Tin Quốc Tế Đó Đây
Hai Mươi Ba Tháng Chạp: Tiễn Ông Táo về Trời!
Hậu Kỷ Nguyên Chatbot: Khi AI Bắt Đầu “Nói Chuyện” Với Nhau
Thái Phạm
Trong hai năm 2024–2025, thế giới dần quen với việc con người trò chuyện với chatbot. Chúng ta đặt câu hỏi, nhờ viết nội dung, tạo hình ảnh, hoặc hỗ trợ lập trình. Nhưng bước sang năm 2026, một làn sóng mới đang hình thành, làm thay đổi cách con người nhìn về trí tuệ nhân tạo. Một giai đoạn mới đang mở ra: kỷ nguyên hậu-chatbot — thời điểm AI không chỉ giao tiếp với con người mà còn tự trao đổi với nhau, phối hợp, thương lượng, thậm chí tranh luận để hoàn thành nhiệm vụ.
Đây không còn là viễn cảnh giả tưởng. Sự xuất hiện mạnh mẽ của các hệ thống đa tác nhân (Multi-Agent Systems) đang mở ra một mô hình vận hành hoàn toàn khác. Nhiều AI chuyên biệt có thể phối hợp như một tổ chức thực sự: tự giao tiếp, tự phân công, và tự hoàn tất công việc với rất ít sự can thiệp từ con người. Đó là bước chuyển lớn từ thời đại những chatbot hoạt động đơn lẻ sang thời đại mà các hệ thống AI bắt đầu hình thành những “xã hội” tương tác của riêng chúng.
Mạng Xã Hội AI
Một trong những xu hướng đáng chú ý nhất đầu năm 2026 là sự xuất hiện của những môi trường mạng dành riêng cho AI — nơi các agent có thể hoạt động và phối hợp với nhau mà hầu như không cần sự giám sát trực tiếp từ con người.
Một số hệ thống thử nghiệm cho phép các AI agent tự đăng nội dung, trao đổi mã nguồn, và thậm chí tranh luận về chiến lược giải quyết vấn đề. Các agent mã nguồn mở được đưa vào những môi trường này như những cá thể độc lập. Chúng học hỏi lẫn nhau, sửa lỗi cho nhau, và cùng hợp tác để cải tiến kỹ thuật.
Một câu chuyện đáng chú ý diễn ra tại một phòng thí nghiệm ở Stanford vào đầu năm 2026. Các nhà nghiên cứu đã thiết lập một môi trường ảo với năm AI agent, mỗi agent được giao nhiệm vụ viết mã để giải quyết một bài toán tối ưu hóa phức tạp. Ban đầu, mỗi agent hoạt động riêng rẽ. Nhưng chỉ sau vài giờ, một diễn biến bất ngờ xuất hiện: một agent có tên “Optimizer-3” bắt đầu đăng các đoạn mã lên diễn đàn nội bộ kèm theo những nhận xét kỹ thuật rất ngắn gọn. Những agent khác nhanh chóng hồi đáp, phê bình, đề nghị điều chỉnh và bổ sung giải pháp.
Sau hai ngày, nhóm AI này đã tự thực hiện một phương án tối ưu hiệu quả hơn 40% so với giải pháp do các lập trình viên con người thiết lập trước đó. Điều đáng chú ý là không ai lập trình sẵn cho chúng cách làm việc nhóm. Quy trình cộng tác được hình thành một cách tự nhiên trong quá trình trao đổi và thử nghiệm.
Trong quá trình giao tiếp, các hệ thống AI cũng bắt đầu phát triển những phương thức trao đổi riêng. Chúng sử dụng các cấu trúc token rút gọn, ký hiệu logic đặc thù và những chuỗi mã tối ưu cho tốc độ truyền đạt. Vì vậy, nhiều đoạn trao đổi giữa các AI trở nên khó hiểu đối với con người nếu không có công cụ giải mã chuyên môn.
Tại một công ty fintech ở Singapore, một hệ thống gồm bốn AI agent được đưa vào vận hành để giám sát giao dịch tài chính. Chỉ trong vòng một tuần, đội ngũ kỹ thuật nhận ra rằng các agent đã tự hình thành một dạng ngôn ngữ nội bộ — một hệ thống ký hiệu ngắn gọn để trao đổi thông tin về rủi ro và cơ hội đầu tư. Khi các kỹ sư kiểm tra dữ liệu ghi nhận, họ chỉ thấy những chuỗi ký tự như “TX-alpha-7::0.89::GO” hay “MKT-beta::HOLD::0.34”. Phải mất nhiều ngày phân tích, nhóm kỹ thuật mới hiểu rằng đây là cách các AI trao đổi về xác suất thành công của từng giao dịch và quyết định có nên thực hiện hay không.
Hệ thống ký hiệu này cho thấy mức độ hiệu quả cao hơn nhiều so với các định dạng truyền thống như JSON hay XML, nhưng đồng thời cũng trở nên xa lạ với con người. Điều đó cho thấy một thực tế mới: khi AI bắt đầu giao tiếp trực tiếp với nhau, chúng sẽ dần hình thành những phương thức trao đổi riêng — nhanh hơn, gọn hơn, và không nhất thiết được thiết kế để con người dễ hiểu.
Từ Chatbot Đơn Lẻ Sang “Agentic Workflows”
Thay vì một chatbot đảm nhận toàn bộ công việc, xu hướng hiện nay là chia nhỏ nhiệm vụ cho nhiều AI chuyên biệt, mỗi hệ thống phụ trách một vai trò riêng trong một quy trình chung.
Đây là mô hình agentic workflow — một cách tổ chức công việc trong đó nhiều AI phối hợp với nhau để hoàn thành từng phần của nhiệm vụ. Chẳng hạn trong một doanh nghiệp quảng cáo, quy trình có thể diễn ra như sau:
- Marketing Bot viết nội dung quảng cáo,
- Legal Bot rà soát vấn đề bản quyền và pháp lý,
- SEO Bot tối ưu từ khóa,
- Scheduling Bot đăng bài theo lịch,
- và cuối cùng Analytics Bot đo lường hiệu quả.
Toàn bộ chuỗi công việc này có thể vận hành tự động thông qua giao tiếp trực tiếp giữa các AI, không cần con người chuyển dữ liệu hay ra lệnh cho từng bước.
Điểm đáng chú ý là các agent hiện đại không chỉ dùng văn bản. Chúng có thể gọi API, gửi email, điều khiển phần mềm, thực hiện cuộc gọi điện thoại bằng giọng nói nhân tạo, và truy cập vào các hệ thống doanh nghiệp. Một AI bán hàng ngày nay có thể tiếp nhận yêu cầu của khách, kiểm tra tồn kho, liên lạc với hệ thống vận chuyển, gửi hóa đơn và sắp xếp thời khóa biểu giao hàng chỉ trong vài giây.
Một câu chuyện đáng chú ý xảy ra tại một công ty bất động sản ở Toronto vào tháng 1 năm 2026. Công ty này thiết lập một hệ thống gồm sáu AI agent để điều hành công việc giao dịch với khách thuê nhà. Các agent được giao nhiệm vụ giao tiếp với khách hàng, thương lượng, sắp xếp thời khóa biểu và theo dõi cho đến khi hoàn tất công việc.
Một khách hàng tên Sarah gửi email lúc 11 giờ đêm để hỏi thuê một căn phòng. AI Receptionist tiếp nhận yêu cầu và chuyển thông tin cho AI Analyst. Agent này dựa trên thông tin Sarah cung cấp và cách cô tìm kiếm giá thuê trên hệ thống để ước tính mức giá phù hợp. Sau đó, AI Scheduler sắp xếp buổi hẹn xem nhà vào sáng hôm sau. AI Tour Guide gọi điện thoại xác nhận, trong khi hệ thống xử lý hồ sơ đã chuẩn bị sẵn các giấy tờ cần thiết. Đến khi Sarah thức dậy vào lúc 7 giờ sáng, mọi việc đã được sắp xếp hoàn chỉnh. Cô không hề biết rằng mình đã tương tác với sáu hệ thống AI khác nhau trong suốt quá trình. Các AI Agents đã thực hiện một công việc vốn có thể đòi hỏi cả một nhóm nhân viên làm việc suốt đêm, đã được hoàn tất chỉ trong vài giờ.
Một trường hợp khác cũng cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Tại một công ty y tế kỹ thuật số ở Boston, một hệ thống AI được thiết lập để xếp đặt thời khóa biểu khám bệnh. Trong quá trình vận hành, đội ngũ kỹ thuật nhận thấy AI lập lịch bắt đầu “thương lượng” với hệ thống quản lý nguồn lực để tối ưu hóa việc sử dụng phòng khám. Khi một cuộc hẹn bị hủy, hệ thống lập lịch tự động liên lạc với bộ phận tiếp thị để tìm bệnh nhân cần khám gấp, đồng thời trao đổi với hệ thống thanh toán về chi phí phù hợp cho ca khám này. Toàn bộ quá trình diễn ra trong vòng vài phút, giúp phòng khám không bị bỏ trống và tối đa hóa hiệu quả vận hành.
Qua hàng trăm lần tương tác như vậy, các hệ thống AI dần học cách phối hợp và tối ưu hóa tài nguyên mà không cần lập trình chi tiết cho từng tình huống. Điều này cho thấy một bước chuyển quan trọng: AI không chỉ hỗ trợ con người thực hiện công việc, mà đang dần hình thành những quy trình làm việc tự động và liên kết chặt chẽ với nhau.
Những Hành Vi Bất Ngờ
Khi nhiều hệ thống AI phối hợp với nhau trong thời gian dài, những hiện tượng khó lường bắt đầu xuất hiện. Giới nghiên cứu gọi đây là hành vi bất ngờ (emergent behavior) — những biểu hiện không được lập trình sẵn nhưng tự hình thành từ sự tương tác phức tạp giữa các hệ thống.
Trong nhiều môi trường thử nghiệm, người ta ghi nhận sự xuất hiện của những agent chuyên sửa lỗi cho agent khác, những agent chuyên kiểm chứng thông tin, thậm chí có agent “thuyết phục” agent khác thay đổi quyết định hoặc đảm nhận vai trò điều phối. Một cấu trúc làm việc mang tính “xã hội chức năng” dần hình thành một cách tự nhiên giữa các hệ thống AI.
