THỦY NHƯ – TRUYỆN ĐỌC: “Nhạc Sĩ Nguyễn Văn Thanh-Người Chắp Cánh Cho Nhiều Bài Thánh Nhạc Việt Nam” | Diễn Đọc: Thảo Mi — “Thuở Làm Thơ Yêu Em” – Linh Ân Đọc — Truyện Ngắn: “Anh Có Nghe Mùa Thu Mây Giăng Lá Đổ” – Linh Ân Đọc — English Story: “The First Test of My Life” Read by M. King

==

==

==




Ca Khúc GIÁ TRỊ TỰ DO – Nhạc & Lời: NGUYỄN VĂN THÀNH – Trình bày: An Minh & M. – HÁT VANG “TỰ DO” – Nguyễn Văn Thành – An Minh




ĐỌC TRUYỆN THỦY NHƯ – Truyện Ngắn TÌNH GIÀ. Diễn Đọc: Giọt Sương Thu




BÀI TỪ THÂN HỮU Tsu A CẦU – BA TÔI: MỘT NGƯỜI LÍNH PHÁO THỦ NÙNG

LỜI NGỎ
Kính thưa quý Niên Trưởng, quý Chiến Hữu và quý Thân Hữu,

Tuần trước, tôi bận tham gia Ban Tổ Chức Đại Hội Võ Bị XXIV tại Trung Tâm Văn Hóa Việt Nam – Truyền Thông. Sau đó, về nhà lại bị cơn gout hành suốt một tuần, đành nằm nhà nghỉ ngơi, đau chân mà tay viết không được mới lạ!

Xin chân thành cảm ơn Bác Sĩ Nguyễn Hoàng Quân (Viện Bảo Tàng QLVNCH), các anh Đinh Quang Truật, Bùi Đẹp (Trung Tâm Tây Nam) và anh Nguyễn Long (Cộng Đồng) đã tận tình hỗ trợ phòng họp và phần trang trí.

Hôm qua, vừa tạm khỏe, tôi đã cố gắng tham dự Lễ Ngày Quân Lực 19/6 cùng anh em cựu quân nhân. Ngay sau đó, lại vội vã đến dự lễ trao giải cuộc thi viết “Who Am I – Tôi là Ai 2026”, do Việt Heritage Museum (VHM) tổ chức nhân dịp kỷ niệm 10 năm thành lập.

Ban đầu, khi nhận tin được trao giải, tôi còn do dự vì nghe những tin không vui liên quan đến diễn giả chính. Nhưng đến phút cuối, khi biết sẽ có sự thay đổi, tôi quyết định tham dự — không chỉ để nhận giải, mà quan trọng hơn là để bày tỏ sự trân trọng đối với những nỗ lực bền bỉ và ý nghĩa mà VHM đã và đang thực hiện.

Những hoạt động của VHM thực sự đáng để cộng đồng chúng ta cùng chung tay hỗ trợ:
• Ghi lại lịch sử qua lời kể (Oral History) — lưu giữ những câu chuyện chân thực từ chính các nhân chứng sống.
• Khuyến khích phong trào viết “Tôi là ai?” — để mỗi người tự kể lại hành trình đời mình.
• Bảo tồn kỷ vật thuyền nhân — những chứng tích quý giá của một giai đoạn lịch sử không thể lãng quên.
• Tổ chức hội thảo cộng đồng — tạo không gian đối thoại, chia sẻ và học hỏi.

Bài dự thi được giới hạn 1.500 chữ và nay thuộc về VHM, với thí sinh từ khắp năm châu. Đến lúc này, tôi mới biết giải mình nhận là dành cho lứa tuổi trên 70! Có thể, tôi là người duy nhất tham gia trong hạng mục này — nhưng điều đó lại càng khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn về trách nhiệm của thế hệ mình trong việc lưu giữ ký ức.

Chúng ta cần nhìn nhận rõ:

• Nếu chúng ta im lặng, người khác sẽ nói thay — và sự thật có thể bị bóp méo.
• Một dân tộc không có lịch sử sẽ dần bị xóa nhòa.
• Một con người không lưu giữ ký ức, cũng sẽ bị lãng quên trong chính dòng thời gian.
• Nếu không đủ can đảm để nói sự thật, thì ít nhất đừng vì tư lợi mà nói sai sự thật.
• Hãy nói, hãy viết khi còn có thể — trước khi quá muộn.

Lịch sử và ký ức không thuộc riêng về học giả hay bằng cấp, nó thuộc về nhân chứng sống.
Chúng thuộc về tất cả chúng ta — và cần được ghi lại bởi chính những người đã sống, đã chứng kiến, và đã trải qua.

Trước khi đi nhận giải, tôi vui vẻ bàn với cô láng giềng rằng: nếu giải thưởng có giá trị tiền bạc như Nobel, chúng ta sẽ chỉ giữ lại một phần kỷ niệm, còn lại xin được chia sẻ cho ba tổ chức ý nghĩa:

  1. Dự án Tượng Đài Tái Chiếm Cổ Thành Quảng Trị
  2. Quỹ hỗ trợ Thương Phế Binh và Quả Phụ HO
  3. Trung Tâm Văn Hóa Hồng Bàng

Tiếc rằng, giải thưởng chỉ mang tính vinh danh — như một chiếc “Oscar tinh thần”, không kèm theo tài chính. Buồn vài phút… rồi lại thấy vui.

Vui vì chương trình đã diễn ra đúng hướng.
Vui vì những tiếng nói xây dựng vẫn có giá trị và được lắng nghe.
Và vui hơn hết — vì chúng ta vẫn còn có nhau, còn có cơ hội để nói, để viết, và để gìn giữ lịch sử cho thế hệ mai sau.

Bây giờ xin giới thiệu: “BA TÔI: MỘT NGƯỜI LÍNH PHÁO THỦ NÙNG” nhân dịp mừng:

HAPPY FATHER’S DAY 2026.

Kính mong quý vị đón nhận và phổ biến.

Trân trọng,
Tsu A Cầu K29
21/6/2026

BA TÔI: MỘT NGƯỜI LÍNH PHÁO THỦ NÙNG

Tsu A Cầu

Huntington Beach, California — Father’s Day, 21 tháng 6 năm 2026

I. Thời Niên Thiếu Tủi Hờn Và Nghị Lực Vượt Thoát

Thân phụ tôi mồ côi mẹ từ thuở ấu thơ. Ông lớn lên cùng người em trai và người cha già nghiện thuốc phiện — một thứ tệ nạn càn quét không ít gia đình thời bấy giờ, chiến tranh nha phiến. Nhà vốn thuộc dòng khá giả, nhưng cái nghiện tàn khốc đã kéo ghì gia đạo xuống từng bước một: tài sản khánh kiệt, từng con gà trong chuồng lần lượt bị bán đi, rồi đến đỉnh điểm của bi kịch — ông nội phải bán đứt đứa con trai út cho một gia đình hiếm muộn ở miền núi xa xôi. Gia sản sau cùng chỉ còn lại những dãy chuồng bò trống, mà bò thì đã không còn.

Để có tiền phụng dưỡng cha, ba tôi phải đi ở mướn từ năm lên tám tuổi. Về sau, ông thường kể lại một câu chuyện mà ông gọi là “vừa vui vừa tủi” bằng giọng trầm tĩnh, không một chút oán than: Đêm 30 Tết, bà chủ nhà thương tình, chan canh vào chén cơm trắng cho đứa trẻ nghèo. Thấy vậy, ba tôi bỗng khóc òa. Bà chủ ngạc nhiên hỏi: “Sao cháu lại khóc?” Ba tôi nghẹn ngào thưa: “Cả năm cháu chỉ toàn ăn cháo, tối nay mới được ăn chén cơm, mà bà chủ lại chan canh vào mất rồi!”

Câu chuyện đó, ông nhắc đi nhắc lại suốt cuộc đời — không phải để than thân trách phận, mà để nhắc nhở con cháu biết mình là ai và từ đâu mà đến.

Nhờ sức vóc khỏe mạnh và tánh tình cần cù, ba tôi được nhiều gia đình khá giả trong vùng quý mến. Ông bà ngoại tôi dạo ấy chỉ sinh được năm cô con gái, có ý muốn bắt ba tôi về ở rể. Là con một, ông dứt khoát khước từ để bảo vệ tự tôn dòng họ. Mãi đến sau này, khi ông bà ngoại sinh được người cậu út, ba tôi mới bằng lòng lấy mẹ tôi.


II. Chương Sử Áo Lính Và Cuộc Di Cư Lịch Sử

Giữa thời buổi loạn lạc — quân Pháp, Nhật, rồi Việt Minh liên tục qua lại vùng biên giới Việt-Hoa — ba tôi chính thức gia nhập đơn vị Pháo binh của Quân đội Pháp và dời gia đình xuống Hải Phòng cho an toàn. Dù chưa một ngày được cắp sách đến trường, nhưng nhờ sự nhanh nhẹn, trí thông minh bẩm sinh và tinh thần chịu khó, ông nhanh chóng trở thành thông ngôn giữa các sĩ quan Pháp và binh lính sắc tộc Nùng.

Sau biến cố năm 1954, theo chân Binh đoàn Nùng của Đại tá Vòng A Sáng, đơn vị Pháo binh của ba tôi cùng gia đình và gần một phần ba dân số sắc tộc thuộc Khu Tự trị Hải Ninh thực hiện cuộc di cư vĩ đại vào Nam để lựa chọn tự do. Từ dấu mốc lịch sử đó, ông trở thành người lính chiến chuyên nghiệp suốt 30 năm dài — dấn thân qua bao vạn dặm biên thùy, từ địa đầu Móng Cái, Hải Ninh cho đến tận quận Hồng Ngự, Châu Đốc nơi biên giới Tây Nam Việt-Miên.

Khi cởi bỏ áo lính giải ngũ về đời thường, ba tôi mưu sinh bằng nghề chạy xe ba gác gắn máy tại Sài Gòn, đặc biệt sáng sớm tại chợ cá Trần Quốc Toản. Những năm tôi theo học tại Cao Đẳng Quốc Gia Nông Nghiệp Sài Gòn, tôi thường phụ ba chở hàng nặng trên khắp các ngả đường thành phố — từ những đàn heo con cho đến những cây cột nhà dài thườn thượt. Về sau, ông nhận thêm hợp đồng chuyển giao đế giày cao su từ Gia Định vào Chợ Lớn, kinh tế gia đình bắt đầu khấm khá. Bằng đôi tay tự lực, ông đã xây lại căn nhà lầu khang trang cho cả gia đình sau bao nhiêu năm mưa dộtt ại Phú Thọ Hòa.


III. Hai Lời Dặn Dò Mang Tầm Vóc Triết Lý Sống

Lời dặn thứ nhất — Về giá trị của tri thức:

Lần ấy, khi bực mình ký giấy chấp thuận cho anh trai tôi xin nhập ngũ vào Hải Quân Việt Nam Cộng Hòa lúc mới 17 tuổi, ba tôi gọi cả sáu đứa con lại và nghiêm giọng bảo:

“Tao không có dư tiền bạc hay tài sản để lại cho tụi mày. Gia sản duy nhất tao trao cho con cái là học vấn. Đứa nào chịu học thì tao cố gắng nuôi cho đi học đến cùng — vì kiến thức là thứ không bao giờ bị ai cướp mất, nó sẽ theo chúng ta suốt cuộc đời.”

Lời dặn thứ hai — Về bản lĩnh đối diện với cuộc đời:

Lần thứ hai, khi tôi chuẩn bị bước chân vào quân trường Võ Bị, ông gọi tôi lại và nói:

“Ra đời con phải mở mắt nhìn, lắng tai nghe và đầu óc phải luôn suy nghĩ. Cơ hội đến mà con không nghe, không thấy, không biết thì nó dứt khoát không bao giờ trở lại. Đồng thời, cái miệng phải biết mở — không nói thì người ta không biết mình muốn gì, không hỏi thì người ta không trả lời, không đòi thì người ta không cho. Đói hay no, lạc đường hay tìm thấy lối ra — tất cả đều tùy thuộc vào cái miệng của con.”

Hai lời dặn đó đã theo tôi suốt chặng đường dài: qua kỷ luật thép của quân trường Võ Bị, xin nhập học tại CSU, Long Beach mà không giấy tờ chứng minh học vấn, qua môi trường kỹ thuật tại Hughes Aircraft Co., qua những ngày bán vé ngoài chợ cho Đại nhạc hội Cám Ơn Anh, và qua cả bục phát biểu tại Thư viện Tổng thống Richard Nixon.

Ba tôi không có một tấm bằng nào. Nhưng ông có một triết lý sống thực tế.


IV. Bài Học Không Lời Và Những Năm Tháng Cuối Đời

Ba tôi không bao giờ dùng mệnh lệnh để cấm đoán chúng tôi hút thuốc hay sa đà vào tệ nạn. Ông chỉ lặng lẽ kể lại câu chuyện về ông nội — người đã vì làn khói thuốc phiện mà táng gia bại sản, đến mức phải bán đứt khúc ruột của mình. Không cần lời răn đe, chỉ cần sự thật trần trụi của câu chuyện đó là quá đủ. Suốt ba thế hệ — từ ba tôi, thế hệ tôi cho đến con tôi — tuyệt nhiên không một ai đụng đến một điếu thuốc, chứ đừng nói đến chuyện nghiện ngập.

Đó là cách dạy con của ba: không giảng đạo, không áp đặt — chỉ dùng sự thật để người nghe tự rút ra bài học cho chính mình.

