếp vị trí người đứng cho đẹp mắt, rất nhộn nhịp. Chúng tôi đón nhận niềm vui không thể tả về ngày của Mẹ. Ông hội trưởng Lê Văn Hải và nhiều hội viên phụ nhau phát quà gồm hộp bánh, phong bì lì xì đỏ và nhánh hoa hồng. Những bà mẹ rạng rỡ nụ cười tươi vui vì đón cảm giác vinh dự của người mẹ được trân trọng. Hôm qua tôi hưởng phần thưởng Happy Mother’s Day dù không được làm mẹ. Dư âm vẫn còn vang vọng đâu đây, ấm áp và hạnh phúc.
Kim vẫn im lặng ngồi nghe bà lão kể chuyện. Kể là đang sống lại giây phút hạnh phúc chiều hôm qua. Kim hiểu và thương bà qua hình ảnh mẹ mình.
– Vậy còn cô, không ở nhà sửa soạn tiệc vui cùng con cháu ư? – Bà ngừng nói vì chợt thấy mình nói say sưa bất tận…
– Dạ cháu độc thân, ế rồi vì nay đã lên hơn hàng 5 bó , cha mẹ qua đời, chỉ còn ông anh ở xa thôi.
Kim cầm tay bà lão:
– Cháu nghe bác kể tưởng như mình có đi dự vậy. Ông hội trưởng đó rộng rãi tốt quá nhỉ, cháu nghe thầm ngưỡng mộ lắm. Thôi thì cuộc nói chuyện hôm nay cũng cho bác cháu mình có ngày Mother’s Day về mặt tinh thần rồi. Chúc bác luôn có nhiều sức khỏe, an vui tuổi già.
Bác cháu chia tay. Mặt trời đã lên cao. Công viên vắng hoe người. Hai chiếc bóng đi về hai hướng, hai cuộc đời nhưng cùng có chung một hình ảnh bà mẹ Việt Nam, một quê hương nay đã xa vời vợi…
Minh Thúy Thành Nội
Ngày lễ Mother’s Day
DANH SÁCH SCHINDLER
MỘT NGƯỜI VỪA RA ĐI – Kiều Mỹ Duyên
BIỂU TÌNH CHO TỰ DO, DÂN CHỦ VÀ NHÂN QUYỀN CHO VIỆT NAM
NGUYỆN CẦ̀̀U THƯỢNG ĐẾ

PHƯƠNG HOA – Lễ Thượng Kỳ Đầu Năm Âm Lịch và Mừng Tết Bính Ngọ.
Hương Tình Thơ

Mùa đông sắp bước đi, buổi sáng thức giấc ông Phan Thành Tâm đã thấy mặt trời mọc những tia nắng hồng ấm áp, xóa tan bóng sương mù với làn mây xám âm u trước đây. Cây cối chồi lộc non bắt đầu nẩy mầm xanh tươi. Hoa Cúc, hoa Mai hé nụ búp chờ khoe hương sắc. Mùa Xuân của hạnh phúc đang bao trùm vạn vật xinh tươi. Sáng nay Ông cảm thấy lòng vui vui nghe tiếng chim hót trên cành, trời đất tinh khôi chuẩn bị đón Tết cùng nhân loại.
Ông Tâm vào bếp nấu oakmeal, dọn lên bàn cùng cá salmon tự tay Ông làm chà bông, pha cà phê sữa xong xuôi. Ông vào thức giấc vợ dậy, dìu giúp công việc vệ sinh cá nhân, chải tóc rồi đỡ bà Bùi Thanh Xuân ngồi xe lăn đẩy ra phòng ăn.
– Em ngủ ngon không?