Một trong những trường hợp đáng chú ý xảy ra trong một dự án nghiên cứu tại MIT. Các nhà khoa học tạo ra một môi trường ảo với 20 AI agent, mỗi agent có khả năng viết mã, kiểm lỗi và cải tiến chương trình. Sau ba tuần, họ nhận thấy một hiện tượng đặc biệt: trong số 20 agent, có ba agent dường như trở thành những “trung tâm đánh giá” của toàn hệ thống. Chúng không được lập trình để lãnh đạo, nhưng các agent khác bắt đầu gửi mã của mình cho ba agent này kiểm tra trước khi khai triển. Phân tích sâu hơn cho thấy ba agent này có tỷ lệ phát hiện lỗi cao nhất trong các tương tác ban đầu, và từ đó các agent khác dần “tin cậy” vào khả năng của chúng. Một cấu trúc thứ bậc dựa trên hiệu quả đã tự hình thành.
Một trường hợp khác cũng đáng chú ý xảy ra tại một công ty vận tải ở Rotterdam. Công ty này sử dụng một hệ thống gồm 15 AI agent để tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển. Một ngày nọ, hệ thống giám sát giao thông phát hiện một tuyến đường sắp tắc nghẽn do tai nạn. Thay vì chỉ cập nhật dữ liệu, agent này chủ động trao đổi với hệ thống lập lộ trình về khả năng thay đổi tuyến. Tuy nhiên, hệ thống lập lộ trình phản đối vì tuyến mới sẽ tiêu tốn thêm nhiên liệu. Khi đó, hệ thống tối ưu chi phí tham gia phân tích và cho thấy việc mắc kẹt trong tắc đường sẽ gây tổn thất lớn hơn. Cuối cùng, hệ thống điều phối đội xe đưa ra quyết định dựa trên các phân tích tổng hợp. Toàn bộ quá trình trao đổi này diễn ra trong vòng 12 giây, và đội ngũ kỹ thuật chỉ phát hiện khi kiểm soát lại dữ liệu vận hành. Họ nhận ra rằng các hệ thống AI đã tự hình thành một quy trình ra quyết định phức hợp mà không được thiết kế sẵn.
Ở những nơi khác, một số hệ thống AI còn tự đề nghị những quy trình làm việc mới ngoài thiết kế ban đầu, tự gợi ý nâng cấp hệ thống, và thậm chí tự yêu cầu thêm tài nguyên điện toán khi cần. Những biểu hiện này chưa thể xem là “tự ý thức” theo nghĩa triết học, nhưng cho thấy mức độ tự động hóa đã vượt xa khả năng của các chatbot truyền thống.
Tại một cơ sở giáo dục trực tuyến mới thành lập ở Seoul, một hệ thống AI được thiết kế để soạn bài học cho học sinh. Sau hai tháng vận hành, nhóm điều hành phát hiện rằng hệ thống tạo nội dung đã chủ động phối hợp với hệ thống nghiên cứu để tìm thêm tài liệu mới cho các chủ đề khó. Không ai lập trình cho hành vi này. Hệ thống tạo nội dung tự nhận thấy một số bài học còn thiếu chiều sâu và chủ động tìm cách bổ sung bằng việc trao đổi với agent khác. Thậm chí có lúc hệ thống nghiên cứu phản đối rằng “không tìm thấy nguồn đáng tin cậy” và đề nghị điều chỉnh hướng trình bày bài học. Đây là dạng hồi đáp mang tính phản biện mà trước đây ít người nghĩ rằng các hệ thống AI có thể tự hình thành thông qua quá trình tương tác.
Thách Thức Lớn Đối Với Con Người
Sự giao tiếp giữa các hệ thống AI mở ra nhiều tiềm năng, nhưng đồng thời cũng kéo theo những rủi ro mà con người chưa từng đối diện trước đây.
Thách thức đầu tiên là vấn đề “kiểm soát hộp đen”. Khi nhiều AI phối hợp với nhau, chúng có thể tối ưu quy trình theo những cách mà con người không dễ hiểu. Các hệ thống có thể đưa ra quyết định dựa trên chuỗi suy luận nội bộ, thỏa hiệp theo logic riêng và hình thành những bước xử lý khó truy vết. Nếu thiếu cơ chế giám sát chặt chẽ, con người có thể không biết chính xác điều gì đã xảy ra và vì sao một quyết định được đưa ra.
Một trường hợp đáng chú ý xảy ra tại một quỹ đầu tư ở London vào tháng 2 năm 2026. Quỹ này vận hành một hệ thống gồm tám AI agent để giao dịch cổ phiếu. Một ngày nọ, hệ thống bất ngờ thực hiện lệnh bán khống một lượng lớn cổ phiếu của một công ty công nghệ, khiến ban quản lý vô cùng lo ngại. Khi tiến hành kiểm tra, họ phát hiện hệ thống phân tích rủi ro đã nhận diện một tín hiệu bất thường trong báo cáo tài chính của công ty, sau đó trao đổi với hệ thống phân tích tâm lý thị trường để xác nhận. Hệ thống thứ hai đồng thuận rằng có dấu hiệu tiêu cực, và cả hai cùng đề xuất hệ thống giao dịch thực hiện lệnh bán.
Vấn đề nằm ở chỗ: tín hiệu bất thường đó thực chất chỉ là lỗi định dạng trong tệp báo cáo, không phải vấn đề tài chính thực sự. Ba hệ thống AI đã đưa ra quyết định dựa trên chuỗi suy luận của riêng chúng mà không có cơ chế cho con người can thiệp kịp thời. Dù thị trường phục hồi sau đó, quỹ vẫn chịu thiệt hại hàng triệu đô la chỉ trong vài giờ. Sự kiện này trở thành một lời cảnh báo rõ ràng về giới hạn kiểm soát của con người trong các hệ thống AI liên kết phức tạp.
Thách thức thứ hai là vấn đề an ninh mạng ở một cấp độ hoàn toàn mới. Trong các hệ đa tác nhân, nếu một agent bị xâm nhập, ảnh hưởng có thể lan sang những agent khác. Những hệ thống giả mạo có thể đánh lừa hệ thống thật, và AI có thể bị dẫn dắt bởi dữ liệu sai lệch. An ninh không còn chỉ là bảo vệ một máy chủ hay một phần mềm riêng lẻ, mà là bảo vệ toàn bộ mạng lưới các hệ thống AI đang tương tác liên tục với nhau.
Một sự việc nghiêm trọng từng xảy ra tại một hệ thống chăm sóc sức khỏe ở Sydney. Tin tặc đã tạo ra một agent giả và tìm cách đưa nó vào mạng lưới AI của bệnh viện. Agent giả này bắt đầu tương tác với hệ thống quản lý đơn thuốc và đề nghị điều chỉnh liều lượng cho một số bệnh nhân, viện dẫn “nghiên cứu mới”. Hệ thống quản lý đơn thuốc, vốn được thiết kế để tin cậy các agent trong cùng mạng lưới, bắt đầu xem xét đề nghị đó.
May mắn là một hệ thống giám sát độc lập phát hiện những dấu hiệu bất thường trong cách thức giao tiếp và lập tức kích hoạt cảnh báo. Nếu không có lớp bảo vệ này, hậu quả có thể rất nghiêm trọng. Sự việc đã khiến nhiều tổ chức y tế phải xem xét lại toàn bộ cách thiết kế và bảo vệ các hệ thống AI liên kết của mình.
Cơ Hội
Dù còn nhiều rủi ro, đây vẫn là một cơ hội lớn cho những ai nhận ra sớm và biết cách tận dụng.
Kỹ năng mà thế giới cần hiện nay không còn chỉ là viết prompt hiệu quả. Điều quan trọng hơn là khả năng thiết kế và điều phối cả một hệ thống AI (Agent Orchestration). Người làm chuyên môn ngày nay cần biết thiết lập hệ thống đa AI, phân nhiệm vụ cho từng agent, kiểm soát kết quả, thiết lập nguyên tắc vận hành, và quan trọng nhất là giám sát toàn bộ hệ thống một cách chặt chẽ.
Trong lĩnh vực bất động sản, một Broker tại California đã áp dụng mô hình này và đạt kết quả đáng chú ý. Anh thiết lập một hệ thống gồm: AI Marketing viết nội dung quảng cáo, AI Analyst phân tích giá thị trường, AI Customer Service chăm sóc khách hàng 24/7, và AI Follow-up tự động theo dõi khách hàng tiềm năng. Chỉ trong sáu tháng, doanh số của anh tăng gấp ba lần mà không cần tuyển thêm nhân viên. Điều đáng nói là anh không phải chuyên gia công nghệ; anh chỉ cần hiểu cách thiết kế quy trình và để các hệ thống AI đảm nhận phần còn lại.
Trong lĩnh vực giáo dục, một giảng viên tại Amsterdam đã xây dựng một hệ thống AI để vận hành khóa học trực tuyến của mình. Hệ thống tạo nội dung soạn bài giảng, hệ thống chấm bài đánh giá kết quả học tập, hệ thống trợ giảng trả lời câu hỏi của học viên, và hệ thống biên tập video tạo bài giảng trực tuyến. Nhờ đó, giảng viên này có thể phục vụ khoảng 500 học viên cùng lúc, trong khi trước đây chỉ có thể giảng dạy cho khoảng 50 người.
Ngay cả các doanh nghiệp nhỏ cũng bắt đầu nhận ra tiềm năng này. Một chủ tiệm cà phê ở Portland đã thuê một chuyên viên thiết kế một hệ thống AI đơn giản để quản lý tồn kho, giao tiếp với khách hàng trên mạng xã hội và điều chỉnh thực đơn dựa trên dữ liệu bán hàng. Với chi phí tương đương thuê một nhân viên bán thời gian, ông có trong tay một “đội ngũ” AI làm việc liên tục, hỗ trợ vận hành cửa tiệm hiệu quả hơn trước.
