NHƯ NINH NGUYỄN HỒNG DŨNG – Thăng Hoa Cuộc Đời 160, 161, 162, 163
Thăng Hoa Cuộc Đời
Kỳ 160 Hạnh Phúc 18 Thói Quen làm Việc không tội lỗi
NHƯ NINH NGUYỄN HỒNG DŨNG
Cách đây mươi tuần thì bài Pháp Hạnh phúc thứ X dạy con người làm việc gì cũng phải bền chí và thực hiện cho đến nơi đến chốn; nhưng trong Pháp Hạnh phúc thứ XVIII này, Đức Phật còn dạy sâu xa hơn; không chỉ làm cho xong việc mà phải làm việc chân chánh, không tạo tội lỗi cho mình và người khác. Theo đời, người thành công thường được xem là giỏi, nhưng Phật giáo không chỉ nhìn vào kết quả bên ngoài mà còn xét đến bản chất và hậu quả của hành động. Có những việc tuy thành công nhưng lại gây đau khổ, tổn hại đạo đức và tạo nghiệp xấu. Vì vậy, giá trị thật sự của công việc nằm ở sự thiện lành và trong sạch của nó.
Người làm việc vô tội là người biết sử dụng thân, khẩu và ý đúng theo chánh pháp. Thân không sát sanh, trộm cắp hay tà dâm; lời nói chân thật, không dối trá hay gây chia rẽ; ý nghĩ hướng thiện, tránh thù hận và ganh ghét. Người ấy không vì lợi ích riêng mà làm điều sai trái. Trong đạo Phật, thành công không chỉ là làm được việc mà còn phải đem lại lợi ích chân chánh và an vui cho mọi người.
Khi còn trẻ, con người thường bận rộn với công việc, gia đình và xã hội. Nhưng đến tuổi già, khi sức khỏe suy giảm, người học Phật cần quay về chăm sóc nội tâm bằng cách tham thiền, quan sát tâm và buông bớt sự tham luyến đối với danh lợi và tình cảm thế gian. Tuy nhiên, việc tu sửa tâm không chỉ dành cho người lớn tuổi mà là con đường chung cho tất cả mọi người. Con người đau khổ vì tâm bị tham, sân và si chi phối. Khi biết quan sát và chuyển hóa những ý nghĩ bất thiện, ta đang thực hành việc làm vô tội từ gốc rễ.
Theo Phật pháp, việc làm vô tội là việc làm đúng chánh pháp, không gây khổ cho mình và người. Nhưng thế gian thường chỉ xem tội là điều phạm luật pháp. Trong đạo Phật, ngay cả việc làm thiện như bố thí hay trì giới mà còn mong cầu hưởng phước trong luân hồi thì vẫn chưa hoàn toàn giải thoát, vì lòng tham ái vẫn còn. Có người dạy phải dùng trí tuệ quán chiếu vô thường, khổ và vô ngã mới thật sự hết tội lỗi, nhưng pháp tu ấy không dễ đối với phần đông người đời.
Vì vậy, người học Phật cần biết chọn con đường thích hợp với khả năng của mình, vừa làm lành, giữ giới, tham thiền và giảm bớt tham sân si mỗi ngày. Đức Phật ví điều này như người uống nước nơi vũng đục như sau: múc quá cạn thì gặp rong rêu, múc quá sâu thì gặp bùn đất. Người tu cũng vậy, nếu chỉ chạy theo phước báu thế gian thì chưa thanh tịnh, còn nếu vội theo pháp quá cao sâu khi chưa đủ khả năng thì dễ sinh khó khăn. Chỉ có sự tu tập vừa sức, bền bỉ và đúng chánh đạo mới là con đường làm việc vô tội thiết thực nhất.Top of FormBottom of Form
Muốn có nước trong để uống nơi vũng nước ven đường, người lữ khách không thể múc quá cạn vì sẽ dính rong rêu, mà cũng không thể múc quá sâu vì bùn đất bên dưới sẽ làm nước đục. Muốn có nước sạch, người ấy phải khéo léo gạt rong rêu và nhẹ nhàng múc phần nước trong ở giữa. Hình ảnh ấy chính là bài học cho người học Phật. Việc tu học cũng cần sự khéo léo, quân bình và phù hợp với khả năng của mình. Nếu hiểu giáo pháp quá nông cạn, chỉ nhìn hình thức bên ngoài mà không suy xét sâu xa, thì việc thực hành dễ hời hợt và sai lệch. Ngược lại, nếu vội chạy theo những giáo lý quá cao siêu vượt quá khả năng thực hành, thì cũng dễ sinh chán nản và khó đạt kết quả.
Vì vậy, người học Phật cần hiểu rằng giáo pháp của Đức Phật rất rộng lớn và luôn có phương pháp thích hợp cho từng hoàn cảnh, từng trình độ và căn cơ khác nhau. Điều quan trọng không phải là nói được giáo lý cao siêu, mà là biết áp dụng giáo pháp vào đời sống để chuyển hóa thân tâm. Một pháp môn dù tốt đẹp nhưng nếu chưa hợp với khả năng hiện tại thì cũng khó đem lại lợi ích thật sự. Cho nên, cả người hướng dẫn lẫn người tu học đều cần có trí tuệ để chọn cách thực hành phù hợp. Người mới học đạo nên bắt đầu từ những điều căn bản như giữ giới, nói lời chân thật, làm việc thiện và quan sát tâm mình. Khi nền tảng đã vững mới tiến dần đến những pháp tu sâu xa hơn. Đó chính là con đường trung đạo mà Đức Phật thường chỉ dạy.
Trong giáo lý này, chữ “tội” không chỉ mang ý nghĩa vi phạm luật pháp thế gian. Theo đời, tội là hành vi bị pháp luật ngăn cấm và có thể bị phạt hay tù tội. Nhưng trong đạo Phật, “tội” còn có nghĩa là điều bị người khác chê trách, phê bình hay chỉ trích. Vì cách hiểu khác nhau nên đôi khi người tu hành bị người đời hiểu lầm.
Có những việc xã hội cho là không phù hợp với đời sống xuất gia, nhưng thật ra chưa hẳn là điều sai trái theo tinh thần Phật pháp. Ví dụ ngày xưa không có xe hơi nên giới luật không đặt ra việc cấm lái xe. Ngày nay, nếu một vị tu sĩ sử dụng xe để đi hoằng pháp hay làm Phật sự, có người sẽ chỉ trích vì nghĩ rằng người xuất gia chỉ nên sống đơn giản với y bát như thời xưa. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xét đến tâm ý và mục đích của việc làm ấy. Nếu sử dụng phương tiện vì lợi ích chung, để giúp việc tu học và hoằng pháp, không vì hưởng thụ hay tham đắm vật chất, thì không thể xem đó là tội lỗi.
Qua đó cho thấy người học Phật cần có cái nhìn sáng suốt và quân bình. Không nên chỉ nhìn hình thức bên ngoài để phê phán người khác, mà phải hiểu hoàn cảnh, tâm ý và mục đích của hành động. Đức Phật luôn dạy lấy trí tuệ làm sự hướng dẫn. Một việc làm chân chánh là việc làm giúp giảm bớt tham, sân, si và đem lại lợi ích cho mình cùng người khác. Nếu chỉ chấp vào hình thức mà quên mất tinh thần từ bi và trí tuệ, con người rất dễ sinh hiểu lầm và thêm phiền não. Vì vậy, học Phật không chỉ là học giáo lý bên ngoài mà còn là học cách hiểu đúng thiện ác, tội và không tội, để sống hợp với chánh pháp trong mọi hoàn cảnh của cuộc đời.
Đức Phật không chỉ dạy riêng cho người xuất gia hay tại gia mà dạy chung cho tất cả hàng Phật tử biết sống cẩn trọng trong mọi việc làm, lời nói và ý nghĩ để tránh bị người khác phê bình hay chỉ trích. Trong tinh thần Phật pháp, tránh được sự chê trách ấy chính là một hình thức của việc làm vô tội. Tuy nhiên, điều quan trọng không phải chỉ là giữ hình thức bên ngoài cho đẹp lòng người đời, mà cốt yếu là sống đúng với chánh pháp, không gây tổn hại cho bản thân và cho người khác. Việc làm vô tội là việc làm trong sạch, không tạo oan trái, oán thù hay ganh ghét; không vì lợi ích của mình mà làm hại người, cũng không tự làm khổ mình để đổi lấy lợi ích cho người khác.
