Như Ninh NGUYỄN HỒNG DŨNG – Thăng Hoa Cuộc Đời Kỳ 152 – 153 – 154 – 155. Hạnh Phúc Nói Lời Chân Thật.

Hạnh Phúc 10 Nói Lời Chân Thật

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

Thăng Hoa Cuộc Đời kỳ 152 Hạnh Phúc 10.  Nói Lời Chân Thật có  nghĩa là “Lời người nói thành thật” đã, đang và sẽ phát ngôn phù hợp với sự thật, được lưu xuất từ một tâm ngay thẳng và hướng đến lợi ích cho mình cũng như cho người khác. Trong đời sống, lời nói không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là biểu hiện của đạo đức và nội tâm. Vì vậy, lời chân thật không đơn thuần là nói đúng sự việc, mà còn bao hàm cả sự chân thành và thiện lành.

Trước hết, lời nói chân thật phải đúng với sự thật, không hư dối. Người nói chân thật luôn trình bày đúng những gì mình thấy, mình biết, mình đã trải qua, không thêm bớt hay bóp méo sự việc. Họ không dùng lời nói để che giấu lỗi lầm hay trục lợi cho bản thân. Đây chính là nền tảng căn bản của chân ngữ trong đạo đức con người. Khi lời nói được xây dựng trên sự thật, niềm tin giữa người với người mới được thiết lập và duy trì bền vững.

Kế đến, lời chân thật phải xuất phát từ tâm chân thành. Không phải chỉ nói đúng sự thật là đủ, mà còn cần nói bằng một tấm lòng ngay thẳng, không gian dối, không hai lưỡi. Người chân thật không nói một đằng mà nghĩ một nẻo, cũng không dùng lời nói để gây chia rẽ hay làm tổn hại người khác. Lời nói khi ấy phản chiếu đúng nội tâm, trong ngoài như một. Do đó, chân thật không chỉ nằm ở lời nói, mà còn nằm ở chính tâm ý của người nói.

Sau cùng, lời nói chân thật cần mang lại lợi ích và sự thiện lành. Một lời nói dù đúng nhưng nếu gây tổn thương vô ích thì chưa phải là lời nói trọn vẹn. Người biết nói lời chân thật là người biết lựa lời, nói đúng lúc, đúng chỗ, giúp người nghe hiểu đúng và sống tốt hơn. Theo lời Phật dạy về Chánh Ngữ, lời nói chân thật luôn đi kèm với việc không nói dối, không nói lời ác, không nói lời chia rẽ và không nói lời vô ích. Đó là những nguyên tắc giúp lời nói trở thành phương tiện nuôi dưỡng sự an lành và hòa hợp trong cuộc sống.

Tóm lại, lời người nói chân thật là sự kết hợp giữa sự thật, tâm chân thành và lợi ích thiện lành. Khi con người biết giữ gìn lời nói như vậy, không chỉ tự xây dựng được nhân cách cho mình mà còn góp phần làm cho xã hội trở nên tốt đẹp, tin cậy và an hòa hơn. Lời nói trong đời sống con người không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là biểu hiện của đạo đức và trí tuệ. Một lời nói đúng đắn phải là lời không làm hại người khác và cũng không gây tổn hại cho chính người nói. Đó là lời nói mang lại lợi ích cho cả hai phía, vừa giúp người nghe được an vui, hiểu biết, vừa giúp người nói tích lũy thiện nghiệp. Hơn nữa, lời nói ấy không làm cho người nghe khó chịu, trái lại còn nhẹ nhàng, dịu ngọt và hợp thời, khiến người nghe dễ tiếp nhận. Vì vậy, có thể tạm dùng cụm từ “cam ngôn mỹ từ” để diễn đạt ý nghĩa cao đẹp của loại lời nói này theo tinh thần Phật dạy.

Đức Thế Tôn đã dạy rất rõ về giá trị của lời nói chân thật trong bài kinh Thiện Ngữ. Ngài khẳng định rằng: “Này các thầy Tỳ khưu, lời nói nào có đủ bốn chi, lời nói ấy mới gọi là lời Thiện Ngữ, lời nói ấy không có một ai chê được, không có tội lỗi.” Như vậy, lời nói chân thật không chỉ đơn giản là không nói dối, mà còn phải hội đủ những yếu tố đạo đức nhất định. Bốn chi mà Đức Phật dạy bao gồm: thứ nhất, nên nói lời chân thật, không nói lời giả dối; thứ hai, nên nói pháp, không nên nói ngoài pháp; thứ ba, nên nói những lời mà người nghe ưa thích, yêu mến, không nói lời khiến người ta ghét bỏ; và thứ tư, nên nói lời thành thật, không nói lời hoang đàng. Người tu hành nếu giữ đúng bốn điều này thì lời nói của họ mới thật sự được gọi là Kinh Thiện Ngữ, tức là lời nói chân thật, đúng đắn và không có lỗi.

Không chỉ dừng lại ở đó, các bản chú giải như Luận về khẩu nghiệp chân thật còn làm rõ thêm nội dung của lời nói chân thật. Theo đó, người nói được xem là đúng theo Kinh Thiện Ngôn khi không phạm bốn điều sai trái: không nói lời đâm thọc gây chia rẽ, không nói lời hoang đàng vô nghĩa, không nói lời hung ác làm tổn thương người khác, và không nói lời dối trá. Đây là những nguyên tắc căn bản giúp người tu hành và cả người đời giữ gìn khẩu nghiệp trong sạch. Đức Phật cũng cảnh tỉnh rằng những ai thường xuyên nói dối, nói đâm thọc, nói vu vơ và nói lời hung ác sẽ phải chịu quả báo xấu, có thể bị tái sinh vào bốn đường ác, bởi những lời nói ấy không phải là Thiện Ngôn, mà là nguồn gốc của bất thiện nghiệp.

Trong phần chú giải làm sáng tỏ về khẩu nghiệp, ý nghĩa của lời nói chân thật càng được nhấn mạnh hơn. Theo đó, người nói đúng theo những nguyên tắc trên được gọi là nói lời ngay thật, không nói lời đê tiện, mà nói những lời vô tội và được các bậc trí thức ngợi khen. Như vậy, lời nói chân thật không chỉ tránh điều ác mà còn hướng đến điều thiện, trở thành tiêu chuẩn để người trí đánh giá và tán dương.

Để giúp độc giả hiểu rõ hơn thế nào là lời nói chân thật trọn vẹn, Đức Phật còn dạy trong Kinh Thiện Ngôn rằng một lời nói được gọi là chân thật khi hội đủ năm chi phần bao gồm thứ nhất là nói hợp thời, tức là biết lựa lúc thích hợp để nói; thứ hai là nói chân thật, không sai sự thật; thứ ba là nói lời dịu ngọt, không thô lỗ; thứ tư là nói lời có ích, đem lại lợi lạc; và thứ năm là nói lời đầy lòng từ bi, xuất phát từ tâm thương yêu. Khi một lời nói hội đủ năm yếu tố này thì không những không gây tổn hại mà còn mang lại lợi ích thiết thực cho người nghe và người nói, đồng thời được các bậc trí thức luôn luôn ngợi khen.

Cho nên lời nói chân thật theo tinh thần Phật dạy là lời nói vừa đúng sự thật, vừa dịu dàng, hợp thời, có ích và đầy lòng từ bi. Đó là lời nói không hại mình, không hại người, mà còn nuôi dưỡng sự an lành và hòa hợp trong đời sống. Người biết tu tập và gìn giữ lời nói như vậy chính là đang xây dựng nền tảng đạo đức vững chắc cho bản thân và góp phần làm cho xã hội trở nên tốt đẹp hơn.

Thiết tưởng cần giảng giải rõ ràng chi thứ nhất trong năm chi của lời nói chân thật, đó là lời nói phải hợp thời. Trong đời sống, con người muốn nói một điều gì, dù là sự thật, cũng cần phải xét xem hoàn cảnh, thời điểm và tình huống có thích hợp hay chưa. Không phải cứ nói đúng là đủ, mà còn phải nói đúng lúc, đúng nơi, đúng cách. Nếu nói không hợp thời, dù là lời chân thật, cũng có thể đem lại tai hại cho chính mình và cho người khác.

Trong kinh điển có kể lại một câu chuyện để minh họa rõ điều này. Xưa kia, có một con rùa sống trong một cái ao ở khu rừng gần thành Ba la nại. Mỗi ngày, có một cặp hạc thường bay đến ao để kiếm ăn. Lâu ngày, rùa và hai con hạc trở nên quen biết, rồi dần dần thân thiết như bạn bè. Một hôm, rùa hỏi thăm nơi ở của hạc, và được biết rằng hai con hạc sống trên dãy núi Hy Mã Lạp Sơn. Nghe vậy, rùa nảy sinh ý định muốn đi thăm nơi ở của bạn, nhưng lại ngại đường xa không thể tự mình đi đến được.

Sau một hồi suy nghĩ, rùa bèn đưa ra một kế hoạch: nhờ hai con hạc ngậm hai đầu của một khúc cây, còn rùa sẽ ngậm ở giữa. Khi hạc bay lên, rùa cũng sẽ được mang theo. Hai con hạc đồng ý giúp bạn, nhưng trước khi thực hiện, chúng dặn dò rùa rất cẩn thận rằng: “Trong khi bay, nếu thấy hay nghe điều gì lạ, anh cũng tuyệt đối không được mở miệng nói.” Rùa chấp nhận lời dặn này.

Khi mọi việc đã sẵn sàng, hai con hạc ngậm hai đầu khúc cây, rùa ngậm ở giữa, rồi cùng bay lên trời. Khi bay ngang qua thành Ba la nại, người dân và trẻ con trong thành nhìn thấy cảnh tượng lạ lùng, liền la lên: “Kìa, con rùa biết bay!” Nghe vậy, rùa cảm thấy khó chịu vì bị hiểu lầm. Nó muốn lên tiếng cải chính rằng mình không biết bay, mà chỉ được hai bạn khiêng đi. Nhưng ngay khi vừa hé miệng để nói, rùa buông khúc cây, rơi xuống đất và chết ngay trước mặt nhà vua cùng vị quân sư.

Thấy vậy, vị quân sư liền nhân cơ hội ấy mà thưa với vua rằng: “Người nói không tùy thời thường phải chịu tai hại như thế.” Sau khi kể lại câu chuyện này, Đức Thế Tôn dạy rằng vị quân sư kia chính là tiền thân của Ngài, đã dùng phương tiện khéo léo để nhắc nhở nhà vua về việc nói năng cho hợp thời.

Câu chuyện ấy là một bài học sâu sắc cho tất cả chúng ta. Trong đời sống, không phải lúc nào cũng nên nói ra những điều mình biết, dù đó là sự thật. Có những lúc, im lặng lại là điều khôn ngoan và lợi ích hơn. Ta cần biết khi nào nên nói, khi nào nên nín thinh. Nói thật mà không đúng lúc thì lời nói ấy trở nên vô ích, thậm chí còn gây hại. Như con rùa kia, tuy muốn nói sự thật, nhưng vì không hợp thời nên phải chịu hậu quả đau đớn.

Bởi vậy, người xưa đã dạy một câu phương ngôn rất sâu sắc: “Câm đi còn hơn nói không hợp thời.” Lời dạy này nhắc nhở chúng ta phải luôn cẩn trọng trong lời nói, biết giữ im lặng khi cần thiết. Chỉ khi lời nói được đặt đúng thời điểm, nó mới thật sự có giá trị và đem lại lợi ích. Đây chính là bước đầu tiên và rất quan trọng trong việc tu tập lời nói chân thật theo tinh thần Phật dạy.

Trong giáo lý về lời nói chân thật, Đức Phật dạy rằng, lời nói cần phải chân thật, lời nói chân thật ở đây được hiểu theo hai phương diện. Thứ nhất, người nói phải trung thực với hành động của mình, làm sao thì nói vậy, không vì sợ hãi tai hại có thể đến với mình mà nói sai sự thật. Đó chính là không nói dối, giữ được sự ngay thẳng trong lời nói. Thứ hai, lời nói chân thật còn mang ý nghĩa sâu xa hơn, tức là nói lên chân lý, nói đúng pháp, đặc biệt là nói về Tứ Diệu Đế, bốn sự thật căn bản mà Đức Phật đã chứng ngộ và giảng dạy cho chúng sanh.

Đức Thế Tôn từng dạy rằng sự chân thật vốn hiện hữu, nhưng rất ít người nhận ra. Ý của Ngài muốn chỉ rõ rằng cuộc đời này đầy dẫy khổ đau: nào là già, bệnh, chết, những điều không ai có thể tránh khỏi, thế nhưng, con người sống trong chính những hoàn cảnh ấy lại không chịu nhìn nhận sự thật. Họ tìm mọi cách để che đậy cái già, né tránh bệnh tật, hoặc sống buông thả, quên đi bản chất mong manh của đời sống. Chúng sanh đang chìm đắm trong khổ não nhưng phần đông lại không chấp nhận rằng đó là sự thật, đúng như lời Đức Phật đã chỉ bày.

Chính vì vậy, toàn bộ giáo pháp mà Đức Phật giảng dạy, dù được nói là tám muôn bốn ngàn pháp môn đều là lời chân thật, là chân lý. Những lời dạy ấy không phải là lý thuyết suông, mà là sự thật được chứng nghiệm, nên đến ngày nay vẫn còn nguyên giá trị. Rất nhiều bậc học giả uyên thâm qua các thời đại đã quan tâm nghiên cứu, học hỏi và thực hành theo giáo pháp ấy. Điều này hoàn toàn phù hợp với lời Đức Phật dạy: “lời nói chân thật là lời nói bất diệt” nghĩa là chân lý thì không bị thời gian làm mai một, càng được chứng nghiệm thì càng sáng tỏ.

Bên cạnh lời nói chân thật, Đức Phật còn dạy đến lời nói dịu ngọt. Lời nói dịu ngọt là lời nói không cộc cằn, không thô lỗ, không làm cho người nghe cảm thấy khó chịu. Tuy nhiên, không phải cứ nói lời nhẹ nhàng bên ngoài là đủ. Có những người tuy không mắng chửi, lời nói nghe như mật ngọt, nhưng ẩn chứa sự mỉa mai, châm chọc, khiến người nghe đau lòng và khó chịu. Những lời như vậy không được gọi là lời nói dịu ngọt.

Chỉ khi nào lời nói vừa êm ái, nhẹ nhàng, lại vừa không mang ý nghĩa gây tổn thương, không làm người nghe phiền não hay đau khổ, thì lời nói ấy mới thật sự là lời nói dịu ngọt. Và khi lời nói dịu ngọt đi đôi với sự chân thật, không giả dối, không ác ý, thì đó chính là lời nói chân thật trọn vẹn theo tinh thần Phật dạy.

Trên đời này, không ai ưa nghe những lời thô bỉ, cũng chẳng ai muốn bị mắng nhiếc hay chọc tức. Lời nói cộc cằn, ác khẩu không chỉ làm tổn thương người nghe mà còn gây tai hại cho chính người nói. Điều này đã được minh chứng qua một câu chuyện xưa đầy ý nghĩa.

Tại xứ Ta si la, có một vị Bà la môn nuôi một con bò đực tên là Nan da vi la, thương yêu nó như con ruột. Con bò lớn lên, hiểu được ân tình của chủ, nên một ngày nọ đã thưa với thầy rằng: “Thầy hãy đến đánh cá với một vị trưởng giả như thế này: Bò của tôi có thể kéo một trăm cổ xe chở đầy hàng hóa. Vậy thầy hãy đem tôi ra đánh cá với ông ta.” Vị Bà la môn nghe theo lời, đến gặp trưởng giả và đề nghị cuộc cá cược. Trưởng giả đồng ý, và số tiền đặt cược là một ngàn đồng.

Khi đã chuẩn bị xong, vị Bà la môn cho thắng ách con bò vào một trăm cổ xe. Nhưng trong lúc nóng nảy, thầy lại lớn tiếng quát mắng: “Con bò chết bầm, hãy kéo đi!” Nghe những lời thô bỉ ấy, bò Nan da vi la buồn tủi, mất hết tinh thần, không thể kéo nổi xe. Cuối cùng, vị Bà la môn thua cuộc, đành trở về nhà trong nỗi buồn bã và thất vọng.

Thấy thầy mình buồn rầu, con bò động lòng thương, bèn nói: “Thầy hãy đi đánh cá lại, lần này gấp đôi số tiền, nhưng xin đừng dùng lời thô bỉ với tôi nữa.” Vị Bà la môn đồng ý. Lần này, khi đã thắng ách xong, thầy không quát mắng nữa, mà nhẹ nhàng vuốt ve và nói: “Con ơi, con cố gắng kéo giúp cha, nếu không thì cha khổ lắm.” Nghe những lời dịu dàng, chân tình ấy, bò Nan da vi la cảm thấy phấn chấn, tràn đầy sức lực, liền kéo một trăm cổ xe đi một cách dễ dàng. Nhờ đó, vị Bà la môn thắng cuộc và lấy lại được danh dự cùng tiền bạc.

Sau khi kể lại câu chuyện này, Đức Thế Tôn dạy rằng con bò Nan da vi la chính là tiền thân của Ngài. Ngài nhấn mạnh: “Này các thầy Tỳ khưu, đã gọi là lời thô bỉ thì không ai ưa.” Rồi Ngài đọc bài kệ: người ta nên nói những lời khiến người khác vừa lòng, không nên nói lời làm phật ý người nghe. Nhờ lời nói dịu ngọt mà vị Bà la môn đã khiến con bò Nan da vi la vui lòng, từ đó có thể kéo được những cổ xe nặng và giúp thầy thắng cuộc.

Câu chuyện này cho thấy một sự thật rất rõ ràng: ngay cả loài vật cũng không ưa thích những lời thô bỉ, cộc cằn, huống chi là con người. Vì vậy, chúng ta không nên dùng lời nói thô lỗ với bất kỳ ai, mà nên tập nói lời dịu dàng, hòa nhã. Trong cuộc sống, có khi người khác sẵn sàng giúp đỡ ta, nhưng chỉ vì một lời nói không vừa lòng mà họ đổi ý, không còn muốn giúp nữa. Ngược lại, một lời nói nhẹ nhàng, chân thành có thể cảm hóa tâm người, tạo nên sự hợp tác và đem lại lợi ích lớn lao.

Do đó, biết giữ gìn lời nói, tránh thô ác và nuôi dưỡng lời nói dịu ngọt chính là một trong những phương pháp thiết thực để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và đem lại an vui cho mình cũng như cho người khác.

Trong giáo pháp về lời nói chân thật, Đức Phật dạy đến chi thứ tư là lời nói phải có lợi ích. Lời nói lợi ích là điều đối nghịch với lời nói vô ích. Lời nói vô ích chỉ làm mất thời giờ, không đem lại lợi lạc cho ai, thậm chí còn gây phiền toái. Trái lại, lời nói lợi ích là lời nói có khả năng đem lại sự an vui cho người nghe, không chỉ trong hiện tại mà còn trong cả tương lai. Đó là những lời không gây tổn hại cho người khác, cũng không làm hại đến chính người nói. Vì vậy, người biết tu tập lời nói cần phải cân nhắc kỹ lưỡng, chỉ nói những điều có ích, giúp người khác hiểu đúng, sống tốt và hướng thiện.

Chi thứ năm là lời nói phải phát xuất từ tâm từ bi. Lời nói đầy vẻ từ bi là lời nói không mang tính châm biếm, không xuyên tạc hay bóp méo sự thật. Đó là lời nói thể hiện một tấm lòng không thù nghịch, không oán ghét, và cũng không bị chi phối bởi tư lợi cá nhân. Khi lời nói xuất phát từ tâm từ ái, nó sẽ trở nên nhẹ nhàng, chân thành và có sức cảm hóa. Người nghe không những không bị tổn thương mà còn cảm nhận được sự quan tâm và thiện chí từ người nói.

Như vậy, một lời nói được gọi là lời nói chân thật, ngay thẳng và tốt đẹp, phải hội đủ năm yếu tố đã được giải thích. Nếu thiếu một trong năm yếu tố này thì lời nói ấy chưa thể gọi là trọn vẹn. Để dễ ghi nhớ, có thể tóm lược năm chi ấy như sau: nói đúng thời, nói chân thật, nói dịu ngọt, nói có lợi ích, và nói với tác ý lành, đầy lòng từ bi.

Tuy nhiên, không chỉ dừng lại ở việc hội đủ năm yếu tố đó, lời nói chân thật còn cần phải phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng. Lời nói phải vừa với trình độ và tâm lý của người nghe. Có những lời tuy xuất phát từ ý tốt, nội dung đúng đắn và hợp hoàn cảnh, nhưng nếu không phù hợp với người nghe thì vẫn có thể bị hiểu lầm hoặc bị xuyên tạc, thậm chí gây ra oán hờn không đáng có. Do vậy, người nói cần phải có sự khéo léo, biết tùy duyên, tùy người mà nói cho thích hợp.

Đối với người Phật tử chân chánh, việc học và thực hành theo năm điều Đức Phật dạy về lời nói là vô cùng cần thiết. Nhờ đó, ta có thể tránh được nhiều oan trái, oán thù trong cuộc sống. Dù không thể hoàn toàn tránh hết mọi xung đột, nhưng chắc chắn sẽ giảm thiểu được rất nhiều phiền não phát sinh từ lời nói.

Cần hiểu rằng lời nói cũng là một loại nghiệp, gọi là khẩu nghiệp, và khẩu nghiệp ấy phát sinh từ chính tác ý của mỗi người. Vì vậy, trước khi nói, ta nên tự quán xét lại tâm ý của mình. Nếu tác ý chưa thiện, lời nói dễ trở thành nguyên nhân gây khổ. Ngược lại, nếu tác ý lành, lời nói sẽ trở thành phương tiện mang lại an vui và hòa hợp. Do đó, tu tập lời nói chính là tu tập tâm ý, và cũng là con đường dẫn đến đời sống an lạc và tốt đẹp hơn.

Lời nói chân thật không chỉ là chuẩn mực đạo đức mà còn là nguồn gốc của hạnh phúc bền vững trong đời sống. Khi ta thực hành lời chân thật, tức là đang đi vào con đường của thập thiện, tạo nên nguyên nhân sinh phước. Mỗi lời nói ngay thẳng, không dối trá đều gieo một hạt giống lành, đưa đến quả báo tốt đẹp trong hiện tại và tương lai. Vì vậy, lời nói chân thật chính là một đại phúc, giúp con người sống an vui trong kiếp này và cả những kiếp về sau.

Không những thế, lời nói chân thật còn đem lại nhiều lợi ích thiết thực như tài lộc, địa vị, sự giàu sang, cùng với những mối quan hệ tốt đẹp như quyến thuộc hiền hòa và bạn hữu chân thành. Người sống chân thật trong lời nói sẽ được mọi người tin tưởng, kính trọng, bởi lời nói của họ đáng tin và không gây tổn hại. Niềm tin ấy chính là nền tảng vững chắc cho mọi thành tựu trong cuộc sống.

Tóm lại lời nói chân thật còn đưa con người đến những trạng thái hạnh phúc từ thấp đến cao: từ phước báo ở cõi người, cõi trời, cho đến an lạc tối thượng là Niết bàn. Người biết giữ gìn lời nói chân thật cũng là người có thể đạt được những điều tốt đẹp mà mình mong ước trong đời. Do vậy người hành trì lời nói chân thật chính là đang bước đi trên con đường hạnh phúc theo chân Phật, con đường của ánh sáng, của an vui và giải thoát.

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

**

Hạnh Phúc 11 Hiếu Hạnh Cung Dưỡng Song Thân

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

Thăng Hoa Cuộc Đời kỳ 153 là Hạnh Phúc 11 mang tựa đề “Hiếu Hạnh Cung Dưỡng Song Thân” quả là một điều phúc báu vì có được cha mẹ hiện tiền để mình còn được làm con. Trong loạt bài “Thăng Hoa của Cuộc Đời”, những điều hạnh phúc đã trình bày trước đây đều hướng về tự thân mỗi người, như một quá trình tích lũy nội lực, gây dựng nền tảng đạo đức và tâm linh cho chính mình. Bởi lẽ, muốn có hạnh phúc lâu bền, trước hết con người phải biết tự tu sửa, chuyển hóa bản thân, làm cho tâm ý và hành vi ngày càng trở nên thiện lành, trong sáng. Đó chính là “vốn liếng” quý báu giúp ta đứng vững giữa cuộc đời nhiều biến động.

Tiếp theo, từ nền tảng ấy, chúng tôi lần lượt trình bày những phương diện hạnh phúc gắn liền với các mối quan hệ thiết thân như đối với cha mẹ, vợ chồng, con cái, và cả những người chung quanh. Hạnh phúc không chỉ là sự an vui riêng lẻ, mà còn là kết quả của cách ta sống, cách ta đối xử, và cách ta nuôi dưỡng tình nghĩa trong đời sống gia đình và xã hội. Từ hạnh phúc thứ mười một trở đi, giáo pháp lại hướng người học đi xa hơn một bước: không chỉ giữ gìn phẩm hạnh cho riêng mình, mà còn biểu lộ những đức tính tốt đẹp ấy ra bên ngoài, chẳng hạn qua nếp sống hiếu kính, phụng dưỡng song thân. Đây chính là nền tảng của đạo làm người và cũng là cội nguồn của mọi công hạnh. Đức Phật đã dạy rõ ràng: tâm hiếu là tâm Phật, hạnh hiếu là hạnh Phật, Ai muốn tiến đến con đường giác ngộ, muốn đồng hành cùng chư Phật, thì việc trước tiên không gì khác hơn là chí thành hiếu dưỡng cha mẹ, lấy đó làm bước khởi đầu cho mọi thiện hạnh.

Đức Phật thuyết về những người thân theo thứ tự: mẹ, cha, con, vợ. Nhiều người thắc mắc vì sao mẹ lại đứng trước cha, và con lại trước vợ. Có ý kiến cho rằng mẹ có công ơn lớn hơn vì mang nặng đẻ đau, nuôi dưỡng và chăm sóc con nhiều hơn. Lại có người dựa vào việc Đức Phật thuyết pháp độ Phật mẫu, giảng những pháp cao siêu như Tạng Luận, để cho rằng Ngài xem trọng công ơn của mẹ hơn.

Ngược lại, cũng có quan điểm cho rằng cha có công lớn, vì nếu không có cha thì không có con. Hơn nữa, khi Phụ vương lâm bệnh, Đức Phật đã trở về thuyết pháp suốt bảy ngày đêm để độ Ngài chứng quả A La Hán, rồi chính tay lo việc tẩm liệm và đưa tang, thể hiện lòng hiếu kính sâu sắc.

Tuy nhiên, cả hai lập luận đều chỉ là suy diễn. Thực tế, không có kinh nào Đức Phật dạy rằng công ơn của cha hay mẹ hơn kém nhau, mà cả hai đều bình đẳng. Đức Phật tùy theo căn cơ và duyên lành của từng người mà thuyết pháp thích hợp. Phật mẫu nghe pháp để chứng quả Tu Đà Hoàn, còn chư thiên và những bậc căn cơ cao cần pháp thâm sâu nên Ngài giảng Tạng Luận. Do đó, sự sắp xếp không phải để phân biệt công ơn, mà mang ý nghĩa giáo hóa tùy duyên và hợp thời.

Đối với Phụ vương, sở dĩ Đức Phật đợi đến lúc vua cha gần thăng hà mới thuyết một ngàn câu kệ suốt bảy ngày đêm để độ chứng quả A La Hán, mà không thuyết trước đó, là vì Ngài là bậc Điều Ngự Trượng Phu, thấu rõ căn cơ và duyên lành của mỗi người. Khi duyên chưa chín muồi, dù thuyết pháp nhiều đến đâu cũng không đem lại kết quả. Vì vậy, Ngài chỉ đợi đúng thời điểm thích hợp để giáo hóa, khiến việc độ sanh đạt hiệu quả viên mãn. Do đó, không thể căn cứ vào việc thuyết pháp nhiều hay ít, hay kết quả cao hay thấp mà cho rằng Đức Phật phân biệt công ơn cha mẹ. Dù độ cha hay mẹ, Ngài đều tận tâm làm tròn đạo hiếu. Hơn nữa, đối với tất cả chúng sanh có duyên, Ngài đều bình đẳng cứu độ, không phân biệt thân hay thù. Điển hình như việc Ngài cảm hóa tên cướp hung ác Vô Não, dù bị rượt đuổi sát hại, Ngài vẫn kiên trì hóa độ. Điều đó cho thấy tâm từ bi và bình đẳng của Đức Phật luôn rộng khắp.

Vậy vì sao Đức Phật dạy phải phụng sự mẹ cha? Bởi lẽ, trong đời sống, ta nên đem lợi ích đến cho những người gần gũi mình nhất. Mẹ cha là những người gần gũi và có nhiều duyên với ta nhất, nên ta có nhiều cơ hội để chăm sóc và đền đáp. Điều này không phải để so sánh công ơn cha mẹ hơn kém, mà là nhấn mạnh việc thực hành hiếu đạo một cách thiết thực, tùy theo hoàn cảnh mà hành động kịp thời.

Bổn phận làm con là phải hiểu rõ công ơn sinh thành dưỡng dục và tìm cách báo đáp. Đây chính là con đường của các bậc Thánh và cũng là hạnh của Bồ Tát. Đức Phật từng dạy trong một tiền thân làm đạo sĩ Sơn Nha rằng, cha mẹ luôn hy sinh tất cả hạnh phúc cho con, ngay từ khi mang thai, người mẹ đã lo lắng, cầu nguyện, giữ gìn từng điều nhỏ nhặt, mong con được bình an, đủ thấy tình thương và công ơn ấy sâu dày vô hạn.

Những điều làm cha mẹ khổ nhất trong thời kỳ mang thai là bệnh ốm nghén. Đây là một trạng thái rất đặc biệt, khiến người mẹ thèm những điều trước đó chưa từng nghĩ tới. Điển hình là câu chuyện Hoàng hậu của vua Bình Sa Vương như sau: khi mang thai Thái tử A Xà Thế, bà thèm uống máu của vua. Vì xấu hổ nên không dám nói ra, khiến thân thể ngày càng suy yếu. Khi biết chuyện, nhà vua sẵn sàng rạch tay lấy máu cho vợ uống. Dù được các thầy Bà-la-môn cảnh báo rằng đứa con sau này sẽ giết cha, nhà vua vẫn vì tình thương mà nuôi dưỡng. Quả nhiên về sau Thái tử đã giết cha, giam mẹ. Câu chuyện ấy cho thấy tình thương của cha mẹ đối với con sâu nặng, không gì ngăn cản được, nên không thể so sánh công ơn cha hay mẹ hơn kém.

Không chỉ mang nặng đẻ đau, người mẹ còn có khả năng đặc biệt trong việc nuôi dưỡng con. Khi con còn chưa biết nói, mẹ đã hiểu ý qua tiếng khóc, luôn bồng ẵm, vỗ về ngày đêm, tìm mọi cách làm con an ổn. Trong kinh dạy rằng cha mẹ luôn có tâm lành đối với con. Từ khi biết có thai, người mẹ lo gìn giữ thai nhi, người cha lo thuốc men, chăm sóc suốt mười tháng. Khi con sinh ra, cha mẹ không quản nhọc nhằn, nuôi dưỡng cho đến khi trưởng thành. Thậm chí, vì thương con, cha mẹ còn sẵn sàng hy sinh mọi thứ, lo dành dụm, và luôn lo lắng mỗi khi con xa nhà, mong con được bình an.

Vì vậy, Đức Phật dạy rằng cha mẹ đối với con đầy đủ bốn đức lớn là Từ, Bi, Hỉ, Xả, và tôn xưng cha mẹ bằng bốn hồng danh cao quý: Phạm thiên, chư thiên thuở đầu, vị tôn sư trước nhất và bậc đáng cúng dường. Đây là cách Đức Phật nhấn mạnh công ơn sâu dày và vai trò vô cùng quan trọng của cha mẹ trong đời sống mỗi con người.

Hồng danh thứ nhất, Phạm thiên, biểu thị sự cao quý và vô lượng của tâm cha mẹ. Cha mẹ luôn nuôi dưỡng con bằng bốn tâm vô lượng: Từ là lòng thương yêu khởi từ khi biết có thai; Bi là lòng xót thương khi con sinh ra, luôn lo lắng cho sức khỏe và sự an nguy của con; Hỉ là niềm vui khi thấy con trưởng thành, hạnh phúc, không hề ganh tị hay đòi hỏi; Xả là sự bao dung, tha thứ khi con sai lỗi, dù con có phụng dưỡng hay không, cha mẹ vẫn không oán trách. Bốn tâm này luôn hiện hữu và không bao giờ gián đoạn, nên cha mẹ được ví như Phạm thiên. Hồng danh thứ hai, chư thiên thuở đầu, có nghĩa cha mẹ chính là vị “thần linh” đầu tiên của đời con. Cha mẹ luôn hết lòng mang lại hạnh phúc, che chở và không chấp lỗi con. Trong thời xưa, người ta tin chư thiên có thể cứu độ, nên Đức Phật ví cha mẹ như những vị chư thiên gần gũi nhất. Hồng danh thứ ba, vị tôn sư trước nhất, nhấn mạnh cha mẹ là người thầy đầu đời, dạy con từ những điều căn bản như ăn, nói, đi đứng đến đạo lý làm người, trước cả mọi thầy cô khác. Hồng danh thứ tư, bậc đáng cúng dường, khẳng định cha mẹ là đối tượng xứng đáng nhất để con hiếu kính và dâng hiến. Như vậy, đạo hiếu không chỉ là bổn phận mà còn là con đường cao quý dẫn đến thiện lành và hạnh phúc.

Lòng thương yêu và sự lo lắng của cha mẹ đối với con cái là vô bờ bến, nên bổn phận làm con phải hết lòng phụng dưỡng để tròn chữ hiếu. Người nào không làm tròn đạo hiếu thì không xứng đáng làm người tốt, không đáng làm bạn, làm vợ chồng, cũng không thể trở thành công dân chân chính. Người con bất hiếu còn thua cả cây gậy, như câu chuyện trong Pháp Cú kinh đã nêu rõ.

Xưa kia có một vị Bà la môn giàu có, có năm người con trai. Sau khi vợ mất, ông định cưới vợ khác để chăm sóc tuổi già, nhưng các con xin thay nhau phụng dưỡng, nên ông chia hết tài sản cho họ. Lúc đầu, các con còn đối xử tốt, nhưng dần dần trở nên lạnh nhạt, rồi xua đuổi ông, khiến ông phải đi ăn xin, sống khổ sở. Nhờ lời khuyên của bạn, ông đến gặp Đức Phật cầu cứu. Theo lời dạy, ông đến chùa Kỳ Viên, chờ dịp bày tỏ nỗi lòng trước đại chúng.

Trong buổi thuyết pháp có mặt cả năm người con và vua Ba Tư Nặc, ông đứng lên than rằng con của ông còn không bằng cây gậy, vì gậy còn giúp ông chống đỡ, còn con thì bỏ mặc ông. Nghe vậy, mọi người phẫn nộ, định trừng phạt năm người con, nhưng ông xin tha. Trước lòng bao dung ấy, các con ăn năn, xin đón cha về phụng dưỡng. Qua câu chuyện này, thấy rõ rằng bất hiếu là điều đáng trách, còn lòng hiếu thảo là đức hạnh cao quý.

Đức Phật không chỉ cứu độ về tâm linh mà còn giúp con người giải quyết khổ đau trong đời sống. Ngài dạy rằng người biết phụng dưỡng cha mẹ sẽ được kính trọng và hưởng nhiều an vui do phước báo ấy.

Trong kinh Phạm Thiên Đức Phật dạy rằng cha mẹ là hai đấng có công ơn vô lượng vô biên đối với con cái. Dù người con có hiếu đến đâu, thậm chí có thể chinh phục năm châu bốn biển để dâng hiến cho cha mẹ hưởng mọi vinh hoa phú quý, thì cũng chưa thể gọi là đền đáp được công ơn sinh thành dưỡng dục trong muôn một. Bởi vì những điều ấy chỉ mới đáp ứng về phương diện vật chất, tức là lo cho cha mẹ trong đời hiện tại, mà chưa chạm đến giá trị sâu xa hơn là đời sống tinh thần và con đường giải thoát lâu dài.

Theo tinh thần Phật dạy, bổn phận làm con không chỉ dừng lại ở việc phụng dưỡng vật chất, mà còn phải giúp cha mẹ hướng đến đời sống đạo đức và tâm linh. Người con có hiếu cần khéo léo hướng dẫn cha mẹ biết tin tưởng vào điều thiện, tin nơi Tam Bảo và luật nhân quả; biết buông xả, làm việc bố thí để giảm bớt lòng tham; giữ gìn giới hạnh để thân tâm được thanh tịnh; và phát triển trí tuệ để thấy rõ bản chất vô thường, khổ và vô ngã của cuộc đời. Khi cha mẹ có được những phẩm chất ấy, thì không chỉ an vui trong hiện tại mà còn tạo nền tảng tốt đẹp cho tương lai lâu dài.

Nếu cha mẹ đã quá vãng, người con vẫn có thể thể hiện lòng hiếu thảo bằng cách siêng năng làm các việc thiện, tích lũy công đức và hồi hướng cho cha mẹ mỗi ngày. Đây chính là cách báo hiếu thiết thực và sâu sắc, thể hiện tình thương không giới hạn bởi thời gian hay sự sống chết.

Người còn cha mẹ hiện tiền được xem là người có phước lớn, vì trong nhà có cha mẹ chẳng khác nào có những bậc thánh nhân. Đức Phật ví cha mẹ như những bậc đáng tôn kính, nên việc phụng dưỡng và cúng dường cha mẹ đem lại phước báu vô lượng, không khác gì cúng dường các bậc A La Hán. Vì vậy, người hiểu được công ơn cha mẹ cần biết đền đáp cả hai phương diện: vật chất và tinh thần. Chỉ khi nào vừa chăm lo đời sống hiện tại, vừa hướng cha mẹ đến con đường thiện lành và giải thoát, thì mới thật sự gọi là trọn đạo hiếu.

Đền đáp công ơn cha mẹ về phương diện vật chất trước hết là phải hết lòng cung kính, luôn giữ lời nói và hành động lễ độ, không làm trái ý hay khiến cha mẹ buồn lòng. Người con cần tận tâm phụng dưỡng, lo đầy đủ ăn uống, thuốc men, y phục và chỗ ở cho cha mẹ, chăm sóc chu đáo như khi mình còn nhỏ được cha mẹ nuôi nấng. Khi cha mẹ đau yếu, phải hết lòng săn sóc, không quản khó nhọc. Đồng thời, người con biết đặt việc phụng sự cha mẹ lên trên hết, sẵn sàng gác lại việc riêng để lo tròn bổn phận, không nghĩ đến lợi ích cá nhân khi việc của cha mẹ chưa được chu toàn.

Đền đáp công ơn cha mẹ về phương diện tinh thần là biết giữ gìn và làm rạng danh gia đình, sống sao cho xứng đáng với công lao sinh thành dưỡng dục. Người con cần nỗ lực tu dưỡng bản thân để trở thành người có đạo đức, xứng đáng thừa hưởng gia tài cha mẹ để lại. Quan trọng hơn, phải khéo léo hướng cha mẹ đến đời sống tâm linh, giúp cha mẹ phát khởi niềm tin nơi Tam Bảo, thọ trì quy giới, hoặc nhờ bậc trí thức và chư Tăng chỉ dạy. Đồng thời, nên dẫn cha mẹ đến chùa nghe pháp, làm việc thiện và tu học. Làm được như vậy mới thật sự gọi là hiếu thảo và báo đáp công ơn cha mẹ.

  Tóm lại, người con biết hiếu kính và đền đáp công ơn cha mẹ sẽ gặt hái những hạnh phúc lớn lao không chỉ ở bề mặt cuộc sống, mà còn sâu thẳm nơi cội nguồn tâm thức. Hạnh phúc ấy không phải là thứ may rủi tình cờ, mà chính là kết quả tất yếu của nhân lành được gieo trồng từ tâm hiếu. Bởi lẽ, hiếu đạo là nền tảng của mọi đức hạnh; khi tâm hiếu được khởi lên, thì lòng từ, lòng biết ơn và sự khiêm cung cũng theo đó mà sinh trưởng. Chính những phẩm chất ấy làm cho con người trở nên vững chãi, sáng suốt và an ổn giữa dòng đời biến động.

Người có đức hiếu hạnh không phải sống chỉ vì bản thân nhỏ hẹp, mà biết mở rộng tâm mình để cảm thông và phụng sự tha nhân. Khi tâm vị kỷ được chuyển hóa thành tâm vị tha, thì phiền não dần lắng dịu, lo sợ tự nhiên tiêu tan. Vì không gây nhân bất thiện, nên không chuốc lấy quả khổ; vì luôn hành thiện, nên tự chiêu cảm những duyên lành. Do đó, họ được người hiền nâng đỡ, được xã hội kính trọng, và ngay cả trong những lúc gian nan, vẫn có sự trợ duyên vô hình nâng bước. Hạnh phúc ấy còn sâu xa hơn nữa, vì hiếu đạo chính là con đường dẫn đến trí tuệ. Khi người con biết quán chiếu công ơn cha mẹ, sẽ nhận ra thân này không phải tự nhiên hiện hữu, mà là kết tinh của bao nhiêu hy sinh, đau khổ và tình thương. Từ đó, phát sinh trí tuệ thấy rõ vô thường, thấy rõ mối liên hệ mật thiết giữa mình và muôn loài. Chính cái thấy ấy giúp con người buông bỏ chấp ngã, sống thuận theo đạo lý, và tiến dần đến sự giải thoát.

Vì vậy, hạnh phúc của người con hiếu không chỉ là sự đủ đầy vật chất hay danh vọng ở đời, mà là sự an lạc nội tâm, là sự thanh thản không bị dày vò bởi lỗi lầm, là ánh sáng trí tuệ soi đường cho từng bước đi. Hạnh phúc ấy tiếp nối không gián đoạn, từ hiện tại đến vị lai, từ cõi người đến cõi trời, và cuối cùng là hướng về cảnh giới Niết bàn tịch tịnh. Nói cho cùng, hiếu đạo không chỉ là đạo làm con, mà chính là đạo làm người, là cửa ngõ bước vào con đường Thánh thiện. Người trọn hiếu là người đã chạm đến cội nguồn của hạnh phúc chân thật, bởi nơi đó, tâm và đạo đã trở thành một.

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng_Easter 2026

**

Hạnh Phúc 12 Biết Giáo Dưỡng Con Cái

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

Kỳ 154 Hạnh Phúc 12 Biết Giáo Dưỡng Con Cái: Trong đạo lý làm người, hình ảnh “người con đạo hạnh” không chỉ dừng lại ở tình cảm huyết thống, mà còn mở rộng thành một lý tưởng sống cao đẹp, thấm đượm tinh thần hiếu kính và giác ngộ. Chữ “con” ở đây không chỉ mang nghĩa đơn thuần là người được sinh ra, mà còn là người biết giữ gìn, nâng đỡ và bảo hộ cha mẹ trên con đường đạo đức. Nghĩa chánh yếu của người con đạo hạnh chính là không để cha mẹ rơi vào nẻo ác, mà trái lại, phải biết khéo léo dìu dắt, hướng dẫn cha mẹ đến với chánh kiến, biết tu tập theo con đường thiện lành như bố thí, trì giới và hành thiền. Đó mới chính là cách báo hiếu sâu xa và bền vững nhất.

Đạo hạnh còn biểu hiện ở việc người con làm rạng rỡ gia phong, giữ gìn nề nếp trong sạch cho dòng họ. Một người con có giới đức, sống chân thật và biết kính trên nhường dưới, chính là niềm tự hào lớn lao của gia đình. Người con ấy không chỉ là “con thảo” mà còn là “con quý”, bởi giá trị của họ không nằm ở vật chất mà ở phẩm hạnh và đời sống đạo đức. Khi một người con biết tu dưỡng bản thân, giữ gìn giới hạnh, thì tự thân họ đã trở thành ánh sáng soi chiếu cho cả gia đình.

Mặt khác, đạo hạnh cũng chính là làm cho cha mẹ được vui lòng. Niềm vui ấy không chỉ đến từ sự phụng dưỡng đầy đủ về vật chất, mà còn từ sự hiếu kính, quan tâm và chăm sóc chân thành. Người con hiếu thảo luôn biết nghĩ đến cha mẹ, từ khi cha mẹ còn khỏe mạnh cho đến lúc tuổi già yếu. Họ làm mọi điều để cha mẹ được an lòng, sống trong sự ấm áp và tin tưởng nơi con cái.

Theo ý nghĩa sâu xa, chữ “người con đạo hạnh” còn chỉ đứa con từ khi còn trong thai bào đã được cha mẹ hết lòng lo lắng, chăm nom. Vì vậy, bổn phận làm con không thể xem nhẹ. Trong các câu chuyện tiền thân, người ta nhắc đến ba hạng con: con tinh thần là đệ tử của bậc thầy, con nuôi và con ruột. Trong đó, người xuất gia xem thầy tế độ như cha tinh thần, hết lòng cung kính và nương tựa, còn người thầy cũng tận tâm dẫn dắt đệ tử trên con đường giải thoát.

Dù là con nuôi hay con ruột, khi đã mang danh phận làm cha mẹ, thì tình thương phải bình đẳng, không phân biệt. Người làm cha mẹ cần nuôi dạy con bằng tâm từ, bi, hỷ, xả rộng lớn như tâm của bậc Phạm thiên. Và ngược lại, người con đạo hạnh chính là người biết đáp đền ân sâu ấy bằng đời sống thiện lành, hiếu kính và hướng thượng, để cả gia đình cùng tiến về con đường an lạc và giải thoát.

Trong đời sống gia đình, người con đẻ tuy cùng một nguồn sinh dưỡng, nhưng khi trưởng thành lại có thể chia thành ba hạng khác nhau, tùy theo phước duyên, tâm tánh và sự tu dưỡng của mỗi người. Hạng thứ nhất là con cao hơn cha mẹ. Đây là những người con có nhiều duyên lành, biết học hỏi, tu dưỡng đạo đức và phát triển trí tuệ. Khi lớn lên, họ không những thành đạt về danh phận mà còn sống có nhân cách, đem lại tiếng thơm cho gia đình, làm rạng rỡ tổ tiên. Người con này chính là quả lành của nhiều đời tích tụ, là niềm hạnh phúc lớn lao của cha mẹ, vì thấy con mình vượt hơn mình cả về tài năng lẫn đạo đức.

Hạng thứ hai là con bằng cha mẹ. Những người con này sống đời bình thường, không nổi bật cũng không gây tai tiếng. Họ giữ được nếp sống ổn định, không làm tổn hại đến danh dự gia đình, nhưng cũng không nâng cao thêm giá trị của dòng họ. Đây là hạng người sống an phận, đủ đầy trong mức trung bình, không tiến xa nhưng cũng không lùi bước. Tuy không làm cha mẹ tự hào rạng rỡ, nhưng cũng không khiến cha mẹ phải buồn lòng.

Hạng thứ ba là con thấp kém hơn cha mẹ. Đây là điều đau lòng nhất trong đạo làm cha mẹ. Những người con này từ nhỏ đến lớn không biết tu dưỡng, thường buông lung theo thói xấu, tiêu xài phung phí, thậm chí làm điều sai trái khiến gia đình bị khinh chê. Khi con còn tồn tại trong nếp sống ấy, thì cha mẹ còn chịu khổ đau, lo lắng không nguôi. Đây không chỉ là nỗi buồn của một gia đình, mà còn là sự suy giảm đạo đức trong xã hội.

Tuy nhiên, việc con cái trở thành hạng nào không hoàn toàn do cha mẹ quyết định. Cha mẹ có bổn phận thiêng liêng là nuôi dưỡng và dạy dỗ, nhưng kết quả cuối cùng vẫn tùy thuộc nơi ý chí và nghiệp lực của người con. Dẫu vậy, giáo dục từ thuở ấu thơ là nền tảng vô cùng quan trọng.

Trong Kinh Thi Ca La Việt, Đức Phật dạy rõ năm bổn phận của cha mẹ đối với con. Trước hết là ngăn ngừa con làm điều xấu, giúp con tránh xa tội lỗi. Kế đến là dạy con làm điều lành, gieo trồng nhân thiện. Cha mẹ còn phải cho con học nghề để tự lập cuộc sống chân chính. Khi con đến tuổi trưởng thành, cần dựng vợ gả chồng nơi xứng đáng, giúp con ổn định gia đình. Sau cùng là phân chia tài sản hợp lý, để con có phương tiện sống và phát triển.

Như vậy, cha mẹ gieo nhân, con gặt quả. Nhưng nếu cha mẹ biết dùng trí tuệ và tình thương đúng cách, thì có thể chuyển hóa rất nhiều, giúp con hướng về con đường thiện lành, trở thành người con hiền đức, đem lại an vui cho gia đình và xã hội.

Trước tiên là trong đạo làm cha mẹ, việc ngăn ngừa con cái không sa vào đường tội lỗi là một bổn phận hết sức quan trọng và thiêng liêng. Khi thấy con có dấu hiệu bê tha, lười học, hoặc bị lôi kéo bởi bạn xấu, cha mẹ không thể làm ngơ, mà cần tìm mọi phương cách để uốn nắn. Có khi phải thay đổi môi trường sống, đưa con đến nơi học tập lành mạnh, tránh xa ảnh hưởng xấu. Điều này hoàn toàn phù hợp với lời Phật dạy về trách nhiệm của song thân đối với con cái. Tuy nhiên, thực tế không phải lúc nào cũng đạt được kết quả như mong muốn. Có những đứa trẻ thời nay, khi được khuyên răn lại phản ứng ngược, cho rằng cha mẹ lạc hậu, không hiểu mình, và không muốn bị can thiệp vào đời sống riêng.

Chính vì vậy, có không ít bậc cha mẹ rơi vào tâm trạng chán nản, buông xuôi, mặc cho con muốn làm gì thì làm. Nhưng đó lại là điều nguy hiểm, vì càng buông lỏng, con càng dễ lún sâu vào sai lầm. Do đó, cha mẹ không thể bỏ cuộc, mà cần hiểu rõ căn nguyên để có phương pháp giáo dục thích hợp. Muốn ngăn ngừa con hiệu quả, cần xét đến ba yếu tố: nhận thức, nhu cầu và phiền não.