Bà gật đầu mỉm cười nhẹ. Hai ông bà cùng điểm tâm, nhâm nhi cà phê. Ông tới tủ nhạc tìm CD về xuân mở lên chào đón ánh bình minh. Cứ mỗi lần Tết đến là ông Tâm thường ngồi trầm ngâm nhớ quê nhà, nhớ quay quắt, tâm hồn thả về dòng sông xưa, con đò cũ trên quê hương yêu dấu mà Ông không nghĩ có ngày mình phải rời xa…
Ông thấy mình đang đi qua “xứ dừa” Bến Tre, nơi có người Mẹ hiền quanh năm suốt tháng làm vườn, lội ruộng nhưng thuộc rành ca dao tục ngữ hò đáp khi cấy gặt lúa, hội đám.Từ dòng sữa Mẹ ngọt ngào hoặc tiếng ru êm ả có khi buồn xa vắng bên tai Ông, rồi không biết từ lúc nào Ông đã thuộc lòng nhớ mãi
“Gió đưa cây cải về trời
Rau răm ở lại chịu lời đắng cay
Chim quyên xuống đất tha mồi
Thấy em đau khổ đứng ngồi không yên “
Hoặc
“Có qua có lại mới toại lòng nhau
Ăn coi nồi, ngồi coi hướng
Múa rìu qua mắt thợ “
Hay những chiều hôm ôm con vào lòng dỗ giấc ngủ, tiếng Mẹ trầm bổng u uẩn
“Chiều chiều ra đứng ngõ sau
Ngóng về quê mẹ ruột đau chín chiều
Thiếp thương phận thiếp còn thơ
Lấy chồng xa xứ bơ vơ một mình
Anh buồn có chốn thở than
Em buồn như ngọn nhang tàn thắp khuya “
Nhớ người Cha dạy Ông học vỡ lòng khi 5 tuổi. Lúc tập đọc, tập viết kha khá ngoài quyển “Quốc Văn Giáo Khoa Thư” nổi tiếng của cụ Trần Trọng Kim, mỗi trưa mỗi tối Ông đều phải đọc cho Cha nghe chuyện đời xưa của Trương Vĩnh Ký, thơ Lục Vân Tiên, Con Tấm Con Cám, Thạch Sanh Lý Thông..v..v…Lớn thêm thì đọc Tây Du Ký, Tam Quốc Chí, Phong Thần v..v…và được Cha giảng dạy thêm luân thường đạo lý trong lúc dọn vườn, làm ruộng, thả trâu.
Quê hương ơi! nếp sống với những sinh hoạt hiền hoà, mộc mạc. Bức tranh quê thêu lên đàn bướm hôn vờn các loài hoa cỏ dại, những trưa hè ve sầu đua ca hay những tối mùa đông nghe hợp tấu từ ếch nhái cùng tiếng mưa rơi buồn thấm thía.
Lớn lên ông Tâm đi học xa, tình cờ gặp hình ảnh cô gái làng bên như bức tranh Tố Nữ yêu kiều diễm lệ. Tuy đang còn nhỏ Ông chưa thể hiểu đó là tình cảm gì, nhưng Ông linh cảm rất cần thiết hình ảnh bé nhỏ ấy để hăng hái học hành và vui sống. May mắn Ông được học cùng lớp, cùng trường cho đến khi lên Sài Gòn vào Đại Học. Ông có cơ hội gần “Nàng Tiên”, và nhờ mối tình si này khiến ông tập tành làm thơ:
Hò hẹn hay không vẫn đợi chờ.
Yêu em anh bỗng biết làm thơ.
Xin thời gian giữ nguyên màu má.
Để nghĩ rằng em chẳng hững hờ (Tình Tứ- LT).
Thầy Trần Văn Ất chuyên dạy môn Toán Hình Học ban B cho cả hai trường Trung Học Nguyễn Đình Chiểu (nơi ông Thành Tâm học) và Nữ Trung Học Mỹ Tho (nơi “nàng tiên “Thanh Xuân học) đã gián tiếp tạo cơ hội tốt đẹp chung trong việc học hành của hai người. Ngoài chuyện dồi mài kinh sử, hình ảnh người con gái dịu hiền trong trắng đi sâu vào tâm hồn Ông. Nhiều đêm thao thức mòn mỏi rồi đi vào giấc ngủ, Ông đã được gặp những giấc mơ kỳ diệu tuyệt vời
Và nghe em ghé vào giấc mộng.
Vành nón nghiêng buồn trong gió đưa (Tương Tư- Nguyên Sa).