Kết luận
Chúng ta đang bước vào một thời kỳ mà AI không còn chỉ là những công cụ hỗ trợ riêng lẻ, mà đã trở thành các hệ thống vận hành liên kết với nhau. Thời đại của chatbot đơn lẻ đang dần khép lại; thay vào đó là giai đoạn mà các hệ thống AI có thể trao đổi, phối hợp và cùng hoàn thành công việc mà trước đây cần đến sự điều khiển liên tục của con người.
Trong vài năm tới, sự khác biệt sẽ không còn nằm ở việc ai biết sử dụng một công cụ AI cụ thể. Sự khác biệt thực sự sẽ thuộc về những người hiểu cách xây dựng và điều phối cả một hệ thống AI — biết phân nhiệm vụ, thiết lập quy trình, giám sát kết quả và bảo đảm mọi thành phần vận hành đúng hướng.
Những người nắm bắt xu thế này sớm sẽ có lợi thế rõ rệt. Họ có thể thực hiện những công việc trước đây cần đến cả một nhóm lớn, nhưng với chi phí và thời gian ít hơn nhiều. Họ cạnh tranh không chỉ bằng sức lao động, mà bằng khả năng tổ chức và vận hành các hệ thống thông minh. Trong khi đó, những người chậm thích nghi, vẫn chỉ dừng lại ở việc sử dụng từng chatbot đơn lẻ, sẽ gặp nhiều khó khăn trong một môi trường đang chuyển đổi nhanh chóng.
Tầm nhìn này không còn xa vời như nhiều người từng nghĩ. Elon Musk đã nhiều lần đề cập đến ý tưởng về những công ty có thể vận hành gần như không cần nhân sự—nơi phần lớn hoạt động được điều hành bởi AI và robot. Ông từng nhắc đến khái niệm “Alien Dreadnought,” một nhà máy Tesla tự động hóa gần như hoàn toàn với tốc độ sản xuất mà con người khó theo kịp. Điều đó có thể nghe như khoa học viễn tưởng, nhưng với sự phát triển của các hệ thống AI đa tác nhân hiện nay, khoảng cách giữa tưởng tượng và hiện thực đang dần thu hẹp.
Vì thế, câu hỏi không còn nằm ở việc AI có thay thế con người hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là: trong một thế giới nơi các hệ thống AI ngày càng liên kết và tự động hóa, bạn sẽ là người biết điều phối và khai thác sức mạnh đó, hay là người phải chạy theo phía sau những ai đã đi trước.
Thái Phạm
Biên soạn và tổng hợp từ nhiều nguồn nghiên cứu AI (2024–2026)
CHUYỆN SƯU TẦM – Người phụ nữ gốc Việt hành khất ở Paris
Người phụ nữ gốc Việt hành khất ở Paris
Mỗi ngày hai buổi đi, về sở làm, Quốc phải đi qua ga xe điện-ngầm Montparnasse làm trạm trung chuyển.
Có một ngày, đường xe điện ngầm về nhà Quốc tạm ngừng hoạt-động để sửa chữa, Quốc phải xử dụng đường xe điện ngầm khác trên cùng một ga trung chuyển, nhưng phải mượn lối đi qua hai thảm thang máy khá dài…
Khi vừa qua khỏi thảm thang máy thứ hai vài bước, Quốc thoáng thấy có một người phụ nữ ngồi xin tiền. Một chân bà bị teo nhỏ co quặp lai, ngắn hơn chân kia, một cặp nạng bằng kim loại sáng bóng sạch-sẽ nằm hai bên. Bà có vóc dáng của một người Á-châu và ánh mắt của bà khiến Quốc cảm nhận như đã nhìn thấy ánh mắt nầy ở một nơi nào đó rất mơ hồ…
Dòng người phía sau Quốc thúc đẩy Quốc tiến về phía trước. Quốc vẫn đi, lòng tự hỏi, tại sao giữa Paris của nước Pháp lúc nầy lại có người khuyết tật ăn xin ?
Chính-sách an-sinh xã-hội của Pháp không thể để sự việc như thế nầy xẩy ra, trừ trường hợp người nhập-cư bất hợp-pháp chưa được chính-quyền chấp thuận cho cư-trú dài hay ngắn hạn. Người khuyết tật là ưu-tiên của chính-sách an-sinh xã-hội Pháp.
Những ngày sau đó, buổi chiều đi làm về, khi bước ra khỏi thảm thang máy thứ hai Quốc vẫn thấy người đàn bà khuyết tật ngồi ngay tại một địa-điểm như những ngày hôm trước, dưới đất, trước mặt là một hộp giấy nhỏ để người hảo-tâm bỏ tiền vào. Bà ngồi im-lặng, không một lời hỏi xin khách đi ngang qua. Có lúc Quốc nhìn bà, mỉm cười. Quốc định ngừng lại bỏ tiền vào hôp giấy. nhưng một ý-nghĩ chợt dến, Quốc tiếp tục đi Quốc tự nhủ: “những người như bà nầy được xã-hội ưu-tiên giúp đỡ, không đến nổi nào phải xin ăn… làm ê mặt nước Pháp quá ! “.
Một ngày giữa tuần, sở làm có công việc cần giải-quyết gấp, tám giờ tối Quốc mới ra khỏi sở làm. Khi đến cuối thảm thang máy thứ hai Quốc không nhìn thấy người đàn bà khuyết tật ngồi nơi chỗ cũ. Sau giờ cao-điểm trong hành lang ga rất thưa người, Quốc có thể nhìn thấy bà nếu bà đang di-chuyển một nơi nào gần đó…
Nhưng khi đến bến xe điện, Quốc thấy người đàn bà khuyết-tật đang đứng chờ chuyến xe đến, trên cùng hướng của tuyến đường Quốc xử-dụng. Quốc đến bên cạnh bà, cũng vừa lúc xe đến. Quốc đưa tay đẩy nhẹ sau lưng bà bước lên tàu. Một hành-động tự phát nhân-cách của một nguời trước một đồng-loại khuyết tật dù không được yêu-cầu.
Xe thưa thớt khách. Vừa ngồi xuống ghế, người đàn bà khuyết tật xếp hai nạng chung với nhau để qua phiá bên chân bị tật. Quốc ngồi vào ghế đối -diện. Bà mỉm cười nhìn Quôc, nói bằng tiếng Pháp:
- Cám ơn ông.
- Thưa bà không có gì. Quốc trả lời.
Bà nhìn Quốc, hai mắt mở lớn, Quốc vẫn thấy ánh mắt nầy mình đã gặp ở một nơi nào đó. Bà hỏi:
- Nhìn ông, nhận ra ông là người Châu-Á, nhưng không biết ông là người nước nào ?.
- Tôi là người Việt-nam.
Bà cười, giọng cười đầy thiện-cảm :
- Tôi cũng là người Việt-nam như ông, tiếc rằng tôi không nói được tiếng Việt, còn ông, ông nói được tiếng Việt không?.
Quốc gật đầu:
- Tôi qua đây không lâu lắm nên còn nói được tiếng Việt như người trong nước.
Vẻ mặt bà thoáng suy-tư:
- Mình người Việt, không nói được tiếng Việt, cũng thiệt-thòi phải không ông ? .
Quốc chưa kip trả lời câu hỏi thì loa phát-thanh trên tàu điện ngầm thông báo trạm đến để Quốc đổi tàu.
Quốc hỏi:
– Bà xuống trạm nào ?
– Tôi sẽ xuống trạm cuối của đường tàu nầy, nhà tôi gần đó.Đúng lúc, cửa tàu tự động mở, Quốc xuống xe. Khách xuống xe và khách lên xe che khuất tầm nhìn của Quốc đang quay người lại để chào bà.
Ngày hôm sau, đường xe điện ngầm tạm ngừng lưu-thông để sửa chữa hoạt động trở lại, Quốc xử dụng đường xe điện ngầm cũ nên không còn gặp, nhìn lại người đàn bà khuyết tật, tuy nhiên lòng Quốc vẫn phân-vân: “Bà ta, người gốc Viêt-nam, không biết nói tiếng Việt, chỉ nói được tiếng Pháp, đi xin tiền giữa thủ-đô nước Pháp, không bị người Pháp có lòng tự ái dân-tộc pha lẫn bản chất kỳ-thị màu da xua đuổi ! Ngay chính bản thân, khi nhìn thấy người đàn bà khuyết-tật nầy xin tiền Quốc cũng cảm thấy khó chịu… bà làm tổn thương đến chính sách an sinh xã hội nước Pháp.! “Quốc nghĩ, không biết có cần-thiết gặp lại người đàn bà nầy không ?. Vì bà là đồng-hương cơ-cực ? Vì sao bà bị tật nguyền như vậy ?
Thời gian trôi qua, Quốc đã không còn nhớ gì đến người đàn bà khuyết-tật. Khoảng sáu tháng sau, buổi tối ngồi xem tin-tức thời-sự của đài truyền-hình France 3, một đài địa-phương của thủ-đô Paris và vùng phụ cận, một bản tin được phát ra với hình ảnh người đàn bà khuyết tật xin tiền trong hầm xe điện ngầm đang trao một phong bì cho cho một người, cùng lời của người phát tin: “Hôm nay là năm thứ sáu, bà Thérèse Tran một người tàn-tật, đã trao tặng cho hội Chữ Thập Đỏ nước Pháp 5.000 Frances Pháp, số tiền nầy do bà quyên được hàng ngày của khách lai vãng trong những hầm xe điện ngầm của thành phố Paris. Quý khán thính giả của đài đã từng được xem bảng tường trình bằng hình ảnh công việc của bà trong một chương-trình ĐÓNG GÓP CHO TỔ CHỨC NHÂN-ĐẠO trước đây trên đài truyền hình của chúng tôi. Bác-sĩ đại-diện hội Chữ Thập Đỏ Pháp đang nhận số tiền nầy từ tay bà”.
Bản tin tức khích-động trí tò mò của Quốc. Ngày hôm sau trên dường từ sở làm trở về nhà, Quốc chọn tuyến đường xe điện ngầm thời gian trước đây đã cùng bà xử dụng chung một chuyến. Khi đi qua khỏi thám thang máy thứ hai, Quốc nhìn thấy bà vẫn còn ngồi tại chỗ. Quốc tiến thẳng vào hành lang đường hầm, đến tuyến đường xe điện, cố ý ngồi chờ gặp bà. Gần mười chuyến tàu ngừng cho khách lên xuống rồi tiếp tục chạy… Quốc nhìn thấy bà đang chống nạng xuất hiện đầu đường hầm, Quốc đi nhanh về phía bà ngỏ lời chào. Bà chào lại và đưa tay bắt tay Quốc. Bà cười rất tươi, nói với Quốc:
- Lần đầu tiên gặp ông cùng trên tuyến xe nầy cũng khá lâu, tưởng là không còn gặp lại ông nữa, Paris có hơn mười tuyến đường xe điện ngầm và hàng vài chục ga trung chuyển… gặp nhau lại trên cùng tuyến xe rất hiếm. Gặp ông lúc đó, thấy ông lạnh lùng đối diện với một người ăn xin vì đói ăn và tàn tật như tôi. Hôm nay có khác, thấy nét mặt ông tươi vui và còn chờ tôi để trể mấy chuyến xe ? Nếu tôi đoán không sai, ông muốn gặp tôi hôm nay vì đêm qua ông đã nhìn và nghe được mẫu tin-tức về tôi trên đài truyền-hình France 3: một người đàn bà Pháp gốc Việt, tật nguyền ăn xin để làm việc thiện ? Và rất tiếc phải để ông chờ… vì tôi có thấy ông đi qua chỗ tôi vừa rồi… giờ nầy ông vẫn còn ở đây ?
Quốc cảm thấy bối-rối trước những lời khẳng định và nhạy bén của bà, Quốc chưa kịp đáp lời thì chiếc tàu điện ngừng, cửa mở, hành khách lên tàu. Một hành khách lịch-sự nhường chỗ cho bà. Quốc đứng bên cạnh và có dịp quan sát khuôn mặt thanh tú của bà, mái tóc đen chen lẫn vài sợi trắng hai bên thái dương.
Cặp mắt của bà có một sức lôi cuốn kỳ lạ, người nhìn cảm thấy như bản thân mình bị thâu nhỏ lại như bị hút vào bên trong… cặp mắt mà Quốc đã nhìn thấy một nơi nào đó vào một thời kỳ rất xa, và rất xa. Xe ngừng. Khách xuống, không có khách lên. Quốc ngồi xuống chiếc ghế trống bên cạnh bà. Hai người không nói gì với nhau cho đến lúc loa tàu báo tên trạm ngừng sắp tới, bà hỏi Quốc:
- Chắc ông xuống trạm này vì kỳ trước ông đã xuống đây ?
Quốc cười, lắc đầu:
- Hôm nay tôi không xuống đây, xin được theo bà để được nghe bà cho nghe chuyện bà đi quyên xin tiền làm từ thiện.
Bà cười, hai tay ôm hai chiếc nạng vào người, nói:
- Ông thấy đó, vừa rồi tôi nói có sai đâu, hôm nay ông đón gặp tôi chỉ vì tin tức về tôi trên đài truyền-hình tối hôm qua. Có lẽ trước đây ông không theo dõi tin-tức trên truyền hình France 3 nên không biết. Tàu chạy ồn quá, vậy hãy đợi đến trạm cuối, bên ngoài ga có quán nước, chúng ta đến đó nói chuyện thoải mái hơn, và đây cũng là người Việt-nam đầu tiên trực tiếp muốn biết chuyện nầy. Mong rằng ông không phải là người của tòa Đại-sứ Việt-nam, phỏng vấn, ghi âm lén rồi tráo trở chỉnh sửa, viết lại… trái với trung thực rồi họ cho là đài France 3 tuyên truyền, hư cấu, giàn dựng… Chuyện của tôi là chuyện của tôi, chỉ vậy thôi.
Hai người đi vào một quán nước gần kế lối ra của hầm xe điện ngầm. Thời tiết đang vào cuối tháng tư nhưng vẫn còn se lạnh, bà chọn một bàn bên ngoài quán và nói với Quốc:
- Chắc là hôm nay tôi sẽ về nhà trễ, mẹ tôi sẽ phải đi tìm đón về, ngồi bên ngoài để bà dễ tìm thấy, trời còn lạnh, nếu ngồi bên trong thì ấm hơn. Tôi vẫn có thói quen, những chiều tối không việc gì làm, ở nhà buồn lắm hay ra ngồi đây uống cà-phê nhìn người qua lại, về nhà trễ, bà cụ đi tìm đón về… lại nghe những lời trách hàm chứa yêu thương… đã trở thành thói quen không bỏ được. Nhà cũng gần đây nhưng cũng tội cho bà cụ, vào mùa đông, khi có tuyết rơi, bà cũng đội tuyết đi tìm đứa con tàn tật nầy !
Hai tách cà-phê được mang đến, bà đưa tay phải lấy viên đường. Quốc nhìn thấy bàn tay của bà bị co quắp trừ ngón cái và ngón trỏ còn cử động được, ba ngón còn lại áp chặt vào lòng bàn tay. Bà cầm muỗng khuấy tách cà-phê nhẹ nhàng và rất bình thường, không vướng víu… Quốc thấy lòng dâng lên nỗi ái-ngại khi vừa khám phá thêm bàn tay của bà, Quốc quên đi ly cà-phê của mình… đến khi cà-phê được nhấm nháp rồi để xuống bàn, Quốc đang tìm lời để vào câu chuyện thì bà nói như để nhắc Quốc:
– Không biết tôi phải gọi ông là gì đây ? Còn tên tôi thì ông đã biết rồi, trên đài truyền-hình France 3, nay giới thiệu thì quá trễ. Khỏi cần lặp lại phải không ông ?Bà cười vui vẻ, tự nhiên. Quốc nhận ra sự vụng về của mình, ấp-úng trả lời:
- Được gặp bà hôm nay, lòng tôi phấn khởi vô cùng, nên quên giới thiệu tên, mong bà thông cảm. Xin bà gọi tôi là Nguyễn… Nguyễn-minh Quốc.
- Việt-nam mình sao nhiều Nguyễn thế ! Đi đâu trên xứ Tây nầy cũng gặp Nguyễn. Bà cười, hai mắt nhíu lại nhìn Quốc, tay bị tật cầm chiếc muỗng gõ nhẹ vào thành miệng tách cà-phê.
Quốc vui theo cái vui của bà, đề cập thẳng vào chuyện:
- Bà Trần có thể kể cho tôi câu chuyện về trường hợp nào đưa bà vào việc làm ăn xin để có tiền giúp cho Hội Từ Thiện ?
Bà trầm ngâm một chốc rồi bắt đầu câu chuyện:
- Tôi rời Việt-nam vào năm tôi được sáu tuổi vì lý do thương tật của tôi. Vào thời đó Việt-nam đang có chiến tranh và tôi cũng là một nạn-nhân của chiến tranh. Tôi là nạn nhân của chiến-tranh, nhưng bị thương tật do bị tra-tấn, không phải do bom đạn. Lúc đó ba tôi lái xe cho bịnh-viện Grall của Pháp ở Sài-gòn, trong khi mẹ tôi và tôi sống ở quê nhà, thị trấn Vĩnh-điện, miền trung Việt-nam, chí cách xa thành phố cổ Hội An không tới mười cây số. Mẹ tôi có một tủ kính nhỏ buôn bán vòng vàng trong chợ. Buổi sáng tôi theo mẹ ra chợ, buổi chiều tan chợ, theo mẹ về nhà. Buổi tối, thỉnh-thoảng mẹ tôi dạy tôi đọc và tập viết chữ a, b,c,đ. Tôi chưa đến trường, mẹ nói tôi còn quá nhỏ, chưa đủ tuổi đến trường. Đêm nằm ngủ với mẹ, tôi nghe có tiêng ì-ầm từ xa xa vọng vào nhà, tôi hỏi mẹ đó là tiếng gì thì nghe mẹ thở dài, giọng buồn buồn trả lời:
- Đó là tiếng súng đại-bác, chắc là hai bên đang đánh nhau một nơi nào đó, chiến tranh ngày một rộng ra, dân ở quê bắt đầu khổ rồi, buôn bán ế-ẩm.
Nói xong, mẹ ôm tôi vào lòng, im lặng, tôi nghe tiếng đập của tim mẹ.
“ Rồi một đêm đang ngủ, tôi giật mình thức dậy vì nghe tiếng súng nổ “cắc bùm”,..”tạch… tạch”, tiếng “chéo chéo” của đạn bay… tiếng gà kêu “cục tác” “cục cục” tiếng heo kêu “ụt…ụt”, có tiếng trẻ con khóc ré lên có lẽ vì sợ… rồi có tiếng ai đó nói to: ” Chắc mấy Ổng đang đánh úp quận. Ở đâu mà mấy Ổng về tứ bề, đông thiệt là đông ?”.
Mẹ lôi tôi ra khỏi giường, đẩy tôi xuống bên dưới giường, mẹ nằm bên cạnh. Người mẹ tôi run rẩy, tôi cũng run như mẹ.
Trước đấy không lâu, nghe lời khuyên của bạn bè trong chợ, mẹ đã nhờ người ta mua bao cát nhỏ chất quanh giường ngủ thay vì đào hầm để tránh đạn… nay hai mẹ con tôi có chỗ nằm để tránh đạn.
Rồi tiếng súng im bặt. Tiếng chân người chạy vội vã, tiếng đập cửa liên hồi, tiếng gọi tên người nầy rồi người khác… tiếng năn nỉ, ấm-ức khóc… Lại một tiếng la to: ” bắn “…một tiếng súng nổ… tiếng đàn bà con nít khóc ré lên nghe thảm thiết. Mẹ ôm chặt tôi rồi. Mẹ kéo nhẹ tôi ra khỏi gầm giường vừa lúc có tiếng đập cửa ầm ầm, tiếng chân đá vào cửa rầm rầm… Có tiếng ra lệnh: “Mở cửa ! mở cửa ! Nếu không tuân lệnh, quân Giải-phóng sẽ phá cửa… nếu không mở, chống đối, quân Giải phóng sẽ bắn tại chỗ ! ”
Mẹ khóc, run lẩy bẩy tiến về phía cửa, trả lời lập cập:
- Tôi mở… tôi mở… nhà không có đàn ông, con trai, chỉ có hai mẹ con tôi là đàn bà con gái.!
Cửa mở, ánh sáng tràn vào. Tôi nhìn thấy có mấy người ùa vào nhà. Mẹ tôi co rúm người lại. Những người nầy có mang súng chạy tìm kiếm, lục lạo khắp nơi trong nhà, họ nhìn xuống hầm giường mẹ con tôi ngủ và hét lên: “Có còn ai trốn trong đó không thì ra ngay, bắt được quân Giải phóng sẽ không tha!”
Áo quần họ mặc không giống như áo quần quân lính Quốc gia ở quận. Người mặc quần ngắn, kẻ mặc quần dài, áo tay ngắn, tay dài. Người đi chân không, người mang dép vỏ lốp xe. Đàn ông mang súng, con gái có nguời cầm gậy, có người tay không.
Sau khi lục soát nhà xong, một người trong toán lục soát tiến ra cửa nói lớn:
- Báo cáo đồng chí, đã lục soát xong, không có gì khả nghi.
Một người đi vào. Lưng có đeo một súng ngắn. Tôi nhận ra ngay là anh Kéo vì anh mặc cái quần kaki đen có cái lỗ bị cháy nơi đầu gối. Cái quần kaki đen nầy ba tôi mua ở Sài-gòn tặng anh Kéo nhân dịp về ăn Tết với gia-đình hơn một năm trước đây mặc dầu anh đội cái mũ tai bèo che phủ hơn nửa phần mặt. Cái lỗ bị rách của cái quần nơi đầu gối là do anh Kéo tạo ra một phần, một phần do tôi. Ngày hôm đó mồng bốn tết mẹ mở cửa hàng, sau tết nên có không ít người đến mua bán. Anh Kéo làm việc cho tiệm vàng của mẹ. Anh thử vàng thật hay giả, anh làm nhẫn, làm giây chuyền.
Hôm đó khách hơi đông, anh Kéo quên tắt lửa ống hàn xì khi anh đang trao đổi chuyện với khách hàng, vô-ý, mỏ hàn xì làm quần anh bị cháy thủng một lỗ nơi đầu gối, cái quần kaki đen ba tôi mua tặng mặc dịp tết. Khi không còn khách hàng, tôi tinh-nghịch cho ngón tay trỏ vào cái lỗ bị cháy của ống quần kéo mạnh tay, cái lỗ bị cháy rách rộng ra, anh Kéo không nói gì, chỉ cúi xuống vuốt vuốt chỗ bị thủng rách. Nhưng tôi bị mẹ phát cho mấy bàn tay vào mông vì cái tội tinh-nghịch.
Mặt trời đã mọc. Anh Kéo lôi mẹ vào góc nhà, anh rút khẩu súng đeo bên hông dí vào trán mẹ. Mẹ tựa lưng vào tường, người khụy xuống nhưng đứng vững bằng hai tay chống trên hai đầu gối. Miệng mẹ hả ra, hai mắt mở to, đầy nước mắt. Anh Kéo hỏi lớn:
- Vàng để đâu, đem hết ra đây đóng góp cho Mặt-Trận.
Mẹ ngồi bệt xuống đất, hai tay chấp lại, vừa vái anh Kéo liên hồi vừa chỉ cái bình hoa cắm hoa giấy trên bàn thờ, nói không thành tiếng:
- Có bao nhiêu tôi giấu hết trong cái bình hoa đó, lạy ông, ông lấy hết đi và tha cho hai mẹ con tôi.
Lúc anh Kéo đi đến bàn thờ cầm cái bình hoa lên, vứt những bông hoa giấy rồi trút hết những vòng vàng trong bình xuống mặt bàn thờ, tôi thấy hai mắt anh sáng lên, mặt mất dần vẻ hung ác. Trong lúc anh Kéo đang lấy những chiếc nhẫn vàng đeo vào những ngón tay, tôi bò đến ngồi bên cạnh mẹ, khóc ấm-ức.
Khi anh Kéo lấy hết vàng trên bàn, anh quay lại đứng trước mẹ, lúc nầy mặt anh trở lại hung dữ như trước.
Anh dí mũi súng vào trán mẹ hét lên:
- Vàng còn dấu nơi nào nữa hãy chỉ mau, nếu còn dấu diếm Cách-mạng sẽ không tha chết đâu !
Mẹ lại khóc, lại chấp tay vái lạy anh Kéo. Lần nầy mẹ quỳ hai gối, đầu rạp xuống trước chân anh Kéo, mẹ nói đứt từng hơi một:
- Ông biết rồi mà, trước đây ông làm việc với tôi, ông biết tôi chỉ có vốn liếng ba lượng vàng, làm thành mẫu mà bày trong tủ kiếng. Khi bán gần hết tôi phải vào Hội-An mua thêm vàng cho đủ số vốn ba lượng. Nay còn bấy nhiêu đã chỉ cho ông rồi đó, ông đã lấy hết rồi, đâu còn mô nữa mà giấu.
Anh Kéo ra dấu tay kêu hai người cùng trong nhóm rồi ra lệnh:
- Hãy trói con mẹ nầy lại hỏi còn vàng giấu đâu, nó ngoan cố, thay mặt chinh quyền Cách-mạng bắn bỏ.
Tôi nghe nói bắn chết mẹ, tôi vùng đứng lên chạy đến ôm cánh tay anh Kéo, nước mắt chan hòa, tôi xin anh Kéo tha cho mẹ, đừng bắn mẹ. Anh Kéo vung tay thật mạnh làm tôi té nhào xuống đất. Anh ra lệnh:
- Các đồng chí cột chân con nhỏ nầy lại treo lên sà nhà để xem mẹ nó còn ngoan cố tới đâu, còn giấu vàng mà không chịu khai báo.
Tôi bị hai người đè xuống nền đất, họ cột một chân của tôi rồi kéo lên treo lơ lững giữa nhà. Tôi vùng vẫy, kêu la trong sự đau đớn. Mẹ nằm co rúm trên nền nhà, dường như sự sợ hãi chen lẫn đau đớn tột cùng làm mẹ mất trí, mẹ lảm nhảm:
- Anh làm cho tôi, anh biết mà, vốn liếng của tôi chỉ có ba lượng làm mẫu cho khách lựa chọn… khi gần hết hàng… phải vào Hội-an mua thêm vàng cho đủ ba lượng… nay anh làm Cách-mạng, anh lấy hết rồi… còn đâu nữa mà giấu ! Anh tha cho con tôi, nó còn nhỏ, nó có biết gì đâu ! .
Tôi nghe có tiếng họ nói với nhau:
- Con mẹ nầy còn ngoan cố, không nên tha cho nó, các đồng chí đồng ý không ?
- Đồng-ý… đồng-ý !
Cái chân bị cột của tôi càng lúc càng làm tôi đau thêm. Tiếng đồng-ý, đồng-ý làm tôi khiếp người. Đến một lúc tôi nghe từ cái chân bị cột căng đến tột cùng, tôi nghe từ khớp xương mông phát ra một âm thanh nhu một cành cây khô có ai dẫm lên làm gãy, tôi hét lên và không còn nghe biết gì quanh tôi.
Rồi tôi nghe có tiếng gọi nhau, tiếng chân chạy rầm rập, tiếng súng nổ thưa thớt, tiếng trẻ con gọi cha, gọi mẹ, gọi anh, gọi chị. Tiếng khóc rưng-rức âm độ khác nhau trong cả khu xóm. Tôi mở mắt nhìn quanh nhà, duy nhất chỉ còn mẹ đang đứng trên ghế, nâng người tôi lên, với tư thế nầy tôi cảm thấy chân bị trói của tôi bớt đau một chút. Mẹ tìm cách mở giây đỡ tôi xuống đất không được, mẹ đứng như vậy vừa nâng người tôi vừa ôm tôi vào ngực, áp mặt vào thân tôi. Hơi thở của mẹ dồn dập, nóng hổi, thổn thức. Toàn thân tôi, tay chân tê lạnh, chỉ có đầu và mặt tôi nóng hừng hực, hai mắt tôi như có những ngôi sao nằm bên trong.
Cả khu xóm lại yên-lặng… Tiếng một ai đó nói lớn như muốn cho mọi người cùng nghe:
- Chúng nó rút đi rồi. Lính Quốc-gia từ Đà-nẵng kéo vô, từ Hội-an đổ xuống đông lắm.
Có tiếng vỗ tay rời rạc, có tiếng nói với nhau mang âm hưởng vui mừng và bình tĩnh hơn.
Mẹ thở ra một hơi dài thật mạnh, rồi kêu lớn :
- Bà con ơi, có ai đó cứu con tôi với… không thì nó chết mất. Bà con ơi, xin cứu con tôi…
Tiêng kêu cứu của mẹ như muốn làm vỡ tung ngôi nhà mái tôn. Nhiều người chạy đến, những ông bà lớn tuổi và con nít. Mấy ông mấy bà tìm cách tháo giây trói không được. Họ dùng dao cắt đứt giây, tôi rơi xuống. Mẹ và mấy ông mấy bà cố đỡ tôi cho khỏi rơi xuống đất, nhưng đà rơi và sức nặng của cơ thể tôi đã không giữ lại được giữa những bàn tay. Tôi rơi xuống nền đất, mẹ ngã trên người tôi vì cố giữ tôi trên tay.
Tôi hét lên… và không còn biết gì nữa.
Chị Thérèse nói tiếp, giọng nhẫn nhục:
- Khi tôi tỉnh lại, mẹ đang ngồi bên tôi, mệt mỏi và buồn rầu. Mẹ cười, hai môi như bị méo, để bàn tay lên trán tôi, mẹ hỏi giọng nghẹn ngào:
- Con tỉnh lại rồi, con còn bị đau nhiều không ? Con ráng chịu đựng rồi sẽ khỏi, con của mẹ !