Sau khi bảo lãnh gia đình sang đoàn tụ tại hải ngoại, tôi tự tay chăm sóc ba mẹ cho đến những ngày cuối đời. Ba tạ thế ở tuổi 93, mẹ ra đi ở tuổi 91.

Những năm tháng xế chiều, ba tôi rất hay kể lại chuyện cũ — cứ lặp đi lặp lại một cách vô thức. Mẹ tôi đôi lúc than phiền ông đã lẩm cẩm. Ba chỉ cười bảo: “Tao kể lại vì thấy thằng con nó còn thích thú lắng nghe, nó đâu có than phiền như bà!”

Suốt những buổi trò chuyện đó, tôi luôn tỏ ra hào hứng như mới được nghe lần đầu. Vì tôi hiểu rõ: đó chính là niềm vui, là lẽ sống sau cùng của cha mẹ.

“Hãy làm vui lòng cha mẹ khi họ còn bằng xương bằng thịt ở đời. Đừng chờ đến khi họ khuất núi rồi mới cố tổ chức những ngày giỗ linh đình, xa hoa.”

Các con tôi từng hỏi thẳng: “Ba đối xử rất tốt và hiếu thảo với ông bà nội — tụi con không biết khi ba mẹ già đi, liệu trong chúng con có ai làm được như ba hay không?”

Tôi chỉ mỉm cười: “Ba làm điều này không phải vì mong các con phải đáp trả lại sau này. Mọi sự tùy thuộc vào hoàn cảnh, tâm tánh và khả năng của mỗi người. Các con chỉ cần cố gắng làm điều mình có thể làm, khi lòng mình thấy đúng — như vậy là đã vẹn tròn.”


V. Điếu Văn Tiễn Đưa

Kính thưa Ba,

Ba thường nhắc và luôn hãnh diện về một gia đình quân nhân thuần túy: Bác Cả họ là Biệt Kích Nùng của đặc khu Hải Yến; Ba là pháo thủ 105 ly can trường; Chú Tám họ là pháo thủ 155 ly; anh Vòng Sáng chọn làm thủy thủ lênh đênh trên biển cả; riêng con — dù được hưởng quy chế miễn dịch vì lý do sắc tộc — con đã tình nguyện thụ huấn tại Trường Võ Bị Quốc Gia Việt Nam, chọn đời lính hiện dịch.

Ba đã sống một cuộc đời vẹn tròn với đầy đủ hỷ, nộ, ái, ố. Ba đi qua những thăng trầm khốc liệt của cuộc sống, trở thành nhân chứng sống của cả một thế kỷ. Ba đã sống trọn chữ Trung, chữ Hiếu của người chiến sĩ sắc tộc Nùng — anh dũng nơi chiến trường, ngang tàng khi về phố thị, và dứt khoát bất khuất trước sắc lệnh bắt phải đổi họ thay tên dưới thời Đệ Nhất Cộng Hòa.

Trong quân ngũ, Ba luôn thành thật cùng chiến hữu và thương yêu thuộc cấp — nhưng khẳng khái, thẳng thắn với cấp chỉ huy bất chấp hậu quả. Đến nỗi nhiều lần bị hiểu lầm là “ba gai”. Có lẽ chính vì khí chất chánh trực ấy mà con đường quan lộ của Ba không được ưu đãi như một số bạn đồng ngũ cùng thời. Nhưng Ba vẫn hãnh diện phục vụ quân đội hơn 30 năm — không một lời oán thán.

Ba đã sống trọn cuộc đời giang hồ bạt mạng của người chiến sĩ sắc tộc Nùng:

Ngang dọc vùng núi rừng Thượng Du Việt Bắc âm u cùng Binh Đoàn Nùng; khai thông Quốc Lộ 14, xẻ núi Trường Sơn từ Kontum đến Quảng Tín, kiến thiết Sông Mao cùng Sư Đoàn 3 Dã Chiến; bảo vệ thủ đô Sài Gòn trong những năm binh biến cùng Sư Đoàn 5 Bộ Binh; bập bềnh trên sông lạch miền Nam qua Sa Đéc, Cao Lãnh; rồi giã từ quân đội tại Tân Châu, Hồng Ngự trong màu áo Sư Đoàn 9 Bộ Binh.

Ba ra đi, chúng con mất đi người cha cả đời lo lắng cho gia đình. Con vẫn nhớ như in hình ảnh Ba giang rộng đôi tay như cánh chim đại bàng che chở cho đàn con thơ trong biến cố Mậu Thân năm nào. Bây giờ, tóc đã điểm bạc, chúng con mới thật sự thấm thía mình đã mồ côi cha.

Ba ra đi, sắc tộc Nùng mất đi một thành viên cốt cựu nói tiếng Sán Dìu; cộng đồng Hải Ninh mất đi người chiến sĩ già nhất; và cộng đồng tị nạn mất đi một trong những quân nhân đầu tiên của Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa.

Hôm tiễn đưa Ba, những chiến hữu trong lễ phục quân binh chủng trang nghiêm — đặc biệt là các sĩ quan xuất thân từ Trường Võ Bị Quốc Gia Việt Nam và những chiến sĩ Nùng thuộc Hội Quân Cán Chính Hải Ninh — đã giữ từng hồi tù-và vang vọng mang mang, đưa tiễn Ba về nơi an nghỉ cuối cùng.

Ba nằm lại tại Nghĩa Trang Quân Đội Việt Nam Cộng Hòa, Westminster — nơi có hai cột cờ Việt-Mỹ tung bay ngày đêm, nhìn từ bờ biển bên này qua bên kia đại dương ấm áp Thái Bình Dương về quê hương yêu dấu. Chắc chắn Ba đã mỉm cười viên mãn — vì Ba đã được sống, đã được thấy, và đã hoàn toàn mãn nguyện với cuộc đời gần trăm năm nơi cõi trần gian này.

 

Pháo Thủ — Người Lính Nùng

Ba Mươi Năm – Thế Kỷ.

Từ dọc ngang, ngang dọc

Mịt mù biên giới Bắc

Bước dọc tiếp Trường Sơn

Xuôi Nam sông rạch lạ.

Cuối bước quê đất mới:

Trời xanh, đôi cờ tung gió

Biển ấm, quê hương đôi bờ.

Hồi tù-và mang mang

Vang vang trời, sông, núi

Hồn, anh linh viên mãn.





VTLV – TRANG ĐẶC BIỆT MỪNG NGÀY TỪ PHỤ 2026. ĐỖ DUNG: Tùy Bút “Đỗ Gia Trang Trên Đồi Mê Linh.” Phương Hoa: THƠ CHÚC MỪNG NGÀY TỪ PHỤ. Phương Thúy: MỘT ĐỜI TẬN TỤY. Minh Thúy: THƠ & VĂN VỀ NGÀY LỄ CHA. THƠ TRẦN VẤN LỆ. THƠ CAO MỴ NHÂN.

==

==

THƠ HỌAMỪNG NGÀY TỪ PHỤ: NGUYỄN HUY KHÔI

MỪNG NGÀY TỪ PHỤ

               (Bát cú liên khúc)

Có NGÀY TỪ PHỤ “đã” rồi nha,

Lòng rộ lộc chồi thắm trái hoa!?

Bằng hữu ưu tôn cung chuốc rượu,

Cháu con chân kính phụng dâng trà!

Hương thôn đầm ấm đời khang thịnh,

Chồng vợ hiền lương sống thuận hòa!

Trước sủng muôn nơi tôn Nghĩa Mẹ,

Nay mừng thiên hạ trọng Công Cha!

**

Mừng Cha an lạc cảnh thơi nhàn.

Thọ hưởng Song Thân gấp bội vàng!

Ngõ rộn lời già khơi sắc thắm,

Nhà xôm tiếng trẻ tỏa hương tràn!

Học Đường bồi tẩm nhân tâm sáng,

Gia đạo trau gìn đức hiếu ngoan!

Dân mạnh-Nước giầu bền Xã Tắc,

Cơ đồ tấn triển rạng TIÊN SAN!

                      Nguyễn Huy Khôi

                             21-6-2026

==

=

.

Rồi… lại tới Ngày Lễ:  Đón mừng Ngày Nhớ Cha!

Trước… ngày này, hôm qua / là Ngày Mừng Nhớ Mẹ!

.

Mẹ luôn luôn là thế:  ưu tiên mọi tấm lòng!

Mẹ là biển là sông / rộng vô bờ vô bến…

.

Mẹ với Cha có hẹn / để cháu con nhớ về…

cái chỗ gọi là Quê – Tình Yêu Không Đong Đếm!…

.

Có người về Điểm Hẹn bây giờ là khói nhang…

nhưng những cánh tay choàng ôm đất trời ấm áp!

.

Có người về chậm chạp… vì gió táp mưa sa!

Chuyện của Đất Nước TA / hai Thế Kỷ Nước Mắt!

.

Tôi… thành thật thú thật:  Tôi-trường-hợp-thứ-hai

… là đường xa mây bay… là dặm dài vô định!

.

Thương quá chớ, thời Lính:  Mẹ Cha hằng mong con!

Thương là Thương, rất thương… những đứa con bất hiếu!

*

Em của tôi làm điệu:  Hai mắt đang ướt kìa!

“Em nhớ Ba, không chia – Một Cái Hôn Giùm Với…”

.

Ôi người yêu tôi nói nghe buồn như trong mơ!

Và đây là… Bài Thơ:  Happy Father’s Day em, đó!

.

Có người yêu bỗng nhỏ như giọt lệ lăn lăn…

Có người yêu như trăng… Vầng Trăng Tôi Gọi Nguyệt!

.

Em là lòng tha thiết tôi gửi về Cố Hương

Lòng đứa con tha phương bốn phương đường thiên lý!

.

Việt Nam nhìn từ Mỹ xa vời nhang khói bay!

Happy Father’s Day!  Happy Father’s Day!

.

Trần Vấn Lệ

=

=

NGƯỜI CHA HÀNG XÓM.       CAO MỴ NHÂN

Cha tiễn con đi chiến dịch

Tuổi vừa tròn chẵn đôi mươi

Cùng nghe bên trời súng địch

Nổi lên ” thách đố ” trận đời

*

Làm sao quên ngay buổi đó

Mẹ không giấu được băn khoăn

Cha cười lẫn trong nỗi khổ

Thế rồi con ngủ trăm năm

*

Mấy mươi mùa xuân tan vỡ

Mẹ, cha vướng víu dương trần

Khói hương quê nhà lỡ dở

Cha giờ uất hận chôn thân

*

Muốn san bằng câu hỗn hợp

Cũng không thể sống bình yên

Ngang trời sáng tia lửa chớp

Mẹ nhìn cha thoắt cuồng điên

*

Cuộc chiến càng sâu thăm thẳm

Ai người chứng kiến hôm qua

Để ngày nay thôi u uẩn

Tội tình oan nghiệt người cha …

        CAO MỴ NHÂN

=

ĐỖ GIA TRANG TRÊN ĐỒI MÊ LINH

Đỗ Dung kính nhớ Bố.

FATHER’S DAY 2026

Có những ngôi nhà biến mất khỏi mặt đất từ rất lâu nhưng vẫn còn nguyên trong ký ức.

Tôi nghĩ về điều đó vào một chiều cuối năm, khi ngồi bên cạnh Bố trong căn phòng nhỏ của viện dưỡng lão.

Ngoài cửa kính, trời mùa đông California xám đục. Mấy cành cây trơ lá run nhẹ trong gió. Chiếc tivi đặt ở góc phòng vẫn mở nhưng không có tiếng. Ánh sáng xanh nhấp nháy trên khuôn mặt đã hằn sâu những nếp thời gian.

Tôi cúi xuống hỏi:

“Bố có biết con là ai không?”

Ông ngẩng lên nhìn tôi. Đôi mắt đục mờ vì tuổi tác bỗng sáng ra một chút.

“Dung.”

Chỉ một tiếng gọi ấy thôi.

Bao nhiêu năm tháng bỗng quay về.

Tôi lại thấy mình đứng trong căn nhà cũ ở Mai Hắc Đế của Hà Nội ngày xưa. Những buổi sáng mùa đông, sương còn đọng trên mái ngói. Mùi hương trầm len lỏi trong từng gian nhà. Bộ sập gụ bóng màu thời gian nằm giữa phòng khách. Trên mặt tủ chè khảm xà cừ, những ông tiên trong tích Bát Tiên vẫn lấp lánh dưới ánh đèn vàng.

Đó là thế giới đầu tiên của tuổi thơ tôi.

Một thế giới có tiếng guốc của Mẹ đi trong sân. Có tiếng anh chị em gọi nhau í ới. Có mùi nước mắm chưng trên bếp. Và có tiếng chuông cơm của Bố.

Ba hồi dài.

Lúc nào cũng vậy.

Tiếng chuông vang lên là mọi cuộc chơi phải dừng lại.

Đứa ở sân trước chạy vào.

Đứa ở sân sau chạy lên.

Đứa còn đang đọc sách cũng phải gấp sách lại.

Cả nhà ngồi quanh mâm cơm như một nghi lễ không ai được phép vắng mặt.

Ngày ấy chúng tôi nghĩ đó là luật.

Nhiều năm sau mới hiểu đó là tình yêu.

Có những người cha thể hiện tình yêu bằng những lời âu yếm. Có người bằng những cái ôm. Bố tôi lại chọn cách riêng của ông: dựng nên một nếp nhà.

Ông vốn là người lính.