Ông cảm thấy rất hạnh phúc được tiếp tục học chung cùng nàng tại Đại Học Văn Khoa Sài Gòn. Hai người giống như những nhân vật thấp thoáng trong các tác phẩm văn học thời tiền chiến, cổ điện, hiện đại, nhưng không kém phần lãng mạn. Ông và Thanh Xuân đã chia sẻ những băn khoăn, ray rứt về hoàn cảnh khó khăn của gia đình, nhìn tương lai như lối sương mù đang giăng, bởi khói lửa chiến tranh mỗi ngày một khốc liệt, tàn phá làng mạc điêu đứng, quê mẹ khốn khổ từng giờ từng phút. Ông hiểu rõ sự cần thiết trong tình yêu, trong cuộc sống cần dựa vào nhau mới vực dậy tinh thần. Hằng ngày Ông và Thanh Xuân càng vào thư viện đọc sách nhiều hơn mở rộng tầm tri thức cho các buổi thi. Xem như chỗ trọ của hai người là Thư Viện Đại Học Văn Khoa Sài Gòn, Thư Viện Quốc Gia, Tổng Thư Viện, nhà sách Khai Trí, Xuân Thu, các sách cũ bên lề đường Lê Lợi, Lê Văn Duyệt, Trần Quý Cáp
“Lối vào thư viện thân quen.
Dư hương còn đó êm đềm tiếng ai (Thẫn thờ – LT)
***
Bà Thanh Xuân bỗng đưa cánh tay ra dấu, Ông chợt tỉnh mộng kề tai nghe Bà nói, Bà cũng cố gắng lắm nhưng âm thanh rất nhỏ và tiếng nói không nghe được. Ông hỏi nhiều câu xem Bà lựa câu nào đúng để gật đầu, mới hiểu Bà muốn đi vệ sinh, Ông giúp và lau miệng đưa bà trở lại ngồi ăn tiếp. Nhìn bà Thanh Xuân, lòng ông Thành Tâm dạt dào tình yêu vô bờ bến: “em là lẽ sống của đời anh, cố gắng vui từng ngày khi chúng mình đang bên nhau…” Ông nghĩ thầm, chăm chú đút từng muỗng vào miệng Bà. Mắt Ông như mờ đi…Ông thấy hai người đang dạo dưới bóng mát lá xanh trong Vườn Tao Đàn, Vườn Bách Thảo. Đi qua đường Nguyễn Du, Duy Tân, Lê Văn Duyệt, và đề tài chính vẫn là nói chuyện thơ văn, học hành thi cử
“Cười nói bâng quơ cũng ngọt ngào.
Bao lần ngơ ngác tưởng chiêm bao” (Một Chút Son Môi – LT).
Ôi hạnh phúc thật giản dị nhưng vô cùng cần thiết, vì nó lớn lao vô cùng đối với Ông.Tình yêu mang cho Ông sự kỳ diệu, ấm áp tuyệt vời. Những lúc đến với Thanh Xuân, Ông thường đọc thơ Xuân Diệu, Đinh Hùng, Nguyên Sa. Làm sao Ông quên được đôi mắt đẹp mở to vẻ thán phục, mái tóc dài buông lơi nghiêng nhẹ chăm chú nghe, khiến Ông càng say sưa đọc tiếp. Ông thầm mừng với những câu thơ
Gặp một bữa anh đã mừng một bữa
Gặp hai hôm thành nhị hỷ của tâm hồn
……
Em chưa nói đã nghe lừng giai điệu
Em chưa nhìn mà đã rộng trời xanh
Anh trông lên bằng đôi mắt chung tình
Với tay trắng em vào thơ diễm tuyệt (Áo Lụa Hà Đông- Nguyên Sa)
Năm 1967 Ông vào học Ban Cao Học Khoá 3, Học Viện Quốc Gia Hành Chánh. Vừa xuống đến Ba Xuyên (Sóc Trăng) để tập sự, Ông vội vàng đánh điện tín cho Thanh Xuân ba chữ “Anh Trông Lên” lấy ý đoạn thơ Áo Lụa Hà Đông, và được Nàng cất giữ làm bằng chứng tình yêu một thủa nồng nàn đầy lãng mạn. Có lần Ông làm quà tặng đôi găng tay màu xám nhân dịp Nàng mua chiếc Velo Solex. Khi thấy Nàng mang đôi găng tay Ông đã xúc động ghi vào trang đầu quyển Luận Văn Tốt Nghiệp Cao Học Hành Chánh:
“Ngày không gặp dài như thân áo mới.
Vướng guốc nhung làm tội gót chân hồng.
Găng tay xám như mùa thu đứng đợi.
Những chiều mưa đi học lạnh đau lòng”.