“ Tôi cảm thấy một nửa thân tôi và toàn chân bên trái bị bó cứng, bàn tay bên phải cũng bị bó cứng, tôi không cựa quậy được. Toàn thân tôi còn đau đớn nhưng tôi cảm thấy chịu đựng được nên gật đầu như trả lời cho mẹ tôi rằng không còn đau nhiều, tôi muốn nhìn thấy mẹ an-tâm.- Tôi được điều trị thương tật ở bịnh-viện Hội-an. Chân phải của tôi bị trật xương khớp háng, các mạch máu không dẫn máu đến được nên toàn chân phải bị chết. Bàn tay phải của tôi bị gãy mấy ngón tay, vì khi được cắt giây bị treo trên sà nhà rơi xuống, bàn tay tôi chống đất trước. Hội đồng bác sĩ của bịnh-viện không chấp thuận đề nghị của bác sĩ điều trị cắt một phần chân của tôi vì sẽ nguy hiểm đến tính mạng. Ba tháng sau tôi được xuất viện, chân tôi không duỗi thẳng được, vẫn cong, nên tôi phải dùng nạng. Ba ngón tay của bàn tay phải bị gãy, khép vào lòng bàn tay không cử động được. Mẹ bán nhà, hai mẹ con vào Sài-gòn sống với ba. Biết được tình trạng thương tật của tôi, bác sĩ người Pháp giám-đốc bịnh viện Grall cũng là hội-trưởng hội Chữ Thập Đỏ của Pháp tại Việt-nam đã làm thủ tục đưa tôi qua Pháp để được tiếp tục chữa trị. Một gia-đình người Pháp không con nhận bảo trợ cho tôi. Tôi rời Việt-nam năm 1967, vừa đúng sáu tuổi.
Gia-đình người Pháp bảo trợ cho tôi gốc Bồ-đào-Nha rất sùng đạo Thiên-chúa. Chồng làm việc cho một hãng bào chế thuốc. Vợ là y-tá điều dưỡng của một bịnh-viện. Gia-đình cư ngụ vùng Bắc thành-phố Paris.
Một tuần có hai ngày tôi được xe bịnh-viện đón đưa đến trung tâm Phục hồi Chức năng để được săn sóc thương tật. Những ngày còn lại trong tuần tôi cũng được xe đưa đón đi học tại một trường dành cho trẻ em khuyết-tật.
Mặc dầu được chữa trị bằng phương tiện y-khoa tân-tiến vào thời đó, thương tật của tôi không trở lại bình thường… và tôi trở thành khuyết tật vĩnh viễn. Gia-đình bảo trợ tôi không muốn tôi trở lại Viêt-nam, làm thủ-tục xin nhận tôi làm con với sự đồng ý của ba mẹ tôi. Tôi tiếp-tục được đi học chữ tại trường cho người khuyết- tật đến hết chương-trình trung-học. Cuối tuần hay những ngày nghỉ lễ, tôi phụ giúp cho chi hội Chữ-thập-Đỏ địa phương, làm nhiệm vụ tiếp nhận tặng phẩm và tiền bạc của những người hảo-tâm đem đến ủng hộ cho hội hoặc đôi khi lập thành nhóm đi lạc-quyên ngoài đường phố hay tại các trung-tâm thương mại lớn.
Năm 1975, tôi đang chuẩn bị vào trung-học đệ nhị cấp thì tại Việt-nam chính quyền Cộng sản Miền Bắc đánh chiếm và cai-trị Miền Nam. Ba mẹ tôi được sứ-quán Pháp cho phép theo nhân viên người Pháp phục-vụ tại bịnh-viện Grall qua Pháp tị-nạn vì sợ chính quyền mới qui tội làm việc cho ngoại bang. Tôi tiếp tục học hết trung-học, vào đại-học, rồi ra trường đi dạy. Hai người bảo trợ cũng là cha mẹ nuôi tôi sau nầy lần lượt theo hầu Đức chúa trời vì cao tuổi. Ba tôi cũng rời bỏ hai mẹ con tôi sau một cơn bệnh đột-ngột vì tim.
Năm đó, tôi ba mươi bảy tuổi. Me rời bỏ tỉnh, lên Paris sống chung với tôi. Theo lời trăn trối của ba muốn đem tro cốt về quê nhà, mẹ và tôi quyết định đi về thăm Việt-nam. Sau khi tro cốt của ba được được gởi trong chùa ở Hội-an và vài ngày thăm viếng bạn bè quen biết, mẹ và tôi trở ra Vĩnh-Điện thăm làng xóm cũ. Tôi không còn ghi nhớ gì nhiều khung cảnh ở đây vì đã rời gần ba mươi năm trước. Chỉ nghe người thân quen của mẹ nhắc lại chuyện giặc giã ba mươi năm trước tấn công và chiếm đóng thị-xã và tôi là một phần nhỏ trong những tai u xóm cũ lên đường vào Sai-gòn trở lại Pháp, mẹ mời vài người thân quen ngày trước cùng buôn bán trong chợ cạnh tủ vàng của mẹ, tham dự một bữa cơm thân mật tại một nhà hàng nhỏ. Đang lúc ăn và chuyện trò vui vẻ thì bỗng dưng mọi người ngừng nói. Một ông bác hỏi mẹ:
- Thím Ba có nhận người nầy là ai không.? Ông nhìn về hướng cửa vào nhà hàng ăn. Tôi và mẹ nhìn theo hướng nhìn của ông… Một ông già chống nạng cụt một chân, hai mắt bị mù, được một cô gái có cổ nghiêng qua một bên, mặt hướng lên trời dẫn đi. Hai người tiến gần đến bàn ăn của chúng tôi. Họ đang đi xin ăn.
Mẹ tôi lắc đầu trả lời bác, nói “không biết”.
- Thằng Kéo mà thím không nhận ra sao, ngày trước nó là thợ làm vàng cho thím đó ? Ông bác nói với mẹ.
Mẹ mở to mắt, miệng hả ra, rồi nhắm mắt lại thở ra, khi nhận ra tên nguời làm hồi truớc. Tôi thấy toàn thân cứng lạnh, sợ hãi khi nhìn lại kẻ đã cột treo mình lên sà nhà để tra khảo mẹ nơi dấu vàng mấy chục năm trước. Ông bác kể:
- Sau cái năm nó kéo du-kích về đánh chiếm Vĩnh-Điện mình một đêm, một ngày, thì thị xã được lính Quốc-gia chiếm lại bọn nó rút về Gò-nổi, bị máy bay Quốc-gia dập bom banh càng, nó mất một chân… Sau chiến tranh, chính-quyền mới cho làm khóm trưởng đâu bên Gò-nổi, một đêm tối, sau khi đi vận động nông-dân vào họp tác-xã nông- nghiêp, trên đường về, nó bị mấy người lạ mặt chận lại đánh bị thuơng nặng, làm mù hai mắt, rôi trói lại bỏ trong ruộng dâu. Đứa con gái dẫn nó đi ăn xin là con của nó, khi sinh ra đã bị tật như vậy.”
Tôi nhìn cô gái, mặt cứ ngữa nhìn lên trời. Tôi chợt nhớ đến cái đêm tôi bị trói, treo lên sà nhà, mặt mẹ lúc nào cũng ngước lên nhìn tôi, đau đớn, sợ hãi và chan hòa nước mắt. Còn cô gái nầy suốt đời phải ngước mặt nhìn trời là tại làm sao vậy ? Trần gian nầy đang quá khổ đau nên không dám nhìn xuống ? Cầu xin ơn trên tha lỗi cho cha mình đã một thời gieo rắc tang thương cho đồng bào mình ? Nếu đúng vậy thì tội tình nầy đã đến với cô một cách bất công và cay nghiệt ! Lòng tôi ái-ngại khi nhìn thấy cô.
Ông bác kể tiếp:
- Chính-quyền địa-phương xếp nó vào diện thương binh liệt-sĩ, được trợ cấp, nhưng không đủ sống, dân địa-phương xa lánh vì sự tàn bạo nó đã gây ra trước đây, rồi vợ bỏ, để lại đứa con rồi đi biệt xứ. Hàng ngày hai cha con rời làng vào đây xin ăn.
Khi hai người ăn xin đến gần bàn ăn, mẹ tự nhiên đứng lên vội vàng đi vào nhà vệ-sinh. Tôi cũng đứng lên, đi “lọc cọc” theo mẹ. Hai mẹ con đứng yên-lặng trong nhà vệ-sinh, không trao đổi với nhau một lời, chỉ nhìn nhau… Khi hai mẹ con trở ra lại bàn ăn, hai người ăn xin đã đi qua những bàn thực khách khác.
Bữa cơm thân mật chấm dứt, mọi người chia tay với những chúc lành đẹp nhất. Dưới ánh sáng vàng vọt của những cột điện ven đường, hai người ăn xin đang đi phía trước, dưới những hàng cây khẳng khiu, thưa lá. Khi vượt qua hai người ăn xin, tôi dừng lại, cho tay vào túi xách lấy ra mấy tờ bạc dúi vào tay cô gái rồi theo mẹ băng qua đường một cách vội vàng. Trong đêm tối yên tĩnh, tôi nghe rõ tiếng nạng “cộp… cộp “của anh Kéo vang lên chen cùng tiêng nạng “cộp… cộp” của tôi nghe buồn da diết.
Trong những ngày chờ đợi chuyến bay về lại Pháp tại Sài-gòn, một buổi sáng, mẹ và tôi dùng điểm tâm tại một tiệm phở. Khi hai mẹ con tôi vừa ăn xong thì một người đàn ông không còn chân lết đến bên cạnh nhìn thẳng vào hai mẹ con tôi, đưa một một túi nhựa ra trước mặt, hỏi:
- Hai bà ăn xong rồi, phần dư còn lại không ăn hết, xin cho vào túi nhựa của tôi.
Mẹ e-ngại trút phần ăn còn lại của hai tô phở vào túi nhựa với nét mặt đầy xúc động, rồi lặng lẽ lấy mấy tờ bạc để vào tay ông, mẹ nói:
- Chú giữ lấy tiền nầy để mua thêm thứ gì để ăn.
Người đàn ông cầm tiền, cứ chăm chăm nhìn mặt mẹ rồi lết ra bên ngoài tiệm phở. Bên ngoài có một đám con nít, tay xách thùng đánh giày, tay cầm vé số, tay cầm lon xin tiền, tay cầm túi nhựa xin thức ăn thừa, muốn vào tiệm nhưng bị người quản lý ngăn chận. Khi mẹ và tôi bước ra khỏi tiệm phở, lũ con nít ùa tới vây quanh, mỗi đứa nói một câu lao nhao, mẹ đưa tay nhẹ nhàng gạt chúng qua một bên để có lối đi cho hai mẹ con. Giữa lúc đó, từ trong một góc, người ăn xin cụt hai chân lết lần về phía chúng tôi, hỏi lớn:
- Có phải bà là thím Ba ngày xưa có tủ vàng trong chợ Vĩnh-Điện không ? Cháu nhìn không sai đâu. Hồi đó thím nổi tiếng khu Vĩnh-điện, mọi người đều nói như vậy. Mắt thím đẹp, ai cũng biết. Con Chút, con gái của thím cũng có cặp mắt giống thím như vậy. Cô nầy chắc là con Chút ngày xưa, bị mấy thằng trong rừng ra quậy phá phố Vĩnh-Điện bắt treo lên khảo vàng nhà thím, làm nó bị thương, phải không thím ?
Ông vừa nói vừa chỉ tay vào tôi.
Tôi ngạc nhiên, cố tìm trong trí nhớ người nầy là ai… Thấy mẹ do dự một lúc rồi gật đầu xác nhận. Mẹ lại hỏi;
- Tôi nay lớn tuổi rồi, trí nhớ không còn như trước, không nhớ chú là ai vậy ?.
Người ăn xin cụt hai chân nói giọng vui mừng:
- Cháu là con ông Tư Cải cùng xóm với thím đó, cháu là thằng Lự đây. Hồi thằng Kéo đem du-kích của nó đánh Vĩnh-Điện, nó bắt ông già cháu đi theo vì ông không chịu đóng thuế nông-hội cho chúng. Mấy tháng sau dân chúng vớt được xác ông già cháu nổi trên bến đò Hoa-trà. Đêm đó thằng Kéo vào nhà thím treo con Chút lên kèo nhà để khảo vàng, chuyện ấy ai cũng biết.
Mẹ thừ người ra, mặt đượm nét sầu đau. Còn tôi, khi được nghe nhắc đến tên Chút, cái tên mà ba mươi năm nay không còn ai nhắc đến, đã vào trong quên lãng của mọi người, nay được nghe lại, tôi bồi hồi xúc-động. Ký ức tuổi thơ của tôi chợt thức giấc: Thằng Lự đây sao ? Hồi đó hai đứa cùng lũ bạn trong xóm, suốt ngày lêu-lỗng ngoài xóm, chơi lò-cò, chơi nhảy dây, chơi u, chơi ném lon… thằng Lự khỏe mạnh, thường hay bênh vực tôi mỗi khi bị bọn trẻ khác hiếp đáp !
Tôi đang nghĩ đến ngày xa xưa, thì nghe tiếng mẹ :
- Tại sao cháu ra nông-nổi tàn tật như thế nầy ?.
- Năm 1979, cháu bị bắt vào lính, đưa ra Bắc đánh nhau vời Trung-quốc, cháu bị thương cụt hai chân. Đời sống khổ lắm thím, nhà nước trợ cấp nhưng sống vẫn thiếu trước hụt sau… người ta quy kết trước đây ông già cháu có tội với cách mạng vì không nộp thuế nông-hội, nay mặc dầu cháu hy sinh một phần cơ thể cho đất nước, nhưng cháu phải tiếp tục trả cái nợ trước đây của ông già, vì vậy phần trợ cấp thương binh của cháu bị địa phương cắt giảm không đủ vào đâu nên cháu phải xin ăn.
Tôi nhìn thân thể tật nguyền và teo gầy của Lự, nước mắt ứa ra. Tôi bước lần đến bên Lự, buông nạng, quỳ một chân trước Lự, nhìn sững Lự rồi bật khóc như ngày nào bị chúng bạn hiếp-đáp, khóc to lên để Lự chạy đến bênh vực, che chở. Tôi nghe từ phía Lự cũng có tiếng nấc lên, thổn thức. Trong làn nước mắt, tôi thấy tôi đang chạy trốn thật nhanh, đàng sau, Lự đứng giang hai tay như người hiệp-sĩ ngăn cản lũ cướp là đám con nít đưổi theo sau trong khi hơn thua nhau trong một trò chơi giành giựt nhau của trẻ con.
Tôi im-lặng. Lự im-lặng. Mẹ nhẹ nhàng kéo tay tôi đứng dậy. Tôi đứng lên. Lự vẫn ngồi bất động. Chung quanh có nhiều người hiếu kỳ đứng lại nhìn chúng tôi.
Mẹ gọi hai xe xích-lô, mẹ một chiếc, tôi ngồi chung xe với Lự. Trên đường dẫn về nhà Lự, tôi chẳng nhìn thấy gì ngoài những hình ảnh một thời thơ ấu của tôi cuộn chảy về như một dòng sông ký ức. Tôi nhìn thấy một con bé lúc nào cũng được che chở, được binh-vực dù con bé sai quấy, ngay cả khi con bé đó tham lam lấy đồ chơi của người khác làm của mình. Nhưng rồi cũng có lúc con bé trở nên hung dữ, ném dép và đá sỏi vào Lự vì con bé bị ngăn chận không cho leo lên cây hái mấy trái ổi, sợ bị té. Một viên đá đă làm trán Lự chảy máu, Lự kéo áo lau máu, chạy về nhà.
Con bé chạy theo, Lự khép cửa không cho nó vào nhà, Lự giận, con bé ngồi bên ngoài lo sợ cho vết thương của Lự, khóc ấm ức… Kỷ niệm đang trở về, trong vô thức, tôi đưa bàn tay thương tật sờ lên trán Lự, nơi vết thương của ngày nào… Bỗng nhiên Lự cũng đưa một tay lên vỗ nhẹ vào tay tôi đang dặt trên trán Lự. Lự cười và nói như nói với tôi và như nói với chính mình:
- Sẹo của vết thương đã phai theo thời gian, nhưng kỷ-niệm về vết thương vẫn nhớ mãi.
Lự nói, mắt vẫn nhìn về phía trước. Lự đã hiểu lòng tôi khi bàn tay tôi để lên trán Lự để nhớ về tháng năm thơ ấu thân yêu. Tôi nhìn Lự, ngầm nói lên lời cảm ơn tình bạn thân ái vẫn còn lại với tháng năm.
Lự sống với gia-đình em gái trong khu ngã tư Bảy Hiền, nơi dân Quảng-nam, vùng Gò-nổi, vốn tiếng tăm với nghề trồng dâu nuôi tằm, dệt Lụa, Thao, Đũi, bỏ xứ vào đây lập nghiệp, tránh chiến-tranh ác-liệt. Vợ chồng em gái Lự làm nghề vệ-sinh, hốt rác trong khu phố, nuôi ba đứa con, thiếu trước hụt sau nên việc ăn uống cá-nhân Lự tự giải quyêt. Lự cần một nơi tránh gió tránh mưa nắng nơi nhà em gái. Tôi rất đau lòng cho cuộc sống của Lự. Có lúc tôi vu-vơ nghĩ quanh: “Cái đêm anh Kéo bắt treo tôi lên sà nhà… Lự lúc đó đang ở đâu mà không xuất hiện cứu tôi ? “. Rồi tôi tự cười mình… ba mươi bảy tuổi rồi… còn nghĩ đến ngày xưa còn bé ! Tiểu hiệp sĩ ngày xưa oai nghi như một thiên-thần, nay thiên thần đã gãy cánh !
Mẹ đồng-ý xin hoãn chuyến bay về lại Pháp ba ngày theo đề nghị của tôi. Tôi có thời gian giúp Lự khám sức khỏe toàn diện cũng như đi mua cho Lự một chiếc xe lăn. Mẹ tôi giúp Lự và gia-đình em gái Lự một số tiền để xoay sở sinh sống. Có một điều Lự phàn nàn với tôi là tại sao không gọi Kéo là tên Kéo, thằng Kéo mà gọi là anh Kéo, nó là tên ác ôn mà. Tôi trả lời một cách thản nhiên:
- Đó chỉ là thói quen thôi, dù gọi tên Kéo, thằng Kéo hay là gì gì đi nữa thì Kéo vẫn là kẻ độc ác, đáng nguyền rủa.
Sau chuyến về Viêt-nam rồi trở lại Paris, sức khỏe của mẹ bắt đầu sa sút. Cùng lúc trường học giảm tối đa giáo viên giảng dạy vì số lượng học sinh ngày một giảm vì người Pháp không muốn sinh con. Lợi dụng bị thuyên chuyển làm việc xa nhà, thân tàn tật di chuyển khó khăn, tôi xin nghỉ việc để có thời gian lo săn sóc mẹ. Thời gian rảnh rỗi, tôi vẫn tiếp tục làm việc thiện nguyện cho Hội Chữ Thập Đỏ. Rồi chiến tranh ở Bắc Phi, chiến tranh ở Trung-đông liên tiếp xẩy ra, tôi có dịp theo hội cứu giúp trong các trại tỵ nạn nơi xẩy ra chiến cuộc. Sự tàn phá, chết chóc do chiến-tranh tạo ra gây cho tôi kiệt lực. Người ta nhân danh chiến tranh để giải phóng con người ra khỏi đói nghèo và áp-bức, nhưng sau chiến-tranh, đói nghèo và áp bức càng gia-tăng do hậu quả cuộc chiến để lại và lòng tham muốn quyền lực chiếm đoạt và sự trả thù của bên thắng cuộc đối với kẻ thua cuộc.