Theo quan niệm thế gian, việc làm vô tội là những nghề nghiệp hay công việc lương thiện như làm ruộng, làm vườn, mua bán hay lao động chân chính, miễn không phạm luật quốc gia và không phạm các điều ác. Nhưng theo giáo lý nhà Phật, việc làm vô tội còn mang ý nghĩa sâu xa hơn, đó là làm lành lánh dữ để gieo tạo phước báu cho tương lai. Có người tạo phước để được sanh vào cõi dục giới nhờ bố thí và trì giới; có người tu thiền định để được sanh vào cõi sắc giới hay vô sắc giới; cao hơn nữa là người đoạn trừ hoàn toàn phiền não để đạt đến Niết Bàn giải thoát.
Đức Phật còn chỉ dạy cụ thể con đường làm việc vô tội qua pháp Bát Quan Trai Giới gồm tám điều thực hành thanh tịnh. Tám giới này giúp ngăn ngừa phiền não từ bên ngoài và làm cho nội tâm được trong sạch hơn. Đó là không sát sanh, không trộm cắp, không hành dâm, không nói dối, không uống rượu và các chất say, không ăn sai giờ, không mê đắm ca múa trang điểm và không nằm ngồi nơi quá sang trọng êm ái.
Mỗi giới luật đều mang ý nghĩa giáo dục tâm rất sâu sắc. Giới không ăn sai giờ giúp con người biết tiết chế dục vọng, bớt bận tâm về ăn uống để có thêm thời gian niệm Phật và tham thiền. Khi tập quen với đời sống đơn giản, thân thể trở nên nhẹ nhàng, tâm trí tỉnh táo và dễ tu tập hơn. Giới không múa hát hay trang điểm nhằm giúp con người giảm bớt sự chạy theo hình thức, sắc đẹp và thú vui giác quan, nhắc nhở rằng thân này rồi sẽ già yếu vô thường. Giới không nằm ngồi nơi sang trọng là để tập buông bỏ sự hưởng thụ quá mức, vì chính sự đòi hỏi tiện nghi dễ làm phát sinh phiền não và tâm tham đắm.
Tóm lại, việc làm vô tội theo Phật pháp không chỉ là tránh điều xấu bên ngoài mà còn là quá trình thanh lọc nội tâm, giảm bớt tham dục và sống thuận theo chánh đạo. Người biết giữ gìn thân, khẩu và ý thanh tịnh thì dù sống giữa đời thường vẫn có thể tạo nên đời sống an vui, nhẹ nhàng và hướng dần đến con đường giải thoát.
Bát quan trai giới có nhiều cách thọ trì khác nhau tùy theo khả năng và hoàn cảnh của mỗi người. Thông thường, người Phật tử giữ giới trong một ngày một đêm vào những ngày nhất định trong tháng. Có người giữ đủ nhiều ngày, có người chỉ giữ vài ngày, tất cả đều tùy tâm phát nguyện, không ai ép buộc. Ngoài ra còn có cách giữ giới theo từng giai đoạn liên tiếp, nghĩa là trước ngày chính phải chuẩn bị thân tâm thanh tịnh, rồi tiếp tục giữ giới trong những ngày kế tiếp. Cũng có người phát tâm giữ giới lâu dài suốt ba tháng an cư để tập đời sống thanh tịnh và chuyên tu hơn.
Người muốn thọ trì bát quan trai giới đúng pháp cần sắp xếp công việc gia đình cho ổn thỏa trước khi vào ngày giữ giới. Khi đã thọ giới thì nên giữ tâm thanh tịnh, tránh nói chuyện hơn thua, ăn uống hay chuyện đời vô ích. Điều quan trọng không chỉ là giữ hình thức bên ngoài mà còn phải quay về quán xét tâm mình, nhớ nghĩ đến công đức Tam Bảo, suy niệm về vô thường, khổ và vô ngã để tâm được nhẹ nhàng và sáng suốt hơn.
Đức Phật dạy rằng không nên giữ giới một cách hời hợt như người chăn bò chỉ lo sáng lùa bò ra đồng rồi chiều gom về cho đủ số. Nếu người thọ giới chỉ làm cho có lệ, không chịu tu sửa tâm ý, không niệm Phật hay tham thiền, thì lợi ích nhận được rất ít. Giữ giới đúng nghĩa là phải vừa giữ thân thanh tịnh vừa chuyển hóa nội tâm, nhờ đó mới thật sự tạo được phước lành và sự an vui.
Đức Phật cũng nhấn mạnh rằng phước báu của người giữ giới thanh tịnh còn quý hơn phước báu của người có quyền lực, giàu sang và đầy đủ của cải ở thế gian. Vì phước thế gian chỉ đem lại hạnh phúc tạm thời, còn công đức giữ giới và tu tập lại giúp con người tiến dần đến đời sống an lạc và giải thoát lâu dài.
Đức Phật dạy rằng công đức thọ trì bát quan trai giới dù chỉ một ngày một đêm cũng đem lại quả lành rất lớn. Ngài kể lại câu chuyện về vua Udaya để làm ví dụ. Thuở xưa có một vị trưởng giả rất thích làm phước và thường dạy mọi người trong nhà giữ bát quan trai giới. Một hôm, có người làm công mới đến mà không biết hôm ấy là ngày giữ giới. Anh vẫn ra đồng làm việc như thường lệ. Đến chiều về, thấy mọi người không ăn uống sinh hoạt như mọi ngày, anh mới biết ai cũng đang giữ giới thanh tịnh. Anh liền phát tâm xin thọ giới dù đã trễ nửa ngày. Vị trưởng giả bảo rằng anh chỉ còn được nửa phần công đức, nhưng anh vẫn vui lòng phát nguyện giữ giới cho trọn.
Đêm ấy, vì cả ngày làm việc mệt nhọc lại nhịn ăn, anh lâm bệnh nặng. Dù được mang thuốc và thức ăn đến, anh vẫn quyết giữ giới cho thanh tịnh đến phút cuối cùng. Trước khi qua đời, anh nhìn thấy vua đi ngang và khởi tâm mong được làm vua. Nhờ công đức giữ giới cùng tâm thiện lành ấy, anh được tái sinh làm thái tử và sau này trở thành vua Udaya. Qua câu chuyện này, Đức Phật nhấn mạnh rằng người chân thành giữ bát quan trai giới, dù chỉ trong thời gian ngắn, vẫn tạo được phước báu lớn lao. Điều quý nhất không phải ở thời gian dài hay ngắn, mà ở lòng thành kính, sự quyết tâm giữ giới và tâm thanh tịnh của người thực hành.
Theo lời Phật dạy, việc làm vô tội là những việc làm chân chánh, không gây đau khổ cho mình và người khác, đồng thời giúp nuôi dưỡng tâm thiện lành và đem lại lợi ích cho xã hội. Những việc làm ấy không nhất thiết phải lớn lao, mà chính là những hành động thiết thực trong đời sống hằng ngày, được thực hiện bằng lòng từ bi và tâm trong sạch.
Người Phật tử có thể thực hành việc làm vô tội qua nhiều cách khác nhau như giữ bát quan trai giới một ngày một đêm để thanh lọc thân tâm; biết giúp đỡ nhau theo lẽ phải và đạo nghĩa; góp phần xây dựng chùa chiền làm nơi tu học cho mọi người; trồng cây tạo bóng mát; làm cầu cho người qua lại thuận tiện; đào giếng và để nước uống ven đường giúp khách bộ hành; dựng nhà nghỉ cho người đi xa có chỗ trú ngụ; bố thí, tham thiền và giữ giới hạnh thanh tịnh. Tất cả những việc ấy tuy bình dị nhưng đều mang giá trị lớn lao vì xuất phát từ tâm thiện và đem lại lợi ích chung.
Người sống và làm việc theo tinh thần ấy sẽ gặt hái nhiều hạnh phúc tốt đẹp. Trước hết, đó là sự chuẩn bị vững vàng cho những ngày cuối đời vì tâm không còn hối tiếc về điều ác đã làm. Đây cũng là một đại phúc giúp ngăn ngừa con người rơi vào đường xấu ác, đồng thời làm giảm bớt phiền não trong tâm. Những người biết làm việc lành và giữ giới còn được xem là người đang hộ trì Phật pháp bằng chính đời sống của mình. Sự hành đạo chân chánh ấy chính là một cách cúng dường cao quý lên Tam Bảo. Và tùy theo công đức cùng tâm nguyện đã gieo tạo, mỗi người sẽ nhận được sự an vui và hạnh phúc tương xứng trong hiện tại và tương lai.
Cầu mong mọi người đọc xong bài viết này sẽ thực hiện những việc làm có lợi ích cho nguời, cho mình và cho mội trường chung quanh đựợc thù thắng, an vui.
Mong lắm thay!