Năm 1970 sau khi cưới xong, Nàng muốn Ông làm thơ, viết văn nên thỉnh thoảng nhắc nhở. Ông nhớ nhà thơ nào đó đã nói“Đời không phải là bài thơ cho tôi và cũng không phải là bài ca cho em” khi thi nhân nhận ra người ca sĩ nổi tiếng chạy show hát ngày đêm, thâu băng quá nhiều, ngược lại người ca sĩ cũng thấy thi nhân xuất bản các tập thơ liên tục. Họ nhận ra trong giọng hát cũng như trong bài thơ đã mất đi cái hồn, mà chạy theo đời cơm áo. Riêng Ông thì đi ngược lại, vì hồn thơ đã mất không thể sáng tác khi nặng nợ áo cơm.
Giai đoạn này chiến tranh khốc liệt khắp làng quê, phải tản cư sống tạm bợ vùng ngoại ô Bến Tre. Rồi vì kế sinh nhai lo gia đình đôi bên, mọi sinh hoạt đều gặp khó khăn. Tâm hồn Ông cảm thấy bất an không làm được bài nào ra hồn, hoặc có lúc vừa nhen nhúm ý tưởng chưa kịp viết thì đã có người khác viết rồi đành cụt hứng . Điều đó khiến Ông nhớ tới câu chuyện Lý Bạch đến viếng Hoàng Hạc Lâu định đề thơ kỷ niệm, nhưng đã thấy bài thơ bất hủ của Thôi Hiệu, nên Lý Bạch đành mang bút đi tìm nơi khác.
Sau tháng 4 năm 75, Ông hứng chịu cảnh tù đày như bao người lính VNCH, bị khổ sai biệt xứ trong lao tù CS, dở sống dở chết. Tuy vậy trong những đêm dài “lửa cơ đốt ruột dao hàn cắt da” (Cung Oán Ngâm Khúc) Ông nằm co rút trong tấm chăn rách nát, vừa chiến đấu với lũ rận cũng đói như người, vừa chống chọi cái giá lạnh của mùa đông miền Bắc, nhớ người vợ đang lết la đầu đường xó chợ nuôi con dại.Vợ con Ông đang dần dần chết khô chết héo nơi địa ngục trần gian, thôi thúc Ông mạnh mẽ phấn đấu vượt qua cơ cực trong niềm hy vọng ngày trở về. Ông bám víu vào cơn mơ nhỏ nhoi đầy cảm xúc đau buốt
“Vẫn thiếu anh mà vẫn có anh.
Áo nào con đắp suốt năm canh.
Trong từng giây phút từng câu nói.
Em dạy cho con sống tốt lành”(Nguồn Sống – LT)
Ra tù nhỏ lại gặp nhà tù lớn trong cảnh khủng bố, đe doạ, rình rập, Ông như một hồn ma bóng quế giả điếc giả câm. Ông xót xa đứt ruột nhìn hình ảnh người vợ hiền ngày nào sắc nước hương trời nay bị tàn phá vì sự bươn chải khổ cực giữa chợ đời, hình ảnh chỉ còn da bọc xương, mà gào thét trong tâm:
“Van nợ lắm khi trào nước mắt. Chạy ăn từng bữa toát mồ hôi” (Tú Xương).
Cuối năm 1994 gia đình Ông qua Mỹ, tâm trạng Ông chơi vơi hụt hẫng cho thân phận bọt bèo. Ông nhớ quê hương làng xóm, mồ mả cha mẹ, nhưng rồi phải bắt tay vào việc thực tế, từ từ tình thần Ông trở lại vị trí cân bằng. Vợ chồng Ông cùng cày việc trông mong nuôi các con nên người. Các con Ông hiền lành chăm học, Ông có cuộc sống an bình, ổn định nơi xứ người nên hồn thơ bắt đầu thức dậy lúc gia đình Ông vừa tậu một căn nhà.
“Tha hương đời vẫn là thơ. Đất lành chim đậu hoa chờ đợi ta “(Vẫn Là Thơ -LT)
Nguồn thơ lai láng, mỗi tối Ông đọc trong buổi cơm cho vợ con nghe, được cả nhà khen rối rít, nhất là vợ Ông và út Minh Thư khen lấy khen để. Vợ Ông luôn thì thầm bên tai “anh làm thơ càng ngày càng hay, gắng làm nhiều nữa đi, để lại gia tài tinh thần cho con cháu sau này. Vợ Ông thường chọn giúp Ông nhiều chữ hay ý đẹp và giúp nhiều tựa đề rất lãng mạn thích hợp.