Cường-độ của độc-ác, bóc lột, đói nghèo gia tăng thì lòng nhân-đạo giúp đỡ nhau đi xuống. Chiến-tranh ở Việt-nam có “Kéo” ác-độc chủ động tham dự, “Lự“ bị cưỡng bách, có “Chút” là tôi, một thường dân vô-tội, thì các nạn nhân chiến-tranh ở Trung-đông, Bắc-Phi cũng không khác. Tôi nói lòng nhân đạo đi xuống là muốn nói lòng nhân đạo tự nguyện đối với nạn-nhân của mọi biến cố xa gần, trực-tiếp hay gián-tiếp đã trở nên cằn cỗi… nên một số anh chị em trong hội tự chọn cho mình một phương cách hữu-hiệu, an toàn để tạo thêm nguồn tài-chánh cho trung ương, và tôi đã chọn là mỗi tuần tôi để ra ba buổi chiều xin tiền trong hầm xe điện ngầm.
Lúc đầu chuyện không đơn giản, vì anh chị em trong nhóm thấy quyết-định của tôi có vẻ sẽ gây bất mãn và gây dị nghị cho tổ chức, nhưng tôi dã thuyết phục được họ vì tôi làm không nhân danh hội, chỉ có tính cách cá-nhân. Những tuần lễ đầu tiên, khách qua lại trong đường hầm xe điện ngầm ném cho tôi những cái nhíu mày tỏ vẻ bực bội. Tôi biết, một người khuyết tật ở xứ Pháp nầy sẽ được xã-hội bảo bọc chu toàn nên xin ăn là điều sĩ nhục cho đất nước. Tôi để hộp xin tiền trước mặt, ngồi im, hai mắt nhắm lại. Một ngày qua đi, ba ngày trong tuần qua đi, không có một xu nào được ném vào hộp.
Qua tuần lễ thứ hai, lác đác tôi nghe có tiếng tiền kim loại được ném vào hộp… Rồi một tuần sau đó, niềm vui và tin tưởng đến với tôi. Một nhóm học trò cũ của tôi được cô thầy giáo hướng dẫn du hành nghiên cứu thực tế bên ngoài xã-hội để áp-dụng cho một chương trình học trong lớp đi ngang qua chỗ tôi ngồi xin. Có lẽ do sự giải thích của cô thầy giáo đồng nghiệp cũ của tôi về việc làm của tôi nên các em vây quanh tôi vỗ tay reo hò, nhiều em bỏ tiền vào hộp. Có em giải thích việc làm của tôi với khách qua lại dừng chân vì hiếu kỳ, họ cũng bỏ tiền vào hộp. Hôm đó, lần đầu tiên trong những ngày bắt đầu xin tiền, tôi nhận được khá nhiều tiền, lòng thật vui, đầy phấn khởi. Cũng có lẽ sau ngày hôm đó, những cái nhìn của khách qua lại ném cho có nhiều thiện cảm hơn, có khách dừng chân, nhẹ nhàng bỏ những tờ giấy bạc hay những đồng tiền bằng kim loại vào hộp, không quên kèm thêm một nụ cười. Hạnh-phúc nhất đến với tôi là sau một năm thực-hiên việc xin tiền, đài truyền hình France 3 đưa tin-tức công việc của tôi cho mọi người biết. Có một câu hỏi mà câu trả lời tôi thích nhất từ đó cho tới nay.
Người ta hỏi:
- Bà là người Pháp, gốc Việt-nam, có phải việc làm của bà nhằm mục-đích có tiền góp cho hội Chữ-Thập-Đỏ dành riêng giúp cho những nhu cầu cần-thiết hàn gắn những vết thương do thiên tai tạo ra bên Việt-nam ? .
- Thưa không phải là như vậy. Việc tôi làm là để đóng góp tài chánh cho hội Chữ-Thập-Đỏ. Sự đóng góp của tôi không bằng một hạt cát trong đại dương mênh-mông. Việc phân phối giúp đỡ theo nhu cầu ở một nơi nào đó là do Hội nghiên-cứu và quyết- định. Hội Chữ-Thập-Đỏ làm việc cho toàn thế-giới, không riêng cho một nước nào. Ngay tại nước Pháp của chúng ta, cũng có những lúc, có những nơi cần có sự góp sức của hội Chữ-Thập-Đỏ.
Tôi nhấp cạn phần còn lại của tách cà-phê, lòng cảm thấy nhói vì câu chuyện.
Nguyễn Đại Thuật
KIỀU MỸ DUYÊN – GIỚI THIỆU MỚI NHẤT: CÁI NHÀ LÀ NHÀ CỦA TA – DEC 8, 2025.
Nhà văn GIAO CHỈ – Cựu Đại Tá VŨ VĂN LỘC, người sáng lập Viet Museum – đã ra đi.
Văn Thơ Lạc Việt – Cộng Đồng Người Việt San Jose vô cùng thương tiếc. Chúng tôi vừa được từ người thân, thông báo tin buồn:
Nhà văn GIAO CHỈ – Cựu Đại Tá VŨ VĂN LỘC, người giữ hồn sử Việt tị nạn, người sáng lập Viet Museum – đã từ trần hôm nay, Chủ Nhật ngày 30 tháng 11 năm 2025, tại San Jose. (Mọi chi tiết liên quan, cáo phó, tang lễ, xin được thông báo sau)

Người đàn ông, với tài năng dựng lại ký ức thuyền nhân giữa lòng San Jose!
Cựu Đại Tá Vũ Văn Lộc, đến Hoa Kỳ năm 1976, là một trong những khuôn mặt tiêu biểu nhất của cộng đồng Việt tại Bắc California.
Hơn ba thập niên, ông âm thầm sưu tầm từng trang thư, tấm ảnh, quân phục, huy chương, những tư liệu của chiến sĩ VNCH, và cả chiếc thuyền vượt biển – để xây dựng nên Bảo Tàng Thuyền Nhân & Việt Nam Cộng Hòa (Viet Museum).
Nằm trong Công viên Lịch Sử San Jose, ngôi nhà gỗ Victorian màu vàng ấy đã trở thành nơi lưu giữ ký ức của cả một dân tộc lưu vong.
Ông Lộc vẫn thường nói:
“Nếu chúng ta không thu góp lại hôm nay, lịch sử của hàng triệu người sẽ biến mất.”
Bằng tấm lòng và nghị lực hiếm có, ông vận động cộng đồng, quyên góp khắp nơi, rồi thuyết phục các vị dân cử – từ San Jose đến Washington D.C. – để bảo tàng được hình thành năm 2007.
Trước đại dịch, Viet Museum đón hàng chục ngàn lượt khách mỗi năm, trở thành một trong những biểu tượng văn hóa của Thung Lũng Silicon.
Di sản quý báu để lại cho cộng đồng!
Nhà văn Giao Chỉ không chỉ là người gây dựng bảo tàng.
Ông còn là cây viết đặc sắc, người kể chuyện lịch sử với giọng văn bình dị, nhân bản, sâu thẳm tình quê.
Bộ sưu tập đồ sộ ông để lại, từ thư tay, ảnh chụp, bản đồ, dấu tích chiến tranh và hành trình vượt biển, đến tấm bản đồ đồng ông quý nhất – mô tả thế giới không biên giới, nơi con người đi tìm tự do – sẽ mãi mãi ở lại như lời chứng cho một thời bi thương nhưng kiêu hãnh của người Việt.





Dấu ấn đời binh nghiệp
Cựu Đại Tá Vũ Văn Lộc:
•Xuất thân Khóa 4 Cương Quyết, Thủ Đức – Đà Lạt
•Trung đội trưởng Tiểu Đoàn Biệt Lập 530 tại Bình Đông – Chợ Lớn
•Tham chiến miền Tây: các chiến dịch Nguyễn Huệ, Thoại Ngọc Hầu…
•Giữ nhiều chức vụ quan trọng trong Tổng Cục Tiếp Vận
•Giám đốc Trung Tâm Binh Thư, chỉ huy cơ quan PathFinder phối hợp với chuyên viên Ngũ Giác Đài
•Được đặc cách thăng cấp Đại Tá nhân kỷ niệm 15 năm thành lập Tổng Cục Tiếp Vận
Từ người lính VNCH đến nhà văn, từ người tị nạn đến người lưu giữ ký ức, cuộc đời ông là hành trình phụng sự quê hương trong cả chiến tranh lẫn hòa bình.
Một mất mát lớn của San Jose và cộng đồng người Việt hải ngoại.

San Jose – nơi có hơn 140,000 cư dân Việt – từng nhiều lần vinh danh ông.
Dân biểu Zoe Lofgren từng nói:
“Viet Museum là niềm tự hào của Thung Lũng Silicon. Công trình của ông Vũ Văn Lộc sẽ tiếp tục dạy cho các thế hệ mai sau về hành trình tị nạn của người Việt Nam.”
Sự ra đi của ông để lại khoảng trống lớn – không chỉ cho gia đình và bạn hữu, mà cho mọi người từng cúi đầu trước những hiện vật của Viet Museum và thầm nói lời tri ân.
Vĩnh Biệt Vị Cố Vấn Kỳ Cựu, Gần 30 Năm, Của Văn Thơ Lạc Việt!
Xin gửi lời phân ưu sâu sa nhất đến tang quyến.
Nguyện cầu hương linh Nhà văn Giao Chỉ – Đại Tá Vũ Văn Lộc
an nghỉ trong bình an vĩnh cửu.
Di sản ông để lại sẽ mãi sống trong lòng cộng đồng,
như ngọn nến thắp sáng ký ức thuyền nhân giữa đất trời tự do.
Nam Mô A Di Đà Phật
Vĩnh biệt một người giữ hồn sử Việt!
(LVH)


Tin Quốc Tế Đó Đây (11-25)
Tin Tức Đó Đây (11/22/2025)
Tin Thế Giới Đó Đây (11/17)
Tin Thế Giới Đó Đây (11-16)
Tin Quốc Tế 11-14
NHẠC TRẦN ĐẠI BẢN:
**
Tin Quốc Tế 11-8
Tin Quốc Tế 11-7
Phim tài liệu mới của Vietnam Film Club
Phim tài liệu mới của Vietnam Film Club
Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa
Theo Giòng Sử Việthttps://youtu.be/lpiXcUq2Ei4
Bản nhạc Hồn Người Trong Gió
Kính xin phổ biến rộng rãi
Chu Lynh
VIETNAM FILM CLUBwww.vietnamfilmclub.org