Như Ninh Nguyễn Hồng
==
THĂNG HOA CUỘC ĐỜI
Kỳ 161 Hạnh Phúc 19 Ghê Tởm Tội Lỗi
Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
Trong cuộc sống, ai cũng mong tìm được hạnh phúc, nhưng phần nhiều chúng ta chỉ đi tìm hạnh phúc bên ngoài mà quên rằng gốc rễ của an vui nằm ở sự thanh sạch của tâm hồn. Đức Phật thấy rõ rằng khi con người còn phiền não, tham lam, sân hận và si mê thì vẫn còn trôi lăn trong vòng luân hồi đau khổ. Vì vậy, Ngài dạy những điều Hạnh phúc như một con đường giúp con người tiến hóa cả về đời sống vật chất lẫn tinh thần.
Trong những điều hạnh phúc ấy, tránh xa tội lỗi là một nền tảng rất quan trọng. Bởi khi tâm còn chứa điều ác thì đời sống không thể có bình an thật sự. Người biết tránh điều xấu, biết giữ thân khẩu ý trong sạch, không làm tổn hại mình và người, chính là người đang xây dựng hạnh phúc bền vững cho hiện tại và tương lai. Hạnh phúc ấy không phải từ tiền tài hay danh vọng, mà từ một nội tâm an ổn, nhẹ nhàng và không còn bị dằn vặt bởi lỗi lầm.
Từ những điều đầu tiên đến hạnh phúc thứ mười tám là rút từ ý tưởng mà Đức Phật đã dạy cách sống ở đời nhằm xa điều ác, gần người hiền, hiếu kính mẹ cha, chăm lo gia đình và sống tốt với xã hội, để có an vui trong hiện tại.
Từ Hạnh phúc thứ mười chín trở đi, Đức Phật dạy về tâm, tức sự tiến hóa đời sống tinh thần. Đây là con đường nâng tâm chúng ta vượt khỏi phiền não để hướng đến sự cao thượng và an lạc. Việc cao thấp của tâm không đo bằng địa vị hay học thức, mà được đo bằng thiện và ác. Người biết ghét điều ác, quý điều lành là người có tâm cao thượng; người yêu thích điều ác là tâm thấp hèn. Vì vậy, thiện và ác chính là thước đo giá trị của tâm.
Hạnh phúc là khi ghê tởm tội lỗi nghĩa là biết chán ghét và tránh xa tội ác, tâm không ưa hay ghê sợ điều xấu cho nên cần từ bỏ, cần tránh lìa điều ác. Nói về phương pháp sửa tâm, Đức Phật dạy rằng muốn tâm được trong sạch thì trước hết phải biết tránh xa tội ác; nếu còn sống trong điều ác, tâm khó có thể chuyển hóa tốt đẹp. Cũng như một tấm vải đang bị ngâm trong thuốc nhuộm đen thì không thể trở nên trắng sạch, muốn giặt sạch phải đem nó ra khỏi nơi nhuộm trước đã.
Khi tâm ô nhiễm thì thân và hành động cũng trở nên ô nhiễm. Vì vậy, tránh xa tội ác là điều mà người trí luôn thực hành và khuyên dạy mọi người noi theo. Để dễ hiểu, Hạnh phúc này được chia làm ba phần: trước tiên là hiểu về ý nghĩa của tội ác, thứ nữa là sự tránh xa tội ác và cuối cùng là hạnh phúc phát sinh từ việc tránh xa tội ác.
Tội ác là những điều hung dữ, xấu xa mà ai cũng ghê sợ. Không chỉ trái với pháp luật thế gian, tội ác còn trái với đạo đức và lương tâm con người. Tâm chứa đầy tham lam, hung dữ và thấp hèn chính là tâm bất thiện. Người mang tâm ấy sẽ biểu lộ ra ngoài qua lời nói và hành động. Bởi vậy, mọi thiện ác bên ngoài đều bắt nguồn từ tâm bên trong. Tội hay không tội đều do chính tâm mình tạo nên. Đức Phật từng dạy rằng, “Người không tạo tội thì được trong sạch; người tạo tội thì chính mình chịu tội.” Điều đó cho thấy tội không do ai ban xuống, mà phát sinh từ phiền não và hành động bất thiện của chính ta. Khi đã gây tội, không ai có thể gánh thay hay xóa bỏ được. Đức Phật dạy: “Sự trong sạch hay nhơ đục là việc của mỗi cá nhân, không ai có thể làm cho người khác thanh sạch được.” Người không làm điều ác thì tội cũng không thể đến với họ.
Câu hỏi là tội ở đâu? tội chính là sự ray rứt, bất an và đau khổ trong tâm. Khi làm điều sai trái, ta đánh mất sự an vui và hạnh phúc của chính mình. Vì hiểu tội ác là nguyên nhân đưa đến khổ đau, nên người biết thương mình luôn cố gắng từ bỏ điều ác để giữ tâm được thanh thản, nhẹ nhàng. Chỉ những ai buông xuôi cho phiền não chi phối, sống thiếu tỉnh thức và trí tuệ, mới để đời mình chìm trong khổ lụy. Người ấy không biết quý trọng giá trị bản thân nên càng ngày càng đánh mất sự cao đẹp của chính mình. Khi biết sợ tội, con người tự nhiên sẽ cố gắng tránh và diệt trừ tội lỗi. Nhưng điều khó nhất là nhiều người không nhận ra đâu là thiện, đâu là ác. Có những điều chư Tăng, Ni tu hành xem là tội lỗi, nhưng người đời lại cho là chuyện bình thường hay vui thú. Giống như người hút thuốc, dù biết có hại, vẫn cảm thấy thoải mái và không thấy mình đang khổ.
Cũng vậy, kẻ trộm khi lấy được của thì cho rằng mình vui, còn người mất của mới là khổ; người trả thù được thì cảm thấy hả dạ, mà không thấy sự đau khổ trong chính tâm mình. Vì những nhận thức lệch lạc ấy nên lời khuyên dạy nhiều khi khó làm người ta thức tỉnh.
Thật ra, điều Đức Phật gọi là tội chính là những tâm niệm tham lam, sân hận và si mê khiến con người làm tổn hại lẫn nhau. Muốn biết mình có tội hay không, mỗi người phải dùng trí tuệ soi lại nội tâm để nhận ra những điều bất thiện đang tồn tại trong lòng mình.
Tôi xin liệt kê nguồn gốc của tội ác chính là mười điều bất thiện, gọi là Thập Ác, mà Đức Phật đã dạy từ trước với vài cách tránh xa tội ác.
Thứ nhất là tránh ác trong từng hoàn cảnh xảy đến. Đây là trường hợp của người chưa học đạo, chưa theo tôn giáo nào, nhưng khi đứng trước cơ hội làm điều xấu, họ vẫn biết dừng lại và không làm. Để minh họa, tôi xin đưa ra câu chuyện ông Canada thuở nhỏ là một ví dụ. Khi mẹ ông lâm bệnh, thầy thuốc bảo phải dùng máu thỏ tươi mới chữa được. Người anh sai ông đi bắt thỏ. Ông bắt được thỏ, ôm vào lòng và thấy nó run rẩy vì sợ chết. Ngay lúc ấy, ông chợt hiểu rằng cứu một mạng mà giết một mạng khác là điều không nên, bởi loài nào cũng ham sống, sợ chết như nhau.
Nghĩ vậy, ông nhẹ nhàng thả con thỏ và nói: “Ta trả tự do cho ngươi, hãy vui vẻ trở về.” Khi về nhà, ông thành thật kể lại việc mình đã làm và bị anh trách mắng. Ông liền vào ôm mẹ, phát nguyện rằng: “Từ nhỏ đến nay, con chưa từng cố ý sát hại sinh mạng nào; xin nhờ phước lành ấy mà mẹ con được bình phục.” Nhờ tâm chân thành và thiện nghiệp ấy, mẹ ông dần khỏi bệnh. Câu chuyện này cho thấy ý nghĩa tránh điều ác dù có cơ hội làm điều ác, con người vẫn chọn không làm nhờ lòng thiện và sự thức tỉnh của chính mình.
Thứ hai là tránh điều ác bằng sự phát nguyện và giữ giới đã thọ trì. Đây là trường hợp của người thiện nam tín nữ đã phát nguyện trước Tam Bảo hay trước chư Tăng, nên quyết giữ giới hạnh dù phải hy sinh thân mạng, tôi cũng xin minh họa câu chuyện của thiện nam gần núi Danta đến chùa Quan Âm thọ Bát Quan Trai với Đại đức Thiện Tuệ. Sau khi thọ giới xong, ông đi cày ruộng. Vì bò đi lạc nên ông lên núi tìm kiếm và bất ngờ bị một con trăn lớn quấn chặt lấy người. Trong tay ông lúc ấy có một con dao rất bén.
Ông liền nghĩ rằng: “Ta đã phát nguyện giữ giới trước bậc đạo hạnh thanh cao, quyết không vì tham sống mà phạm giới sát sanh.” Ý nghĩ ấy khởi lên nhiều lần, rồi ông quyết định: “Thà chết chứ không hủy phạm giới hạnh.” Nghĩ xong, ông ném con dao đi thật xa để dứt hẳn ý muốn giết con trăn. Chính nhờ sức mạnh của tâm giữ giới thanh tịnh và lòng hy sinh ấy, con trăn bỗng buông ông ra rồi bỏ đi. Sự minh họa trong câu chuyện này cho thấy người xưa khi đã phát nguyện tu học thì luôn cố gắng giữ gìn giới hạnh đến cùng, xem sự thanh sạch của tâm quý hơn cả thân mạng.
Thứ ba là xa lìa tội ác một cách tuyệt đối. Đây là trạng thái của các bậc Thánh đã đoạn trừ phiền não, nên không còn tái phạm điều ác dù nhỏ nhiệm đến đâu. Đó là sự thanh tịnh hoàn toàn của tâm. Kinh Pháp cú dạy rằng tâm là gốc của mọi lỗi lầm. Khi các bậc Thánh đã chế ngự được tâm và diệt trừ phiền não thì giới hạnh của các Ngài trở nên trong sạch tuyệt đối. Vì vậy, các Ngài không còn tạo nghiệp ác nữa. Đặc biệt, các Ngài đã xa lìa hẳn bốn trọng tội gọi là những nghiệp ác lớn phát sinh từ tâm ô nhiễm. Bốn trọng tội ấy gồm: Sát sanh; Trộm cướp ;Tà dâm, Vọng ngữ. Chính những nghiệp ác này đưa chúng sanh vào cảnh khổ đau và luân hồi. Trong đó, vọng ngữ không chỉ là nói dối, mà còn bao gồm lời đâm thọc, gây chia rẽ tình thân và làm người thân thương trở nên oán ghét nhau. Dù dùng lời nói hay hành động để gây bất hòa, đều thuộc về nghiệp bất thiện cần phải tránh xa.
Trong kinh Pháp Cú có kể câu chuyện về Tỳ khưu Không sá Hành Na để nhắc nhở sự nguy hại của nghiệp đâm thọc và gây chia rẽ. Từ ngày thầy Không Sá Hành Na xuất gia, ai cũng thấy phía sau thầy luôn có bóng một người phụ nữ đi theo, nhưng chính thầy lại không hề thấy. Vì thế, nhiều người nghi ngờ thầy phạm giới tà dâm. Các vị Tỳ khưu đem việc ấy trình lên ông trưởng giả Cấp Cô Độc, rồi đến một nữ thí chủ lớn và cả vua Ba Tư Nặc, mong thầy bị trục xuất khỏi chùa.
Đức vua đích thân đến xem xét. Quả thật, khi thầy đi ra ngoài, nhà vua thấy rõ một người phụ nữ đi theo sau. Nhưng mỗi khi thầy bước vào chùa hay ngồi xuống, hình bóng ấy liền biến mất. Dù được hỏi nhiều lần, thầy Không Sá Hành Na vẫn thành thật trả lời rằng mình chưa từng thấy người phụ nữ nào cả.
Sau khi quan sát kỹ, vua hiểu đây không phải chuyện bình thường nên vẫn cung kính cúng dường thầy. Tuy nhiên, các vị Tỳ khưu khác lại cho rằng nhà vua nhu nhược, còn thầy Không Sá Hành Na thì tức giận vì bị xúc phạm nên đôi bên sinh lời qua tiếng lại.
Khi sự việc được trình lên Đức Phật, Ngài dạy rằng đây là quả báo từ nghiệp cũ của chính thầy Không Sá Hành Na. Trong một tiền kiếp thời Đức Phật Ca Diếp, thầy từng là một vị chư thiên dùng hình giả người nữ để chia rẽ hai vị Tỳ khưu thân thiết với nhau. Vì nghiệp gây bất hòa ấy, vị chư thiên phải chịu khổ đau lâu dài và đời này còn mang dư báo khiến mọi người hiểu lầm.
Qua câu chuyện ấy, Đức Phật dạy rằng lời nói đâm thọc, gây chia rẽ tình thân là một nghiệp rất nặng. Người tu học cần biết giữ khẩu nghiệp, tránh tranh cãi hơn thua và giữ tâm bình lặng như chiếc chuông đã được gọt sạch mọi tỳ vết. Chỉ khi đoạn trừ được tâm chống đối và phiền não, con người mới có thể đạt đến an lạc giải thoát. Chúng ta cần hiểu rằng lời nói có sức mạnh rất lớn. Một lời nói thiếu cẩn trọng có thể làm tan vỡ tình thân, gây hiểu lầm, tạo oán hận và khiến con người xa cách nhau. Vì vậy, người biết tu dưỡng không nên mắng chửi, đâm thọc hay nuôi tâm chống đối người khác. Bởi khi ta dùng lời cay nghiệt với ai, người ấy thường sẽ đáp trả lại bằng sự cay nghiệt khác. Từ một lời nói có thể dẫn đến tranh cãi, rồi oán hờn, và cuối cùng là khổ đau cho cả đôi bên.
Đức Phật ví tâm người không còn bị dao động bởi hơn thua, khen chê hay nghịch cảnh giống như chiếc cồng đã được cắt bỏ phần u giữa nên không còn phát ra tiếng động nữa. Người giữ được tâm bình thản như thế sẽ không còn thích tranh hơn, không còn muốn gây tổn hại hay đối nghịch với ai. Đó chính là con đường đưa đến sự an lạc và giải thoát.
Bởi vậy, điều quan trọng trong đời sống là phải biết giữ gìn khẩu nghiệp và tâm ý của mình. Nghe chuyện thị phi ở đâu, nên để nó dừng lại ở đó, không nên đem kể lại làm tăng thêm hiểu lầm và phiền não. Cũng không nên chất chứa những điều xấu vào lòng, vì càng giữ lâu thì tâm càng nặng nề, mất đi sự thanh thản. Người biết sống thiện là người biết dừng lời ác, dừng ý ác và luôn tìm cách mang lại sự hòa hợp cho mọi người chung quanh.
Sự xa lánh tội lỗi không chỉ giúp người tránh được quả khổ trong tương lai mà còn đem lại an vui ngay trong hiện tại. Người không làm điều ác thì tâm không lo sợ, không bị oan trái hay dằn vặt bởi lương tâm. Đó là một phước báu lớn lao, giúp thân tâm nhẹ nhàng, ít bệnh tật và không sống buông lung dễ duôi.
Người có tâm thiện thường hiện ra vẻ hiền hòa, từ ái, khiến dung sắc trở nên đẹp đẽ và dễ mến. Họ sống ở đâu cũng tạo được sự an vui, được người quý trọng và dễ bước đi trên con đường chánh pháp. Chính đời sống tránh ác làm lành ấy sẽ đem lại nhiều lợi ích và hạnh phúc cho hiện tại lẫn tương lai, giúp con người sống an ổn giữa cuộc đời và từng bước tiến gần hơn đến sự giải thoát của tâm linh.
Mong lắm thay!
Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
==
THĂNG HOA CUỘC ĐỜI
Kỳ 162 Hạnh Phúc 20 Thu Thúc Sự Uống Rượu
Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
Trong đời sống thường nhật thì ai cũng mong muốn có được hạnh phúc, bình yên và một cuộc sống an lành cho bản thân cùng gia đình. Thế nhưng, có những thói quen và cám dỗ lại âm thầm phá hủy hạnh phúc ấy, trong đó nguy hại nhất là các chất say nghiện như rượu, ma túy và những loại kích thích gây nghiện khác. Những thứ này không chỉ làm tổn hại sức khỏe thể chất và tinh thần mà còn là nguyên nhân dẫn đến nhiều tội lỗi, đau khổ và đổ vỡ trong xã hội.
Người uống rượu say thường mất khả năng kiểm soát lời nói và hành động, dễ sinh nóng giận, gây gổ, tai nạn hoặc làm những việc mà khi tỉnh táo họ không bao giờ muốn làm. Còn ma túy và các chất gây nghiện nguy hiểm hơn nữa, vì chúng tàn phá cơ thể, hủy hoại nhân cách, làm tan nát hạnh phúc gia đình và đẩy con người vào con đường phạm pháp. Không ít người từ một công dân lương thiện đã trở thành kẻ trộm cắp, lừa đảo hay tạo ra những tội ác nghiêm trọng chỉ vì lệ thuộc vào chất nghiện.
Chính vì thấy rõ những nguy hại ấy nên Đức Phật đã dạy ba điều quan trọng để có được hạnh phúc bình an, đó là không làm việc tội lỗi, tránh xa tội lỗi và không sử dụng các chất say nghiện. Thoạt nhìn, điều thứ nhất và điều thứ hai dường như giống nhau, nhưng thực ra có ý nghĩa khác biệt rất sâu sắc.
Không làm việc tội lỗi là giữ gìn thân, khẩu, ý không thực hiện những hành động xấu ác. Đây là phương diện hành động trực tiếp. Trong khi đó, tránh xa tội lỗi là không đến gần những nguyên nhân, hoàn cảnh hay môi trường có thể dẫn mình đến việc phạm tội. Chẳng hạn, một người không đánh bạc là không làm điều xấu; nhưng không lui tới sòng bạc, không giao du với bạn bè xấu lại là tránh xa nguyên nhân của điều xấu. Vì vậy, lời dạy được tách thành hai điều để nhắc nhở chúng ta vừa ngăn chặn hành động sai trái, vừa phòng ngừa từ gốc rễ những điều có thể dẫn đến sai trái.
Điều thứ ba là không uống các chất say nghiện, bởi đây chính là cánh cửa mở đường cho nhiều lỗi lầm khác. Khi tâm trí mê mờ, con người dễ quên đạo đức, mất chánh niệm và vi phạm những điều mà lúc bình thường họ vẫn tôn trọng. Do đó, muốn xây dựng hạnh phúc bền vững, chúng ta cần giữ thân tâm trong sáng, tránh xa các chất gây nghiện và sống theo lời giáo huấn của Đức Thế Tôn. Đây chính là nền tảng vững chắc để có một cuộc đời an vui, hạnh phúc và đầy ý nghĩa.
Trong chuyên đề Thăng Hoa Cuộc Đời in trong Việt Nam Nhật báo thì Hạnh phúc thứ mười tám hướng con người sống thuận theo những điều đúng đắn của xã hội, không làm những việc trái với luật pháp, đạo lý, phong tục tập quán tốt đẹp của cộng đồng. Tiếp đến là Hạnh phúc thứ mười chín lại đi sâu hơn, khuyến khích người Phật tử tránh xa các điều tội lỗi về mặt tâm linh, không làm những việc trái với giới luật Phật pháp, giữ cho tâm được trong sạch, không bị ô nhiễm bởi tham, sân, si. Hai hạnh phúc này tuy có điểm tương đồng là đều ngăn ngừa điều xấu, nhưng phạm vi khác nhau; một bên liên quan đến đời sống xã hội ở ngoài, một bên liên quan đến đời sống đạo đức và tâm linh phía trong.
Sau khi dạy con người sống đúng với xã hội và tránh xa tội lỗi, hôm nay chúng ta tiếp tục chia sẻ một nguyên nhân rất lớn dẫn đến sự sa ngã của con người, đó là các chất gây say. Vì vậy, Hạnh phúc thứ hai mươi này Phật dạy về sự thu thúc trong việc tránh xa rượu và các chất làm mê loạn tâm trí.
Chữ cũng như nghĩa lý từ ngữ “thu thúc” là dè dặt, cẩn trọng; điều đáng chú ý là không dùng chữ “xa lánh” mà lại dùng từ “thu thúc” vì điều đó cho thấy Đức Phật rất thấu hiểu tâm lý con người. Ngài biết rằng đa số chúng sanh thích tìm kiếm sự vui thú, thích hưởng thụ, nên rất dễ bị hấp dẫn bởi rượu và các chất gây say. Cho nên, Ngài không chỉ đơn giản cấm đoán mà còn nhắc nhở hãy luôn tỉnh táo, cảnh giác với những cám dỗ ấy.
Thật ra, con người uống rượu thường không phải vì đói khát mà vì muốn tìm cảm giác vui vẻ, quên phiền não hoặc hòa nhập với đám đông. Ban đầu chỉ là một ly cho vui, nhưng nếu không biết thu thúc thì từ vui thành quen, từ quen thành nghiện, từ nghiện dẫn đến khổ đau. Đức Phật nhìn thấy trước hậu quả ấy nên dạy người đệ tử phải cẩn thận ngay từ đầu, đừng để tâm chạy theo những khoái cảm nhất thời mà rước lấy tai họa lâu dài.
Không phải chỉ riêng Phật giáo mới nhận thấy tác hại của rượu. Nhiều tôn giáo lớn trên thế giới cũng khuyên tín đồ tránh xa hoặc nghiêm cấm việc uống rượu. Điều đó cho thấy đây không chỉ là vấn đề tôn giáo mà còn là vấn đề đạo đức, sức khỏe và sự an toàn của xã hội. Trong Phật giáo, giới không uống rượu được đặt vào vị trí rất quan trọng. Đức Phật đưa điều này vào Ngũ giới dành cho cư sĩ, Bát Quan Trai giới, Thập giới của người xuất gia tập sự, Thập thiện nghiệp đạo và cả giới luật đầy đủ của hàng Tỳ kheo hay Tỳ kheo ni. Điều đó chứng tỏ Ngài xem đây là một nguyên nhân lớn dẫn đến nhiều tội lỗi khác.
Tại sao Đức Phật lại nghiêm khắc như vậy? Bởi vì rượu và các chất gây say làm mất đi chánh niệm. Khi còn tỉnh táo, con người còn biết phân biệt phải trái, biết kiềm chế lời nói và hành động. Nhưng khi say rồi, lý trí bị che mờ, sự xấu hổ và sợ hãi đối với điều ác cũng giảm đi. Từ đó dễ phát sinh nói dối, gây gổ, đánh nh trộm cắp, tà dâm, thậm chí giết người. Vì vậy, rượu được xem là cửa ngõ mở đường cho nhiều tội lỗi khác xuất hiện.
Cõi Ta bà với vô số chúng sanh vốn đã say mê trong tài sản, sắc đẹp, danh vọng, quyền lực và tình cảm; những thứ ấy đã đủ làm cho con người mê muội, tranh giành và đau khổ. Nay lại đưa thêm chất say từ bên ngoài vào thì chẳng khác nào người đang mang bệnh lại uống thêm thuốc độc. Một căn bệnh vô minh đã khó chữa, nay lại chất thêm một lớp mê muội nữa thì việc tu sửa tâm tánh càng khó khăn hơn. Ngoài tác hại về đạo đức, rượu còn gây tổn thất lớn về tiền bạc và thời gian. Có người bỏ ra hàng ngàn, hàng chục ngàn đô la mỗi năm chỉ để mua bia rượu. Số tiền ấy nếu dùng để giúp đỡ gia đình, làm từ thiện, học tập hoặc chăm sóc sức khỏe sẽ mang lại biết bao lợi ích. Không những thế, thời gian dành cho việc uống rượu, say sưa và ngủ nghỉ sau cơn say cũng là sự lãng phí vô cùng lớn.
Vài người biện minh rằng uống một ít rượu để dễ ngủ. Nhưng nếu suy nghĩ kỹ, những giờ phút ấy có thể được dùng để đọc một trang kinh, học một điều hay, quán chiếu lại việc làm trong ngày, nhận ra lỗi lầm để sửa đổi và nuôi dưỡng những điều thiện lành. Thời gian là tài sản quý báu nhất của đời người. Một khi đã trôi qua thì không thể lấy lại được bằng bất cứ giá nào.
Người biết thu thúc không uống các chất say là người giữ được sự sáng suốt của tâm trí. Khi tâm sáng suốt thì lời nói đúng đắn, hành động chân chánh, công việc hiệu quả và đời sống gia đình được an vui. Ngược lại, người thường xuyên say sưa không chỉ làm khổ chính mình mà còn gây khổ cho cha mẹ, vợ chồng, con cái và xã hội. Vì thế, Hạnh phúc thứ hai mươi này không đơn thuần là lời khuyên về sức khỏe, mà là một phương pháp bảo vệ tâm thức. Đức Phật muốn chúng ta giữ gìn sự tỉnh giác quý báu của mình vì người không bị nô lệ bởi rượu và các chất gây say là người làm chủ được thân tâm, làm chủ cuộc đời và mở đường tiến đến an vui, hạnh phúc chân thật. Đó chính là ý nghĩa sâu xa của pháp hạnh phúc thứ hai mươi này cần được thực hành hoàn chỉnh.
Sau khi chúng ta biết thu thúc, cẩn thận đối với các chất gây say, thì ý thức về những tai hại cụ thể mà rượu và các chất say đem lại cho đời sống con người ra sao đặng chừa hay tránh. Những tác hại ấy không chỉ ảnh hưởng đến bản thân người uống mà còn lan rộng đến gia đình, xã hội và cả tương lai của chính họ. Người say sưa thường không còn làm chủ được lời nói và hành động của mình. Khi men rượu làm lu mờ lý trí, họ dễ nổi nóng, chửi mắng vợ con, gây đau khổ cho những người thân yêu nhất. Một gia đình vốn đang yên vui có thể trở thành nơi đầy tiếng cãi vã, bất hòa chỉ vì một người nghiện rượu. Không những thế, người say còn dễ gây chuyện với hàng xóm, bạn bè, làm mất tình làng nghĩa xóm và tạo nên nhiều mâu thuẫn không đáng có.
Một tác hại khác là làm mất đi phẩm giá con người. Khi say, người ta thường la hét, nói năng lung tung, đi đứng loạng choạng giữa đường phố mà không còn biết hổ thẹn. Những hành động ấy khiến người khác xem thường và đánh mất sự kính trọng vốn có. Một người dù có học thức hay địa vị đến đâu, nếu thường xuyên say sưa cũng dễ đánh mất giá trị của mình trong mắt mọi người.
Người nghiện rượu cũng khó được tin tưởng giao phó công việc quan trọng. Chủ nhân không dám thuê mướn, đồng nghiệp không dám tín nhiệm, bởi không ai biết khi nào họ còn tỉnh táo để làm việc. Vì vậy, cơ hội phát triển sự nghiệp ngày càng thu hẹp. Công việc đình trệ, kinh tế sa sút, cơ sở làm ăn dễ bị hư hại và cuộc sống gia đình cũng vì thế mà gặp nhiều khó khăn.
Đáng lo ngại hơn, khi say người ta thường không giữ được bí mật. Những chuyện riêng tư của gia đình, công việc hoặc bản thân dễ bị phanh phui trong lúc mất kiểm soát. Điều này có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, làm mất uy tín và gây tổn thương cho nhiều người. Ngoài ra, rượu là nguyên nhân của nhiều bệnh tật. Uống rượu lâu ngày có thể làm hư gan, tim mạch, thần kinh và nhiều cơ quan khác trong cơ thể. Không ít người vì rượu mà sức khỏe suy sụp, tuổi thọ giảm sút, tiền bạc tích góp cả đời phải dùng để chữa bệnh.
Nguy hại hơn cả là rượu làm lu mờ trí tuệ. Khi say, khả năng suy xét đúng sai bị giảm sút, trí nhớ yếu dần và sự sáng suốt mất đi. Đức Thế Tôn dạy trong kinh giáo giới rằng người uống rượu phải chịu sáu điều tai hại: hao tốn tiền của, thường gây gổ, sinh nhiều bệnh tật, mất danh dự, không còn biết hổ thẹn và làm suy yếu trí nhớ cùng trí tuệ. Đây là sáu hậu quả rất thực tế mà ai cũng có thể nhìn thấy trong đời sống hằng ngày.
Theo giáo lý nghiệp báo, tác hại ấy không chỉ giới hạn trong hiện tại. Nếu sống buông lung, say sưa và tạo nhiều nghiệp bất thiện, thì đời sau dù được sinh làm người cũng có thể phải chịu quả báo kém thông minh, trí nhớ yếu, học trước quên sau và thiếu năng lực phán đoán. Ngược lại, người biết tránh xa rượu và các chất gây say là người biết làm chủ thân, khẩu và ý của mình. Họ giữ được sự tỉnh táo, biết kính trên nhường dưới, sống đúng phong tục và giáo lý đạo đức. Người ấy dễ được mọi người quý mến, tin cậy và giúp đỡ. Tâm họ không phóng túng theo dục vọng mà luôn hướng về điều lành, giống như người thợ rèn kiên trì loại bỏ rỉ sét để tạo nên một thanh sắt tốt. Vì thế, người không uống rượu không chỉ giữ gìn sức khỏe mà còn bảo vệ danh dự, hạnh phúc gia đình, trí tuệ và tương lai của chính mình. Đó chính là ý nghĩa viên mãn của lời Phật dạy về sự thu thúc đối với các chất gây say.
Trong giáo pháp của Đức Phật, việc không uống rượu không chỉ đơn thuần là tránh một chất gây say, mà còn phản ánh trình độ tu tập và khả năng làm chủ thân tâm của mỗi người. Vì vậy, có thể phân chia thành ba hạng người không uống rượu khác nhau: bậc hạ, bậc trung và bậc thượng.
Người không uống rượu bậc hạ là người biết thọ trì Ngũ giới, đặc biệt là giới thứ năm: không uống rượu và các chất làm say. Đây là những Phật tử chân chánh, biết tôn trọng lời dạy của Đức Phật và cố gắng sống đời đạo đức. Họ không phải là những người chỉ mang danh Phật tử bên ngoài, mà thực sự đem giáo pháp ứng dụng vào đời sống hằng ngày. Dù trình độ tu tập chưa cao, nhưng việc giữ gìn giới luật đã là nền tảng quý báu giúp họ tránh được nhiều lỗi lầm và xây dựng đời sống an lành.
Người không uống rượu bậc trung là người không những giữ Ngũ giới mà còn phát tâm thọ trì Bát Quan Trai giới. Họ ý thức rằng sự tỉnh thức và thanh tịnh của tâm hồn quan trọng hơn những thú vui của giác quan. Vì vậy, họ cố gắng thực hành thiền định, chế ngự các dục vọng và nuôi dưỡng đời sống nội tâm. Đối với họ, việc không uống rượu không chỉ để tránh tội lỗi mà còn nhằm bảo vệ sự định tĩnh và trong sáng của tâm thức.
Người không uống rượu bậc thượng là người tiến xa hơn nữa trên con đường tu tập. Ngoài việc giữ giới trong sạch, họ còn thực hành Minh Sát Tuệ để quán chiếu thân tâm và các pháp đúng theo chân lý. Họ không chỉ tránh chất say bên ngoài mà còn nỗ lực đoạn trừ những cơn say vi tế bên trong như say tài sản, say sắc đẹp, say tình cảm, say danh vọng và quyền lợi. Khi những thứ ấy được vượt qua, tâm trở nên hoàn toàn tự do, giải thoát và hướng đến Niết-bàn an lạc.
Tóm lại, dù xét theo phương diện đạo đức, sức khỏe hay tâm linh, rượu đều mang lại nhiều tai hại. Niềm vui do rượu đem đến chỉ là sự khoái lạc ngắn ngủi, nhưng hậu quả có thể kéo dài và gây đau khổ cho bản thân, gia đình và xã hội. Vì thế, không chỉ riêng Phật giáo mà hầu hết các tôn giáo đều khuyên con người phải biết thu thúc, cẩn trọng và tránh xa các chất gây say. Người càng biết làm chủ mình bao nhiêu thì càng tiến gần đến hạnh phúc chân thật bấy nhiêu.
Không uống rượu và các chất gây say không chỉ là một giới luật trong đạo Phật mà còn là một phương pháp gìn giữ hạnh phúc, trí tuệ và sự an lành cho đời sống. Người biết thu thúc, tránh xa chất say là người bảo vệ được thân thể khỏe mạnh, tâm trí sáng suốt và phẩm hạnh trong sạch. Người không uống rượu thường có trí nhớ tốt, tinh thần minh mẫn, làm việc có trách nhiệm nên dễ tạo được uy tín và danh dự trong xã hội. Họ được mọi người kính trọng và tin tưởng. Vì không bị men say che lấp lý trí nên họ không rơi vào si mê, không sống dễ duôi, không phạm vào các điều lỗi lầm và giới cấm. Người giữ được tâm tỉnh thức cũng không phải sống trong lo âu, sợ hãi hay oan trái. Họ cư xử hòa nhã, chân thành nên được nhiều người thương mến, giúp đỡ. Đó chính là chỗ nương tựa cao quý mà người có đạo đức tạo dựng cho mình trong cuộc sống.
Hơn thế nữa, người không uống rượu đang tích lũy những công đức lành như dành dụm lộ phí cho cuộc hành trình dài của sinh tử. Công đức ấy sẽ trở thành nhân lành đưa đến những quả báo tốt đẹp trong hiện tại và tương lai. Trong tâm họ dần hình thành những “thất bảo” quý giá của Phật pháp như đức tin, giới hạnh, tàm quý, học hỏi, bố thí, trí tuệ và chánh kiến. Nhờ vậy, họ được hưởng ba điều hạnh phúc lớn lao: hạnh phúc của con người trong hiện tại, hạnh phúc của cõi trời trong tương lai và hạnh phúc tối thượng của Niết bàn trong con đường giải thoát. Đó chính là người sống đúng theo Chánh pháp, biết đem lời Phật dạy ứng dụng vào đời sống hằng ngày. Vì thế, tránh xa rượu và các chất gây say không phải là sự mất mát niềm vui, mà là bảo vệ một niềm vui cao thượng hơn: niềm vui của sự tỉnh thức, tự chủ và giải thoát. Người biết thu thúc như vậy đang từng bước vượt khỏi khổ đau, thoát dần vòng luân hồi và tiến đến đời sống an lạc chân thật, bền vững và lâu dài.
Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
==
THĂNG HOA CUỘC ĐỜI
Kỳ 163 Hạnh Phúc 21 Giữ Chánh Niệm, Không Dễ Duôi Các Pháp
Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
Đã mang thân sống trong trời đất, sao không cầu hạnh phúc an hòa? Đúng vậy, ai trong chúng ta cũng mong muốn được tươi vui và tránh những khổ đau, sai lầm; thế nhưng, phần lớn những lỗi lầm của con người không phải vì cố ý làm điều xấu, mà thường bắt nguồn từ sự bất cẩn, lơ là và thiếu tỉnh táo trong từng việc làm. Có những người vì một phút sơ ý mà gây ra tổn thất lớn cho bản thân và gia đình. Có người vì không suy nghĩ cẩn thận trước khi nói mà làm mất tình thân, mất bạn bè. Cũng có người vì buông lung tâm ý nên dần dần sa vào những thói quen xấu, rồi từ đó tạo nên nhiều đau khổ cho chính mình và những người chung quanh.
Đức Phật là bậc Đại Giác đã nhìn thấy rõ nguyên nhân của khổ đau nơi con người. Ngài nhận ra rằng tâm của chúng ta luôn thay đổi, mãi chạy theo ngoại cảnh, khi thì nhớ chuyện quá khứ, khi lại lo lắng cho tương lai, ít khi thật sự sống tỉnh thức với những gì đang diễn ra trong hiện tại. Chính vì vậy mà con người dễ bị tham lam, nóng giận, si mê dẫn dắt, từ đó tạo nên những hành động sai lầm. Muốn có được đời sống an lành và tiến bộ trên con đường tu tập, mỗi người cần phải biết giữ tâm mình luôn tỉnh táo, luôn nhớ đến điều thiện, luôn ý thức rõ việc mình đang nghĩ, đang nói và đang làm.
Người biết sống chánh niệm trong từng việc làm là người không để tâm buông lung theo thói quen, không hành động một cách hấp tấp, vội vàng hay thiếu suy xét. Khi đi biết mình đang đi, khi nói biết mình đang nói, khi làm việc biết mình đang làm việc, nhờ vậy mà những sai sót được giảm bớt, những điều tốt đẹp được tăng trưởng. Một người lái xe cẩn thận sẽ tránh được tai nạn. Một người làm việc cẩn thận sẽ tránh được lỗi lầm. Một người sống cẩn thận trong lời nói sẽ giữ được hòa khí và tình thương với mọi người. Tất cả những điều ấy đều bắt đầu từ sự tỉnh thức và không dễ duôi trong đời sống.
Ngược lại, khi tâm thiếu sự kiểm soát, con người dễ chạy theo cảm xúc nhất thời, suy nghĩ lung tung, nói năng thiếu cân nhắc và hành động theo sự thúc đẩy của tham muốn hay nóng giận. Lâu ngày, sự buông lung ấy trở thành thói quen, khiến cho trí tuệ bị che mờ và hạnh phúc ngày càng xa rời. Vì vậy, người học Phật cần rèn luyện cho mình đức tính cẩn trọng, biết quan sát, biết dừng lại để suy xét trước khi hành động. Đó chính là nền tảng của đời sống đạo đức và cũng là con đường đưa đến an vui bền vững.
Trong bài viết này chúng ta cùng tìm hiểu về hạnh phúc của sự không dễ duôi trong các pháp, hay nói cách khác là sống chánh niệm trong từng việc làm theo nội dung được trình bày qua ba phần: Thứ nhất là trạng thái của sự dễ duôi, thất niệm; thứ hai là thế nào gọi là sự không lơ là trong các pháp; và thứ ba là phương pháp thực hành để nuôi dưỡng sự tỉnh thức trong đời sống hằng ngày. Qua đó, chúng ta sẽ thấy rằng hạnh phúc không phải là điều gì xa vời, mà bắt đầu từ chính sự cẩn trọng, tỉnh táo và chánh niệm trong từng ý nghĩ, lời nói và việc làm của mình.
Vậy thì thế nào gọi là sự không dễ duôi, lơ là trong các pháp? Muốn hiểu thế nào thì trước hết chúng ta cần hiểu chữ “Pháp” theo ý nghĩa của đạo Phật. Trong đời sống thông thường, khi nhắc đến pháp, nhiều người nghĩ ngay đến giáo lý hay những lời kinh Phật dạy. Điều đó đúng, nhưng chưa đầy đủ. Trong đạo Phật, Pháp là con đường chân chánh đưa con người từ mê lầm đến giác ngộ, từ đau khổ đến an vui, từ ràng buộc đến giải thoát. Pháp bao gồm những lời dạy về đạo đức, thiền định, trí tuệ, lòng từ bi, sự nhẫn nhục, tinh tấn và tất cả những phương pháp giúp con người chuyển hóa khổ đau. Khi nói “không dễ duôi, chánh niệm trong các pháp”, có nghĩa là người học Phật luôn ghi nhớ, tôn trọng và thực hành những điều tốt đẹp mà Đức Phật đã chỉ dạy. Không phải chỉ nghe rồi để đó, học rồi quên đi, mà phải luôn đem giáo pháp áp dụng vào đời sống hằng ngày. Nói cách khác, không dễ duôi là luôn giữ tâm tỉnh thức đối với những điều thiện lành, không để mình lơ là, buông thả hay xa rời con đường chánh đạo.
Đức Phật không phải là người đặt ra những điều luật để bắt buộc mọi người phải tin theo. Ngài chỉ là bậc Thầy đã thấy rõ sự thật của cuộc đời. Những gì Ngài dạy đều xuất phát từ kinh nghiệm giác ngộ của chính Ngài. Vì lòng từ bi, Ngài đem những sự thật ấy chia sẻ cho mọi người để ai cũng có thể tự mình nhận ra và thực hành. Chính vì vậy, giáo pháp của Đức Phật không xây dựng trên sự ép buộc, đe dọa hay hứa hẹn phần thưởng. Trái lại, Ngài luôn khuyến khích mọi người dùng trí tuệ để suy xét, quan sát và kiểm nghiệm.
Trong lịch sử tôn giáo thế giới, rất ít có một bậc giáo chủ nào cho phép người nghe được quyền đặt câu hỏi, chất vấn hay kiểm chứng lời dạy của mình như Đức Phật. Ngài không bảo người khác phải tin vì Ngài là bậc giác ngộ, mà khuyên hãy quan sát xem điều ấy có mang lại lợi ích, an vui và giải thoát hay không. Nếu thấy đúng thì thực hành, nếu chưa hiểu thì tiếp tục tìm hiểu. Đó là tinh thần tự do và sáng suốt của đạo Phật.
Không những thế, Đức Phật còn dạy hàng đệ tử phải sống thanh cao, không dùng thần quyền hay những phương tiện mê tín để lôi kéo người khác. Người tu hành không được dùng bùa phép, không được lợi dụng niềm tin của quần chúng để mưu cầu danh lợi, bởi vì chân lý thì không cần sự tô điểm hay quảng cáo. Chân lý tự nó có giá trị và sẽ được chứng minh bằng kết quả thực hành của mỗi người.
Nhìn lại hơn hai mươi lăm thế kỷ qua, biết bao triều đại đã hưng rồi suy, biết bao học thuyết đã xuất hiện rồi biến mất, nhưng lời dạy của Đức Phật vẫn còn được hàng triệu người trên khắp thế giới kính trọng và thực hành. Điều đó cho thấy giáo pháp không phải là một lý thuyết nhất thời, mà là những nguyên lý chân thật phù hợp với mọi thời đại. Người nào sống theo giáo pháp thì cuộc sống được hướng dẫn bởi đạo đức, trí tuệ và lòng từ bi. Nhờ vậy mà tránh được nhiều lỗi lầm, giảm bớt phiền não và xây dựng hạnh phúc cho bản thân cũng như cho người khác.
Chánh niệm trong các pháp còn có nghĩa là biết lấy giáo pháp làm ngọn đèn soi đường cho cuộc sống. Khi gặp thuận cảnh không vì vui mừng mà quên mất đạo lý. Khi gặp nghịch cảnh không vì đau khổ mà đánh mất niềm tin nơi điều thiện. Dù ở hoàn cảnh nào cũng giữ vững những nguyên tắc đạo đức, biết phân biệt điều đúng điều sai, điều nên làm và điều nên tránh.
Người biết sống như vậy chính là người không dễ duôi trong các pháp. Họ luôn ghi nhớ lời Phật dạy, luôn cẩn trọng trong từng hành động, lời nói và ý nghĩ của mình. Nhờ sự tỉnh thức ấy mà giáo pháp trở thành người bạn đồng hành, nâng đỡ và bảo vệ họ trước những cám dỗ và sai lầm của cuộc đời. Đó cũng chính là nền tảng đưa đến sự an ổn trong hiện tại và hạnh phúc lâu dài trong tương lai.
Từ những ý nghĩa đã được trình bày ở trên thì quả thật là Hạnh phúc thứ 21 này cho thấy một điều rất quan trọng: Không nên dễ duôi trong các pháp, nghĩa là không nên lơ là đối với lời dạy của Đức Phật, không nên chỉ học mà không thực hành, không nên biết điều thiện mà không chịu làm. Người học Phật chân chánh không chỉ nghe kinh cho vui, đọc sách cho biết, mà phải đem những lời dạy ấy áp dụng vào đời sống hằng ngày để chuyển hóa thân tâm và xây dựng hạnh phúc cho chính mình.
Thất niệm là một căn bệnh rất phổ biến của con người. Nhiều người biết điều đúng nhưng không làm, biết điều sai nhưng không cố gắng từ bỏ. Có người tự an ủi rằng mình còn trẻ, còn nhiều thời gian, đợi đến lúc lớn tuổi rồi sẽ tu học. Có người cho rằng hiện nay phải lo làm ăn, lo gia đình, lo sự nghiệp, còn việc tu tập sẽ tính sau. Những suy nghĩ ấy nghe qua có vẻ hợp lý, nhưng thật ra là một hình thức tự lừa dối chính mình.
Không ai biết được ngày mai sẽ ra sao. Trong các nghĩa trang có biết bao người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ. Có người đang khỏe mạnh bỗng gặp tai nạn. Có người đang thành công bỗng mắc bệnh nan y. Sinh mạng con người vô cùng mong manh. Vì vậy, nếu đợi đến khi già mới tu thì chưa chắc đã còn cơ hội. Người có trí tuệ là người biết tranh thủ từng ngày còn khỏe mạnh để làm việc thiện, để tu sửa thân tâm và vun bồi phước đức.
Sự dễ duôi còn biểu hiện qua lòng quyến luyến đối với các thú vui của cuộc đời. Vì quá mê đắm tiền tài, danh vọng, tình cảm và hưởng thụ vật chất nên nhiều người quên mất mục đích cao đẹp của đời sống. Họ dành hết thời gian để theo đuổi những thứ bên ngoài mà không quan tâm đến việc nuôi dưỡng tâm hồn. Đến khi tuổi già hoặc bệnh tật kéo đến mới nhận ra rằng những thứ mình từng bám víu không thể mang lại sự bình an thật sự.
Đức Phật dạy rằng dễ duôi, thất niệm chính là sự buông lung thân, khẩu và ý. Đó là khi con người để cho mắt chạy theo những điều hấp dẫn, tai chạy theo những lời khen chê, tâm chạy theo những ham muốn bất tận. Từ đó phát sinh tham lam, giận dữ, ganh tỵ và nhiều phiền não khác. Một người không kiểm soát được tâm mình thì rất dễ nói lời thiếu suy nghĩ, làm những việc sai lầm và tạo nên đau khổ cho bản thân cũng như người khác.
Dễ duôi còn là làm việc thiếu trách nhiệm. Làm việc hôm nay rồi bỏ ngày mai. Bắt đầu rất hăng hái nhưng không đủ kiên trì để theo đuổi đến cùng. Làm việc một cách miễn cưỡng, đối phó, không có tâm huyết. Học đạo nhưng học lúc nhớ lúc quên. Giữ giới nhưng giữ một cách hời hợt. Làm việc thiện nhưng thiếu bền bỉ. Tất cả những biểu hiện ấy đều là trạng thái của sự dễ duôi, lơ là, không nghiêm túc.
Ngược lại, người luôn chánh niệm là luôn biết nhắc nhở chính mình; họ giữ tâm tỉnh thức trong từng công việc nhỏ. Khi nói chuyện biết suy nghĩ trước khi nói. Khi hành động biết cân nhắc hậu quả của việc mình làm. Khi làm điều thiện thì làm với tất cả sự chân thành và kiên trì. Họ không đợi hoàn cảnh thuận lợi mới tu tập, mà biết tu tập ngay trong hoàn cảnh hiện tại của mình.
Đức Phật đã nhiều lần nhấn mạnh rằng sự lơ là thất niệm là nguyên nhân làm suy giảm các điều lành. Khi con người buông lung, những thói quen xấu sẽ dần dần phát triển. Những đức tính tốt đẹp vốn có cũng sẽ từ từ mất đi. Giống như một khu vườn nếu không chăm sóc thì cỏ dại sẽ mọc đầy và những cây tốt sẽ héo úa. Tâm con người cũng như vậy. Nếu không thường xuyên vun bồi thiện pháp thì các hạt giống bất thiện sẽ có cơ hội sinh trưởng.
Ngược lại, sự nghiêm túc là mảnh đất màu mỡ cho các điều thiện phát triển. Người siêng năng tu tập, thường xuyên quán chiếu và sửa đổi lỗi lầm sẽ ngày càng tiến bộ. Những đức tính như từ bi, nhẫn nhục, chân thật, khiêm tốn và trí tuệ sẽ lớn mạnh từng ngày. Đồng thời những tâm niệm xấu ác cũng dần dần được chuyển hóa và tiêu trừ.
Vì thế, Đức Phật khẳng định rằng chánh niệm là con đường đưa đến đời sống cao thượng và giải thoát. Người biết sống tỉnh thức tuy vẫn sinh hoạt giữa cuộc đời nhưng không bị cuộc đời lôi cuốn. Họ làm chủ được tâm mình, làm chủ được hành động của mình và từng bước vượt qua những trói buộc của tham ái và phiền não.
Cho nên, Hạnh phúc thứ 21 là thông điệp kêu gọi nhân sinh phải luôn tinh tấn, cẩn trọng và tỉnh thức trong từng phút giây của cuộc sống. Đừng để thời gian trôi qua trong sự lười biếng và buông lung. Đừng để những ham muốn nhất thời làm che mờ lý trí. Hãy sống với chánh niệm, làm điều thiện ngay hôm nay, tu tập ngay hôm nay. Chính sự không dễ duôi ấy sẽ trở thành nền tảng cho mọi công đức, mọi hạnh phúc và là con đường dẫn đến sự an lạc chân thật, bền vững trong hiện tại cũng như tương lai.
Qua những điều đã trình bày, chúng ta thấy rằng chánh niệm không phải là một đức tính xa vời hay chỉ dành riêng cho người xuất gia, mà là một phẩm chất cần thiết cho tất cả mọi người trong đời sống hằng ngày. Đức Phật dạy rằng người muốn tiến bộ trên con đường đạo đức và tâm linh phải luôn biết tự nhắc nhở mình, luôn tỉnh thức trước từng ý nghĩ, lời nói và việc làm. Sự tu tập không bắt đầu từ những điều lớn lao, mà bắt đầu từ việc ngăn ngừa những hành động sai trái của thân, từ bỏ những lời nói gây tổn hại cho người khác, chuyển hóa những tâm niệm bất thiện và xây dựng cho mình một nhận thức đúng đắn về cuộc sống. Đó chính là con đường thực hành của sự không dễ duôi.
Người biết sống tỉnh thức sẽ không để ngày tháng trôi qua trong sự buông lung và lãng phí. Họ luôn cố gắng làm điều lành, tránh điều dữ, giữ tâm trong sạch và nuôi dưỡng những phẩm chất tốt đẹp. Nhờ vậy mà cuộc sống ngày càng an ổn, lòng ngày càng thanh thản và trí tuệ ngày càng sáng suốt. Những phiền não, khổ đau và sai lầm dần dần được chuyển hóa. Các hạt giống thiện lành có cơ hội nảy nở và lớn mạnh trong tâm hồn. Chính từ đó mà phước báu được tăng trưởng, đạo đức được vững bền và hạnh phúc chân thật được hình thành.
Người không dễ duôi luôn biết tự thức tỉnh chính mình. Họ không chờ người khác nhắc nhở mới tu sửa lỗi lầm, mà luôn tự nhìn lại bản thân để hoàn thiện mỗi ngày. Nhờ sống trong chánh niệm và tinh tấn nên họ tránh xa những con đường dẫn đến đau khổ, đồng thời từng bước đi vào đời sống an vui của thiện pháp. Họ được gần gũi những bậc hiền trí, được lắng nghe những lời dạy chân chánh, được mọi người kính trọng bởi đời sống đạo đức và nhân cách trong sạch.
Vì vậy, Hạnh phúc thứ 21 này nhắc nhở ta hãy sống một cuộc đời tỉnh thức, đừng để tâm mình chìm trong sự lười biếng, buông lung và mê đắm. Mỗi ngày còn sống là một cơ hội quý báu để làm lành, sửa mình và tiến hóa tâm linh. Người biết gìn giữ sự không dễ duôi chính là người đang bảo vệ hạnh phúc của hiện tại, vun bồi phước lành cho tương lai và từng bước tiến gần hơn đến sự an lạc giải thoát mà Đức Phật đã chỉ dạy.
Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