Người lính thường tin vào kỷ luật như tin vào xương sống của một đời người.

Khi gia đình chuyển vào Sài Gòn, căn nhà trên đường Thành Thái dần trở thành một thế giới riêng mang dấu ấn của ông. Chuông điện lớn được lắp ngay phòng khách. Mỗi người có một tín hiệu riêng. Phòng ngủ của mấy chị em được ông gọi bằng cái tên rất nhà binh: “Trại nữ binh”.

Mỗi lần nhớ lại, tôi vẫn bật cười.

Ngay cả tuổi thơ của chúng tôi cũng được tổ chức theo kiểu nhà binh.

Nhưng lạ thay, trong ký ức, tất cả đều ấm áp.

Kỷ luật của Bố chưa bao giờ làm người ta sợ.

Nó giống hàng rào quanh một khu vườn hơn.

Nhờ có nó mà những đứa trẻ được lớn lên trong an toàn.

Bên dưới vẻ nghiêm nghị ấy là một tâm hồn mềm đến không ngờ.

Ông mê nhạc tiền chiến.

Những đêm yên tĩnh, từ chiếc máy hát trong phòng khách vang lên Suối Mơ, Thiên Thai, Con Thuyền Không Bến. Có những bản nhạc tôi đã quên gần hết lời nhưng mỗi lần nghe lại vẫn thấy hiện lên bóng dáng Bố ngồi lặng lẽ bên tách trà.

Ông thích thơ.

Thích viết.

Thích những câu chữ đẹp.

Có lần tôi than phiền rằng hôm sau phải thuyết trình ở trường. Sáng dậy đã thấy trên bàn một bài viết hoàn chỉnh ông thức khuya chuẩn bị cho con gái.

Đến bây giờ tôi vẫn không biết trong đêm ấy ông đã thức đến mấy giờ.

Nhưng tôi biết chắc một điều:

Có những người cha không nói “Bố thương con”.

Họ dành cả cuộc đời để làm điều đó.

Nhà tôi đông con.

Đông đến mức người ngoài nhìn vào thường ngạc nhiên.

Vậy mà bằng một cách nào đó, Bố vẫn biết rõ từng đứa.

Biết đứa nào yếu đuối.

Biết đứa nào bướng bỉnh.

Biết đứa nào đang buồn.

Biết đứa nào cần được giúp đỡ.

Mỗi người nhận từ ông một tình thương khác nhau nhưng không ai thấy mình bị bỏ quên.

Có lẽ vì thế mà cho đến tận bây giờ, khi tóc đã điểm bạc, anh chị em chúng tôi vẫn nhắc về ông như nhắc về tâm điểm của một vòng tròn.

Rồi đất nước đổi thay.

Những cơn sóng lớn của lịch sử tràn qua từng mái nhà.

Gia đình tôi cũng không nằm ngoài dòng chảy ấy.

Một ngày, người cha vẫn đứng đầu bàn ăn bỗng phải rời khỏi nhà để bước vào những năm tháng cải tạo.

Khi ấy tôi còn trẻ.

Chưa đủ tuổi để hiểu hết nỗi đau của người lớn.

Nhưng tôi nhớ rất rõ khuôn mặt của Mẹ.

Nhớ những đêm đèn khuya.

Nhớ mùi nhang trên bàn thờ.

Nhớ sự chờ đợi kéo dài tưởng như không có điểm cuối.

Sau này đọc lại những dòng di bút của Bố, tôi mới hiểu phần nào sức mạnh đã giúp ông đi qua những năm tháng ấy.

Ông không viết về hận thù.

Ông viết về nhân cách.

Ông không nói đến thất bại.

Ông nói đến lòng tự trọng.

Có những con người càng ở trong nghịch cảnh càng hiện rõ phẩm giá của mình.

Bố thuộc về số ít những người như thế.

Ngày đoàn tụ ở San Francisco, tôi nhìn thấy một người đàn ông gầy hơn, già hơn, tóc bạc hơn.

Nhưng không phải là một người bị đánh gục.

Tôi nghĩ có những chiến thắng không ai nhìn thấy.

Đó là khi một con người vẫn giữ được phần tốt đẹp nhất của mình sau tất cả những gì đã xảy ra.

Những năm cuối đời, sức khỏe của ông yếu dần.

Bệnh tật đến như những cơn thủy triều không thể cưỡng lại.

Mẹ cũng già đi.

Hai người chậm rãi bước về phía bên kia cuộc đời.

Có lần nhìn họ ngồi cạnh nhau trong phòng bệnh, tôi chợt nghĩ đến hai ngọn đèn dầu đã cháy gần cạn.

Ánh sáng không còn mạnh.

Nhưng vẫn sáng.

Vẫn đủ để soi cho nhau.

Ngày ấy, Bố thường nói về một giấc mơ.

Ông gọi nó là Đỗ Gia Trang.

Một khu nhà trên đồi Mê Linh.

Một mặt hồ.

Một dãy nhà hình chữ U.

Ông bà ở giữa.

Con cháu quây quần xung quanh.

Ông còn vẽ sơ đồ bằng bút chì và ghi tên từng đứa con vào từng phòng.

Nhiều năm qua đi.

Giấc mơ ấy chưa bao giờ được xây dựng bằng gạch đá.

Nhưng càng sống lâu, tôi càng hiểu rằng Bố đã xây nó rồi.

Ông xây bằng một vật liệu bền hơn xi măng.

Ông xây bằng ký ức.

Bằng tiếng chuông cơm ba hồi.

Bằng những bài hát cũ.

Bằng những lời dạy đơn sơ.

Bằng những giọt nước mắt ngày tiễn con gái về nhà chồng.

Bằng khí phách của một người lính không chịu đánh mất mình.

Bằng tình yêu bền bỉ dành cho gia đình.

Cho nên hôm nay, khi nhìn lại, tôi không còn tiếc ngôi nhà trên đồi Mê Linh nữa.

Bởi vì Đỗ Gia Trang chưa bao giờ nằm ở một địa chỉ nào trên bản đồ.

Nó nằm trong chúng tôi.

Trong cách anh chị em vẫn tìm đến nhau.

Trong cách con cháu vẫn nhắc tên Ông Bà.

Trong cách một gia đình được nối tiếp qua nhiều thế hệ bằng lòng biết ơn và ký ức.

Chiều cuối năm ngoài cửa kính đã xuống hẳn.

Tôi ngồi bên cạnh Bố.

Nắm bàn tay gầy guộc của ông trong tay mình.

Bàn tay ấy đã đi qua chiến tranh, tù đày, ly biệt và đoàn tụ.

Bàn tay ấy đã dựng nên một mái nhà.

Và bỗng nhiên, từ rất xa trong ký ức, tôi lại nghe thấy tiếng chuông cơm năm nào.

Ba hồi dài.

Rõ ràng.

Ấm áp.

Như thể suốt cuộc đời này, Bố vẫn đang gọi chúng tôi trở về.

Đỗ Dung

==

MỘT ĐỜI TẬN TỤYTùy Bút Nguyễn Phương Thúy

Một Đời Tận Tụy

Nguyễn Phương Thúy

Bố Mẹ tôi di cư vào Nam lúc tôi mới được vài tháng. Thay tên đổi họ, Bố phải làm lại từ đầu mặc dù đã có bằng Diplome Pháp. Trước tiên là Bố thi Tiểu học, năm sau thi nhảy Tú tài I, rồi năm kế thi Tú tài II, sau đó thi vào ngạch Bộ Y tế. Bố vừa đi làm vừa lấy bằng cử nhân Luật trong bốn năm, rồi lại thi chuyển ngạch sang Bộ Ngoại giao. Ban ngày Bố đi làm, ban đêm chong đèn học khi các con đã đi ngủ hết. Bố học rất giỏi lại nhớ lâu, như một tủ sách biết đi.

Nhà đông con, cứ hai năm lại thêm một đứa, chỉ một mình Bố đi làm nuôi cả gia đình. Đời sống tuy chật vật, nhưng Bố lại không muốn Mẹ tôi phải tất bật phụ giúp việc mưu sinh vì Bố cho rằng việc chăm sóc và dậy dỗ con cái là tối quan trọng. Bố lo cho gia đình rất đầy đủ, cho chúng tôi được ăn học đàng hoàng nhưng bản than Bố rất cần kiệm, ăn uống rất giản dị, nhường cho vợ con ăn trước, rồi còn gì ăn nấy, nhiều khi nhâm nhi tí rượu với rau muống luộc cũng xong.

Bố Mẹ tôi có bảy người con, hai con trai đầu và cuối, ở giữa là năm cô con gái. Mỗi lần sanh, nghe bà đỡ reo lên “con gái” là Mẹ lại ớn đến phát rét, nhưng Bố thì rất thích, cho rằng:

“Con gái là con của ta,

Thương cha, thương mẹ, việc nhà đảm đang.”

Tôi là chị cả của đám con gái. Khỏi phải nói, tôi được hưởng nhiều quyền lợi hơn các em, cái gì cũng được ưu tiên, từ quần áo đến đồ chơi, nhưng ngược lại tôi phải phụ Mẹ tôi lo cho gia đình. Tôi đảm nhiệm vai trò của mình khá giỏi giang, lại hợp tính Bố, hay thủ thỉ tâm tình, nên Bố yêu thương tôi hơn cả. Những lúc lỡ tay làm vỡ chén bát, đồ đạc, tôi chỉ cần mau lẹ thú tội với Bố là Bố nhận hết tội dùm tôi; thế là tôi tránh được biết bao nhiêu cái roi vào đít.

Khi tôi lên chín, thì Bộ Y tế cho Bố đi tu nghiệp ở London sáu tháng. Tôi không bao giờ quên được hôm tiễn Bố ở phi trường Tân Sơn Nhất. Tôi cứ bịn rịn, quấn quanh chân Bố không muốn rời. Đến khi Bố đưa tay vẫy và khuất bóng sau cách cửa tàu bay thì tôi khóc nức nở, chỉ sợ Bố đi luôn, không về nữa. Mẹ phải trấn an và dỗ dành là Bố sẽ về và sẽ mua cho tôi nhiều đồ chơi thật đẹp.

Tôi nhớ Bố đến héo hon. Chiều nào cũng vậy, sau bữa cơm tối, chị Hai (người giúp việc) dẫn tôi ra đầu đường ngóng Bố. Tôi đứng ôm cột đèn, dõi mắt tìm Bố trong dòng người, dòng xe cộ tấp nập qua lại. Mãi đến khi phố lên đèn thì tôi mới lủi thủi đi về.

Sáu tháng dài dằng dặc rồi cũng qua. Ngày đón Bố về vui như hội. Tôi lăn xả vào lòng Bố, đòi Bố kể cho nghe những món quà đang nằm trong vali. Tôi nài nỉ, kì kèo cho mình được chọn quà trước và tôi đã dành được con búp bê đẹp nhất, tóc dài vàng óng, váy đỏ viền ren, biết nhắm mắt mở mắt. Các em tôi còn hậm hực, ấm ức mãi cho đến bây giờ.

Đời sống hạnh phúc, êm đềm trôi giữa những giao động của chiến tranh. Công việc của Bố ở bệnh viện Chợ Rẫy rất vững bền. Bố được cấp nhà cho ở gần đó và được mọi người kính nể, thương mến.

Năm 1968, Tết Mậu Thân, Việt cộng tấn công thủ đô và các vùng phụ cận. Gia đình tôi chứng kiến cảnh giết người ngay trước cửa nhà, trên đường Lê Đại Hành. Lần đâu tôi thấy Bố sợ hãi, như thể một cái gì thật khủng khiếp trong quá khứ bỗng dưng chổi dậy đe dọa phá vỡ những gì mà chúng tôi đang có, kể cả sinh mệnh.

Tôi lập cập chồng hai cái ghế vào nhau để Bố leo lên trần nhà trốn. Sự sợ hãi của Bố Mẹ bao trùm con cái, cả con chó cũng sợ lây. Tôi núp trong căn phòng nhỏ dưới chân cầu thang, siết chặt hai bàn tay cho cơ thể đỡ run rẩy; nhắm nghiền mắt cầu nguyện với niềm tin tuyệt đối vào sự cứu khổ và linh ứng của Phật Bà Quán Thế Âm.

Thật may mắn, bọn Việt cộng đã bỏ đi sau khi giết chết một người đàn ông vô tội. Bố vội vã đưa gia đình vào tạm trú trong nhà thương Chợ Rẫy. Đến khi bình yên trở về nhà, tôi thấy có những vết đạn loang lổ trên tường.

Từ đấy Bố tôi trở nên trầm tư, bi quan, và để ý theo dõi cuộc chiến mà mỗi ngày một thêm khốc liệt.

Rồi Bố nhất định bỏ hết những bổng lộc đang có, để thi chuyển ngạch vào Bộ Ngoại giao, mong muốn sẽ có cơ hội đem cả gia đình đi ngoại quốc. Bố am hiểu tình hình chính trị nước nhà và thế giới, đã tiên đoán được vận mệnh không may của đất nước sau này.

Rồi những ngày tháng của 1975 hoảng loạn, ai cũng tìm đường chạy, vòng trong và vòng ngoài phi trường Tân Sơn Nhất đầy xe và người. Bố liên lạc hàng tuần, dục Mẹ lên Bộ Ngoại giao xin visa qua Lào đoàn tụ gia đình, chuẩn bị hành lý, đốt những giấy tờ, hình ảnh không cần thiết. Nhờ có Bố mà chúng tôi đi được trót lọt, đáp chuyến bay cuối cùng qua Lào chỉ một tuần trước khi mất nước.