Về nhận thức, cha mẹ và con cái thuộc hai thế hệ khác nhau nên cách nhìn cuộc sống không giống nhau. Cha mẹ có kinh nghiệm, hiểu được hậu quả lâu dài, trong khi con cái còn non nớt, dễ bị hấp dẫn bởi cái trước mắt. Về nhu cầu, cha mẹ thường hướng đến sự ổn định, đạo đức, còn con cái lại bị cuốn theo trào lưu, muốn thể hiện bản thân, tìm kiếm tự do. Về phiền não, mỗi bên lại có những nỗi lo riêng: cha mẹ lo cho tương lai con, còn con thì bối rối trước áp lực bạn bè và xã hội.

Chính sự khác biệt ấy tạo nên khoảng cách khó hòa hợp. Vì vậy, người con hiếu thảo cần biết lắng nghe cha mẹ, hiểu rằng sự nghiêm khắc hay không chiều theo ý mình đều xuất phát từ lòng thương và mong muốn điều tốt đẹp. Ngược lại, cha mẹ cũng cần kiên nhẫn, không áp đặt, mà dùng tình thương và kinh nghiệm để cảm hóa con. Lời dạy không chỉ bằng lời nói, mà còn bằng chính đời sống gương mẫu của mình.

Thực tế cho thấy, khi chưa làm cha mẹ, nhiều người con không hiểu hết tấm lòng sinh thành dưỡng dục. Chỉ đến khi có con, họ mới cảm nhận sâu sắc nỗi lo, niềm thương và sự hy sinh của đấng sinh thành. Lúc ấy, muốn báo đáp thì có khi đã muộn. Vì vậy, hiểu và trân trọng cha mẹ khi còn có thể chính là nền tảng của đạo hiếu, và cũng là khởi đầu cho một đời sống đúng đắn, tránh xa lỗi lầm.

Thứ hai là trong đạo làm cha mẹ, dạy con làm việc lành không chỉ là một lời khuyên suông, mà là cả một quá trình nuôi dưỡng tâm hồn và xây dựng nhân cách lâu dài cho con. Việc lành theo lời Phật dạy chính là những thiện pháp như bố thí, trì giới và tu tập, nhằm làm cho tâm con quen dần với điều thiện, xa lìa điều ác. Khi một đứa trẻ từ nhỏ đã được hướng dẫn làm việc lành, thì hạt giống thiện sẽ ăn sâu vào tâm thức, trở thành nền tảng cho đời sống an vui hiện tại và cả tương lai.

Việc lành có thể chia làm hai phương diện. Trước hết là việc lành về mặt xã hội, như giúp đỡ người nghèo khó, góp công góp của vào những việc ích lợi chung. Những hành động ấy tuy nhỏ nhưng mang lại lợi ích thiết thực, đồng thời nuôi dưỡng lòng từ và tinh thần trách nhiệm nơi con trẻ. Kế đến là việc lành về mặt tinh thần, tức là hướng con đến con đường tu tập giải thoát, biết giữ giới, hành thiền và phát triển trí tuệ. Nếu chỉ làm việc thiện bên ngoài mà không chuyển hóa nội tâm, thì phước lành chưa trọn vẹn. Vì vậy, cha mẹ cần khéo léo kết hợp cả hai, vừa dạy con sống tốt với xã hội, vừa hướng con đến đời sống tâm linh sâu sắc.

Ngoài ra, Đức Phật còn dạy năm điều căn bản để sống đúng với xã hội, mà cha mẹ nên truyền dạy cho con. Thứ nhất là lòng từ, biết thương người hoạn nạn và giúp đỡ trong khả năng của mình. Thứ hai là nuôi mạng chân chánh, tức là sống lương thiện, không vì lợi ích riêng mà làm hại người khác. Thứ ba là biết thu thúc tâm ý, không buông lung theo dục vọng, vì chính sự buông thả sẽ dẫn đến khổ đau. Thứ tư là nói lời chân thật, sống ngay thẳng, không dối người cũng không dối mình. Và thứ năm là siêng năng làm việc lành, không lười biếng trong việc tu tập như bố thí, trì giới và thiền định. Năm điều này nếu được gieo vào tâm con từ sớm, sẽ trở thành kim chỉ nam cho cả cuộc đời.

Lẽ tự nhiên, cha mẹ nào cũng mong con được an vui trong hiện tại, nhưng nếu chỉ lo cho đời này mà quên mất đời sau thì chưa phải là thương con trọn vẹn. Người cha mẹ biết đạo phải biết dẫn dắt con tu hành, để con không còn khổ trong những kiếp tương lai. Như câu chuyện của trưởng giả Cấp Cô Độc là một minh chứng sâu sắc. Ông có người con tên Kāla, vốn không tin Phật pháp, mang nhiều tà kiến. Dù tìm nhiều cách khuyên dạy mà không được, ông vẫn không bỏ cuộc. Với trí tuệ và phương tiện thiện xảo, ông khéo léo dẫn con đến gần giáo pháp.

Ban đầu, vì phần thưởng vật chất mà Kāla chịu đi thọ giới và nghe pháp. Nhưng chính oai lực của Đức Phật và chân lý sâu sắc đã làm chuyển hóa tâm cậu. Khi nghe về sự vô thường và cái chết, cậu bừng tỉnh, phát tâm sợ hãi luân hồi, dứt trừ phiền não và chứng được quả Tu Đà Hườn. Từ đó, mọi giá trị vật chất như vàng bạc không còn ý nghĩa gì nữa đối với cậu.

Câu chuyện ấy cho thấy, khi cha mẹ có chánh kiến và biết dùng phương tiện đúng đắn, thì có thể dẫn dắt con từ mê lầm đến giác ngộ. Dạy con làm việc lành không chỉ là dạy hành vi bên ngoài, mà còn là dẫn con đến sự chuyển hóa nội tâm sâu xa. Đó mới chính là tình thương chân thật và trọn vẹn của bậc làm cha mẹ, không chỉ lo cho một đời mà còn lo cho nhiều đời về sau.

Thứ ba là trong đạo làm cha mẹ, cho con học nghề không chỉ là lo kế sinh nhai, mà chính là đặt nền móng cho một đời sống chân chánh. Nghề nghiệp đúng đắn giúp con tự lập, giữ được phẩm giá, và không rơi vào những con đường sai lầm. Vì vậy, cha mẹ cần hướng con chọn một nghề hợp với khả năng và đạo đức, nuôi mạng bằng chánh nghiệp, không vì lợi mà làm điều tổn hại người khác.

Tuy nhiên, chỉ giao phó con cho nhà trường là chưa đủ. Có những đứa trẻ mang danh đi học nhưng lòng lại hướng ra ngoài, cắp sách mà không đến lớp, dần xa rời con đường học vấn. Bởi vậy, cha mẹ phải luôn quan tâm, theo dõi và đồng hành cùng con, hiểu rõ việc học và sinh hoạt của con ra sao.

Sự dạy dỗ ấy không chỉ bằng lời nói mà còn bằng sự gần gũi, nhắc nhở và làm gương. Khi cha mẹ vừa hướng dẫn nghề nghiệp, vừa giữ gìn đạo đức cho con, thì đó mới thật là thương con trọn vẹn.

Thứ tư là trong đạo làm cha mẹ, việc dựng vợ gả chồng cho con không chỉ là chuyện riêng của một cá nhân, mà còn là trách nhiệm gắn liền với hạnh phúc lâu dài của cả gia đình. Điều này mang hai ý nghĩa: vừa là bổn phận thiêng liêng của cha mẹ, vừa là sự sắp đặt cần có để con bước vào đời sống hôn nhân một cách vững vàng. Cha mẹ, với kinh nghiệm sống và sự từng trải, có thể nhìn xa thấy rộng, biết lựa chọn nơi phù hợp với hoàn cảnh và tính tình của con.

Tuy nhiên, trong thời buổi hiện nay, vấn đề này trở nên hết sức phức tạp. Không ít trường hợp cha mẹ ưng thuận một mối duyên, nhưng con lại không đồng ý, muốn tự mình lựa chọn người bạn đời. Điều đó đặt ra câu hỏi: cha mẹ can thiệp vào đời sống riêng của con là lợi hay hại? Và ai là người có quyền quyết định tương lai hôn nhân của mình?

Theo lời dạy của Đức Phật, cha mẹ nên quan tâm và định hướng cho con, vì khi còn trẻ, con chưa đủ kinh nghiệm để nhận định hết mọi điều trong cuộc sống. Sự hướng dẫn của cha mẹ, nếu xuất phát từ tình thương và trí tuệ, sẽ giúp con tránh được những sai lầm đáng tiếc.

Tuy vậy, quyết định cuối cùng cần có sự hòa hợp giữa cha mẹ và con. Cha mẹ nên chỉ rõ điều lợi, điều hại trong một mối quan hệ, giúp con suy xét chín chắn. Về phần con, cần biết lắng nghe, suy nghĩ sâu xa, không nên vì cảm xúc nhất thời mà làm cha mẹ buồn lòng hay tự gây tổn hại cho tương lai của mình. Khi cả hai bên biết tôn trọng và thấu hiểu nhau, thì hôn nhân mới thật sự bền vững và an vui.

Thứ năm là trong đời sống gia đình, việc cha mẹ chia gia tài cho con là một biểu hiện sâu sắc của tình thương và trách nhiệm. Khi con trưởng thành, lập gia đình và rời xa mái ấm, cha mẹ không chỉ trao phần tài sản vật chất, mà còn gửi gắm cả một gia tài tinh thần quý báu. Trong đó chứa đựng biết bao mồ hôi, nước mắt, công lao tích lũy suốt đời, cùng những kinh nghiệm, đạo lý sống mà cha mẹ muốn truyền lại cho con.

Chia gia tài “cho thích hợp” nghĩa là biết cân nhắc hoàn cảnh, khả năng và nhu cầu của từng người con, để sự phân chia vừa công bằng, vừa hợp tình. Điều quan trọng không nằm ở nhiều hay ít, mà ở tấm lòng yêu thương và sự khéo léo giữ gìn hòa khí gia đình.

Nếu con hiểu được ý nghĩa sâu xa ấy, thì sẽ trân trọng không chỉ của cải, mà còn biết gìn giữ đạo đức, tiếp nối công đức của cha mẹ, làm cho gia đình được bền vững và tốt đẹp lâu dài.

Cuối cùng, trong giáo lý về hạnh phúc, bậc làm cha mẹ không chỉ nuôi con lớn khôn về thân xác, mà còn phải dắt dẫn con đi trên con đường đạo đức và tâm linh. Ngay từ khi còn nhỏ, cha mẹ nên tạo duyên cho con gần gũi Tam Bảo, biết đến chùa chiền, lắng nghe giáo pháp để gieo trồng hạt giống thiện lành. Dần dần, tập cho con biết lễ Phật, tụng kinh, nuôi dưỡng lòng cung kính và tâm khiêm hạ. Song song đó, hướng con làm các việc lành như bố thí, biết chia sẻ và thương người, để tâm từ bi được lớn dần theo năm tháng. Khi tâm đã thuần, lại dạy con niệm Phật, tham thiền, giúp con biết quay về nội tâm, làm chủ chính mình. Nếu hội đủ duyên lành, cha mẹ còn có thể cho con xuất gia, mở ra con đường giải thoát cao quý.

Sự tiếp độ và giáo dưỡng con như vậy mang lại nhiều lợi ích sâu xa. Trước hết, con trở thành người lương thiện, sống đúng đạo lý. Từ đó, con cũng trở thành một công dân tốt, biết đóng góp cho xã hội và làm gương sáng cho thế hệ mai sau. Hạnh phúc mà con đạt được không chỉ giới hạn trong đời này, mà còn lan rộng đến những đời vị lai, tạo thành dòng phước báo lâu dài. Nhờ được giáo dưỡng đúng đắn, con trở nên người có trí tuệ và giới đức, không làm khổ gia đình, cũng không gây hại cho xã hội.

Chính sự dạy dỗ ấy cũng là nguồn hạnh phúc cho cha mẹ, vì đã góp phần giảm bớt một người xấu trong đời, và vun bồi thêm một người tốt cho thế gian. Công đức ấy không những được người đời kính trọng mà còn được chư thiên tán thán. Tóm lại, dẫn dắt con theo đường lành chính là gieo trồng hạnh phúc cho cả gia đình, cho xã hội và cho nhiều đời về sau.

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

Rằm Tháng Hai Năm Bính Ngọ

**

Hạnh Phúc 13 Vợ Chồng Tương Kính

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

Trong hành trình của đời người, hôn nhân không chỉ là sự kết hợp giữa hai cá thể mà còn là nền tảng quan trọng để xây dựng hạnh phúc gia đình và sự ổn định của xã hội. Vợ chồng là mối quan hệ thiêng liêng, gắn bó lâu dài, nơi mà niềm vui hay nỗi khổ của mỗi người phần lớn tùy thuộc vào cách cư xử, thái độ và sự quan tâm lẫn nhau. Khi vợ chồng biết yêu thương, tôn trọng và nâng đỡ nhau, gia đình sẽ trở thành tổ ấm an lành; ngược lại, nếu thiếu sự cảm thông và trách nhiệm, đời sống hôn nhân dễ rơi vào bất hòa và đau khổ. Nhận thấy tầm quan trọng ấy, Đức Phật đã để lại nhiều lời dạy sâu sắc nhằm hướng dẫn con người xây dựng đời sống gia đình hạnh phúc và bền vững.

Trong giáo lý Phật giáo, khái niệm “nhiếp hóa”, tức là sự giúp đỡ, nâng đỡ và chăm sóc lẫn nhau nên khi áp dụng vào đời sống hôn nhân, lời dạy này nhấn mạnh rằng người chồng, khi đã lập gia đình, cần có trách nhiệm chăm sóc, bảo vệ và hỗ trợ người vợ cả về vật chất lẫn tinh thần. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là mọi trách nhiệm chỉ đặt lên vai người chồng hay người vợ không cần quan tâm đến chồng; trái lại, hôn nhân theo quan điểm Phật giáo là mối quan hệ hỗ tương, trong đó cả hai đều có bổn phận và trách nhiệm đối với nhau, cùng chung tay xây dựng mái ấm gia đình trong tinh thần bình đẳng và yêu thương.

Người xưa thường ví người vợ là “nội tướng”, giữ vai trò quán xuyến và chăm lo mọi công việc trong gia đình. Sự đảm đang, khéo léo và tinh thần trách nhiệm của người vợ là yếu tố quan trọng giúp gia đình được ổn định và phát triển. Trong khi đó, người chồng thường được xem như trụ cột kinh tế, gánh vác những công việc bên ngoài xã hội để tạo dựng nguồn tài chính cho gia đình. Hình ảnh so sánh người chồng như tay phải và người vợ như tay trái mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: tuy đảm nhận những chức năng khác nhau nhưng cả hai đều cần thiết và không thể tách rời. Tay phải làm việc nặng nhọc để tạo ra của cải, còn tay trái gìn giữ và làm đẹp cho thành quả ấy, giống như người chồng lao động vất vả mang tài sản về và người vợ khéo léo quản lý, bảo tồn để gia đình ngày càng thịnh vượng.

Qua đó có thể thấy rằng hạnh phúc gia đình không dựa trên sự hy sinh của một phía mà là kết quả của sự hợp tác hài hòa giữa cả hai vợ chồng. Người chồng cần yêu thương, tôn trọng và hỗ trợ vợ; đồng thời, người vợ cũng phải biết chăm sóc, gìn giữ tài sản và vun bồi hạnh phúc gia đình. Khi cả hai cùng thực hiện trọn vẹn bổn phận của mình, gia đình sẽ trở thành nơi an trú bình yên và là nền tảng cho sự phát triển đạo đức cũng như đời sống tâm linh của mỗi thành viên. Vì vậy, việc “đối xử” lẫn nhau mà Đức Phật dạy không chỉ là trách nhiệm mà còn là biểu hiện của một hạnh phúc cao thượng, thể hiện tinh thần từ bi, trách nhiệm và sự hòa hợp trong đời sống hôn nhân.

Trong Việt ngữ, hai tiếng “chồng” và “vợ” mang ý nghĩa xác định rõ ràng về mối quan hệ hôn nhân, biểu thị sự gắn bó chính thức và bền vững giữa hai con người đã nên duyên. Khi đã được gọi là chồng hay vợ, mối quan hệ ấy không còn mang tính tạm thời mà trở thành một cam kết trọn đời, cùng chia sẻ trách nhiệm, tình thương và nghĩa vụ trong việc xây dựng gia đình. Tuy nhiên, trong một số ngôn ngữ cổ đại, những từ tương đương với “chồng” và “vợ” lại mang ý nghĩa phong phú và tinh tế hơn, tùy theo từng hoàn cảnh và sắc thái đạo đức.

Đối với tiếng “chồng”, cổ ngữ thường dùng để chỉ “chủ”, thể hiện vai trò lãnh đạo và trách nhiệm của người chồng trong gia đình. Tuy nhiên, nó mang tính cách biểu thị người chủ hiền lành, có đức hạnh, luôn thương yêu và tận tâm giúp đỡ người dưới quyền, đồng thời là chỗ dựa tinh thần cho gia đình. Ngược lại, chữ chồng chúa tuy cũng mang nghĩa là chủ nhưng ám chỉ người có khuynh hướng độc đoán, sử dụng quyền lực khiến người khác sợ hãi hơn là kính trọng. Sự phân biệt này cho thấy việc đề cao hình ảnh người chồng hiền đức, lấy lòng từ bi và trí tuệ làm nền tảng thay vì sự áp đặt.

Tương tự, cổ ngữ cũng có nhiều từ tương đương với tiếng “vợ”, mỗi từ mang một sắc thái riêng. Thê và thiếp được dùng trong nghĩa thông thường để chỉ người vợ trong mối quan hệ hôn nhân chính thức, nhưng chữ thiếp mang nghĩa là người hầu hạ, phản ánh một góc nhìn xã hội trong bối cảnh lịch sử nhất định, nhưng không phải là lý tưởng mà Phật giáo hướng đến.

Từ được sử dụng phổ biến và mang ý nghĩa cao đẹp nhất là hiền thê, nghĩa là “người đáng được thương yêu và che chở”. Ý nghĩa này không nhằm hạ thấp vai trò của người vợ mà nhấn mạnh đến trách nhiệm yêu thương và chăm sóc của người chồng đối với bạn đời, tạo nên hình ảnh lý tưởng của hôn nhân: người chồng hiền đức và người vợ đáng được yêu thương, cùng nhau xây dựng mái ấm trong sự hòa hợp và tôn trọng lẫn nhau.

Qua những định nghĩa phong phú của cổ ngữ, có thể thấy quan niệm về vợ chồng trong giáo lý Phật giáo không chỉ dừng lại ở danh xưng mà còn nhấn mạnh đến phẩm chất đạo đức và trách nhiệm của mỗi người. Một cuộc hôn nhân hạnh phúc không dựa trên quyền lực hay sự lệ thuộc, mà được xây dựng trên nền tảng của tình thương, sự bình đẳng và tinh thần nâng đỡ lẫn nhau. Khi người chồng sống đúng với ý nghĩa của chủ bảo vệ và người vợ thể hiện phẩm hạnh của một hiền thê thì gia đình sẽ trở thành nơi an vui, bền vững và là môi trường nuôi dưỡng những giá trị đạo đức cao quý cho xã hội.

Trong giáo lý của Đức Phật, đời sống hôn nhân không chỉ đơn thuần là sự kết hợp giữa hai con người để cùng chung sống, mà còn là một môi trường tu tập và nuôi dưỡng những giá trị đạo đức cao quý. Gia đình được xem là nền tảng của xã hội, nơi con người học cách yêu thương, trách nhiệm và trưởng thành trong đời sống tâm linh. Đức Phật đã chỉ dạy rõ ràng về cách xử sự giữa vợ và chồng, nhấn mạnh rằng hạnh phúc gia đình được xây dựng trên nền tảng của sự tôn trọng, yêu thương và trách nhiệm lẫn nhau. Những lời dạy này không chỉ mang ý nghĩa đạo đức mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc, giúp gia đình trở thành nơi an trú bình yên giữa cuộc đời nhiều biến động.

Theo đó, người chồng cần thực hành năm pháp đối với vợ như biểu hiện của tình thương chân thành và sự kính trọng. Trước hết, người chồng phải biết thương mến, nể nang và thường xuyên khen tặng vợ, làm cho vợ được lợi ích và hài lòng. Tình thương ấy được thể hiện qua những hành động cụ thể trong đời sống hằng ngày như sự quan tâm, chăm sóc, những món quà hợp thời trong các dịp đặc biệt, cùng với lời nói dịu dàng và chân thành. Những cử chỉ này tuy giản dị nhưng có sức mạnh nuôi dưỡng tình nghĩa vợ chồng, giúp người vợ cảm nhận được sự trân trọng và an tâm.

Thứ hai, người chồng không được khinh khi vợ, nghĩa là không xem vợ như kẻ tôi đòi hay người lệ thuộc. Trong quan điểm của Phật giáo, vợ chồng là những người bạn đồng hành bình đẳng trong phẩm giá, cùng chia sẻ trách nhiệm xây dựng mái ấm. Sự tôn trọng và lắng nghe chính là nền tảng của niềm tin và tình yêu bền vững.

Thứ ba, người chồng cần giữ lòng chung thủy, đức tính trung thành bảo vệ hạnh phúc gia đình và duy trì sự ổn định của đời sống hôn nhân. Khi người chồng sống chung thủy, người vợ sẽ cảm nhận được sự an toàn và tình nghĩa vợ chồng ngày càng bền chặt.

Thứ tư, người chồng nên giao cho vợ chủ quyền trong gia đình, đặc biệt trong việc quản lý tài chính và điều hành công việc nội trợ. Điều này thể hiện sự tin tưởng và giúp người vợ phát huy khả năng tổ chức, góp phần duy trì sự ổn định và phát triển của mái ấm.

Thứ năm, người chồng cần quan tâm đến việc cung cấp những vật dụng trang điểm thích hợp cho vợ. Ý nghĩa sâu xa của lời dạy này không nằm ở giá trị vật chất mà chính là sự quan tâm tinh tế, giúp người vợ cảm thấy được yêu thương và tôn trọng.

Khi người chồng thực hành đầy đủ năm pháp này, người vợ cũng đáp lại bằng sự tận tụy và yêu thương, tạo nên sự  tương tác lẫn nhau trong đời sống gia đình. Sự nâng đỡ này không chỉ giúp vợ chồng vượt qua khó khăn mà còn hỗ trợ nhau trên con đường hướng thiện và tu tập. Gia đình vì thế trở thành môi trường lý tưởng để phát triển cả đời sống vật chất lẫn tinh thần.

Đời sống hôn nhân trong mọi thời đại đều giống nhau khi vợ chồng biết yêu thương, tôn trọng và nâng đỡ theo những nguyên tắc mà Đức Phật đã chỉ dạy, gia đình sẽ trở thành nơi nuôi dưỡng hạnh phúc chân thật, góp phần xây dựng một xã hội an bình và tốt đẹp. Đây chính là ý nghĩa cao quý của sự hòa hợp giữa vợ và chồng trong ánh sáng của giáo pháp, giúp con người không chỉ an vui trong hiện tại mà còn tiến gần hơn đến con đường giải thoát.

Bên cạnh năm bổn phận của người chồng đối với vợ, Đức Phật cũng chỉ dạy rằng người vợ phải thực hành năm điều đối với chồng để duy trì sự hòa hợp trong gia đình. Trước hết, người vợ cần khéo léo thu xếp và săn sóc mọi công việc trong gia đình một cách chu đáo, tạo nên một môi trường sống ấm áp và an lành để các thành viên được an tâm sinh hoạt. Thứ hai, người vợ nên quan tâm và giúp đỡ quyến thuộc bên chồng, góp phần xây dựng sự gắn kết giữa hai gia đình, từ đó tăng trưởng tình thân và sự hòa thuận. Thứ ba, đức tính chung thủy là yếu tố không thể thiếu giúp bảo vệ niềm tin và sự bền vững của đời sống hôn nhân. Thứ tư, người vợ cần biết gìn giữ và quản lý tài sản mà chồng giao phó, sử dụng một cách hợp lý để bảo đảm sự ổn định kinh tế của gia đình. Cuối cùng, sự siêng năng và tận tụy trong mọi công việc chính là nền tảng giúp gia đình phát triển bền vững và trở thành tấm gương tốt đẹp cho con cháu noi theo.

Những bổn phận trên thuộc về phương diện đời sống thế tục, giúp gia đình đạt được sự an vui trong hiện tại. Tuy nhiên, Đức Phật không chỉ dừng lại ở khía cạnh vật chất mà còn nhấn mạnh đến sự khuyến khích nhau trên con đường tâm linh. Sự kiện này được chia thành ba cấp độ. Ở mức độ thứ nhất, vợ chồng nên hướng dẫn nhau thực hành các thiện pháp căn bản như bố thí, trì giới, nghe kinh và làm lành, từ đó xây dựng nền tảng đạo đức vững chắc. Ở mức độ thứ nhì, cả hai cùng nhau tu tập các pháp hành như tụng kinh, niệm Phật và tham thiền, giúp tâm được thanh tịnh và đời sống gia đình trở nên hòa hợp. Ở mức độ cao thượng hơn, vợ chồng trở thành thiện hữu tri thức của nhau, khuyến khích nhau học và thực hành minh sát tuệ (Vipassanā), ăn chay, luôn nhắc nhở nhau tinh tấn trên con đường hướng đến giải thoát.

Việc hành xử theo lời Phật dạy mang lại nhiều lợi ích to lớn. Trước hết, tình thương giữa các thành viên trong gia đình ngày càng đầm ấm và bền vững, giúp vợ chồng tâm đầu ý hợp và cùng nhau vượt qua mọi thử thách. Đây là một đại thiện nghiệp, tạo nên phước báu lớn lao, làm cho đời sống vật chất được đầy đủ và tinh thần được an vui. Khi gia đình sống đúng theo chánh pháp, chư thiên thường hộ trì, phước đức ngày càng tăng trưởng và người thực hành hạnh này được xem là sống đúng chân lý, không dễ duôi trong đời sống đạo đức. Hơn nữa, họ còn trở thành khuôn vàng thước ngọc cho con cháu và là tấm gương sáng cho những người xung quanh noi theo.

Tinh thần tán dương hạnh phúc gia đình còn được thể hiện qua lời dạy của Đế Thích. Ngài đã nói với vị chư vị đại thiên rằng “Này các vị, người cư sĩ nào làm nhiều phước thiện, có giới hạnh và nuôi dưỡng vợ đúng theo chánh pháp, ta xin lễ bái người ấy.” Đáp lại, chư thiên thưa rằng người được Đế Thích kính trọng và được thế gian ca tụng chính là bậc cao quý, và chư thiên cũng xin đảnh lễ những người như vậy.

Đế Thích là vị thiên vương cai quản cõi trời Tứ Đại Thiên Vương và cõi Đao Lợi, nhưng vẫn tôn kính những người cư sĩ sống theo pháp xử sự đúng cách với vợ con. Điều này cho thấy giá trị cao quý của đời sống gia đình khi được xây dựng trên nền tảng chánh trí. Khi vợ chồng biết yêu thương, tôn trọng và nâng đỡ lẫn nhau cả về vật chất lẫn tinh thần, gia đình không chỉ trở thành tổ ấm an vui mà còn là môi trường nuôi dưỡng những giá trị đạo đức và tâm linh cao thượng.

Tóm lại sự tương kính giữa hai vợ chồng không chỉ thể hiện qua việc chu toàn trách nhiệm và bổn phận đối với nhau, mà còn được nâng cao khi cả hai biết trân trọng và tôn kính, biết yêu thương và chăm lo cho gia đình. Điểm son của đời sống hôn nhân chỉ khi được xây dựng trên căn bản hiểu và thương từ lời dạy của Đức Phật. Khi vợ chồng biết thấu cảm, tôn trọng và nâng đỡ lẫn nhau cả về vật chất lẫn tinh thần, gia đình trở thành nơi trở về kết tổ bình an, phát triển lòng từ bi và sự hiểu biết. Từ đó, mỗi gia đình hạnh phúc sẽ là một viên gạch vững chắc góp phần xây dựng xã hội hòa bình, nhân ái càng ngày càng hoàn mỹ hơn, đúng như tinh thần Phật giáo hướng đến sự an lạc cho tất cả chúng sinh Thăng Hoa Cuộc Đời.

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng




NGUYỄN HỒNG DŨNG: Thăng Hoa Cuộc Đời – TẬP 150, 151, 152, 153, 154, 155.

==

==

==

==

==




NHƯ NINH NGUYỄN HỒNG DŨNG- THĂNG HOA CUỘC ĐỜI.

THĂNG HOA CUỘC ĐỜI
Kỳ 140 Qua Sông Bỏ Bè

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

Trong pháp hội thù thắng tại thành Tỳ Da Ly nơi đức Thế Tôn cùng đại chúng Thanh văn, Bồ Tát quang lâm giảng bày pháp vi diệu thì bấy giờ Cư sĩ Duy Ma Cật thị hiện mang bệnh. Bệnh ấy không phải do nghiệp báo thông thường, mà là phương tiện thiện xảo nhằm khai thị Chánh pháp sâu xa cho hàng hữu học và vô học. Trước đó, khi Phật lần lượt sai các vị đại Thanh văn đến thăm bệnh, tất cả đều khéo bạch rằng mình không đủ năng lực, vì từng bị Cư sĩ Duy Ma Cật dùng trí tuệ Đại thừa phá tan những chấp trước vi tế nơi tự chứng và pháp tu.

Giờ đây, đức Phật chuyển sang yêu cầu các vị Bồ Tát là những bậc đã phát tâm rộng lớn, hành đạo lợi sinh đặng đến thăm bệnh cư sĩ. Tuy nhiên, điều kỳ diệu thay là từng vị Bồ Tát cũng lần lượt bạch Phật xin được từ chối, không phải vì thoái tâm hay bất kính mà vì tự nhận thấy trí tuệ và phương tiện của mình vẫn chưa thể sánh kịp với biện tài và thần lực bất khả tư nghì của Cư sĩ Duy Ma Cật.

Trước hết, Phật bảo Bồ Tát Di Lặc thay Ngài đến thăm bệnh. Di Lặc là vị Bồ Tát được thọ ký sẽ thành Phật trong tương lai liền bạch rằng mình không đủ năng lực; rồi ngài kể lại một nhân duyên sâu xa rằng, thuở ấy khi đang ở cung trời Đâu suất giảng pháp cho chư thiên về hạnh bất thối chuyển, Cư sĩ Duy Ma Cật bỗng hiện đến và nêu câu hỏi xoáy thẳng vào gốc rễ của mọi chấp trước về thời gian và chứng đắc.
Cư sĩ Duy Ma Cật hỏi rằng, sự thọ ký của Phật dành cho Di Lặc là nhắm vào đời nào? Nếu là quá khứ thì quá khứ đã diệt; nếu là vị lai thì chưa đến; nếu là hiện tại thì hiện tại không dừng trụ. Ngay nơi một sát na, sinh, già, diệt đã đồng thời hiện hữu; vậy thì lấy gì làm chỗ đứng cho sự thọ ký? Nếu nói vô sinh mà được thọ ký, thì trong vô sinh vốn không có kẻ được thọ ký, cũng không có pháp để chứng đắc. Xa hơn nữa, Cư sĩ Duy Ma Cật chỉ bày rằng Như tánh vốn không sinh không diệt, không hai không khác; đã là

Như thì hết thảy chúng sinh, hết thảy pháp, hết thảy Hiền Thánh đều đồng một thể. Nếu Di Lặc được thọ ký thì cũng đồng nghĩa với việc tất cả chúng sinh đều được thọ ký chăng?
Lời khai thị ấy không nhằm phủ nhận hạnh nguyện của Bồ Tát Di Lặc, mà để phá tan tận gốc ý niệm về một “người riêng biệt” chứng đắc chánh giác. Bồ đề không phải là quả vị để nắm bắt bằng thân hay tâm, mà chính là tịch diệt các tướng, lìa mọi phân biệt đối đãi bởi Bồ đề là bất nhị, bình đẳng như hư không, vô vi, vô thủ, vô xứ, vô tỷ; là trí liễu tri tâm hành của hết thảy chúng sinh mà không rơi vào hội hiệp hay phân ly. Khi Cư sĩ Duy Ma Cật giảng xong pháp này, hai trăm thiên tử chứng được vô sinh pháp nhẫn. Tự thấy mình chưa đủ thâm nhập cảnh giới ấy, Bồ Tát Di Lặc xin được miễn thăm bệnh.

Kế đó, Phật gọi Quang Nghiêm Đồng Tử thì vị này cũng bạch rằng mình không đủ năng lực. Quang Nghiêm kể lại lần gặp Cư sĩ Duy Ma Cật nơi cửa thành Tỳ Da Ly. Khi được hỏi từ đâu về, Cư sĩ Duy Ma Cật đáp: “Từ đạo tràng về.”

Nhưng khi được hỏi đạo tràng ở đâu, ông đã khai mở một chân lý làm rung động tận gốc mọi quan niệm hình thức: đạo tràng không phải là một nơi chốn vật lý, mà chính là toàn bộ đời sống tỉnh thức của Bồ Tát. Tâm chính trực là đạo tràng; tâm bồ đề là đạo tràng; bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định, trí tuệ đều là đạo tràng. Từ, bi, hỷ, xả là đạo tràng; phiền não, chúng sinh, tất cả pháp cũng đều là đạo tràng, nếu được thấy bằng trí tuệ vô ngã và tính không. Ngay cả ba cõi sinh tử cũng là đạo tràng, vì Bồ Tát không còn chỗ để đi, cũng không còn nơi để trụ.

Từng bước chân của Bồ Tát, nếu tương ưng Ba la mật và lợi ích hữu tình thì đều từ đạo tràng mà đến, đều an trú trong Pháp Phật. Lời pháp ấy khiến năm trăm trời người phát tâm cầu giác ngộ vô thượng nên Quang Nghiêm con tự thấy mình chưa đạt được cái nhìn viên dung ấy nên con xin từ chối.
Tiếp theo, Phật bảo Trì Thế Bồ Tát đi thăm bệnh thì Trì Thế cũng bạch rằng mình không đủ năng lực, rồi thuật lại câu chuyện Ma Ba Tuần giả dạng Đế Thích mang theo mười hai ngàn thiên nữ đến cám dỗ. Khi Trì Thế còn đang phân biệt và khước từ theo giới luật hình tướng thì ngay lúc đó Cư sĩ Duy Ma Cật đã xuất hiện, chỉ rõ đó là ma, rồi dùng chính phương tiện nghịch thường để hàng phục ma và hóa độ các thiên nữ.

Cư sĩ Duy Ma Cật chẳng những không bị nhiễm trước bởi sắc dục, mà còn khiến các thiên nữ phát tâm Bồ đề, biết quay lưng với ngũ dục để tìm niềm vui nơi Chánh pháp. Cư sĩ ấy giảng cho họ thế nào là “vui trong Pháp” do vui vì tín Phật, văn Pháp, hộ Tăng; vui vì đoạn trừ tham dục, thấy rõ ngũ uẩn như kẻ thù, bốn đại như rắn độc; vui vì nhổ gốc phiền não, trang nghiêm Phật độ, thành tựu vô lượng công đức. Cao hơn nữa, Ngài còn dạy pháp môn “Vô tận đăng” tức ánh sáng giác ngộ của một Bồ Tát có thể mồi sáng vô lượng ngọn đèn khác mà không hề suy giảm. Thấy rõ trí tuệ và phương tiện ấy nên Trì Thế biết mình chưa thể sánh kịp nên con xin từ chối.

Sau đó, Phật gọi Thiện Đức, con trai một vị trưởng giả thì Thiện Đức cũng bạch rằng mình không đủ năng lực. Anh kể lại việc từng tổ chức một đại hội bố thí suốt bảy ngày để cúng dường khắp mọi tầng lớp. Nhưng Cư sĩ Duy Ma Cật đã đến và chỉ rõ rằng, đó chỉ là tài thí, chưa phải đại hội chân thật. Đại hội chân thật là Pháp thí, là trong một niệm mà khởi đầy đủ tâm Bồ đề, từ, bi, hỷ, xả; là hành lục Ba la mật, tứ nhiếp pháp, tam giải thoát môn; là lấy vô ngã, vô tướng, vô tác làm nền; là vì lợi ích chúng sinh mà khởi nghiệp trí và nghiệp tuệ.

Pháp thí ấy không phân trước sau, không chọn đối tượng, không cầu báo đáp. Người an trú nơi Pháp thí là đại thí chủ, là ruộng phước tối thượng của thế gian. Khi Cư sĩ Duy Ma Cật thị hiện đem vòng trân châu chia cho người hành khất nghèo nhất và cúng dường Như Lai thì tất cả đại chúng đều thấy rõ là bố thí với tâm bình đẳng, vô cầu, chính là đồng với công đức của Phật. Ngay cả người ăn xin thấp hèn nhất cũng phát tâm Bồ đề. Chứng kiến và nghe pháp như vậy nên Thiện Đức biết mình chưa đạt được chiều sâu ấy nên con xin từ chối.

Cuối cùng, tất cả các Bồ Tát đều lần lượt bạch Phật rằng họ không đủ năng lực đi thăm bệnh Cư sĩ Duy Ma Cật. Điều này không làm giảm uy đức của các Ngài, mà trái lại, làm hiển lộ trọn vẹn dụng ý sâu xa của phẩm kinh rằng, Cư sĩ Duy Ma Cật không đại diện cho một cá nhân vượt trội, mà là biểu tượng sống động của trí tuệ Bất Nhị và hạnh Bồ Tát nhập thế.

“Bệnh” của Cư sĩ Duy Ma Cật chính là tấm gương soi chiếu mọi chấp trước vi tế còn ẩn tàng nơi hàng tu học vì còn chấp thời gian, chấp chứng đắc, chấp đạo tràng, chấp bố thí, chấp thanh tịnh. Khi những chấp ấy được tháo gỡ, thì bệnh và thuốc đều không còn. Đó chính là tinh thần bất khả tư nghì của Đại thừa: lấy phương tiện làm cửa ngõ, lấy trí tuệ làm cứu cánh, và lấy đại bi làm nhịp cầu đưa tất cả chúng sinh cùng đi vào con đường giác ngộ viên mãn.
T

oàn bộ Kinh nêu bật vị trí siêu việt của trí tuệ Bồ tát đạo được thể hiện nơi cư sĩ Cư sĩ Duy Ma Cật hầu phá chấp hình tướng, địa vị và ngôn ngữ trên con đường giác ngộ. Khi Phật yêu cầu các vị Thanh văn đi thăm bệnh, họ đều từ chối vì từng bị Cư sĩ Duy Ma Cật chỉ ra rằng giải thoát không nằm ở hình thức tu tập, vai trò hay sở đắc cá nhân. Đến lượt các

Bồ Tát, tuy ở địa vị cao hơn, các ngài cũng lần lượt từ chối bởi chính họ đã từng bị Cư sĩ Duy Ma Cật khai thị pháp sâu xa vượt ngoài đối đãi, phân biệt. Quả vị Bồ đề không phải là một cái gì để chứng đắc, vì nếu còn thấy “ta chứng” thì chưa phải Bồ đề. Giác ngộ chân thật vốn là Bồ đề, sẵn đủ nơi tự tâm chứ không phải một đối tượng ở bên ngoài để tìm kiếm hay chiếm hữu. Khi còn khởi niệm “ta đang tu”, “ta đã chứng”, thì cái “ngã” vi tế vẫn còn hiện diện, mà nơi nào còn ngã thì nơi đó chưa thể là giác ngộ viên mãn. Bồ đề chỉ hiển lộ khi mọi chấp trước về người tu, pháp tu và quả chứng đều buông rơi; lúc ấy không có kẻ chứng đắc, cũng chẳng có pháp để được chứng mà chỉ còn trí tuệ sáng suốt tự nhiên hiện tiền.
Tất cả pháp đều là “Như” nên không có người được thọ ký riêng lẻ, không có chúng sinh nào thật sự sinh hay diệt bởi mọi hiện tượng đều đồng một tánh chân thật, không sai khác trong bản thể. Vì đã là Như nên không có pháp nào cao thấp để phân biệt, cũng không có một cá nhân riêng lẻ nào được thọ ký theo nghĩa tuyệt đối. Cái gọi là chúng sinh diệt hay sanh chỉ là hiện tướng do duyên tan duyên hợp như sóng nổi rồi lặng trên mặt nước. Bản tánh Như của các pháp thì chưa từng sinh, cũng chưa từng diệt, luôn lặng lẽ thường trụ.

Đạo tràng không ở một nơi chốn, mà chính là nơi tâm hành chánh trực, nơi mỗi hành động lợi tha đều là Phật sự, nó không bị giới hạn bởi chùa chiền hay không gian vật lý, mà được thiết lập ngay nơi tâm ngay thẳng, không tà vạy, không vụ lợi. Khi tâm hành chánh trực, mỗi lời nói, việc làm đều thuận với chánh pháp. Lúc ấy, đi đứng nằm ngồi đều là tu, tiếp người xử việc đều là hành đạo. Bất cứ hành động nào khởi từ lòng từ bi, trí tuệ và lợi ích cho người khác, thì hành động ấy chính là Phật sự. Đạo tràng vì thế hiện diện khắp nơi, theo từng bước chân của người tỉnh thức.

Pháp thí vượt trên tài thí vì chỉ khi khai mở trí tuệ và tâm Bồ đề cho người khác thì phước đức mới viên mãn. Pháp thí là đem chánh pháp, hiểu biết đúng đắn và con đường tỉnh thức chia sẻ cho người khác, giúp họ tự chuyển hóa khổ đau từ gốc rễ. Tài thí chỉ giải quyết nhu cầu trước mắt, còn Pháp thí khai mở trí tuệ, nuôi lớn tâm Bồ đề khiến người nhận có khả năng tự vượt thoát sinh tử và tiếp tục lợi ích cho nhiều người khác. Khi trao truyền ánh sáng hiểu biết, người cho không mất mà phước càng sâu dày. Vì vậy mà pháp thí được xem là vượt trên tài thí, đưa phước đức đến chỗ lâu dài và viên mãn.

Ma và Phật không ở ngoài tâm, nếu có trí tuệ và phương tiện thì ngay nơi cảnh ma cũng hóa độ chúng sinh bởi vì Ma và Phật không phải hai thực thể đối lập ở bên ngoài, mà đều phát sinh từ tâm con người. Khi tâm mê lầm, tham chấp thì cảnh hiện ra thành ma; khi tâm sáng suốt, từ bi thì ngay hoàn cảnh ấy liền hiện Phật đạo. Người có trí tuệ thấy rõ bản chất các pháp, lại có phương tiện thiện xảo, sẽ không sợ cảnh ma, mà dùng chính nghịch duyên để giáo hóa chúng sinh.

Vì vậy, không cần trốn tránh hay tiêu diệt, chỉ cần chuyển hóa tâm, thì nơi nào cũng có thể thành đạo tràng. Niềm vui chân thật là vui trong chánh pháp, không phải trong dục lạc hay phước báu hữu lậu. Niềm vui chân thật không lệ thuộc vào cảm giác khoái lạc hay phước báu đời sau, vì những thứ ấy đều vô thường và dễ dẫn đến tham chấp.

Vui trong Chánh pháp là niềm vui của sự hiểu biết, buông xả và an ổn nội tâm. Khi sống đúng chánh kiến, chánh niệm, chánh hạnh, tâm nhẹ nhàng, không bị lôi kéo bởi được mất hơn thua. Niềm vui ấy không làm người say đắm mà càng khiến trí tuệ sáng hơn, từ bi lớn hơn, và tự do hơn trước mọi biến động của cuộc đời. Việc tất cả Bồ Tát đều từ chối đi thăm bệnh Cư sĩ Duy Ma Cật không nhằm tôn vinh cá nhân cư sĩ mà để làm nổi bật tinh thần then chốt của kinh này rằng, trí tuệ giác ngộ không bị giới hạn bởi hình thức xuất gia hay tại gia. Cư sĩ Duy Ma Cật dùng bệnh làm pháp môn, dùng đời sống thế tục để hiển bày đạo lý sâu xa khiến hàng Bồ Tát nhận ra chỗ còn chấp pháp, chấp vai trò của mình; qua đó khẳng định rằng giác ngộ chân thật nằm ở trí tuệ và tâm vô ngã, không ở địa vị hay hình tướng.

Chân lý tối hậu, như phẩm kinh này khéo hiển bày, không phải là điều có thể đạt được bằng sự tích lũy tri thức, bằng công phu tu tập hình tướng hay bằng bất cứ danh xưng thánh thiện nào, bởi hễ còn thấy có cái để nắm bắt, có người để thành tựu, thì chân lý vẫn còn bị che mờ vì đối đãi. Chân lý chỉ hiển lộ khi tâm an trụ trong trí tuệ bất nhị nơi không còn phân chia phàm và thánh, bệnh và lành, sinh tử và Niết-bàn… và khi lòng đại bi vận hành một cách tự nhiên, không điều kiện, không cầu báo đáp.

Trong ánh sáng ấy, “bệnh” của Cư sĩ Duy Ma Cật không còn là một trạng thái thân xác, mà trở thành một pháp môn sống động. Ông mượn thân bệnh để làm tấm gương soi chiếu lại căn bệnh thầm kín của người tu vốn hay chấp vào pháp mình hành, chấp vào cái “ta” đang tu, và chấp vào quả chứng mà mình mong đạt. Chính những chấp thủ vi tế ấy mới là nguồn gốc khiến đạo chưa viên mãn, trí chưa rốt ráo, bi chưa trọn vẹn.

Khi trí tuệ soi thấu, người tu nhận ra rằng bệnh vốn không thật có, thuốc cũng chỉ là phương tiện. Pháp như ghe thuyền dùng để qua sông thì không nên đội trên đầu; đến bờ rồi, cả bệnh lẫn thuốc đều buông xuống thì lúc ấy, không còn người dạy, kẻ học; không còn người bệnh, kẻ thăm mà chỉ còn sự tỉnh thức lặng lẽ, viên dung, đang hiện hữu ngay giữa đời sống thường nhật. Đó chính là ý nghĩa rốt ráo mà kinh này muốn trao truyền rằng, sống đạo ngay trong đời, giác ngộ ngay trong vô thường, và giải thoát ngay khi mọi chấp trước đều tan biến.

Nguyện đem những lời này, hướng đến tất cả vạn loài, mong chúng sanh khắp vũ trụ đều an vui, giải thoát.

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
1-1-2026




TS NGUYỄN HỒNG DŨNG – THĂNG HOA CUỘC ĐỜI

THĂNG HOA CUỘC ĐỜI

Kỳ 125 Tư Tưởng Cấp Tiến Giữa Dòng Nguyên Thủy

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

Kinh Duy Ma Cật ra đời không phải là sự ngẫu nhiên, mà phản ánh một nhu cầu thiết thực trong việc truyền bá Phật pháp cho quảng đại quần chúng. Từ sau kỳ kết tập kinh điển lần thứ nhất, ngay sau khi Đức Thế Tôn nhập Niết bàn, tư tưởng về sự canh tân Phật giáo đã manh nha trong tâm trí của nhiều vị đệ tử. Điều này vốn là quy luật tự nhiên của bất kỳ một đoàn thể hay tổ chức nào vì khi số lượng thành viên càng đông, thì nhu cầu đổi mới, thích ứng với xã hội càng trở nên cấp bách; huống hồ giáo đoàn của Đức Phật ngày càng lớn mạnh, gồm đến một ngàn hai trăm vị Tỳ kheo, rồi hàng trăm Tỳ kheo ni, cùng vô số hàng Ưu bà tắc, Ưu bà di. Đứng trước thực tế ấy, việc đổi mới phương cách hoằng hóa là điều tất yếu để Phật pháp có thể thấm sâu vào đời sống con người.

Tất nhiên, Phật giáo nguyên thủy vẫn là nền tảng căn bản không bao giờ thay đổi. Đó là cốt tủy của giáo pháp như Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, giáo lý về vô thường, vô ngã, khổ, không, Niết-bàn… Đây chính là gốc rễ của cây Bồ đề, là nền móng vững chắc của đạo giải thoát. Nhưng xã hội con người luôn chuyển biến, phương tiện sinh hoạt luôn đổi thay, tầm nhìn và cách sống cũng ngày càng khác trước. Nếu cứ giữ nguyên hình thức cứng nhắc, e rằng quần chúng sẽ khó tiếp nhận. Ngược lại, nếu phóng túng quá, xa rời tinh thần uyên áo của Đức Phật thì dễ rơi vào tà đạo. Chính từ đó, Đại thừa Phật giáo ra đời, với sắc thái được ví như “gấm thêu hoa” bởi không phủ nhận nền tảng nguyên thủy, mà còn làm cho Phật pháp thêm phần phong phú, sinh động, dễ hội nhập vào xã hội, trong khi vẫn giữ vững cái cốt lõi bất biến.

Trong giáo đoàn thời Đức Phật còn tại thế, muốn gia nhập thì người ta phải rời bỏ gia đình, cạo tóc, khoác y, khất thực, tu tập thiền định… rồi mới có cơ hội chứng đắc thánh quả. Nhìn thoáng qua, sự xả bỏ ái tình, tiền của, địa vị để sống đời an bần lạc đạo quả là việc phi thường, khó ai bì kịp. Nhưng đối với hàng phàm nhân còn nặng nợ gia duyên, tài sản ruộng vườn, dục lạc cuốn hút, công danh sự nghiệp ràng buộc… thì con đường xuất gia ấy trở thành điều hầu như không thể. Vì thế, trong khi thời Phật tại thế có vài ngàn vị xuất gia, thì về lâu dài, sau khi Ngài nhập diệt, giáo đoàn sẽđối diện nguy cơ mai một. Người hộ trì Tam bảo thì nhiều, nhưng người thực hành di huấn của Phật lại ít. Đây chính là nỗi lo của các bậc thiện tri thức lúc bấy giờ rằng, liệu hạt giống Bồ đề có còn được duy trì lâu dài hay không?

Thoạt kỳ thuỷ, vai trò của hàng cư sĩ ban đầu bị giới hạn. Người tại gia chỉ được xem như hộ pháp, khó đạt đến quả vị tối thượng. Nhưng kỳ thực, trong kinh điển, Đức Phật đã dạy rõ ràng, hễ ai đoạn diệt được các lậu hoặc thì đều có thể giải thoát, bất kể là xuất gia hay tại gia. Như vậy, xuất gia là một lợi thế vì ít vướng bận, nhưng cư sĩ nếu tinh tấn tu tập thì cũng có thể chứng ngộ như thường. Đáng tiếc thay, trong giai đoạn sơ khai, các bộ phái đã dần đóng khung trong hình thức tu trì cứng nhắc, không mở ra con đường cho cư sĩ thành Phật. Do đó, đạo Phật trở thành pháp môn chỉ dành cho số ít người dũng cảm, khiến khả năng phổ độ chúng sinh bị hạn chế.
Phật pháp từ ngàn xưa đã được tôn vinh như viên kim cương bất hoại, tỏa ánh sáng nhiệm mầu giữa cõi Ta bà đầy khổ lụy. Dẫu thế gian đổi thay, dòng đời xoay chuyển, ánh sáng ấy vẫn chiếu rọi không hề phai nhạt, soi đường cho những tâm hồn khát khao giải thoát. Giá trị của Phật pháp không nằm ở sự huyền bí xa vời, mà chính ở chỗ giúp con người tìm lại bản tâm thanh tịnh, sống giữa th ế gian mà không bị đời lôi cuốn. Khi tâm an định, trí tuệ bừng sáng, thì chân lý hiển hiện ngay trong từng hơi thở, từng bước đi.

Người cư sĩ dù còn vướng bận gia đình, xã hội, nếu biết giữ tâm hướng đạo, tu tập giới, định, tuệ, thì vẫn có thể bước lên con đường Bồ đề đạo quả. Đó chính là tinh thần “thân không xuất gia mà tâm xuất gia” nghĩa là tuy vẫn sống đời thường, chưa rời bỏ gia đình, công việc hay xã hội, nhưng trong tâm đã có chí nguyện tu hành, buông xả tham sân si,
giữ lòng thanh tịnh và hướng về giải thoát. Xuất gia quan trọng nhất không chỉ là hình thức cạo tóc, khoác áo, mà là sự xuất ly phiền não, lìa bỏ dục vọng trong tâm. Người tại gia nếu giữ giới, nuôi dưỡng trí tuệ, lòng từ bi, sống chánh niệm, thì cũng được gọi là “tâm xuất gia”, và công đức ấy chẳng kém người mang hình tướng tu sĩ; điều này minh chứng rằng Phật pháp không giới hạn trong hàng ngũ Tăng già, mà mở rộng cho tất cả mọi người. Chính tính nhân bản ấy làm nên sức sống bất diệt của đạo Phật là ai cũng có cơ hội đạt đến giải thoát, ai cũng có thể thắp sáng trí tuệ và lòng từ bi.

Như viên kim cương tỏa chiếu muôn phương, Phật pháp mãi là ngọn đuốc soi đường, đưa con người vượt khỏi đêm tối vô minh để đến bờ an lạc, hạnh phúc và giải thoát. Trong suốt bốn mươi lăm năm thuyết pháp, Đức Phật đã vận dụng phương tiện thiện xảo, dùng khái niệm “Ngũ thừa” để chỉ những nấc thang tu chứng phù hợp với căn cơ và trình độ của mỗi chúng sinh. Ngài không áp đặt một khuôn mẫu duy nhất, mà mở ra nhiều lối đi, giúp mọi người từ phàm phu đến bậc trí đều có thể nương theo mà tu học. Bậc thấp nhất là Nhân thừa, dành cho người giữ gìn năm giới, thực hành mười điều thiện, nuôi dưỡng đời sống hiền hòa, đạo đức, nhờ vậy có thể duy trì phước báu tái sinh làm người. Cao hơn là Thiên thừa, vốn cũng lấy căn bản từ thiện hạnh, nhưng ở mức tinh tấn hơn, gieo trồng nhiều công đức, để hưởng quả báo
sinh lên cõi trời với sự an vui thù thắng.

Khi bước sang nấc thang giải thoát, có Thanh văn thừa, chỉ cho những ai nhờ nghe pháp mà giác ngộ Tứ diệu đế, từ đó tu tập đoạn trừ khổ đau, chứng đắc giải thoát cho riêng mình. Song song với đạo lộ đó là Độc giác thừa, vốn thuộc về những vị nào có căn cơ đặc biệt, không cần thầy chỉ dạy, mà nhờ quán chiếu nhân duyên vô thường liền trực ngộ chân lý, đạt đến thành quả giải thoát độc lập. Hai con đường này được gộp chung lại gọi là Nhị thừa, biểu hiện sự thanh lọc phiền não và đạt được an lạc cá nhân.

Cao nhất trong ngũ thừa Phật giáo là Bồ tát thừa, một con đường rộng lớn và cao cả. Người học Phật nơi đây không chỉ lo giải thoát cho bản thân, mà còn phát tâm quyết cứu độ tất cả chúng sinh, nguyện ở lại giữa đời để gieo duyên, dìu dắt, chia sẻ trí tuệ và từ bi. Con đường Bồ tát là đỉnh cao của tinh thần Phật giáo, chỗ trí tuệ soi sáng và từ bi lan tỏa, nơi tự giác và giác tha cùng hội tụ. Đó chính là Đại thừa, chiếc thuyền rộng lớn có thể chở vô số người vượt qua
bờ sinh tử, mở ra viễn cảnh giải thoát cho toàn thể chúng sinh chứ không chỉ riêng một cá nhân ai.
Nhìn tổng thể, Ngũ thừa chính là một hệ thống phương tiện khéo léo, từ thấp đến cao, từ nhân gian đến giác ngộ tối thượng, để ai ai cũng có con đường phù hợp mà bước đi. Và dù ở nấc thang nào, mỗi bước đều hướng về chân lý giải thoát mà Đức Phật đã khai mở cho nhân loại. Trong tiến trình lịch sử, Phật giáo từ Ấn Độ đã phân thành hai dòng lớn thành Nam truyền và Bắc truyền. Nam truyền (Theravāda, nguyên thủy) lan xuống phương Nam như Tích Lan, Miến Điện, Thái Lan, Cam bốt… với trọng tâm gìn giữ tạng Pāli, đề cao đời sống thanh tịnh, thiền định và hướng về con đường A la hán. Bắc truyền (Mahāyāna hay Đại
chúng) đi lên phương Bắc qua Trung Hoa, Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản…, phát triển thêm nhiều bộ kinh điển, nhấn mạnh lý tưởng Bồ tát, tinh thần nhập thế và “bất tư nghì giải thoát”.

Tuy nhiên, việc gọi Nam truyền là “Tiểu thừa” và Bắc truyền là “Đại thừa” dễ dẫn đến hiểu lầm. Danh xưng “Tiểu thừa” vốn mang tính tranh luận trong lịch sử, không phản ánh trọn vẹn giá trị tu tập của Nam truyền. Thực tế, căn cứ Luật tạng Hữu bộ và giáo pháp căn bản, bất cứ ai hành trì Bát Chánh Đạo, Tứ vô lượng tâm, Tứ nhiếp pháp thì đều đi trên con đường Đại thừa, vì đều hướng đến giải thoát và lợi ích chúng sinh.
Cả hai truyền thống đều dựa trên Tam học là Giới, Định, Huệ và Tứ diệu đế, chỉ khác ở phương tiện và hình thái phát triển. Nam truyền giữ nguyên vẹn tinh thần nguyên thủy, nhấn mạnh sự giải thoát cá nhân như một nền tảng chắc chắn. Bắc truyền mở rộng viễn tượng, đề cao tinh thần vị tha, nhưng cũng không rời khỏi cội nguồn căn bản. Nhìn khách quan, hai dòng truyền thừa bổ sung cho nhau: một bên là sự tinh nghiêm, nền tảng thiền quán; một bên là sự khai triển bao dung, uyển chuyển phương tiện.

Do đó, thay vì phân chia, người học Phật hôm nay nên nhận ra rằng cả Nam truyền lẫn Bắc truyền đều cùng chung một gốc, đó chính là tìm cầu giác ngộ và giải thoát khổ đau, chỉ khác nhau ở cách biểu đạt và phương tiện hành trì.
Kinh Duy Ma Cật mở ra một hướng nhìn đặc biệt trong lịch sử tư tưởng Phật giáo, tinh thần nhập thế gắn liền với trí tuệ giải thoát. Nhân vật trung tâm, cư sĩ Duy Ma Cật, không phải là một vị Tỳ kheo xuất gia, mà là một cư sĩ sống giữa lòng xã hội. Nhưng chính nơi vị cư sĩ này, ta thấy hội tụ đủ trí tuệ, từ bi và phương tiện thiện xảo để ngang hàng với các bậc Đại Bồ tát. Điều này hàm ý rằng giác ngộ không bị giới hạn trong hình thức tu tập, mà mở ra cho tất cả những ai đủ tâm đức và đại hạnh.

Biểu tượng nhập thế ở đây là điểm đặc sắc vì Duy Ma Cật không rời khỏi phố chợ, không xa lánh gia đình, mà vẫn hóa độ chúng sinh bằng sự hiện hữu đầy tự tại. Căn bệnh của ông, thay vì là một nỗi khổ, lại được dùng như phương tiện giáo hóa: “bệnh vì chúng sinh bệnh, khổ vì chúng sinh khổ”. Qua đó, ông làm sáng tỏ tinh thần đồng sự nhiếp, cùng chia sẻ khổ đau để dẫn dắt người khác đến chỗ giác ngộ. Nhập thế không phải để bị đời cuốn trôi, mà là để sống ngay trong trần thế với tâm sáng suốt, biến phiền não thành bồ-đề.
Đặc biệt, kinh nhấn mạnh đến “bất tư nghì giải thoát” là một cảnh giới vượt ngoài tư duy nhị nguyên. Bất tư nghì không chỉ là kỳ diệu siêu việt, mà còn là sự tự tại vô ngần giữa thế gian, như sen nở trong bùn mà chẳng nhiễm bùn.

Cảnh giới này khiến mọi giới hạn về hai mặt trong ngoài, sạch dơ, sinh diệt… trở nên rỗng không, để người học Phật tự do ứng hiện mà không bị trói buộc. Đó chính là chỗ “tùy duyên bất biến, bất biến tùy duyên”, vừa sống giữa đời vừa không mất đi bản tâm thanh tịnh.
Tinh thần ấy tương ứng với lời Lục Tổ Huệ Năng trong Pháp Bảo Đàn Kinh dạy: “Phật pháp tại thế gian, Bất ly thế gian giác. Ly thế mích Bồ đề, Do như cầu thố giác.” Ý nghĩa bốn câu trên là Phật pháp không xa rời đời sống, nếu lìa thế gian mà cầu giác ngộ thì chẳng khác nào đi tìm sừng thỏ, lông rùa. Đây là lời cảnh tỉnh mà Lục Tổ đã quan tâm rằng,
Phật đạo không ở nơi viễn mộng mà ở trong từng sát na hiện thực, trong từng việc làm bình dị của mỗi chúng ta. Như vậy, Duy Ma Cật trở thành biểu tượng của người sống giữa đời mà không bị đời chi phối, lấy trí tuệ và bi nguyện làm ngọn đèn soi sáng. Hình ảnh ấy nhắc nhở người học Phật hôm nay rằng, con đường giải thoát không tách rời xã hội, mà chính trong từng mối quan hệ, từng công việc hằng ngày, ta có thể sống được tinh thần “bất tư nghì giải
thoát”.
Trong tiến trình tu học Phật pháp, những ngộ nhận và thái độ cực đoan thường khiến con đường giác ngộ bị lệch lạc. Một số người mang danh đệ tử Phật nhưng lại tin tưởng vào những hình thức mê tín như cầu xin thần thánh, bói toán, đốt vàng mã, coi Phật như một vị thần linh ban phước giáng họa. Cách nhìn này hoàn toàn trái với tinh thần tự giác và tự lực mà đạo Phật đề cao. Ngược lại, cũng có những người đi vào cực đoan khác: quá thiên về nghiên cứu triết học, phủ nhận mọi nghi lễ, cho rằng tụng kinh, lễ bái, cúng dường chỉ là hình thức không cần thiết. Kết quả là Phật pháp trong cách tiếp cận ấy trở nên khô thiển, thiếu sức cảm hóa bậc tri thức và xa lạ với quảng đại quần chúng.

Đức Phật từng dạy về Trung đạo trong Kinh Chuyển Pháp Luân với bài pháp đầu tiên, Đức Phật đã chỉ con đường kỳ diệu đó hầu tránh hai thái cực, một bên là buông mình trong dục lạc thế gian, bên kia là khổ hạnh ép xác làm tổn hại thân tâm. Trung đạo không phải là sự thỏa hiệp nửa vời, mà là con đường sáng suốt, hướng về giải thoát. Con đường ấy chính là Bát Chánh Đạo gồm chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn,
chánh niệm và chánh định. Đây là nền tảng cho trí tuệ phát sinh, tâm được an tịnh, và rốt ráo đạt đến Niết-bàn. Trong tu học ngày nay, tinh thần Trung đạo càng cần được vận dụng. Nếu chỉ thiên về nghi lễ hình thức, ta có nguy cơ sa vào mê tín, biến đạo thành sự cầu khẩn. Ngược lại, nếu phủ nhận nghi lễ hoàn toàn, ta sẽ đánh mất một phương tiện nhiếp tâm, một cánh cửa đưa tâm vào định và nuôi dưỡng niềm tin. Do đó, người học Phật cần biết khéo dung hòa, giữ gìn nghi lễ như một phương tiện thiện xảo, nhưng đồng thời chăm lo tu tập nội tâm, giữ tâm tỉnh giác. Chính sự quân bình ấy mới giúp Phật pháp đi vào đời sống, vừa gần gũi vừa sâu xa.
Thực chất, nghi lễ không phải cứu cánh mà là phương tiện. Khi được thực hành bằng tâm thanh tịnh, nghi lễ giúp nuôi dưỡng lòng cung kính, tạo nên môi trường thuận lợi cho việc nhiếp tâm, gieo trồng hạt giống giải thoát. Không phải Phật hay thần linh ban phước, mà chính là tâm trong sáng của mình tạo nên cảnh giới an lạc và giải thoát ngay giữa đời
thường.

Kinh Duy Ma Cật ra đời không chỉ là một dấu mốc trong lịch sử Phật giáo, mà còn là thông điệp tuyệt vời gửi đến nhân loại muôn nghìn kiếp vị lai. Kinh đã mở rộng cánh cửa đạo, đưa Phật pháp từ chốn thiền môn đi vào mọi ngõ ngách đời sống, khẳng định rằng hàng cư sĩ cũng có thể là bậc thầy trí tuệ, là ánh sáng cho tha nhân. Tinh thần “bất tư nghì giải thoát” mà kinh trình bày đã phá vỡ mọi ranh giới giữa xuất gia và tại gia, giữa đời và đạo, giữa phàm phu và
thánh nhân. Đó là sự tự tại vô ngần vì sống giữa trần thế mà không nhiễm bụi trần, hiện hữu giữa đau khổ mà vẫn gieo mầm an lạc.
Ngày nay ở xã hội Tây Phương với khoa học phát triễn tột bực, trí tuệ nhân tạo đã chiếm lãnh thị phần hầu như trọn vẹn nhưng tâm thức con người vẫn không có loại cơ năng kỹ thuật kỳ diệu nào thay thế được, chính nhờ tư tưởng này, Phật pháp trở nên gần gũi hơn, thấm sâu hơn vào đời sống thường nhật, mà vẫn giữ trọn tinh hoa của giáo lý nguyên thủy. Người học Phật hôm nay, dù ở bất cứ hoàn cảnh nào, cũng có thể tiếp nhận ánh sáng ấy, để chuyển hóa khổ đau thành trí tuệ, biến phiền não thành bồ đề. Đây là giá trị phổ quát mà nhân loại đang cần thiết về một con đường không tách rời thế gian, mà hòa nhập để làm trong sáng thế gian. Duy Ma Cật trong thời đại kỹ thuật số lại càng rõ sứ mạng thiêng liêng bằng lời nhắc nhở rằng, giải thoát không ở đâu xa, mà ngay nơi đời sống này, nếu ta biết sống bằng tâm an nhiên và trí tuệ vô ngại.

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng




GS/TS NGUYỄN HỒNG DŨNG: THĂNG HOA CUỘC ĐỜI – KỲ 105 NỬA THẾ KỶ MỘT ƯỚC MƠ




THĂNG HOA CUỘC ĐỜI – Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

THĂNG HOA CUỘC ĐỜI

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

Kỳ 77 Núi Lam Sanh Đế Vị

  Mây đen kéo tới vào khoảng xế trưa thì chạng vạng trời đổ mưa như thác lũ, đồng ruộng vốn hạn hán từ mùa hè năm Giáp Thân nên trận mưa này là một ân sủng cho nông gia, nhưng thành An Tôn lại bị sạt lở lũy tây nam, cuốn hết những kỳ hoa dị thảo trong vườn thượng uyển trôi ra sông Mã (Sông Mã là một con sông của Việt Nam và Lào có chiều dài 512 km, trong đó phần trên lãnh thổ Việt Nam dài 410 km và phần trên lãnh thổ Lào dài 102 km. Lưu vực của sông Mã rộng 28.400 km², cao trung bình 762 m, độ dốc trung bình 17,6%, mật độ sông suối toàn lưu vực 0,66 km/km²Phù sa sông Mã là nguồn chủ yếu tạo nên đồng bằng Thanh Hóa lớn thứ ba ở Việt Nam. Sông Mã bắt đầu bằng hợp lưu các suối ở vùng biên giới Việt – Lào tại xã Mường Lói phía Nam huyện Điện Biên ngày nay)

Thật ra thành An Tôn tức Tây Đô mới vừa xây vào tháng Giêng năm Đinh Sửu (1397) dưới triều Trần Thuận Tông niên hiệu Quang Thái thứ Mười, tổng công trình sư do quyền thần Hồ Quý Ly đương kim giữ chức vụ Nhập nội Phụ chánh Thái Sư Bình chương quân quốc trọng sự tước Tuyên Trung Vệ quốc Đại vương Tể tướng chỉ huy. Hoàn tất trong thời gian ngắn, họ Hồ đã nuôi mộng soán ngôi để di dời cố đô vào nơi đây cai trị, do đó mà ba năm sau tức năm Canh Thìn (1400) ông lật đổ nhà Trần rồi lập nên nhà Hồ, liền quyết định thay đổi cơ cấu trung ương.

 Thành xây trên đất Tây Giai và Xuân Giai thuộc tỉnh Thanh Hóa để làm kinh đô nước Đại Ngu bằng đá ong đặc biệt với lối kiến trúc tinh vi, độc đáo hiếm có thời bấy giờ; những thành lũy bằng những phiến đá rất lớn xây dựng chớp nhoáng trong vòng ba tháng mà đến bảy thế kỷ sau vẫn còn tồn tại, đó là điều khó lý giải những đặc thù kiến trúc thời trung cổ.

Mục tiêu của Hồ quý Ly là phế bỏ triều Trần mạt vận, sáng lập vương triều mới để thực thi một loạt chính sách cải cách về các mặt chính trị, kinh tế, tài chính, văn hóa, giáo dục nhằm thay đổi cuộc khủng hoảng di lụy bởi cuối triều Trần đặng củng cố chính quyền trung ương và chuẩn bị cuộc kháng chiến chống nhà Minh xâm lược. Đây là cuộc cách mạng táo bạo mà Hồ Quý Ly dám thực hiện, với cái nhìn khách quan thì ông ta là một nhà cải cách lớn với một hệ thống chính sách và biện pháp khá toàn diện, quy mô.

Tây Đô xây cất nơi địa thế đầy hiểm trở, có lợi thế về phòng ngự quân sự, bảo vệ quốc phòng bởi sông nước bao quanh, có núi non trùng điệp, vừa mang ý nghĩa chiến lược phòng thủ, vừa phát huy được ưu thế giao thông thủy bộ; nhưng về mặt chính trị, thương mại thì vô cùng khó khăn. Lối kiến trúc bao gồm thành nội và thành ngoại, phía ngoài được đắp bằng đất với số lượng gần trăm ngàn mét khối, trên trồng tre gai dày đặc cùng với một khoảng hào sâu có bề mặt rộng gần tới năm mươi thước bao quanh.

Bên trong là thành nội có mặt bằng hình chữ nhật chiều bắc nam và đông tây dài gần một cây số, phía ngoài của thành nội ghép thẳng đứng bằng đá khối kích thước trung bình dài hai thước, rộng một thước và dày  bảy phân, mặt trong đắp đất. Bốn cổng thành theo chính hướng tiền nam, hậu bắc, tả đông, hữu tây đều xây kiểu vòm cuốn, đá xếp múi bưởi, trong đó to nhất là cổng chính Nam gồm ba cửa cuốn dài ba mươi bốn thước, cao mười thước, rộng mười lăm thước; các phiến đá xây đặc biệt lớn có độ dài tới bảy mét, cao gần hai mét, và nặng chừng mười lăm tấn.

Sức người như vậy phải điểm tô non sông hùng vĩ hơn, các triều đại hưng thịnh hay suy trầm đều nghĩ đến việc rèn luyện nhuệ khí thanh niên, kiến thiết nơi quyền lực kiên cố để lãnh đạo muôn dân bảo vệ giang sơn.

Người dân bao đời vẫn một nắng hai sương, triều đại Đinh, Lê, Lý, Trần cũng vậy mà sau này cũng chẳng đổi thay nhiều. Cánh đồng bát ngát phía chính nam luôn trù phú, trúng mùa nên con trâu có phần mập mạp mà ruộng rẫy phía tây cũng sản sinh bao nhiêu ngô khoai đậu sắn khả dĩ làm phong phú cuộc sống nhân dân.

 Tây đô nằm giữa sông Mã và sông Bưởi, thuộc địa giới của Vĩnh Tiến, Vĩnh Thành, Vĩnh Long, Vĩnh Yên, Vĩnh Quang, Vĩnh Ninh, Vĩnh Khang, Vĩnh Lộc và Vĩnh Phúc. Những chữ “Vĩnh” này là một ý chí của tiền nhân trong sự nghiệp bảo vệ dân tộc vĩnh cửu trường tồn.

Làng Cổ Định nằm trên hữu ngạn sông Mã, một vùng quê với ruộng đồng trù phú, phong cảnh hữu tình mà dân cư lại vô cùng khai phóng. Trong làng từ buổi ban sơ đã có người thi đỗ đại khoa. Xuyên suốt dòng lịch sử các triều đại Lý, Trần thì làng này đã có người được cử làm Chánh sứ sang bang giao với nhà Tống, nhà Nguyên, lại có kẻ làm đến chức Thừa tướng. Cuộc sống của hơn ba nghìn người đầm ấm yên vui, kẻ nông dân chăm lo cày cấy trên đồng, bậc nho sĩ miệt mài sôi kinh nấu sử, trẻ em thành thạo chữ nghĩa thánh hiền, phụ nữ tuân hành tam tòng tứ đức thì tai hoạ ập đến với làng….

Triều đại nhà Hồ đã bị tiêu diệt năm Đinh Hợi (1407) do đoàn quân xâm lược của Minh triều. Tháng Mười năm đó, Trần Ngỗi được Đặng Tất và Nguyễn Cảnh Chân phò trợ lên ngôi lấy hiệu là Giản Định Vương. Mưu đồ đại sự của các đại tướng triều hậu Trần này là chiêu dụ nhân tài chống giặc ngoại xâm, nhưng sự nghiệp chưa thành mà Giản Định Vương lại hay nghe lời gièm pha của kẻ nịnh thần nên hai năm sau sát hại các trụ cột triều đình là Đặng Tất và Nguyễn Cảnh Chân rồi kéo cờ khởi nghĩa chống Minh, cuộc cờ chưa bao lâu thì Giản Định Vương lại thất bại nên các người con của hai trụ cột triều đình là Đặng Dung (thân tử của Đặng Tất) và Nguyễn Cảnh Dị (Thân tử của Nguyễn Cảnh Chân) lập Trần Quý Khoáng lên ngôi, niên hiệu là Trùng Quang vào năm Kỷ Sửu (1409). Cuộc khởi nghĩa tiếp tục chống quân nhà Minh kéo dài được bốn năm đến mùa Thu năm Quý Tỵ (1413) thì Trùng Quang cũng thất bại và bị tiêu diệt. Trong đoàn quân của triều đình có một võ quan nhỏ xuất thân từ nông dân tên là Nguyễn Chích, sức khỏe mạnh bạo, võ thuật cao cường bèn trốn thoát chạy về núi Hoàng Nghiêu phía tây tỉnh Thanh Hóa gần làng Cổ Định lập căn cứ chống lại giặc Minh.

 Tướng giặc là Trương Phụ, Mộc Thạnh nhiều lần mang quân đến vây diệt, nhưng lần nào cũng thất bại nặng nề. Giặc Minh nhận thấy, ngoài căn cứ Hoàng Nghiêu, thì cuộc khởi nghĩa của Nguyễn Chích phụ thuộc nhiều vào việc cung cấp lương thực và quân binh của nhân dân quanh vùng, trong đó có làng Cổ Định. Vì thế, năm Ất Mùi (1415), tướng giặc Trương Phụ xua quân đến vây giết cả làng. Hơn ba nghìn người bị sát hại, một số bị bắt đưa về Trung Quốc, chỉ còn mười tám người chạy thoát. Trong số trai tráng trốn thoát ấy có năm người thanh niên tên là Lê Lôi, Doãn Nổ, Lê Thìn, Lê Luận và Lê Lai.

Ngược thời gian về những năm tháng trước đây thì gia đình của Tiến sĩ Thanh Vận Sứ Lê Duy Luật trong thời đại cuối nhà Trần có ba người con trai tên là Lê Luận, Lê Lai và Lê Lôi đều là những người trai tráng sức khỏe cang cường. Khi Trương Phụ xua quân tới đánh giết dân làng thì ba anh em họ Lê bị bắt áp giải mang về Tàu. Trên đường lội bộ với quân Minh thì Lê Luận giả đò làm kẻ ngu đần, điếc lác, vừa la, vừa khóc, vừa cười nên bọn binh lính nhà Minh không thèm để ý. Khi đi ngang qua vùng núi hiểm trở ở Thanh Hóa vào ban đêm thì Lê Luận cùng hai em là Lê Lai và Lê Lôi trốn thoát vào rừng. Trong khi vượt thoát đầy hiểm nguy thì Doãn Nổ và Lê Thìn cũng tìm cách thoát thân, chạy theo ba anh em Lê Luận đào tẩu xuống hướng đông dọc bờ biển rồi tìm cách quy tụ dân làng quyết khởi nghĩa chống lại ngoại bang.

Đất Lam Sơn thuộc xã Xuân Lam, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa là nơi có phong thủy hữu tình, cây cối tươi tốt, ruộng đồng phì nhiêu và dân tình khoáng đạt. Từ cuối đời nhà Trần thì nơi đây hoang vu, chướng khí được gọi là Lộ Khả Lam như những làng xã của thời cận đại. Một hôm có chàng thanh niên nho nhã đi dạo chơi ven bờ rừng thấy bầy chim bay lượn trên không ra chiều đất lành chim đậu. Chàng thanh niên sau đó có vợ và nghĩ đến vùng đất có nhiều bầy chim bay về làm tổ nên cùng vợ đến đây khai hoang, lập ấp. Người thanh niên đầy gan dạ ấy là ông Lê Hối cùng vợ là bà Nguyễn thị Ngọc Duyên ngày đêm phát gai làm ruộng, đốn cây làm chòi, chăm lo đồng áng, một nắng hai sương. Chẳng bao lâu sau, nơi ấy đã quy tụ vài chục nóc gia gồm những người thân tộc và hàng xóm kéo về đây cùng khai hoang, xây dựng tổ ấm. Ông Lê Hối là người tiên khởi nên được dân làng bầu làm Trưởng Lộ, hàng ngày lo việc phát triển xóm giềng, mở trường dạy học và xây dựng trại ấp lớn mạnh. Sau vài năm chung sống, Ông Lê Hối sinh được người con trai là Lê Đinh thông minh, cường tráng, Lê Đinh lấy bà Nguyễn Thị Quách được dân làng yêu mến tôn làm Hào Trưởng. Con trai của Lê Đinh là Lê Khoáng tính tình điềm đạm, hiền hòa, hiếu khách nên nhà cửa lúc nào cũng có bạn bè tứ phương thăm viếng. Lê Khoáng lấy vợ là bà Trịnh Thị Thương thì gia trang trở nên trù phú, sung túc mọi bề. Danh tiếng của dòng họ nhà Lê đất Lam Sơn trở nên uy tín vì sự chăm chỉ khai khẩn đất đai trở thành hào phú, vì thế mà dân làng kính nể, mến phục và nhiều người ở những địa phương khác cũng muốn  dời nhà đến đây lập nghiệp.

Vào giờ tý ngày mùng sáu tháng tám năm Giáp Tuất (1384) bà Trịnh thị Thương đã khai hoa nở nhụy sinh cho chồng một cậu quý tử mặt mày khôi ngô tuấn tú. Người con trai chào đời thì gia đình ắt phải đầy lộc, đầy tài, đầy phước, đầy hạnh nên được đặt tên là Lê Lợi. Quả nhiên, Lê Lợi càng lớn lên thì gia trang càng mở rộng, trâu bò heo gà từng đàn, ruộng nương khai khẩn hàng ngàn mẫu và những phúc lợi cho dân được hình thành để đất Lam Sơn sống trong hạnh phúc, thanh bình.

====

THĂNG HOA CUỘC ĐỜI

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

Kỳ 78  Anh Hùng Lê Lợi

  Thực ra Lê Lợi sinh tại quê mẹ nơi Bản Chủ Sơn, Huyện Lôi Dương tức là làng Chủa, còn đất Lam Sơn tục danh là làng Cham, vì thế người đời thường gọi quê quán của Lê Lợi là “Nội Cham, Ngoại Chủa” để khẳng định gốc gác xuất thân từ đấy. Thuở nhỏ, Lê Lợi có thiên tư tuấn tú khác thường, tinh thần và dáng người tinh anh, mạnh mẽ, mắt sáng như sao, miệng rộng hình cánh cung, răng đều với vai u thịt bắp có nốt ruồi bên phía trái. Lê Lợi có giọng nói sang sảng như chuông đồng, đi mạnh như rồng, bước lẹ như hổ, kẻ thức giả nhìn thấy đều biết rằng đây là bậc phi thường. Ông có ba anh em trai là Lê Học, Lê Trừ và Lê Lợi đều theo nghiệp cha coi sóc điền trang, ngày đêm lấy việc đọc sách và đem điều hay nói cho những người thuộc hạ học hỏi, noi theo.

Năm ngoài hai mươi tuổi, Lê Lợi cưới bà vợ cả họ Trịnh Thị sinh ra Tư Tề, và bà vợ thứ là Phạm Thị sinh ra Nguyên Long. Năm ông hai mươi lăm tuổi thì anh cả là Lê Học qua đời, Lê Trừ bịnh hoạn nên Lê Lợi đảm nhận chức Trại chủ Lam Sơn, coi sóc việc điền trang rộng lớn. Đất rộng người thưa, ông cho khai vỡ đất hoang, xây dựng xóm làng nên người bốn phương tụ về đông đúc. Những con sông chạy quanh Lam Sơn như sông Lường là mạch nước tưới tiêu, ruộng đồng phì nhiêu phát triển, đường thủy lộ thuận tiện giao thông nên việc mua bán cũng trở nên sầm uất. Từ thời lập nghiệp các cụ tổ của dòng họ Lê là những bậc tôn trưởng có phẩm chất đạo đức và lòng nhân hậu từ tâm nên được mọi người trọng vọng nể vì. Lê Lợi tiếp tục thừa hưởng nền đạo đức gia phong đó nên phẩm chất của ông cũng đượm nghĩa đồng bào bởi không nỡ thấy cảnh chèn ép, đô hộ của giặc Minh mà làm ngơ, cúi đầu cam chịu. Hàng ngày chăm sóc công việc gia trang, Lê Lợi thường chong đèn đọc sách binh thư, thao lược, nghiền ngẫm về binh pháp, kinh văn. Trong thơ Nguyễn Trãi có câu: “Ức tích Lam Sơn ngoạn võ kinh, Đương thời chí dị tại thương sinh” nghĩa là xưa kia tại Lam Sơn đã đọc võ kinh, binh thư nên cái chí vì dân vì nước đã tỏ lộ từ đấy. Quả thật, là một người chủ trại giàu có nhưng Lê Lợi luôn băn khoăn về niềm uất hận của toàn dân trước cảnh nô lệ ngoại xâm. Ông quyết nuôi chí phục thù, rửa hận cho quê hương, thách đố đối với những kẻ đã gây nên khổ nạn cho nhân dân, gieo đau thương, tai hoạ đến đồng bào khiến mảnh đất không còn đơm hoa nẩy lộc.

Trong buổi gian truân này, biết bao sĩ phu phải ngao ngán than trời trách đất như “bạc đầu không phụ ái dân tâm” nghĩa là đầu bạc nghĩ phụ tấm lòng dân thương mà chưa làm gì cho họ được. Lê Lợi cũng vậy, ông cũng đau buồn và uất hận, nhìn tình cảnh của quần chúng sa sút, ông đã chỉ đích danh kẻ thù là nguyên nhân đày đọa dân tình. Lê Lợi đã vạch mặt bọn xâm lăng, tố cáo kẻ ác độc mà giờ đây đọc lại áng văn phẫn uất, chúng ta đồng thừa nhận nó trở thành văn kiện lịch sử của văn học cổ truyền dân tộc như trong sách Lam Sơn thực lục(1) có chép rành rành:

“Tội ác của giặc đầy dẫy, thần và người đều căm giận. Chúng đào mồ mả của ta, bắt bớ dân ta, chém giết người trung lương, ngược đãi kẻ cô đơn, góa bụa, nhân dân trong nước không thể sống nổi: pháp luật và hình phạt của chúng thì hà khắc, càn rỡ, chẳng việc gì là chúng không làm, nào là cấm mắm muối làm cho nhân dân khốn đốn về việc ăn uống, nào phu phen thuế má nặng nề, làm cho của cải nhân dân cạn kiệt. Chúng bắt dân lặn biển mò châu, đào núi lấy vàng, ngà voi, sừng tê, lông trả, gỗ thơm. Bất kể những thứ gì ta có, là chúng cố hết sức vơ vét, không sót tí nào để lấp cái lòng tham muốn sâu như hang hốc. Còn người dân nước ta, chúng bảo là người phản trắc khó trị; trước hết chúng dùng mẹo, lừa bịp, buộc dân dời đi nơi khác, hòng dễ bắt lính, gây chuyện binh đao không chán. Chúng lại xây đắp hàng chục tòa thành, chia quân lính đóng giữ để trấn áp lòng người, làm cho những bậc sĩ phu mưu trí của ta không thể nhấc chân, múa tay gì được. Chúng xảo quyệt đặt dinh này, ấp nọ, xếp đặt nào quan, nào tước, lừa bắt sĩ phu ta đưa về triều rồi đem họ đi an trí ở đất Bắc, v.v..”

Những sự kiện khổ đau của nhân dân đã khiến ông quan tâm lo lắng. Trại chủ Lam Sơn đã tiếp đón biết bao nhiêu số phận hẩm hiu của đồng bào, những cảnh ngộ éo le gây nên bởi giặc Minh tàn ác. Từ những nỗi niềm đó mà Lê Lợi đã biến thành hành động, ông thiết lập Lam Sơn thành nơi trú ẩn cho người sa cơ, nuôi kẻ mưu sĩ chuẩn bị thời cơ, phất cờ khởi nghĩa đánh đuổi ngoại xâm.

Phải thừa nhận Lê Lợi là người mưu trí, trại Lam Sơn cách thành Tây Đô khoảng nửa ngày đường, sát nách quân thù mà hành động không bị lộ liễu. Chủ soái Lam Sơn được thương mến và là nơi quy tụ của anh hùng hào kiệt cả nước là do lòng nhân từ, đạo đức, tâm hỷ xả từ bi; vì điều tốt lành này mà nhân dân kính trọng chắc chắn giặc Minh cũng biết mà không hại được Lê Lợi, cho thấy sự khôn ngoan và uyển chuyển của ông đã đến hàng thượng thặng. Lê Lợi thường nói: “Kẻ trượng phu ở đời nên cứu nạn lớn, lập công to, để tiếng thơm muôn đời, chứ đâu chịu bo bo làm đầy tớ người ta…Ta dấy quân đánh giặc không phải vì tham phú quý mà vì muốn cho ngàn đời sau biết rằng ta không chịu thần phục quân giặc tàn ngược(2)”. Chính những lời tuyên bố dõng dạc này đã nói lên tư cách của một anh hùng, không dễ gì bị giặc mua chuộc, không nao núng trước quân thù, không lơ là đến nỗi thống khổ của đồng bào và quyết tâm đánh đuổi ngoại xâm, xây dựng một quốc gia độc lập.

Năm ba mươi bốn tuổi, bước vào ngưỡng cửa trung niên ông quy tụ nghĩa binh, chiêu mộ anh hùng nhân kiệt, tích tụ lương thảo, phất cờ khởi nghĩa ngày Mùng hai tháng Giêng năm Mậu Tuất (1418), ròng rã kháng chiến liên tục mười năm, cuối cùng cũng đuổi bọn xâm lược Minh triều cuốn cờ trốn về phương Bắc, dựng xây nền tự chủ, độc lập cho nước nhà.

Thật ra Lam Sơn là vùng núi rừng bao phủ bởi những ngọn đồi chập chùng mà dân địa phương quen gọi là núi Rồng ở hướng Tây Bắc, núi Hổ, núi Voi ở phía Tây Nam, núi Dầu ở hướng Bắc và núi Cốc ở hướng Đông Nam. Tất cả địa danh núi rừng nơi đây đều gắn liền với sự kiện lịch sử mà hàng hậu bối từng bùi ngùi khi nghe lại một khúc quanh lịch sử đầy hào khí song hành với sự nghiệp chống nhà Minh xâm lược của trại chủ đất Lam Sơn. Trước khi đi vào rừng núi ấy phải ngang qua ngọn núi Dầu, đất màu nâu và cây sậy cây lau mọc um tùm phủ kín. Tương truyền rằng, Trần Nguyên Hãn và Nguyễn Trãi đi tìm minh chủ ở đất Lam Sơn nhưng không gặp được, Trần Nguyên Hãn đã giả làm một người bán dầu, đội trên đầu một thùng lớn đi bán dạo, ngang qua khu núi nầy thì dầu tung tóe đổ ra làm cho đất trở nên nâu sẫm và lau sậy ở đây dễ đốt cháy, sau này chính loại lau sậy nơi đó đã góp phần trong công tác hỏa binh, đốt cháy biết bao đồn  giặc, tạo nên thắng lợi cho nghĩa quân.  Cũng từ chân núi này có một bà lão thường mang dầu tiếp tế cho nghĩa quân bằng ngọn đèn leo lét trong đêm khuya. Bà là một người yêu nước tình nguyện đốt đuốc chỉ đường cho ai muốn tìm về đất Lam Sơn hội tụ. Nhiều anh tài tuấn kiệt đến được với Lê Lợi cũng nhờ ánh đèn trong đêm khuya thanh vắng đó. Sau này giặc Minh dò xét được và bắt bà giết tại ngọn núi màu nâu ấy. Chủ Trại Lam Sơn cảm niệm và thương xót hành động vì đại nghĩa nên đặt tên đỉnh ấy là núi Dầu và di chúc cho con cháu nhớ giỗ bà hàng dầu kế sau ngày Lê Lợi mất. Thành ngữ có câu, “hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi, hăm ba giỗ bà hàng Dầu” là ý nghĩa đấy.

Dòng sông xanh thẳm và uốn lượn, bao bọc núi rừng Lam Sơn phát xuất từ thượng nguồn Sầm Nưa bên đất Thượng Lào có tên là sông Chu dài khoảng một trăm ba mươi lăm dặm mà người địa phương thích gọi là tên sông Lường. Mãi về sau, sông Lường được đổi sang âm Hán Việt là Lương Giang Hà đã đi vào lịch sử dân tộc Đại Việt chống quân Minh trong giai đoạn tiền khởi nghĩa. Trong Đại Nam quốc sử diễn ca có câu: “Lương Giang trời mở châu nhân, Vua Lê Thái Tổ ứng tuần mới ra”.

Suốt năm tháng hình thành để chuẩn bị mọi mặt cho cuộc khởi nghĩa Lam Sơn mà Lê Lợi là người khởi xưóng ra cuộc tranh đấu ấy đã đề ra chủ trương, trực tiếp đứng lên tập hợp lực lượng, xây dựng tổ chức, tạo nên cơ đồ của một cuộc khỏi nghĩa đi từ phôi thai đến binh bị hùng cường và cuối cùng giành thắng lợi kinh hoàng dưới lá cờ đại nghĩa Lam Sơn là một kỳ tích vô tiền khoáng hậu. Trước đó những phong trào chống Minh phát xuất từ nhiều xu hướng chính trị khác nhau như phong trào Hậu Trần do một số quý tộc họ Trần lãnh đạo để chống Minh, khôi phục vương triều Trần gia nhưng thời thế đã khác, nhân dân chán ngán các đời vua nhu nhược nên phong trào đó dù dấy lên mạnh mẽ một thời cũng không huy động được quần chúng ủng hộ và kết quả nhanh chóng tan rã, đi đến thất bại, tàn rụi theo năm tháng.

Cũng có những cuộc khởi nghĩa chống Minh của con cháu Hồ Quý Ly nhưng dù biểu hiện lòng yêu nước, khát vọng chống ngoại xâm nhưng lãnh tụ thường cục bộ, những khuynh hướng chính trị hẹp hòi, không đoàn kết đem theo bao nhược điểm và sai lầm chủ quan dẫn cuộc kháng chiến chống Minh đến chỗ bại vong.

Từ những bài học kinh nghiệm chết người đó mà cuộc khởi nghĩa Lam Sơn từ lúc bình minh, Lê Lợi đã chuẩn bị ngã theo một hướng đoàn kết cùng sinh tử có nhau. Mười chín thanh niên yêu nước đồng tham dự hội thề Lũng Nhai cùng hơn năm mươi tướng văn, tướng võ của nghĩa quân cho một quyết tâm lấy sanh mạng làm niềm tin quyết thắng.

Từ núi rừng Lam Sơn và Thanh Hóa đã đón chào những công dân ưu tú của mọi miền đất nước chung lòng, đồng sức,   cùng hội tụ về đây: nào Nguyễn Xí từ Thượng Xá, Nghệ An; Nguyễn Trãi từ Thăng Long, Hà Nội; Phạm Văn Xảo từ vùng kinh lộ, Thăng Long; Trần Nguyên Hãn từ Sơn Đông, Vĩnh Phúc; Bùi Quốc Hưng từ Cống Khê, Hà Tây; Lưu Nhân Chú cùng cha là Lưu Trung, anh rể là Phạm Cuống từ Đại Từ, Thái Nguyên… và hàng trăm thanh niên ưu tú nhất tề tập hợp thêm anh hùng hào kiệt bốn phương xây nên binh hùng tướng mạnh Lam Sơn tụ nghĩa.

Nhờ sự tổng hợp của trí thức, hoàng gia, nông dân, thợ thuyền, nhân dân nam nữ các cấp một lòng yêu nước nên dễ dàng thu nhiếp những cuộc khởi nghĩa khác quy về một mối như trên đất Thanh Hóa, Nguyễn Chích là một nông dân nghèo đã cầm đầu một cuộc khởi nghĩa khá lâu từ căn cứ núi Nghiêu-Hoàng đã mở rộng hoạt động khắp vùng nam Thanh Hóa, bắc Nghệ An nhưng rồi nghe danh Lam Sơn nên Nguyễn Chích đã sớm hưởng ứng hịch cứu nước của Lê Lợi,  đem toàn bộ lực lượng gia nhập khởi nghĩa Lam Sơn.

Hữu xạ tự nhiên hương, đất Nghệ An có các lực lượng chống Minh như Phan Liêu, Lộ Vãn Luật ở Ngọc Ma, Nguyễn Biên ở Động Choác, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh; Nguyễn Vĩnh Lộc ở Trang Niên, Yên Thành, Nghệ An; đều tự nguyện gia nhập hàng ngũ nghĩa quân Lam Sơn, đứng dưới lá cờ cứu nước của Bình Định Vương Lê Lợi.

Nhờ sự tài tình vận dụng được sức mạnh muôn dân thì kháng chiến chống Minh đến cuối cùng nhất định phải thắng lợi. Đó là yếu tính nhân quả của văn hóa dân tộc Đại Việt từ ngàn xưa, niềm tin quyết thắng.

====

     

THĂNG HOA CUỘC ĐỜI

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

Kỳ 79 Quân Sư Nguyễn Trãi Anh Tài 

   Lam Sơn nằm ở hợp lưu sông Âm và sông Lương tức sông Khải Lam, chảy theo tả ngạn có sông Sảo ngược lên Bát Mọt, phía hữu ngạn có sông Dặt chảy qua vùng Trịnh Vạn là căn cứ địa của các triều Lê Trung Hưng thế kỷ thứ mười tám sau này. Phía tây bắc có huyện Lạc Thủy, phía nam là huyện Cổ Lôi thuộc thị trấn Lôi Dương với vùng đất Ba Cồn xảy ra trận huyết chiến với Mộc Thạnh nên còn đền thờ tên giặc này ở ngay bờ sông Khải Lam cạnh bến phà Mục Sơn nối hai miền Thượng du ngược và miền Kinh xuôi , thông qua ngả thị xã Thanh Hóa đến vùng Thọ Xuân băng ngang đập Sóp Sim thuộc miền Quan Hóa nơi hai tráng sĩ Nguyễn Trãi và Trần Nguyên Hãn hơn một lần dò hỏi người cầm đầu khởi nghĩa chống quân Minh.

Bến phà Mục Sơn rất sầm uất kẻ qua người lại, thuyền chài tấp nập thương lái buôn bán ngược xuôi. Một hôm người chài lưới tên Nguyễn Thận ra giữa dòng sông quăng lưới kéo lên được thanh kiếm sắt, ông thả lại sông rồi tiếp tục chài lưới. Cả ba lần kéo lên bỏ xuống đều chài được thanh kiếm sắt này nên đành mang về nhà. Khi Lê Thận gia nhập đoàn quân khởi nghĩa Lam Sơn với nhiều thành tích vào sinh ra tử nơi trận mạc để tiêu diệt lũ giặc ngoại xâm, nhân cơ hội chủ tướng Lê Lợi đến nhà Lê Thận ăn giỗ rồi phát hiện trong gian phòng tối om lại có luồng hào quang từ thanh sắt tóe lên ánh sáng thần kỳ. Lê Lợi đến gần cầm lấy xem và nhận ra có hai chữ “Thuận Thiên” khắc sâu vào lưỡi kiếm, vì Thuận Thiên nên trao cho Lê Lợi bởi ý nghĩa từ lòng nước, phải do con người năng động tạo nên văn hóa sông nước lúa khoai để trao cho người xứng đáng, người chài lưới vẫn không quên sứ mệnh trao lại lưỡi gươm thần bảo quốc an dân cho chủ soái Lam Sơn làm thống suất. Lúc ra về, Lê Lợi bắt gặp một chuôi kiếm thật đẹp nằm trên vệ đường liền nhặt lên rồi lắp lưỡi vào chuôi thì kỳ lạ thay, vừa vặn khớp nhau.

Đất Lam Sơn bao bọc một vùng rừng núi trù phú với các địa điểm từng ghi dấu ấn của cuộc khởi nghĩa chống nhà Minh. Uyên Thọ Xuân, Ngọc Lặc, Thường Xuân đến những nơi xa hơn như Thiệu Hóa, Đông Sơn Hoằng Hóa, Quảng Xương đều lưu lại những chứng tích hoặc di tích hay huyền thoại không kém phần linh ứng. Rừng Lim gần Lam Sơn là quân trường thao tập cho nghĩa quân ngày đêm, có những vòng tròn từng cây lim cổ thụ là nơi Nghĩa Quân thường buộc chân voi. Xã Thọ Hải có dốc Hương là nơi dân chúng tụ hội đốt hương đón chào đoàn quân khởi nghĩa ca khúc khải hoàn, làng Xuân Phá sản sinh những quyền thuật lồng dưới điệu múa Bình Ngô phá trận, chư hầu lai triều để rèn luyện thanh niên nam nữ ứng biến nhanh lẹ trong nghệ thuật phòng thân, phản công hay chiến đấu trong điều kiện tay không. Mỗi làng xã đã khẳng định tấm lòng yêu nước của người dân quê đầy trung hậu nhưng kiên quyết, đầy nhân từ nhưng luôn cảnh giác cao độ.

Ca dao có câu “Sông Cầu Chày chó lội đứt đuôi” đã nhắc đến sự tích người nông dân đánh lừa đoàn quân Minh để giúp Lê Lợi có thời gian chạy thoát khi quân giặc bao vây vùng yên Định hướng đông bắc Lam Sơn. Mấy tháng sau, khi Lê Lợi đem nghĩa quân ngang qua huyện Ngọc Lặc thì thấy một thây ma vô chủ đang chết giữa đường, động lòng nhân từ, ông bèn sai đào huyệt chôn cất tử tế thì vừa lúc ấy quân nhà Minh mai phục xông lên vây đánh. Lê Lợi chạy vào gốc cây Xé thật to thì quân Minh vừa trờ tới, chúng lấy giáo đâm túi bụi vào gốc cây Xé trúng vào đùi Lê Lợi, ông vội lấy vạt áo chùi máu nên không bị phát hiện. Đến lượt chó ngao đánh hơi thì một chú kỳ đà từ trên cao nhảy xuống khiến lũ chó đuổi theo bắt kỳ đà, nhờ vậy mà Lê Lợi thoát chết trong đường tơ kẽ tóc. Do đó mà cánh đồng chó đã nên danh từ đấy và gốc cây Xé trở nên linh mộc được dựng miếu thờ tự. Chính chú kỳ đà là hiện thân của người đàn bà xấu số vừa được an táng nên báo ơn cứu mạng Lê Lợi khiến người dân ở vùng Kiên Thọ, Nguyệt Ấn thuộc huyện Ngọc Lặc không bao giờ săn bắt kỳ đà làm thịt. Kiên Thọ cũng là quê hương của Tráng Sĩ “dịch bào thế quốc” Lê Lai, tức là người anh hùng đổi áo thay mặt vua, vị quốc vong thân. Vùng Ngọc Lặc có nhiều đồng bào Mường cư ngụ, xa hơn về hướng tây bắc ở đất Lạng Thánh, Bá Thước thì có dân tộc Thái cư trú; những sắc dân thiểu số này đã hợp lực với người Kinh để chống quân Minh là một tình cảm thiêng liêng tiêu biểu cho tinh thần đoàn kết dân tộc chống ngoại xâm thời kỳ chống bắc thuộc lần thứ tư.

Phía tây nam Lam Sơn có huyện Thường Xuân, Như Xuân và Trường Xuân là vùng đất có đặc sản quý hiếm về loài dược mộc tức cây quế đã nổi danh khắp nước từ xưa đến nay. Trên vùng đồi Thường Xuân có một hòn đá phẳng phiu day mặt về dòng Lam Giang là nơi nghĩa quân quy tụ dưới trăng mài kiếm tập luyện thi thố tài năng. Một hôm Lê Lợi cùng nghĩa quân đang nghỉ chân trên hòn đá lớn thì các bô lão trong làng mang một bình rượu hiến tặng. Cảm kích tấm lòng của những người dân chất phác nhưng chỉ có một vò rượu mà quân sĩ quá đông, Lê Lợi bèn mang chum rượu đổ xuống dòng sông Lam Giang rồi cùng ba quân tướng sĩ múc uống, ai nấy cùng hoan hỷ vô ngần nên từ đó hòn đá được đặt tên là hòn Khao, tức là khao quân đãi tiệc. Trong Bình Ngô Đại Cáo của Nguyễn Trãi có viết nên câu: “Tướng sĩ một lòng phụ tử, hòa nước sông chén rượu ngọt ngào” phải chăng diễn tả lúc ba quân đồng lòng hiệp sức mà mang đến thành tựu vẻ vang, dựng  độc lập, tự chủ cho nước nhà muôn thuở.

Đất Lam Sơn đã đi vào lòng người vì nơi ấy đã trở thành chiến tích, tuy nhiên một địa danh quan trọng trong tiến trình khởi nghĩa vào ngày mùng Hai tháng Giêng năm Mậu Tuất (1814) chính là nơi Mường Tẩm (Mường tẩm tức là Mường chính thuộc xã Quang hiếu, quận Lan chánh ngày nay) xã Quang Hiếu, huyện Lang Chánh, bản Mường này cách Lam Sơn khoảng chừng ba mươi dặm nằm lọt trong khu núi rừng hiểm trở, chung quanh có các bản Mường Rang, Mường Giao Lão đầy cây cao bóng mát phủ che, để đánh lạc hướng của quân địch nhà Minh, Lê Lợi đã chọn một địa thế vừa hiểm trở, vừa bảo mật mà đường giao thông cũng có thể tiến thối an toàn.

   Tại làng Chi Ngại, huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương có một thanh niên nho sĩ văn hay chữ tốt tên là Nguyễn Ứng Long tức Nguyễn Phi Khanh(Nguyễn Phi Khanh: Ông sinh năm 1355 tại xã Nhị Khê, huyện Thường Tín, Hà Tây. Ông tên thật là Nguyễn Ứng Long, sinh trưởng trong một gia đình có truyền thống võ tướng. Nhưng ông lại là người say mê văn chương, am tường kinh sách, thơ phú, nên thuở trẻ khi chưa đỗ đạt, ông được quan Tư đồ Trần Nguyên Đán mời vào dạy học cho con gái đầu là Trần Thị Thái. Đó cũng là cơ duyên để ông trở thành con rể của vị Tư đồ danh tiếng này. Và vì thế, từ trước đến nay, ông được biết đến nhiều có lẽ chủ yếu là vì ông là con rể Trần Nguyên Đán và là cha đẻ của Nguyễn Trãi, người anh hùng dân tộc văn võ kiêm toàn hơn là với tư cách một nhà thơ tiêu biểu của thời Vãn Trần. Ông để lại nhiều tác phẩm có đóng góp quan trọng vào sự phát triển của lịch sử văn học thời đó. Ông bị quân Minh bắt đem về Tàu năm 1407 và mất khoảng năm 1428) cưới con gái của quan Tư đồ Trần Nguyên Đán là Trần Thị Thái sinh ra Nguyễn Trãi năm Canh Thân (1380), tư chất thông minh, học hành thông đạt từ thuở nhỏ. Năm Canh Thìn (1400), Hồ Quý Ly phế truất vua Trần Thiếu Đế, lật đổ nhà Trần,  thành lập nên triều đại nhà Hồ; để kén chọn anh tài giúp nước, cũng trong năm đó, nhà Hồ mở khoa thi Nho học, Nguyễn Trãi tham dự và đỗ Thái học sinh, đứng hàng thứ tư nên được trao chức Ngự sử đài Chính chưởng. Nguyễn Phi Khanh cũng ra làm quan đến chức Hàn Lâm viện học sĩ kiêm Tư nghiệp Quốc Tử Giám. Năm Đinh Hợi (1407), Minh Thành Tổ phái Trương Phụ đem quân xâm lược nước Đại Ngu, nhà Hồ kháng chiến thất bại, Hồ Quý Ly cùng nhiều triều thần bị bắt và bị đem về Tàu, Nguyễn Phi Khanh cũng chung số phận nên trước lúc từ biệt gia đình, dặn dò Nguyễn Trãi phải tìm mọi cách để đánh đuổi giặc ngoại xâm.

   Sau khi từ biệt cha, Nguyễn Trãi lênh đênh khắp chân trời góc biển, ngày nọ qua ngày kia mà không làm sao tìm được minh quân. Suốt chặng đường mười năm phiêu lãng, Nguyễn Trãi có cơ hội nghiên cứu phương sách diệt giặc Minh, cứu muôn dân đồ thán.

   Một hôm Nguyễn Trãi kết giao với người anh em phía ngoại tức Trần Nguyên Hãn và cả hai nghe tiếng của Lê Lợi đất Lam Sơn là người đang chiêu nạp anh tài giúp nước. Hai người ngày đi đêm nghỉ, chẳng bao lâu tới được đất Lam Sơn, bọn họ cùng nán lại giả làm kẻ buôn bán để dò la tin tức. Quả nhiên mỗi ngày đều thấy các anh hùng kéo tới tụ hội khá đông nên Nguyễn Trãi quyết định ra mắt Lê Lợi bằng bản sách nghiên cứu chống Minh tên là Bình Ngô sách lược, trong đó Nguyễn Trãi vạch ra ba kế sách đánh quân Minh mà chủ yếu là “tâm công”, đánh vào lòng người để đi đến chiến thắng.  Lê Lợi xem xong lòng rất hoan hỷ, phục tài hiểu thấu binh thư mà văn phong sáng tỏa uyên thâm, liền trọng vọng rồi mời Nguyễn Trãi vào Ban tham mưu.

         Thật ra, khi nhà Hồ mất, quân Minh xâm lược, trăm họ lầm than, Trần Nguyên Hãn người huyện Lập Thạch, cháu nội Tư đồ Trần Nguyên Đán, có học thức, giỏi binh pháplà nhà quân sự, thông thái thuộc dòng dõi nhà Trần nuôi chí cứu đời giúp dân. Một hôm đến lễ thần ở đền Bạch Hạc, thấy thần ở đền núi Tản Viên bảo với thần ở đền Bạch Hạc rằng trời đã sai Lê Lợi, người ở Lam Sơn làm vua nước An Nam. Vì thế ông mới vào Thanh Hóa tìm Lê Lợi, một lòng theo. Lê Lợi biết tài lược của ông, đãi ngộ rất hậu, cho dự bàn mưu kín, cho theo đánh giặc luôn lập công. Năm Ất Tỵ (1425), ông được Lê Lợi lệnh cho ông cùng Thượng tướng Lê Nỗ, chấp lệnh Lê Đa Bồ đem hơn 1000 quân và một con voi đi đánh các xứ Tân Bình, Thuận Hóa (tức là các tỉnh từ Quảng Bình đến Thừa Thiên-Huế ngày nay), bao vây Đông Quan, công phá thành Xương Giang và chặn đường tiếp tế của quân Minh trong Trận Chi Lăng, Xương Giang đem đến thắng lợi cho nghĩa quân Lam Sơn năm 1427.

====

     

THĂNG HOA CUỘC ĐỜI

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

Kỳ 80 Chung Một Lời Thề

   Cùng nhau chung một lời thề; Hết quân xâm lược mới về bên nhau!Để có một đội ngũ những người tâm huyết, tin yêu và trung thành với lý tưởng phục vụ dân tộc, vì đại nghĩa giải phóng đồng bào khỏi ách nô lệ của giặc Minh, sau khi đã có nhiều anh hùng hào kiệt khắp nơi kéo về quy tụ, qua những cuộc bàn bạc về kế sách đánh đuổi giặc Minh, chủ trại Lam Sơn không thể không kết thâm tình cùng sống cùng chết với những anh hùng nghĩa hiệp khác, do đó trong cuộc họp dưới ánh trăng với nhiều nghĩa sĩ khác, Lê Lợi đã đề nghị kết tình thâm nguyện cùng sống chết trung thành tuyệt đối với lý tưởng cao quý đánh đuổi ngoại xâm. Chẳng ngờ vừa đưa ra ý kiến thì toàn bộ ban tham mưu đồng nhất tề hưởng ứng đòi chích máu ăn thề như Lưu Bị, Quan Công, Trương Phi của Hội Bàn Đào (Hội bàn đào là Lưu Bị kết giao với Quan Vũ và Trương Phi ở gốc cây đào sau khi ăn tiệc. Ba người rất thân thiết với nhau, coi nhau như anh em một nhà. Lưu bị làm anh, đến Quan Vũ tức Quan Vân Trường và em út là Trương Phi) ngàn năm về trước.

Bấy giờ giặc Minh lùng sục giữ lắm, Lê Lợi chọn một nơi vừa linh thiêng, vừa bí mật mà cũng là nơi lui tới của nghĩa quân, đó là Lũng Nhai tại làng Lũng Mi, xã Ngọc Phụng, huyện Thường Xuân. Nơi đây có một bãi đất vuông vức, sạch sẽ, cây cối chung quanh che mát. Buổi sáng ngày Mùng Một tháng Hai năm Bính Thân (1416) khi núi rừng còn chìm trong sương sớm, Lê Lai đã chuẩn bị hương hoa trà quả, đèn đuốc sáng trưng, rượu cất mấy vò và bánh mứt vài mâm. Ánh bình minh vừa chiếu tia nắng xuyên qua rừng cây tỏ lộ mọi vật thì mười tám tráng sĩ y phục chỉnh tề cũng vừa kéo đến. Những người này không ai nói với ai, sự trang nghiêm tuyệt đối đó đã toát lên tính chất linh thiêng, huyền diệu mà hồn thiêng sông núi đang tỏa sáng bước đi đại nghĩa của những anh hùng kiệt xuất này. Theo tuần tự thứ lớp, mười tám nghĩa sĩ tề tựu ngay ngắn trước bàn thờ tổ quốc với khói hương nghi ngút gồm có:

Người thứ nhất là Lê Lai (1380 – 1419) là người làng Dựng Tú, sách Đức Giang, huyện Lương Giang, phủ Thanh Hóa. Ông sinh năm Canh Thân (1380), tính tình cương trực, dung mạo khác thường, chí khí cao cả, lẫm liệt, giàu lòng yêu nước, căm thù giặc Minh. Lê Lai cùng Lê Lợi và mười bảy người tổ chức hội thề Lũng Nhai nguyện một lòng đánh giặc cứu nước, ông được trao chức Tổng quản phủ Đô, tước quan nội hầu.

     Ngày 18 tháng 8 năm Kỷ Hợi (1419), khi nghĩa quân bị giặc Minh vây hãm trên núi Chí Linh lần thứ hai, không còn đường rút lui, tình hình trở nên cấp bách, Lê Lợi họp các tướng bàn cách thoát hiểm, nhiều tướng đòi quyết chiến với giặc, riêng Lê Lai đã xin liều mình đổi áo cứu Lê Lợi, bảo toàn lực lượng nghĩa quân, ông nói: “… Bây giờ nguy khốn thế này, nếu ngồi giữ được mảnh đất nguy hiểm, Vua tôi đều bị tiêu diệt, sợ sẽ vô ích, nếu theo kế này may ra có thể thoát được, kẻ trung thần chết vì nước nào có tiếc gì…”, sau đó Lê Lai dẫn hai thớt voi và năm trăm quân sĩ xông tới doanh trại giặc quyết chiến và hi sinh anh dũng năm Kỷ Hợi (1419). Sau khi cuộc khởi nghĩa Lam Sơn giành thắng lợi hoàn toàn, Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế năm Thuận Thiên thứ nhất (1428), xét công văn thưởng cho các vị khai quốc công thần, Lê Lai được phong làm công thần hạng nhất, tặng là: “Suy trung đồng đức, hiệp mưu bảo chính Lũng Nhai công thần”, hàm thiếu úy, thụy là Toàn Nghĩa. Tháng Mười hai năm Thuận Thiên thứ hai (1429), vua sai Thượng thư hành khiển Nguyễn Tiến viết hai bản thề ước trước và lời thề ghi nhớ công lao của Lê Lai để trong rương vàng, lại gia phong cho ông hàm Thái úy.

Năm Thái Hòa thứ nhất Quý Hợi (144) đời vua Nhân Tông, Lê Lai được ban tặng là Bình Chương quân quốc Trọng sự, ban cho túi kim ngư (túi cá vàng) và Kim Phù (ấn bằng vàng), tước huyện thượng hầu. Năm Canh Dần, niên hiệu Hồng Đức thứ nhất (1470) – đời vua Lê Thánh Tông, ông được tặng là Diên Phúc  Hầu.

Năm Giáp Thân niên hiệu Hồng Đức thứ mười lăm (1484), ông được tặng Thái úy Quốc công, sau gia phong là Trung Túc Vương.

Người thứ hai là Lê Thận tên thật là Nguyễn Thận, người sách Mục Sơn, huyện Cổ Lôi thuộc thị trấn Lam Sơn, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa. Lê Thận là một chàng trai khỏe mạnh, thạo nghề đánh cá, vào một đêm Lê Thận quăng lưới kéo được gươm thần từ dòng sông Chu, ông đem dâng Lê Lợi, hôm sau Lê Lợi bắt được chuôi gươm ở gốc đa vừa khớp với lưỡi gươm, từ đó Lê Lợi tin là có điềm tốt và Lê Thận dốc lòng phục vụ Lê Lợi.

 Sau Hội thề Lũng Nhai, Lê Thận đã cùng nhiều nghĩa sĩ tổ chức nhiều trạm đón tiếp các tráng sĩ từ khắp mọi miền gia nhập nghĩa quân Lam Sơn.

  Ngày mùng hai tháng giêng năm Mậu Tuất (1418), Lê Lợi dựng cờ khởi binh đánh giặc, xưng là Bình Định Vương, Lê Thận được trao chức Thứ thụ kỵ binh trong quân thiết đột, Lê Thận cùng Lê Văn An, Lê Văn Linh, Bùi Quốc Hưng,… là những văn thần, võ tướng luôn sát cánh bảo vệ Bình Định Vương Lê Lợi vượt qua bao nguy hiểm, đóng góp nhiều công lao to lớn trong việc đánh đuổi giặc Minh xâm lược, đem độc lập cho dân tộc.

   Sau khi đất nước hoàn toàn hết bóng giặc Minh, Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế (1428), Lê Thận được xếp vào hàng thứ hai công thần Lũng Nhai, được phong là Trung Lượng đại phu, coi các vệ quân tả hữu Phủng thần, tước Đại trí tự.

Năm Thuận Thiên thứ hai (1429), Lê Thận được phong Á hầu. Đến đời vua Lê Thái Tông, Lê Thận được phong là Nhập nội Thiếu úy Tham tri việc quân các vệ thuộc Tây đạo. Tháng Sáu năm Đinh Tỵ, niên hiệu Thiệu Bình thứ tư (1437), Lê Thận được đổi sang Tham tri Bắc đạo, sau đó ông được cử giữ chức Tư Mã coi các vệ quân Bắc đạo, tham tri chính sự; tháng Tám cùng năm Lê Thận cùng Đỗ Đại, Lê Xí, Lê Thụ coi việc tứ tụng, đến đời Lê Nhân Tông, niên hiệu Thái Hòa (1443), Lê Thận được thăng chức Nhập nội kiểm hiệu Tư đồ Bình Chương sự. Năm Bính Dần (1446) Lê Thận cùng các tướng Trịnh Khả, Lê Khắc Phục đem quân đi dẹp giặc Chiêm Thành thắng lợi.

     Năm Mậu Thìn (1448), vua Lê Nhân Tông xa giá về Tây Kinh (Lam Kinh), Đại Tư đồ Lê Thận cùng Đô áp nha Lê Bí được giao trọng trách Lưu thủ kinh sư, tháng Bảy năm đó ông mất, được truy tặng là Bình Chương quân quốc trọng sự. Năm Hồng Đức thứ mười lăm (1484) Lê Thận được tặng Thái phó Hoằng quận công.

Người thứ ba là Lê Văn Linh, quê ở xã Bảo Đà, huyện Lôi Dương, phủ Thiệu Thiên, xứ Thanh Hoa. Ngày mùng một  tháng hai năm Bính Thân (1416) Lê Văn Linh là người đứng đầu trong số ba văn thần có mặt trong hội thề Lũng Nhai đó là Lê Văn Linh, Nguyễn Trãi, Bùi Quốc Hưng. Ông là người đứng hàng thứ tư trong số mười chín người tham gia hội thề sau Lê Lợi, Lê Lai và Nguyễn Thận tức Lê Thận.Ông tham gia cuộc khởi nghĩa Lam Sơn ngay từ những ngày đầu, có những đóng góp to lớn trong việc đánh đuổi giặc ngoại xâm giành độc lập cho nước nhà. Khi Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa thì Lê Văn Linh cùng Nguyễn Tiến và Bùi Quốc Hưng là ba văn thần của nghĩa quân Lam Sơn từng vạch ra sách lược giúp Lê Lợi và được Lê Lợi ủy thác tất cả các việc quân cơ nội vụ. Mùa xuân năm Mậu Thân (1428), sau khi đất nước độc lập, Lê Lợi lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu là Thuận thiên năm thứ nhất, khi xét công ban thưởng cho các công thần, binh sĩ. Lê Văn Linh được phong là Bình Ngô khai quốc, Hiệp mưu bảo chính đại công thần, Nhập nội kiểm hiệu Bình Chương quân quốc trọng sự thiếu bảo, tước Khánh An hầu.

Người thứ tư là Lê Văn An sinh năm Giáp Tý (1384) tại sách Mục Sơn huyện Cổ Lôi, trấn Thanh Hoa. Từ năm mười ba tuổi Lê Văn An đã kết bạn với Lê Lợi, hai người lại cùng học một thầy nên thân nhau như anh em ruột. Lê Văn An tính tình điềm đạm, văn võ song toàn, luôn xung phong xông trận, Lê Văn An đã cùng với Lê Sát, Lê Ngân tấn công giặc Minh, bắt sống tướng giặc Chu Kiệt, chém tướng giặc Hoàng Thành tại ải Khả Lưu; cùng với Lê Ngân, Lê Bôi tiến công giải phóng châu Tân Bình và Thuận Hóa; vây hãm buộc giặc tại Nghệ An và thành Diễn Châu phải đầu hàng; cùng với các tướng Lưu Nhân Chú, Lê Sát, Lê Lý, Lê Vấn, Lê Khôi bao vây, truy sát, bắt sống tướng giặc là Thôi Tụ và Hoàng Phúc tại tả ngạn sông Hồng.

Sau mười năm kháng chiến gian khổ, với sự chỉ huy thiên tài của Bình Định Vương Lê Lợi đất nước độc lập. Sau khi lên ngôi, Lê Lợi đã ban thưởng cho Lê Văn An chức Nhập nội Thiếu úy, Tư Mã, suy chung bảo chính công thần, tham dự triều chính. Năm Thuận Thiên thứ hai (1429), Lê Lợi cho khắc biển ghi danh các vị khai quốc công thần, Lê Văn An được phong tước Đình Thượng hầu. Năm Nhâm Tý niên hiệu Thuận Thiên thứ năm (1432), Lê Văn An được gia phong Tán trị hiệp mưu công thần, Nhập nội kiểm hiệu Đại tư không Bình chương quân quốc trọng sự.

Năm Giáp Dần niên hiệu Thiệu Bình thứ nhất (1434), Lê Thái Tông phong cho Lê Văn An tước Đình hầu Duệ quốc công, Cái Bắc đạo Đô đốc Đồng tổng quản, lĩnh ấn tiên phong đem quân ngự tiền, quân thiết đột và quân bắc đi dẹp phản loạn ở Lạng Sơn. Đến đời Lê Thánh Tông, Lê Văn An được gia phong là Khắc quốc công. Cả cuộc đời Lê Văn An, kể từ khi là bạn học với Thái Tổ hoàng đế đến mười năm nếm mật, nằm gai trong cuộc kháng chiến chống giặc Minh cũng như trong thời bình, Lê Văn An luôn tận tâm, tận lực với dân, với nước, là bề tôi tận trung với Vua.

Người thứ năm là Trịnh Khả sinh năm Quý Mùi (1403) tại làng Sóc Sơn, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa, Trịnh Khả là người đứng hàng thứ năm trong số người cùng Lê Lợi tham gia Hội thề Lũng Nhai. Trong những ngày đầu của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, Trịnh Khả đã có nhiều công trong việc bảo vệ Lê Lợi đồng thời góp phần giao thiệp để Vua Ai Lao ủng hộ quân, lương, khí giới, voi chiến cho nghĩa quân Lam Sơn; Trịnh Khả là tướng dũng cảm trong trận mạc, thường đi tiên phong trong các trận chiến với giặc tại Thanh Hóa, Diễn Châu, Nghệ An, chỉ huy nghĩa quân vây thành Đông Đô, giữ vững ải Lê Hoa và góp phần đánh tan viện binh nhà Minh do Liễu Thăng và Mộc Thạch chỉ huy.

Năm Mậu Thân (1428), sau khi lên ngôi Hoàng đế, Lê Lợi phong cho Trịnh Khả làm Kim tử vinh lộc đại phu Tả Lân hộ vệ tướng quân, được ban túi kim ngư, ngân phù.

Năm Thuận Thiên thứ hai (1429), Lê Thái Tổ cho khắc biển công thần khai quốc, Trịnh Khả được phong là Liệt hầu, coi giữ trong cung điện và giữ chức Đô Thái giám bốn đạo, cai quản mọi việc trong ngoài, kiêm an phủ sứ ở Tuyên Quang, sau đó Trịnh Khả được gia phong chức Hành quân tổng quản xa kỵ quân sự đồng tổng quản, lĩnh các đội Thiết đột. Năm Thuận Thiên thứ sáu (1433), Trịnh Khả được thăng làm Bảo chính công thần gia kim tử vinh lộc đại phu Lương Giang trấn quán quân tướng quân, Nhập nội thiếu bảo tham tri quân sự các vệ thuộc đạo Hải Tây và chức Thái giám, coi các việc trong ngoài, Trụ quốc, ban kim ngân phù. Năm 1484, Lê Thái Tông truy tặng Trịnh Khả làm thiếu phó liệt quốc công, sau lại truy tặng làm Hiển Khánh Vương.

NHƯ NINH NGUYỄN HỒNG DŨNG




Thăng Hoa Cuộc Đời – Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

Khi Bắc Bình Vương Nguyễn Huệ khởi binh từ Quy Nhơn ra Thăng Long tiêu trừ chúa Trịnh ngang qua vùng núi Nghệ an, Hà tĩnh nghe đại danh của một nhân vật đặc biệt đang ẩn cư trên núi Thiên nhẫn sau khi từ quan, người đó lại là một trung thần đầy đức độ từng can gián chúa Trịnh không được tiếm ngôi vua Lê, một nhân vật thuộc dòng dõi vọng tộc, con cháu Lưu Quận Công nhưng sớm liễu đạo muốn xa lánh mùi trần tục lụy. Người đó chính là La Sơn phu tử Nguyễn Thiếp; vì thế mà Nguyễn Huệ rất cảm kích muốn thân hành tới nơi am thất để cầu hiền, thỉnh ý bậc thức giả đem tài trí hộ quốc an dân.

Lần thứ nhất khi đoàn binh đi vòng qua chân núi Thiên Nhẫn, Nguyễn Huệ cho dừng quân và thân hành theo mép rừng tiến về thiền thất nơi có những hàng liễu quanh năm rũ lá chơ vơ. Sau khi diện kiến và tâm sự những trăn trở của nước non, Nguyễn Huệ tha thiết mời tiên sinh hợp tác. Dù quý trọng sự nghiệp hưng binh của Bắc Bình Vương nhưng La Sơn nhất định từ chối vì tự cho là mình chính là thần tử của nhà Lê. Dù vậy khi nhìn tướng pháp của Nguyễn Huệ, trong lòng La Sơn phu tử đã thấy khác lạ của một bậc xuất chúng, vớiđặc điểm nổi trội nhất là tóc quăn, tiếng nói sang sảng như chuông ngân, cặp mắt sáng như chớp, có thể nhìn rõ mọi vật trong đêm tối là những thân tướng hiếm hoi của bậc phi phàm.                                                                                                             

Lần thứ nhì khi rút quân về lại Phú Xuân thì Nguyễn Huệ cũng thân hành lên vấn an tiên sinh tại thảo lư vào buổi xế chiều. Đôi bên tương đắc kể cho nhau nghe những ưu tư về tiền đồ dân tộc, và rồi Nguyễn Huệ cũng mong được La Sơn phu tử hợp tác cho viên ngọc minh châu được dịp bừng sáng nhưng cũng bị sự khước từ.

-Đã hai lần diện kiến đối ẩm mà tiên sinh nhất mực chối từ việc khẩn khoản này, phải chăng ngài cho chúng tôi bình dân không đủ khả năng mưu đồ quốc gia đại nghiệp, dẹp loạn yên dân? Nguyễn Huệ khiêm cung hỏi.

La Sơn phu tử chậm chạp đáp:

-Bỉ nhân đâu lẽ nhận thức sai lầm đến thế. Xưa kia Lưu Bang Hán Cao tổ là người bình dân, Lưu Huyền Đức là người thợ giày, Bình Định vương Lê Lợi là nông dân áo vải đất Lam sơn mà đem lại thái bình cho trăm họ thì ngày nay tài đức và độ lượng của đại vương cũng sáng chói một phương. Ngặt nổi hiện thời bỉ nhân vốn thờ vua Lê nên đạo làm người khiến không đi hai hàng một lượt.

Ngậm ngùi chia tay vì không vời được Nguyễn Thiếp vào Phú Xuân giúp nuớc, Nguyễn Huệ cầm tay La Sơn phu tử ân cần chúc phúc, uớc mong có duyên tao ngộ để cùng nhau đem tài trí hưng bang tế thế, giải cứu sơn hà. Nắng chiều vàng nhạt xuyên qua tàng lá đưa từng sợi tà dương in thành mảng cô liêu trên suốt dặm đường. Tiên sinh cũng cảm nhận được cái chí khai thiên phá thạch của con người nông dân áo vải này, nhưng cung cách nhà Nho vốn tôi trung chẳng thờ hai chúa, vì vậy mà dù tâm phục tới đâu cũng khó cho La Sơn phu tử, con nguời của cửa Khổng sân Trình dễ gì lay động được tâm can một khi người đã quyết.

*

Đại quân Tây Sơn đầy khí thế với một lòng quyết bảo vệ non sông, nhân dân nghe tin đoàn hùng binh tiến ra Bắc tiêu diệt bè lũ xâm lăng, bán nước nên ai nấy đều tự nguyện đóng góp lương thực, thuốc men và khuyến khích trai làng tòng quân giết giặc.

Tờ mờ sáng đầu tháng chạp năm Mậu Thân, đại binh đóng quân ở núi Bàn Sơn để lập kế hoạch hành quân thì bỗng nhiên có một lão ông  trông hình thái tiên phong đạo cốt chống gậy đòi gặp cho được Bắc Bình Vương.

Nghe quân báo, Nguyễn Huệ biết có hiền tài giúp sức nên vội vã y áo chỉnh tề bước ra nghênh tiếp. Ai ngờ, vừa thoáng thấy tiên sinh, vương vui mừng quên cả giữ lễ nên tiến gần cầm tay lão trượng, hoan hỷ cất lời chào mừng:

-Ối chà, thế nào ta cũng ghé thăm tiên sinh khi ngang qua Nghệ Tĩnh, ai ngờ chưa đến Thiên Nhẫn mà người tri kỷ đã chống gậy đến đây, hay quá! hay quá!

Nét mặt còn dính bụi đường, La Sơn phu tử đáp lễ bằng sự nghiêm trang, chậm rãi:

-Hai lần trước, sở dĩ tôi từ khước lời Ngài vì vua Lê còn đó. Nay Lê Chiêu Thống rước voi về giày mả tổ là hành động của tên phản quốc thì bỉ nhân nhất định theo ngài để hưng quốc an dân, giúp ngài tiêu trừ giặc Mãn Thanh, đem an lạc cho cơ đồ dân Việt.

Nguyễn Huệ quá đỗi vui mừng liền mời tiên sinh ngồi vào ghế quân sư chẳng khác nào Lưu Bị đời hậu Hán mời được Khổng Minh Gia Cát Lượng (Gia Cát Lượng (181234) là quân sư, đại thần của nước Thục thời hậu Hán. Ông là một chính trị gia, nhà quân sự, học giả. Ong đã tạo ra các chiến thuật như: Bát trận đồ, Liên nỏ, Mộc ngưu lưu mã, chế ra đèn trời [Khổng Minh đăng] và món bánh bao. Gia Cát Lượng được biết tới nhiều qua tác phẩm Tam Quốc Diễn Nghĩa). Tiếp đó, La Sơn phu tử bày mưu:

-Cổ nhân có nói: “sư xuất vô danh, sự cố bất thành” nghĩa là xuất quân không có chính danh nên đại sự không thành; nay đại vương thân hành ra đất Bắc để đánh giặc Mãn Thanh cứu nước, vì thế để muôn dân quy về một mối thì đại vương phải hành động như một Hoàng đế danh chánh ngôn thuận, nhất hô bá ứng thì trăm họ mới hết lòng phò tá mà cùng nhau đuổi giặc, trừ nguy.

Mùa đông, sáng sớm và ban đêm đều có sương mù mờ mịt, mưa nhè nhẹ nhưng dai dẳng suốt ngày, cái lạnh pha chút ẩm thấp làm cho người ta thích tìm sự bình an, ấm áp nghỉ ngơi; nhưng ngày Mười hai Tháng Chạp năm Mậu Thân thì khác hẳn, vì đại sự cứu nguy dân tộc khỏi nạn xâm lăng, Nguyễn Huệ cho lập đàn ở núi Bàn Sơn tế cáo trời đất lên ngôi hoàng đế lấy hiệu là Quang Trung thống lĩnh tất cả thủy bộ đại binh tiến nhanh ra Bắc.

Kế hoạch của quân sư đưa ra là đại binh phải “hành quân thần tốc” để kịp thời gian không cho địch trở tay. La Phu tử nghe báo cáo quân địch lên đến hai mươi vạn hùng hậu thì liền tâu với vua rằng:                                                                    -Đại  quân của Hoàng đế kéo từ Phú Xuân ra đây chưa đủ túc số để chống lại Mãn Thanh, giờ này về lại đàng trong chiêu binh thì mất đi thời gian tính, vậy ngay tức khắc xin Hoàng đế tuyển mộ trai tráng ở đất Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh vì nơi đây anh hùng hảo hớn cũng nhiều mà đất thượng võ xưa nay từng nổi tiếng. Thuở vua Trần đánh quân Nguyên Mông đã mộ binh chốn này nên có câu “hoan diễn do tồn thập vạn binh” (Năm 1285  Hưng Đạo Vương vâng mệnh điều quân dân các lộ Hải Đông, Vân Trà để đánh quân Nguyên. Người theo rất đông. Vua khen qua câu thơ: Cối kê cựu sự quân tu ký, Hoan Diễn do tồn thập vạn binh là Cối Kê chuyện cũ người nên nhớ, Hoan Diễn  còn kia chục vạn quân)  là vậy.                                      

             Nghe vậy, vua Quang Trung truyền ba quân nghỉ ngơi nửa tháng tại Nghệ An để tuyển mộ thêm binh sĩ và đúc bánh đa làm lương khô chuẩn bị chuyển quân. Khi trai tráng trong các xứ tuyển mộ khá dồi dào, La Sơn phu tử trình bày thêm chiến lược và chiến thuật hành quân như sau:

-Hai mươi vạn quân Thanh kéo sang nước ta quá dễ dàng, chúng đang kiêu căng, khinh địch và ngạo mạng, doanh trại chưa thiết lập xong, phong thủy đông giá trở trời cũng tác động đến cơ thể từng tên giặc. Vậy chiến lược và chiến thuật của ta là tốc chiến quyết tốc thắng.

Binh thư đã dạy: “Dĩ dật đãi lao giả thắng” ( Lấy khỏe để thắng mệt),  do thế mà ta phải “công kỳ vô bị, xuất kỳ bất ý giả tất thắng” (Tấn công kẻ thù lúc chúng không phòng bị, hành động khi chúng không ngờ tới). Xưa nay chiến lược đánh phủ đầu cần phải “tiên phát giả chế nhân, hậu phát giả chế ư nhân” (Trước ra tay đánh gục kẻ thù. Sau đột nhập được vào trong thì có thể kiến cơ hành sự tiến hành đại kế).

Vua Quang Trung gật đầu cho là chí lý, bèn hỏi tiên sinh cách nào nhanh nhất để tiến quân ra Thăng Long thành.

La Sơn phu tử ngẫm nghĩ giây lát rồi chậm rãi đáp:      

-Tâu hoàng đế, theo dự liệu của giặc Mãn Thanh và bọn bán nước cầu vinh thì ít nhất đầu tháng Hai quân ta mới đến đất Bắc, hãy tạo bất ngờ cho chúng chẳng kịp trở tay, chỉ có chạy thật mau không ngừng nghỉ, hai người khiêng một thay đổi hàng giờ mà bảo đảm tốc độ liên hoàn không dừng lại.

Tuyệt vời! vua Quang Trung lần nữa gật đầu tán thưởng, liền đó Ngài cho binh lính chia mỗi tổ thành ba người, lấy tre bện thành những chiếc võng để hai người khiêng một đặng giảm đi sự mệt nhọc mà liên tục tiến quân ra Thăng Long.

Riêng tượng binh và kỵ binh thì vua Quang Trung phái nữ tướng Bùi Thị Xuân điều động một trăm thớt voi, hai trăm con chiến mã theo đường núi tiến ra Bắc suốt ngày đêm không nghỉ, bảo đảm rằng nữ tướng Bùi Thị Xuân cùng tượng binh đến được phía nam thành Thăng Long trước vài ngày đón chờ bộ binh đặng hợp lực cùng nhau phá thành.

Khí thế toàn dân đang chờ đợi một minh quân lãnh đạo non sông, vua Quang Trung bèn ban huấn dụ cho bá gia bá tánh cùng hưởng ứng chống ngoại xâm, đồng thời nhờ thế mà mộ được hơn mười vạn trai tráng tòng quân; cờ Tây Sơn phất phới hiên ngang theo đại lộ đến đèo Ba Dọi núi Tam Điệp là địa điểm giữa tỉnh Thanh Hóa và Ninh Bình thì gặp Đại tư đồ Ngô Văn Sở và Vũ Văn Nhậm cung đón.

Nh́n thấy nét lo âu trên khuôn mặt của các vị đại thần, vua Quang Trung bước tới khen Vũ Văn Nhậm là người đầy mưu trí, bảo tồn được tính mạng của binh sĩ, phải nhịn để tránh sức mạnh ban đầu của chúng, chỉnh đốn hàng ngũ rút về nơi hiểm yếu, trong thì nâng lòng quân kích thích, ngoài thì khiến lũ giặc kiêu căng. Nhân gần đến ngày nguyên đán năm Kỷ Dậu, hoàng đế cho quân binh ăn tết trước, căn dặn binh sĩ cùng bá quan rằng:

-“Chúng nó sang phen nầy là mua lấy cái chết đấy thôi, ta ra đi chuyến nầy, thân coi việc quân, đánh giữ đã có định mẹo rồi, đuổi quân giặc về Tàu chẳng qua mười ngày là xong việc”.

 Đoạn, ngài xoay qua phía Vũ Văn Nhậm và các quan văn, tướng võ vua nói tiếp.

-Chúng là nước lớn gấp mười lần nước ta, sau khi thua, thế nào cũng xấu hổ mà tìm cách báo thù, như thế thì đánh nhau mãi mãi không thôi, dân chúng lầm than ta đâu nỡ thế. Vậy đánh xong trận nầy ta phải cậy tài của tiên sinh Ngô Thời Nhậm dùng ngòi bút để đình chỉ việc chiến tranh. Đợi mười năm nữa nước Việt trở nên phú cường rồi, thì ta không cần phải kiêng dè chúng nó nữa!”

Nói xong, vua Quang Trung bố trí chiến thuật, chia quân ra làm năm đạo như sau:

– Đạo quân thứ nhất do đô đốc Nguyễn Văn Tuyết thống lĩnh thủy quân với ba trăm chiến thuyền đi cánh hữu tiến vào sông Lục đầu đánh tan quân Lê Chiêu Thống đóng tại Hải Dương và hỗ trợ cho bộ binh đánh thẳng vào phía đông thành Thăng Long.

– Đạo quân thứ hai do đô đốc Nguyễn Văn Lộc dẫn bộ binh phía hữu tiếp ứng đội quân thứ nhất kiêm thống lĩnh hai trăm chiến thuyền vào sông Lục Nam rẽ ngược lên Phượng nhãn, Long giang qua Yên thế chận đường rút lui của giặc để thu khí giới, quân lương và giữ hướng bắc không cho địch tiếp tế.

-Đạo quân thứ ba do Đô đốc Nguyễn Văn Bảo chỉ huy đội tượng binh và kỵ binh hỗ trợ cho đạo quân chủ lực đánh thốc vào hướng tây nam đồn Ngọc Hồi, kế đó tiến binh theo đường Sơn Minh đánh bọc hậu dứt điểm đồn Ngọc Hồi tại làng Đại Áng , huyện Thanh Trì.

-Đạo quân thứ tư do Đô Đốc Nguyễn Khắc Long chỉ đạo theo cánh tả trực chỉ hướng tây bắc qua Chương Đắc đánh thẳng vào quân Điền Châu của Sầm Nghi Đống đang đóng tại gò Đống Đa mở đường tấn công Thăng Long thành.

– Đạo quân thứ năm là chủ lực quân do chính vua Quang Trung điều khiển có Đại tư mã Ngô Văn Sở và Nội hầu Phan Văn Lân làm tiên phong đánh hướng nam thành Thăng Long là mặt phòng thủ chính yếu của quân Mãn Thanh.

Sau khi phân bố các đạo quân xong, vua Quang Trung truyền hịch xuất binh:

“Quân Thanh kéo sang xâm lấn, các ngươi đã nghe tin ấy chăng? Trong vòng trời đất chia theo phận sao Dực, Chẩn; nam bắc vẫn riêng một non sông. Người nước Bắc không phải nòi giống ta thì tất phải khác dạ. Từ đời Hán về sau họ cướp đất đai ta, tịch thu cá thịt, vơ vét của cải, nông nổi ấy không sao chịu được; người nước Nam quyết nghĩ cách đánh đuổi chúng đi.

Đời Hán có Trưng Nữ Vương, đời Tống có Lê Đại Hành, đời Nguyên có Trần Hưng Đạo, đời Minh có Lê Thái Tổ vì không chịu bó tay ngồi nhìn quân xâm lăng tàn bạo nên phải thuận lòng người, dấy nghĩa quân đánh thắng rồi đuổi chúng về. Sau khi đó thì nam, bắc rõ lại phân ranh, bờ cõi yên ổn, vận nước lâu dài, nên từ nhà Đinh tới nay chúng ta không phải chịu cái khổ Bắc thuộc; việc chung muôn dân có lợi lộc, được thua chuyện cũ rành rành ra đó.

Nay nhà Thanh không coi gương Tống, Nguyên, Minh lại âm mưu chiếm nước Nam ta đặt làm quận huyện, vậy ta phải vùng lên mà khử trừ đi!”

Ba quân tuớng sĩ đồng thanh hô vang lừng:

-Quyết chiến! Quyết chiến.

================

Thăng Hoa Cuộc ĐờiNhư Ninh Nguyễn Hồng Dũng

Vua Quang Trung hạ lịnh xuất binh vào đêm trừ tịch, nổi trống, đốt lửa khí thế hào hùng, tiến binh ào ạt. Lợi thế của tổ ba người thì kẻ nằm trên võng đọc to khẩu quyết võ công cho hai anh khiêng học theo khỏi mệt, nhờ thế mà chặng đường hành quân, các tân binh hiểu được các thế võ công cần thiết vừa thủ cho mình mà cũng có công năng diệt được quân Thanh mau chóng. Thấy khí thế hừng hừng rực cháy, vua Quang Trung phủ dụ quân sĩ rằng: “ngày mùng Bảy tết Kỷ Dậu chúng ta sẽ vào thành Thăng Long ăn tết.”

Sau ba ngày đêm theo đường bộ đến Giản thủy, quân Tây Sơn gặp quân lính của Lê Chiêu Thống và tiền binh Mãn Thanh đóng tại đồn Gián Khẩu cản trở, quân Tây Sơn thần tốc, táo bạo đánh một trận tan vỡ và đích thân vua Quang Trung gióng trống cho ba quân đuổi theo đến huyện Phú Xuyên thì bắt sống hết thảy chẳng sót một tên. Do đó, không có quân địch nào khả thể chạy về báo cho Mãn Thanh đang đóng ở Hà Hồi và Ngọc Hồi biết được.

Nửa đêm ngày mùng Ba tết năm Kỷ Dậu, quân Tây Sơn vây kín đồn Hà Hồi rồi dùng chiến thuật phủ dụ, dùng loa kêu gọi giặc Thanh đầu hàng. Vì tiếng hò la pha lẫn tiếng trống trận, phèn la làm cho địch quân khiếp đảm phải mở cửa thành xin hàng, giao tất cả quân lương, vũ khí khiến ngày xuân nở hoa tại Hà Hồi không rơi một giọt máu.

Giờ Dần ngày mùng Năm, quân Tây Sơn đã tiến đến Ngọc Hồi thì bị quân Thanh bắn súng đại bát như mưa. Sau khi bao vây bốn hướng, vua Quang Trung duyệt xét tình hình chiến sự bèn sai ba người lính làm một tấm ván có bện thêm rơm rạ và nước tránh lửa rồi xung phong tiến vào theo sau là hai chục người cầm binh khí, giắt dao nhọn tiến theo. Thân hành vua Quang Trung lên bành voi, cho đánh trống thúc chiến liên hồi khiến ba quân hăng máu ào ạt như thát lũ tiến đến cửa đồn rồi ngả ván tràn vào xáp chiến. Quân Mãn Thanh tan vỡ, đạp lên nhau chạy trốn, xác nằm ngổn ngang, máu chảy lênh láng; đến giờ ngọ thì quân Tây Sơn chiếm được Ngọc Hồi.

Theo kế hoạch đã định, đô đốc Nguyễn Khắc Long đánh úp vào Khương Thượng ở đồn Đống Đa tiêu diệt đội quân của tri phủ Điền Châu là Sầm Nghi Đống khiến viên tri phủ nầy không biết làm sao hơn là phải treo cổ tự tử.

Đề đốc Hứa Thế Hanh, tiên phong Trương Sĩ Long, tả dực Thường Duy Thăng và một số tướng Mãn Thanh bị chém chết ngay tại doanh trại hoặc tự sát tại các đồn khi quân Tây Sơn bao bọc tứ phương.

Điều trớ trêu vô cùng tủi nhục là khi hay  tin Tôn Sĩ Nghị đem binh vào Thăng Long,  thì ở Nam hà  Nguyễn Phúc Ánh mừng rỡ vô cùng liền cho tướng Phạm Văn Trọng và Lâm Đề mang thư sang triều đình Mãn Thanh tỏ lòng hoan nghênh thần phục, lại đem năm mươi vạn cân gạo giúp quân Thanh lưu trú Bắc hà, nhưng hởi ôi! thuyền ra đến cửa biển thì bị bão tố hoành hành làm đắm toàn bộ giấc mộng nô lệ của Nguyễn Phúc Ánh.

Trong khi đó, cung thành Thăng Long đèn hoa rực rỡ, Tôn Sĩ Nghị đang uống rượu thưởng xuân với đào non gái đẹp, ngày đêm bắt kỹ nữ múa hát âm vang, rượu bồ đào mỹ tửu hâm nóng hết bầu nọ, hủ kia và trâu bò cứ xẻ thịt nướng lên làm đại yến; Lê Chiêu Thống thì ra sức trả thù như trường hợp của Hoàng đệ Lê Duy Lưu và phò mã Dương Hành bị chặt chân quăng giữa chợ vì có liên hệ đến Tây Sơn. Từ các đời tiên đế chưa có một mùa xuân nào ô nhục, điêu tàn mà hương khói các đền đài cũng âm u lạnh lẽo.

Đêm mùng Năm tết Kỷ Dậu, ánh trăng lưỡi liềm nhỏ xíu không đủ tỏa ánh sáng huyền hoặc xuống nhân gian, nhưng chị Hằng vẫn lờ mờ chiếu rọi đủ đưa bước chân đoàn nghĩa quân Tây Sơn tiến đúng lộ trình để vây hãm kinh thành.

Nửa đêm hôm đó Tổng đốc lưỡng Quảng Tôn Sĩ Nghị vẫn còn ngà ngà say, vị nồng của rượu, vị mặn của thực phẩm cùng với men tình choáng váng đã khiến cho thần trí của bổn quan xâm lược quay cuồng; hung tin báo về đồn Hà Hồi thất thủ, đồn Ngọc Hồi bị đại quân Tây Sơn tàn sát, Sầm Nghi Đống treo cổ tự tử, Hứa Thế Hanh và các tùy tướng bị giết không còn manh giáp khiến Tôn Sĩ Nghị khiếp đảm tinh thần, tay chân run rẩy, đại tiểu tiện bầy nhầy, không kịp thắng yên cương, chẳng còn giờ mặc giáp bào, bỏ quên cả ấn tín và mật chỉ của vua Càn Long, ôm lưng ngựa cùng vài tên kỵ sĩ chạy thoát thân qua sông Hồng Hà.

Quân Mãn Thanh nghe tin chủ soái bỏ trốn bèn vội vã tranh nhau vượt cầu phao bắc ngang hai bên bờ sông Hồng, quá tải nên cầu bị sập đổ, khiến hàng ngàn quân Thanh sụp xuống dòng nước đang cuồn cuộn trôi, số bị chết đuối, số còn lại bị bắt tính không kể xiết.

Hai đạo quân Vân Nam, Quí Châu của Mãn Thanh đóng tại Sơn Tây nghe hung tin về chủ soái Tôn Sĩ Nghị tháo chạy, các đại tướng đều tử trận nên vội vàng rút quân tháo lui. Không dễ dàng như vậy, Vua Quang Trung đã cho Đô đốc Nguyễn Văn Lộc phục kích hai bên đường rút binh, khi hai đạo quân xâm luợc hớt hãi tháo lui thì bị Tây Sơn đón đánh một trận tơi bời hoa lá làm cho hàng chục ngàn tên xâm lược đưa tay đầu thú, số còn lại lén núp trên rừng rồi mò về biên giới mà vẫn chưa hết sợ. Riêng Tôn Sĩ Nghị trốn chạy tới Quảng Tây mà vẫn còn hồn phi phách tán, chưa biết quân Tây Sơn tài tình ra sao và dùng lối thần tốc thế nào đánh một trận kinh thiên động địa như vậy?

Lê Chiêu Thống cũng bám sát Tôn Sĩ Nghị chạy theo về Tàu rồi phải sống cuộc đời ô nhục vì triều đình Mãn Thanh buộc phải ăn mặc theo phong tục Bắc phương, bị khinh rẻ vì nhu nhược và ngu muội nên ôm nỗi thống khổ nhục nhã mà băng hà ở Quế Lâm vào trung tuần tháng Mười năm Quí Sửu (1793) hưởng dương 28 tuổi.

Áo bào của vua Quang Trung đen cháy vì thuốc đạn, giày vớ đều bị rách tươm và cổ họng đắng chát bởi gào thét thúc ba quân hăng say tiến chiếm mục tiêu; các đại tướng Tây Sơn đang kiểm xem binh sĩ, băng bó nghĩa quân, thu hoạch chiến công chuẩn bị tập hợp toàn quân tiến vào nội thành Thăng Long  kịp chính Ngọ ngày mùng Năm tết Kỷ Dậu đặng mở tiệc khao quân, ca khúc khải hoàn, phủ dụ toàn quân ăn mừng tết chiến thắng.

Dân chúng Hà thành vui mừng không kể xiết, đặt bàn hương án cung kính đón chào; từ ngày Lê Chiêu Thống rước giặc vào nhà thì dân lành đau nhói, cầu trời khẩn Phật ngày đêm cho có một Phù Đổng Thiên Vương xuất hiện. Giấc mơ đó đã thành hiện thực đang xảy ra với bao niềm hân hoan, ái mộ.

Đoàn quân vừa ngang qua cung điện Kính Thiên, những cành đào đỏ chói vẫn vô tình hé nhụy như chứng kiến cuộc rút chạy nhục nhã của vua Lê cùng bọn tùy tùng đuổi theo vó ngựa của kẻ xâm lăng, vua Quang Trung rút gươm chặt đứt một nhánh đào ươm nụ thật đẹp giao cho đô đốc Nguyễn Văn Tuyết cấp tốc mang về thành Phú Xuân trao tận tay Ngọc Hân công chúa để báo tin thắng trận huy hoàng.

Ngọc Hân công chúa nhận được cành đào còn chưa nở lộc đươm xuân liền reo mừng báo tin cùng bá quan trong thành niềm tự hào cảm động vô biên. Tin chiến thắng Ngọc Hồi, Đống Đa loan truyền mau lẹ làm cho bá tánh Đại Việt cảm kích và hoan hỷ như chưa từng có niềm vui nào sánh bằng.

Dân chúng đất Thăng Long trở lại cảnh thanh bình, không còn một tên xâm lược cũng như bè lũ bán nước của Lê Chiêu Thống lẩn quẩn đâu đây. Trời đang độ ngày xuân nhưng tiết lạnh vẫn còn nhức nhối, binh sĩ hai bên thương tật khá nhiều mà gò Đống đa thì xương quân lính Mãn Thanh chất cao như núi, vua Quang Trung nghẹn ngào cho cuộc chiến xâm lăng bèn truyền lịnh sai quan Thị Lễ lo tổ chức đàn tràng kỳ siêu bạt độ các vong linh chết trận vừa rồi. Tiếng trống trầm hùng cùng hồi chuông gọi hồn dân tộc vang vọng cả bầu trời mới vừa giải phóng, nghi thức tế cáo chiêu hồn được tổ chức hết sức trang nghiêm dưới trướng điện Kính Thiên vào giờ Ngọ ngày mùng Năm, đích thân vua Quang Trung đọc bài văn tế để an ủi linh hồn của bao chiến sĩ vì chủ soái của mình mà hy sinh trận mạc, lời văn đầy cảm khái, ý đạo tràn nghĩa tình khiến lòng thành của bao quan quân sĩ tứ ngập niềm cảm xúc, bi ai.

Hoàng đế Quang Trung rảo bước trên những con đường đất đỏ Thăng Long không còn thâm u trầm mặc như xưa, nhà vua cảm nhận được sinh khí nhộn nhịp ngựa xe, chân người, và cây cối hữu tình dù bây giờ chỉ là khoảnh khắc lặng thinh. Không gian bao la và cao rộng mà tổ tiên Đại Việt đã đổ biết bao máu xương gầy dựng cơ nghiệp này. Niềm biết ơn dâng lên ngùn ngụt vì trong từng ngọn cỏ, cành cây, giọt nước sương mai hay âm ba vang động đều mang dáng dấp của bao triều đại đi qua mà sự lao tâm khổ nhọc của tiền nhân để phấn đấu từng phút giây gìn giữ quê hương là một chiến tích hào hùng in đậm nét trong mỗi hạt bụi, cành hoa. Vua Quang Trung đang nghĩ đến Lê triều đôi ba trăm năm rồi thương cho thân phận một vị vua chỉ vì quyền lợi cá nhân hay gia đình nhỏ nhặt mà quên đi cái di hại ngàn đời của dân tộc lớn lao.         

Hoàng đế không ung dung bước vào Thăng Long như Lê Chiêu Thống mà phải hy sinh hàng vạn binh hùng tướng mạnh mới tự tại rảo bước chung quanh, quả thật một chiến công nào cũng xây trên xương máu hàng vạn lương dân, hành xử không khéo là mối nguy cho sơn hà xã tắc.

Hoàng đế còn đang thả hồn về nguồn cội các vua Hùng mở nước thì phía sau nghe tiếng hò hét của quân binh đang tuốt kiếm dẫn đoàn tù binh Mãn Thanh về nơi tập kết; nhìn vào đôi mắt thâm quầng và gương mặt lấm lét, khiếp sợ của đám quân xâm lăng trong những bộ áo quần lem luốt, vua Quang Trung chỉ thị cho đội cận vệ phải đối xử tử tế, xuất kho lấy áo quần tươm tất cho mặc, nhà bếp nấu cơm cho đám tàn quân ăn uống no đủ đặng chờ ngày dùng làm “địch vận” thả về cố quốc. Nhân đó vua cho loan truyền những lời phủ dụ đến các tầng lớp nhân dân để bớt sự hoang mang, đồng thời kêu gọi những binh sĩ Mãn Thanh còn trốn tránh đó đây nhớ mau mau ra hàng để được hưởng khoan hồng mà triều đình nước Nam sẽ đưa xuống thuyền hồi quy bổn quốc.                                                  

Lịnh truyền đã xong và quân Tây Sơn phục mệnh thi hành, nhà vua bước vào thư phòng, nhìn trên bàn giấy có vô số mật thư, ấn soái của Tôn Sĩ Nghị và một tờ mật dụ của vua Càn Long nhà Thanh viết cho Tôn Sĩ Nghị như sau:

“Nghe lời tâu của khanh, trẩm cho phép đem binh mã ra cửa ải nhưng phải từ từ đừng vội vã; trước phải truyền hịch ra oai, rồi cho các quan nhà Lê về nước để chiêu tập lực lượng và tìm ra Duy Kỳ đương đầu với Nguyễn Huệ. Theo dõi họ chọi nhau mà đoán chừng những phương cách để đối phó.

Nếu dân Nam còn mến vua Lê thì Nguyễn Huệ ắt phải thua và lui binh, bấy giờ cho Duy Kỳ tiến quân đuổi bắt còn khanh thì kéo quân theo sau hỗ trợ, thế là không khó nhọc mà lại sớm thành công.

Nhược bằng nước Nam nửa theo phe nầy, nửa vọng phía kia thì Nguyễn Huệ chắc không chịu lui thì Khanh nên đưa thư chỉ bảo họa phúc để xem Huệ xoay trở thế nào?

Khi nào thủy quân của ta từ Phúc Kiến và lưỡng Quảng kéo ra biển khơi, Khanh cứ đánh lấy Thuận hoá, Quảng ngãi trước rồi thúc quân tiến lên khiến Nguyễn Huệ thọ địch ở cả sau lưng lẫn trước bụng ắt phải đầu hàng. Lúc đó ta cứ nuôi sống cả hai; từ Thuận hóa vào nam thì cắt chia cho Huệ, còn từ Nghệ an ra Bắc thì chia cho Lê tự tôn. Ta đóng đại binh ở giữa, cai quản cả hai rồi sẽ tính kế về sau.”

Đọc xong tờ mật dụ, vua Quang Trung mỉm cười rồi quay sang Ngô Thời Nhiệm nói rằng:

 “-Trẫm xem tờ chiếu Càn Long chẳng qua lấy cớ để chiếm nước ta. Nay đã bị đánh tan một trận tất phải xấu hổ, chẳng chịu yên thân. Trẫm nghĩ giá như hai nước cứ đánh nhau thì chỉ khổ cho muôn dân; vậy khanh nên dùng lời nói khéo để khiến cho can qua hết nạn binh đao. Việc nầy không có tay khanh thì chắc khó thành!”

Ngô Thời Nhiệm dâng kế nên dùng lối địch vận bằng cách trả tù binh Mãn Thanh về nước để gây uy thế cho Đại Việt và làm nhụt chí những quân sĩ muốn qua xâm lăng Đại Việt.

Do đó, vua Quang Trung liền cho tập hợp các hàng binh của Mãn Thanh và phủ dụ rằng:

“Tổng đốc Tôn Sĩ Nghị của các ngươi, tài đong đấu rá, nghề mọn thêu may, không biết phép chủ yếu trong việc dùng binh, vô cớ đem ba mươi vạn quân ra ngoài quan ải, vượt núi, leo đèo, chui sâu hiểm địa, xô dân vô tội đưa các ngươi vào mũi tên, ngọn giáo, thảy đều là tội tên Tổng đốc của các ngươi. Trẫm một phen cờ lệnh vẫy lên, quét sạch lũ ngươi như quét đàn kiến, lũ ngươi thua tan, chết hại hàng vạn; những kẻ bị bắt tại trận buộc thế bức bách phải hàng; lẽ ra chiếu quân luật phải đem chém cả để răn đe phường bạo ngược. Thể đức hiếu sinh của trời đất, ta bao dung che chở, tha chết cho các ngươi!”

Bọn hàng binh này là khối lượng nhân chứng lớn để khi về nước sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực hoặc chủ hòa một khi binh Thanh có ý phục thù.

Vua Quang Trung đã đoán ý không sai tí nào, khi hay tin Tôn Sĩ Nghị bỏ cả ấn tín chạy về đến Quảng Tây và toàn bộ đại binh tan rã, các đại tướng phần thì chết, phần thì tự sát nên vua Càn Long nổi giận lôi đình vì thua trận một cách nhục nhã, bèn cử ngay Phúc Khang An làm Lưỡng Quảng Tổng Ðốc, định đem 500 ngàn quân vào Đại Việt đánh trả thù.

Phúc Khang An nghe bọn tàn binh về tâu lại rằng uy vũ vua Quang Trung như vầng nhật nguyệt, chỉ huy ba quân như lấy trứng trong áo, giọng nói như sư tử hống, võ nghệ siêu quần quả là bậc anh hùng kiệt liệt.

Hoảng sợ uy danh của vua Quang Trung, lại nghe tàn binh diễn tả làm Phúc Khang An sợ hãi vô cùng, lòng không muốn cử binh trả thù rửa nhục nên tìm cách can ngăn Càn Long bải binh. Phúc Khang An qua đến Quảng Tây nghe tiếng quân Nam thế mạnh, nên sợ và có ý muốn hòa, bèn sai người đưa thư sang nói việc lợi hại và bảo phải làm biểu tạ tội để cho yên việc binh đao.

===========

Dân tộc Đại Việt có một nền văn hóa từ thuở vua Hùng, trải qua nhiều triều đại Đinh, Lê, Lý, Trần đến đời
hậu Lê này là một tổng hợp về văn học và nghệ thuật được thoát thai từ dòng tri thức bao gồm cả phong tục, tập quán, đạo đức, pháp luật, tín ngưỡng và thói quen do công sức của từng cá nhân thu đạt được trong đời sống hàng ngày và lan dần ra xã hội. Nền văn hóa Việt tộc có một chiều sâu đủ chứng minh được rằng đất nước này có một lịch sử lâu đời, không phải chỉ quanh quẩn trong một dãi đất có một biên cương hình chữ S mà nó còn lan rộng và ảnh hưởng đến cả các dân tộc láng giềng như Chân Lạp, Chiêm Thành và Tàu nữa. Nền văn hóa này được kết tinh trong một chuỗi dài lịch sử biến động, phát triển tuần tự theo thời gian và diễn biến không ngừng…

Chính nền văn hóa đó đã khiến vua Quang Trung không dùng cái kiêu hãnh của kẻ chiến thắng mà sử dụng sự khiêm cung, hòa ái cốt tạo nên chốn thái bình, an lạc cho muôn dân. Vua Quang Trung ý thức rõ từng nỗi đau của binh sĩ đến nỗi nhục của vua Càn Long bèn sai Ngô Thời Nhậm thảo bức thư như bản án hạch tội Tôn Sĩ Nghị quá tàn ác với dân Nam và vuốt cái giận sỉ nhục của nước lớn mà hình ảnh Càn Long bị chế diễu như quân cướp nước xâm lăng tiểu quốc. Ngô Thời Nhậm vốn là bậc thức giả đất Bắc hà không cần đắng đo liền mài mực, đốt lò hương trầm thơm ngát rồi chấp bút viết một mạch như sau:

“…Những mong Sĩ Nghị nghĩ lại, họa may có thể lấy ngọc lụa thay nạn can qua, xoay binh xa làm hội xiêm
áo. Không ngờ Sĩ Nghị nhắm mắt tiến binh nhưng vừa xảy ra giao tranh đã tan hàng rã ngũ, xô đè lẫn nhau mà chết.
Binh đao là chuyện bất đắc dĩ của thánh nhân…những chuyện phạm đến cương thường, Tôn Sĩ Nghị không tâu rõ từng việc một. Hắn che lấp tai mắt nhà vua đến nổi làm cho sự việc rối ren đến thế!”.
Ngoài những bức thư vừa hùng tráng, vừa trách móc, vừa nói cái đức của thánh nhân kết hợp với vận dụng bá quan trong triều đình Mãn Thanh can ngăn Càn Long bỏ ý định tiến binh; đồng thời Phúc Khang An cũng không dám động binh nên viết sớ tâu trình lên vua Càn Long để bãi chiến:

“Nam Bắc bớt được nạn can qua, rõ là phúc lớn cho sinh linh và cũng là vận may cho kẻ biên thần.”
Rồi các quan Mãn Thanh đúc kết lịch sử tiền nhân nên quả quyết “-Từ xưa đến giờ, Trung Quốc chưa bao
giờ đắc chí ở cõi nam phương. Chính các triều đại Tống, Nguyên, Minh rút cuộc cũng đều thua hỏng, gương ấy không xa, hãy còn trờ trờ ra đó nên dù Phúc Khang An có đem vài muôn binh sang Đại Việt cũng dễ tan tành manh giáp.”

Vua Càn Long nghe xong, lòng cũng rã rời, không ngờ đất Nam kia có kẻ siêu phàm nhập thánh đến như
vậy? lại nữa, các quan nghị bàn nên hòa tốt hơn là chiến nên vua Càn Long đi đến quyết định bãi binh, lá cờ “Cửu Tỉnh Binh Mã” được hủy bỏ và Tôn Sĩ Nghị bị giáng chức làm thường dân.
Sau khi dùng lối ngoại giao tuyệt kỹ để giảm tối đa khả năng đem binh qua Đại Việt, kết quả triều đình Mãn Thanh phải ngậm đắng, ôm hận chua cay trong mộng ước thôn tính phương nam.
Mọi việc tạm ổn, vua Quang Trung giao lại đất Bắc hà cho Tư đồ Ngô Văn Sở, Phạm Văn Lân cử cắt việc
binh và Ngô Thời Nhậm, Phan Huy Ích lo chu toàn ngoại giao với phương bắc đặng giữ bờ cõi khỏi nạn can qua.

*

Từ ngàn năm nay nước Đại Việt dù có chiến thắng oanh liệt những đội quân hùng hậu bắc phương thì vẫn giữ cách khiêm tốn để cho người Tàu khỏi động lòng tham mà đem binh tràn qua biên ải. Các triều đại Đinh, Lê, Lý, Trần đến hậu Lê thảy đều coi Trung Hoa như một cơn ác mộng, nhưng cũng ép mình cho khỏi xảy đao binh bằng cách xin phong vương và triều cống đặng Đại Việt được quốc thái dân an.
Phát xuất từ ý niệm tích cực ấy nên vua Quang Trung chợt nghĩ đến chuyện bá tánh Đại Việt gánh chịu nạn đao binh triền miên, bèn tìm cách cho quốc gia thịnh trị khỏi nạn can qua nên sai Ngô Thời Nhậm làm ngoại giao để Thanh triều công nhận vua Quang Trung là Hoàng đế nước Đại Việt.

Trước hết, Ngô Thời Nhậm quan hệ mật thiết với Phúc Khang An đang làm Tổng đốc lưỡng Quảng và dùng vị tướng Tàu này cho mục đích hóa giải mộng báo thù của vua Càn Long, đồng thời tìm cách cho bọn Lê Chiêu Thống cùng đám tùy tùng bỏ đi mộng khôi phục ngai vàng Lê triều. Nguyễn Quang Hiển là cháu của vua Quang Trung đại diện nước Nam bàn chuyện hơn thiệt với Phúc Khang An về việc phong vương cho vua Quang Trung.
Khang An viện các lý lẽ hiện thực để chứng minh rằng nước Nam là đất của người Nam, phương bắc không nên đụng đến làm chi; cuối cùng vua Càn Long phải nuốt giận mà thuận cho vua Quang Trung làm An Nam quốc vương, nhưng để giữ cái thể diện nhục nhã trong trận xâm lược vừa rồi, vua nhà Thanh đưa ra hai điều kiện:

Thứ nhất là lập đền thờ Đề đốc Hứa Thế Hanh tại nước Đại Việt để thờ cúng.
Thứ hai là vua Quang Trung phải thân hành sang triều cống để được phong vương vào năm tới nhân dịp bát tuần khánh thọ của vua Càn Long.
Dĩ nhiên nước Đại Việt phải tạm chấp nhận nhưng Ngô Thời Nhậm lại dùng mưu buộc Càn Long phải
phong vương cho vua Quang Trung trước khi ngài qua chúc thọ bát tuần của thánh hoàng.
“Quốc trưởng Quang Trung chưa được nhận phong mà sang năm cùng với Quốc trưởng các nước khác
nhất tề cùng vào chúc mừng đại Hoàng đế thì không khỏi bất tiện.”
Lời lẽ như vậy thì không cách nào chối từ nên vua Càn Long chịu lếp vế ban chỉ dụ phong vương cho
Quang Trung hoàng đế rồi tự tay viết bảy chữ trong chiếc áo cẩm bào để dâng tặng ngài. Chiếc áo cẩm bào thật đẹp
với dòng chữ “Xa tâm triết trục, đa điền thử” (Trục xe bị gãy, ngoài ruộng nhiều chuột đồng). Vua Càn Long đặc phái
hai vị đại thần mang tờ sắc đến nước Nam tuyên phong.
Vua Quang Trung thật lòng không cần vương tước của Thanh triều làm gì nhưng cốt để yên dân nên bèn
cho con thứ là Nguyễn Quang Thùy ra Thăng Long nhận sắc phong vương.
Tinh thần độc lâp, khí khái, kiêu hãnh của vua Quang Trung đã làm cho thần dân Đại Việt hãnh diện, bá
quan văn võ kính nể tôn phò. Các quan triều đình có nhắc đến chuyện lập đền thờ Hứa Thế Hanh cho có chuyện rồi cũng lờ chuyện đó, vì Hứa tướng quân là kẻ xâm lăng Đại Việt không xứng đáng thờ phượng tại đất Nam.
Đến mùa xuân năm Canh tuất là dịp bát tuần khánh thọ vua Càn Long, các Quốc trưởng được Thanh triều
phong vương đều đến Trung Quốc để làm lễ chúc thọ.
Lẽ ra vua Quang Trung phải thân chính đến tận triều đình Mãn Thanh theo nghi thức khánh chúc trường thọ nhưng ngài lại khước từ vì sĩ diện Đại Việt bèn dùng kế “du long chuyển phượng” (trộm rồng thay phượng, ý là thay đổi đối tượng) thực hiện việc ngoại giao nầy.
Ngô Thời Nhậm ra sức tìm được một người có gương mặt đoan chính hao hao giống vua Quang Trung tên là Phạm Công Trị, cháu phía ngoại gọi Quang Trung bằng cậu. Sau khi huấn luyện nghi thức triều gia khá thuần thục, Phạm Công Trị thân hành cùng đoàn tùy tùng trên một trăm người gồm Hoàng tử Nguyễn Quang Thùy, Ngô Văn Sở, Đặng Văn Chân, Phan Huy Ích, Vũ Huy Tấn và một đoàn nhạc vũ công biểu diễn mười tiết mục độc đáo làm quà chúc thọ Càn Long theo phong tục dân Nam. Ngoài ra, phái đoàn còn mang theo hai thớt voi, một số quý vật và hải sản hiếm hoi để làm vui lòng Càn Long đặng kéo dài thời gian không cho ý nguyện phục thù của đám con cháu Hứa Thế Hanh, Sầm Nghi Đống xía vào trong những kỳ luyện binh rèn kiếm.

Sở dĩ hai thớt voi được mang đi triều cống là chủ ý của vua Quang Trung muốn phái đoàn vừa đi chậm rãi theo voi, vừa vẽ các mục tiêu, bản đồ, đồn trại của hai tỉnh giáp giới nước Đại Việt để sau này tiến hành công cuộc Bắc phạt một khi cơ hội chín muồi trong khoảng vài năm sắp đến.

Giả vương Phạm Công Trị được Phan Huy Ích soạn thảo văn thư thác danh Quang Trung gởi về cho thế tử
Quang Toản căn dặn việc nước. Chính những văn từ không niêm theo lệ nhà Thanh đọc trước này đã làm cho Càn Long cùng triều đình Mãn Thanh khâm phục vô cùng.

Sự kính nể của triều đình Mãn Thanh khiến vua Càn Long tưởng lầm rằng Quang Thùy là con trưởng nên
sắc phong Thế tử và tặng hà bào hương khí là loại đồ thơm gói ướp hương cùng lụa là gấm vóc thượng hạng. Khi giả vương cho biết là Quang Thùy chỉ là thứ nam, Thái tử Nguyễn Quang Toản mới là trưởng bối nên Càn Long thêm một phen tặng ngọc quý và phong cho Quang Toản là “An Nam Quốc Vương Thế tử”.
Tài danh Phan Huy Ích dùng văn thơ đối đáp với Càn Long thật tuyệt vời, chữ viết như rồng bay mà ý tứ cao xa đầy huyền vi thâm diệu; do đó mà chuyến đi chúc thọ đạt được sự chí thành khiến Hoàng đế Thanh triều hứng chí tự tay rót rượu mời các quan Đại Việt cùng uống, bắt đội nhạc công Trung Quốc ăn mặc theo lối Đại Việt và học ngôn ngữ Việt để làm hài lòng phái bộ quan Nam, vì mến mộ như vậy nên vua Mãn Thanh ban tặng bao quà cáp để ghi nhớ cuộc tao phùng với người mộ điệu, thật là xưa nay chưa có một cuộc chúc thọ nào hưng phấn, trọng vọng, trí thức cho Càn Long bằng phái bộ Đại Việt đầy thông minh, tinh xảo.

Dù phái đoàn giả vương đã làm cho triều đình Mãn Thanh nể phục nhưng vua Quang Trung vẫn điềm nhiên toạ thị ở tại thành Phú Xuân đương kim hành xử của một vị Hoàng đế mưu lược, lập Ngọc Hân công chúa làm Bắc Cung Hoàng hậu, phong Quang Toản làm thái tử, lấy thành Nghệ An là nơi quê hương tổ phụ đặt làm kinh đô đại điện hay còn gọi là Phượng Hoàng Trung Đô vì ở giữa Thăng Long và Bắc thành, ngày đêm lo việc củng cố lực lượng, mở mang học thuật văn hóa, dùng chữ Nôm làm quốc ngữ, sắp đặt lại xã hội đương thời, khuyến khích chăn nuôi, canh nông trồng trọt và nhất là chiêu hiền đãi sĩ để chọn anh tài đứng ra giúp đời, giúp nước. Vua Quang Trung không mệt mỏi trong công tác tập luyện quân binh chuẩn bị một ngày tốt đẹp đem đại quân tràn qua biên giới phía bắc đặng tấn công lưỡng Quảng hầu sáp nhập vào lãnh thổ Đại Việt lớn hơn, rộng hơn.
Đương lúc Quang Trung Hoàng đế lo việc mở rộng đất nước, khuyến khích canh tác cho trù phú, khai dụng học thật văn chương đến mọi giai tầng xã hội thì tại phía nam, Nguyễn Phúc Ánh đem binh tấn công Gia Định thành để lập lại triều nghi cơ ngơi nhà chúa.
Số là sau khi vụ việc bất hòa giữa hai anh em Nguyễn Nhạc và Nguyễn Huệ kéo dài mấy tháng đi đến xung khắc kịch liệt ở Quy Nhơn, nhưng rồi cũng đã được giải quyết xong, Chính Bình Vương phải trở lại Phú Xuân trấn giữ và không có cơ hội vào nam vì thế kẹt bởi Trung Ương Hoàng đế Nguyễn Nhạc án ngữ ở giữa.
Nguyễn Lữ là Đông Định Vương giữ đất Gia Định cùng với quan Thái phó Phạm Văn Tham ổn định nội trị,
kiến thiết ngoại thành. Khi Nguyễn Ánh mộ được binh mã kéo về đánh thành Gia Định thì thế lực vô cùng hùng mạnh bởi sự trợ lực từ ngoại bang với vũ khí tinh xảo, Nguyễn Lữ phải lui về Lạng Phụ đất Biên Hòa trấn thủ để cho Thái phó Phạm Văn Tham cố thủ giữ thành.
Nguyễn Phúc Ánh bèn dùng kế ly gián, giả bức thư của Hoàng đế Nguyễn Nhạc truyền lệnh cho Nguyễn Lữ phải tìm cách sát hại Phạm Văn Tham. Thơ lại đến tay Thái phó nên Phạm văn Tham kinh hãi liền kéo quân ra Lạng Phụ để giải bày lý lẽ thiệt hơn.

Nguyễn Lữ vốn ngại Nguyễn Phúc Ánh vì nhiều mưu mô lại được Linh mục Tây là Bá Đa Lộc ngày đêm
giúp sức, liệu bề thắng không xong mà thấy Thái phó kéo quân binh có cờ trắng dẫn đầu tiến về phía mình, Đông Định Vương tưởng là Thái phó họ Phạm đã đầu hàng với Nguyễn Phúc Ánh, đem quân chống lại Tây Sơn nên Nguyễn Lữ vội bỏ thành Biên Hòa, xuống thuyền căng buồm chạy về Quy Nhơn.
Thuở thiếu thời Nguyễn Lữ theo anh là Nguyễn Huệ thụ giáo với võ sư Nguyễn Văn Hiến, nhưng Nguyễn Lữ thể trạng mỏng manh nên được thầy Hiến chân truyền cho môn Miên quyền. Nhân dịp quan sát dân chúng thường đá gà giải trí nên Nguyễn Lữ đã nghiền ngẫm và sáng tạo ra Hùng Kê quyền từ gốc Miên quyền (Yếu có thể đánh mạnh, Thấp có thể đánh cao, Nhỏ có thể đánh lớn, Ít có thể đánh nhiều), một bài võ áp dụng việc đá gà như lấy yếu có thể đánh mạnh, lấy thấp có thể đánh cao, lấy nhỏ có thể đánh lớn và lấy ít có thể đánh nhiều, chủ yếu sử dụng cho phù hợp với thể tạng cũng như vừa vặn với thân hình bé nhỏ của người Việt.

Ngay sau khi sáng tạo Hùng Kê quyền lập tức được các nghĩa quân Tây Sơn tập luyện và ứng dụng rộng rãi bởi tính hiệu năng của nó. Vào trận, trường quyền như giông như bão liên tục phủ xuống nhưng Hùng Kê quyền vẫn cứ ung dung xuyên qua xuyên lại tựa chú gà con lanh lẹ trước một chàng gà tồ to lớn hung dữ nhưng chậm chạp, để rồi khi đối thủ lộ sơ hở thì chỉ cần một chiêu của Hùng Kê quyền đá gục đối phương. Đông Định vương Nguyễn Lữ xuống thuyền trở lại Quy Nhơn giữa mùa Vu Lan năm Đinh Mùi (1787) để chịu tội cùng anh, rồi lên ngựa trở về Kiên Mỹ thăm lại cố hương. Qua tiết Trung thu năm ấy, hai anh em Tây Sơn vương cúng giỗ tiên hiền rồi chia tay nhau, Hoàng đế Nguyễn Nhạc theo nghiệp bá để bành trướng thế lực đất Quy Nhơn, riêng Nguyễn Lữ một thân một ngựa ra đi nơi mây ngàn hạc nội, rồi mười năm sau đó một dịp tình cờ chuyển quân ngang qua đèo Hải Vân, Nguyễn Văn Dũng gặp được một thiền sư chống gậy trúc khoang thai du hành trên đỉnh non cao hao hao giống Đông Định Vương thuở nào; quân binh thừa hưởng bài võ Hùng Kê quyền truyền thụ từ vị tổ sư Nguyễn Lữ như di sản quý giá giúp Tây Sơn bao phen chiến thắng ngoại xâm cùng nhau nghiêng mình kính cẩn tiễn chân vị thiền sư bước vào chốn thanh tịnh chân như, rũ bỏ chuyện tranh bá đồ vương, hơn thua, được mất.

Như Ninh – Nguyễn Hồng Dũng

===========

Thăng Hoa Cuộc Đời – Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

Thái phó Phạm Văn Tham vào thành Biên Hòa thì vở lẽ mình bị xí gạt liền quay ngược, kéo binh đánh thốc vào bản doanh Nguyễn Phúc Ánh, dù mấy lần đại thắng nhưng không đủ quân lương, phần thì Đông Định Vương hồi quy bổn địa nên không đủ sức giữ lại Gia Định thành. Hơn nữa Nguyễn Phúc Ánh lại được nhiều tướng Tàu ra giúp đỡ, vì vậy đất Gia Định không bao lâu lại lọt vào tay Nguyễn Phúc Ánh, vương bèn lo chỉnh đốn lại thuế khoá, khuyến khích nông nghiệp, lập ra luật pháp rồi chuẩn bị binh mã tiến đánh Tây Sơn.

Thành Quy Nhơn tức Hoàng Đế thành do Trung Ương Hoàng đế Nguyễn Nhạc cai quản cũng chỉ lấy việc thủ thành làm căn bản. Sau những chuyện bất hòa giữa Nguyễn Nhạc và Nguyễn Huệ được giải quyết xong thì đất Quy Nhơn đã không còn là nơi quy tụ nhân tài mà các anh hùng kiệt hiệt thì hầu hết đến với vua Quang Trung, hoặc vào Nam hợp tác với Nguyễn Phúc Ánh.

Nhạc càng ngày càng già và không có nhiều sáng kiến sửa đổi về phương diện quân binh, hành chánh, kinh tế, quốc phòng…trái lại hay có tính nhỏ nhen, tị hiềm cá nhân nên tự cô lập bản thân và triều thần. Sự cố thủ để hưởng nhàn tại thành Quy Nhơn đã giúp cho Nguyễn Phúc Ánh đem quân tấn công mấy lần khiến cho Đông Định Vương phải chạy về Hoàng Đế thành mà Nguyễn Nhạc cũng không tìm cách liệu bề chống đỡ.

Vua Quang Trung biết sự lợi hại ở Nam hà và Nguyễn Phúc Ánh đã khôn khéo lợi dụng ngoại bang để giành lại ngai vàng nên Vua đang chuẩn bị kế hoạch hợp tác ngoại giao với Lào và Chân Lạp để khỏi bị Nguyễn Phúc Ánh liên kết chống lại Đại Việt, mặc khác Vua còn cho chuyển quân bằng đường thủy từ Phú Xuân bọc ra cửa bể tiến vào Sài Gòn, Biên Hòa giúp Đông Định Vương chống lại Nguyễn Phúc Ánh, sự cấu kết giữa các nước phương tây với kỷ thuật khoa học ngoại bang mưu giúp Nguyễn Phúc Ánh lấy lại ngai vàng hòng trao đổi một phần lãnh thổ hoặc tự do truyền đạo Ki Tô khiến ngoại lai xả thân bằng mọi cách để đối chọi với Tây Sơn.

Chính những nỗi khắc khoải ưu tư cho cơ đồ Đại Việt, vua Quang Trung quyết ra sức tổ chức một đội quân hùng mạnh không những để đối phó với Nguyễn Phúc Ánh đàng trong, mà còn huấn luyện binh mã thật tinh nhuệ để tiến binh đánh chiếm Quảng Đông, Quảng Tây làm nền tảng độc lập, hùng cường, bất cần những sự phong vương định tuớc của triều đình Mãn Thanh, hẳn nhiên chính Đại Việt sẽ ngang hàng với các cường quốc lâng bang trong đó có Trung Hoa.

Vua Quang Trung đặc biệt chú trọng đến vấn đề tổ chức binh đội để dễ luyện tập, kiểm soát và sử dụng đúng chức năng từng toán, từng tổ. Ngài chia quân đội ra làm nhiều đạo quân như tiền hậu quân, tả quân, hữu quân, trung quân. Mỗi đạo quân gồm nhiều cơ, mỗi cơ chia làm nhiều đội với hàng ngũ chỉnh tề, kỷ luật hết sức nghiêm túc trong khi tập luyện hoặc xuất binh đánh giặc cũng vậy.

Vua Quang Trung đốc thúc các tướng luyện tập binh đội theo kinh nghiệm thực tiển dựa trên các trận đánh với Nguyễn Phúc Ánh hoặc với Mãn Thanh trong trận Đống Đa để lấy sở trường của từng đạo quân. Lối đánh thần tốc trong các trận địa mà chính vua Quang Trung chỉ huy đã áp dụng đều thành công và chiến thắng vinh quang.

Lối đánh theo pháp thủy quân được luyện tập cho những đạo quân chính quy nên tạo được uy thế cho vua Quang Trung mỗi lần xuất binh. Đặc biệt những lần kéo quân vào Nam hà diệt Nguyễn vương, vua Quang Trung đều dùng thủy binh tấn công một cách chớp nhoáng; vang dội chiến công đó khiến các nước lâng bang e ngại và kiêng nể uy danh vua và triều thần nước Đại Việt.

Lối đánh du kích cũng được vua Quang Trung nghiên cứu kỹ luỡng và tận dụng trong các địa thế hiểm hóc như trận tuyến Rạch Gầm, Xoài Mút, Đống Đa…nên đội quân đặc nhiệm này được huấn luyện xuất quỷ nhập thần về lối dàn dựng cách phục binh du kích đã góp phần không nhỏ trong sự chiến thuật đẩy lùi ngoại xâm, đem độc lập thật sụ cho non sông.

Ngoài ra tượng binh và kỵ binh là những đội hình được huấn luyện gay go, kiên nhẫn và linh hoạt nên đại sự hoàn thành và vinh quang vô cùng to lớn cho Quang Trung Hoàng đế đã là kết quả của những khổ nhọc tập luyện không ngừng dù mưa to gió lớn. Linh hồn của các đội kỵ và tượng binh chính là  nữ tướng Bùi Thị Xuân, vị nữ tướng kiệt hiệt hùng anh đã dày công uốn nắn hàng trăm thớt voi và hàng vạn quân binh trong công tác chiến đấu phá công thành không mệt mỏi.

Pháp luật nghiêm minh trong quân ngũ đã giúp cho vua Quang Trung thành công to lớn trong bất cứ trận đánh nào, Việc quân lương lại là bộ phận tối cần thiết được vua Quang Trung luôn nhắc nhở như là sự quyết định của thắng bại trong chiến đấu, do đó, hỏa lực Tây Sơn được dồn vào đạo quân công phá các kho lương của địch để làm hậu thuẩn khi các đạo quân khác tấn công phá thành. Về khí cụ quân nhu, vũ khí đều do sự sáng kiến tân trang bởi các loại cổ truyền như gươm, đao, giáo, mác đến những cổ súng đại bát thần công và các loại thuốc súng tự chế hoặc tịch thu từ ngoại bang đang ủng hộ cho Nguyễn Phúc Ánh.

Thật ra, hỏa lực, vũ khí của Nguyễn Phúc Ánh hơn hẳn quân đội Tây Sơn nhờ sự giúp đỡ của Pháp, nhưng những lần xáp chiến thì quân Nguyễn vương đều thua chạy bởi sự khéo léo dụng binh của chư tướng soái Tây Sơn đầy can trường và tinh thần độc lập vì chính nghĩa của nhân dân hơn là sở cậy ngoại bang.

Mưu lược lỗi lạc và tính toán đúng chiến thuật của vua Quang Trung là yếu tố quyết định trong tất cả các trận chiến dẫn đến thành công lớn, một phần do các tướng chỉ huy Tây Sơn luyện tập võ nghệ phi thường, huấn luyện binh mã suốt những thời gian không chiến tranh, trau dồi tính kiên nhẫn, gan dạ cho ba quân tướng sĩ dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt và phong thủy của núi rừng ngăn trở từ Hoành Sơn chạy vào Quy Nhơn; phần còn lại và quan trọng hơn tất cả là yếu tố lòng dân qua sự vận chuyển lương thực trong nhiều trận đánh đã được toàn dân ủng hộ. Điểm son chói lòa của Nguyễn Huệ không chỉ là chuyện quân sự điều binh đánh giặc mà còn vận dụng khả năng chính trị, tâm lý và đạo đức để toàn dân tham gia đại cuộc.

Trong khoảng thời gian rất ngắn từ khi lên ngôi Hoàng đế, vua Quang Trung đã thiết lập được một xã hội trật tự, thống nhất và phú cường mà trước kia vốn là một xã hội thiếu tôn ti, ỷ lại, lợi dụng quyền uy của một nhóm người bất lương để buôn dân bán nước.

Ngai vàng mục nát của các trào vua Lê là cái cớ của bao nhiêu đám sứ quân trương cờ phù Lê mà hại dân hại nước. Đàng ngoài thì chúa Trịnh nắm toàn bộ quyền bính trong tay, thậm chí có quyền phế vua hay bức tử Hoàng đế; còn đàng trong các chúa Nguyễn cũng lợi dụng chiêu bài phò Lê mà kéo dài cuộc chiến trên mấy trăm năm. Các nhóm “sứ quân” khác cũng y như thế mà hùng bá một cõi khiến giang sơn đất tổ bao phen chấn động binh đao.

Vua Quang Trung lên ngôi Hoàng đế có nghĩa là cái ngai vàng Lê triều kia đã phải thu bóng để thời gian lặng lẽ trôi đi, vì chính nó là mấu chốt của sự cục bộ, tham lam, ngu ngốc và ích kỷ.

Nét nghệ thuật dưới sự lèo lái của vua Quang Trung là một thời kỳ vàng son cho văn học độc lập, vua Quang Trung bắt buộc toàn dân học chữ Nôm, một thứ chữ riêng của người Đại Việt, Các áng văn, thơ, thi, phú, sắc phong đến việc thi cử, học hành, quan kiện đều lấy chữ Nôm làm gốc.

Những bài hịch kể tội quân xâm lăng hoặc kêu gọi toàn dân tham gia đánh giặc là những áng văn Nôm biểu lộ ý chí bất khuất, độc lập của dân tộc Đại Việt, cũng trong quãng thời gian ngắn ngủi, đại đế Quang Trung đã đốc thúc xây dựng những công trình văn hóa khác như Phượng Hoàng, Trung Đô ở Nghệ An để biểu lộ sức sáng tạo thật sự của triều đại Tây Sơn. Sự kiện tập trung các đền miếu chùa chiền trong làng thành những tu viện lớn trong quận huyện cũng là sự cố gắng cải cách tôn giáo có ý nghĩa, để kiến tạo một xã hội lấy tín ngưỡng hướng thiện làm chỉ nam đạo đức nhân bản, không bị mê tín tà linh và lệ thuộc lối suy tư từ phương bắc là biểu trưng nét độc đáo thuần khiết của Đại Việt dưới triều đại Tây Sơn qua hình thái tôn giáo trong lòng dân tộc.

Đại đế Quang Trung xuất thân từ vị anh hùng áo vải đất Tây Sơn, tay trắng lập nên sự nghiệp lẫy lừng, đánh tan hai đầu quân xâm lược…tất cả công lao ấy là do sự tài tình trong nghệ thuật lãnh đạo anh minh vì mục đích tối hậu cho tổ quốc. Nhưng phần chính yếu là vua biết lấy nền tảng dân tộc làm trụ cột cho cuộc đấu tranh; do đó, vua Quang Trung lãnh đạo toàn dân chống ngoại xâm điển hình qua trận Xoài Mút đuổi Xiêm La và trận Đống Đa tiêu diệt Mãn Thanh, cả hai sự chiến thắng oanh liệt này quyết định vận mạng tồn vong của quốc gia do toàn dân quyết tâm chiến đấu và định hình sự độc lập bất khả phân.

Để đưa nước nhà đến chỗ hùng cường và trọn vẹn lãnh thổ không những về phía nam mà hướng bắc cũng cần phải phát triển. Do đó kế hoạch Bắc phạt đã xuất hiện rất sớm trong đầu vị anh hùng áo vải Tây Sơn từ khi vua Lê còn đang chễm chệ trên ngai vàng mục nát.

Trải qua bao triều đại thịnh suy giữa một giải giang sơn cẩm tú, nước Đại Việt luôn là mục tiêu mà nước Tàu thường xuyên đem binh đánh chiếm, những chứng tích lịch sử rành rành rằng triều đại các vương tộc thường thường thủ thế để giữ nước, bảo vệ chủ quyền hơn là phản công qua tận đất Trung Hoa hạch tội, ngoại trừ anh hùng Lý Thường Kiệt đời Lý đã làm cho nhà Tống thất điên bát đảo khi Ngài đem binh tấn chiếm các tỉnh phía nam Trung Hoa. Với tinh thần đó, vua Quang Trung không muốn Đại Việt bị xem thường do bởi thành kiến từ những triều đại trước kia mà Bắc phương thường đem binh lấn áp, ngay từ những buổi giao thời vua chịu tạm thời chấp nhận cho Càn Long phong vương để thăm dò lực lượng đối phương, kéo dài thời gian nghiên cứu địa hình và củng cố binh lực, khi yếu tố phục thù đầy đủ và lòng dân đã bao phen ủng hộ thì vua Quang Trung quyết định đánh chiếm lưỡng Quảng đặng mở mang bờ cõi.

Bá quan văn võ thấy vị Hoàng đế của mình có sáng kiến uy vũ đại nghiệp cho dân tộc nên hết lòng phò tá, bộ Lại xem xét số dân đinh đích thực để trong ba người dân chọn lấy một người lính, với cách vận dụng phép nhập ngũ thế này thì quân binh Tây Sơn đã lên đến mấy muôn chiến sĩ.

Triều đình cấp phát loại thẻ chứng minh thư tục gọi là “Thiên Hạ Đại Tín”(một loại căn cước với lý lịch rõ ràng ) ghi rõ tên tuổi, quê quán từng người để dễ kiểm soát một cách chính xác hầu chọn lựa dân quân luyện tập võ nghệ cho kế hoạch đánh Tàu. Các đạo quân được tuyển thì ngày đêm rèn luyện kiếm cung, người nông dân lo canh tác lúa gạo lương thực, kẻ già yếu ở nhà thì vót cung tên, tầm vông, cọc nhọn; ai nấy đều nao nức chuẩn bị cho một cuộc Bắc tiến hầu tỏa ánh sáng kiêu hùng làm rạng rỡ quốc dân Đại Việt.

Kế sách chuẩn bị trước khi chính thức tuyên chiến, vua Quang Trung khuyến dụ các doanh gia bành trướng thị trường đến Quảng Tây, Lạng Sơn rồi cho dân Đại Việt qua đường biên giới vào sâu nội địa nước Tàu buôn bán, hành nghề. Khi vua Quang Trung viết thư nhờ Phúc Khang An chuyển biểu đòi lại bảy châu trong đất lưỡng Quảng, buộc vua Càn Long phải chấp nhận lời biểu ghi rõ: “Chỉ vì phần đất cõi nam đang làm phên dậu, bốn bề giáp ranh với vùng đất mà sử sách đã minh định” đến một bước kế tiếp là “xin đất lưỡng Quảng làm kinh đô nước Nam”, cả hai đề nghị trên đều được Thanh triều chuẩn y thuận chấp.

Để thăm dò thêm sự phản ứng của vua Càn Long nhà Thanh, Hoàng đế Quang Trung đặc cử Tướng quân Võ Văn Dũng đi sứ cầu hôn công chúa đương triều để tìm hiểu ý nghĩ vua Mãn Thanh đồng thời đòi lại những đất đai đã mất dưới đời Lê Mạc, bãi việc cống người vàng là một quốc hận đáng kể cho dân Việt từ đời vua Lê Lợi…không ngờ sứ đoàn của Đại Việt đến kinh đô Trường An đã được vua Càn Long ân cần tiếp đãi trọng hậu và thuận y đề nghị hôn nhân chọn ngày lành gả công chúa Thanh triều cho An Nam Quốc vương đồng thời cắt đất Quảng Tây để làm kinh đô Đại Việt như sự đề nghị của Hoàng đế nước Nam.

Như Ninh – Nguyễn Hồng Dũng

================




Thăng Hoa Cuộc Đời (Kỳ 47-55)




Thăng Hoa Cuộc Đời – Kỳ 35 & 36: Hội Nghị APEC




THĂNG HOA CUỘC ĐỜI – Kỳ 55: Nguyễn Ánh Xưng Vương

Thăng Hoa Cuộc ĐờiNhư Ninh Nguyễn Hồng Dũng

Kỳ 55 Nguyễn Ánh Xưng Vương Ngoại Bang Phò Tá

Nói đến tôn thất nhà Nguyễn bị càn quét sau khi Nguyễn Huệ và Nguyễn Lữ giăng bủa khắp nơi, nhiều người trong dòng tộc bị sát hại hoặc đổi họ để làm thứ dân cho an thân; duy chỉ sót người thanh niên mười bảy tuổi của dòng dõi chúa Nguyễn còn sống sót, đó chính là Nguyễn Phúc Ánh, nhờ trốn xuống tàu thủy của giám mục Bá Đa Lộc đang neo thuyền ở sông rạch Cần Thơ. Mấy tháng sau tình thế lắng đọng, các quan tướng đất Nam hà tìm được Nguyễn Phúc Ánh cử làm Đại nguyên soái Nhiếp quốc chính để hội tụ quần thần khanh tướng triều chúa Nguyễn trong mục đích phục hoạt cơ đồ, chống Tây Sơn, nối ngôi nghiệp chúa.

 Từ thành Hoàng Đế vua Tây Sơn đã nghe được tin Nguyễn Phúc Ánh gom góp tất cả binh tàn tướng bại nổi lên tại miệt Long Xuyên, Cần Thơ làm cho đất Nam hà lắm phen can qua (can là cái mộc làm bằng da để che thân; qua là cái giáo, ý của can qua là chiến tranh) chinh chiến, vì vậy Thái Đức hoàng đế sai Tổng đốc Chu, Phạm Ngạn và Tư khấu Uy dẫn hơn ngàn lính thiện chiến đem quân tiễu trừ.

Quân binh của Nguyễn Phúc Ánh chỉ mới kết hợp được vài tháng nên lực lượng còn khá lỏng lẻo, tuy nhiên cánh quân của Đỗ Thành Nhân lại rất hùng hậu nên sau đó tái chiếm lại thành Gia Định và ra sức phò tá đắc lực cho Nguyễn Phúc Ánh nhằm khôi phục giang sơn nhà chúa Nguyễn.

Kế hoạch không được ăn khớp khi quân Tây Sơn do các tướng Chu, Ngạn, Uy đưa quân vào bằng ba ngã Phiên Trấn, Sài Gòn và Trấn Biên không đồng bộ để thực hiện chiến lược nhất thời ba mặt giáp công, do điểm yếu đó mà phía quân Tây Sơn không đánh thủng phòng tuyến của Nguyễn Phúc Ánh. Trái lại, quân binh của Nguyễn Phúc Ánh do cai đội Lê Văn Câu, Nguyễn Văn Hoàng, Tống Phước Khuông phản công mãnh liệt giết chết Tư khấu Uy, đồng thời đẩy lui quân Tây Sơn ngược ra Quy Nhơn; nhân đó Tống Phước Khuông phối hợp với quân binh của Tống Phước Lương thừa cơ đem binh lấy thành Bình Thuận và thành Diên Khánh.

Nguyễn Phúc Ánh khôi phục được đất Gia định, củng cố binh lực rồi sai sứ sang nước Xiêm La thông giao, đồng thời sai Đỗ Thành Nhân và Hồ Văn Lân đem quân chinh phạt nước Chân Lạp nhằm bảo hộ đặng làm hậu thuẩn, đưa Nặc In là con của Nặc Tân lên làm vua xứ này rồi đặc cử Hồ Văn Lân ở lại coi sóc việc triều chính với Tân vương Chân Lạp.

Việc Nam hà đang phát triển một cách thuận lợi cho chúa Nguyễn đã không làm cho triều đình Tây Sơn nao núng, thực lực của Nguyễn Phúc Ánh như thế nào thì điệp báo của Tây Sơn đã nắm rõ nhưng Long Nhượng tướng quân Nguyễn Huệ không nở để dân tình khốn khổ với chuyện chiến tranh triền miên, do vậy mà quân binh Tây Sơn nhân đấy lo tập luyện tượng mã đợi thời thế thuận tiện xuất binh hòng tiêu diệt toàn bộ triều thần Nguyễn Phúc Ánh.

Năm Canh Tý (1780) Nguyễn Phúc Ánh xưng vương hiệu đặt triều nghi và chiêu dụ bá tính hợp lực gầy dựng nghiệp chúa, phong cho Đỗ Thành Nhân làm chức Ngoại Hữu Phụ Chính Thượng Tướng Công cùng ban phát tiền bạc để khen thưởng binh lính.

               Trong khoảng năm tháng ấy vua Xiêm La là Trịnh Quốc Anh có hiềm khích với tướng Chất Tri (Chakhri) và Sô Si nên muốn đẩy họ xa khỏi triều đình bèn cách sai hai anh em Chất Tri và Sô Si dẫn binh mã đánh chiếm nước Chân Lạp. Như đã nói ở trên, lúc này Chân Lạp đang được bảo hộ bởi Hồ Văn Lân nên chúa  Nguyễn  Phúc  Ánh  cử  Nguyễn Hữu Thoại đem binh trợ giúp Chân Lạp.

Đang khi hai anh em Chất Tri và Sô Si kéo quân qua Chân Lạp thì tại quê nhà, vua Xiêm La là Trịnh Quốc Anh bắt vợ con của Chất Tri và Sô Si giam vào ngục tối để làm con tin với ý đồ thúc ép Chất Tri quyết lấy đất Chân Lạp cho kỳ được.

Vừa nghe hung tin bay từ đất Xiêm, anh em Chất Tri và Sô Si liền giao kết với Nguyễn Hữu Thoại để đem quân ngược lại phía nam đánh Trịnh Quốc Anh hầu cứu vợ con. Chưa tới thủ đô Vọng Các thì nghe Trịnh Quốc Anh đã bị tướng Phan Nha Văn Sản nổi lên đánh chiếm triều đình và cướp ngôi vua. Chất Tri và Sô Si liền cho quân bao vây Vọng Các tiến vào thành giết chết Phan Nha Văn Sản, đồng thời sát hại luôn Quốc vương Trịnh Quốc Anh rồi Chát Tri tự lên ngôi hoàng đế xưng là Phật Vương, phong cho Sô Si là Đệ nhị Quốc vương.  Do đó mối giao hòa, thân tín giữa vua Xiêm La Phật Vương và triều đình Nguyễn Phúc Ánh rất ư mặn nồng

Khi gặp hoạn nạn, Nguyễn Phúc Ánh đã được sự trợ giúp của Giám mục Bá Đa Lộc nên Nguyễn Vương nghĩ ngay đến việc cầu cứu giúp sức từ phương tây mà vai trò Bá Đa Lộc có thể làm được. Nghe tin chẳng tốt lành từ phương nam khi chúa Nguyễn có ý đồ cậy nhờ người ngoại quốc can thiệp vào nội tình đất nước, Thái Đức Hoàng đế vội hạ chiếu truyền Long Nhượng tướng quân Nguyễn Huệ vào nam một phen nữa để tiêu diệt Nguyễn Phúc Ánh. Sau gần ba mùa đông yên tịnh, giờ đây chinh chiến lại bắt đầu khởi động dưới sự chỉ huy trực tiếp từ vị tướng trẻ vang lừng Nguyễn Huệ.

Nói về Đỗ Thành Nhân sau khi được phong chức Ngoại Hữu Phụ Chính Thượng Quốc Công thì oai danh vang lừng đất Gia Định, bản chất của cái ngã quá lớn đã khiến vị tướng tài ba này tỏ ra tự phụ, chuyên quyền, áp bức và không nể trọng đến chúa Nguyễn, vì thế mà Nguyễn Phúc Ánh đã tìm cách giết chết Đỗ Thành Nhân trước khi quân Tây Sơn  kéo vào Gia Định thành.

Đại thần Tây Sơn là Bùi Đắc Tuyên người thôn An Khương, xã Xuân Hòa, huyện Tuy Viễn có người con gái khá sắc sảo đã đến tuổi trăng tròn tên là Bùi Thị Loan. Để thêm vây cánh với hoàng gia, Thái Đức Hoàng đế tứ hôn cho Long Nhượng tướng quân Nguyễn Huệ cùng Bùi Thị Loan nên nghĩa vợ chồng. Cuộc sống hôn nhân hạnh phúc chưa qua những ngày trăng mật nhưng việc quân binh hệ trọng đã buộc Nguyễn Huệ dồn nổ lực luyện tập võ nghệ cho binh sĩ và tìm thời gian rảnh để nghiền ngẫm binh thư Tôn Tử, phối hợp với loại võ công đặc biệt phát xuất từ vùng An Lão, Tam Quan, một môn võ thuật kết hợp giữa Thiếu Lâm Tự và võ Ta cùng sáng tạo những quyền cước độc đáo hầu thích nghi với chốn sơn lâm vốn nhiều thú dữ như cọp, báo, hùm, beo.

Để nâng cao những kỹ năng tuyệt công trong binh pháp và củng cố lực lượng thật tinh nhuệ, Long Nhượng tướng quân Nguyễn Huệ thân hành cung kính mời các ẩn sĩ, mưu thuật chính trị cũng như những tay cao thủ võ lâm cùng nhau hợp tác và huấn luyện. Biết bao nhiêu anh tài, tuấn kiệt thấy cảnh đất nước tan hoang vì xâu xé, nạn tai sứ quân từng vùng lại nổi lên, ngai vua của triều Lê thì quá mục nát được dựng trên hư vị như một biểu tượng bù nhìn làm nơi mượn danh của nhiều phe phái chia chác quyền uy mà điển hình là hai chúa Trịnh-Nguyễn vẫn tranh giành thế lực cả bao nhiêu năm ròng, điều này đã khiến cho các danh sĩ tìm cách theo về với Tây Sơn rất đông qua ý hướng thống nhất sơn hà.

Trong đoàn quân của Long Nhượng tướng quân có nữ tướng Bùi Thị Xuân là một anh hoa nhi nữ, sức mạnh phi thường, tinh thông võ nghệ, mưu trí dũng lược và thường dùng đội chiến tượng với hơn một trăm thớt voi đã từng làm cho Nguyễn Phúc Ánh nghe danh bà đã vỡ mật khớp hồn.

Bùi Thị Xuân là vợ của tướng quân Trần Quang Diệu, một hổ tướng Tây Sơn đã có công đánh nam dẹp bắc, hạng mã công lao phi thường. Thân phụ của Bùi Thị Xuân là Bùi Đắc Kế, bào huynh của Bùi Đắc Tuyên, như vậy Bùi nữ tướng là vai chị vợ của Long Nhượng tướng quân Nguyễn Huệ.

Cứ mỗi chiều nắng nhạt nơi thôn Xuân Hòa, trên gò đình rộng lớn và phẳng phiu ước chừng hơn mươi lăm mẫu, dân làng thường thấy vị nữ tướng đầu chít khăn đen, vai mang cung tiễn, áo quần gọn gàng trong bộ giáp trận thật uy nghi đã tập dượt trên trăm thớt voi để chờ ngày khởi binh xung trận.

Hoàng Đế thành được bao bọc bởi bờ lũy khá vững chắc, có đường hào chạy quanh như cách biệt nội ngoại cung đình với hàng trăm thớt voi sẵn sàng bảo vệ hoàng thành. Vòng ngoài cũng khá kiên cố, những bờ cây chắn gió thẳng tắp và xanh um cùng các đội vệ binh canh giữ nghiêm mật khiến cho vua Tây Sơn cảm thấy vững vàng với cơ đồ đang bắt đầu gây dựng.

Năm Tân Sửu (1781) khoảng tháng tư âm lịch khi gió nồm thổi từ hướng nam ra bắc thì Nguyễn Phúc Ánh vận động tàu chiến Bồ Đào Nha, đưa các tướng Châu Văn Tiếp, Nguyễn Hữu Thụy cùng quan tiết chế Bình Thuận là Tôn Thất Dụ, Tống Phúc Thiêm điều khiển ba vạn quân, hơn trăm thuyền bè, ba đại chiến thuyền có trang bị súng thần công, thêm ba tàu chiến Tây Ban Nha yểm trợ tấn công Bình thuận, Bình khang và Phú yên. Nhờ hỏa lực quá mạnh của tây phương thêm thời cơ lúc sức gió thuận lợi cho thuyền buồm căng chạy, quân Nguyễn vương thắng lợi khi vừa vào đất liền tiến đánh thành Phú Yên.

Hoàng đế Nguyễn Nhạc được cấp báo vội vã họp các tướng, cử Long Nhượng tướng quân Nguyễn Huệ cùng nữ tướng Bùi Thị Xuân thống lĩnh bảy ngàn bộ binh, năm mươi thớt voi trực chỉ hướng Phú Yên nghinh địch. Đại quân Tây Sơn vừa tới mạn bắc bờ sông Đà Rằng đã gặp quân binh của chúa Nguyễn ngồi trên thuyền buồm kéo đến, Nguyễn Huệ truyền cho nữ tướng Bùi Thị Xuân cắt đặt năm mươi thớt voi xếp thành hình chữ nhất bao vây hai bên bờ sông đặng yểm trợ cho bộ binh tấn công thuyền Nguyễn Vương. Tờ mờ sáng Long Nhượng tướng quân đã đốc thúc toàn bộ lực lượng giao chiến, cung tiễn trên bờ bắn ra như mưa, đội cảm tử quân lặn xuống nước đục thuyền, đôi bên giao chiến ác liệt cho đến lúc chiều tà thì các chiến thuyền của Nguyễn Vương tan tác, số còn lại phải mở đường máu rút chạy ra biển để về lại đất Gia định.

Đêm hôm đó Nguyễn Huệ cho đốt đuốc khao quân chiến thắng và sáng hôm sau sai quân lính vớt hơn ngàn xác của cả đôi bên đem lên gò Nống để chôn cất tử tế và đốt huơng làm lễ chiêu hồn hết sức trang nghiêm. Dịp này Long Nhượng tướng quân Nguyễn Huệ nói với ba quân rằng:

“-Ta không muốn việc đao binh kéo dài chỉ làm khổ dân lành vốn là người anh em một nhà. Nguyễn Phúc Ánh muốn khôi phục giang sơn trên cơ đồ đổ nát mà mượn tay ngoại bang thì qua mùa gió bấc sang năm ta sẽ quyết  tiễu trừ một đợt nữa rồi an bang cho dân lành làm ăn sinh sống”.

Đầu năm Nhâm Dần (1782), Nguyễn Huệ chuẩn bị binh mã, tu bổ chiến thuyền, rèn thêm giáo mác, chế thuốc súng, luyện tập những thế võ bí truyền cho đội quân cảm tử xáp lá cà, vót thêm cung tên chờ ngày xuất binh.

Tháng ba năm ấy thì đứa con đầu lòng của Nguyễn Huệ ra đời đặt tên là Nguyễn Quang Toản có khuôn mặt phương phi phúc tướng dáng vẽ hào hùng. Nguyễn Huệ vừa đặt tên con xong thì nghe tin Nguyễn Phúc Ánh chuẩn bị binh mã tấn công quân Tây Sơn. Nguyễn Huệ liền dùng kế “tiên hạ thủ vi cường” (Ra tay trước để giành thắng lợi) nên dốc toàn lực để hộ giá Thái Đức hoàng đế cùng hai trăm chiến thuyền giương cờ tiến quân vào nam. Long Nhượng tướng quân Nguyễn Huệ làm hậu tập dẫn theo đội binh cảm tử và một số hổ tướng tài ba vừa hộ giá, vừa bao vây phía sau.

Như đã nói ở trên, Nguyễn Phúc Ánh nhờ Giám mục Bá Đa Lộc can thiệp nên một số nước phương tây lợi dụng việc giúp đỡ để tạo đầu cầu bước vào các nước phương đông cho việc truyền đạo, làm ăn và chiếm đất nên phái các chiến thuyền, súng đạn và những vũ khí tinh xảo dưới sự dẫn dắt của giám mục này. Đội thủy quân của Nguyễn Phúc Ánh tương đối khá hùng hậu, dàn trận trên sông nước có nghiên cứu hẳn hoi để chờ các chiến thuyền Tây Sơn vào trận đặng xáp chiến.

Mùa Hè năm Nhâm Dần (1782) thì hai trăm chiến thuyền của Tây Sơn đã vào cửa Cần giờ. Nguyễn Vương phối hợp với Tống Phúc Thiêm mang gần bốn trăm chiến thuyền dang theo hình chữ bát [/ \] đến khúc sông ngã bảy nghênh chiến.

Hơn nữa, lợi thế của chúa Nguyễn là nhờ vào sự yểm trợ của gần một trăm thuyền buồm chở người Trung quốc và một chiến thuyền của Manvel người Bồ Đào Nha điều khiển đi sau hỗ trợ về hỏa lực. Long Nhượng tướng quân lên mũi tàu quan sát tình hình và nghe báo cáo lại số quân binh cùng thuyền bè đối phương, dù gấp đôi số lượng chiến thuyền và hỏa công vững vàng của chúa Nguyễn, Long Nhượng tướng quân Nguyễn Huệ vẫn không nao núng, đầy tự tin với sự điều binh vô cùng siêu phàm, Nguyễn Huệ động viên binh sĩ trước lúc xuất binh và truyền lịnh nghiêm minh cho từng người chiến sĩ, những người lính vốn đã gan dạ và có nhiều kinh nghiệm chiến đấu trên bộ và trên sông càng thêm tin tưởng.

Thủy binh Tây Sơn tuy yếu về hỏa lực và số lượng nhưng từ lúc khai hỏa, Nguyễn Huệ đã thúc dục binh tướng gan dạ xông thẳng vào thuyền đối phương xáp trận theo các bí kiếp tập luyện hàng ngày; phía hỏa công của Nguyễn Phúc Ánh không phát huy nỗi vì sợ hãi uy danh của Tây Sơn, phần chưa tập luyện thành thục trên sông nước nên binh lính thật lúng túng với những kỹ thuật tây phương đầy tinh xảo.

Qua ba tiếng đồng hồ xông trận trên sông, Tống Phúc Thiêm liệu bề chống không nỗi vội truyền khẩu lịnh kéo hết chiến thuyền rút lui. Thừa thắng xông lên, Nguyễn Huệ thúc ba quân lướt thuyền con tới chận đầu, hai bên hỗn chiến khoảng nửa giờ thì chiến thuyền của Manvel có trang bị đại bát và lựu đạn tiếp cứu chống trả kịch liệt.

Dù bị chướng ngại vật ngăn trở, quân Tây Sơn vốn có tiếng biến hóa lẹ làng, đội cảm tử quân lặng xuống sông rồi đồng loạt leo lên thuyền của người Bồ Đào Nha. Sự gan dạ, quả cảm và yếu tố quyết thắng ngoại bang đã khiến cho binh sĩ bất chấp thần công bắn ra như mưa, lớp này ngả xuống đã có lớp khác hăng say tiến lên, chẳng mấy chốc đội cảm tử đã vào được cabin, chém những địch quân đang hốt hoảng khiến Manvel không kịp trở tay bèn quyết định cho nổ tàu rồi tự sát.

Lửa cháy trên sông đã lan vào bờ làm cho những bụi cây dừa nước bén lửa. Thế trận càng ngày càng trở nên thuận lợi, quân Tây Sơn xông trận như bay nhảy trên đất liền, tiếng chỉ huy của các tổng binh la hét để tìm bắt cho được soái tướng Nguyễn Vương trên cùng một khúc sông đã làm cho binh sĩ Tây Sơn nức lòng, gom thu được thêm một trăm chiến thuyền rồi tốc lực đuổi bắt Nguyễn Phúc Ánh.

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng




THĂNG HOA CUỘC ĐỜI – Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng | Kỳ 54: Ba Anh Em Tây Sơn Vương

THĂNG HOA CUỘC ĐỜI

Như Ninh Nguyn Hng Dũng

Kỳ 54 Ba Anh Em Tây Sơn Vương

Nói về Nguyễn Nhạc xử dụng Đông cung Nguyễn Phúc Dương với ý đồ tóm thâu đất Phú Yên khi quân chúa Nguyễn đánh lấn ra, ngoài phía Bắc lại bị Hoàng Ngũ Phúc ép vào, với tình thế lưỡng đầu thọ địch ấy, Nhạc cốt ý gã Thọ Hương cho Đông Cung để an bề chống đỡ phía nam và Nguyễn Nhạc đóng vai cha vợ hòng dụ lòng tin của Tống Phúc Hợp đang khai chiến; nhưng giờ đây sau khi thắng trận và lấy được đất Phú Yên, Nguyễn Phúc Dương mới biết mình bị lợi dụng và định trốn thoát vào Nam đặng mưu đồ nghiệp bá.

Biết được ý định như vậy, Nguyễn Nhạc lập tức cho quân lính bắt giam Nguyễn Phúc Dương tại chùa Thập Tháp gần thành Đồ Bàn rồi chọn ngày lành tháng tốt đặt hương án cáo yết thiên địa tự xưng là Tây Sơn vương nhằm vào năm Bính Thân (1776).
                Nguyên chùa Thập Tháp Di Đà được một vị Hòa Thượng họ Tạ húy là Nguyên Thiều từ xứ Triều Châu, tỉnh Quảng Đông, Trung quốc đến lưu trú và xây dựng vào năm Quý hợi (1683) đời vua Lê niên hiệu là Chánh Hòa trên gò đất có mười ngôi tháp Chàm. Đây là ngôi chùa cổ nhất thuộc dòng Lâm Tế, với tổng thể hài hòa, tôn nghiêm, cổ kính. Chùa tọa lạc trong vườn cây cổ thụ; quanh năm đắm chìm trong mầu xanh của ao đầm, cây cỏ sum suê, chim muôn cầm thú ríu rít bốn mùa; phía bắc có con sông Kôn uốn lượn qua dòng nước chảy trong veo. Thành Đồ Bàn của Chiêm Thành ngày xưa nằm ở phương nam đã xây nên mười ngôi tháp án ngữ phía bắc, vì vậy khi Hoà Thượng Nguyên Thiều xây dựng ngôi tam bảo nơi đây thì tên chùa gắn liền với danh lam Thập Tháp.

Nguyễn Nhạc cũng không nỡ giết con rễ của mình, vua chỉ giam lỏng ở khuôn viên chùa Thập Tháp đặng chờ ngày bành trướng thế lực. Tây Sơn vương cần mở mang thanh thế bèn sai bào đệ của mình là Nguyễn Lữ cầm binh tiến chiếm đất Gia Định. Vâng lịnh vương huynh, Nguyễn Lữ đem theo bốn chục thớt voi, một đội kỵ mã, bốn chục chiến thuyền và tám ngàn quân tinh nhuệ tiến binh vào phương nam.

Đường sá gập ghềnh lên đồi xuống thác cheo leo, tới Diên Khánh quân binh của Nguyễn Lữ không thể tiến thêm được nữa, ông ra lệnh hạ trại nghỉ tạm một vài đêm rồi nhân đó dân địa phương tại Diên Khánh hiến kế bán ngựa mua thuyền đi đường thủy vào Gia Định thì tiện lợi hơn.

Nghe xong, Nguyễn Lữ cho là hữu lý bèn mướn tất cả ghe thuyền của dân địa phương làm chiến thuyền xuôi gió tiến vào nam. Đường thủy lách vào các sông ngòi nơi đất mới thật chằng chịt, nhiêu khê nên phải mất mười lăm ngày đêm thuyền bè mới đến chân thành Gia Định. Lúc bấy giờ quan quân đang phò Định Vương Nguyễn Phúc Thuần tức là Duệ Tân nhà chúa Nguyễn rất lơ là, do đó Nguyễn Lữ đã đem quân vây hãm thành Gia Định suốt trong năm ngày đêm rồi dùng cảm tử quân phá thành tấn công.

Uy danh của quân Tây Sơn bắt đầu vang dội khắp nơi qua trận chiến giữa Nguyễn Huệ thắng Tống Phúc Hợp lấy đất Phú Yên, nên khi thúc thủ trong thành, quân binh của Nguyễn Phúc Thuần đã hoảng sợ với chiến công đó cộng thêm sự hò hét, thuyết phục và hù dọa của quân lính Nguyễn Lữ, rốt cuộc thành Gia Định đã dễ dàng thất thủ và lọt vào tay của nhà Tây Sơn.

Chiếm xong Gia Định thành, Nguyễn Lữ cho quân binh gom góp tất cả của cải, châu báu, chiến lợi phẩm, đồng thời bổ sung binh mã đầy đủ rồi giương buồm trở về  mà lại không cắt cử quan quân ở lại giữ thành. Nguyễn Huệ được tin chiến thắng từ đội quân của em trai mình nhưng lại không giữ thành liền nảy ra một ý nhằm phân hóa thế lực của chúa Nguyễn bèn cách bày mưu cho Đông cung Nguyễn Phúc Dương trốn thoát vào Gia Định thành.

Tướng Lý Tài trước kia theo giúp Nguyễn Nhạc nhưng sau đó phản phúc theo hàng quân chúa Nguyễn, phò tá cho Đông Cung vào Gia Định để gây áp lực với Duệ Tông Hiếu Định đặng lập ngôi chúa mà Nguyễn Phúc Dương trở thành tân chính vương, tướng Lý Tài nắm giữ binh quyền. Trong khi đó, Duệ Tông bị áp lực trở thành Thái Thượng vương có Đỗ Thành Nhân theo phò, Nguyễn Phúc Ánh bấy giờ còn nhỏ tuổi nhưng vẫn được tham dự quốc sự ở dưới trướng.

Đỗ Thành Nhân thấy Nguyễn Nhạc xưng là Tây Sơn vương bèn tự phong cho mình là Đông Sơn vương để làm thế đối kháng. Quân binh Chúa Nguyễn tự nhiên phân hóa ra thành hai khối, một của tân chính vương Nguyễn Phúc Dương, một của thái thượng vương Duệ Tông.

Với những chiến công thắng lợi dồn dập từ Phú Yên đến Gia định, Nguyễn Nhạc thấy cần thiết phải tạo thêm chính danh để an bang thiên hạ qua việc tự xưng là Tây Sơn vương, lấy thành Đồ Bàn làm kinh đô, phong cho bào đệ Nguyễn Huệ làm Phụ Chính đại thần coi việc đối nội, đối ngoại; phong cho bào đệ Nguyễn Lữ làm Thiếu Phó Tổng Quản Binh Bị.

Mặc dù tự xưng vương nhưng phía bắc uy danh của chúa Trịnh vẫn còn nể phục, Nguyễn Nhạc rất dè dặt chưa dám thiết triều nghi và mở mang thành quách Đồ Bàn rộng rãi. Trong giai đoạn này, Nguyễn Nhạc đang ra sức củng cố quyền lực, chiêu dụ binh sĩ ngày đêm luyện tập thủy, bộ và chuẩn bị mở cuộc tấn công đại quy mô ra cả hai miền Nam và Bắc hà. 

Tình hình Gia Định thành phân hóa trầm trọng giữa Lý Tài và Đỗ Thành Nhân, hai vương chúa Nguyễn cũng không thuận lòng nhau khiến cho đất Việt từ Bắc chí Nam đều trở thành những vùng đất với các thủ lãnh sứ quân. Riêng Bắc hà thì chúa Trịnh thống lãnh đến tận Quảng Nam; Tây Sơn vương ở Quy Nhơn, Phú Yên và Diên Khánh. Miền Nam thì đang lình xình tùy lúc chúa Nguyễn kéo đến thì đất Gia Định thuộc về chúa Nguyễn, nhưng khi quân Tây Sơn kéo đến thì thuộc Tây Sơn vương. Người dân ba miền Nam Trung Bắc giờ đây sống trong hoàn cảnh loạn lạc mà các vương chúa tranh nhau giành giật ảnh hưởng. Cuộc sống trở nên khó khăn hơn vì lương thực một phần lớn phải cung ứng cho nhu cầu binh mã.

Tây Sơn vương Nguyễn Nhạc xuất thân từ nông dân nên thấu hiểu nổi khổ của dân, vả lại thành Đồ Bàn cũng là vựa lúa lớn nên vương đốc thúc quân binh tăng gia sản xuất nông phẩm bên cạnh việc luyện cung, tập kiếm hàng ngày. Mặc khác, dù xưng vương, Nguyễn Nhạc vẫn muốn dựa lưng vào chúa Trịnh để khôi phục uy danh cho vững chãi, vì vậy mà năm Đinh Dậu (1777) Tây Sơn vương dâng sớ xin chúa Trịnh Sâm cho trấn thủ đất Quảng Nam.

Thấy Nguyễn Nhạc có ý tùng phục mình, hơn nữa muốn tiêu diệt Tây Sơn cũng chưa chắc đánh thắng chi bằng nhất cử lưỡng tiện, vừa được thêm đồng minh lại vừa được sáng cái đức minh quân của Bắc hà, Trịnh Sâm liền phong cho Nguyễn Nhạc làm Quảng Nam Trấn Thủ, Tuyên Uý Đại Sứ Cung Quận Công.

Mặt Bắc tạm yên không cần phòng ngự, Tây Sơn vương triệu tập binh tướng bàn việc quốc sự lập kế hoạch hành quân tấn công phía Nam. Nguyên, năm ngoái khi chiếm được Gia Định thành, Nguyễn Lữ không áp dụng chính sách an dân hoặc chiêu dụ binh tướng ở lại giữ thành mà chỉ cốt dương oai diệu võ, thu vén của cải, tài nguyên trong kho rồi kéo quân trở về. Thành Gia Định bỏ ngõ cho nên Lý Tài lại hộ tống Tân chính vương chiếm thủ lại đụng đầu với Đỗ Thành Nhân đang hộ giá Thái thượng vương Duệ Tông quay về thành quách cũ.

Thấy thời cơ vô cùng thuận tiện cho việc thống nhất một nửa cơ đồ, Nguyễn Nhạc bàn định kế sách thật chu đáo rồi sai bào đệ Nguyễn Huệ trực tiếp điều khiển thủy binh đi vào Gia Định thành, Nguyễn Lữ dẫn kỵ binh xa mã đi đường bộ yểm trợ cho thủy quân đổ bộ ở Trấn Biên. Quân của Lý Tài đóng trên sông Sài côn (nay là Sài Gòn) bị thủy quân của Nguyễn Huệ tấn công đột ngột làm tan rã hàng trăm chiến thuyền, Lý Tài chống đỡ mãnh liệt nhưng không đủ sức và bị chết trong đám loạn quân. Nguyễn Lữ đem bộ binh  tấn công đất liền giáp giới thành Gia Định làm binh sĩ của chúa Nguyễn tan rã mau lẹ, một phần vì thiếu sự tập luyện và tổ chức binh bị, một phần vì nể trọng uy danh của anh em nhà Tây Sơn nên quân binh chúa Nguyễn hầu như buông khí giới đầu hàng. 

Khi bàn định kế hoạch trước lúc tấn binh, quan thần nhà Tây Sơn đều đưa ra quyết nghị phải tận diệt mầm móng còn sót lại của chúa Nguyễn để trừ hậu họa, do đó quân binh Nguyễn Huệ và Nguyễn Lữ đuổi theo rất gắt để bắt cho được Tân chính vương và Thái thượng vương.

Bị truy đuổi quá gấp, Tân chánh vương Nguyễn Phúc Dương phải chạy về Rạch Chanh rẽ qua Trà Tân vòng qua Ba Vác để chuẩn bị xuống thuyền trốn ra Bình Thuận, tuy nhiên kế hoạch bất thành thì Tân chính vương bị bắt giết cùng một số tùy tướng vào mùa thu năm ấy.

Thái thượng vương Duệ Tông từ Rạch Chanh chạy đến Tài Phụ rồi qua Cần Thơ, Long Xuyên thì cũng bị bắt cùng một số tôn thất nhà Nguyễn. Tháng mười năm Đinh Mùi thì Duệ Tông bị giết chết. Người cháu là Nguyễn Phúc Ánh nhờ giám mục người Pháp là Pigneau de Béhaine (Bá Đa Lộc) giấu kín dưới mạn thuyền cho đến cuối năm Đinh Mùi mới dám cho lên đất liền, nhờ vậy mà Nguyễn Phúc Ánh mới thoát chết. Lấy xong đất Gia Định Nguyễn Huệ kéo quân vào thành vỗ về dân chúng, sắp đặt kế hoạch trị dân đưa Tổng đốc Chu lên coi sóc nhân dân tức quan trấn thủ Gia Định thành.

Mùa Đông năm ấy có bão lớn và gió chướng chuyển hướng quá sớm, thuyền binh của Nguyễn Huệ phải đợi đến tiết trọng đông mới kéo binh về lại Quy Nhơn. Nguyễn Lữ đi đường bộ để chuyển quân về từ tiết mạnh đông năm ấy có mang về một số thổ sản và hạt giống để trồng tỉa tại thành Đồ Bàn; đó là loại mãn cầu xiêm và măng cụt của đất Long Xuyên.

Tin thắng trận quá dồn dập đưa về cho Tây Sơn vương khiến thế lực Nguyễn Nhạc càng ngày càng mạnh mẽ, điều này làm cho các quan  của chúa Trịnh  lo ngại ngày đêm về mối nguy Bắc tiến của anh em nhà Tây Sơn. Vua Lê Hiển Tông được các quan tâu trình mọi việc trong nước nên đâm ra hoang mang về ngai vàng đang đặt trên nền móng không lấy gì làm vững chắc cho lắm. Mãi suy nghĩ nên vua Hiển Tông lâm trọng bịnh mà triều đình thì quá mục nát, không có những chính sách cụ thể để phát triển quốc gia mà các quan phần nhiều chỉ biết mối lợi riêng tư thiếu người nhiệt tâm lo lắng cho sự hưng vong của xã tắc.

Qua những chiến công vang lừng từ Phú Yên đến Gia Định đã khẳng định lực lượng Tây Sơn thật sự lớn mạnh từ tổ chức hành quân, điều khiển binh mã và kế hoạch chiến đấu già dặn kinh nghiệm, và nhất là Nguyễn Huệ đã chỉ huy những trận xung kích quyết liệt, mưu thuật binh bị xuất quỷ nhập thần làm cho đối phương khiếp đảm uy danh của anh em nhà Tây Sơn. Nhận thấy thời cơ vô cùng thuận lợi cả về chính trị, quân sự và kinh tế nên Tây Sơn vương thị oai, quyết định không thèm thần phục chúa Trịnh như xưa nữa mà chuẩn bị sự nghiệp đồ vương cho riêng mình.

Gió nồm vừa chấm dứt thì quân báo về cho Tây Sơn vương biết tin vui, hai lộ quân của các bào đệ Nguyễn Huệ và Nguyễn Lữ chiến thắng những trận đánh lớn ở đất Gia Định, vỗ về dân chúng trong thành, cắt cử các quan cai trị dân chúng, đặt ra luật lệ nghiêm minh để thi hành. Bờ cõi dưới sự kiểm soát của Tây Sơn vương kéo dài từ Quảng Nam đến tận Long Xuyên, Cần Thơ, một dãy đất hứa hẹn nhiều phước lộc do thiên thời, địa lợi và nhân hòa nên Nguyễn Nhạc tự cáo yết đất trời rồi lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu là Thái Đức, đổi thủ phủ Đồ Bàn của đất Chiêm Thành ngày trước ra Hoàng Đế thành vào năm Mậu Tuất (1778), sắc phong cho Nguyễn Huệ làm Long Nhượng Tướng Quân trông coi việc an dân đối nội, đối ngoại. Đồng thời, hoàng đế cũng sắc phong cho bào đệ Nguyễn Lữ làm Tiết Chế kiểm soát binh mã, quân lương.

Từ đây ba anh em nhà Tây Sơn gồm Nguyễn Nhạc là anh cả, Nguyễn Huệ là thứ giữa và Nguyễn Lữ là em út mở ra trang sách mới trong dòng lịch sử Lạc Hồng cuối thế kỷ thứ XVIII sang đầu thế kỷ thứ XIX lưu danh thiên cổ.

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng




THĂNG HOA CUỘC ĐỜI – Kỳ 52: Tây Sơn Khởi Nghĩa – Kỳ 53: Nguyễn Huệ Xuất Chiêu.

Kỳ 52: Tây Sơn Khởi Nghĩa

Hồi đầu thế kỷ thứ mười lăm (1400) Hồ Quý Ly cướp ngôi vua của Trần Thiếu Đế lập ra nhà Hồ đặt quốc hiệu là Đại Ngu. Cuộc cách mạng canh tân đất nước với nhiều sáng kiến trong việc trị quốc, mở mang văn hóa nghệ thuật và khai hóa dân trí đang bắt đầu khởi sắc thì nước Tàu ở phương bắc do nhà Minh thống trị đem quân xâm lăng Đại Ngu.

Lên ngôi vỏn vẹn một năm thì Hồ Quý Ly nhường lại cho con là Hồ Hán Thương cai quản để tự làm Thái Thượng Hoàng, mặc dù vậy nhưng nhà Hồ cũng đã kịp trổ tài mưu lược, dùng binh pháp trong quân sự, đặt các phép toán cho các khoa thi, làm ra giấy bạc đầu tiên trên thế giới, sửa sang những hình luật để trị dân thật hợp lý, cách mạng canh tân đất nước với nhiều sáng kiến nâng cao dân trí và khai hóa dân tình. Nước nhà đang trên đà khởi sắc thì nhà Minh bên Tàu đem quân xâm lấn. Tiếc thay, đại nghiệp cai quản sơn hà của họ Hồ chỉ được bảy năm thiếu thời gian cho những công trình tu tạo cơ đồ thì bá quyền bắc phương đầy dã tâm giở trò cướp đất phương nam.

Người tài ba và đảm lược như Hồ Quý Ly mà hết lòng phò trì nhà Lê thì sợ gì nước không mạnh, quốc gia không phú cường mà tiếng tốt lưu danh ngàn thu, nhưng làm vua mà hôn quân vô đạo thì kẻ trượng phu phải có tráchnhiệm truất phế để mưu tìm nền thịnh trị cho nước nhà, âu đó cũng là lẽ đương nhiên trong lịch sử xưa nay mà thôi.

Con cháu của Hồ Quý Ly mấy đời sống tại đất Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An vẫn thừa hưởng những tinh anh của tiên tổ nên lắm kẻ thành danh đỗ phận. Hậu bán thế kỷ thứ mười sáu, Chúa Nguyễn chủ trương đưa dân chúng vào phương nam ở vùng đất mới chiếm được của Chiêm Thành để khẩn hoang, lập nghiệp. Trong nhiều tộc họ ra đi đợt đầu tiên có con cháu Hồ Quý Ly cũng theo đoàn người di cư vào đất phương nam.

Phía trong dãy Hoành sơn thật hoang vu và hiểm trở, hành trình đằng đẵng nhiêu khê, với phương tiện thô sơ bằng đôi chân trần và cặp bò, cây cuốc, cuối cùng nhiều gia đình ở vùng Nghệ An khô cằn đã tìm được đất lành, trù phú để định cư, lấy nông nghiệp làm kế sinh nhai trên mảnh đất màu mỡ nơi làng Tây Sơn, huyện Phù Ly, tỉnh

Bình Định. Phong cảnh hữu tình, cây cao bóng mát, muôn chim ca hót như mừng đón những bước chân khai mở núi rừng, người cháu ba đời của Hồ Quý Ly là Hồ Phi Phúc quyết định dừng chân nơi sơn thủy hữu tình này để khai sơn phá thạch. Định cư an ổn xong thì Hồ Phi Phúc kết hôn cùng Nguyễn Thị Dõng sinh hạ được ba người con trai khôi ngô tuấn tú liền đặt tên con trưởng là Nhạc, con thứ là Thơm và con út là Lữ.

Đất Tây Sơn vốn là vùng núi thoai thoải như gò nẩm ăn thông với dãy Trường Sơn trùng trùng điệp điệp, cách biển ước chừng sáu mươi lăm cây số đường chim bay. Gia trang của Hồ Phi Phúc nằm sâu trong vùng dừa quanh

năm rợp bóng, dù không nghe tiếng sóng vỗ rì rầm nhưng đối diện hàng ngày với rừng thiêng thú dữ, Hồ Phi Phúc đã sớm thúc người con trưởng lên đường tầm sư học đạo ngõ hầu về làng giúp đỡ dân lành sinh sống an ninh. Riêng Thơm và Lữ được cha truyền thụ võ công gia truyền của giòng họ Hồ gồm đủ kiếm pháp, thương đao, chưởng thủ, quyền cước.

Ngọn núi Thiên sơn phía tây nam có một đạo sĩ đa mưu túc trí, võ nghệ tinh tường, một mình hạ cọp mà lòng chẳng nôn nao. Nhạc đã thọ giáo với vị đạo sĩ này khi lên mười tuổi. Trong thời gian năm năm miệt mài tập luyện, những tuyệt kỹ võ công của tôn sư đã truyền thụ cho đứa đệ tử thông minh không sót một pho nên quyền cước trò Nhạc linh hoạt lạ thường.

Sáng mai hôm ấy, một buổi sáng tinh khôi của tiết trời xuân phong nhưng gió lạnh và sương mù phủ quanh tịnh cốc của thầy trò ẩn sĩ. Người đệ tử tinh tấn vẫn dậy sớm pha trà và tập luyện dưới mé suối để gân cốt mạnh hơn và đường quyền chính xác. Sau vài tuần trà thì đạo sĩ chống gậy bước đến bên người đệ tử âm thầm theo dõi rồi buộc miệng khen ngợi :

– Được lắm, được lắm, đường mãn xà phục trận (Thế võ uốn cong như con rắn để đánh vào hạ bộ đối phương) đã khá nhuần nhuyễn nhưng đôi mắt của con vẫn còn tán loạn, tâm ý chưa nhất thống, dễ cho đối phương phá chiêu sát thủ; con gắng sức hít thở điều hòa, luyện chân khí cho thông thì mới kết tụ nội công ngoại tướng đặng biến thành tuyệt chiêu. Ngày hôm nay sắc mặt của con có điều chẳng lành, con nên trở về nhà xem thử có chuyện gì xảy ra hay không. Sau đó trở lại đây luyện thêm vài thế quyền nữa là hoàn tất bộ thần công quyền pháp.

– Dạ! đa tạ sư phụ. Chẳng hay điềm chẳng lành cho đệ tử đó kiết hung thế nào, xin sư phụ nói rõ cho con thông hiểu không ạ! tiếng Nhạc lo âu đầy khẩn khoản.

– À, ta không biết, chỉ thấy sắc diện của con đổi khác nên nói thế thôi, hãy chuẩn bị lên đường cho kịp. Đệ tử sống với thầy như cha con suốt năm sáu năm, Nhạc biết tính ý sư phụ thế nào rồi, ít nói nhưng đã phán ra thì chuyện gì cũng đúng như thần giáng hạ.

Không còn kịp thời gian suy tư mông lung, Nhạc từ tạ ân sư, ven theo mé núi bước trở lại làng Tây Sơn mà lòng xao xuyến bồi hồi như lửa đốt. Xuyên qua bao dãy núi trùng điệp, mặt trời gần ngã xuống cây sào thì cũng là lúc vừa đặt chân đến đầu ngõ, từ trong nhà Lữ hớt hải chạy ra:

– Thưa anh, may quá anh về vừa tới, cha đang trong cơn hấp hối muốn gặp anh để dặn dò điều gì, anh chạy gấp vào trong đi.

Như một tin sét đánh, Nhạc bần thần mấy giây rồi nhanh nhẩu buớc vô. Cái chạng vạng mờ ảo của khoảnh khắc giao thoa giữa hoàng hôn và đêm tối như chuẩn bị ập xuống màu tang thương trùm khắp đó đây. Trong căn nhà cũ, ánh đèn mù u vàng nhạt chiếu chiếc bóng chú Thơm đứng bất động nhìn cha. Hồ Phi Phúc thều thào những lời yếu ớt như đủ cho Nhạc nghe được thinh âm dặn dò nhân nghĩa với xác thân bất động trên giường.

Nửa đêm hôm đó, Hồ Phi Phúc trút hơi thở cuối cùng dưới mái nhà tự xây ở làng Tây Sơn trong bàn tay thân

yêu của ba người con trai. Nhạc cùng hai em chẻ tre bó chiếu thi hài của cha rồi cùng nhau khiêng lên ngọn Thiên Sơn an táng.

Vượt qua hai triền đồi, băng ngang dòng suối chảy xiết, lách qua những hàng tre dày đặt, ba anh em khiêng cha lên tới rừng cây bằng lăng thì trời sắp sáng. Đặt thi hài của cha lên một hòn đá phẳng lì để nghỉ ngơi chốc lát trước khi leo dốc, ba anh em chưa kịp xả hơi và quay lại để tiếp tục lên đường thì ô kìa, hàng triệu con mối đã lẹ làng đùn đất phủ kín thi thể của cha. Dưới ánh trăng mờ đục của nửa đêm hừng sáng, Nhạc thấy chuyện lạ ít có liền bàn với hai em rằng:

– Đây có lẽ là điềm đại kiết. Thôi chúng ta cứ thuận theo ý trời mà để Người nằm lại nơi đây. Bên phía Tây có ngọn Thiên Sơn sừng sững, hai bên có suối róc rách quanh năm, nhất định chốn này phải là nơi có địa linh long mạch. Chúng ta hãy lấy thêm đất đắp cao ngôi mộ cho cha.

Quả thật vậy, trong chốc lát mà những con mối đã đắp xong ngôi mộ như ngọn tháp của Lý Thiên Vương. Ba anh em đắp thêm phía dưới một cái nền to và cao vòng quanh ngôi mô vừa xong thì trời sáng tỏ. Ba anh em quỳ lạy khấn vái một hồi, tự hái những bông hoa rừng tung lên trời như tiễn biệt ngàn thu, tự hứa với cha làm điều nhân nghĩa.

Sắp xếp việc nhà xong, Nhạc lại lên đường thẳng tiến ngọn Thiên Sơn theo thầy học tập. Đi cả một ngày đường, mé suối quen thuộc với giòng nước trong veo tung toé y nguyên nhưng lều cỏ đã san bằng và dấu tích sư phụ biệt vô âm tín. Nhạc bùi ngùi nhìn lại hàng cây sừng sững che mát quanh năm vốn là nơi tập luyện võ công sau bao năm tháng. Chàng men theo dòng nước tiến bước về hướng thượng nguồn với hy vọng gặp được dấu chân của ân sư nhưng màn đêm đã cản bước trước tấm lòng tri ân của người thiếu niên trung nghĩa ấy.

Trở về mái nhà xưa cùng hai em ngày đêm luyện võ, có sở học chính thống truyền thụ từ thầy tổ nghiêm minh, Nhạc dốc lòng huấn luyện Thơm, Lữ tinh thông thủ, cước. Năm mười sáu tuổi, Nhạc thấy cảnh bất công của quan quân chúa Nguyễn càng ngày càng lộng hành trong xóm làng đến tỉnh thành, Nhạc bèn cải đổi từ họ Hồ ra

Nguyễn tức họ mẹ để dễ thu phục nhân tâm, vả lại chúa Nguyễn không dòm ngó để chờ ngày “dấy binh khởi nghĩa”. Riêng Hồ Thơm cũng tự đổi họ tên ra thành Nguyễn Huệ để bày tỏ trí thông minh và lòng vượt thắng của mình ở bất cứ nơi đâu.

Chẳng mấy chốc mà danh tiếng của Nguyễn Nhạc đã được mọi người ca ngợi, võ công cái thế, văn học chân truyền nên vị tri huyện của Tuy Viễn đích thân mời Nhạc giữ chức vụ Biện lại ở Vân Đồn. Vốn tính tình phóng khoáng, lại nhiều mưu mẹo kinh luân, Nguyễn Nhạc quy tụ anh em bạn hữu rất đông tổ chức đàn hát rượu chè, đánh bạc thâu đêm để tìm người kết hợp. Bao nhiêu tiền thuế của cả huyện ông tiêu pha hết vào việc này rồi bỏ nhiệm sở, vào rừng chiêu nạp binh sĩ khởi nghiệp.

Năm Tân Mão (1771) ông lập một đồn điền rộng lớn thuộc đất Tây Sơn, địa thế tương đối hiểm trở đường sá khó đi lại để cho binh sĩ tập luyện cung tên, múa đao, khoa kiếm. Bấy giờ quân binh chúa Nguyễn nghe báo cáo việc tụ nghĩa ở đất Tây Sơn nên đem quân triệt hạ. Vì thế Nguyễn Nhạc tuyên chiến hẳn với quân binh nhà Chúa, dù binh lực và lương thảo đầy đủ nhưng quân chúa Nguyễn khó lòng vào trong doanh trại của Tây Sơn, ngược lại càng ngày thì uy danh Nguyễn Nhạc càng lớn khiến cho quân chúa Nguyễn sợ hãi, e dè rồi bao phen thua chạy để lại biết bao chiến lợi phẩm cho quân Tây Sơn. Cứ mỗi lần quân chúa Nguyễn lui binh thì Nguyễn Nhạc được nhân dân ủng hộ rất đông, vì vậy quân số theo ông càng ngày càng trở nên phát triển mạnh bạo. Ông cũng thường kéo những toán quân quả cảm xuống thành Quy

Nhơn đánh vào các nhà giàu có, quan chức lạm quyền, hà khắc nhân dân để lấy tiền của phân phát lại những người dân nghèo khổ.

Cử chỉ cao thượng này là tiếng đồn tốt cho Nguyễn Nhạc bay rất xa, chính điều đó mà đội quân binh của Nguyễn Nhạc càng ngày càng phải cần có đồn trại lớn hơn, khí giới phải tinh xảo hơn và tổ chức chặt chẽ hơn để chuẩn bị nghiệp lớn!.

Triều đình chúa Nguyễn phía nam thì đến thời tàn lụi, kinh tế quá ư kiệt quệ, loạn thần nổi lên như nấm, kỷ cương giềng mối xã tắc bị đảo lộn ; tham nhũng và hối lộ lan rộng và quan quân chỉ biết hà hiếp dân chúng trong khi chúa Nguyễn Anh Vương thì vô tài, bất tuớng, thế lực suy vi. Trong tình thế như vậy mà quyền thần Trương Phúc

Loan ỷ thân quan mấy đời chúa Nguyễn nên lộng quyền chuyên chính làm nhiều điều tàn ác, bè phái như tìm cách sát hại trung thần, nghe lời sàm tấu nịnh nọt khiến nhân dân đồ thán, còn những ai là trung nghĩa thì tìm cách từ quan trở về ẩn dật. Do đó mà lũ nịnh thần lấn lướt lộng quyền tha hồ hãm nước hại dân.

Trước cảnh đen tối của xã tắc, Nguyễn Nhạc triệu tập anh em nghĩa quân bàn định khởi nghĩa để tiêu diệt lũ dòi mọt đục khoét quốc gia, khai trương tổng hành dinh để điều động binh mã, dựng cờ tía viền vàng thuộc hành hỏa tượng trưng cho uy quyền và sức mạnh của nghĩa quân, khai thác mối bất đồng giữa dân chúng và triều đình, ly gián bọn nịnh thần và khơi dậy mối hiềm khích giữa trung thần với quốc phó Trương Phúc Loan.

Đại hào phú Huyền Khê ở Tuy Viễn thấy hành động hào hiệp của Nguyễn Nhạc bèn dốc tất cả tài sản để nuôi nghĩa binh, bên cạnh đó một võ tướng miền sơn cước tên là Nguyễn Thung cũng kéo quân về giúp sức nên thanh thế binh đội Tây Sơn bành trướng mau lẹ vô cùng. Trận đầu tiên ra quân tiến đánh vùng đồng bằng, chiếm ấp Kiến

Thành xưng là Tây Sơn trại chủ, dồn binh lực kiểm soát hai huyện Phù Ly và Bồng Sơn phong cho Nguyễn Thung làm đệ nhị trại chủ cai quản huyện Tuy Viễn và phong Huyền Khê làm đệ tam trại chủ lo việc quân lương. Với binh khí thô sơ như dáo mác, nhưng nghĩa quân của Tây Sơn được huấn luyện chu đáo, xuất phát từ lòng dân nên rất hăng say trận mạc để tiêu diệt những quan lại tham nhũng, hà khắc; bên cạnh đó thì chủ soái Nguyễn Nhạc là người mưu trí, táo bạo, dám làm việc lớn bất chấp đến sự an nguy của tính mạng.

Vài năm sau vào khoảng mùa thu năm Quý Tỵ (1773) thì uy danh của Nguyễn Nhạc đã vang dội, triều đình chúa Nguyễn đã bắt đầu lo lắng, quan quân thành Quy Nhơn tìm mọi cách triệt hạ nhưng chưa biết phương nào; tương kế ấy, Nguyễn Nhạc dùng binh pháp theo kế “ban trư ngật hổ” (Một thế trận giả bị bắt để dụ địch) giả làm con

heo trong rọ để dụ con cọp đói tới nhằm xuất kỳ bất ý mà hạ cọp tại chỗ. Nguyễn Nhạc mật báo cho các trại phó Nguyễn Thung và Huyền Khê chuẩn bị binh mã mai phục ngoài thành Quy Nhơn chờ đợi nửa đêm có pháo lệnh và lửa cháy thì xông vào cướp thành, còn chính ông thì tự cho quân lính trói hờ, bỏ vào cũi mang đến dâng nộp cho quan tuần vũ Nguyễn Khắc Tuyên.

Quá mừng rỡ vì cây gai trước mắt đã được trừ khử, Nguyễn Khắc Tuyên lập tức tống giam vào ngục chờ sáng ngày xét xử. Nửa đêm hôm ấy, Nguyễn Nhạc phá cũi, xông ra giết chết lính canh, mở cửa thành, đốt lửa làm hiệu cho hai đạo quân của Nguyễn Thung và Huyền Khê tiến vào. Quan tuần vũ Nguyễn Khắc Tuyên nửa đêm nghe cấp báo, giật mình bỏ cả ấn tín vợ con chạy thoát thân, quân lính trong thành một phần tử trận, một phần trốn thoát, phần thì đầu hàng quân Tây Sơn nên chẳng mấy chốc mà thành Quy Nhơn trở thành đại bản doanh của Nguyễn Nhạc.

===================

Kỳ 53: Nguyễn Huệ Xuất Chiêu

Thừa cơ hội chiến thắng một cách chớp nhoáng bằng mưu kế, Nguyễn Nhạc cử binh tiến đánh đất Quảng Nghĩa và Quảng Nam, nhưng vũ khí nghĩa quân Tây Sơn còn thô sơ không sánh được với đại bát thần công của Chúa Nguyễn Định Vương nã ra dồn dập, buộc lòng Nguyễn Nhạc phải lui binh về cố thủ thành Quy Nhơn.

Qua chiến thắng vang dội tại Bình Định khiến hai tướng Tàu là Tập Đình và Lý Tài cũng chiêu mộ binh mã người Tàu theo giúp Nguyễn Nhạc. Với đạo quân khá đông, Nguyễn Nhạc chia nghĩa quân ra làm năm đạo là trung, tiền, tả, hữu, hậu quân để chuẩn bị tiến đánh những yếu điểm của Chúa Nguyễn phía bắc thành Quy Nhơn.

Nhận thấy Quốc phó Trương Phúc Loan vẫn không lo chống đỡ, ung dung làm nhiều điều tàn ác trong triều chúa Nguyễn, phía nam lại có  quân của Tây Sơn đứng lên khởi nghĩa nên chúa Trịnh Sâm nhân cơ hội này sai đại tướng là Hoàng Ngũ Phúc đem ba vạn quân cùng với Hoàng Phùng Cơ, Hoàng Đình Thể, Hoàng Đình Bảo đi đường thủy và đường bộ vào đất Bố Chánh đánh chúa Nguyễn.

Khai thác lòng dân đang than oán và bất mãn, Hoàng Ngũ Phúc tiến quân đến Quảng Trị cho loan truyền rằng, quân đội của chúa Trịnh vào nam chỉ để tiêu diệt Quốc Phó Trương Phúc Loan mà thôi. Nghe như thế các quan nhà chúa Nguyễn mưu kế bắt Trương Phúc Loan giao nộp cho Hoàng Ngũ Phúc.

Dù bắt được họ Trương, Hoàng Ngũ Phúc vẫn tiến quân vào Nam với lý do tiêu diệt phiến loạn Tây Sơn. Chúa Nguyễn Định Vương biết mưu kế của họ Trịnh muốn lợi dụng thời cơ tấn công Phú Xuân nên sai Tôn Thất Tiệp và Nguyễn Văn Chính đem thủy và bộ quân án tại sông Bái Đáp chờ lệnh.

Hoàng Đình Thể đem quân dọc đường núi đánh úp vào kinh thành Phú Xuân làm cho Chúa Nguyễn và triều đình bỏ chạy vào Quảng Nam ẩn náu. Trong lúc nguy ngập mà chưa có con nối dõi, Chúa Nguyễn lập cháu là Nguyễn Phúc Dương làm Đông cung để lo giữ Quảng Nam, hành dinh tạm thời đóng tại đồn Hòa Vinh thuộc huyện Hà Vinh.

Nguyễn Nhạc thừa cơ hội chúa Nguyễn ẩn náu ở đất Quảng Nam bèn dốc toàn lực gồm năm đạo quân tiến đánh. Thế trận như vũ bão làm cho chúa Nguyễn chống cự không nổi bèn cùng người cháu là Nguyễn Phúc Ánh xuống thuyền chạy vào nam, trú tại đất Gia Định, để Nguyễn Phúc Dương ở lại Quảng Nam chống đỡ.

Nguyễn Nhạc lợi dụng Đông cung Nguyễn Phúc Dương thế cô sức yếu, cho người rước về đóng ở Hội An như một con tin chờ ngày sử dụng. Để được chính nghĩa giúp Chúa Nguyễn giữ lại cơ ngơi, Nguyễn Nhạc sắp đặt công việc rồi cử đại binh đánh Hoàng Ngũ Phúc, giao cho tướng Tập Đình làm tiên phong và Lý Tài làm trung quân còn chính Nguyễn Nhạc đi tập hậu đánh với quân chúa Trịnh.

Trận chiến diễn ra suốt một tháng bất phân thắng bại, phần vì lương thực thiếu thốn, bịnh hoạn cho binh lính nên Hoàng Ngũ Phúc sai Hoàng Đình Thể và Hoàng Phùng Cơ quyết xử dụng kỵ binh xông trận ác chiến một phen. Bị bất ngờ, Nguyễn Nhạc cùng Lý Tài tạm lui binh về Quảng Nghĩa, chuyển Đông cung vào Quy Nhơn lưu trú. Riêng tuớng Tập Đình vì thất trận nên chạy về Quảng Đông bị quan nhà Thanh bắt giết vì lý do hợp tác với Tây Sơn.

Nguyễn Nhạc thấy tình thế nguy khốn, trong Nam thì có Tống Phúc Hợp là quan lưu thủ đất Long Hồ hợp đại binh đánh ép quân của Tây Sơn. Nguyễn Nhạc liệu thế không chống nổi bèn cho người đem vàng bạc và thư từ đến hòa đàm với Hoàng Ngũ Phúc xin giao đất Quảng Nghĩa, Quy Nhơn và Phú Yên và chỉ xin làm tiền khu dẹp giặc của chúa Nguyễn mà thôi.

Không đánh mà thắng là điều mà ai làm tướng cũng muốn, đương đốc thúc binh mã chuẩn bị tấn công thì đối phương lại dâng thành, Hoàng Ngũ Phúc đắc ý làm biểu xin chúa Trịnh phong cho Nguyễn Nhạc làm Tiên phong tướng quân, Tây Sơn Hiệu trưởng. Nguyễn Hữu Chỉnh phụng mệnh chúa Trịnh vào tận đất Quy Nhơn sắc phong cho Nguyễn Nhạc với đủ triều nghi như mão, cờ, ấn và kiếm.

Như vậy, phía bắc có quân binh chúa Trịnh làm hậu thuẩn không phải sợ bị đánh úp, rảnh tay nghĩ đến chuyện bành lấn phía nam, Nguyễn Nhạc bèn dùng nước cờ tình ái là gã con gái Thọ Hương cho đông cung Nguyễn Phúc Dương. Với tư cách là cha vợ, Nguyễn Nhạc cho người đến bàn định với Tống Phúc Hợp, thuộc tướng chúa Nguyễn đang điều binh đánh thắng Bình Thuận, Diên Khánh,  Bình Khánh và một nửa đất Phú Yên.

Tống Phúc Hợp nghe tin Nguyễn Nhạc có ý về hàng với chúa Nguyễn nên bán tín bán nghi bèn sai sứ tiếp xúc thăm dò. Được tin này, Nhạc đưa con rể là Đông Cung Nguyễn Phúc Dương lấy lễ tiếp giao, hai bên ý hiệp tâm đầu nên sứ giả của Tống Phúc Hợp đinh ninh rằng Nguyễn Nhạc muốn phò Đông cung hầu gây nghiệp chúa.

Thấy như vậy, Tống Phúc Hợp định ngày giờ kéo quân ra Quy nhơn hợp với Nguyễn Nhạc đưa Nguyễn Phúc Dương lên ngôi chúa, an bang thiên hạ. Đã được mật báo, Nguyễn Nhạc âm thầm sai em là Nguyễn Huệ đem quân đánh úp Tống Phúc Hợp.

Lần xuất binh đầu tiên, Nguyễn Huệ đã làm tất cả tướng sĩ kinh ngạc bởi thiên tài chỉ huy trận mạc của người tướng trẻ chưa đủ hai mươi hai tuổi đời nhưng quá ư xuất chúng.

Cũng từ ngày đó, lịch sử Việt Nam xuất hiện một nông dân áo vải đặc biệt góp phần cho dân tộc chiến thắng đội quân phương bắc dã tâm xâm lược quê cha, dẹp tan những kẻ vong nô cầu cạnh ngoại bang dày xéo đất tổ, một nhân vật nêu cao tinh thần độc lập của tổ tiên như Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn năm xưa, chiến thắng quân Nguyên liên tục ba lần với ý đồ sát nhập mảnh đất phương Nam thành lãnh địa của Thành Cát Tư Hản; hay theo chí anh hùng Lê Lợi, dù kiên trì mười năm khổ ải cũng đuổi được giặc Minh khỏi bờ cõi giang sơn.

Nhà Lê hưng suy cũng bởi sự thạnh suy đất nước, các chúa Trịnh, Nguyễn đều đưa ra chiêu bài phò Lê để giương cao ngọn cờ chính nghĩa, nhưng lòng dân mới là tối thượng, dù dưới danh nghĩa gì mà phản dân, hại nước thì cũng chỉ nhất thời. Dù bất phân thắng bại trên hai trăm năm tưởng như năm tháng lặng lờ trôi dần dà biến thành hai đất nước; nhưng hồn thiêng sông núi dễ gì để phân ly mà khiến xui cho hương đồng lúa nội vun thành cờ đại nghĩa, một con người, một nông dân, một công dân, một bước chân trong cuộc đời nhưng đi trên cuộc đời để mưu tìm cách nào thống nhất giang sơn, quy về một mối

Trong khuôn viên ngôi nhà trồng dừa và cây ăn trái sum sê có người thanh niên khôi ngô tuấn tú, ít nói, ít cười nhưng lúc nào cũng sẵn sàng tập luyện khí giới, nghiên cứu binh thư và chiêm nghiệm thời tiết như một thói quen không thể thiếu trong tuổi ấu niên. Người thanh niên ấy chính là  Hồ Thơm, sau lấy họ của mẹ là Nguyễn và đặt lại danh tánh là Huệ, nhưng về sau đổi lại lần nữa là Nguyễn Quang Bình, sinh năm Nhâm Thân (1752) tại ấp Tây Sơn, thôn An Cư, phủ Hòa Nhơn, tỉnh Bình Định. Trong khoảng thời gian với bối cảnh lịch sử của đất nước bị phân hóa giữa hai lực lượng đối kháng kịch liệt bởi đàng Trong chúa Nguyễn và đàng Ngoài chúa Trịnh.

Đàng Trong thì triều đình chúa Nguyễn đã bị mục nát do đám quần thần quan lại tham ô, Quốc phó Trương Phúc Loan cậy quyền ỷ thế nên sinh ra lắm điều ngang ngược, muôn dân đồ thán. Chính những bất công nhiễu nhương của thời buổi loạn lạc, Nguyễn Huệ ý thức được nhiệm vụ của tuổi trẻ cần phải có võ nghệ, mưu lược và lòng quả quyết để giúp đời, cứu  nước. Sở học được cha truyền thụ và anh hướng dẫn cũng chưa thỏa mãn những ước muốn tuyệt kỹ công năng, Nguyễn Huệ tự tìm thầy giỏi để lãnh hội thêm phần uyên bác.

Nghĩ thế Huệ tìm đến vị giáo thụ Nguyễn văn Hiến đầy đức độ và cao cường. Giáo thụ Hiến đã mở trường dạy học, nhất định không ra làm quan với triều đình mục nát. Những môn đệ của vị giáo thụ này gồm những thiếu niên trong vùng Tây Sơn và phụ cận, tất cả đều có năng khiếu về võ lực mà lại thêm tính chuyên cần trong cách học từ chương. Dù vậy nhưng chỉ có Nguyễn Huệ là được thầy Hiến quan tâm đặc biệt bởi nhân cách khiêm tốn, đằm thắm nhu hòa mà học hành thì ưu hạng, tinh thông cả văn lẫn võ; dĩ nhiên là bọn đồng môn đâm ra nể phục, tung hô và sở cậy. 

Nguyễn Huệ quả có tư chất tuyệt trần và thông minh, làm việc gì cũng lanh lẹ, vóc dáng cao ráo, đĩnh đạc, nên thầy Hiến quyết định truyền tất cả bí kiếp võ công cho người học trò năng động nhưng ít nói để sau này giúp đời, giúp nguời. Vì thế mà những tuyệt chiêu của mình, những sở trường sở đoản từ mấy đời gia truyền trong giòng họ đều được sư phụ truyền trao tận lực.

Vốn thông minh, siêng năng, bao nhiêu tuyệt kỹ về văn võ của thầy giáo Hiến đều được Nguyễn Huệ thụ học một cách tường tận tới nơi tới chốn.

Khi anh cả là Nguyễn Nhạc dấy binh khởi nghiệp để diệt trừ bạn tham quyền cố vị thì Nguyễn Huệ đã được mười tám tuổi. Với sức khỏe phi thường, tài trí linh hoạt, Ông đã giúp cho anh khá đắc lực trong việc xuất quân đánh chiếm thành Quy Nhơn làm đại bản doanh đầu tiên cho quân Tây Sơn.

Đôi mắt quắt thước, gò má cao, cặp chân mày rậm khít với cái trán cao rộng khá dĩnh ngộ đã toát lên sự dứt khoát, táo bạo và cương quyết. Miệng rộng hình cánh cung, mũi cao và thẳng tắp, Ấn đường sâu ẩn dưới bộ râu đen vừa mọc lún phún, đặc biệt hai đường pháp lệnh của Nguyễn Huệ chạy từ cánh mũi tỏa xuống địa cát tăng thêm nét hào hùng của kẻ quân tử tài hoa. Tiếng nói của chàng trong và nhu nhuyến khiến người nghe được cảm tình và dễ bị chinh phục. Hai vành tai to rộng với gương mặt vuông chữ điền là tướng cách đại nhân phúc hậu khiến cho ba quân tướng sĩ dưới trướng đều tỏ lòng kính nể đấng hùng anh tuổi trẻ này. Tướng của chúa Trịnh là Hoàng Ngũ Phúc kéo quân tiến vào nam diệt trừ được Quốc phó Trương Phúc Loan, lại nhân đà này muốn tiến sâu vào nam để chiếm đất của chúa Nguyễn và Tây Sơn. Được lợi điểm vì vừa thắng trận nên thế quân của Hoàng ngũ Phúc mạnh bạo, hung hăng thừa thắng xông lên. Thấy như vậy nên Nguyễn Nhạc đã họp bàn cùng các cận tướng, dùng kế ‘Dục cầm cố tung’ (Muốn bắt mà lại thả ra) để nới lõng bước đầu rồi thu lợi sau này chẳng muộn. Nghĩ thế nên Nhạc sở cậy hiền sĩ Phan văn Tuế, một nhân vật có khoa ăn nói chẳng khác Trương Nghi, Tô Tần đời xưa mang phẩm vật, thư từ cung kính đến doanh trại của Hoàng Ngũ Phúc thương thuyết với nhã ý xin giao nộp đất Quảng ngãi, Bình định, Phú yên cho chúa Trịnh. Quân binh của họ Hoàng đã thấm mệt, xa gia đình, thời tiết oi bức sanh ra bao bịnh tật, một phần vì phong thổ khác biệt, rừng thiêng u ám, đối đầu cuộc chiến vô nghĩa giữa đồng bào ruột thịt với nhau lâu dài; nay không đánh nhau mà lại được tất cả thì còn gì sánh bằng.

Lão tướng Hoàng Ngũ Phúc không cần suy nghĩ, chấp nhận sự dâng nộp đất đai và dùng Nguyễn Nhạc thay mình trong việc tận thu thiên hạ, đồng thời cho ba quân nghỉ ngơi dưỡng binh.

Tạm yên phía bắc, Nguyễn Nhạc sắp đặt cuộc bàn thảo giữa sứ giả của Tống Phúc Hợp và Đông cung như nguyện vọng chung của ý chí nhà Tây Sơn. Dĩ nhiên Tống Phúc Hợp chưa hẳn tin tưởng nhưng cũng không lấy đó làm mối lo lớn, ung dung dưỡng sức, đợi thời cơ đem quân ra Quy Nhơn phò Đông cung Nguyễn Phúc Dương lên ngôi chúa Nguyễn.

Lợi dụng kẽ hở của đối phương, Nguyễn Nhạc lập tức sai em là Nguyễn Huệ chỉ huy hai vạn quân cấp tốc tấn công thành Phú Yên. Lần đầu tiên thống lĩnh hai vạn tinh binh với nhiệm vụ đánh thắng chiếm thành, Nguyễn Huệ hết sức tin tưởng ở khả năng và tấm lòng đồng nhất của binh sĩ.

Tháng bảy năm Ất Mùi (1775) thành Phú yên đã đón những trận mưa giông. Vựa lúa Phú yên vừa gặt xong nên cánh đồng nhô lên toàn gốc rạ. Huệ chỉnh đốn binh mã, vỗ về quân lính, tập lại cách giao chiến xáp lá cà theo quyền cước, ban khen kẻ xuất sắc và cùng tướng sĩ nhất tề thệ nguyện để chiến thắng đợt này nên ba quân tướng sĩ nức lòng chiến đấu. Thượng tuần tháng Bảy năm Ất mùi, khi chàng Ngưu Lang gặp nàng Chức Nữ trên cầu Ô Thước để thỏa mãn lòng nhớ thương thì cũng là lúc Nguyễn Huệ thắp nhang đèn khấn vái trời đất rồi cho đốt ba viên pháo đại trước khi xuất binh. Ngồi trên lưng ngựa uy nghiêm, dõng dạt, Nguyễn Huệ ra lịnh cho đoàn quân trực chỉ phương nam.

Nửa đêm trung tuần tháng Bảy trăng tròn lĩnh, trời mưa giông càng thêm nặng hạt, nước đọng hai bên vệ đường như những ngấn bạc trắng xóa phủ dấu ngựa xe, đoàn quân của Nguyễn Huệ đã đến vùng núi Bạc Đầu Sơn thì gà vừa gáy sáng, Huệ hạ lịnh cho binh mã dừng lại, nổi lửa thổi cơm và dưỡng sức kỵ mã.

Trăng trung tuần chênh chếch sườn Tây, Nguyễn Huệ dắt tiểu kiếm vào lưng rồi một mình trèo lên chót đỉnh ngọn Bạc Đầu Sơn thăm dò địa thế. Xa xa về phía đông nam, khuất tầm mắt phát ra những tia sáng mờ nhạt của những trụ đuốc tuần canh ẩn hiện lẫn với ánh trăng khuya làm lấp lánh trong bóng đêm những kỳ ảo khá u huyền trầm tịch.

Vị tướng trẻ đứng trên phiến đá trước miếu hoang đão mắt nhìn quanh rồi thầm thì trách cứ, chiến trận sẽ xảy ra nội nhật ngày mai mà binh tướng Tống Phúc Hợp chẳng hề hay biết!. Lần đầu tiên chỉ huy hai vạn tinh binh, dù can đảm đến đâu cũng thấm chút hoang mang, tự vấn. Một làn gió ban mai từ biển đông thổi đến mang theo hơi nước mát mẻ của cơn mưa giông pha chút mằn mặn của biển cả bao la phía đông bắc làm cho thần trí Nguyễn Huệ tỉnh táo, mạnh bạo hơn; thật nhanh chóng Huệ nhẫm tính và ra quyết định: ‘nếu phải đi vòng qua Bạc Đầu Sơn thì quân binh lương thảo vận chuyển ít nhất một ngày, chi bằng theo hướng tây nam qua lối rẽ mòn của người đốn củi, vừa rút ngắn  phân nửa thời gian vừa bảo mật được tính nguyên vẹn, an toàn cho quân đội’.

Tính xong, Huệ tức tốc về tổng hành dinh cắt hai ngàn quân mặc áo đỏ, dựng cờ “Trịnh Vương” tiến về phía Bạc Đầu Sơn do Nguyễn Văn Tuyết chỉ huy. Nguyễn Huệ đang muốn bắt chước Hàn Tín áp dụng kế «Minh tu san đạo, Ám độ trần thương», (Kế dụ địch làm cho lầm tưởng thật.) để tất chiến thắng Tống Phúc Hợp một cách thần kỳ.

Đích thân Nguyễn Huệ thống lĩnh binh tướng còn lại, bọc ngõ hậu theo đường mòn để “xuất kỳ bất ý, công kỳ vô bỉ” (thình lình đánh úp) tiến sâu vào đại bản doanh của thành Phú Yên. Lối “hợp đồng tác chiến” giữa đoàn quân của Nguyễn Văn Tuyết giả làm quân binh cờ xí của chúa Trịnh khiến cho binh sĩ phía Tống Phúc Hợp hoang mang, phân tán đặng dồn mọi nỗ lực án binh phía ngọ môn.

Đằng sau thành Phú yên, Nguyễn Huệ đốc thúc quân sĩ trong đội cảm tử quân phóng lên thành chặt cầu tre cho quân binh Nguyễn Huệ tràn vào thành.

Trận đánh chớp nhoáng đầy mưu lược vừa kết hợp hai mặt giáp công làm cho Tống Phúc Hợp đại bại. Quân Nam hà phải bỏ chạy về giữ đất Vân Phong, một số tàn quân thu binh về hòn Khói, Nguyễn Huệ lấy được thành Phú Yên không khó nhọc bao nhiêu.

Khi hay tin đại thắng tại Phú yên, Nguyễn Nhạc liền cho sứ báo tin đến Hoàng Ngũ Phúc biết rõ sự tình. Để vỗ về dân Nam và  lợi  dụng  sau này những trận  đánh với chúa Nguyễn mà mình khỏi nhọc sức, Hoàng Ngũ Phúc dâng sớ xin chúa Trịnh sắc phong cho Nguyễn Huệ nhằm thâu phục lòng hoang mang của dân cư phía nam. Tĩnh Đô Vương Trịnh Sâm tiếp sớ liền sắc phong cho Nguyễn Huệ chức Tây Sơn hiệu Tiên phong tướng quân.

Binh lính Hoàng Ngũ Phúc đóng ở đất Châu Ổ giáp giới Quảng Nam, lúc bấy giờ đất Quảng Nghĩa bị phong thổ bất hòa sinh ra bịnh dịch, phần quân lính từ bắc chưa hợp thổ nhưỡng, rừng thiêng nước độc, phần thì lương thực khan hiếm, do đó, Hoàng tướng quân phải rút binh về giữ Phú Xuân trấn thủ, giao Quảng Nam lại cho anh em Tây Sơn cai quản. Vài tháng sau Hoàng Ngũ Phúc về tới Thuận Hóa thì mất, Bùi Thế Đạt được lệnh Trịnh Sâm vào thay thế cùng Lê Quý Đôn làm Tham Thị giữ đất Thuận Hóa trở ra.

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng




THĂNG HOA CUỘC ĐỜI – Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng. Kỳ 48: Hoành Sơn Nhất Đới, Vạn Đại Dung Thân. Kỳ 49: Mở Nước Phương Nam. Kỳ 50: Rồng Bay Về Nam. Kỳ 51:Trịnh Nguyễn Phân Tranh

THĂNG HOA CUỘC ĐỜI

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

K 48 Hoành Sơn Nht Đi, Vn Đi Dung Thân

 Núi Yên Tử xanh ngát, từng cụm mây trắng, hồng lãng đãng phủ trên đầu theo gió xuân tan dần khi ánh sớm mai chiếu rọi. Những cụm tùng già nua với các nhánh gãy bởi thời gian còn vương vấn níu kéo tạo biết bao khúc khuỷu đu đưa giữa trời mây lơ lửng nửa chừng. Từng bầy sơn ca túa về từ khắp nẻo như chào đón ánh thái dương vừa chớm bừng lên.

Bến sông Tuyết giang rẽ giữa mạn trung du đã có kẻ đợi đò từ lúc chưa hừng sáng. Họ là những cư dân trong vùng hoặc vài kẻ lãng du đây đó trong chốn hồng trần. Hôm ấy là tiết Thanh minh, khí trời dìu dịu làm ngây ngất lòng người, lại càng se se lâng lâng những tâm hồn thoát tục đang muốn tìm một nơi ẩn dật, tiêu dao thú sơn thủy hữu tình.

Trên bờ sông, ánh thái dương chiếu tia nắng vàng nhạt xuyên qua từng bước chân lữ hành tạo chiếc bóng ngả dài di động về phương tây cùng nhịp nhàng, đều đặn dìu dặt với đôi chân lão đạo sĩ đang tiến đến dãy núi Ngọa sơn. Con đường đất vốn phủ một lớp bụi vàng bị sương khuya rơi hạt làm ướt dẻo mặt lộ tạo những dấu chân in đậm nét khoang dung của lão đạo sĩ như triện ấn vừa đóng xuống chưa kịp ráo mực nơi chốn đương quyền.

Đạo sĩ, vâng, đúng là một đạo sĩ, người lão cao vừa tầm thước, vóc dáng còn sót nét lẫm liệt của thời hùng anh cái thế, nhưng đôi mắt không dấu sự phúc hậu nhân từ của bậc đức hạnh cứu nhân độ thế. Đầu tóc lão búi theo hình trái tim buộc bởi miếng vải điều vắt vẻo ngang vai trong tư thế đường bệ. Chiếc áo đỏ ngả sang màu nâu nhạt đã nói lên dấu tích của kẻ từ quan chán mùi trần tục. Đôi mắt lão đạo sĩ chợt nhìn lên bầu trời, ngừng một giây qua cách suy tư rồi như bừng sáng lên trong ý nghĩ, lão quay sang thúc giục chú tiểu đồng đang lửng thửng bước sau:

-Nào nhanh lên, có khách đang đợi ta ở am Long Vân sơn môn đấy!.

Dứt lời thì lão đạo sĩ đã cận kề bến đò, chiếc ghe cắm sào xôn xao rước khách thương hồ, chờ kẻ cuối cùng lên khoan, thầy trò lão đạo sĩ mới tiếp tục bước xuống ngồi sát mũi ghe. Dòng nước êm ả đưa đẩy chiếc thuyền xuôi chiều dưới nắng ban mai hòa nhịp với đôi bàn tay rắn chắc của cô lái đò duyên dáng khua động cặp chèo lướt nhẹ trên sông.

Giữa sông nước hữu tình đón nhận buổi bình minh rạng rỡ, lão đạo sĩ ngồi yên trong chốc lát chợt như bất thần nhìn nước chảy rồi khe khẽ than rằng: “Lại một trận tranh bá đồ vương!!!”.

Đò cập bến nãy giờ, khách lên bờ đã hết mà đạo sĩ vẫn còn ngồi đấy đăm chiêu. Chú tiểu đồng xớ rớ một hồi rồi lên tiếng:

-Lão trượng! lão trượng! đã đến bờ rồi.

Tâm thần Tuyết Giang Phu Tử như đắm chìm trong nỗi suy tư về thế sự, đạo sĩ buông tiếng thở dài rồi ung dung đứng dậy trả tiền đò, trở bước khỏi khoan cùng tiểu đồng hướng về cửa núi.

Mặt trời bỗng chốc lên cao, nắng xuân bắt đầu đẩy đưa những tia nóng xuống chốn trần thế khiến bộ hành có vẻ khó chịu. Thầy trò đạo sĩ đi ngang qua làng dương liễu theo hướng ngược lên xóm Tràng Xuân, nơi am thất của lão; hai bên vệ đường, những ngôi mộ cổ xưa cùng mả mồ hoang liêu đã được dân quê giẫy cỏ, sửa sang hương khói nhân tiết Thanh Minh khiến quang cảnh chung quanh đượm chút hữu tình  “âm dương đồng nhất lý”.

Trúc vàng lên măng sau mùa đông dài năm ngoái đã xanh tốt đến nỗi tàng lá phủ kín lối đi trước am Long Vân sơn môn. Cây bàng phía trái cổng ra vào vươn nhành lộc ôm ấp hàng hiên cùng nửa góc ao bên hòn giả sơn bốn mùa bất động. Cảnh vật xung quanh thật yên lặng, bình an!

Khách là một đại nhân trung niên mặt mày thông thiên bát cổ nhưng cách ăn bận, phục sức thì quả như một sĩ phu ẩn danh. Áo trắng ngả màu vàng nhạt, trên đầu quấn chiếc khăn nâu trong tư thế vóc người khanh khảnh cao cao. Đôi hài đen phủ một lớp bụi đường chứng tỏ khách là một kẻ phương xa mới đến. Bên cột nhà ngoài hiên, chiếc yên ngựa và roi da nằm sờ sờ một góc nói thêm rằng khách phải đi ngựa từ vạn dặm đến đây tìm chủ nhân có chuyện cậy nhờ.

         Vừa thấy đạo sĩ bước vào dưới tàng diệp trúc vòng qua mé hiên, người khách mặt mày hớn hở chấp tay vái chào rồi tự xưng danh tánh:

-Tôi đây họ Nguyễn tự là Hoàng xin bái kiến Trình Tuyền Hầu Thái Phó Trình Quốc Công.

-Không dám, không dám! hóa ra ngài là Đoan Quận Công đấy à. Bấy lâu lão phu chỉ được nghe danh tướng công mà chưa hân hạnh gặp mặt. Chẳng hay tướng công quang lâm tệ xá của lão phu có điều chi chăng?

…Nguyên, Mạc Đăng Dung soán đoạt ngôi vua, giết chết Lê Chiêu Tông, tự lên ngôi hoàng đế lập ra triều đại nhà Mạc. Biết bao kẻ bất bình và phẩn uất trước sự soán đoạt của họ Mạc, trong đó có con trai của Nguyễn Hoằng Dụ là Nguyễn Kim làm chức Hữu Vệ Điện Tiền Tướng Công An Thành Hầu dựng cờ khởi nghĩa chống lại Mạc Đăng Dung. Tướng Công An Thành Hầu Nguyễn Kim tìm được người con của Lê Chiêu Tông là Hoàng tử  Lê Duy Ninh lập lên làm vua tức là Hoàng đế Lê Trang Tông.

Thế lực nhà Mạc đang hồi thạnh phát, quyền bính tập hợp trong tay Mạc Đăng Dung nên lòng dân càng khiếp sợ. Để đối chọi với họ Mạc một cách hữu hiệu, Nguyễn Kim tập hợp toàn lực binh mã giao cho con rễ là Trịnh Kiểm và con trai trưởng là Nguyễn Uông ngày đêm tập dượt. Nguyễn Kim còn ra sức chiêu nạp binh lương, sai con thứ là Nguyễn Hoàng dò la tung tích các vị quan, tướng bất mãn với nhà Mạc đặng gây thành một thế lực, chung tay góp sức lấy lại cơ đồ nhà Lê từ Mạc Đăng Dung.

Cờ chính nghĩa dựng lên được muôn dân nhất tề ủng hộ. Binh sĩ có kỷ cương, quân lương có trật tự, tinh thần hưng chấn quy phục Lê triều càng ngày càng đông, mà lý tưởng trừ gian diệt ác lại càng ngày càng được hỗ trợ, nên đoàn quân của Nguyễn Kim trở thành thế lực vững chải đủ sức chống lại quan quân nhà Mạc. Được tin động trời như vậy, Mạc Đăng Dung mua chuộc Dương Chấp Nhất tìm cách đánh thuốc độc sát hại Nguyễn Kim.

Trịnh Kiểm điều khiển toàn bộ binh quyền sau khi Nguyễn Kim bị sát hại nên được vua Lê Trang Tông sở cậy đại nghiệp khôi phục cơ đồ. Trịnh Kiểm khởi binh tiến đánh nhà Mạc, đi đến đâu nhân dân hưởng ứng đến đó nên chẳng mấy chốc mà Trịnh Kiểm đã lấy được thành Thanh Hóa, dựng Lê triều đại kỳ chạy từ  Thanh Hóa vào đến cực nam.

Trịnh Kiểm là kẻ thời cơ chủ nghĩa, lòng dạ gian manh, thao túng tất cả quyền hành Lê triều, một tay sanh sát trên dưới, tự tung lèo lái non sông. Thoạt đầu, Nguyễn Uông cũng ở vị trí ngang quyền với Trịnh Kiểm, nhưng dần dà Trịnh Kiểm tiêu diệt tay chân thân tín của Nguyễn Uông khiến vị tướng khai quốc công thần này phải lên tiếng phản đối. Họ Trịnh biết mình khó bề thao túng hoàng cung nếu Lạng quận Công Nguyễn Uông còn là vị trụ tướng Lê triều, Trịnh Kiểm tìm cách ám hại họ Nguyễn và sát hại hàng tuỳ tướng của Nguyễn Uông làm cho những kẻ phản đối Trịnh Kiểm cũng không dám một phen hó hé.

Trước tình cảnh chém giết để tranh giành thế lực xảy ra trong cùng một đại gia đình của đệ nhất công thần Nguyễn Kim, Trịnh Kiểm càng ngày càng tỏ ra hống hách và biết bao công, hầu, khanh, tướng tận trung với nhà Lê đều phải chết dưới gươm họ Trịnh.  Đoan Quận Công Nguyễn Hoàng trở nên cô đơn, sống trong triều Lê mà như ngủ dưới lưỡi hái của tử thần, ăn trong bát vàng mà tưởng chừng như nuốt từng liều độc dược. Muốn báo thù cho anh mà trong tay chỉ còn lại trơ trọi những lằng chỉ chi chít vô tình, Nguyễn Hoàng như kẻ sầu đời cho qua những ngày đèn treo trước gió. Trịnh Kiểm càng ngày càng áp đảo vua Lê mà bá quan văn, võ không có ai đủ bản lĩnh lên tiếng can ngăn. Hoặc giã nhiều kẻ sợ liên lụy đến gia quyến mà rũ áo từ quan vui thú điền viên thơi thảnh. Hoặc có kẻ điêu ngoa xảo quyệt được một phen hùa với lũ gian thần đặng kiếm chút quyền hành, bổng lộc. Nói tóm lại, trong triều Lê chỉ còn lại bọn chó săn cho Trịnh, hoặc những kẻ cơ cầu đui, điếc, bất tri. Đoan Quận Công Nguyễn Hoàng sực nhớ đến vị lý số tài ba nơi am Long Vân sơn môn bên giòng Tuyết giang mà bao đêm họ Nguyễn  nghĩ rằng người này có thể hóa giải cơ trời, giúp ta khôi phục uy quyền của vua Lê cùng báo thù luôn cái hận giết anh để nắm trọn quyền bính trong tay. Vì vậy Nguyễn Hoàng giả cách đi săn đặng lặn lội xa xôi gặp cho bằng được Thái phó Trình Quốc Công tức Nguyễn Bỉnh Khiêm tiên sinh.

Là đệ tử chân truyền của cụ Bảng nhãn Lương Đắc Bắc, một lý số gia tinh thông Thái Ất Thần Kinh nên Nguyễn Bỉnh Khiêm được thọ giáo tất cả những nẻo huyền cơ chi mật từ người thầy quán thông kim, cổ. Nguyễn Bỉnh Khiêm  nổi tiếng là bậc nhân hậu, pháp thuật cao cường, đây đó chu du mà dùng phép mầu diệu dụng đặng giúp ích thế nhân. Năm Đại Chánh thứ sáu triều đại Mạc Đăng Doanh, Nguyễn Bỉnh Khiêm thi đỗ trạng nguyên, phong tới chức Tả Thị Lang, rồi thăng hàm lên Đông Các Đại Học Sĩ .

Mặc dù có chức tước cao trọng như thế, nhưng kẻ sĩ thà “ngày ba bửa vỗ bụng rau bình bịch” còn hơn là phò vua không anh minh, soán đoạt cơ đồ của Lê triều như Mạc Đăng Dung; thì dù được phong tới chức Tể tướng, lão cũng không màn. Nguyễn Bỉnh Khiêm nhất định từ quan, về ẩn dật nơi am thất cửa núi Long Vân, cạnh giòng Tuyết giang để hằng ngày ngao du sơn thủy.

Biết Trình Quốc Công trú ngụ nơi làng quê hẻo lánh này, Nguyễn Hoàng cỡi ngựa thân hành trực chỉ nam phương đặng bái yết tiên sinh thỉnh ý. Nghe câu hỏi vừa dứt, Nguyễn Hoàng nhập đề không chút do dự:

-Thưa lão trượng! Tôi đây có miệng như câm, có tai như điếc, thấy bào huynh bị giết mà chẳng dám nhỏ giọt lệ xót thương. Riêng bổn mạng của tôi chẳng khác nào sợi chỉ treo cả ngàn cân, càng để lâu lại càng nguy đốn. Xin Tiên sinh vì lòng hào hiệp chỉ bảo cho tôi được mở mắt nhìn đời.

Vẫn đứng yên trong tư thế ung dung tự tại, Trình Quốc Công nhìn thẳng vào mắt Nguyễn Hoàng rồi nhết mép cười, đáp:

-Bấy lâu nay lão phu xa lánh việc đời, chuyện trần tục gác bỏ ngoài tai nên thế sự xoay vần mà lão nào có để ý.

Nguyễn Hoàng hạ thấp giọng năn nỉ:

-Thật là khó khăn vô cùng mới tìm được đến nơi tiên sinh, nếu tiên sinh không chỉ bảo đôi điều thì Hoàng này trở về cũng chết.

         Ngẫm nghĩ một đỗi lâu, Trình Quốc Công gật gù rồi bảo:

-Nếu Quận công có lòng chí thành muốn biết kiết hung về đường bổn mạng thì phải ăn chay ba ngày, chí thành khẩn nguyện âm dương. Đúng giờ Tý ngày Mậu thìn lão phu sẽ xủ quẻ Tiên Thiên để đoán xem vận hậu Quận công thế nào.

-Đa tạ tiên sinh.

         Khách vừa bước ra, Nguyễn Bỉnh Khiêm tiễn tận cổng núi Long Vân cho đến khi Nguyễn Hoàng lên ngựa ra roi. Mặt trời đã gần chính ngọ, nắng tháng Ba bắt đầu oi bức mà Trình Quốc Công cảm thấy tê dại trong lòng. Trở gót bước vào thư phòng, vừa đi, Nguyễn Bỉnh Khiêm vừa như nói với chính mình: “Quốc gia loạn lạc đến kỳ, rồi đây muôn dân còn thêm đồ thán, âu cũng là định mệnh thiên cơ muốn đất nước chia thành hai nẻo.” 

         Đêm xuống thật sâu, bóng trăng mờ nhạt khó khăn tỏa ánh chiếu đục ngầu qua làn sương khuya, vầng trăng không còn rõ nét như một vệt lân tinh chênh chếch chân đồi. Dưới tàng trúc, ánh trăng xuyên qua kẽ lá vẽ lên mặt đất những hình thù kỳ quái, loang lổ. Nguyễn Bỉnh Khiêm tựa lưng vào mỏm đá cạnh hòn giả sơn, mặt quay về núi Yên Tử tìm một phút an nhiên trong thiền định. Trớ trêu thay, càng tập trung tư tưởng bao nhiêu, những hình thù loang lổ dưới chân như múa may quay cuồng bấy nhiêu để đùa giỡn với nỗi niềm dâu bể mà chính tiên sinh chưa dám nghĩ đến. Một làn gió lạnh thổi qua, chiếc áo choàng không còn dịp phần phật rung rinh vì sương khuya như nhuộm ướt cả y trang và thấm sâu vào tâm khảm của người.

         Gà rừng cất giọng đầu canh, tiếng gáy mang chút hoang dã, cô đơn bỗng trở thành tiếng kêu vô vọng. Nguyễn Bỉnh Khiêm bừng mắt, vươn vai như trải qua một cơn mộng ảo. Tiên sinh vừa đi mà tâm trí vẫn còn vướng mắc một nỗi xốn xang chưa hề ngưng đọng: cái hậu quả khốc liệt mà quốc dân phải gánh chịu lâu dài khi mình không cải được ý trời. Thật ra, từ khi sang xuân, tiết Nguyên đán nhân ngày chánh nhật, Tiên sinh đã thu đạt cơ trời nhân xủ quẻ đầu năm khai bút. Chuyện gì đến sẽ đến là lẽ mầu nhiệm của đất trời, một con người như hột cát mỏng manh múa may quay cuồng theo hướng gió, thì Nguyễn Bỉnh Khiêm ta đây cũng chỉ là hạt bụi mong manh dùng thiên cơ để tiết lộ uyên nguyên của vô thường. Vừa suy nghĩ như vậy, tiên sinh như nhận ra chân lý đích thực của hồng trần bèn khe khẽ ngâm nga:

  “Non sông nào phải buổi bình thời,

  Thù đánh nhau chi khéo nực cười.

   Cá vực chim rừng ai khiến đuổi,

   Núi xương, sông huyết thảm đầy vơi…” 

            Tiếng ngâm vừa dứt, Đoan Quận Công Nguyễn Hoàng bước ra trước mặt Trình Quốc Công rồi cúi rạp người vái chào tiên sinh, nhân tiện cất tiếng hỏi:

         -Chẳng hay lão trượng vừa ngâm bài thơ ý tứ súc tích, lời lẽ trầm hồn, đấy có phải là lời chỉ bảo cho Hoàng đây không?

 Nguyễn Bỉnh Khiêm trầm ngâm giây lát rồi gật đầu nhè nhẹ:

-Cơ trời hiển hiện, nhân gian nào ai chống đỡ được đâu! Thôi, giờ tý đã đến, chúng ta vào trong, Quận công chí thành lễ tổ để lão phu chuẩn bị xủ quẻ âm dương.

Ánh sáng tờ mờ của ngọn đèn mù u chỉ đủ rọi một khoảnh nhỏ chiếu lên chiếc đĩa bạc nạm rồng. Khói trầm tỏa ra từ chiếc lư đồng xông ngát chung quanh phảng phất bầu không gian thật trầm mịch, u linh. Nguyễn Hoàng quỳ trước điện tiền, hai tay chấp hình búp sen bất động. Sau một hồi khấn vái trang nghiêm qua những câu thần phù bí hiểm, tiên sinh nâng tráp gỗ ngang vầng trán rồi xá xá mấy lần đặng mở hộp lấy ra sáu đồng tiền đúc. Không gian chìm đắm trong sự tín thành, Nguyễn tiên sinh kính cẩn gieo từng đồng vào đĩa bạc, tiếng kêu canh cách vang lên một cách khô khan. Mỗi lượt gieo đủ sáu lần tiền, Trình Quốc Công dùng bút lông gạch xuống tấm vải điều theo hình bát quái một lằn rồi đọc to cho cả Nguyễn Hoàng cùng nghe:

-“Càn tam liên tây bắc Tuất Hợi: Triệt” = (Cung Càn trong bát quái đồ hình gồm ba gạch liên tục nằm về hướng Tây bắc thuộc cung Tuất và Hợi, không tốt)

Nguyễn Bỉnh Khiêm gieo đến lần thứ tám thì mồ hôi toát ra từ gáy đến tận trung khu thần kinh khi Nguyễn Hoàng nghe tiếp câu:

          -“Ly trung hư chánh nam đương Ngọ: Vượng” = (Cung Ly trong bát quái đồ hình gồm gạch trên liền, gạch giữa chia hai và gạch dưới liền thuộc hướng Nam, cung Ngọ, thuận lợi).

Nguyễn tiên sinh nhắm mắt bất động. Thân thể và tâm ý ông như theo làn khói nhan trên bàn thờ tổ bay bổng lên hư không. Đoan Quận Công vẫn trong tư thế kính cẩn chí thành quỳ trước điện tiền. Họ không nói với nhau nửa lời vì sợ sự di động nào đó sẽ tan biến đi cái huyền diệu u tịch vô cùng trọng đại này. Cuối cùng Nguyễn Bỉnh Khiêm mở mắt ra nhìn thẳng vào mặt Nguyễn Hoàng rồi chậm rãi nói:

              -“Hoành Sơn Nhất Đới, Vạn Đại Dung Thân” = (Một dãy hoành sơn chia cắt, hãy vào phía nam xây dựng cơ đồ thì an ổn nghìn năm).

                 Đoan Quận Công Nguyễn Hoàng nghe xong, toát mồ hôi hột rồi đứng lên vái chào Trình Quốc Công và lập tức phóng lên yên ngựa trực chỉ phương Nam.

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

***********

THĂNG HOA CUỘC ĐỜI

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

Kỳ 49 Mở Nước Phương Nam

Chủ khách từ giã xong, đợi cho Đoan Quận Công Nguyễn Hoàng phi ngựa ra khỏi thảo am, Trình Quốc Công Nguyễn Bỉnh Khiêm đánh thức tiểu đồng pha trà và đốt thêm một tuần trầm để xông cõi trần thế ô trược này. Lòng tiên sinh cứ bồn chồn khó chịu vì áy náy với chính mình: đành rằng thiên cơ đã định nhưng mình lý giải ra thì chẳng khác nào như vạch đường cho cơ đồ phân ly chia cách. Một chung trà nóng ngát thơm khiến tiên sinh giảm bớt tạp niệm. Gà rừng gáy thêm chặp nữa, ánh sáng tờ mờ khởi chút vừng hồng tỏa rạng ở phương đông. Giờ Dần đã đến, Tiên sinh ngồi kiết già tỉnh tọa trước điện thờ chư vị Thánh Hiền, nửa canh giờ trôi qua như thế cuộc diễn nhanh trong tâm tưởng, tiên sinh sụp lạy rồi khấn vái thật chí thành để tự mình xủ quẻ Tiên Thiên bói đại vận:

“Xem Thái Ất thần kinh ứng chỉ, đất nước này sẽ chia cắt đến vài trăm năm. Phải có một đại nhân xuất hiện, thống nhất sơn hà thành một mối”. Ta tiếc cho già này không còn sống để chiêm ngưỡng vị minh quân ra đời.

Bình minh trên sườn đồi đã thức giấc. Nguyễn Bỉnh Khiêm đứng dậy nắm những đồng tiền xủ quẻ trong tay, tiên sinh trực chỉ hướng đông nam nơi giòng Tuyết giang bốn mùa trôi chảy. Gió sông gờn lạnh hắt hiu quạt vào mặt như một sự trừng phạt vô hình. Nguyễn tiên sinh nói với chính mình như mượn làn gió sớm làm chứng nhân cho lời thệ nguyện: “Thiên cơ bất khả lậu, ta xin chấm dứt từ đây những lý số ứng linh cho can qua khổ nạn”. Nói xong, những đồng tiền xủ quẻ vụt bay vèo xuống dòng nước không một chút ngân vang để gợn tròn lăn tăn đây đó.

Trình Quốc Công gật đầu ra chiều thỏa mãn, nhìn về hướng tây bắc, ngọn núi Yên Tử của phái Trúc Lâm đang thỉnh chuông cho thời công phu sáng ngân nga tận cõi lòng dẫn tiên sinh vào cảnh u hoài  tịch tịnh. Kể từ đấy thế nhân hết dịp gặp lại Nguyễn Bỉnh Khiêm, Long Vân sơn môn quán chỉ còn chú tiểu đồng ngày nọ qua tháng kia đợi tiên sinh trở về dùng bữa cơm chiều trong tuyệt vọng. 

Ngọc Ninh phủ hôm nay treo đèn kết hoa vô cùng lộng lẫy, gia nhân tất bật nhộn nhịp, lăng xăng sửa sọan cho thật nghiêm trang từ những cành hoa tươi trên bàn đến các chậu kiểng ngoài hàng hiên, đâu đâu cũng hết sức chu đáo, mỹ lệ. Quân lính bên ngoài  được lệnh canh phòng vô cùng cẩn mật vì Trịnh Kiểm chuẩn bị đón rước vua Lê Trang Tông ngự tiệc nhân tiết Đoan ngọ mùng Năm tháng Năm. Từ cổng tam quan sặc sỡ đèn hoa, hai hàng cung nữ như những nàng tiên hạ giới đang nghiêm chỉnh trong xiêm y lộng lẫy để rước thiên tử ngự tiệc chí đến sân Ngọc Ninh phủ vốn đã uy nghi từ trước nay lại còn tăng thêm vẻ trang trọng ác liệt. 

Ngọc Bảo Quận Chúa ngồi trong chánh thất, lộng lẫy với trang phục diễm kiều có một không hai. Vài tỳ nữ  lúc nào cũng chầu chực để được sai khiến bên trong tấm rèm hoa, thị vệ tả hữu túc trực phía ngoài với khí thế đằng đằng, trên tay lăm lăm đốc kiếm.

-“Bẩm quận chúa, Đoan Quận Công phía ngoài xin được vào yết kiến quận chúa”. Một tỳ nữ khúm núm đang tấu trình. Đã bấy lâu, lòng Ngọc Bảo luôn thương tưởng đến người em tài hoa này mà không sao tìm được dịp ghé thăm. Kể từ ngày Lạng Quận Công Nguyễn Uông bị chồng ám hại, tình gia quyến trở nên tương tàn. Nguyễn Hoàng tìm cách xa lánh những hội hè đình đám, một mình giam hãm trong nhà đôi lúc cả năm trời không tham gia một lần giỗ chạp. Ngọc Bảo đang phân vân, chẳng hay ngọn gió tường vân nào đưa đẩy người em thân yêu của ta đến thăm đúng vào dịp thượng hoàng ngự tiệc?

Nguyễn Kim sinh được một gái hai trai đều là tướng của Lê triều. Nguyễn Uông và Nguyễn Hoàng được sắc phong Quận Công. Ngọc Bảo là chánh thất của Trịnh Kiểm nên cả nhà Nguyễn Kim được trọng vọng vào bậc nhất hoàng triều. Tính tình Trịnh Kiểm thì khó lường trước được, lúc nóng giận như hỏa diệm sơn, lúc lạnh tiền như băng tuyết, khi ngọt ngào như từ mẫu âu yếm con cầu, khi điêu ngoa gian hùng chẳng khác nào Tào Tháo khiến quần thần sĩ tốt chẳng biết hư thật thế nào, ngay cả Ngọc Bảo cũng khó lòng đoán biết được chân tướng của lang quân mưa nắng mấy hồi. Nghĩ như vậy rồi lại nhớ đến sự an vui dĩ vãng của gia tộc, bỗng dưng quận chúa xúc động vô độ đến cái chết tức tưởi của Lạng bào huynh dưới gươm của chồng mình, bà vội vàng bước xuống thềm và giục tỳ nữ lập tức mời Đoan Quận Công vào trong phủ để chị em được dịp vấn an.

Vừa thấy bóng em bước vào đầy vẻ khắc khổ phong sương như một người ẩn dật, bộ võ bào trên thân đã sờn cũ, đôi hia mốc thếch bụi đường như kẻ tha phương vừa đến. Quận chúa lộ vẻ xúc động trước tình cảnh thương tâm của gia tộc, nụ cười như chiếu lệ không nở nỗi giữa mặt ủ mày ê. Ngọc Bảo ngồi trên chiếc đôn có nét hoa văn với hình thù kỳ lân sặc sỡ mà tưởng chừng như ngồi trên sự tủi nhục oán hờn. Nguyễn Hoàng liếc nhìn xung quanh, mừng mừng, tủi tủi thăm hỏi qua loa. Biết không có Trịnh Kiểm gần đây nên Đoan Quận Công lựa lời nhờ vả:

-Bấy lâu nay phía Nam không người cai quản, Chiêm Thành ngày đêm rục rịch tiến đánh nước ta, phía ngoài thì họ Mạc hăm he gây hấn, nếu ta không chuẩn bị trước, có lúc trở tay không kịp. Từ ngày thân phụ chúng ta ngộ độc, em vẫn theo phò Lê vương báo đền ơn đức nhưng chưa lập nên công trạng gì để báo bổ non sông. Hôm nay nhân đại yến linh đình, chị cố gắng trình lên Điện hạ chiếu chỉ cho em vào đất Thuận Hóa trấn thủ, như vậy vừa có tướng ở chốn biên thùy án ngữ quân Chiêm, vừa là cách chiêu dân cho triều đình đó. Từ xưa giờ ta vẫn lấy câu “cẩn tắc vô ưu” để phòng hoạn nạn là lẽ thường tình.

-Chuyện em muốn thì cũng không khó, ngặt nỗi sơn lam chướng khí vùng Thuận Hóa kinh hoàng, chị e rằng em vào trấn nhậm chưa tới đâu thì chị lại phải nghe tin buồn em vùi thây nơi rừng thiêng nước độc. Ngọc Bảo có ý cản ngăn.

-Cám ơn chị đã đoái thương cho đứa em máu mủ này. Nhưng thiết nghĩ, làm thân trai ngàn dặm da ngựa bọc thây, sá gì chốn sơn lam cùng cực. Ngặt chỉ mỗi một điều là lâu ngày mới trở về vấn an tôn nhan chị được.

Biết tính khí Nguyễn Hoàng từ thuở ấu thời, một khi lòng đã quyết thì dù có cản ngăn trăm phương ngàn kế chi đi nữa, họ Nguyễn này nhất định phải tìm cách  làm cho bằng được. Thôi thì cũng hợp lẽ người mà an ninh cho cả triều đình thì có gì phải từ chối lời thỉnh cầu của cậu em trai. Nghĩ như thế, Ngọc Bảo quận chúa hứa lời:

-Thôi cũng được, chuyện này để chị tấu trình qua lang huynh của em, thế nào cũng thuận. Còn hơn nửa khắc nữa đại yến cung nghinh hoàng thượng giá lâm ngự tiệc sẽ khai mạc, em hãy nán lại chung vui với phủ Ngọc Ninh rồi vái chào lang huynh của em một thể.

-Cám ơn sự săn sóc chu đáo của chị. Em phải về ngay Long Vân quán, ngày mai là húy nhật, kỵ giỗ Lạng Quận Công đại huynh, chị chẳng nhớ sao ?

-À! em không nhắc chị nào có nhớ. Ngặt một nỗi, đức lang quân của chị lúc nào cũng muốn chị quên phức chuyện cũ ấy đi, nên mấy lần huý kỵ mà lang huynh em không thuận cho chị trở về Long Vân quán để đốt hương tưởng niệm huynh đài. Thôi tiện đây chị gởi chút đỉnh trầm hương, ngày mai em đốt hộ thay chị để Lạng Quận Công bào huynh chứng tri cho.

Nguyễn Hoàng bước tới đở lấy gói trầm. Nghe tiếng thở dài mang bao nỗi sầu lụy bi ai của chị thoát ra, Nguyễn Hoàng cảm động vô cùng rồi rưng rưng như xoa dịu sự đớn đau chảy tràn vào hồn cả hai:

-Chị đừng bi lụy mà héo hắt ngọc diệp kim chi, chuyện sinh tử trong thế gian đều theo duyên nghiệp sanh sanh hoại hoại. Kìa các vị tướng quốc đã tấp nập đến rồi; ngày mốt vào giờ Dậu em trở lại nhận ấn chỉ vào Nam. Chị cố lo cho, em xin đa tạ chị muôn vàng.

Màn đêm khó phủ xuống cung thành khi ánh hoa đăng rực rỡ hắt thứ ánh sáng chói ngời lên ngọ môn nơi bức hoành khắc ba chử “Ngọc Ninh Phủ” lồ lộ, oai phong như lưỡi kiếm sẵn sàng chém xuống đầu những kẻ nghịch mạng lai vãng chốn công quyền đầy uy phong bạo lực.

Tiệc tàn lúc canh hai, khách khứa say tuý lúy. Lê Trang Tông ngà ngà nhưng cố giữ nét oai phong của bậc vương gia. Vài ba quan văn, dăm ông quan võ sợ uy của Trịnh Kiểm nên chen nhau chúc tụng chủ nhân không tiếc lời. Nào Trịnh Kiểm đại nhân đại đức, nào Trịnh Kiểm văn võ song toàn, nào chúa Trịnh  quán thông kim, cổ…làm cho vua Lê cũng áy náy không cùng.  Quan văn Phùng Khắc Khoan nhìn Đỗ Uông và Nguyễn Nhân Thiện lắc đầu ra chiều chán nản cái cảnh cúc cung của bọn gia nô. Những vị quan văn này nể lời của Trịnh Kiểm nên phải tới dự, song họ không dùng rượu như đám gian thần vô tài bất tướng. Võ quan Hoàng Đình Ái và Nguyễn Hữu Liêu ngồi tận góc đại sảnh, uống lấy lệ từng ngụm rượu hoa đào mà ngao ngán nhìn thiên hạ kiêu ngạo chúc phúc cho nhau. Không mấy kẻ chú ý đến nhà vua khi hoàng đế Lê Trang Tông có ý ra về, Phùng Khắc Khoan kéo tay Hoàng Đình Ái, hai người đứng lên như hộ giá cho vua Lê rời Ngọc Ninh phủ vào cuối giờ Hợi. Đoàn kiệu giá đưa hoàng thượng hơi quá nửa sân, Trịnh Kiểm giả vờ  chạy ra có ý luyến tiếc tiệc tàn hơi sớm kèm vài lời cám tạ ân đức Lê triều.

Sự chuyên chế của Trịnh Kiểm càng ngày càng lộ rõ, lấn áp quyền hành của Lê Trang Tông, tiền trảm hậu tấu khiến quần thần nhiều kẻ khiếp đảo, nhu nhược. Sau khi giết chết Lạng Quận Công Nguyễn Uông, ít ai còn dịp lên tiếng phản đối hành động bạo ngược của họ Trịnh. Nhiều kẻ thấy vậy a dua theo, nhưng cũng không ít người khinh khi, bất phục.   

Đợi cho gia nhân dọn dẹp xong xuôi, đèn đuốc được hạ xuống và cổng ngọ môn đã đóng chặt, quân lính ngoại thành đánh cồng báo hiệu sang canh thì quận chúa Ngọc Bảo rón rén tới cạnh phu quân thỏ thẻ:

-Đại yến hôm nay thật là sung mãn. Hoàng thượng và quần thần hết sức hoan hỷ. Thiếp nghe hoàng thượng ban khen cho phu quân tới sáu tuần mỹ tửu lận đấy.

-Đúng vậy! đúng vậy! nhưng hoàng thượng ban khen cho lấy lệ chứ đáng ra ta ban khen cho nhà vua mới phải lẽ!!! Sau một tràng cười khoái chí ra chiều đạt đến trạng thái thống khoái nhất trần gian, bỗng dưng Trịnh Kiểm ngưng ngang, nghiêm sắc mặt, nhìn thẳng vào mắt Ngọc Bảo, hất hàm hạch hỏi:

-Lúc chạng vạng có người báo cho ta biết Nguyễn Hoàng đến đây gặp nàng với dụng ý gì?

Bị hỏi quá sức bất ngờ, hồn vía quận chúa hồn phi thất đảm, nhưng vốn là một bậc nữ lưu có tiếng thông minh hữu hạng ở kinh thành, Ngọc Bảo định thần trong chớp nhoáng rồi bình thản trả lời như thể không có gì xảy ra:

-Đoan Quận Công ghé đây thăm thiếp và lang quân. Thiếp cố mời cậu ấy nán lại để dự đại yến nhưng cậu ấy không thể ở lâu. Dạo này bị bịnh đau gan, vàng ửng cả mắt lẫn da nên phải cần thuốc thang hàng ngày. Thật là tội nghiệp! Cậu ấy than rằng phương Nam triều đình ít chú ý, phòng thủ; nếu Chiêm Thành cử đại binh Bắc tiến thì thật là nguy cập, lúc ra về cậu ấy thưa rằng nếu tướng công rảnh rỗi thì bẩm báo với tướng công định đoạt.    

-À ra thế, ta cũng có nghĩ thoáng qua nhưng công việc chống đỡ nhà Mạc phương Bắc đã mất hết thời gian. Hay là, này quận chúa! Ta thấy Đoan Quận Công ở triều ca cũng chẳng làm gì, chi bằng sắc phong cho cậu ấy trấn nhậm vùng Thuận Hóa thì hay biết mấy.  Trịnh Kiểm nhìn vợ thăm dò, Ngọc bảo nghe như vậy thì lòng mừng thầm vì dẫu sao cũng giúp em toại ý, nhưng nàng giả bộ giẫy nẩy:

-Trời ơi! vùng Thuận Hóa đầy sơn lam chướng khí, đất rộng, người thưa vô cùng hiểm độc. Tướng công sai khiến cậu ấy vào nam thì chắc gì có dịp hàng năm trở về thăm thiếp.   

Trịnh Kiểm đưa tay gãi đầu ra chiều ngại ngùng: 

-À! đừng nghĩ vậy mà oan cho ta. Trịnh Kiểm giải thích: 

-Đoan Quận Công là người có tài, có trí, lanh lẹ khôn ngoan. Người như vậy không dễ gì bó tay trước những trở lực của sơn lam chướng khí. Quận chúa  nghĩ thử ý ta có đúng không?

Sợ phu quân bất ngờ thay đổi ý kiến thì hỏng công việc của em, Ngọc Bảo thở dài một tiếng ra điều khổ não rồi đến bên chồng âu yếm thưa rằng:

-Dòng họ của thiếp chỉ còn Đoan Quận Công, được tướng công đoái hoài thì cũng là phước báu. Thôi thì, chuyện quốc gia bảo vệ biên thùy là việc đại sự không nên chần chừ. Nếu lòng đã quyết, sáng mai thiếp triệu Đoan Quận Công diện kiến cho phu quân sai bảo.

Thật ra, từ khi sát hại Lạng Quận Công Nguyễn Uông thì tâm ý của Trịnh Kiểm ngày đêm lo ngại Nguyễn Hoàng phục hận. Do đó, Trịnh Kiểm nhiều lần mưu hại Nguyễn Hoàng cho bớt nỗi lo canh cánh bên lòng. Ngặt một điều, Đoan Quận Công là người thông minh dĩnh ngộ, nhân hậu khiêm cung,  được lòng các tướng bề trên, không một lỗi nhỏ nên kẻ dưới luôn kính yêu, ngưỡng mộ. Vua Lê Trang Tôn tỏ ra quý mến người tài mà sợ Trịnh Kiểm can ngăn nên mấy lần định sắc phong phẩm trật thì lại hủy bỏ. Nguyễn Hoàng thừa biết chuyện ấy nhưng lúc nào cũng tỏ ra bất cần danh vọng, lại ăn nói lễ độ, khôn ngoan nên Trịnh Kiểm khó lòng trừ khử. Cây gai trước mắt xốn xan con ngươi chưa biết cách nào nhổ bỏ, hơn nữa chuyện sát hại Nguyễn Uông vẫn còn âm ỉ khiến hàng Văn, Võ có kẻ không phục thì Nguyễn Hoàng dù có gì đi nữa cũng phải hạ hồi phân giải. Mặt khác, Ngọc Bảo lúc nào cũng lấy lời lẽ dịu ngọt mà che chở cho em nên khiến Trịnh Kiểm chưa nỡ ra tay sát hại. Trịnh Kiểm như kẻ chết đuối vớt được chiếc phao, bỗng dưng có lời đề nghị cao minh như vậy thì quý hóa vô ngần. Giết không được thì nên đày đi cho đỡ lo lắng, đó là kế hoạch nảy nở trong đầu họ Trịnh.

-Ta đã nghe cấp báo nhiều lần về việc Chiêm Thành động binh quấy phá mạn Nam. Chuyện này như cứu hỏa, trễ nải một ngày thì an nguy bá tánh khôn lường. Ngày mai ta sẽ tâu trình hoàng thượng để xin chiếu chỉ cho Đoan Quận Công trấn nhậm Nam phương. Trịnh Kiểm nở nụ cười khoái chí như vừa trút được gánh nặng ngàn cân.

Trống đã điểm canh hai, gia nhân dọn dẹp xong cũng vừa đi ngủ. Toán thị vệ tuần tra phía Thiên Bửu phủ nghe bước chân  rầm rập vang vọng trong đêm vắng. Ngọc Bảo sửa soạn chăn mùng mời chồng an giấc, Trịnh Kiểm vẫn còn men rượu nên vừa nằm xuống thì tiếng ngáy vang như sấm bắt đầu trổi lên pha với mùi mai quế tửu nồng nặc gian phòng.

Khác với chồng, Ngọc Bảo không tài nào ngủ được. Quận chúa cố dỗ giấc ngủ bằng sự tỉnh tâm nhưng rồi trống đã sang canh mà thân bồ liễu vẫn còn trăn trở. Càng định tâm chừng nào thì hình bóng của Lạng Quận Công càng vởn vơ trong đầu chừng nấy. Quận chúa ngồi dậy uống nước, lần bước ra tự đường đốt một nén nhang rồi quay trở lại. Vừa chợp mắt một xíu, quận chúa thấy một điềm mộng rất đỗi kinh hoàng. Ngọc Bảo ú ớ không thành lời rồi cuối cùng hét lên thất thanh.

-Cái gì vậy quận chúa? tỉnh lại!  tỉnh lại!  giọng Trịnh Kiểm vẫn còn ngái ngủ.

-Ái dào! thiếp vừa trải qua một điềm chiêm bao rùng rợn hãi hùng. Thôi tướng công ngủ tiếp đi rồi ngày mai thiếp kể cho nghe.

Trịnh Kiểm ngồi dậy, vươn vai, vỗ trán lấy lại sự tỉnh táo sau một giấc mê mệt.

-Ta cũng hết buồn ngủ rồi. Hãy kể cho ta nghe thử nào, không khéo ngày mai lại quên mất.

Quận chúa ngồi dậy, mắt vẫn nhìn đăm chiêu ra cửa, hai bàn tay úp trên ngực rồi kể giấc chiêm bao cho chồng nghe trong hơi thở hồi hộp:

-Thiếp thấy một con rồng vàng bay trên Ngọc Ninh phủ bảy vòng rồi hạ xuống trước đỉnh đồng ngoài sân. Nó đi thẳng vào tự đường, dùng chân đá thốc vào chính giữa cửa rồi nhảy lên bàn thờ quậy phá lung tung. Cuối cùng con rồng gắp chiếc bài vị của phụ thân thiếp bay lên cao hướng về phương Nam. Thấy như vậy nên thiếp đuổi theo và rơi vào hang đá bên vực thẳm thiên nhai.                

    Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng.                                                                                        

******************

Kỳ 50 Rồng Bay Về Nam

Nguyên năm Đinh Mão (1567) Quận chúa Ngọc Bảo đang thọ thai được tròn ba tháng, mưa thuận gió hòa và dân chúng làm ăn có phần dễ chịu hơn mấy năm trước. Nhiều nơi trong nhân gian đã làm cối xay gạo hầu sắp đặt gặt hái xong thì lúa sẵn sàng được xay. Để chuẩn bị cho đứa con ra đời với cái tên gắn liền đến sự phát triển của muôn dân, Trịnh Kiểm đã ngẫm nghĩ đặt danh tánh cho đứa bé này phải là cái cối xay cho trăm họ nhờ vả, vì vậy mà sau này cái bào thai đó ra đời mang tên ngộ nghĩnh: Trịnh Cối.  Nghe vợ vừa kể điềm chiêm bao rằng, thiếp thấy một con rồng vàng bay trên Ngọc Ninh phủ bảy vòng rồi hạ xuống trước đỉnh đồng ngoài sân. Nó đi thẳng vào tự đường gắp chiếc bài vị của phụ thân thiếp bay lên cao hướng về phương Nam. Thấy như vậy nên thiếp đuổi theo và rơi vào hang đá bên vực thẳm thiên nhai. Dứt câu chuyện, Trịnh Kiểm khoái chí đứng dậy cười vang vang ra chiều đắc thắng. Tiếng cười ha hả vang vọng trong thinh không khiến đội tuần tra phải mấy lần dừng lại kiểm soát. 

-Như ý của ta, như ý của ta! Trịnh Kiểm tự thốt lên lời.

Từ khi sát hại Nguyễn Uông để tóm thâu quyền lực trong tay, Trịnh Kiểm lấn áp triều đình, coi thường hoàng đế, một mình  chuyên quyền định liệu mọi việc hưng suy của quốc gia. Mộng của họ Trịnh là phải lên ngôi thiên tử như nhà Mạc đương thời đóng đô ở phía bắc. Ngặt một nỗi từ trên các đại thần quan tước, đến dưới muôn vạn nhân dân đều tỏ ra không ưa nhà Trịnh mà chuyện soán ngôi thì thiên hạ phỉ khinh. Từ năm Mậu Thân (Tây lịch 1548) khi vua Trang Tông băng hà thì ý niệm soán ngôi đã hình thành trong đầu Trịnh Kiểm. Thái tử Duy Huyến được bá quan văn võ trong triều tung hô vạn tuế để kế thừa ngôi báu đã làm hỏng kế hoạch của họ Trịnh. Thái tử Huyến lấy hiệu là Lê Trung Tôn lại là người hiền từ nhưng không có con cái để nối dõi tông đường. Sau tám năm trị vì, nhà vua đột nhiên băng hà là cơ hội vô cùng quý giá cho họ Trịnh một lần nữa. Trịnh Kiểm họp bàn cùng chư tướng và quần thần thì trăm người như một là muốn tìm lại con cháu Lê triều để kế thừa đại nghiệp. Tính tới, tính lui  phân vân trăm kế ngàn phương, bổng Trịnh Kiểm nhớ đến một người mà nhân gian tôn sùng như vị thánh sống “thượng thông thiên đường, hạ triệt địa phủ. (Trên thì thông hiểu thiên văn, tinh tú, dưới thì thấu biết địa lý, âm ty). Vì vậy Trịnh Kiểm sai một người thân tín đi tìm Trình Quốc Công lý giải.

Trình Quốc Công không còn ở trong Sơn môn quán, kẻ dò tìm phải mất nhiều ngày đêm vượt núi băng ngàn, đến tận núi Yên Tử, qua Thanh Hóa, đến Hải Dương với nhiều lụa là gấm vóc tưởng cầu thỉnh ý tiên sinh. Nào ngờ đi mãi theo lời đồn đãi của thiên hạ mà  chả thấy tăm hơi. Hơn mười ngày đêm gian truân tìm kiếm khắp chốn, kẻ thân tín định bụng quay về thì vừa đi ngang qua đò trên giòng sông Tuyết Giang, bỗng dưng Trình Quốc Công đứng đó chờ đợi. Kẻ thân tín của Trịnh Kiểm mừng rỡ vô cùng vội vàng dâng lụa là, gấm vóc xin thỉnh ý của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Tiên sinh nghe xong thì châu mày rồi nói như thét vào tai kẻ đối diện:

“-Tìm giống cũ mà gieo mạ thì mùa màng hưng thịnh, bằng trái ý tìm lúa mới thì chẳng những thất thu mà còn bị nạn đói hoành hành suốt kiếp”. (Lời khuyên rằng hãy giữ vai trò nguyên trạng, không nên soán nghịch, nếu không thì sẽ bị tai ương).

Được kể lại tỉ mỉ về câu nói ẩn ý của Trình Quốc Công, Trịnh Kiểm ngẫm nghĩ  suốt mấy đêm trường rồi bỏ ý đồ cướp ngôi và thân hành đi tìm cháu, chắt của nhà Lê lập đại nghiệp cho chính danh.  Hành trình truy tìm hậu duệ nhà Lê cũng không mấy vất vả. Nguyên, bào huynh của vua Lê Thái Tổ là Lê Trử có một người cháu huyền tôn là Lê Duy Bang. Trịnh Kiểm bất đắc dĩ mới lập vị tân vương này với danh hiệu là Lê Anh Tông trị vì. Quyền bính lúc này hầu hết vào tay Trịnh Kiểm, mọi định đoạt tối thượng đều phải có sự đồng ý của họ Trịnh, việc đối nội, đối ngoại, an ninh, quốc phòng kể cả binh mã đều tóm gọn trong tay một người nên Vua Lê Anh Tông như thể một loại trang sức cho họ Trịnh thao túng.

Mặc dù tin lời tiên tri của Trình Quốc Công nhưng ý đồ soán đoạt ngôi thiêntử chưa hẳn đã dứt, Trịnh Kiểm ngày đêm tìm cách tốt nhất để đưa con cháu của họ Trịnh thay thế họ Lê cai trị bá tánh. Do vậy, khi nghe Quận chúa Ngọc Bảo kể câu chuyện chiêm bao vừa xong, Trịnh Kiểm nghĩ ngay đến uớc nguyện của mình và cho đó là điềm cát tường. Rồi đây cái bào thai trong bụng Ngọc Bảo sẽ trở thành Hoàng đế vì rồng vàng lượn ở trời nam đã báo hiệu cho họ Trịnh ngày mai vô cùng hiển hách.

Vừa tản sáng, Trịnh Kiểm thay đổi xiêm y đặng vào cung yết kiến Lê Trang Tông. Mục đích của cuộc yết kiến này là xin được chiếu chỉ cho Nguyễn Hoàng đặng vào Nam trấn ải Thuận Hoá. Vừa nghe tấu trình xong, vua Trang Tông cau mày tỏ vẻ không ưng thuận vì dù sao Đoan quận Công Nguyễn Hoàng cũng là một trụ tướng của triều ca. Hơn nữa, Nguyễn Hoàng không những là người hiền đức mà còn là nơi thân tình của nhà Lê thì khó mà vua đồng ý với Trịnh Kiểm.  Họ Trịnh là người hiểu tâm lý, giỏi thuyết phục, nhưng vua Lê cũng không phải là người vô trí nên vương gia đành bình tâm nghe Trịnh Kiểm phân bày:

-Phía Bắc hiện thời họ Mạc ngày đêm chiêu tập binh mã, lăm le lấy đất Lê vương. Phía Nam Chiêm thành rục rịch lấn sang biên cương lãnh địa. Bắc không phòng, Nam không thủ, thử hỏi bệ hạ ngồi đây thù tạc với kẻ tâm huyết được bao lâu? Ngai vàng là của bệ hạ, xã tắc là của hoàng triều, nếu bệ hạ không nghe những gì tấu trình thì ngày mai chớ xin hờn trách.

Nghe xong, Lê Trang Tông vội vã đứng dậy rồi cười cười nói vớt Trịnh Kiểm: -Khoan khoan! đừng nóng quá, trẫm không nghĩ như vậy. Bấy lâu nay khôi phục giang sơn họ Lê này cũng nhờ vào một tay khanh lèo lái, chuyện phòng thủ phải lưu tâm đúng mức là diệu kế xưa nay. Thôi để ta bảo Phùng Khắc Khoan soạn chiếu chỉ đặng kịp ngày Thìn giờ Thân tiến chỉ.

…Nguyễn Hoàng lăng xăng tiếp khách từ bốn phương về Long Vân quán huý kỵ Lạng Quận Công Nguyễn Uông. Vốn ăn nói hoạt bát, thông văn, thuộc sử lại nghiên cứu kỹ lưỡng về binh thư, đồ trận nên Nguyễn Hoàng rất được nể trọng, từ hàng phẩm trật cung triều cho đến kẻ ngao du sơn thủy, ai ai cũng thích cùng tướng quân đàm đạo kiếm cung. Khách đến đây không những với tấm lòng tưởng nhớ Lạng quận công Nguyễn Uông một thời hưng chấn triều đình, đốt nén hương cầu siêu cho người oan trái, nhưng  cũng là dịp mà khách tứ phương đối ẩm với Nguyễn Hoàng bàn luận kim cổ, đông tây. Chính vì vậy mà hừng đông chưa tỏ đã có kẻ lữ hành lò dò thăm hỏi Long Vân toạ lạc nơi nào.

         Long Vân quán không nguy nga đồ sộ như Ngọc Ninh Phủ, cũng không hẳn tôn nghiêm như cổ tự Linh Sơn mà ngược lại, nó khiêm tốn ẩn mình dưới hàng tre dày đặc về phía nam cung thành Lê triều vài ba mươi dặm. Long vân quán dựa lưng vào ngọn đồi thoai thoải nhìn ra giòng nước chảy về đông của con sông không tên không tuổi. Từ xa nhìn hướng tây nam, ngọn đồi nhấp nhô trên giòng sông khiến người khéo tưởng tượng thấy con rồng uốn khúc trên mây nên chẳng mấy chốc, chiếc am nhỏ của Nguyễn Hoàng thờ tự bào huynh lại mang tên Long Vân quán.

         Tục truyền, ông Nguyễn Hoằng Dụ sinh thời thích uống rượu, ngâm thơ. Vào một đêm trăng sáng, ông vào trong một cái quán ven đường với bầu rượu trên vai. Chủ quán là một ông lão châm thêm rượu cho khách đến nỗi Nguyễn Hoằng Dụ say túy lúy rồi ngủ trên chiếc chõng tre có đến mấy ngày đêm. Tỉnh ra ông thấy mình tọa vị trên phiến đá bằng phẳng, có tàng cây bao phủ như nóc nhà với cảnh trí thiên nhiên vô cùng đẹp đẽ. Từ đó ông quyết định lập nên một thư quán để kẻ mặc khách tao nhân xa gần quy tụ lại chuyện trò thế sự, uống rượu ngâm thơ. Long Vân quán ra đời thật là tự nhiên như hàng tre xanh tốt tự nguyện chở che và Nguyễn Hoàng dùng nơi ấy như một chỗ an vị hương khói bào huynh.

Sau khi Trịnh Kiểm sát hại Lạng quận công xong, thi hài của Nguyễn Uông được mai táng ở núi Ngũ Châu và thờ tự tại quán Long Vân vì Lạng quận công Nguyễn Uông chính là đích tôn của Nguyễn Hoằng Dụ.

Nguyễn Hoàng nhìn mặt trời đang xế về tây, lòng bồn chồn muốn tiễn biệt khách khứa hầu kịp đến Ngọc Ninh phủ theo lời hẹn của bào tỷ đặng dò la quyết định của Trịnh Kiểm hư thực thế nào. Ngặt nỗi, cả năm mới kỵ một lần, tứ xứ anh hùng hào kiệt sum vầy luận đàm thế thái nhân tình cùng những chuyện thiên địa phong vũ cả hồi lâu mới từ tạ ra về.

Đoan Quận Công Nguyễn Hoàng vừa giáp mặt chị đã thấy Ngọc Bảo tươi tỉnh  kể công: -Hoàng thượng đã hạ chỉ nội trong vòng ba ngày em phải vào trấn thủ Thuận Hoá. Rồi hạ giọng vừa đủ cho hai người nghe câu tâm sự như một thành tích lớn lao: -Chị phải thúc lang huynh em cả mấy lần mới được đó.

-Dạ vâng, xin cám ơn chị. Chuyện gì nan giải đến tay chị cũng thành dễ dàng.  Nguyễn Hoàng cười nụ như đáp lại tấm lòng của chị mà cũng là sự đắc ý khi thấy kế hoạch tẩu thoát của mình được chấp nhận để ra khỏi lãnh địa triều ca, nơi mà Nguyễn Hoàng hằng ngày bị dòm ngó theo dõi kỹ càng.

Ngoài trời chỉ còn bóng mờ của cái chạng vạng giao hòa giữa âm dương sáng tối. Nói chuyện một đổi về ngày giỗ Lạng Quận Công năm nay đông đủ thế nào, Ngọc Bảo cúi đầu như một phút mặc niệm đến người anh  tài hoa bị bức hại đặng an lòng nơi chín suối.  Nguyễn Hoàng vội vã cám ơn rồi từ giả bà chị thân yêu với mớ suy tư lộn xộn trong đầu. Viễn ảnh lờ mờ trước mặt mà chính Hoàng sẽ phải đối diện không dễ dàng như bước lên bực đá cheo leo. Nó sẽ khó ngàn vạn lần hơn vì thử thách của gan dạ cùng ý chí đối diện với thực tế hoang sơ man rợ.

-“Hoặc tối, hoặc sáng, đừng tạo cảnh lờ mờ để bóng đêm tràn lan nhận chìm tất cả vào khoảng không vô tận”. Hoàng vừa đi vừa nghĩ mông lung mà bước chân vô tình đã dẫn đến Tây cung hồi nào không biết. Tây cung là nơi thờ tự những vị tiền hiền, anh hùng liệt nữ cũng như những bậc khai quốc công thần, bên cạnh phía hữu là tự đường nơi thiết trí cung nghinh những long vị, bài vị, linh vị của Nguyễn tự đường. Nguyễn Hoàng đứng đó, trước bức hoành phi khảm xa cừ có 4 chữ “Trung Nghĩa Liêm Tiết” với sự thề nguyền phải làm tỏ mặt các đấng tiên liệt, và quyết chí mở rộng bờ cõi thẳng tiến nam phương. Nguyễn Hoàng chấp tay đảnh lễ rồi vội vàng lách mình ra dãy hành lang phía tây để hướng về nam phương trực chỉ.

Rằm tháng Ba khí trời lành lạnh, những bông lê trắng xóa nở rộ chốn hoàng cung thì Ngọc Ninh Phủ cũng bắt đầu việc tế tự Thanh Minh và đại lễ kỵ giỗ Trịnh đường tiên hiền phái. Đây cũng là nơi đặt linh vị của các bậc khai quốc công thần triều Lê đương đại. Gia nhân đang lăng xăng quét dọn trong ngoài, giẫy cỏ ngoài sân, tỉa gọn những cành quất đang trĩu trái trên các chậu sành đời Tống, kê ghế, lau bàn, chưng bình đơm quả. Người quản gia cẩn thận lấy tay quẹt vào đỉnh đồng để chứng tỏ sự sạch sẽ đến độ tuyệt đối trước khi cung nghinh chư vị thượng khách cùng quần thần Lê triều.

Trịnh Kiểm vận thanh bào có thêu những chữ Thọ tròn trĩnh từ cổ xuống chân, chiếc đai nịt màu hồng nhung có điểm vài hạt dạ châu, đôi hài tía cong vút mới thêu hình con bạch hổ trông thật oai nghiêm. Ông chấp tay sau lưng qua lại vài lần trước đại sảnh đường để kiểm tra những gì thiếu sót. Vừa bước tới trước sạp gụ cẩn xa cừ nơi làm bình phong trước bàn hương áng, họ Trịnh chợt nhớ lại điềm chiêm bao của Ngọc Bảo đã nói tuần qua, nên ông tiến thêm vài bước nữa vào trong điện thờ các vị khai quốc công thần. Nhìn qua rồi nhìn lại, dường như không thấy một cái gì, Trịnh Kiểm trầm ngâm rồi tự vấn một mình :

-Ủa, cái long vị thờ Hữu Vệ Điện Tiền Tướng Quân An Thành Hầu đặt đâu rồi nhỉ ?

-Ủa, sao lạ vậy à ? Trịnh Kiểm rướn mình nhìn sâu bên trong, cả cái lư hương cũng biến đi mất !. Như một linh tính thoáng trong đầu óc hoài nghi, Trịnh Kiểm vội vã quay ngược lại rồi nghĩ sao lại tiến thẳng vào nội cung khi vua Trang Tông chuẩn bị yết triều.

Nghe bước chân có vẻ khẩn cấp, vua Lê vừa nhìn ra thì đã nghe cao giọng của họ Trịnh :

-Khải bẩm hoàng thượng, hạ thần vừa suy nghĩ lại, rằng không nên tiến chỉ Nguyễn Hoàng trấn thủ phương nam. Xin bệ hạ thu hồi chiếu chỉ, bắt Nguyễn Hoàng trở lại triều ca gấp gấp. Trịnh Kiểm đang nghi ngờ những hành động ám muội của Nguyễn Hoàng nên mới hồ đồ, bốp chác như vậy, chứ bình nhật thì họ Trịnh một mặt ra chiều cung cúc nhà vua rất phải phép. Nghe xong thì Lê Trang Tông hơi nhíu mày, khó hiểu bèn nêu thắc mắc :

-Tướng công mới vừa đề nghị rồi nay cũng tướng công  khẩn khoảng triệu hồi. Việc trấn giữ phương nam cũng vô cùng quan trọng, nếu không đưa Nguyễn Hoàng cai quản thì ai xứng đáng để trông nom thay thế ?

Bị hỏi đột ngột, Trịnh Kiểm chưa chuẩn bị nhân sự trong đầu thì từ ngọ môn, võ quan Hoàng Đình Ái xăm xăm bước tới, Trịnh Kiểm như mở cờ trong bụng liền ứng đáp lập tức:

-Phía nam có tả tướng quân Hoàng Đình Ái thì hợp cách vô cùng !

Vua Trang Tông dường như cũng hiểu ra một điều bất tường nào đó cho Đoan quận công Nguyễn Hoàng mà cái chết tức tử của Lạng quận công Nguyễn Uông cũng chưa phôi pha. Đang tìm cách cứu nguy Nguyễn Hoàng thì Hoàng Đình Ái không kịp chờ đến buổi yết triều mà quỳ trước long đường tấu trình :

-Khải tấu hoàng thượng! hạ thần vừa được cấp báo, phía bắc Mạc Đăng Doanh vận chuyển binh mã đang tấn công vào vùng đất giáp giới kinh thành. Xin bệ hạ thiết triều thảo luận phương pháp đối địch ngay tức khắc.

Thật ra từ ngày Lê Duy Ninh lên ngôi hiệu là Lê Trang Tông thì đêm đêm quân nhà Mạc phía bắc tìm mọi cách tiêu diệt nhà Lê. Dù đến đời Mạc Đăng Doanh thay cha trị quốc nhưng nhân tâm và hàng sĩ phu vẫn hướng vọng về tôn thất nhà Lê. Vì vậy mà họ Mạc đã bao phen đánh úp đều bị nhân dân tình báo khai trình nên nhà Lê đã kịp thời cảnh giác, canh phòng. Vừa nghe Hoàng Đình Ái tâu trình như thế, và vị vương đang lo đến an nguy của Nguyễn Hoàng nên dùng kế hoảng binh mà Vua liền phán :

-Lổ rò phải đắp gấp để giữ ruộng nước nuôi lúa. Chuyện phương nam tạm thời để cho Nguyễn Hoàng lo liệu, sau khi ổn định xong thì triệu hồi cũng chưa muộn. Theo ta thì phương bắc cần kíp hơn, sẳn đây ta hạ lịnh cho võ tướng Hoàng Đình Ái chuẩn bị binh lương nội nhật hôm nay tấn binh trừ khử bọn giặc Mạc. Xoay qua Trịnh Kiểm đang phân vân suy nghĩ, nhà vua vặn hỏi :

-Tướng quân, ý ta như vậy có hợp với binh thư đại pháp hay không, tướng công có thiện ý nào nữa chăng ? Trịnh Kiểm cũng hơi ngần ngại nhưng vì chưa tìm ra lý lẽ minh bạch nên cũng du di :

-Tâu bệ hạ, tạm thời như vậy cũng được nhưng đồng thời tìm nhân tuyển thay thế để triệu hồi Nguyễn Hoàng về cung càng sớm càng tốt.

Nhà vua mĩm cười lấp lững : -Hay lắm, thôi để cho Hoàng Đình Ái dẹp xong bọn giặc họ Mạc rồi công cử vào Nam thay thế cũng chẳng muộn màng…

Cực chẳng đã, Trịnh Kiểm gục đầu hài lòng mà tâm tư vẫn còn ấm ức. Giờ này thì Trịnh Kiểm mới tự trách sự sai lầm của mình để cho hổ về rừng mọc cánh. Buổi thiết triều hôm đó chẳng có sự hiện diện của Trịnh Kiểm nên không khí khá hòa nhã, thân thiện, vua tôi luận bàn thế sự mà vui vẻ như đêm ba mươi tết.

 Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng.   

*****

THĂNG HOA CUỘC ĐỜI

Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng

Kỳ 51: Trịnh Nguyễn Phân Tranh

Thoát khỏi sự kiềm chế của Trịnh Kiểm, Nguyễn Hoàng dẫn gia nhân tùy tùng và một ít binh lính già nua yếu đuối vào trấn nhậm đất Thuận Hóa. Nghe danh Nguyễn Hoàng là người nhân đức, hiền lương và khiêm tốn, nhân dân cũng gồng gánh xuôi nam nên buổi ban sơ khai khẩn đất đai chừng hơn trăm người ôm nhau sinh sống nơi sơn lam chướng khí.

Vốn thông minh, cần cù Đoan Quận Công Nguyễn Hoàng xem dân như anh em ruột thịt, đối đãi nhau dùng lễ làm đầu nên buổi bình minh của vùng Thuận Hoá lần lần được khai khẩn cho hoa màu và cây trái xanh tươi. Dù thân làm tướng nhưng Nguyễn Hoàng vẫn còn ôm hận vì họ Trịnh giết anh thì ít mà mưu đồ soán đoạt ngôi vua và lấn áp triều đình thì vô cùng to lớn. Biết rằng đại nghịch bất đạo cần phải khử trừ nhưng binh lực họ Trịnh quá mạnh và triều ca lúc này thường phò thịnh chứ chẳng ai buồn ngó đến phò suy. Khi tiến về  nam phương lập nghiệp, Nguyễn Hoàng đã vào từ đường thỉnh bát nhang và bài vị phụ thân theo cùng; như y lời của Trình quốc công Nguyễn Bỉnh Khiêm thì sự nghiệp ra đi hết mong ngày trở lại nơi chôn nhau cắt rốn.

Năm Ất Dậu (1558) thiên mệnh như dành sẵn xứ Thuận Hóa cho Tiên Chúa Nguyễn Hoàng, thuộc giòng họ Nguyễn làng Gia Miêu, huyện Tống Sơn, Thanh Hóa. Thúc dục Tiên Chúa dùng Thuận Hóa làm bàn đạp, tiếp bước cha ông, dẫn người Việt đi tiếp đoạn đường trường chinh về phương nam mở rộng cõi bờ.Đất Thuận Hóa hoang sơ như thời tiền sử, không người canh tác, khai khẩn nên sơn lam chướng khí bao quanh càng khiến lòng người mới định cư hoang mang, xao xuyến. Nhưng sự quyết chí của Nguyễn Hoàng, cộng thêm tình người yêu thương gắn bó buổi ban sơ đã xây dựng nên những xóm làng yêu thương, trù phú. Dãy trường sơn trùng trùng điệp điệp như cái xương sống trên vùng đất phía tây đã nẻ ra một dãy Hoành sơn ăn ra tận biển đông chưa có dấu chân người lai vãng. Thú dữ hùm, beo, cọp, sói đã là những chướng ngại nguy nàn khiến không biết bao nhiêu sinh linh mất mạng. Đoàn người đi suốt ngày đêm, cái hừng khí ban đầu tiêu tan thay cho sự chán nản, muốn quay lại kinh thành đô hội, Nguyễn Hoàng an ủi vỗ về và quyết định hạ trại bên giòng sông Hương nơi đất Phú Xuân với bình nguyên bát ngát.

Tấm lòng rộng mở đón chào những hùng anh kiệt hiệt tứ phương của một người đầy đức độ như Nguyễn Hoàng thì chẳng mấy chốc đất Thuận Hóa tràn ngập nhân sĩ; lại nữa đất mới đãi người cần cù nên sau một vụ mùa mà lúa thóc kê đậu dư dả đến nỗi kho độn chất đầy. Dù làm tới tước Quận công nhưng Nguyễn Hoàng ăn bận giản dị, năng nổ cùng người dân cày sâu cuốc bẫm nên danh lừng bốn bể khiến sĩ phu Bắc Hà bất mãn với họ Mạc và chán ghét họ Trịnh chuyên quyền vội tìm vào nam theo Nguyễn Hoàng càng ngày càng đông đúc.

Nhân dân được vỗ về an ủi trong cảnh thái bình với đất rộng, người thưa; thêm vào đó thì sự khai thác về nông nghiệp, lâm nghiệp và hải sản quá ư ưu đãi bởi thiên nhiên nên chẳng mấy chốc mà Thuận Hóa thành khu trù mật khiến Trịnh Kiểm lo ngại khôn nguôi. Lê triều đã có đôi phen triệu hồi mà Nguyễn Hoàng xem chừng như không cần đá động trong khi đất phương Nam cứ thế tiến sâu đầy hoa màu mà bờ cõi cũng một phen mở rộng.

Về phương bắc thì lòng người chán nản sự thoán đạt ngôi vị của nhà Mạc, phần vì sĩ phu, danh tướng của Lê triều cám cảnh nhân tình bị nhà Trịnh bắt nạt chèn ép, kinh tế suy vi, chiến tranh dai dẳng nên càng ngày càng có nhiều nhân tài tìm cách vào Thuận Hóa theo Nguyễn Hoàng lập nghiệp, góp ý xây dựng giang sơn. Những tay anh chị hoàn lương cũng vào nam lập nghiệp mà chẳng mấy chốc đất Thuận Hóa nổi tiếng là trù phú sung túc, hấp dẫn bao thế hệ làm cuộc nam tiến để đổi đời.

Trịnh Kiểm ngồi ở phủ chúa mà lửa đốt tâm can, phần vì chống đở giặc phương bắc do Mạc Đăng Doanh đánh úp, quan quân bất phục rã rời, lòng người than oán tột độ mà vua Lê Trang Tông cũng không mấy can trường, quá nhu nhược nên dân chúng bất mãn dẫy đầy. Tin tức về Nguyễn Hoàng chiêu dụ nhân tài, tích lương luyện mã nên Trịnh Kiểm hối thúc vua Lê triệu Nguyễn Hoàng hồi cung thay thế, nhưng tin đi mà chẳng hồi âm, Nguyễn Hoàng cứ phớt lờ lo củng cố binh lực chống trả.

Sông Linh Giang (còn gọi là sông Gianh thuộc địa phận đèo ngang tỉnh Quảng Bình) cứ lặng lờ trôi nhưng giang sơn nước Việt không dễ thông thương giữa đôi bờ ranh giới. Họ Nguyễn đã ra mặt chống đối họ Trịnh, Trịnh Kiểm xưng chúa thì họ Nguyễn cũng được nhân dân tôn lên làm chúa. Chúa Trịnh đàng ngoài và chúa Nguyễn đàng trong. Một nước có một vì vua: Lê triều; đôi bên cũng giương cờ nhân danh phò Lê diệt kẻ tham tàn.

Năm 1527 Mạc Đăng Dung giết vua Lê Chiêu Tông để tự lên làm vua truyền được năm đời (Mạc Đăng Doanh, Mạc Phúc Hải, Mạc Phúc Nguyên, Mạc Mậu Hợp, Mạc Toàn) thì sự trung hưng của nhà Lê khởi sắc. Nhà Mạc tuy cũng xưng vua nhưng phải bỏ kinh thành Thăng Long mà chạy về Hải Dương rồi tiến lên Lạng Sơn, Cao Bằng nương náu. Đất nước một phen tan hoang, dân chúng ở vùng nào thì bị những kẻ thao túng quyền hành tự tung hành xử như những con cờ trong tay kẻ mạnh. Chiến tranh như lò sát sanh, con cờ ấy được quăng ra chiến trường để sống chết vì một giòng họ mà đất nước tức tưởi cưu mang.

Ai cũng trải qua con đường sanh tử, Trịnh Kiểm có gian hùng hay lương thiện thì cũng chỉ hết một kiếp nhân sanh, năm 1570 thì Trịnh Kiểm qua đời và con trai tên là Trịnh Cối lên thay. Cối là người chất phát, ít mưu lược, không có lập trường nên ai nói gì tin nấy, thích ngâm thơ đọc văn mà chán ghét việc luyện cung tập kiếm nên chẳng bao lâu quyền hành binh lực dần dần về tay Trịnh Tùng, một con người đầy mưu mô xảo quyệt, lập bè lập đảng, lấn áp triều ca, hại kẻ trung thần tiến cử người xu nịnh nên ai ai cũng oán ghét. Lúc bấy giờ vua Lê Anh Tôn đang trị vì thấy kẻ nịnh thần hùa theo Trịnh Tùng, ức hiếp hoàng cung nên lo ngại vô cùng, vương bèn tìm cách họp bàn tính kế với các trung thần còn ít ỏi trong triều, nào dè Trịnh Tùng biết được bèn áp dụng kế sách “tiên hạ thủ vi cường”, ngang nhiên vào cung giết chết Anh Tông rồi lập hoàng tử Duy Đàn lên ngôi vua lấy hiệu là Lê Thế Tôn.

Lòng dân đang hoang mang vì sự việc phế đế làm cho sơn hà cứ thay ngôi đổi chủ, thấy vậy họ Mạc đang ở phương bắc định khởi binh diệt Lê, trừ Trịnh. Trịnh Tùng được mật báo nên vội vã kéo toàn lực binh mã, giương cờ chính nghĩa “phù Lê trung hưng” nên sau mấy ngày đêm Bắc tiến, Trịnh Tùng đã tiêu diệt được toàn bộ binh lực họ Mạc. Dĩ nhiên nhà Mạc phải suy vi vì nhân quả báo ứng, nhưng cũng vì thế mà binh lực của Trịnh Tùng lại quá sức kiêu căng, càng ngày càng làm cho dân chúng muôn phần căm phẩn. Vua Lê Thế Tôn đang ở trong ngôi vị mà nhất cử nhất động đều bị sự giám sát của Trịnh Tùng, quyền hành đối nội, đối ngoại đều phải được thông qua bởi thủ hạ của họ Trịnh nên ngày qua ngày, kẻ trung thần tìm cách ẩn thân mặc cho phe dua nịnh cúc cung tâng bốc, vì vậy mà Tùng tự xưng ngôi vị Chúa Trịnh, vai vế hàng thứ hai, nhưng thực tế thì Trịnh Tùng soán đoạt tất cả quyền hành.                              

            Được tin bất tường như vậy thì phía nam dãy Hoành Sơn, đêm hôm ấy, Nguyễn Hoàng bí mật cùng người hầu cận tìm gặp ẩn sĩ Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm tham vấn, khí trời tiết thanh minh dìu dịu trong ánh trăng mờ mờ khuất dưới hàng dương liễu, Trạng Trình ngắt một đóa phù dung còn đọng sương khuya rồi nhìn vào đó mà ngâm bài kệ:

“-Hà thời biện lại vi vương.

Thử thời bắc trận, nam trường xuất bôn.

Chim bằng cất cánh về đâu?

Chết tại trên đầu hai chữ quận công.

Bao giờ trúc mọc sang sông.

Mặt trời sẽ lại đỏ hồng non tây.

Đoài cung một sớm đổi thay.

Chấn cung sao cũng sa ngay chẳng còn.

Đầu cha lộn xuống chân con.

Mười bốn năm tròn hết số thời thôi.!” (Khi nào có biện lại làm vua thì Bắc Lê Trịnh phải dứt mà Nam Chúa Nguyễn cũng phải tìm đường mà chạy. Nguyễn Hữu Chỉnh ví mình với chim Bằng tức Bằng Trung Công bị giết. Tôn Sĩ Nghị bắc một cái cầu nổi bằng tre vào Thăng Long nên  Nguyễn Huệ mới xưng Quang Trung Hoàng đế (1788), dẫn quân ra Bắc để đánh đuổi quân Tàu. Ðoài cung là phương tây, ám chỉ Nguyễn Huệ thình lình bị chứng huyết vận chết vào năm (1792). Và chữ Quang có chữ Tiểu trên thì vua Quang Toản có chữ tiểu phía dưới, tất cả làm vua được 14 năm)

Làn gió mang hơi lạnh từ núi Yên Tử hắt vào tấm áo bào mỏng manh của Nguyễn Hoàng, ông vội vă bái chào từ tạ người ẩn sĩ, âm thầm nhẫm đọc những lời ngâm nga của tiên sinh rồi cùng kẻ hầu cận quất ngựa về chốn thành đô trước khi mặt trời ló dạng. Vừa ngồi vào bàn viết, ông đã dùng bút lông viết vào tờ giấy đỏ những lời sấm ký để lúc rảnh rỗi mà suy gẫm ý nghĩa nhiệm mầu ứng hiện ra sao trong những ngày sắp tới.

Mặt trời đỏ rực phản chiếu ánh sáng hừng đông trên mặt nước sông Linh Giang ngày đêm êm đềm trôi chảy. Sáng hôm đó nhân ngày rằm tháng Ba, Nguyễn Hoàng lập tức đăng đàn bái tướng, xưng là chúa phương nam, trấn đóng Thuận Hóa, giương cờ chính nghĩa “diệt Trịnh phù Lê”. Con cháu Lạc Long Quân và Âu Cơ giữa hai bờ sông Linh Giang tự dưng trở thành  đối nghịch bởi từ đây đôi ngả phân ly, kẻ Bắc thuộc cơ ngơi Chúa Trịnh cũng treo cờ dóng trống phù Lê, người Nam thuộc biên cương chúa Nguyễn tự nhận mình có trách nhiệm diệt Trịnh phù Lê, tưởng rằng ngày một ngày hai non sông sẽ thu về một mối, nào ngờ đâu thù hận sâu dày, sông Linh Giang làm mốc ngăn tường để hai họ Trịnh Nguyễn phân tranh, lôi cuốn cả dân tộc vào vòng tranh chấp, muôn dân đồ thán, kinh tế eo xèo, tình người nghi kỵ và nền văn hóa bể thành những mảnh vụn của cục bộ, ly khai.

Trong tình thế đối đầu sống chết, cả hai họ đều tìm cách củng cố quyền hành, khai khẩn đất hoang, chiêu hiền đãi sĩ, chuẩn bị binh lực, cầu cạnh thông thương cùng lâng bang kể cả việc chiếm đất những quốc gia phương nam như sách lược bành trướng lãnh thổ. Phía bắc, sau khi diệt được họ Mạc, chúa Trịnh tìm cách lân la với nhà Minh bên Tàu để làm chỗ dựa vững chắc cho công cuộc chống Nguyễn phía đàng trong. Nguyễn Hoàng cho đắp lũy Trường Dực tại Phong Lộc trên dòng sông Nhật Lệ, Đồng Hới còn được gọi là lũy Thầy để chận đứng cuộc tiến quân từ bắc phương, song song với sự chuẩn bị quốc phòng đầy nghiêm mật, các chúa Nguyễn kế tiếp lấy nước Chiêm Thành và Chân Lạp để mở rộng bờ cõi về phuơng nam. Suốt cuộc phân kỳ có đến bảy lần giao chiến giữa nam và bắc, vẫn không chiến thắng và chiến bại giành cho chúa nào ở đàng ngoài lẫn đàng trong nhưng chắc chắn một điều đớn đau cho cả dân tộc với cuộc nội chiến đầy phi lý chỉ vì cái bản ngã quá to đầy tham vọng, vị kỷ và thù hận của hai họ Trịnh Nguyễn gây ra.

Dòng sông Linh Giang cứ thế lặng lờ trôi trên hai trăm năm, người dân Việt hai miền nam, bắc tưởng chừng như hai quốc gia biệt lập đối đầu. Những sĩ phu ưu thời mẫn thế chỉ biết đốt hương khấn nguyện đất trời cho một vị minh vương xuất hiện, niềm tin về vua Lê không còn giá trị mà đối với chúa Trịnh, chúa Nguyễn cũng chỉ là những kẻ thời cơ, hồn dân tộc như âm dương cách trở; nghĩa đồng bào như sớm nắng, chiều mưa. Triều Lê hưng suy bởi sự thạnh suy của đất nước, chiêu bài phò Lê lạc lẽo như nước ốc lạnh tanh… May thay, dù vật đổi sao dời trên hai thế kỷ mà ngôn ngữ trần gian của dân tộc Lạc Hồng vẫn còn nguyên vẹn, du dương huyền nhiệm như thuở khai thiên, và rồi lời khấn nguyện linh thiêng cũng có lần ứng hiện, ban mai đây khi ánh dương tưng bừng khắp chốn thì biết đâu xuất hiện những bậc kiệt hiệt hùng anh vì đại nghĩa dân tộc mà xông pha trận mạc quyết một lòng thống nhất giang sơn hầu nam bắc quy về một mối.

 Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng




Chuyến Đi Biền Biệt

Xin quý vị click vào hình để đọc.