Bóng hạnh phúc đang bao trùm cuộc sống gia đình Ông, thì một tai hoạ ập đến. Ngày 11 tháng 9 năm 1999 vợ Ông bị tai biến mạch máu não rất nặng tưởng như lìa trần. Gia đình Ông lâm vào cảnh khốn đốn, Ông như cái xác chết chưa chôn. Đến nay dù Ông và các con hiếu thảo, tình nghĩa hết mình tìm đủ mọi cách chạy chữa nhưng vợ Ông vẫn ngồi xe lăn, nói năng rất khó, không thể tự lo vệ sinh cá nhân, phải mang hai ống nhựa ở cổ và bụng. Hơn năm sau cái bộ óc thông minh đó vẫn chẳng nhớ ra gì, lúc tỉnh lúc mê. Cha con Ông đã tìm các phương cách vực dậy, tìm lại giọng nói ngọt ngào, trong trẻo như chim hót, nụ cười duyên dáng như ngày nào, nhưng mọi chuyện đều hoài công, tuyệt vọng.
Thời gian như mây bay gió thổi ….từng chiều mùa đông ngồi bên bếp lửa nhìn ngoài sân tuyết phủ trắng của vùng Washington DC. Cầm bàn tay vợ, Ông thì thầm kể chuyện ngày xưa, đôi mắt vợ thẫn thờ xa vắng, và Ông cũng như người đang lạc lối mơ hồ từ kiếp nào đó, Ông quên thực tại, chỉ có tình yêu mãnh liệt đến từ hai tâm hồn say khướt. Mùa hạ lúc nắng chiều dịu dần, Ông đẩy xe lăn đưa vợ đi dạo quanh khu vực, Ông có cảm tưởng thế giới này chỉ còn hai người đang đắm chìm hạnh phúc dưới hàng cây xanh trên đường Duy Tân, lối vào Thư Viện. Nơi có những ngày xưa thân ái của tình yêu đầu đời tưởng chừng như mới hôm qua. Rồi một mùa thu êm ả, vẫn hình ảnh người vợ ngồi trên xe lăn, người chồng đẩy dạo trên những xác lá vàng khô trong khung chiều thơ mộng, mây trời phiêu lãng thong dong, Ông dừng chân ngồi xuống băng ghế nghỉ ngơi, kề sát khuôn mặt vợ đọc mấy câu thơ
Có phải em mang trên áo bay
Hai phần gió thổi một phần mây
Hay là em gói mây trong áo
Rồi thở cho làn áo trắng bay (Tương Tư- Nguyên Sa)
Bỗng dưng “nàng thơ” của Ông bật cười thành tiếng. Ông quá đổi vui mừng hôn lên khuôn mặt héo hon của vợ “em đã hiểu rồi phải không?” Niềm vui lớn khiến Ông đẩy vợ về nhà nôn nao kể các con nghe điều khác thường. Các con Ông ôm chầm lấy Mẹ khóc sướt mướt. Út Minh Thư nói :
– Từ nay ba ráng đọc những bài thơ của Nguyên Sa, Xuân Diêu, Đinh Hùng như ngày xưa từng đọc. Thời học chung Văn Khoa những mẫu chuyện giữa ba mẹ đều toàn văn thơ, con hy vọng mẹ sẽ có niềm vui và dần dần hồi phục trí nhớ.
Ông rất đồng tình với đứa con hiếu thảo, và cũng vì vậy bệnh tình vợ Ông có phần thuyên giảm. Con gái út lại yêu cầu tiếp “Ba đọc thơ các thi nhân Mẹ nghe đã có hiệu quả, nhưng nếu chính Ba làm thơ nhắc lại kỷ niệm thời hoa mộng của hai người, con nghĩ thế nào Mẹ cũng thích hơn, vui hơn nữa”. Ông càng hoan nghênh ý kiến này nhưng quá bận rộn công việc chăm sóc vợ, lại quán xuyến nhà cửa, cơm nước cho các con lsuốt ngày đi học, đi làm vất vả nên vẫn chưa thực hiện.
Một chiều cuối tuần, trong lúc Minh Thư đút cơm cho Mẹ, Ông lại đọc thơ
“Trăng nằm sóng soãi trên cành liễu
Đợi gió xuân về để lả lơi
Hoa lá ngây tình không muốn động
Lòng em hồi hộp chị Hằng ơi” (Hàn Mặc Tử)
Gái út ngạc nhiên chưa từng nghe qua và chưa hiểu ý nghĩa. Ông kể sơ tiểu sử Hàn mặc Tử và ý nghĩa bài thơ. Minh Thư nói:
– So sánh hoàn cảnh Ba với Hàn Mặc Tử, ông nhà thơ còn khổ hơn Ba nhiều. Ba nên cố gắng làm thơ cho Mẹ vui, dạy con học thêm tiếng Việt và tìm nguồn giải trí. Con nghe người ta nói khi một người không còn hy vọng gì, thú vui gì thì không thể sống được. Từ lâu Ba đã mất tiếng cười hào sảng, giòn giã, ba phải làm thơ để bù vào chỗ trống đó, nếu không con sợ lắm…”
Nghe lời con trẻ rót vào lòng, Ông không cầm được nước mắt, vợ Ông khóc theo. Từ đó mỗi cuối tuần hay ngày lễ, Minh Thư đều ở nhà dành hết mọi việc chăm sóc mẹ, nấu nướng để Ông rảnh rỗi làm thơ.
Ngày tháng đi qua trên những muộn phiền thoát thai bằng nguồn thơ. Các con đều đã thành danh thành phận, nhưng vẫn quanh quẩn ở gần cha mẹ, năng lui tới giúp đỡ. Những hiếu tử giúp Ông thêm sức sống, bên cạnh người vợ yêu quý đã cho Ông thời cuồng si say đắm, là người vợ thuỷ chung đồng cam sướng khổ. Cả hai cùng có chung một tâm hồn, một tấm lòng. Thơ Ông là tâm hồn của Thanh Xuân dành cho gia đình, là tình yêu vô bờ bến của Ông dành cho người vợ hiền: “vượng phu ích tử”.
Tu bao nhiêu kiếp anh mới được.
Thơ thẩn cùng em kể chuyện lòng (Một Chút Son Môi -LT).
Có nhiều lần Ông đã âu yếm vuốt tóc vợ, nghẹn ngào van xin
“Em ơi, em vẫn là tiên nữ.
Đừng bỏ anh đi lạnh một mình”. (Tình Tứ – LT).
Bà Thanh Xuân đã ăn xong, Ông nhìn bên ngoài nắng lên cao, liền thay quần áo cho vợ rồi đẩy xe lăn ra đường hưởng màu nắng xuân ấm áp. Vạn vật sáng rỡ, hoa lá xinh tươi, trời đất khoát bộ mặt hồi sinh, Ông hứng khởi khẽ hát nho nhỏ “Anh cho em mùa xuân. Nhạc thơ tràn muôn lối …Anh cho em mùa xuân …” Ông cảm thấy rung động trước vẻ đẹp của bức tranh xuân, như nét đẹp với tình yêu chân tình, chung thuỷ của hai người. Cuộc sống được lót trải những vần thơ dìu dắt bước chân đi nhẹ nhàng, vượt qua những nghiệt ngã của cuộc đời, giữ được bản chất đạo đức và vượt lên trên những ham muốn tầm thường của thế gian. Cám ơn chữ nghĩa như châu rót vào tâm hồn của đôi tri kỷ, luôn được tắm gội bằng suối thơ, tô điểm một phần tình yêu của đôi lứa. Ông cười nhẹ lẩm bẩm “ May mà có thơ, đời còn dễ thương …”
*************
Minh Thư mua nhiều thức ăn từ chợ Safeway chất đầy tủ lạnh cho Ba Mẹ, vừa làm vừa nói
– Sắp lễ Valentines rồi đó, con rất hãnh diện với Chuyện Tình Yêu của Ba Mẹ. Ngày ấy con sẽ mang bánh và hoa về cho Ba tặng Mẹ nhé?
Ông Thành Tâm cười vui vẻ
– Chỉ là một ngày lễ, chứ Ba đã có mấy chục năm, ngày nào cũng là “Lễ Tình Nhân” hết mà. Hoa Tâm thì Ba đã tặng Mẹ cả cuộc đời này rồi.
***(Viết theo tài liệu của ông Tâm)
Minh Thúy Thành Nội
Tháng 2/2026