Đến Lào, sau vài hôm nghỉ ngơi, Bố lại dục chúng tôi “dọn nhà”, chuẩn bị sẵn sàng cho một cuộc ra đi khác.

Đúng như Bố dự đoán, 10:45 sáng ngày 30 tháng Tư, có tin Sài Gòn đã mất. Từ nhiệm sở về, Bố vội vã hối thúc mọi người ra xe thật nhanh vì Bố biết bọn Lào cộng sẽ kéo đến đây, bắt Bố là người tổ chức những chương trình kiều vận để lôi kéo đồng bào Việt về với quốc gia. Cả gia đình gồm chín người và hành lý không thể dồn hết vào chiếc xe Toyota. Bố Mẹ tôi và em gái phải ở lại chờ chuyến sau. Chú Lễ, nhân viên của Bố, chở chúng tôi về nhà chú gần đấy rồi quay trở lại ngay để đón Bố Mẹ và em tôi. Đúng đến lúc tôi tuyệt vọng, không thể chờ được nữa thì Bố Mẹ và em tôi về, cùng với ba chiếc taxi. Mọi người hối hả lên xe, chạy hết tốc lực về phía Thadeur là nơi giáp sông Mekong; từ đây chúng tôi hồi hộp vượt sông, lấy chuyến xe lửa tốc hành chạy suốt đêm đến Bangkok. Vừa đến đây lại được tin tòa Đại sứ VN đóng cửa, chúng tôi đành theo nhân viên tòa Đại sứ lên mấy chiếc xe bus trực chỉ căn cứ Mỹ Utapao. Cuộc trốn chạy bọn Lào cộng, tìm tự do của gia đình tôi từ Vientiane, qua sông Mekong, đến Bangkok, rồi đến Utapao có nhiều khó khăn và nguy hiểm, nhưng có Bố bên cạnh, tôi không thấy sợ hãi, chỉ thấy buồn thấm thía. Trong cái tai họa chung của dân tộc, mới thấy gia đình tôi thật là  quá may mắn.

Lại một lần nữa Bố tôi phải gầy dựng lại từ đầu, từ hai bàn tay trắng. Bố sẵn sàng làm bất cứ việc gì để nuôi gia đình và chỉ muốn Mẹ tôi tiếp tục quán xuyến việc nội trợ như xưa. Khi cầm cái paycheck đầu tiên, Bố đã bật khóc. Cái paycheck ấy đã đem lại sự sống, niềm hy vọng cho gia đình tôi, và cũng giúp Bố lấy lại lòng tự trọng và niềm tự hào khi tiếp tục hoàn thành bổn phận của một người cha và là trụ cột của gia đình.

Bố mua một chiếc station wagon để đưa đón chị em tôi đi học ở Ohio University, cách nhà hơn bốn tiếng lái xe.

Bố không quen lái đường xa, vẫn vui vẻ đón đưa con đi về vào kỳ nghỉ của trường dù tôi muốn tránh cho Bố việc lái xe nhọc nhằn, nguy hiểm bằng cách xin ở lại trong ký túc xá (dorm). Sự lo lắng của tôi đã thành sự thật.

Trên đường về, xe của Bố đâm xuống ruộng, may mà Bố chỉ bị thương nhẹ; nhưng cái xe thì hư hại hoàn toàn; bán cho tiệm xăng được 100 dollars thì tiền đi taxi về nhà hết 120 dollars.

Sau bao nhiêu năm vất vả, Bố đã hoàn thành mỹ mãn nhiệm vụ làm Cha. Các con đã trưởng thành, đã có nghề nghiệp vững chắc, và đã có tổ ấm riêng. Mỗi năm, từ mọi miền đất hứa, các con về thăm viếng, quây quần họp mặt tại nhà tôi vì Bố Mẹ đã chọn ở với gia đình tôi sau khi về hưu.

Vào dịp lễ thượng thọ, tôi làm hai câu đối này để tặng Bố, một người thương yêu gia đình rất mực, luôn tận tâm lo lắng và hy sinh tất cả cho vợ con:

Một đời tận tụy vì vợ vì con,

Hai phận vuông tròn làm Phu làm Phụ.

Quá 80 tuổi, Bố vẫn còn minh mẫn, vẫn còn nhớ ngày sinh nhật của đám con cháu – hơn 20 đứa, và còn giúp tôi những việc vặt trong nhà.

Ngoài những đau nhức phong thấp thường có ở tuổi già, Bố ít khi bị bệnh nặng.

Năm ngoái, Bố phải vào nằm nhà thương mấy hôm vì có sạn ở túi mật. Để tránh bị đau đớn lần nữa, bác sĩ đề nghị cắt bỏ, nhưng Bố không chịu, nói là chỉ còn sống thêm vài năm nữa, tội gì phải chịu mổ xẻ. Vì không muốn vào nhà thương và không muốn làm khổ con cháu, Bố bắt đầu ăn kiêng ngay từ hôm về lại nhà. Bố gầy yếu hẳn đi, nhưng tinh thần không bị dao động, không sợ hãi. Bố đã hiểu rõ chuyện sinh tử, luân hồi của đạo Phật từ lâu và đã sẵn sàng để “về”. Tôi hằng cầu nguyện:

Xin Trời lấy bớt tuổi đời,

Thêm vào Cha Mẹ sống thời bách niên.

Cho chúng con được đáp đền,

Công Cha, nghĩa Mẹ bách niên chưa vừa.”

Dù Bố có sống đến 100 năm hay không, tôi vẫn được an ủi rất nhiều vì tôi đã có được một phần thân thể của Bố và đã học được một phần những đức tính nhân hậu, tận tụy, hy sinh quý giá của Bố. Tình yêu của chúng tôi dành cho Bố tuy không biểu lộ qua lời nói thường xuyên nhưng lại vô cùng sâu đậm, mãi mãi với thời gian.

Nguyễn Phương Thúy, 5/20/2010

==

==

THƠ & VĂN VỀ NGÀY LỄ CHA_ MINH THÚY THÀNH NỘI

Hội Phụ Nữ Tổ Chức Lễ Cha 

Tình cha vỹ đại nói sao vừa 
Lặn lội thân mình hứng gió mưa 
Rường cột gia đình lo bạc tóc 
Công ơn dưỡng dục kể bằng thừa 

Một đời lam lũ bởi vì con 
Dạy dỗ lời êm tránh đánh đòn 
Vật lộn mưu sinh nuôi trẻ dại 
Thành nhân đỗ đạt dẫu thân mòn 

Can trường thời chiến với non sông 
Cha lính cộng hòa góp sức công 
Đội nắng phơi sương vì tổ quốc 
Tù lao vận nước đổi đau lòng 

Nơi miền đất Bắc phố Cali
Thung lũng hoa vàng hoạt động chi 
Phụ nữ chung tay cùng hội trưởng 
Mừng cha từ phụ chức cao kỳ 

Văn nghệ chung vui diễn đủ màn 
Tặng quà cắt bánh nhạc mừng vang 
Vinh danh Từ phụ thiêng liêng phút 
Nguyện sống vai trò hiếu tử mang 

Văn hóa giữ gìn đẹp sáng tươi 
Vườn hoa hiếu hạnh dạy con người 
Lễ Cha ý nghĩa ngày tham dự 
Hội Phụ Nữ xây những nụ cười 
Minh Thúy Thành Nội 
Happy Father’s Day 
…………………………………………………..

Lời Ba Muốn Nói – Minh Thúy Thành Nội

Mùa Hạ đã bắt đầu báo hiệu, các loài hoa thi đua nở đủ màu sắc tươi vui. Anh Quang bước ra sân theo tiếng gọi của vợ nhờ bưng phụ mấy chậu hoa quỳnh lên bệ cao, vì muốn ngắm nét đẹp của loài hoa trang đài đang nở hàng chục đóa hồng và vàng. Bé LiLy bước chân cao chân thấp đi theo cha cười hồn nhiên.

– Con tránh ra để ba phụ mẹ chút nha

Lily nghiêng đầu qua, nghiêng đầu về vẫn níu áo, anh đành dừng chân nói với vợ “chờ chút…con đang vui vẻ”. Anh gỡ nhẹ tay con dìu vào ghế dài dưới tàng cây phượng vàng nay đã tàn hoa, chỉ còn bóng lá xanh tỏa mát. Anh ôm con, đặt đầu LiLy áp vào ngực anh, nghe luồng tim đập ấm áp chứa tình thương bao la.

Nhìn con lòng anh như quên hết chuyện phiền não hôm qua.

Vợ chồng anh mua vé hai tháng trước cho chuyến bay qua Hawaii nghỉ mát như thường lệ. Đã làm thủ tục check-in và ký gởi hành lý xong xuôi, vợ chồng anh hân hoan xếp hàng, bỗng bé Lily ngồi sụp xuống, níu chân ba mẹ nhìn về hướng ngược, biểu hiện ý đòi trở lui. Anh dỗ con “Ngoan Lily nhé, con sẽ vui đùa tắm biển khi qua đó”. Bé hất tay anh ra, rồi nằm lăn dài khóc lóc. Anh chị thay phiên dỗ dành, dìu con lùi qua một bên nhường chỗ cho khách hàng đang bước từ từ lên. Thời gian như muốn đứng lại, Anh chị nhỏ nhẹ, vuốt ve con sau gần một tiếng đồng hồ, cháu vẫn la hét đến khàn cổ. Cuối cùng anh chị phải chiều ý con gọi Uber trở về nhà. Anh liên lạc với nhân viên Airlines báo cáo hủy chuyến bay dù hành lý đã gởi, và được cho biết sẽ nhận lại một tuần sau.

LiLy ngồi yên ép sát đầu vào ngực anh, trong khi chị nhổ cỏ dại mọc xen chung quanh các chậu hoa trong lúc chờ đợi anh giúp đỡ việc nặng.

Anh nhìn màu nắng rực rỡ, ký ức ùa về của khoảng thời gian gần 30 năm trước. Anh giật mình “thời gian trôi nhanh quá, mọi chuyện cứ ngỡ như mới đâu đây…” Anh để dòng sông êm ả trôi về miền kỷ niệm…

Sinh ra trong một gia đình có ba anh em, Anh là trai lớn, thủa nhỏ đi học luôn đoạt bằng khen, bằng danh dự. Theo gia đình vượt biên qua Mỹ, anh hội nhập mau chóng và tiến bộ trong lãnh vực học đường, suôn sẻ tốt nghiệp bằng kỹ sư. Anh làm việc đi qua nhiều hãng nổi tiếng, hiện tại làm cho hãng Cisco tọa lạc vùng San Jose, nhưng được làm việc ở nhà.

Anh nhớ một mùa hè năm đó…. trong vài buổi làm việc thiện nguyện tại San Francisco, Anh gặp Ái Thanh (vợ anh bây giờ) đang là sinh viên của trường San Jose State, nàng rất đẹp và xông xáo trong công việc. Anh đã bị hớp hồn ngay từ phút đầu và tìm cách làm quen, quyết chinh phục cho bằng được. Chị lúc ấy cũng mến anh, một kỹ sư có nét thanh tú với dáng cao và tánh tình hiền lành ít nói. Anh chờ chị tốt nghiệp bốn năm, chị có việc làm trong phòng thí nghiệm của trường Đại Học. Mọi việc đều vững vàng bảo đảm đời sống, vì anh đã mua nhà trước đó. Sau vài năm tìm hiểu, anh chị quyết định tiến tới hôn nhân và hiện là cư dân của vùng Milpitas.

Mọi sự đều chuẩn bị sẵn sàng, đứa con trai Robert đầu đời, Anh chị chào đón trong niềm hạnh phúc vô biên. Ba năm sau bé Lily được sinh ra, những giây phút chờ trông cháu Lily lật trở vui nhộn biết bò theo thứ tự bẩm sinh. Sau gần hai năm, theo dõi bước thay đổi và phát triển của con, chưa thấy bé Lily biết đứng, biết bập bẹ phát ra âm thanh của trẻ con, anh chị lo lắng đem con đi gặp bác sĩ và bệnh viện nhiều lần, kết quả bác sĩ cho biết cháu bình thường, hãy chờ đợi thêm thời gian nữa”. Anh chị bắt đầu sống trong tâm trạng lo âu hồi hộp vì chẳng có gì tiến triển, ngày tháng trôi qua trong mòn mỏi, nhìn con vẫn bò quanh nhà dù đã lên bốn, năm, sáu…tuổi.

Khi con đầu lòng chào đời, anh chị tìm được người trung niên độc thân tên Sâm, sinh hoạt các chùa (do bạn giới thiệu), sau thời gian quan sát tìm hiểu tánh tình chị Sâm này rất hiền từ nhân hậu. anh chị yên tâm để chị Sâm ở lại sáu ngày, cuối tuần về thăm nhà, vì vậy vợ chồng yên tâm cày cấy trang trải nhiều thứ nợ.

Trước đây chị Sâm trông nom em gái Natalie con anh kỹ sư Lâm. Chị kể lại: “Em gái này đã trên hai mươi tuổi, bị bệnh Autism (tự kỷ) rất hung dữ, qua nhiều người đến chăm sóc nhưng họ phải đầu hàng vì em không chịu ai cả. Có những lúc em bị kinh nguyệt, em vùng vằng không cho chị Sâm thay băng làm vệ sinh, cuối cùng anh Lâm phải tự tay làm công việc ấy cho con, bởi vợ chồng đã ly dị, mà anh là người nuôi con. Chị Sâm thương lắm cũng đành nghỉ việc, sau bà Nội đến ở lại chăm cháu. Thỉnh thoảng cuối tuần chị Sâm cũng ghé thăm vì thương những mảnh đời đau khổ, thương những đứa trẻ không được bình thường sống trong hoàn cảnh thật xót xa. Câu chuyện được kể khi chị Sâm chứng kiến bé Lily có nhiều dấu hiệu không được bình thường, nhưng chị Sâm may mắn trông cháu bền lâu vì tánh Lily hiền lành dễ chịu hơn.

Một hôm tình cờ xem hình cha con anh Lâm trong buổi tiệc gia đình có chị Sâm chụp chung, nhờ vậy anh Quang nhận ra người bạn học xưa. Họ liên lạc hỏi thăm, tâm tình tìm sự cảm thông nhau từ đó.

Một buổi hai anh hẹn gặp uống cà phê cuối tuần. Sự mệt mỏi hiện ra trên nét mặt, mỗi người như bị áp lực đè nặng trong công việc và con cái. Anh Quang kể về hãng Cisco, anh Lâm làm cho hãng IBM, trao đổi những mẫu chuyện về nghề nghiệp. Anh Quang hỏi thăm bệnh tình cháu Natalie.

– Cháu vẫn chơi và khỏe đó chứ?

– Càng ngày tâm tính cháu càng hung hăng chướng kỳ, giai đoạn này cháu không thích mặc quần áo, cởi bỏ hết đi khắp nhà. Bà nội không đủ sức mặc vào cho cháu, tôi phụ giúp thật khó khăn vì cháu vùng vẫy, phải cố gắng dùng sức mạnh kềm tay chân cháu. Mặc quần áo xong rồi tôi phát hiện có vết bầm trên cánh tay cháu, biết mình vô ý lỡ mạnh tay tôi thật đau lòng, hối hận muốn khóc vì thương con mình quá.

Anh Lâm kể lại với ánh mắt buồn bã. Biết hoàn cảnh bạn mình đã ly dị chịu cảnh gà trống nuôi con, anh Quang nhẹ nhàng:

– Ông cũng nên tìm người bạn mới cho khuây bớt

Anh Lâm lộ vẻ uể oải chậm rãi:

– Nói gì, tôi cũng có bạn gái chứ, tháng trước dẫn về chơi dò ý con, cháu Natalie lộ vẻ giận dữ hai mắt đỏ ngầu, tôi sợ quá nghĩ từ nay không đem về nhà nữa. Lòng tôi cũng chẳng hứng thú gì khi nghĩ đến con, chỉ muốn để mặc dòng đời trôi… Mỗi ngày đi làm về nhìn con, chơi với con bằng tình phụ tử thiêng liêng dậy lên những cảm xúc dạt dào khôn nguôi thật khó tả.

Một hôm người quen khuyên anh Quang xin tiền phúc lợi Social Security Disability Insurance (Bảo Hiểm Khuyết Tật An Sinh Xã Hội – SSDI). Anh gạt ngang nghĩ thầm “Làm gì có chuyện đó đối với anh, khi mức lương vợ chồng cao, lại đang làm chủ hai ngôi nhà, một ở và một cho thuê, trường hợp anh không thể được quyền hưởng phúc lợi”. Anh hoàn toàn không tin, nhưng nghe nhiều người bàn cãi quá, điện thoại hỏi bạn Lâm, bạn cũng không biết. Hai anh điền đơn thử thì được xác nhận: trẻ em bị bệnh tự kỷ được hưởng quyền lợi là đúng, dù cha mẹ có dư điều kiện tài chánh đi chăng nữa.

Anh Quang không thể ngờ được nước Mỹ có chính sách nhân đạo đến vậy. Chính phủ không quan tâm ai giàu hay ai lương cao việc lớn mà chỉ chú trọng việc chăm sóc, hỗ trợ cho trẻ em, nhất là các trẻ em đặc biệt. Chính phủ trả lương cho người chăm sóc bé Lily và được hưởng thêm quyền lợi bảo hiểm sức khỏe. Bé được đi trường học lớp đặc biệt có xe đưa đón tận nhà, được cô giáo người bản xứ về nhà dạy riêng hai tiếng ngoài giờ. Anh muốn hét to “American vĩ đại, nhân từ bậc nhất…” Cho dù lương của anh bị trừ thuế 40% vẫn xứng đáng, vui vẻ góp phần xây dựng đất nước này phát triển vững mạnh thêm.

Mùa đông đi qua, mùa xuân lại đến, mùa hè trở lại, mùa thu tuần tự. Anh chị vẫn sống bằng niềm hy vọng bệnh tình bé Lily có phần tiến bộ, dù đã qua mười hai năm cháu vẫn chưa biết nói, biết đứng dậy. Tới năm mười bốn tuổi, bỗng dưng cháu đứng dậy và từ từ bước tập tễnh, còn niềm vui nào lớn hơn. Anh chị đã ôm nhau khóc vì mừng rỡ, bám tiếp tục niềm hy vọng để sống.

Nghĩ đến vợ, anh cảm thấy thường quý vô cùng. Nàng nấu ăn rất ngon, dù có chị Sâm trong nhà, nhưng bà xã chỉ muốn tự tay nấu những món ngon cho chồng con ăn vừa ý. Sau giờ làm vợ tất bật về nhà đứng mấy tiếng đồng hồ trong bếp, tối dành thì giờ chơi với con. Bé Lily rất kén ăn, nàng theo chiều con sát nút. Có điều đối với chị Sâm, bé dễ chịu vui vẻ, nhưng khi vợ anh về là bé chướng hết cỡ, đòi lung tung đủ thứ, bắt nàng bồng bế dù LiLy rất nặng ký. Bé có dấu hiệu: thích ngồi một mình, sợ người đông và sợ âm thanh mở lớn. Khi vui bé ngồi cười một mình xoay đầu liên tục, cô giáo có kỹ thuật chuyên môn dạy cháu chơi game để phát triển não bộ, cháu biết mở ipad và biết nhiều trò chơi trong máy khiến anh chị thấy phấn khởi vô cùng.

Anh chị ngoài thì giờ sinh hoạt, cũng tìm đọc các trang mạng về bệnh tự kỷ để hiểu thêm tâm lý. Chị là người mẹ rất tuyệt vời, luôn dặn anh “đừng bao giờ lộ nét mặt buồn giận con, mà phải cố gắng tạo nét mặt vui vẻ, ánh mắt trao nhìn con thật trìu mến”. Anh nhớ bao nhiêu năm, vợ luôn đè nén những ước mơ riêng tư, chịu đựng hy sinh cho con hết mực, những khi cháu nổi cơn bất thình lình. Như lần qua Florida ăn cưới cháu, trong buổi tiệc Lily nằm dài la hét làm anh chị không dự được phải ẵm con về khách sạn sớm; lần đi máy bay qua Nhật, cháu nằm lăn trên sàn khóc lóc lăn lộn, hành khách thật lịch sự ngồi yên như không có chuyện gì xảy ra dù cháu quậy rất ồn ào; lần qua đảo Big Island bên Hawaii, Lily cũng nằm vạ trên lối chờ vào máy bay, hôm đó tình cờ một viên phi công đi ngang qua, cúi xuống cầm tay em dẫn đi vào máy bay, cháu ngưng tiếng khóc bước theo, may mắn chuyến đó anh chị được thoát nạn; mỗi khi đến nhà ai hoặc ra ngoài công viên dự tiệc, thường chỉ có mình anh đi dự, họa hoằn đôi bữa có chị nhưng chị cũng nửa chừng bỏ cuộc.

Tiếng chị đánh thức anh về vùng hiện tại:

– Anh để con chơi, phụ em cho xong việc, em còn đi chợ vì tủ lạnh trống trơn rồi

– Được em! 

Anh đẩy nhẹ Lily ra khỏi vòng tay.

– Con dạo ngắm hoa đi nhé, con có thấy hoa nở đẹp không?

Bé buông tay anh bước chậm nhìn hoa, không biết con có hiểu lời anh nói!!??

Sau một hồi phụ vợ các việc nặng, anh ngồi nhìn con chơi trong sân. Robert, anh Hai của LiLy đã tốt nghiệp Đại Học và có việc làm nơi xa. Anh chị vẫn tựa vào niềm hy vọng một ngày được nghe con gái nói, dù tiếng nói bằng ngôn, anh chị ngữ riêng cũng tốt. Năm nay quỹ An Sinh Xã Hội cắt giảm tài trợ việc cô giáo đến nhà bày vẽ chơi game cùng Lily hai tiếng mỗi ngày. Nhưng không hề gì, anh chị vẫn tiếp tục trả lương cho cô giáo, để cô hướng dẫn dưới hình thức chơi game bằng phương pháp trị liệu tâm lý và khai triển bộ óc.

Lily quay nhìn anh, cười tươi tắn, trở lại ôm anh sờ ngực, sờ áo. Anh vuốt tóc con thì thầm “Lời ba muốn nói với con, là ba mẹ yêu con nhất trên đời. Con là hơi thở, là sự sống của ba mẹ. Dù sao con cũng được sinh ra trên nước Mỹ, một đất nước nhân bản, có nhân đạo luôn đặt quyền lợi các trẻ em bị bệnh lên ưu tiên hàng đầu”.

Năm nay LiLy đã hai mươi tuổi. Tuần trước anh chị định dẫn bé đi chơi xa như món quà sinh nhật, vì anh chị thấy cháu rất thích chơi đùa với sóng biển, thích tắm nơi bờ biển vắng người, nhưng chuyến này không may nên bất thành. Con bé cao giống anh, khuôn mặt trái soan, nét mặt giống chị. LiLy sinh ra đời được bao nhiêu người yêu thương ngoài ba mẹ, hai bên nội ngoại, chị Sâm, người quen và nhất là anh Hai Robert của bé, cũng biết dỗ dành, chiều chuộng, đút cơm hoặc thay tả cho em mình.

Đã vào tháng Sáu, ngày Chủ Nhật đẹp trời. Anh chị tổ chức sinh nhật cho LiLy ngoài park gần nhà. Mùa hè đến, cây cỏ xanh um, quang cảnh mang bộ mặt tươi vui đầy sức sống. Bà con đến đông chúc mừng quà cho cháu. Tuần trước bé không vui cản trở chuyến đi chơi, hôm nay bé vui, ngồi yên cho mọi người chuyện trò ăn uống khiến anh chị mừng lắm.

Chiều dần xuống Lily chỉ về hướng xa vắng người, nắm tay ba kéo đi. Anh nhờ chị tiếp khách, hai ba con bước tới những mô đá bên kia đường, bé ngừng lại muốn ngồi xuống. Anh cũng ngồi theo bé nhìn bóng chiều lung linh hoa nắng nhảy múa trên vạt cỏ. LiLy nhìn quanh quẩn lộ nét mặt dễ chịu nơi có không khí yên tĩnh thoáng đạt. Mặc bên kia mọi người rôm rả nói chuyện, ăn uống tiếp tục, anh vẫn lặng lẽ ngồi bên con cả tiếng đồng hồ, nhìn mây trời trôi lãng đãng, nghĩ đến những mảnh đời khác nhau biến chuyển theo cuộc sống.

“Mỗi cây mỗi hoa, mỗi nhà mỗi cảnh”, nghĩ người bạn có con bị bệnh giống Lily, anh thấy mình được may mắn hơn, vì còn có đứa con trai thành đạt, có vợ bên cạnh chung nhau chăm sóc Lily. Anh nhớ điều đã đọc trong tài liệu về phương thuốc chữa bệnh Tự Kỷ Tâm Lý: “Tình yêu thương của người thân chính là phương thuốc hữu hiệu nhất cho người bị tự kỷ. Nên trò chuyện với họ nhiều hơn để tinh thần được thoải mái”.

Anh lẩm bẩm “Nhất định xóa tan đau khổ, thất vọng, chống phá căn bệnh trầm cảm chen vào. Con là giọt máu, là tình yêu thương lớn nhất trên đời. Ba Mẹ sẽ chiều ý con, dù lúc con vui hay khi con nổi chướng, miễn Ba Mẹ được sống bên con gái yêu quý …”

Minh Thúy Thành Nội 

Mùa Lễ Cha 

==

ĐỌC TRUYỆN THỦY NHƯ: THỬ THÁCH ĐẦU ĐỜIDiễn Đọc Thảo Mi

==

Thử Thách Đầu Đời

Tiếng súng nổ vang dội lấn át giọng nói của người cha vừa vẫy tay tạm biệt cậu
con trai vừa bước lui về phía chiến trường đầy khói. Cậu bé thét gào lên, “Ba ơi!
Ba ơi! Tại sao ba phải đi?” “Ba phải đi. Ba thương con vô cùng…” Giọng người
cha xa dần và cậu bé giật mình thức giấc. Cậu nhận ra là mình đang khóc trong
mơ và miệng vẫn còn lẩm nhẩm, “Tại sao ba phải đi?”

Đó là một đoạn trong vở kịch truyền thanh “The Price of Freedom” do Focus On
The Family phát hành mà má chồng tôi đã mua tặng cho các con tôi. Bà mua một
loạt những vở kịch Adventures in Odyssey truyền thanh như vậy để chúng nghe
mỗi khi chúng tôi ngồi trên xe. Hôm đó tôi và hai cậu con trai nhỏ đang lắng nghe
vở kịch “The Price of Freedom” trên đường lái xe đến thăm ba mẹ tôi lúc bấy giờ
đang ở Redlands. Nhìn qua kiếng chiếu hậu, tôi thấy mắt hai cậu con trai tôi ngấn
nước. Tôi nhấn nút dừng vở kịch và hỏi chúng với giọng cũng nghẹn ngào. “Các
con có sợ khi nghe vở kịch này không? Mẹ tắt nhé!” Cậu con trai lớn 8 tuổi của tôi
trả lời với giọng mếu máo, “Không. Con muốn nghe tiếp.” Cậu nhỏ tôi tiếp theo
anh nó. “Con cũng muốn nghe nữa.”

Tôi nhấn nút tiếp tục vở kịch. Đó là câu chuyện về câu chuyện về cậu bé Kirk
McGinty có ba đã tử trận trong chiến tranh Việt nam. Mẹ của Kirk cũng sang Việt
nam làm việc và gặp ba cậu nơi đó. Họ làm đám cưới ở Việt nam và có những
ngày hạnh phúc ngắn ngủi với nhau. Sau đó Mỹ quyết định rút quân khỏi Việt nam
và mẹ cậu trở về Mỹ với bào thai, là Kirk, trong bụng mà chưa kịp báo cho người
chồng còn ở lại. Và ông đã vĩnh viễn nằm xuống tại chiến trường Việt nam những
ngày sau đó. Với phong trào phản chiến leo thang, bà McGinty đã đem con rời
thành phố về sống tại một miền đồng quê để tránh cho con khỏi nghe những lời chỉ
trích và chửi bới độc địa về những người lính tham chiến tại Việt nam.

Có lẽ bà McGinty đã kể lại cho con trai rất nhiều hình ảnh oai hùng của chồng bà,
là ba của Kirk, nên cậu bé rất thích những ý tưởng về những cuộc chiến thắng,
chinh phục và chiến lược binh trận. Kirk ngưỡng mộ ba mình biết bao nhiêu thì
cậu cảm thấy sụp đổ đau đớn bấy nhiêu khi trong giờ học lịch sử, thầy giáo Altman
đã gọi cuộc chiến Việt nam là một cuộc chiến vô nghĩa. Cậu đã nán lại sau giờ học
để hỏi thầy giáo những cảm nghĩ của ông về những người lính tham chiến tại Việt
nam. Thầy Altman khẳng định lại lập trường của mình rằng chiến tranh Việt nam
là vô nghiã và cái chết của những người lính Mỹ cũng vô nghĩa như vậy. Ông còn

cho cậu bé mượn một cuốn sách trong đó tác giả mô tả những người lính Mỹ ở
chiến trường Việt nam là những kẻ giết người một cách tàn bạo.
Kirk đau đớn khi nghe những nhận xét của thầy giáo. Cậu giống như bị quật một
trận nên thân, biếng ăn, mất ngủ và không còn là một cậu bé vui tươi hiếu động
nữa. Thần tượng của cậu là người cha đã hoàn toàn sụp đổ sau những lời nói của
ông thầy dạy Sử. Ba của cậu không còn là một anh hùng mà là một tội đồ. May
mắn thay, Whit, một ông già trong phố đã nhận ra sự thay đổi của Kirk. Ông đã
tìm hiểu và đến nói chuyện với thầy giáo về ba của Kirk, một quân nhân đã tử trận
trong chiến tranh Việt nam. Thầy giáo đã nhận ra rằng ông đã quá lời.

Mẹ của Kirk cũng đau lòng khi thấy tinh thần con suy sụp. Với sự sắp xếp của ông
Whit, bà được mời phát biểu trong buổi lễ Memorial của thành phố. Hôm đó bà đã
đọc lá thư cuối cùng của chồng. Sau khi nghe lá thư của ba, Kirk đã lấy lại niềm
tin của mình, rằng ba cậu đã chiến đấu cho một lý tưởng cao đẹp và đã hy sinh thân
mình cho một sứ mạng mà đất nước đã giao phó.

Mẹ con tôi sụt sùi khi nghe câu chuyện đó. Có lẽ tôi quên nhiều chi tiết trong vở
kịch nhưng có một câu nói của người mẹ làm tôi nhớ hoài. “I’m sorry that your
father was your first test.” (Mẹ lấy làm tiếc rằng ba là thử thách đầu đời của con.)
Trong nước mắt, tôi cũng đã nói với các con tôi giống như vậy sau khi nghe xong
vở kịch. “Mẹ cũng rất lấy làm tiếc là ông ngoại cũng đã là thử thách đầu đời của
mẹ và các cậu dì, là chị em của mẹ.” Tôi đã kể cho các con tôi về những cảm nghĩ
của tôi về ba ngày ấy.

Sau năm 75, ba tôi vì đã làm việc cho chế độ miền Nam Việt nam nên ông bị bắt
giam trong tù cộng sản. Thương mẹ ngày ấy phải một mình chống chọi với đủ mọi
áp lực để nuôi đàn con thơ dại khờ. Chị em chúng tôi còn quá nhỏ để có thể sẻ
chia với mẹ những sợ hãi, gánh nặng trên thể xác cũng như tinh thần thời đó. Mẹ
mong chờ ba trở về để cất bớt gánh nặng. Mỗi lần chúng tôi ước một điều gì đó,
mẹ nói. “Khi nào ba về, thì ba sẽ làm cho con.” Tôi đặt bao nhiêu hy vọng vào ba.
Tôi tin rằng khi ba về, nhà tôi sẽ khá hơn và tôi cũng sẽ được ngẩng cao đầu với bè
bạn.

Cũng giống như cậu bé trong truyện, tôi đã nhiều lần nghi ngờ rằng có thực là ba
tôi là một người tử tế không. Hay là ba thật sự là một trong những “tên ác ôn có
nợ máu với nhân dân” như cách nói của chính quyền cộng sản. Tôi thích nhớ ba tôi thật oai trước năm 75 dẫu hồi đó tôi còn rất bé. Ba tôi trở về nhà sau những đợt công cán dài ngày và tôi ngồi dưới chân ba nhổ những bông cỏ mây bám vào vớ và ống quần khi ba đi qua vạt cỏ đến máy bay đậu trên đồng để bay về nhà. Nhưng ba tôi trông thật xơ xác khi tôi đi với mẹ thăm ba trong trại tù. Ba trông hốc hác, tiều tuỵ, yếu ớt, khác rất nhiều so với những gì tôi nhớ về ba. Mẹ bảo, “Ở tù mà con.”

Tôi nhớ hồi đó có bộ phim gì tôi không nhớ tên (mà bây giờ cũng không muốn
kiếm,) nhưng nhớ tên bài hát trong phim, “Em sẽ là hoa hồng nhỏ.” Trong phim
đó, ba của cô bé cũng như ba tôi đang ở tù. Ông đã nhận ra những điều sai trái đã
làm trong chính quyền miền Nam và đã giác ngộ. Nhà nước đã mau chóng khoan
hồng cho ông trở về sum họp với gia đình. Tôi đã ngây thơ viết thư cho ba sau khi
đi xem phim về, mong rằng ba cũng làm như ông đó để ba được chóng về với mẹ
và chị em chúng tôi. Lá thư đó có lẽ đã bị quẳng vào thùng rác, chẳng đến tay ba,
nên ba tôi đi tù đến 7 năm – một thời gian dài đủ để tôi, từ một con bé hỉ mũi chưa
sạch thành một cô bé tuổi thiếu niên với bao mơ ước.

Khi ba tôi về, gia đình tôi không khá hơn mà còn tệ hơn. Chính quyền không cho
ba tôi về ở nhà tôi nhưng bắt phải về trên quê cách chỗ chúng tôi 20 km. Nhà tôi
hồi đó chỉ có một chiếc xe đạp cho mẹ đi buôn bán. Ba không làm được việc gì cả
vì không có hộ khẩu nên không có chỗ ở. Không thể hiểu nổi cái lý luận lòng vòng
của chính quyền về cái tờ hộ khẩu, hậu khổ, tai quái đó.

Ba tôi bị bắt đi tù trước khi cái tờ hộ khẩu quái đản đó được ban hành và dĩ nhiên
là tên ông không có trong tờ hộ khẩu của nhà tôi. Họ bảo rằng ba bị bắt ở trên quê
nên khi ra tù phải về trên quê, nơi mà ba tôi không có một mảnh đất để làm nhà.
Trong khi đó cái nhà do ba tôi xây ra ở dưới thị xã, nơi mẹ con tôi đang trú ngụ thì
ba lại không được ở. Không biết là chính quyền không hiểu hay là không chịu
nghe để mà hiểu, nên cứ bắt ba tôi về quê. Công an đến soát nhà tôi mỗi đêm để
tìm bắt ba tôi vì cư ngụ bất hợp pháp. Điều trớ trêu là nhà tôi có rất nhiều người ở
trên quê xuống tạm trú. Anh chị em họ ở trọ để đi học, đi họp. Bác cậu mợ cô chú
thím dì dượng ở nhờ nhà tôi để chữa bịnh dài lâu. Chính quyền không bắt ai cả,
mà chỉ tìm bắt mỗi ba tôi. Mỗi đêm xuống là chúng tôi lo sợ. Gia đình chúng tôi
sống trong căng thẳng, sợ hãi và lo âu. Cái lo sợ đã làm mặt mày tôi lúc nào cũng
nhăn nhó, đau khổ nên bạn bè có đứa gọi tôi là bà già khắc khổ. Tôi nhiều lần ước
chi ba còn ở trong tù để cho chị em chúng tôi không bị khổ sở về tinh thần.

Có người bảo ba mẹ tôi đấm vào mõm họ … một ít tiền là xong. Ước gì nhà tôi có
tiền để làm điều đó. Mẹ lên kế hoạch dài lâu. Đem thiến hai con gà trống trong
đám gà nhà. Rồi vỗ béo và đem hiến cho họ, giống như tống cho đám quỷ sứ,
giống như là “con gà trống thiến để riêng cho thầy …” Kế hoạch thành công! Với
bao đêm ba tôi phải leo lên mái nhà để trốn mỗi khi công an đến soát nhà và chị
em tôi nín thở giả vờ ngủ, mấy tháng sau đó nhà tôi có được hai con gà trống thiến
mập mạp. Chị em tôi hí hửng. Thí cho họ một con. Còn một con, chị em tôi
mong được ăn thử thịt gà trống thiến xem nó ngon cỡ nào. Có lẽ thịt gì chúng tôi
cũng cho là ngon hết, bởi mỗi năm chúng tôi chỉ được ăn thịt một, hai lần.
Vậy mà đến Tết, ba bảo phải biếu cả hai con gà trống thiến. Một con cho ông công
an xã trên quê để ổng ký giấy cho đi và con kia cho ông công an khu vực chỗ nhà
tôi để ổng cho ba tôi ở. Chị em tôi thất vọng hết sức. Chúng tôi chẳng được ăn
thịt gà trống thiến như mong đợi. Hai con gà ra đi. Ba vẫn không được về ở nhà
chúng tôi. Đám quỷ sứ đông quá! Nhà tôi không nuôi kịp gà để … đấm vào mõm
họ. Ba bực mình bỏ Tam kỳ vào Mỹ xuân lập nghiệp.

Ba đi được vài tháng rồi gởi thư về bảo mẹ đem cậu em trai đang chuẩn bị lên lớp
6 vào ở với ba. Tôi chuẩn bị lên lớp 12 và sẽ vào ở với ba sau khi tốt nghiệp. Mẹ
sẽ ở lại Tam kỳ với cô em gái cho đến khi em học xong lớp 12 vì chỗ ba ở không
có trường cấp ba. Chị tôi chuẩn bị đi lấy chồng nên ba mẹ khỏi phải lo. Mẹ dẫn
cậu em vào với ba và khi về, mẹ kể chuyện nơi ba đến lập nghiệp. Tôi nghe mẹ kể
về miền đất ba vào sinh sống với bao háo hức. Nhà có vườn và ao nuôi cá, có
ruộng để trồng lúa đủ ăn, có đất để trồng rau và hoa quả. Người ta vào tận nhà để
mua cây trái hoa lá trong vườn, mình không phải đem ra chợ bán. Đặc biệt là vườn
có những cây xoài tượng cho trái ngọt lịm… Tôi tưởng tượng ra một cuộc sống
yên bình no đủ đang chờ đón tôi nơi miền Nam hiền hoà như tôi đã đọc trong
truyện.

Tôi đã thất vọng tràn trề khi tôi vào đến nhà ở Mỹ xuân vào tháng 6 năm 1985. Đó
là mùa mưa của miền Nam. Chiều nào trời cũng mưa. Nhà ba mua nằm trên vạc
đất thấp của khu vườn nên nước thấm vào nền nhà bằng đất, làm nền nhà trông
nhớp nháp. Căn nhà lợp lá dừa phía trong nhìn đẹp nhưng phía ngoài trông thật
xấu xí. Tường nhà thì bằng đất nhồi rơm. Mưa đổ xuống, nhà dột lung tung và
nước tạt vào tường làm ướt đồ đạc nằm sát vách. Mùa mưa cây cỏ xanh tốt vượt
lên che phủ mọi thứ làm cho căn nhà của chúng tôi trông như một cái chòi giữa

rừng hoang. Buổi tối còn thảm hơn với ngọn đèn dầu le lói trông thật buồn. Cái
cảnh đìu hiu trong rừng vắng đó làm tôi nhớ Tam kỳ đến cháy người.
Nhưng điều kinh khủng hơn cả là không có bạn bè. Tôi ngày ngày ra vườn nhổ
đậu, trồng khoai, cấy lúa, hái điều…Tối về đọc đi đọc lại vài cuốn sách tôi có
được. Đọc đi đọc lại mãi phát chán nhưng cũng phải đọc vì không có gì để giải trí.
Tôi ước mong có một người đến thăm nhưng điều tôi mơ ước là không tưởng bởi
nhà tôi ở xa đường lộ, không địa chỉ. Thư từ thì cả tháng mới tới mà cũng không
có tiền mua tem để gởi thư. Tôi và ba chỉ biết làm ruộng rẫy mà không biết tính
toán buôn bán, thành ra cuộc sống rất là chật vật. Những ngày giáp hạt, nhà không
có gạo ăn. Ba phải đạp xe đi 20 km mượn lúa của một người bà con xa. Đem lúa
về, thì lại không có tiền đi xay thành gạo. Mang xuống nhà máy xay xong, họ lấy
lại một ít gạo để trừ tiền xay.

Vài tháng sau đó, ba tôi dắt cậu em về Tam kỳ chịu tang ông nội mấy tuần. Tôi ở
một mình giữa cánh đồng hoang, xa xa mới có một hàng xóm và nhà họ lúc nào
cũng đóng cửa. Tôi thường nói chuyện một mình trong cái cô đơn tột cùng. Đó là
những ngày kinh khủng của đời tôi. Không dám bạo dạn như Scarlett thề trong
truyện “Cuốn theo chiều gió” “I’ll never be hungry again.” khi bị lâm vào cảnh đói
nghèo, tôi chỉ dám than khóc với Chúa. “…Con không muốn rơi vào cảnh đói
nghèo cô đơn này một lần nào nữa…” Và tôi cũng hát đi hát lại câu hát của Vũ
Thành An. “Về sau, và nhiều năm sau nữa, có buồn nhưng vẫn chưa bao giờ bằng
hôm nay.” Chẳng phải buồn tình nhưng buồn tủi vì nhà nghèo không đủ ăn.
Vở kịch “The Price of Freedom” này được phát thanh lần đầu tiên vào tháng 5
nhằm dịp lễ Memorial vào năm 1988. Ông xã tôi bảo lúc bấy giờ nước Mỹ đã hầu
như không còn nhớ đến chiến tranh Việt nam. Nhưng ở bên kia bờ Thái Bình
Dương, cộng sản Việt nam vẫn không hề ngơi phân biệt đối xử với những người
như gia đình chúng tôi. Lúc đó cô em của tôi vừa tốt nghiệp lớp 12 và em không
muốn rời miền Trung. Em không nộp đơn thi đại học mà chỉ nộp đơn thi vào Cao
đẳng Sư phạm Anh văn – Đà nẵng với hy vọng trường thấp hơn thì sẽ được họ cho
đi học. Em đã không có được cơ hội để đi thi chứ đừng nói gì đến chuyện đi học.
Họ đã bác đơn xin dự thi của em tôi. Tôi nghe tin và cầu nguyện để em không bị
trầm cảm bế tắc như chị họ tôi trong truyện Niềm nhớ. Dù luyến tiếc Tam kỳ
nhưng cô em tôi cũng phải theo mẹ vào ở với ba. Căn nhà ở Tam kỳ giao lại cho
chị tôi. Gia đình đoàn tụ. Ba mẹ tôi tin Chúa và cả gia đình tôi cùng đi thờ phượng Chúa ở hội thánh Phước thái gần nhà. Chúa cho gia đình tôi được thảnh thơi hơn và có bạn bè trong hội thánh đến thăm chơi. Năm sau đó, cô em tôi cũng đi học Cao đẳng Biên hoà như tôi trước đó. Mẹ mỗi ngày mang hoa quả rau củ trong vườn ra chợ bán. Mẹ đã làm cho khu vườn giống như những gì mẹ tả cho tôi
nghe trước khi tôi rời Tam kỳ. Cuộc sống của gia đình tôi khá tươm tất. Chúng tôi tưởng cuộc đời của gia đình tôi đã an bài nơi xã Mỹ xuân ven lộ 51.

Những năm 90, chương trình H.O. nở rộ nhưng ba tôi không muốn đi. Gia đình tôi
đang sống ổn định trên mảnh đất ba mua. Ba đã gần 60 tuổi nên không muốn làm
lại cuộc đời nơi xứ người, nơi mà ngôn ngữ và văn hoá quá xa lạ với một ông già
như ba để làm quen. Nhưng có lẽ cái ngại ngùng của ba là chuyện lo giấy tờ để
nộp đơn cho chương trình H.O.. Ba không muốn về Trung làm giấy tờ bởi cái ám
ảnh ghê sợ của những ngày ở tù và bị bắt bớ khi ra tù. Hồi đó tôi không hiểu
những lo âu của ba nhưng bây giờ, khi đã thấm mùi đời, tôi nhận ra những lo âu đó
là đúng.

Rồi cuối cùng gia đình tôi cũng đến được nước Mỹ , chứ không phải xã Mỹ …
xuân lèo tèo ngày xưa. Lúc tôi hai mươi mấy, tôi nghe một người nói đại loại như
thế này. “Từ nhỏ cho tới 10 tuổi, mình thấy ba giỏi quá, cái gì cũng biết. Từ 10
tuổi cho đến 18 tuổi, mình thấy ba không biết gì mấy. Từ 18 – 30 tuổi, mình thấy
ba không biết gì hết trơn. Từ 30 – 40 tuổi, mình thấy ba nói nhiều điều đúng. Hơn
40 tuổi, mình thấy ba là anh hùng.” Ngày đó tôi cười khi nghe những lời đó, nhưng
bây giờ tôi thấy quá chính xác.

Ba tôi năm nay đã ngót nghét 90 tuổi. Ông vẫn mỗi ngày lái xe chở mẹ tôi đi dạo
bờ biển thật đẹp ở Navarre, FL. Những đứa cháu nội ngoại của ba, đa số là sinh ra
ở Mỹ, có đứa nói được tiếng Việt, có đưá lọng ngọng, có đứa không nói được chữ
nào, nhưng chúng đều yêu quý ông nội/ngoại. Thằng cháu nội đích tôn nói tiếng
Việt hơi thiếu dấu nhưng thương ông nội nhất trong đám cháu. Lâu lâu nó xin ba
mẹ nó được qua ngủ với ông nội một đêm. Thằng bé nằm kế bên ông nội, kéo da
tay ông lên và nói, “Ông nội ốm quá! Chỉ có xương và da thôi. Ông nội phải ăn
nhiều lên…” Ba tôi xoa đầu cháu và chảy nước mắt.

Lúc này tôi thấy mình hay lục tìm quá khứ. Đọc những dòng nhật ký viết về ba
những ngày tháng kinh khủng ở Việt nam, đã có lúc tôi tưởng, vì ba mà đời tôi bị
dìm xuống. Tôi cũng như cậu bé Kirk trong vở kịch “The Price of Freedom”, tôi
đã ngờ vực về ba, không phải chỉ trong mấy mươi phút như trong vở kịch mà rất nhiều năm. Không biết tôi có hành xử được như ba hay không nếu tôi bị cô thế, bị bắt phải tù tội, bị bắt bớ khi ra tù, rồi lạc đến một nơi không cùng ngôn ngữ khi tuổi đã về chiều. Bây giờ nhìn thấy ba mẹ tôi sống an bình, tôi ước ngày về hưu tôi cũng được sống như vậy. Bây giờ tôi lại nhìn lên mẫu mực của ba mẹ như tôi đã nhìn ba mẹ trước năm 75 khi tôi còn bé tí. Bây giờ tôi nghiệm ra rằng thử thách đầu đời ấy đã giúp tôi khẳng định niềm tin về ba, tự hào về ba, người tôi đã kính nể lúc nhỏ và cho đến bây giờ.

Viết cho Tháng Tư!
2025
Thuỷ Như

==

TRUYỆN SỎI NGOC

Khóc Cha

Biết bao nhiêu bài viết về Mẹ, công ơn sinh thành, hy sinh của người Mẹ vào ngày lễ Mẹ, nhưng hôm nay là ngày Father’s Day, ngày của CHA, tôi phải lợi dụng ngày này để viết lên công trạng của cha không kém gì MẸ, ngược lại vai trò người cha trong gia đình tôi là điểm đặc biệt quan trọng mà những chị em gái chúng tôi không thể nào quên.

Người cha ngoài công lao dưỡng dục, mặc dù không là người trực tiếp mang nặng đẻ đau như người mẹ, nhưng người cha đổ rất nhiều công lao như đi làm kiếm tiền trang trải cuộc sống, gánh vác cả gia đình; cuộc sống có tốt đẹp, ấm no, con cái có học hành, phẩm hạnh đạo đức không, chính nhờ phần lớn mồ hôi, công sức nuôi dậy của người CHA.

Tôi là đứa con trai giữa trong gia đình năm chị em, ba gái đầu liên tiếp và hai trai sau, mà tôi là người anh đầu. Lẽ ra ba chỉ muốn có hai người con, một trai và một gái thôi, hoặc ba người là nhiều rồi, vì ba bảo có nhiều con vui thật nhưng trách nhiệm nặng nề, phải nuôi con đến nơi đến chốn, cho ăn học và đến khi chúng lập gia đình mình cũng còn phải lo!

Mỗi lần mẹ mang bầu là mỗi lần ba đặt nhiều hy vọng, mong một thằng cu! Ba hay kể với bác Tư, bạn thân của gia đình là ba cảm thấy rất phấn khích, khỏe mạnh khi “gần” mẹ, chắc chắn kỳ này phải là đứa con trai. Thế nhưng kết quả là… người chị cả ra đời!

Ba tự an ủi, nói với ông bà Nội rằng:

-Không sao, đứa đầu lòng là gái hay trai cũng được, là con gái thì sau này nó dậy dỗ trông nom em càng tốt hơn nữa, nhất là chỉ bảo em trai thì tốt đẹp biết bao.

Hai năm sau, mẹ mang bầu, ba đặt tất cả kỳ vọng vào cái bầu tròn căng vượt mặt của mẹ. Thuở ấy chưa có siêu âm ở những vùng tỉnh nhỏ, nên chỉ nhìn dáng bụng thì suy đoán là trai hay gái mà thôi; ông bà nội với nhiều kinh nghiệm, ngắm cái bầu của mẹ khi lên Dalat thăm gia đình nhỏ của chúng tôi:

-Nhìn cái bầu tròn như thế thì 80% là con gái rồi!

Ba cố chống đối:

-Nhưng sao kỳ này mẹ chúng nó lại thích ăn ngọt chứ không thích ăn chua như lần mang bầu đầu tiên, có thể nào là con …trai?

Đứa con gái thứ hai ra đời, ba có hơi thất vọng.

Đến ba năm sau, ba lại nhất định “thua keo này ta bầy keo khác”, không chịu thua số phận, hy vọng tăng trội hơn khi thấy khuôn bụng của mẹ nhỏ gọn hơn hai lần trước.

Ngày mẹ đi sanh chỉ có ông bà ngoại bên cạnh vì ba phải đi làm xa, ở Liên Khương, ba phone về thấp thỏm hỏi ông bà ngoại:

-Vợ con sanh có tốt không bố? Baby sinh ra có khỏe không? và có phải là con… trai?

Ông ngoại ái ngại, không dám trả lời liền, ngần ngừ:

-…Ưm… nhờ Trời thương mẹ tròn con vuông!… Con bé khỏe mạnh!

Ba thốt lên một cách thất vọng:

– …Lại là con gái ư?!

Một khoảng thời gian yên lặng, rồi ba nói tiếp :

-Con nhờ ông ngoại đặt tên cháu nhé.

-…Ừ được rồi, nhưng con bé này rất kháu khỉnh, có cặp mắt tròn to, da trắng và rất nhiều tóc!

-Vâng! Ông cứ đặt tên cho cháu đi nhé, con cám ơn ông bà Ngoại giúp con nuôi vợ con và các cháu nhé; con phải làm đến hết tuần này mới về nhà được ạ.

-Được rồi, con cứ an tâm đi.

Chỉ nói thế thôi, ba cúp phone tiếp tục làm việc.

Ông Ngoại trầm ngâm suy nghĩ, biết ba đã « ngán » con gái lắm rồi, nếu mẹ cứ tiếp tục cái đà này thì chắc ba ở luôn trên Liên Khương làm việc!

Ba chị gái đầu ra đời làm ba tôi chán quá, đổi nhà về Saigon làm việc để có thể thay đổi không khí, thay đổi sinh hoạt, biết đâu….

Lần thứ tư mang bầu, mẹ tôi chẳng thèm kiêng cữ gì như ba lần trước, bà ăn uống xả láng vì cảm thấy lúc nào cũng đói, nhất là rất thích ăn kem, ăn đồ lạnh.

Ngày mẹ đau bụng, mới đến nhà thương, chưa kịp vào phòng sanh, đứa trẻ đã muốn lọt ra ngoài, họ vội vàng đẩy mẹ vào phòng ngay; ba đứng bên ngoài chờ cho mọi chuyện êm thắm một chút, định bỏ về đi làm thì nghe tiếng khóc thé của tôi vọng ra; ba đã biết đó là thằng con trai!

Ba đã mừng đến rơi nước mắt và đã chắp tay cảm ơn Trời Phật ngay tại trước phòng sanh của mẹ!

Tôi được cưng chiều đến nỗi chỉ một tiếng khóc nhỏ cũng được chị vú ẵm bồng, dỗ dành.

Mỗi buổi chiều đi làm về, ba đều vào thăm thằng cu Thơm, vì hồi bé tôi thơm mùi sữa, mùi phấn lắm nên được đặt tên ở nhà là cu Thơm, ba mua đồ chơi, hôn hít, bồng bế tôi. Tôi đem niềm may mắn đến cho gia đình, ba được thăng chức, được chính phủ cấp cho nhà rộng to, rất đẹp.

Dù ba cưng chiều tôi nhất nhà, nhưng ba chị của tôi cũng được ba chăm sóc, lo lắng cho từng người. Tôi nhớ chị lớn nhất của tôi đến tuổi có bạn trai, mỗi lần anh ấy đến, ba đều hỏi gia cảnh nhà anh ấy tưởng chừng như cảnh sát hỏi cung phạm nhân vậy, đến nỗi anh ấy không dám vào nhà nữa mà hẹn chị ở góc đường, ba nói :

-Đứa nào có can đảm đối đầu được với ba thì mới xứng đáng làm con rể của ba!

Mỗi lần tôi bị bệnh thì khỏi nói rồi, ba thức đêm lo cho tôi uống thuốc đúng giờ thay vì là mẹ, ba cẩn thận đến nỗi sợ mẹ mệt ngủ quên nên ba để đồng hồ báo thức dậy đúng giờ đó, và tự tay cho tôi uống thuốc.

Sau tôi, em trai ra đời, ba rất vui mừng và ngưng tại đây.

***

Những ngày vui hạnh phúc chưa được bao nhiêu thì miền Nam bị nhuộm đỏ, công việc dưới chính quyền cũ không còn nữa, ba phải cơ cực làm những công việc chẳng phải là chuyên môn của mình, hy sinh tất cả cho các con từ hạt cơm bo bo đến miếng thịt heo cả tháng mới mua được một lần ở hợp tác xã.

Sau đó là những lần vượt biên không thành, ba bán dần dần những đồ đạc trong nhà, ba ít nói hơn, mái tóc bất ngờ chuyển màu trắng toát chỉ qua vài đêm, ngồi yên nhìn vào khoảng trống như suy tính mọi cách làm sao cho con cái thoát thân trước, rồi ba mẹ mới là người cuối cùng.

May mắn làm sao đúng vào lúc gia đình cạn kiệt nguồn vốn để dành bao lâu nay, giấy tờ bảo lãnh của người thân bên Canada về đúng lúc, chúng tôi sửa soạn rời xa quê hương, nơi chôn nhau cắt rốn đến một xứ sở thứ hai với hai bàn tay trắng, tương lai mịt mờ, chỉ còn mỗi niềm hy vọng mong manh trong tim.

***

Ba mươi năm sống ở xứ Canada lạnh giá, 15 năm đầu ở Montreal, ba đã bỏ cả tự ái, quên đi cái chức giám đốc nha hỏa xa, xưa kia ở Saigon, một thời cai quản hơn cả mấy chục nhân viên dưới quyền, ba đã phải làm công nhân với mức lương 4$/ giờ trong hãng làm giầy da, sáng sớm dậy chờ bus lạnh lẽo ở đầu đường, làm cho đến chiều 5 :00 về nhà mệt nhoài. Với số tuổi không còn trẻ, 55, Ba cố gắng quên mình, bỏ tự ái để đi làm công việc tay chân với một mức lương tối thiểu mà không hề than trách, để cho chị em chúng tôi đừng bị dang dở việc học.

Vài ba năm sau, năm 1990 dù lớn tuổi, ba vẫn lấy thêm chứng chỉ học ban đêm, mỗi tối cả nhà chúng tôi đều yên lặng, ai nấy đều gục đầu vào quyển sách, chỉ nghe tiếng trang sách lật; ba thi vào một chức vụ hành chính về quyền con người của cấp thành phố Montreal, tỉnh Quebec nơi chúng tôi đang cư ngụ, chức vụ này có đến trên 10 người thi vào, chỉ một mình ba là người Việt tỵ nạn đến Quebec được ba năm rưỡi, còn những kia toàn là dân bản xứ, họ thi lên ngạch, làm lâu năm và có kinh nghiệm cả chục năm trong guồng máy hành chính này. Ba nói với chúng tôi :

-Cứ thử sức xem sao, không mất mát gì cả, nếu đậu thì cả nhà chúng ta sẽ được thay đổi đời sống, mâm cơm sẽ khác hơn, sẽ có xe đi và chỗ ở tốt hơn; nếu không được thì mình cũng học cho có thêm sự hiểu biết về luật pháp của Canada, không có gì mất công hết!

Chúng tôi rất cảm động vì thấy tuổi ba đã lớn, trên 55 mới bắt đầu học lại, ba không muốn cho mẹ phải đi làm, không muốn thấy chúng tôi phải bỏ học ngang để đi làm kiếm tiền, ba lúc nào cũng tự cho mình phải mang trách nhiệm này đối với gia đình.

Nhiều đêm thấy ba đọc sách mà quyển sách đã tự rơi xuống đất vì buồn ngủ và mệt quá, ban ngày đi làm từ sáng sớm, tối thức khuya đến 12 :00 đêm làm sao sức nào chịu nổi, tôi thương ba vô cùng, tự hứa với lòng sẽ ráng học ra trường kỹ sư để ba hài lòng.

Rồi một ngày, ba về nhà mang trên tay bao nhiêu giỏ xách, ba hớn hở nói như reo, lần đầu tiên tôi thấy ba vui như thế :

-Mẹ chúng nó này! Tôi đã… thắng rồi nhé, tôi được chọn vào làm văn phòng của chính  phủ rồi, thứ hai tới này tôi đi làm công sở mới!

Lúc ấy ở nhà chỉ còn hai anh em trai chúng tôi thôi, ba chị lớn đã lần lượt đi lấy chồng sau khi ba mẹ tôi sang được một năm, tôi và em trai đã chạy ra ôm lấy ba, chúc mừng :

-Ba giỏi quá! Chúng con phải noi theo gương ba!… Hôm ba đi thi có đông người phỏng vấn ba không?

-Cả một phái đoàn 6 người, mỗi người hỏi một vấn đề, người thì hỏi về luật lệ Canada, kẻ thì đưa ra những tình huống xem mình giải quyết thế nào, còn người thì hỏi về học vấn và công việc trong quá khứ của mình ra sao…rất stress lắm, mỗi thí sinh phải qua cả tiếng đồng hồ với họ đấy chứ không dễ ăn đâu!

-Chúng con rất hãnh diện về ba, ba giỏi quá, ba làm gương cho chúng con noi theo đó!

-Vậy mấy người kia thì sao hả ba? Họ trả lời không được hay sao?

-Họ không đủ kinh nghiệm sống và có người chưa làm qua chức vụ đó thì làm sao trả lời được, còn ba thì đã làm mấy năm giám đốc hỏa xa, lại đi tu nghiệp ở Mỹ, Pháp về thành ra đối với ba không là vấn đề gì to tát, chỉ có cái mình nói chuyện bằng ngôn ngữ của họ không nhanh bằng họ thôi, mình viết giỏi, nhưng nói thì chưa lưu loát lắm.

-Bõ công ba học hành từ cả mấy tháng nay! Đây là món quà thật xứng đáng của ba!

-Cái gì cũng phải nỗ lực để đạt được, các con nhớ nhé, muốn gì phải đạt được bằng tất cả khả năng của mình, đừng từ bỏ, hãy theo đuổi mộng ước của mình đến cùng vì mình chỉ khổ vài năm thôi mà được hưởng cả đời.

Mẹ tôi chen vào:

-Ba nó mua nhiều thịt heo, thịt vịt quay quá, hôm nay tha hồ mà ba bố con nhậu với nhau!

***

Ba làm cho công sở cấp thành phố, tiểu bang Quebec này được 10 năm, đúng 65 ba về hưu, mọi người trong sở ai cũng quý mến ba, ba được thưởng bonus và được tiền hưu cao. Lúc ấy tôi và em trai đã tìm được một công việc khá ở Toronto về kỹ sư điện tử đã được trên sáu năm và cũng đã lập gia đình; ba mẹ muốn về gần con trai và các cháu nhỏ, nên đã từ giã Montreal, không muốn ở chung với các con, mà muốn ở riêng và thỉnh thoảng chúng tôi đến thăm.

Mẹ mất khi 70 tuổi, sự ra đi nhanh chóng của mẹ làm cuộc sống của ba bị mất thăng bằng, ba không còn thấy vui sống nữa, nhưng vẫn cố gắng giữ nụ cười khi gặp con cháu. Ba cố gắng tự mình di chuyển bằng xe đạp, bằng phương tiện giao thông công cộng như bus hay metro để đừng phiền đến ai, ba cũng tự học làm cơm mà từ trước đến nay ba chẳng bao giờ đụng đến bếp núc mà chỉ lo kiếm tiền cho gia đình mà thôi, ba ăn uống qua loa…Vì thế nên ba ngày càng gầy đi, mỗi lần gặp chúng tôi ba đều cố vui để chúng tôi đừng lo lắng, đừng mất công làm cơm đem đến cho ba:

-Ba khỏe mạnh lắm, không bệnh hoạn gì hết, các con cứ lo đi làm, lo cho các cháu là được rồi, đừng mất công đem gì đến cho ba, ba đặt đồ ăn ở gần đây, họ làm ngon lắm.

Đến một ngày, tôi nhận được phone của ba từ nhà thương, ba cố nói với giọng vui vẻ:

-Ba đã xin được một chỗ ở đây rất tốt, phải chờ đợi lâu lắm mới được chỗ này đó, họ làm cơm cho mình ngày ba bữa, nơi đây vừa gần chỗ các con ở, vừa gần …nhà quàn…

-Ba! Cái gì vậy? Tại sao ba lại vào nhà thương ở? Chỗ đó đâu phải….Sao ba không bàn gì với chúng con? Cancer phổi của ba các bác sĩ nói vẫn được theo dõi ok mà? Ba có bị đau đớn không? Ba có buồn giận gì chúng con không?

-Không đâu, chính ba là người quyết định, các con không có lỗi gì ở đây cả! đời người cũng phải có cái hạn mà con, ba đã sống hết đời rồi; từ ngày mẹ con qua đời đến giờ ba sống thật bấp bênh, thấy thiếu thốn một cái gì đó, cuộc sống không còn vui, không còn chất lượng nữa… Ba muốn…đi gặp Mẹ! Tuy nhiên, ba rất vui thấy các con đã thành công, tự lực, nuôi nấng và giáo dục các cháu rất tốt, đó là điều mà ba thấy hạnh phúc nhất. Ba thấy mình đã thực hiện được ước mơ, trách nhiệm đã xong, sống lâu quá chỉ làm phiền các con cháu mà thôi, ba chọn cách ra đi nhẹ nhàng nên mới vào nhà thương này….

Ba phone đến các chị lớn để “trăn trối”, dặn các chị phải làm gì sau khi ba ra đi, ba muốn được thiêu, tro của ba hãy để vào chùa, chỗ bên cạnh mẹ mà ba mẹ đã chọn mua, ba để lại gia tài cho đứa nào cái gì…

Chúng tôi chỉ yên lặng nghe quyết định của ba mà trái tim tan nát, nước mắt rơi không ngừng, không nói được điều gì khi thấy ba đã suy nghĩ, đã sắp xếp cho chuyến đi xa của ba được toàn vẹn. Các chị tôi lúc nào cũng túc trực bên cạnh nhà thương; khi vào thăm ba, thấy ba còn mạnh khỏe, vẫn tự mình làm vệ sinh cá nhân, ăn uống ngon miệng đồ ăn của nhà thương, nơi đây là chỗ để cho những người bệnh già ở, không bị bệnh nặng lắm, có những người ở đây đến hai năm vẫn chưa ra đi.

Chúng tôi nhắc lại những kỷ niệm xưa với ba, nói những chuyện vui để ba có thể quên đi cái thực trạng bệnh hoạn, ba chỉ cười mỉm và lúc nào cũng nhắc nhở chúng tôi:

-Nhớ trông nom các em, các cháu cho tốt nhé, ba ra đi sẽ phò hộ cho các con!

-Ba ơi, ba hãy đi đầu thai, hãy làm việc của ba, đừng vì chúng con nữa ba nhé, ba đã cho chúng con một đời này là được rồi ạ!

Đến tháng thứ hai ở nhà thương, lúc 3:00 sáng, tôi nhận được cái phone định mệnh reng lên giữa đêm, họ nói ba đã từ chối ăn uống, cũng như uống thuốc từ hai hôm nay, để được thảnh thơi ra đi…Ba tôi hưởng thọ 86 tuổi!

Cha đi, bóng xế bên thềm,
Lá rơi theo gió, nỗi niềm rụng theo.
Lặng thầm lệ ướt khăn treo,
Con ngồi thổn thức giữa chiều buốt tim.

Một đời cha gánh nổi chìm,
Cho con nắng ấm, cho tim yên bình.
Giờ đây trời đất lặng thinh,
Cha ơi… tiếng gọi chỉ mình con nghe.

Sỏi Ngọc

Montreal June’25

==

==

*

THUYỀN RA KHƠI … TUYẾT PHAN

   Hôm nay nhân Mùa Thế Giới Lễ Cha
Tôi viết bài tự tình này cùng vẽ bức tranh THUYỀN RA KHƠI để tưởng nhớ về CHA của tôi .

Năm 1975, khi MNVNCH rơi vào tay cộng nô , