Phóng Sự Phạm Phan Lang – SÀI GÒN VẪN MÃI LÀ SÀI GÒN

==

Năm mươi năm đã trôi qua kể từ ngày tên Sài Gòn thân yêu bị xóa bỏ bằng một quyết định chính trị. Nhưng có những tên gọi đã đi vào lịch sử, thấm sâu trong ký ức và nằm mãi trong trái tim của một dân tộc — thì không một quyền lực nào có thể xóa đi.

Với tôi, và có lẽ với hàng triệu người Việt xa quê, Sài Gòn vẫn mãi là Sài Gòn — thành phố của một thời tuổi trẻ, của bao kỷ niệm vui buồn, và cũng là nơi tôi đã rời quê hương trong đêm cuối cùng của Tháng Tư năm 1975, để bắt đầu cuộc đời lưu lạc nơi xứ người.

Tham dự buổi lễ, lắng nghe những lời phát biểu đầy tâm huyết, đặc biệt là bài nói chuyện mạnh mẽ của Linh Mục Nguyễn Hữu Lễ, tôi vô cùng xúc động và càng thấm thía lời Ngài nhắn gửi:

“Thể chế chính trị nào rồi cũng sẽ qua đi, triều đại nào rồi cũng sẽ sụp đổ, chỉ có dân tộc là trường tồn.”

==

Xin được chia sẻ cùng Thầy Cô và quý thân hữu video Đại Lễ, bài nói chuyện của Linh Mục Nguyễn Hữu Lễ, cùng những hình ảnh tôi ghi lại trong buổi lễ — như một chút tấm lòng gửi về Sài Gòn thân yêu.

==

Phamphanlang

Video Đại Lễ “Ngày Sài Gòn 2026”:
https://www.youtube.com/watch?v=0D0CLanIbZQ

📷 Album hình ảnh Đại Lễ do PL ghi nhận:
https://photos.app.goo.gl/41MQAkdt7HkgiWvZ7




Tsu A CẦU – KHÍ CHẤT NGANG TÀNG VÀ TUYÊN NGÔN CHÍNH NGHĨA.

LỜI NGỎ
Kính thưa quý Niên Trưởng, quý Chiến Hữu và quý Thân Hữu,
Hôm qua, đúng 4 giờ sáng, tôi thi hành lệnh “hành quân”, trình diện tại điểm tập hợp “QD
Venue”. Đến nơi thì thấy… vắng hoe! Ở cái tuổi già sức yếu, chân đi cà nhắc, tôi đâm lo mình
nhớ nhầm ngày nên vội gọi điện thoại “double check” với Trung tâm Trưởng Bùi Đẹp. Không
thấy bắt máy, nhưng ngay sau đó có một chiếc xe truck rà tới, hóa ra chính là “hắn”.
Hai ông già, một ông thì mắt lem nhèm, ông kia chắc còn ngái ngủ, nên cứ rà hoài mà không
đúng mật mã, ổ khóa nhất quyết không chịu mở ra. Sau màn dạo đầu lúng túng thì mọi việc cũng
trơn tru, hai thằng già cười xòa rồi kéo nhau vào sàn khiêu vũ “Quốc Dương Dancing Club” để
bắt đầu lo phần trang trí cho ngày Đại Nhạc Hội Cám Ơn Anh Kỳ 22. Lác đác sau đó, anh em
Tập thể Chiến sĩ Trung tâm Tây Nam cũng tụ họp đông đủ. Anh Hải đến sau cùng, phân bua:
“Tôi đã vặn đồng hồ báo thức lúc 3 giờ mà sao không nghe gì hết?” Không biết hai ông bà làm
gì tối hôm qua mà ngủ say đến độ không nghe chuông báo, để lát nữa tôi phải hỏi lại người đẹp
Loan Anh mới rõ!
Thành phần tích cực đáng tuyên dương trong buổi sáng hôm đó gồm có: Cầu, Đẹp, Đức, Hải,
Hiệp, Truật, Phước, và Dinh. Phái đoàn của hai anh Minh và Hùng cũng đã đến kịp thời, nhộn
nhịp thiết lập hệ thống thu hình và âm thanh. Đây là những anh em thầm lặng có công mà ít ai
biết đến nên tôi xin ghi lại đôi dòng, còn diễn biến chi tiết sau đó xin kính mời quý vị xem video
Đại Nhạc Hội Cám Ơn Anh Kỳ 22 sẽ được phổ biến online.
Trong sinh hoạt hôm qua, tôi bị vài người quen chặn lại hỏi thăm. Tôi đành lên tiếng xin lỗi vì
thực sự không nhận ra “chàng hay nàng là ai”. Họ cười bảo: “Tôi thấy anh nói trên TV, tôi đọc
bài anh viết trên mạng thì tôi biết anh, chứ anh làm sao biết tôi được!” Té ra đều là khán, thính
giả và độc giả của mình cả. Ha ha ha, vậy là mình đã “nổi tiếng” rồi sao? Nhưng ngẫm lại, cái
“tài” thường đi liền với cái “tai”, một vần thôi, mà nặng lắm!
Ngay tại bãi đậu xe, một Niên trưởng đàn anh gọi tôi ra nói chuyện riêng: “Bài của chú, anh đọc
hết rồi. Nhiều bài rất tốt, rất hay, nhưng cũng có nhiều bài, anh sẽ viết phản biện đấy, chờ nhé!”
Lời nhắn nhủ khiến tôi suy nghĩ lung lắm. Thân mình “múa rìu qua mắt thợ” bấy lâu nay, sơ sẩy
một chút là “ăn đạn” như chơi! Nhớ lại gần mười năm trước, trong Đại Hội Võ Bị Toàn Cầu, khi
được đề cử và tín nhiệm vào chức vụ Tổng Hội Trưởng, tôi cũng hí hửng như bây giờ, để rồi sau
đó bị đưa ra làm “bia xạ trường” suốt hai năm liền. Nhờ những thử thách đó mới có một “cái tôi
đáng ghét” của ngày hôm nay. Đúng là thời thế tạo anh hùng… rơm”, mà một độc giả thân mến
của tôi còn ưu ái gọi bằng danh xưng “nhà văn quân đội”! Tôi vui vẻ kính mời Niên trưởng ấy
viết bài góp ý để anh em chúng ta cùng bàn thảo, tranh luận trên tinh thần xây dựng, chứ nhất
quyết không tranh cãi.
Một niềm hân hạnh khác là tôi được gặp lại anh Châu Thụy, Giám đốc Viện Bảo Tàng Di Sản
Người Việt (Vietnamese Heritage Museum – VHM), cũng đến yểm trợ Đại Nhạc Hội. Hai anh
em đã tâm sự và bàn thảo về một công tác trong tương lai gần của VHM. Cá nhân tôi không
muốn thấy những nhân sự không thích hợp làm ảnh hưởng đến các quyết định chung của công
tác cộng đồng, nên đã nhận lời góp ý, nếu được yêu cầu. Hy vọng rằng các cựu quân nhân khác cũng sẽ tích cực tham gia ngay từ đầu để khỏi bị rơi vào thế “ngạc nhiên” trước những sự việc đã
rồi như từng xảy ra trước đây.
Sau loạt bài phân tích về kiệt tác High Noon, có độc giả thắc mắc tại sao tôi không viết về một
bộ “phim chiến tranh Việt Nam” đúng nghĩa. May thay sáng nay, tôi nhận được một gợi ý từ tin
nhắn của Bác sĩ Nguyễn Hoàng Quân cho biết ông Richard Botkin — nhà sản xuất cuốn phim
giải ảo lịch sử Ride the Thunder — sẽ tham gia ủng hộ buổi gây quỹ truyền hình sắp tới nhằm an
vị “Tượng Đài Tái Chiếm Cổ Thành Quảng Trị” tại Nam California.
Để đáp lại lời đề nghị ý nghĩa này, tôi xin trân trọng giới thiệu bài tham luận chính luận: “Khí
Chất Ngang Tàng Và Tuyên Ngôn Chính Nghĩa”.
Kính mời quý Niên Trưởng, quý Chiến Hữu cùng quý Thân Hữu cùng đọc, thảo luận và phổ biến
rộng rãi bài viết này.
Trân trọng,
Tsu A Cầu (K29/TVBQGVN)
Huntington Beach, California, ngày 13 tháng 7 năm 2026.
+++

KHÍ CHẤT NGANG TÀNG VÀ TUYÊN NGÔN CHÍNH NGHĨA
Đặt Phim Giải Ảo “Ride the Thunder” Ngang Tầm Kiệt Tác Điện Ảnh “High Noon”

Tsu A Cầu

Một trong những đặc tính cốt lõi giúp Hoa Kỳ đạt được những kỳ tích vô tiền khoáng hậu trong
250 năm qua chính là tinh thần khai phóng, mạo hiểm, tự lập và dám liều lĩnh. Trong dòng chảy
văn hóa ấy, điện ảnh không chỉ đóng vai trò giải trí mà còn là lăng kính phản chiếu những thử
thách đạo đức nghiệt ngã của kiếp nhân sinh. Nếu kiệt tác kinh điển High Noon (1952) của
Hollywood được xem là đỉnh cao triết học xã hội về sự cô độc của người giữ lý tưởng, thì tác
phẩm truyện phim tài liệu Ride the Thunder (2015) của cựu Sĩ quan Thủy quân Lục chiến Mỹ
Richard Botkin chính là một phát súng lệnh giải ảo lịch sử đương đại. Khi đặt hai tác phẩm này
lên bàn cân chính luận, chúng ta sẽ nhìn thấy hai hành động đối nghịch mang tính biểu tượng tối
thượng: “Vứt bỏ chiếc phù hiệu cảnh sát” và “Dương cao ngọn cờ Việt Nam Cộng Hòa”.
I. Bi Kịch Của Sự Thỏa Hiệp Và Giới Hạn Của Hành Động “Vứt Bỏ”
Trong High Noon, biên kịch Carl Foreman đã mượn bối cảnh viễn tây để ẩn dụ về chính nỗi đau
bị đồng nghiệp quay lưng trong thời kỳ thanh trừng của chủ nghĩa McCarthy năm 1951. Cảnh sát
trưởng Will Kane, vì nguyên tắc đạo đức tối thượng, đã chọn ở lại chiến đấu độc hành chống lại
băng đảng bạo chúa Frank Miller, bất chấp sự hèn nhát, trốn tránh của cả thị trấn Hadleyville.
Phân cảnh kết thúc phim đã trở thành kinh điển: Sau khi hạ gục kẻ thù, Will Kane tháo chiếc phù
hiệu Sheriff ném thẳng xuống vũng bùn trước sự chứng kiến của đám đông thực dụng vừa chui
ra khỏi nơi ẩn nấp. Hành động vứt bỏ ấy chứng tỏ sự khinh bỉ tột cùng của một người đàn ông
chính trực đối với những kẻ vô ơn, chỉ biết hưởng thụ an bình nhưng lại trốn chạy cái giá của tự
do. Will Kane ném phù hiệu vì ông không muốn danh dự của mình tiếp tục bị ràng buộc hay lợi
dụng bởi một tập thể không còn xứng đáng được bảo vệ.
Tuy nhiên, xét ở góc độ lập thuyết chính luận, hành động “vứt bỏ” của Will Kane dù khí phách
nhưng vẫn mang sắc thái của một bi kịch bất lực. Đó là sự dứt khoát đoạn tuyệt với thời cuộc,
một sự thoái lui trong cô độc khi cá nhân nhận ra mình không thể thay đổi được sự băng hoại đạo
đức của số đông. Will Kane chọn cách quay lưng với thị trấn, khép lại chương sách trách nhiệm
của mình trong sự im lặng cay đắng.
II. Khúc Ca Bi Tráng “Ride the Thunder” Và Dũng Khí Ngạo Nghễ Của Hành Động
“Dương Cao Ngọn Cờ”
Đối nghịch hoàn toàn với thế trận độc hành và sự buông bỏ của Will Kane, Ride the Thunder của
Richard Botkin đưa người xem bước vào một chiều không gian lịch sử thực tế oai hùng hơn rất
nhiều: Cuộc chiến chống lại làn sóng toàn trị cộng sản của người lính Thủy quân Lục chiến Việt
Nam Cộng Hòa trong Mùa hè Đỏ lửa 1972.

Trọng tâm của cuốn phim khắc họa tình đồng minh giữa Trung tá Lê Bá Bình (Tiểu đoàn
trưởng Tiểu đoàn 3 Sói Biển) và Đại úy John Ripley (Cố vấn Cao cấp Tiểu đoàn 3 TQLC
VNCH) khi họ bò dưới làn mưa đạn để giật sập cầu Đông Hà vào ngày 2 tháng 4 năm 1972.
Chiến tích huyền thoại này chính là tiền đề quyết định để quân ta củng cố lực lượng, mở cuộc đại
phản công oanh liệt tiến về tái chiếm toàn bộ vùng đất Quảng Trị bị tàn phá bởi bom đạn oan
nghiệt.
Vào ngày 15 tháng 9 năm 1972, giữa đống gạch vụn nhuốm máu của Cổ thành, những người lính
Thủy quân Lục chiến VNCH đã quyết tử dựng ngọn cờ quốc gia vút cao lên bầu trời. Nếu đặt hai
hình ảnh này cạnh nhau, chúng ta sẽ thấy: Hành động “vứt bỏ” chiếc phù hiệu của Will Kane
dứt khoát không thể oai hùng và ngạo nghễ bằng hành động “dương cao” ngọn cờ chính
nghĩa của người lính miền Nam.
Dương cao ngọn cờ giữa làn mưa pháo không phải là một hành động mang tính nghi thức hình
thức, mà là dũng khí ngạo nghễ của kẻ chiến thắng tinh thần. Đó là lời tuyên ngôn đanh thép với
thế giới rằng: Dẫu hậu phương chính trị có lập lờ, dẫu đồng minh có toan tính tháo chạy, thì tư
cách và lý tưởng “Tổ Quốc — Danh Dự — Trách Nhiệm” của người lính vẫn hiên ngang đứng
trên đỉnh cao lịch sử. Hành động “vứt bỏ” của Will Kane là sự khinh bỉ đối với những kẻ vô ơn;
còn hành động “dương cao ngọn cờ” của người lính TQLC tại Cổ thành là một hành vi cao
thượng, dùng xương máu để khẳng định và tái xác định giá trị Tự do cho một dân tộc. Họ không
thoái lui, họ không từ bỏ, họ đứng vững ở vị trí của mình để làm ngọn hải đăng tư tưởng.
Và lịch sử đã trả lại sự sòng phẳng muộn màng nhưng xứng đáng.
Ngày 18 tháng 6 năm 2026 — đúng vào dịp kỷ niệm 250 năm lập quốc Hoa Kỳ — Tổng thống
Donald J. Trump đã chủ trì lễ truy tặng Huân chương Danh dự (Medal of Honor), huân
chương cao quý nhất của quân đội Mỹ, cho Đại tá John W. Ripley tại Phòng Đông Nhà Trắng.
Đứng nhận huân chương thay ông là người con trai Thomas Ripley, cùng các thành viên gia đình
— 54 năm sau ngày cha họ treo mình dưới gầm cầu Đông Hà trong làn mưa đạn.
Trong bài phát biểu tại buổi lễ, Tổng thống Trump nhắc lại lời cầu nguyện mà Đại úy Ripley đã
thầm đọc trong suốt năm tiếng đồng hồ đặt thuốc nổ dưới làn đạn: “Chúa Giêsu, Đức Mẹ, dẫn
con đến đó, chỉ cần dẫn con đến đó.” Rồi kết luận: “Khi John kích nổ, cây cầu sụp xuống sông,
đập tan cuộc tiến công và cứu lấy hy vọng của một Việt Nam tự do trong buổi sáng Phục Sinh
đó.”
Ngày hôm sau, tên Đại tá Ripley được khắc vào Đại sảnh Danh dự của Ngũ Giác Đài. Tướng
Eric Smith, Tư lệnh Thủy quân Lục chiến, tuyên bố hành động phá cầu Đông Hà “sẽ vang vọng
mãi đến vĩnh hằng.”
54 năm — đó là khoảng thời gian mà sự thật phải chờ đợi để được công nhận chính thức bằng
huân chương cao nhất. Nhưng sự thật không cần huân chương để tồn tại. Hành động của Đại tá
Ripley bên cạnh Trung tá Lê Bá Bình và Tiểu đoàn 3 Sói Biển ngày 2 tháng 4 năm 1972 đã tự
khắc mình vào lịch sử từ phút giây ấy — không cần bất kỳ sự phê chuẩn nào từ Washington.
III. Nhận Định Và Phê Bình Điện Ảnh: Sức Mạnh Của Sự Thật Giải Ảo

Cuốn phim Ride the Thunder xứng đáng được nâng tầm ngang hàng với các kiệt tác chính luận
thế giới như High Noon vì ý nghĩa cao đẹp và dũng khí giải ảo của nó. Trong khi Hollywood
suốt nhiều thập kỷ luôn lập lờ, bóp méo hình ảnh người lính miền Nam qua các bộ phim mang
tính định kiến cánh tả, thì tác phẩm của Richard Botkin — một cựu Sĩ quan Thủy quân Lục chiến
Mỹ — đã trả lại sự sòng phẳng tuyệt đối cho lịch sử.
Bằng cách đan cài khéo léo giữa ngôn ngữ điện ảnh chân thực và những cuộc phỏng vấn nhân
chứng sống, Ride the Thunder chứng minh một chân lý: Người lính Việt Nam Cộng Hòa không
hề thua trên mặt trận quân sự. Sự sụp đổ của một thực thể tự do vào ngày 30 tháng 4 năm 1975
không xuất phát từ tinh thần của người chiến sĩ, mà từ sự phản bội của các chính trị gia sa-lông
tại Washington khi cắt đứt nguồn viện trợ.
Sự tương quan giữa hai bộ phim nằm ở chỗ: Cả Will Kane và người lính VNCH đều bị bức tử
bởi sự ích kỷ, hèn nhát của hậu phương. Nhưng người lính miền Nam đã vượt lên trên bi kịch
của Will Kane. Kane chỉ phải đối diện với nghịch cảnh trong một buổi trưa tròn 85 phút; còn
người lính Việt Nam Cộng Hòa phải chịu đựng một hành trình dài hơn nửa thế kỷ để giữ gìn
danh dự và trách nhiệm, ngay cả khi chiếc “badge” phù hiệu trên tay đã bị tước đoạt một cách tàn
nhẫn bởi mệnh lệnh bắt buộc đầu hàng.
IV. Đối Diện Phản Biện Sòng Phẳng Của Lịch Sử
Đến đây, một độc giả khách quan có quyền đặt ra những câu hỏi gai góc: Nếu tinh thần chiến
đấu và năng lực quân sự của VNCH mạnh mẽ như những gì “Ride the Thunder” mô tả, tại sao
các vị lại thất bại vào năm 1975? Phải chăng có những yếu tố nội tại đổ vỡ từ bên trong chứ
không đơn thuần chỉ là lỗi của đồng minh quay lưng? Và Hollywood thật sự bóp méo, hay họ chỉ
phản ánh một góc nhìn chiến tranh mang tính phản chiến của xã hội Mỹ thời bấy giờ?
Là người trong cuộc, là người lính bước ra từ cuộc chiến, tôi xin trả lời một cách sòng phẳng dựa
trên những số liệu lịch sử không thể chối cãi:

  1. Về câu hỏi “Vì sao thất bại? Yếu tố nội tại là gì?”:
    Chúng tôi dũng cảm nhìn nhận VNCH có những khiếm khuyết nội tại nghiêm trọng. Đó là tình
    trạng tham nhũng ở một vài cấp thượng tầng chính trị, sự bất ổn của các phong trào dân sự bị
    thâm nhập ở hậu phương, và một nền kinh tế phụ thuộc quá lớn vào viện trợ bang giao.
    Thế nhưng, điểm gãy quyết định đẩy VNCH vào vực thẳm năm 1975 không phải là sức mạnh ý
    chí chiến đấu, mà là bài toán tiếp vận nghiệt ngã từ Hiệp định Paris 1973. Theo các tài liệu
    giải mật của Ngũ Giác Đài, sau năm 1973, trong khi khối Cộng sản quốc tế (Liên Xô và Trung
    Quốc) ồ ạt tăng viện trợ quân sự cho Bắc Việt gấp nhiều lần, thì Quốc hội khóa 93 của Hoa Kỳ
    đã cắt giảm viện trợ cho VNCH một cách tàn nhẫn: từ 2,1 tỷ USD năm 1973 xuống còn 700 triệu
    USD năm 1974.
    Vào giai đoạn cuối, người lính VNCH phải ra trận trong tình trạng thiếu hụt đạn dược trầm
    trọng: mỗi khẩu pháo chỉ được bắn tối đa 1 đến 2 viên một ngày, băng cứu thương phải giặt lại
    để dùng lại, và xe tăng không có xăng để di chuyển. Người lính VNCH bị trói tay, tước đoạt vũ
  2. khí trên bàn hội nghị trước một đối phương được trang bị đầy đủ. Sự sụp đổ năm 1975 là một bi
  3. kịch của sự bất đối xứng về mặt hậu cần chiến lược, chứ không phải sự đầu hàng của dũng khí.
  4. Về câu hỏi “Hollywood bóp méo hay chỉ phản ánh góc nhìn khác?”:
    Nhiều nhà phê bình phương Tây biện hộ rằng các bộ phim như Platoon (1986) hay Apocalypse
    Now (1979) chỉ đơn giản phản ánh chấn thương tâm lý của người lính Mỹ. Điều đó đúng một
    nửa. Nhưng cái sai của Hollywood, và cũng là sự “bóp méo” nguy hiểm nhất, chính là sự xóa
    nhòa căn cước và tiếng nói của người lính VNCH.
    Trong phần lớn các tác phẩm đó, người lính miền Nam — những người trực tiếp gánh chịu cuộc
    chiến bảo vệ quê hương mình — hoàn toàn biến mất hoặc chỉ xuất hiện như những cái bóng
    mờ nhạt, hèn nhát, làm nền cho bi kịch nội tâm của người Mỹ. Đó không phải là “góc nhìn
    khác”, đó là sự bất công của việc độc quyền lịch sử thông qua truyền thông. Ride the Thunder
    ra đời để sửa chữa lỗ hổng đó, đặt người lính VNCH về đúng vị trí trung tâm của một thực
    thể chiến đấu có tư cách và danh dự.
    V. Sứ Mệnh Đồng Hành Vì Một Tương Lai Sòng Phẳng
    Lịch sử 250 năm của Hoa Kỳ là minh chứng hùng hồn: Một quốc gia chỉ có thể thịnh vượng khi
    biết giải phóng con người dựa trên nguyên lý tối thượng là Tự do cá nhân và Quyền tư hữu. Sứ
    mệnh của thế hệ đi trước—những người lính và người trí thức miền Nam cũ—là phải gọi đúng
    tên chính và tà, công và tội, sòng phẳng với lịch sử để truyền lại ngọn lửa tư tưởng cho thế hệ
    mai sau.
    Chúng ta cần và vinh danh những người đồng hành như ông Richard Botkin. Sự dấn thân của
    ông khi thực hiện cuốn phim này chứng tỏ tinh thần thượng tôn sự thật của một sĩ quan TQLC
    Mỹ. Nó là chiếc cầu nối tinh thần đưa thế hệ trẻ hải ngoại thoát khỏi những ảo tưởng lý thuyết
    màu hồng trong giảng đường đại học để hiểu rằng: “Thiếu tự do là thiếu tất cả.”
    Người lính Việt Nam Cộng Hòa giữ vững lý tưởng, bởi vì họ không thể sống khác đi. Họ không
    chọn cách “vứt bỏ” để quay lưng với lịch sử, mà chọn cách giữ vẹn nguyên ngọn cờ vàng trong
    tâm tưởng. Đó là tư cách sống của những người đàn ông ngạo nghễ, quyết không bao giờ để
    mình phải cúi đầu trước bóng hình của một kẻ hèn mỗi khi soi gương nhìn lại cuộc đời!
    Tsu A Cầu (K29/TVBQGVN)
    Huntington Beach, California, ngày 13 tháng 7 năm 2026.



LÊ XUÂN MỸ – TIẾNG VỌNG ÂN TÌNH

Càng đến gần ngày 26 tháng 7, lòng tôi càng trĩu nặng một niềm bồi hồi khó tả. Đó không
phải là sự háo hức của một buổi họp mặt đồng hương, cũng chẳng đơn thuần là niềm vui gặp lại
những người bạn cũ. Đó là một khoảng lặng đầy thao thức. Cứ mỗi lần nhìn thấy dòng chữ “Đại
Hội Cám Ơn Anh”, lồng ngực tôi lại thắt lại.

Ba chữ đơn sơ ấy thôi mà nặng trĩu những giọt nước mắt, chứa đựng cả một trời kỷ niệm và hơn nửa thế kỷ ân tình của những người con ly hương dành cho các thương phế binh năm xưa, những người đã gửi lại một phần thân thể nơi chiến trường, và giờ đây đang lặng lẽ đi qua nốt những ngày xế chiều gian khó trên quê hương.

Hơn năm mươi năm đã trôi qua kể từ biến cố tháng Tư năm 1975. Thời gian đủ dài để những
mái đầu xanh ngày nào giờ đã bạc trắng như sương, đủ dài để một thế hệ cứ thưa vắng dần sau
những lần đưa tiễn.

Nhưng thời gian ấy vẫn chưa bao giờ đủ để xóa nhòa ký ức của một cuộc chiến đầy máu và nước mắt. Đối với những người Việt trên đất Mỹ, cuộc chiến ấy chưa bao giờ là những trang sử đã khép lại. Nó vẫn hiển hiện mồn một trong những câu chuyện kể nghẹn ngào của cha anh, trong những giấc mơ chập chờn thức giấc giữa đêm muộn của người lính già, và trong nỗi day dứt khôn nguôi dành cho những đồng đội còn ở lại quê nhà.

Ngày ấy, họ cũng là những chàng trai đôi mươi đầy hoài bão. Có người vừa xếp lại chiếc áo
thư sinh, gác lại giảng đường đại học, có người chỉ vừa kịp trao chiếc nhẫn cưới cho người
thương. Họ khoác lên mình bộ quân phục màu áo trận không phải để kiếm tìm vinh quang, mà
bởi tiếng gọi thiêng liêng của hai chữ “Tổ Quốc”. Rồi cuộc chiến đi qua, có người mãi mãi nằm
lại dưới lòng đất lạnh. Nhưng cũng có những người trở về mà không còn nguyên vẹn, một cánh
tay gửi lại đâu đó trên ruộng đồng, một đôi chân gửi lại bờ kinh, hay những mảnh đạn nhức nhối
găm sâu vào da thịt mỗi khi trái gió trở trời. Những vết thương ấy đâu chỉ làm đau thân xác, nó là
nỗi đau gặm nhấm tâm can suốt cả một đời người.

Thế nhưng, điều nghiệt ngã nhất lại ập đến khi tiếng súng đã ngừng vang. Bước ra khỏi cuộc
chiến, những người thương phế binh ấy mất đi cả tương lai. Không còn quân ngũ, không còn chế
độ bảo trợ, họ trở thành những cái bóng bên lề xã hội, phải gồng gánh mưu sinh bằng chính thân
hình tàn phế của mình. Nhắm mắt lại, tôi như thấy hình ảnh người lính năm xưa bước thấp bước
cao trên đôi nạng gỗ, chìa từng tờ vé số giữa trưa nắng cháy, thấy người ngồi vá xe bên lề đường
bụi bặm, hay nằm liệt giường mòn mỏi trong góc tối căn nhà dột nát. Và điều làm tôi thắt lòng
nhất, suốt bao năm tháng dâu bể ấy, họ chọn cách im lặng. Họ gánh chịu số phận bằng lòng tự
trọng kiêu hãnh cuối cùng của một người lính.

Năm 1998, tôi đặt chân đến nước Mỹ với hai bàn tay trắng, mang theo hành trang duy nhất là
thân phận của một kẻ tị nạn. Nước Mỹ bao dung đã mở rộng vòng tay, cho tôi và gia đình một
cuộc đời mới, một tương lai tự do. Mỗi sáng nhìn lá cờ hoa tung bay trong gió, tôi lại tự hỏi,  nếu
ngày ấy, những người lính không chấp nhận đứng nơi đầu sóng ngọn gió, nếu họ không lấy máu
xương để kìm giữ bước chân thù, liệu có bao nhiêu người trong chúng ta kịp bước chân lên con
tàu tự do? Câu hỏi ấy là một vết cứa sắc nhọn vào trái tim, nhắc nhở tôi rằng mình đang mang
một món nợ ân tình lớn đến mức cả đời này cũng không cách nào trả hết.

Là con của một người sĩ quan đã vĩnh viễn nằm lại trong trại tù Vĩnh Phú năm 1979, tôi thấu
cảm đến tận cùng nỗi đau của người ở lại. Tôi biết thế nào là một căn nhà vắng bóng cha, thế nào
là tiếng thở dài thâu đêm của mẹ, và thế nào cái cảm giác nghẹn ngào của những đứa trẻ phải lớn
lên khi chỗ dựa của gia đình đã mất. Vì vậy, mỗi lần nhìn vào hình ảnh các anh thương phế binh,
tôi không chỉ thấy những người lính năm xưa. Tôi thấy cha tôi. Tôi thấy những người bạn của
cha. Tôi thấy cả một thế hệ đã đi qua một khúc quanh lịch sử quá nhiều nghiệt ngã.

Có lẽ vì thế mà mỗi năm, tôi đều cố gắng tìm về với Đại hội Cám Ơn Anh. Với tôi, đây không
phải là một chương trình giải trí thông thường, mà là nơi để lương tâm của người Việt ly hương
lên tiếng. Mỗi tấm vé, mỗi phong bì quyên góp đều mang theo một lời hứa thủy chung từ nửa
vòng trái đất: “Các anh ơi, xin đừng tuyệt vọng, các anh không bị lãng quên.”

Đến với đại hội, điều chạm vào góc sâu thẳm nhất trong tim tôi chính là những hình ảnh đầy
xúc động. Là những mái đầu bạc phơ, lưng đã còng nhưng vẫn trang trọng khoác lên mình bộ
quân phục thời Việt Nam Cộng Hoà, đứng nghiêm trang chào lá quốc kỳ. Là những giọt nước
mắt lặng lẽ lăn dài trên gò má nhăn nheo khi giai điệu chinh chiến ngày cũ vang lên. Và ấm lòng
biết bao khi tôi bắt gặp ánh mắt những người trẻ sinh ra và lớn lên trên đất Mỹ. Các em may mắn
được sống trong thanh bình, không biết đến mùi thuốc súng, nhưng tại đây, nhìn thấy giọt nước
mắt của người đi trước, các em đã biết cúi đầu trước sự hy sinh của thế hệ ông cha. Sự tiếp nối
ấy là minh chứng hùng hồn nhất rằng tự do không bao giờ có sẵng, và lòng tri ân sẽ không bao
giờ bị chôn vùi.

Các anh thương phế binh ở quê nhà giờ đều đã như đèn treo trước gió. Phần lớn đã bước qua
tuổi tám mươi, cái tuổi gối mỏi chân chồn, bệnh tật bủa vây. Mỗi một năm qua đi, danh sách ấy
lại càng ngắn lại. Thời gian tàn nhẫn lắm, không đợi một ai. Nếu hôm nay chúng ta còn có thể
gửi cho các anh một lời thăm hỏi, một chút quà sưởi ấm lòng, thì xin đừng chần chừ thêm nữa.
Đừng để đến một ngày, khi tất cả chỉ còn là những tấm di ảnh khói hương nghi ngút, ta mới giật
mình tự trách: “Giá như ngày ấy mình làm nhiều hơn…”

Món quà lớn nhất mà chúng ta gửi về bên kia đại dương, có lẽ không phải là những tờ dollar
lạnh lùng, mà là tấm lòng của tình đồng bào. Để ở một góc khuất nào đó tại quê nhà, giữa những
chật vật của cuộc sống, các anh biết rằng sau nửa thế kỷ trôi qua, giữa một nước Mỹ phồn thịnh,
vẫn có hàng triệu trái tim người Việt luôn nhớ về các anh. Chừng nào người Việt còn yêu tự do,
chừng đó các anh vẫn sống mãi trong lòng dân tộc.

Nếu có một phép màu để gửi một lời đến thế giới bên kia, tôi chỉ muốn nói với cha rằng:
“Cha ơi, con chưa bao giờ quên. Những gì cha và thế hệ của cha đã trải qua vẫn luôn nguyên vẹn
trong tâm khảm của con. Hôm nay, con đến đây để thay cha nói lời cảm ơn đến những người
đồng đội của cha, đến các chú, các bác đã mất hay đang là thương phế binh đã kiên cường chịu
đựng suốt bao năm qua.”

Đại hội Cám Ơn Anh năm 2026 rồi sẽ khép lại. Sân khấu trước Grand Century Mall sẽ được
tháo gỡ, khoảng sân rộng trước cổng vào sẽ được trả về nguyên vẹn, mọi người sẽ quay lại với
những lo toan thường nhật. Nhưng dư âm của ngày hôm ấy sẽ hóa thành dòng máu chạy trong
tim mỗi người. Bởi vì có những ngày không chỉ được ghi trên tờ lịch, mà đã được khắc sâu vào
tâm khảm. Và với riêng tôi, ngày 26 tháng 7 này sẽ là ngày tôi hoàn thành tâm nguyện lớn nhất
của đời mình, được thay cha nói lên lời tri ân mà tôi đã ấp ủ suốt bao nhiêu năm dài viễn xứ,
Cám Ơn Anh.

Lê Xuân Mỹ

San Jose Tháng 6/2026




KIỀU MỸ DUYÊN – NHỮNG MỐI TÌNH TUYỆT VỜI GIỮA HỌC SINH TRƯNG VƯƠNG VÀ HỌC SINH CHU VĂN AN.




Minh Thúy: HAPPY 4TH OF JULY – Phương Hoa: LỄ ĐỘC LẬP – ALAMEDA – Hòn Đảo Nhỏ Mang Trái Tim Nước Mỹ.

==

HAPPY 4TH OF JULY

.

Lễ Độc Lập Hoa Kỳ

Diễn hành oai hùng đi

Trống kèn hòa nhịp điệu

Lá cờ vẫy uy nghi

.

Kỷ niệm ngày khai sinh

Hai trăm rưỡi năm nhìn

Thành lập trang lịch sử

Chặng đường dài hiển vinh

.

1776 tranh

Tuyên ngôn Độc Lập giành

Ra đời Hợp Chủng Quốc

Biểu tượng Tự Do thành

.

Từng giai đoạn khó khăn

13 thuộc địa hằng

Đấu tranh nền dân chủ

Gian khổ phải hiểu rằng

.

Cộng đồng người Việt Nam

Tri ân ý nghĩa hàm

Mỹ mở vòng tay đón

Khởi công bắt tay làm

.

Dự lễ mừng lắm thay

Cờ Mỹ, cờ vàng bay

Cùng đoàn kết dân tộc

4 tháng 7 vui ngày

.

Nơi nơi tiệc rộn ràng

Khui rượu hát hòa vang

Mừng Cờ Hoa vững chải

Thế hệ sau xếp hàng

.

Đêm nghe pháo đì đùng

Trên trời tỏa sáng khung

Xanh đỏ vàng rực rỡ

Niềm cảm xúc hoà chung

.

Minh Thúy Thành Nội

Tháng 7/4/2026

==

Lễ Độc lập _ Mừng Nước Mỹ 250 Năm

Năm nay nước Mỹ mừng 250 năm ngày Độc Lập, và cũng vừa mở hội World Cup 2026
ngay trên đất Mỹ.

Từ ngày 11 tháng 6 tới 19 tháng 7, cờ Mỹ treo khắp nơi, người ta hát quốc ca trước mỗi
trận. Gia đình nhà chồng tôi cũng rộn ràng hai thế hệ. Cô chú em ông xã, người mua vé xem tận
bên Seattle, người mua vé về Santa Clara. Các cháu cũng vậy. Vợ chồng tôi thuộc thế hệ lão niên,
chỉ có ông xã tôi ngày đêm dán mắt vào tivi theo dõi từng trận. Kể cũng tội cho ông, “rượu ngon
không có bạn hiền cùng uống”. Vì tôi chẳng biết gì về bóng đá, chỉ xem khi đội Mỹ ra sân, nghe
dân reo hò. Thấy lá Cờ Sao Sọc bay giữa sân Levi’s ở Santa Clara, sân Seattle, sân Los Angeles,
tự nhiên thấy vui, thấy ấm lòng. Đất nước đã cưu mang mình, nay đứng ra đón cả thế giới.

Qua lời kể của ông xã tôi: Đội Mỹ năm nay đá khá lắm. Mở màn gặp Paraguay ở Los
Angeles, thắng 4-1. Tội nghiệp đội bạn, tự đá vào lưới nhà một trái, còn lại thì cậu Folarin Balogun
ghi hai bàn, cuối trận cậu Gio Reyna sút thêm một trái cho đủ 4-1. Thắng trận đầu ngay trên sân
nhà, cả nước reo. Rồi gặp Úc ở Seattle, Mỹ lại thắng 2-0, giữ sạch lưới. Tới trận gặp Thổ Nhĩ Kỳ
ở Los Angeles thì Mỹ thua 3-2, nhưng đá cũng hay. Vô vòng 32 đội, Mỹ gặp Bosnia and
Herzegovina ngay sân Santa Clara gần nhà. Con cháu chở cha mẹ đi xem, đường kẹt xe, người
đông nghẹt. Mỹ thắng 2-0, Balogun mở tỉ số, rồi cậu Malik Tillman đá phạt đẹp lắm ấn định chiến
thắng. Nghe nói đây là lần đầu sau 24 năm Mỹ mới thắng được một trận loại trực tiếp ở World
Cup, từ hồi thắng Mexico năm 2002. Thắng xong Mỹ vào gặp Bỉ ở vòng 16 đội. Ngồi nhà coi TV,
thấy cầu thủ Mỹ đủ màu da, gốc gác tứ xứ, mà mặc chung một áo, hát chung một bài quốc ca.
Ngẫm cũng như mình hồi xưa, chân ướt chân ráo tới xứ này từ sau 1975.

Năm nay nước Mỹ mừng 250 năm ngày Độc Lập. Thời gian chỉ vừa trải qua ba hoặc
bốn thế hệ để người Mỹ lập nên một quốc giaa hùng mạnh nhất hành tinh.
Tôi còn nhớ một phần lịch sử được học hồi mới qua. Năm 1776, mười ba thuộc địa đồng
lòng đứng lên nói với nước Anh rằng: “Chúng tôi muốn tự do”. Rồi trải qua chiến tranh giành độc
lập, , rồi viết lên bản Tuyên Ngôn Độc lLập…rồi gian khổ trong nội chiến để bỏ đi chuyện buôn
người, chống phân biệt chủng tộc… rồi thịnh vượng. Tham gia vào hai trận Thế chiến để cứu cả
thế giới

Từng bước một, nước Mỹ đi lên từ tay trắng, từ những người di dân tứ xứ góp lại. Thành
ra hôm nay mới có một nước Mỹ bao dung, đón nhận kẻ tỵ nạn như chúng tôi. Là kẻ tỵ nạn, chân
ướt chân ráo tới xứ này từ những ngày sau 1975. Tay xách vài túi quần áo, tiếng Anh ú ớ, trong
tay không có mấy đồng. Vậy mà nước Mỹ mở vòng tay đón…

Nhìn ra khoảng sân sau, bụi hoa giấy đỏ thắm tươi dưới nắng hồng rực rỡ, cây phượng
vàng che mát khoảng sân, cành lá xanh mượt, những chùm phượng xum xuê nở rộ, ẻo lả đong đưa
trước làn gió nhẹ. Mùa hè truyền cảm giác mạnh mẽ, đầy sức sống. Mặc ông chồng đang xem bóng
đá, tôi ngắm khu vườn, thả dòng tư tưởng đi qua vùng ký ức.

Ngày đầu gia đình nhà chồng tôi qua trước, gồm 11 người con sống cùng cha mẹ trong
ngôi nhà 4 phòng ngủ, 2 phòng tắm. Chỉ có anh chị Cả ở riêng vì qua năm 75. Vợ chồng tôi và gia
đình chú em, 4 người, ở garage sửa lại thành 2 phòng. Cả gia đình chỉ có hai chiếc xe cũ mua lại
để dùng, số còn lại đi xe bus. Thời gian cứ thế trôi qua, cho đến bây giờ con cháu đỗ đạt thành
công. Tính đến nay đã có gần 20 căn nhà, có người hai cái, người ba cái. Xe gần 40 chiếc kể cả
con cháu dâu rể.

Xứ Mỹ đã cho chúng tôi cái nhà để ở, cho con cháu trường để học, cho mình công việc để
làm lại từ đầu. Từ một người mất hết, mình thành công dân, con cái nên người.

Nhớ mấy năm trước, chân còn khỏe, tôi cũng đi trong đoàn diễn hành ở thành phố Fremont.
Lúc đó tôi và ông xã là bạn một hội viên của ABC Club, một tổ chức có tính cách giáo dục, hướng
dẫn tuổi trẻ tập dạn dĩ, phải phát biểu ý kiến trước đám đông, tập nói ngắn gọn dễ hiểu để sau này
có thể trở thành người lãnh đạo, hay trong mọi lãnh vực khác. Chương trình này đã sinh hoạt gần
trăm năm trên nước Mỹ, tên là ABC Toastmasters. Gần 15 năm trở lại đây đã mở rộng trên thế
giới. ABC Toastmasters thường họp vào mỗi thứ bảy lúc 10 giờ sáng tại Unitek College, nằm trên
đường Auto Mall Parkway. Trong buổi họp, bất cứ ai cũng có thể lên thực tập, nói một đề tài nào
đó. Các diễn giả lắng nghe và nhận xét phong cách diễn đạt, rồi đúc kết những khiếm khuyết như
nói dài dòng, thế đứng chưa tự tin, giọng nói còn run. ABC Toastmasters đã tham gia diễn hành
vài năm qua và được xếp hạng nhì năm ngoái. Lúc đó chúng tôi mặc quần jean xanh, áo đỏ và đội
mũ trắng, cầm cờ nhỏ, đi giữa phố người ta vỗ tay vui lắm. Nay già rồi, chân chậm, bạn bè cùng
nhóm cũng có người đau yếu, có người bận việc gia đình, nên hết tập họp được nữa. Nghĩ cũng
buồn. Nhưng thôi, mỗi thời mỗi khác.

Vừa qua tôi nhận được email của ông hội trưởng Văn Thơ Lạc Việt, ông Lê Văn Hải, cũng
như tin nhắn của các em, bạn bè, về lời mời đúng ngày Lễ Độc Lập 4 tháng 7 năm 2026: Mời cộng
đồng tỵ nạn Việt Nam đến tham dự Lễ Thượng Kỳ đầu tháng và chương trình “Mừng 250 Năm
Quốc Khánh Hoa Kỳ”, được tổ chức tại Vườn Truyền Thống Việt, 1499 Roberts Avenue, San Jose,
CA 95122. Trước là lễ chào cờ, sau là chương trình văn nghệ, sinh hoạt cộng đồng, do Ủy Ban
Thúc Đẩy Xây Dựng Tượng Đài Chiến Sĩ Việt – Mỹ San Jose góp phần tổ chức. Lời mời chân tình
của ông Lê Văn Hải thật tha thiết:

“Năm 2026, Hiệp Chủng Quốc Hoa Kỳ long trọng kỷ niệm 250 năm ngày khai sinh quốc
gia, 1776–2026, một cột mốc lịch sử vô cùng đặc biệt, hiếm có đối với bất cứ ai đang sinh sống
trên đất nước tự do này. Đây không chỉ là dịp để nhìn lại chặng đường hai thế kỷ rưỡi của một
quốc gia được xây dựng trên nền tảng Tự Do, Dân Chủ, Nhân Quyền, mà còn là dịp để tri ân
những thế hệ đã góp phần tạo dựng nên một nước Mỹ hùng mạnh, thịnh vượng và là quê hương
thứ hai của hàng triệu người nhập cư, trong đó có cộng đồng người Việt tỵ nạn. Ngày 4 tháng 7,
Independence Day, bắt nguồn từ việc Tuyên ngôn Độc lập được chính thức thông qua ngày
4/7/1776, đánh dấu sự ra đời của Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ. Từ đó đến nay, ngày lễ này luôn là
biểu tượng của khát vọng tự do và tinh thần đoàn kết dân tộc. Đối với cộng đồng người Việt San
Jose tỵ nạn cộng sản, Quốc Khánh Hoa Kỳ còn mang một ý nghĩa sâu sắc hơn: đó là ngày tri ânđất nước đã rộng mở vòng tay đón nhận chúng ta, cho chúng ta cơ hội làm lại cuộc đời trong tự
do, an toàn và nhân phẩm. Nên trân trọng kính mời Quý Đồng Hương tham dự buổi sinh hoạt ý
nghĩa nhất. Trong đời người, rất ít ai có cơ hội được chứng kiến lễ kỷ niệm 250 năm lập quốc của
Hoa Kỳ. Đây là một dấu mốc lịch sử đặc biệt, đáng nhớ và đầy ý nghĩa đối với mọi thế hệ. Kính
mời Quý Đồng Hương cùng gia đình dành chút thời gian đến tham dự, cùng nhau kéo lá đại kỳ
Hoa Kỳ và Việt Nam Cộng Hòa tung bay trong gió, cùng cất cao tiếng hát, gặp gỡ thân hữu, chia
sẻ niềm vui và bày tỏ lòng tri ân đối với đất nước đã cưu mang cộng đồng người Việt suốt hơn nửa
thế kỷ qua. Sự hiện diện của Quý Vị sẽ góp phần làm cho ngày Mừng Lễ 250 Năm Quốc Khánh
Hoa Kỳ thêm trang trọng, đông vui và đầy ý nghĩa
.”

Ngày đó chúng tôi cũng thật bận rộn, nhưng qua lời nhắc nhở của ông Lê Văn Hải về “cái
ơn” to lớn của nước Mỹ, hai thân già bệnh hoạn này cũng sẽ ráng tới tham dự, tuy nhiên mất phần
xem diễn hành nơi vùng địa phương. Sau trưa sẽ lên nhà cháu gái ở Palo Alto, sum họp đại gia
đình ăn mừng Lễ Độc Lập.

Tuổi già sức yếu, chồng tôi đang ngồi hò hét một mình theo các cầu thủ, dù âm thanh không
còn mạnh mẽ như những năm trước. Có lần trong giấc ngủ ông đã nằm mơ và hét lên “sút, sút”,
rồi nhào đầu húc vào tường mạnh, ngày sau bầm sưng tím cả mắt và vùng thịt chung quanh. Còn
tôi thì đang ngắm vùng trời xanh, áng mây trắng nhẹ nhàng trôi. Những bông hoa làm dịu mắt, tôi
mơ màng ôn lại khoảng đời từ ngày bước chân lên đất Mỹ, mỉm cười thỏa mãn và tìm niềm vui gõ
chữ ghi lại cảm xúc.

Bây giờ cũng có những niềm vui khác. Và điều cố định là sự sum họp ăn mừng Lễ Độc
Lập của đại gia đình chồng, thay phiên nhau mỗi năm, lúc tổ chức nhà này, khi nhà kia. Con cháu
bên chồng đông lắm, đều ăn học thành tài, đi làm xa. Vậy mà tới lễ là các cháu thu xếp về hết. Cả
nhà sum họp, làm tiệc lớn ngoài sân sau. Người nướng thịt, người làm gỏi, con nít chạy chơi. Tối
đến cả nhà kéo nhau ra coi pháo bông. Đứa nào cũng mặc áo, đội mũ màu xanh, đỏ, trắng, màu cờ
Mỹ. Nhìn một nhà ba thế hệ, tóc bạc có, tóc xanh có, nói tiếng Anh tiếng Việt lộn xộn, lòng thương
lắm. Nhìn vậy là cảm nhận niềm hạnh phúc, nước Mỹ đã cho mình phước báu sum vầy. Ơn này
lớn quá. Nhớ lại những ngày còn ở quê hương, ăn bo bo, mặc áo cũ, rồi nhìn lại cuộc sống bây
giờ, nhìn con cháu nên người, tự nhiên nỗi cảm xúc dâng trào. Chúng tôi mang ơn đất nước này
đã cưu mang. Mang ơn lá cờ có năm mươi ngôi sao đã che cho đại gia đình hơn 50 người suốt mấy
chục năm qua.

Mừng nước Mỹ 250 tuổi, mình không có gì lớn lao để đền đáp. Chỉ có tấm lòng biết ơn.
Biết ơn vì được sống tự do, được thờ cúng tổ tiên, được nói tiếng mẹ đẻ trong nhà mình. Biết ơn
vì ngày lễ, con cháu còn biết mặc áo dài, còn biết cúi đầu trước bàn thờ. Chúng tôi là người Việt,
nhưng cũng là người Mỹ. Hai quê hương trong một trái tim. Ngày Độc Lập, người ta đốt pháo
bông ăn mừng. Đêm khuya tôi cũng thắp nén nhang. Vừa tạ ơn nước Mỹ đã đi 250 năm để có ngày
hôm nay cưu mang chúng tôi, vừa xin ông bà phù hộ cho con cháu đừng quên cội nguồn.

250 năm, nước Mỹ vẫn trẻ trung, đầy sức sống của thời đại mới.Chúng tôi, kẻ tỵ nạn năm
xưa, nay đã lên lão. Chỉ mong trước khi nhắm mắt, con cháu mình hiểu một điều: Tự do không phải tự nhiên mà có. Phải có người ngã xuống từ năm 1776, có người cưu mang mình sau năm
1975, có người biết nhớ ơn mà giữ gìn.

Cám ơn nước Mỹ đã cho chúng tôi một đời thứ hai .

Minh ThúyThành Nội
Lễ Độc Lập Hoa Kỳ/2026

==

==

==

==

Sáng ngày 4 tháng 7.

Alameda nơi tôi sống không phải là thành phố lớn. Chỉ là một hòn đảo nhỏ nằm an bình giữa vịnh San Francisco.  Thành phố được thành lập năm 1853, hiện có khoảng tám mươi ngàn cư dân. Thế nhưng, nơi đây lại sở hữu một niềm hảnh diện khôn cùng, vì thành phố mỗi năm đều có cuộc diễn hành ngày Quốc Khánh, Lễ Độc Lập 4th July, dài nhất nước Mỹ, kéo dài hơn 3,3 dặm (5,3 km), quy tụ hàng trăm đoàn diễn hành và mỗi năm thu hút khoảng 60.000 người tới từ khắp nơi.

Năm nay lại càng đặc biệt hơn, vì là kỷ niệm 250 năm ngày Độc Lập của đất nước Hoa Kỳ. Từ rất sớm, con đường Park Street, từ đoạn Lincoln Avenue vượt qua Central Avenue về hướng downtown đã rợp sắc Cờ Hoa. Ghế xếp phủ kín hai bên lề đường. Người già, trẻ nhỏ, cựu chiến binh, gia đình nhiều thế hệ… tất cả cùng những lá cờ Mỹ phất phơ truớc gió chờ đợi đoàn diễn hành với một bầu không khí vừa náo nức vừa thiêng liêng.

Điều bất ngờ là, trong khi Hoa Kỳ kỷ niệm 250 năm Tuyên Ngôn Độc Lập (1776–2026), thì Sở Cứu Hỏa Alameda cũng vừa tròn 150 năm phục vụ cộng đồng.  Thật là kỳ diệu và thú vị vô cùng, hai điểm lịch sử hòa làm một cùng tiếng nhạc quân hành, cùng rừng Cờ Hoa sắc xanh trắng đỏ, và cùng những tràng pháo tay không dứt của người dân đứng ngồi đông nghẹt hai bên vệ đường. 

Xe hoa nối tiếp xe hoa.  Những chiếc bánh kem khổng lồ chạy xoay vòng vòng ngộ nghĩnh giữa lòng phố thị; những chú ngựa oai phong gõ vó lộp cộp đều đều trên mặt đường; những chiếc xe cổ bóng loáng, những ban nhạc, những đoàn thiếu nhi, các hội đoàn thiện nguyện, cựu chiến binh, cảnh sát, cứu hỏa… tất cả hòa nhập dệt thành một bức tranh đường phố, di chuyển ngoằn ngoèo rất sinh động, và đầy màu sắc như để minh chứng về sự hùng mạnh của nước Mỹ ngày hôm nay.

Cầm lấy cây cờ Mỹ từ tay một người lính cứu hỏa trên chiếc xe hoa chồm ra đưa khi thấy tôi chạy lại gần để chụp hình, tôi hào hứng đưa lên vẫy lia lịa.  Nhìn xung quanh tôi, người dân cũng cùng nhau vẫy cờ Hoa Kỳ, cùng reo hò vang dội mỗi khi một đoàn diễn hành, một chiếc xe hoa chạy ngang qua.  Niềm vui và hạnh phúc hiện rõ trên khuôn mặt mỗi người.  Tại thành phố của Hiệp Chủng Quốc Hoa Kỳ này, không ai hỏi bạn đến từ đâu, cũng không ai phân biệt ngôn ngữ, chỉ có những bàn tay đủ màu da, trắng, đen, vàng, đỏ… cùng vẫy lá Cờ Hoa.  Và đó mới chính là nhân tố làm nên vẻ đẹp của nước Mỹ.

==

==

Ngày Độc Lập đã được viết trong bản Tuyên Ngôn năm 1776.  Nhưng ngày Lễ Độc Lập hiện giờ đang bừng sáng vì sự ngưỡng mộ của những đứa trẻ, trong ánh mắt của toàn dân, cùng tiếng vó ngựa vang lên giữa phố, và quan trọng hơn hết, là trong quyền tự do được đứng bên nhau để mừng ngày sinh nhật của Tổ Quốc có 50 Tiểu Bang này.

Giữa biển người hôm ấy, tôi chợt hiểu vì sao cuộc diễn hành của Alameda đã tồn tại non thế kỷ.  Bởi vì nó là một lễ hội đầy ắp những nụ cười, những tiếng vỗ tay, và niềm hảnh diện của những con người bình dị từ bài học lịch sử sống động nhất.

Đã nhiều thập niên sống trên đất Mỹ, tôi đã dự Lễ Độc Lập nhiều vô số kể. Nhưng ngày hôm nay, giữa bầu trời xanh thẳm của Alameda, nhìn hàng vạn người dân đủ mọi sắc tộc cùng vẫy cờ Hoa Kỳ, tôi chợt cảm nhận rất rõ một điều.  Sức mạnh của nước Mỹ nằm ở kinh tế, quân sự, nhưng quan trọng nhất là khả năng gắn kết những con người khác nhau bằng một lý tưởng chung. Đó là hai chữ Tự Do.

*

Và rồi đêm pháo hoa. Ban ngày là ngày hội của Cờ Hoa, của tiếng nhạc quân hành, và những đoàn diễn hành bất tận, rồi khi màn đêm buông xuống, Alameda lại khoác lên mình một vẻ đẹp hùng vĩ lung linh khác.

Sau 7 giờ tối, từ trong phố ra đến bến cảng Alameda, hàng ngàn người lặng lẽ đổ về phía biển gần mép nước. Người mang theo ghế xếp, người trải tấm chăn trên bờ cát, trẻ em ôm từng dây pháo bông chạy tung tăng, rồi dừng lại đốt lên cháy sáng rực cả một góc trời.  Những người già ngồi sát bên nhau, khoác áo len mắt hướng về phía mặt vịnh mênh mông, người trẻ thì ăn uống vui cười, mở nhạc om sòm vừa ôm nhau lắc lư thật nhộn nhịp.  Nhưng tất cả đều hướng mắt về phía cầu tàu bên biển Berkeley, chờ pháo bông nở rộ.

Xa xa là cây cầu Bay Bridge của San Fransisco sáng rực ánh đèn nối liền đôi bờ vịnh. Những chiếc phà lặng lẽ lướt xa xa, hình như trên đó mang theo nhiều du khách đang chờ chứng kiến giây phút lịch sử của nước Mỹ tròn 250 năm tuổi.

Rồi…Một tiếng nổ đầu tiên xé tan màn đêm, phụt lên trời sáng lóe. Tiếp theo là tiếng reo hò vang dậy.  Rồi từng chùm pháo hoa đỏ, trắng, xanh, ba màu của lá Cờ Hoa, đồng loạt bùng nở trên bầu trời, phản chiếu xuống mặt nước lung linh như hàng ngàn viên kim cương đang nhảy múa.  Cả vịnh biển như bừng tỉnh. Tiếng pháo dội vào không gian. Tiếng sóng vỗ dập dềnh vào bến làm vỡ vụn những ánh sao trên bầu trời vừa rơi xuống nước. Tiếng vỗ tay vang dội hòa cùng tiếng trẻ thơ reo cười rộn vang trên bến.

Lúc này mọi hoạt động ăn uống như dừng hẳn lại.  Mọi ánh mắt đều hướng sang phía Berkeley Marina, nơi những chùm pháo hoa liên tiếp bừng nở trên nền trời. Từ bên kia vịnh, từng đóa hoa lửa đủ màu phản chiếu xuống mặt nước lấp lánh, khiến cả không gian như chìm trong một biển ánh sáng. Tiếng reo hò, tiếng vỗ tay tiếp tục hòa cùng tiếng sóng vỗ bờ tạo nên một bản hợp xướng tuyệt đẹp của đêm Quốc Khánh. Dù pháo hoa được bắn từ phía Berkeley, nhưng niềm hân hoan thì lan tỏa khắp mặt biển, nối liền hai bờ bằng niềm vui chung dành cho nước Mỹ.

Tôi đứng giữa biển người đông nghẹt nơi bến cảng, lặng nhìn những đóa hoa lửa nở rồi tan trên nền trời đêm, lòng bâng khuâng suy nghĩ, thương cho những đất nước nào trên trái đất mà người dân chưa bao giờ có cơ hội hiểu hết ý nghĩa của hai chữ Tự Do.

Rời bờ biển Alameda khi trời đã về khuya, nghe như tiếng nhạc vẫn còn vang vọng đâu đây. Những chùm pháo hoa bên kia vịnh đã tắt, nhưng trong tôi vẫn còn rực sáng một niềm tin. Hai trăm năm mươi năm vốn chỉ là một dấu ấn của lịch sử. Điều còn lại mãi mãi là tinh thần của một dân tộc biết trân trọng tự do, biết gìn giữ độc lập, và biết truyền ngọn lửa ấy từ thế hệ này sang thế hệ khác, từ Hoa Kỳ ra khắp năm châu.

Có lẽ vì vậy mà hàng năm trong ngày Lễ Độc Lập, người ta đến Alameda để xem cuộc diễn hành dài nhất nước, và để được sống lại một phần tâm hồn của nước Mỹ tự do.  Đã đi qua biết bao mùa Quốc khánh trên quê hương thứ hai này, nhưng mỗi lần lá cờ Hoa Kỳ tung bay trong nắng tháng Bảy, lòng tôi vẫn dâng lên một niềm xúc động vô biên.  Bất giác nghĩ rằng… Đêm đã qua, pháo hoa đã tắt, nhưng ánh sáng của ngày Độc Lập sẽ còn ở lại trong trái tim của hàng vạn con người đang có mặt nơi đây.

250 năm, một dân tộc, một lá cờ, và một nền Tự Do bất diệt.

Happy Birthday, America!

Phương Hoa – Lễ Độc Lập Hoa Kỳ

==



BÀI TỪ THÂN HỮU Tsu A Cầu:  “KỲ TÍCH 250 NĂM HOA KỲ: Bốn Trụ Cột Của Một Nền Văn Minh Tự Do.”

LỜI NGỎ

Tsu A Cầu

Kính thưa quý Niên Trưởng, quý Chiến Hữu và quý Thân Hữu,

Sau một tuần nghỉ lễ Độc Lập Hoa Kỳ, tôi có dịp quây quần cùng con cháu tại Legoland. Trong những ngày tưởng chừng chỉ để vui chơi ấy, tôi lại nhận ra một điều khá thú vị: đôi khi sống như trẻ nhỏ — hồn nhiên, vui vẻ, vô tư — lại mang đến sự thoải mái nhiều hơn là quanh quẩn “hang around” với mấy ông bạn già suốt ngày.

Tuy vậy, niềm vui ấy cũng đi kèm một chút chạnh lòng. Nhìn lũ trẻ chạy nhảy không biết mệt, tôi lại thấy mình chậm lại — chân đau, đi ít hơn, ngồi nhiều hơn. Chợt nhớ lần đi Yellowstone National Park trước đây, một anh hướng dẫn viên nhìn tôi ái ngại rồi buông một câu nửa đùa nửa thật: “Lần này anh còn đi được, có lẽ lần sau hẹn gặp anh trên cruise ship!” Nghe qua tưởng vui, nhưng càng ngẫm càng thấm cái quy luật tự nhiên của tuổi tác. Và cũng từ đó, càng thêm tiếc nuối những ngày còn sung sức, những ngày “xa thân ái” đã dần lùi vào ký ức.

Trong thời gian nghỉ lễ, thế giới cũng không ngừng chuyển động. Không khí của FIFA World Cup 2026, những tranh luận xoay quanh các phát biểu chính trị, cùng nhiều sự kiện đáng chú ý khác đã thu hút sự quan tâm rộng rãi. Tuy nhiên, điều làm tôi suy nghĩ nhiều hơn cả vẫn là những bài tường trình và phân tích về chặng đường 250 năm hình thành và phát triển của Hoa Kỳ — một hành trình mà tôi gọi là “kỳ tích” của một quốc gia non trẻ.

Từ góc nhìn cá nhân, tôi cho rằng đây không chỉ là câu chuyện riêng của nước Mỹ, mà còn là một đề tài đáng để nhiều quốc gia — đặc biệt là những quốc gia đang tìm kiếm con đường phát triển — suy ngẫm và học hỏi.

Nhân dịp này, kính mời quý vị theo dõi bài viết: “KỲ TÍCH 250 NĂM HOA KỲ: Bốn Trụ Cột Của Một Nền Văn Minh Tự Do.”

Đây là những cảm nhận mang tính cá nhân, nhưng tôi hy vọng có thể gợi mở thêm góc nhìn để chúng ta cùng tìm hiểu, đối chiếu và rút ra những nhận định hữu ích.

Kính mong quý vị đón nhận, suy ngẫm, và nếu thấy có giá trị, xin vui lòng chia sẻ rộng rãi.

Trân trọng,

Tsu A Cầu K29
Huntington Beach, California
Ngày 7 tháng 7 năm 2026

+++

KỲ TÍCH 250 NĂM HOA KỲ

Bốn Trụ Cột Của Một Nền Văn Minh Tự Do

Tsu A Cầu

Trong vòng chưa đầy ba thế kỷ, Hoa Kỳ đã vươn lên từ một dải thuộc địa non trẻ thành siêu cường toàn cầu toàn diện. Kỳ tích 250 năm này không đến từ sự may mắn về địa lý hay tài nguyên, mà cốt lõi nằm ở một thể chế chính trị đặt tự do cá nhân làm nguyên lý vận hành trung tâm.

Thiếu tự do là thiếu tất cả.

Tự do không phải là khẩu hiệu suông, mà là điều kiện không thể thiếu để giải phóng trí tuệ, sức sáng tạo và tinh thần trách nhiệm của con người. Là những chứng nhân lịch sử đã từng đi qua khói lửa chiến tranh và hiểu rõ lằn ranh sinh tử giữa độc tài và tự do, chúng ta thấy rõ nội lực Hoa Kỳ được xây dựng vững chắc bằng bốn trụ cột chính:

  • Bản Hiến pháp kiệt tác: Thiết kế thể chế phân quyền tinh vi nhằm kiểm soát quyền lực, ngăn ngừa độc tài và bảo vệ quyền cá nhân.
  • Sự nhân văn sau Nội chiến: Thay vì trả thù, bên thắng cuộc tôn trọng nhân phẩm bên thua cuộc để cùng tái thiết quốc gia.
  • Ý chí tiên phong tự lực (Pioneering): Khuyến khích người dân chủ động dấn thân, mạo hiểm, tự quản và từ chối sự bao cấp.
  • Nam châm thu hút chất xám: Tạo môi trường tự do học thuật và kinh doanh sòng phẳng để nhân tài toàn cầu tự nguyện tìm đến.

Bốn trụ cột này không chỉ là bài học riêng của người Mỹ. Chúng là tấm gương mà bất kỳ quốc gia nào — dù có nghìn năm lịch sử hay chỉ mới lập quốc — đều có thể soi vào để tự hỏi: điều gì tạo ra sự thịnh vượng bền vững, và điều gì kìm hãm nó?

Câu trả lời mà lịch sử 250 năm của Hoa Kỳ chứng minh một cách không thể chối cãi: thể chế tự do luôn tạo ra kết quả vượt trội, dù nhân loại ở bất kỳ nơi đâu cũng đều mang chung khát vọng được sống tự do và quyền tư hữu.


1. Hiến Pháp Hoa Kỳ: Kiệt Tác Thiết Kế Chính Trị

Nền móng giúp biến 13 thuộc địa rời rạc thành một siêu cường thống nhất và ổn định suốt hai thế kỷ rưỡi qua chính là bản Hiến pháp Hoa Kỳ. Văn kiện ưu việt này được xây dựng trên một triết lý thực tế và tỉnh táo: sự hoài nghi tuyệt đối đối với quyền lực tập trung. Các nhà lập quốc hiểu rằng con người không phải thánh nhân — bất kỳ cá nhân hay phe phái nào khi nắm quyền lực tuyệt đối đều có xu hướng tha hóa. Vì vậy, họ thiết kế thể chế kiểm soát quyền lực dựa trên ba nguyên lý cốt lõi:

  • Phân quyền (Separation of powers): Tách biệt hoàn toàn ba nhánh Lập pháp, Hành pháp và Tư pháp để triệt tiêu độc quyền.
  • Kiểm soát và Cân bằng (Checks and balances): Tạo cơ chế giám sát chéo và phủ quyết giữa các nhánh, kết hợp giới hạn nhiệm kỳ (Tu Chính Án 22 năm 1951) để không ai có thể nắm quyền lực suốt đời.
  • Thượng tôn pháp luật (Rule of law): Ràng buộc quyền lực chính quyền dưới luật pháp, bảo vệ quyền cá nhân tối thượng.

Sự tỉnh táo trong thiết kế thể chế này mang lại ba giá trị thực tế: mọi quyết sách phải tuân thủ quy trình pháp lý thay vì ý chí cá nhân; công dân được giải phóng khỏi sự lệ thuộc vào bất kỳ nhóm cầm quyền nào; và mọi xung đột xã hội được phân xử văn minh bằng luật pháp thay vì bạo lực.

Trong lịch sử nhân loại, các thể chế chọn con đường ngược lại — tập trung quyền lực, hứa hẹn “thiên đường” nhưng tước đoạt tự do cá nhân — đều không tránh khỏi sự trì trệ, bất công và cuối cùng là sụp đổ. Hiến pháp Mỹ, với tư cách là bộ khung thượng tầng bất biến suốt 250 năm, là bằng chứng sống động nhất cho tính ưu việt của mô hình ngược lại.


2. Sự Nhân Văn Sau Nội Chiến: Bài Học Sòng Phẳng Về Hòa Hợp Đích Thực

Cuộc Nội chiến Mỹ kết thúc tại Appomattox năm 1865 đã để lại một bài học văn minh nhân loại về cách đối xử giữa bên thắng cuộc và bên thua cuộc.

Tướng thắng cuộc Ulysses S. Grant từ chối làm nhục Tướng Robert E. Lee. Ông cho phép binh sĩ miền Nam giữ lại gia súc để về canh tác, cấp 25.000 khẩu phần lương thực cứu đói quân đầu hàng, và lập tức ra lệnh ngừng bắn đại bác ăn mừng với lời giải thích đơn giản mà sâu sắc: “Chiến tranh đã kết thúc; quân phiến loạn nay là đồng bào của chúng ta; và dấu hiệu tốt nhất để ăn mừng chiến thắng là không có bất kỳ biểu dương nào ngoài chiến trường.”

Không có phiên tòa đấu tố. Không có trại giam tập trung. Không truy xét lý lịch đời sau. Nước Mỹ đạt được hòa hợp quốc gia thực sự vì họ biết tôn trọng nhân phẩm của bên thua cuộc — trao cho họ danh dự để trở lại làm công dân hợp pháp, cùng nhau tái thiết đất nước.

Sự thành công tột bực của hệ thống Mỹ còn nằm ở khả năng tự điều chỉnh để sửa sai và tiến hóa qua ba cơ chế:

  • Thừa nhận sai lầm: Sẵn sàng nhìn thẳng vào những góc khuất lịch sử thay vì bôi xóa hay tô hồng.
  • Cải cách thể chế: Dùng luật pháp và các Tu Chính Án để vá lỗ hổng hệ thống một cách văn minh.
  • Tiến hóa theo thời gian: Thay đổi cấu trúc để thích nghi với những đòi hỏi mới của văn minh nhân loại.

Một quốc gia có thể phạm sai lầm — điều đó là không tránh khỏi trong lịch sử của bất kỳ dân tộc nào. Nhưng nếu có cơ chế sửa sai từ trong bản chất thể chế, nó vẫn sẽ tiến lên. Ngược lại, một hệ thống tự nhận mình “vô sai lầm” và không có cơ chế phản biện từ bên trong sẽ chỉ tích tụ bất công cho đến khi khủng hoảng bùng phát không thể kiểm soát.


3. Tự Do Và Tinh Thần “Pioneering”: Gene Di Truyền Tự Lực Cánh Sinh

Sức mạnh nội sinh giúp Hoa Kỳ liên tục bứt phá nằm ở tinh thần “Pioneering” — ý chí tiên phong khai hoang và sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Tinh thần ấy thúc đẩy người dân sống tự lập, tự quản, có quyền tự do tư duy và phản biện mà không sợ bị trù dập. Từ những đoàn xe ngựa nghèo khổ khai phá miền Tây cho đến các phòng thí nghiệm tạo ra Internet, GPS và trí tuệ nhân tạo AI— thể chế Mỹ luôn bảo đảm một nguyên tắc bất biến: ai có lòng can đảm và sức sáng tạo thì thành quả và quyền tư hữu sẽ thuộc về họ, tuyệt đối không cần sự “ban phát” từ chính quyền.

Tinh thần tiên phong này được nuôi dưỡng bởi ba phẩm chất xã hội:

  • Sự chủ động: Tự định đoạt hướng đi cuộc đời thay vì chờ nhà nước sắp đặt.
  • Chấp nhận rủi ro: Dám dấn thân vào dự án mới dù tỷ lệ thất bại cao.
  • Tự chịu trách nhiệm: Nhận thức thành bại do chính mình, không ỷ lại cơ chế.

Và môi trường Mỹ tạo điều kiện cho tinh thần đó bằng ba nền tảng: thất bại không bị trừng phạt về mặt xã hội mà được coi là bài học; thành công không bị hạn chế bởi xuất thân hay lý lịch cha ông; và cơ hội luôn mở rộng thông qua luật pháp bảo vệ quyền tư hữu tuyệt đối.

Lịch sử cho thấy một quy luật phổ quát: khi được thử và sai trong không gian tự do, con người sẽ tạo ra đột phá thay đổi thế giới. Khi bị kiểm soát và thuần hóa thành sinh vật quen sống bám bao cấp, họ chỉ có thể chọn cách tuân phục để sinh tồn — và quốc gia đó sẽ mãi là kẻ đi sau.


4. Nam Châm Thu Hút Chất Xám: Sức Mạnh Đổi Mới Không Ngừng

Hơn cả một quốc gia mở cửa nhận người di cư, Hoa Kỳ sở hữu cơ chế vận hành như một thỏi nam châm khổng lồ thu hút và dung nạp chất xám từ mọi nơi trên thế giới. Từ Albert Einstein trốn chạy phát xít Đức cho đến hàng triệu học giả, kỹ sư tinh hoa qua nhiều thế hệ — tất cả đều chọn Mỹ làm bến đỗ thay vì Trung Cộng hay Nga Sô. Không phải vì người Mỹ thuyết phục họ, mà vì thể chế tự do tự nó có sức hút không thể cưỡng lại.

Mỹ trở thành điểm hội tụ của trí tuệ quốc tế nhờ ba trụ cột:

  • Tự do học thuật: Người nghiên cứu được quyền tìm tòi và phản biện mọi vấn đề mà không bị giới hạn bởi các cấm kỵ chính trị hay giáo điều.
  • Môi trường sáng tạo phóng khoáng: Hệ sinh thái tôn trọng sự khác biệt, bảo đảm quyền sở hữu trí tuệ và quyền tư hữu tuyệt đối, biến ý tưởng thành giá trị vật chất một cách sòng phẳng.
  • Thăng tiến dựa trên thực lực: Sân chơi bình đẳng công nhận năng lực cá nhân, vượt qua mọi rào cản về chủng tộc hay lý lịch xuất thân.

Đây là lý do vì sao bất kể ai — dù sinh ra ở đâu, dù từng được giáo dục theo hệ thống tư tưởng nào — khi cần phát triển tài năng và bảo vệ thành quả của mình một cách thực chất, họ đều chọn môi trường tự do. Hành động đó, tự nó, là bằng chứng hùng hồn nhất về sức mạnh của tự do — không cần thêm bất kỳ lời bình luận nào.

Trong một thế giới mà một số nền kinh tế lớn vẫn kiểm soát tư tưởng và hạn chế quyền tư hữu — như trường hợp tỷ phú Jack Ma bị thanh trừng ngay tại đỉnh cao sự nghiệp là minh chứng cụ thể — nước Mỹ tiếp tục là không gian khai phóng duy nhất cho những bộ óc kiệt xuất nhất của nhân loại.


Lời Kết: Tự Do — Nền Tảng Không Thể Thay Thế

Bốn trụ cột làm nên kỳ tích 250 năm của Hoa Kỳ không tồn tại độc lập mà liên kết chặt chẽ qua một nguyên lý duy nhất: tự do cá nhân được bảo vệ bởi luật pháp. Tự do không phải là sự hỗn loạn, mà là một hệ điều hành tối ưu giúp giải phóng sức sáng tạo, buộc quyền lực phải chịu trách nhiệm và tạo điều kiện cho xã hội tự sửa sai.

Lịch sử 250 năm của Hoa Kỳ chứng minh một chân lý không thể chối cãi: một quốc gia nghèo tài nguyên vẫn có thể thịnh vượng nếu giải phóng con người. Ngược lại, một đất nước giàu tiềm năng và lịch sử lâu đời vẫn có thể trì trệ nếu bóp nghẹt tự do — bởi vì không có tài nguyên thiên nhiên nào quý giá hơn năng lượng sáng tạo của con người được tự do phát huy.

“Thiếu tự do là thiếu tất cả.”

Đây không phải là tuyên ngôn của riêng người Mỹ. Đây là bài học chung của nhân loại — một bài học mà lịch sử đã viết đi viết lại bằng nhiều ngôn ngữ, trên nhiều lục địa, qua nhiều thế kỷ. Hiểu được bài học đó và dũng cảm áp dụng nó, dù trong hoàn cảnh nào, chính là con đường duy nhất dẫn đến sự thịnh vượng lâu dài và phẩm giá đích thực của một dân tộc.

Những người Việt Nam đã trải qua khói lửa, đã hiểu tận cùng ý nghĩa của hai chữ tự do bằng cái giá mà không ai muốn phải trả, sau 30/4/1975— họ hơn ai hết hiểu rõ giá trị của những gì Hoa Kỳ đã xây dựng trong 250 năm qua. Và chính sự hiểu biết đó là di sản quý giá nhất cần được gìn giữ và truyền lại cho thế hệ sau.

Tsu A Cầu, Khóa 29 TVBQGVN

Huntington Beach, California, ngày 7 tháng 7 năm 2026