LÊ XUÂN MỸ – TIẾNG VỌNG ÂN TÌNH

Càng đến gần ngày 26 tháng 7, lòng tôi càng trĩu nặng một niềm bồi hồi khó tả. Đó không
phải là sự háo hức của một buổi họp mặt đồng hương, cũng chẳng đơn thuần là niềm vui gặp lại
những người bạn cũ. Đó là một khoảng lặng đầy thao thức. Cứ mỗi lần nhìn thấy dòng chữ “Đại
Hội Cám Ơn Anh”, lồng ngực tôi lại thắt lại.
Ba chữ đơn sơ ấy thôi mà nặng trĩu những giọt nước mắt, chứa đựng cả một trời kỷ niệm và hơn nửa thế kỷ ân tình của những người con ly hương dành cho các thương phế binh năm xưa, những người đã gửi lại một phần thân thể nơi chiến trường, và giờ đây đang lặng lẽ đi qua nốt những ngày xế chiều gian khó trên quê hương.
Hơn năm mươi năm đã trôi qua kể từ biến cố tháng Tư năm 1975. Thời gian đủ dài để những
mái đầu xanh ngày nào giờ đã bạc trắng như sương, đủ dài để một thế hệ cứ thưa vắng dần sau
những lần đưa tiễn.
Nhưng thời gian ấy vẫn chưa bao giờ đủ để xóa nhòa ký ức của một cuộc chiến đầy máu và nước mắt. Đối với những người Việt trên đất Mỹ, cuộc chiến ấy chưa bao giờ là những trang sử đã khép lại. Nó vẫn hiển hiện mồn một trong những câu chuyện kể nghẹn ngào của cha anh, trong những giấc mơ chập chờn thức giấc giữa đêm muộn của người lính già, và trong nỗi day dứt khôn nguôi dành cho những đồng đội còn ở lại quê nhà.
Ngày ấy, họ cũng là những chàng trai đôi mươi đầy hoài bão. Có người vừa xếp lại chiếc áo
thư sinh, gác lại giảng đường đại học, có người chỉ vừa kịp trao chiếc nhẫn cưới cho người
thương. Họ khoác lên mình bộ quân phục màu áo trận không phải để kiếm tìm vinh quang, mà
bởi tiếng gọi thiêng liêng của hai chữ “Tổ Quốc”. Rồi cuộc chiến đi qua, có người mãi mãi nằm
lại dưới lòng đất lạnh. Nhưng cũng có những người trở về mà không còn nguyên vẹn, một cánh
tay gửi lại đâu đó trên ruộng đồng, một đôi chân gửi lại bờ kinh, hay những mảnh đạn nhức nhối
găm sâu vào da thịt mỗi khi trái gió trở trời. Những vết thương ấy đâu chỉ làm đau thân xác, nó là
nỗi đau gặm nhấm tâm can suốt cả một đời người.
Thế nhưng, điều nghiệt ngã nhất lại ập đến khi tiếng súng đã ngừng vang. Bước ra khỏi cuộc
chiến, những người thương phế binh ấy mất đi cả tương lai. Không còn quân ngũ, không còn chế
độ bảo trợ, họ trở thành những cái bóng bên lề xã hội, phải gồng gánh mưu sinh bằng chính thân
hình tàn phế của mình. Nhắm mắt lại, tôi như thấy hình ảnh người lính năm xưa bước thấp bước
cao trên đôi nạng gỗ, chìa từng tờ vé số giữa trưa nắng cháy, thấy người ngồi vá xe bên lề đường
bụi bặm, hay nằm liệt giường mòn mỏi trong góc tối căn nhà dột nát. Và điều làm tôi thắt lòng
nhất, suốt bao năm tháng dâu bể ấy, họ chọn cách im lặng. Họ gánh chịu số phận bằng lòng tự
trọng kiêu hãnh cuối cùng của một người lính.
Năm 1998, tôi đặt chân đến nước Mỹ với hai bàn tay trắng, mang theo hành trang duy nhất là
thân phận của một kẻ tị nạn. Nước Mỹ bao dung đã mở rộng vòng tay, cho tôi và gia đình một
cuộc đời mới, một tương lai tự do. Mỗi sáng nhìn lá cờ hoa tung bay trong gió, tôi lại tự hỏi, nếu
ngày ấy, những người lính không chấp nhận đứng nơi đầu sóng ngọn gió, nếu họ không lấy máu
xương để kìm giữ bước chân thù, liệu có bao nhiêu người trong chúng ta kịp bước chân lên con
tàu tự do? Câu hỏi ấy là một vết cứa sắc nhọn vào trái tim, nhắc nhở tôi rằng mình đang mang
một món nợ ân tình lớn đến mức cả đời này cũng không cách nào trả hết.
Là con của một người sĩ quan đã vĩnh viễn nằm lại trong trại tù Vĩnh Phú năm 1979, tôi thấu
cảm đến tận cùng nỗi đau của người ở lại. Tôi biết thế nào là một căn nhà vắng bóng cha, thế nào
là tiếng thở dài thâu đêm của mẹ, và thế nào cái cảm giác nghẹn ngào của những đứa trẻ phải lớn
lên khi chỗ dựa của gia đình đã mất. Vì vậy, mỗi lần nhìn vào hình ảnh các anh thương phế binh,
tôi không chỉ thấy những người lính năm xưa. Tôi thấy cha tôi. Tôi thấy những người bạn của
cha. Tôi thấy cả một thế hệ đã đi qua một khúc quanh lịch sử quá nhiều nghiệt ngã.
Có lẽ vì thế mà mỗi năm, tôi đều cố gắng tìm về với Đại hội Cám Ơn Anh. Với tôi, đây không
phải là một chương trình giải trí thông thường, mà là nơi để lương tâm của người Việt ly hương
lên tiếng. Mỗi tấm vé, mỗi phong bì quyên góp đều mang theo một lời hứa thủy chung từ nửa
vòng trái đất: “Các anh ơi, xin đừng tuyệt vọng, các anh không bị lãng quên.”
Đến với đại hội, điều chạm vào góc sâu thẳm nhất trong tim tôi chính là những hình ảnh đầy
xúc động. Là những mái đầu bạc phơ, lưng đã còng nhưng vẫn trang trọng khoác lên mình bộ
quân phục thời Việt Nam Cộng Hoà, đứng nghiêm trang chào lá quốc kỳ. Là những giọt nước
mắt lặng lẽ lăn dài trên gò má nhăn nheo khi giai điệu chinh chiến ngày cũ vang lên. Và ấm lòng
biết bao khi tôi bắt gặp ánh mắt những người trẻ sinh ra và lớn lên trên đất Mỹ. Các em may mắn
được sống trong thanh bình, không biết đến mùi thuốc súng, nhưng tại đây, nhìn thấy giọt nước
mắt của người đi trước, các em đã biết cúi đầu trước sự hy sinh của thế hệ ông cha. Sự tiếp nối
ấy là minh chứng hùng hồn nhất rằng tự do không bao giờ có sẵng, và lòng tri ân sẽ không bao
giờ bị chôn vùi.
Các anh thương phế binh ở quê nhà giờ đều đã như đèn treo trước gió. Phần lớn đã bước qua
tuổi tám mươi, cái tuổi gối mỏi chân chồn, bệnh tật bủa vây. Mỗi một năm qua đi, danh sách ấy
lại càng ngắn lại. Thời gian tàn nhẫn lắm, không đợi một ai. Nếu hôm nay chúng ta còn có thể
gửi cho các anh một lời thăm hỏi, một chút quà sưởi ấm lòng, thì xin đừng chần chừ thêm nữa.
Đừng để đến một ngày, khi tất cả chỉ còn là những tấm di ảnh khói hương nghi ngút, ta mới giật
mình tự trách: “Giá như ngày ấy mình làm nhiều hơn…”
Món quà lớn nhất mà chúng ta gửi về bên kia đại dương, có lẽ không phải là những tờ dollar
lạnh lùng, mà là tấm lòng của tình đồng bào. Để ở một góc khuất nào đó tại quê nhà, giữa những
chật vật của cuộc sống, các anh biết rằng sau nửa thế kỷ trôi qua, giữa một nước Mỹ phồn thịnh,
vẫn có hàng triệu trái tim người Việt luôn nhớ về các anh. Chừng nào người Việt còn yêu tự do,
chừng đó các anh vẫn sống mãi trong lòng dân tộc.
Nếu có một phép màu để gửi một lời đến thế giới bên kia, tôi chỉ muốn nói với cha rằng:
“Cha ơi, con chưa bao giờ quên. Những gì cha và thế hệ của cha đã trải qua vẫn luôn nguyên vẹn
trong tâm khảm của con. Hôm nay, con đến đây để thay cha nói lời cảm ơn đến những người
đồng đội của cha, đến các chú, các bác đã mất hay đang là thương phế binh đã kiên cường chịu
đựng suốt bao năm qua.”
Đại hội Cám Ơn Anh năm 2026 rồi sẽ khép lại. Sân khấu trước Grand Century Mall sẽ được
tháo gỡ, khoảng sân rộng trước cổng vào sẽ được trả về nguyên vẹn, mọi người sẽ quay lại với
những lo toan thường nhật. Nhưng dư âm của ngày hôm ấy sẽ hóa thành dòng máu chạy trong
tim mỗi người. Bởi vì có những ngày không chỉ được ghi trên tờ lịch, mà đã được khắc sâu vào
tâm khảm. Và với riêng tôi, ngày 26 tháng 7 này sẽ là ngày tôi hoàn thành tâm nguyện lớn nhất
của đời mình, được thay cha nói lên lời tri ân mà tôi đã ấp ủ suốt bao nhiêu năm dài viễn xứ,
Cám Ơn Anh.
Lê Xuân Mỹ
San Jose Tháng 6/2026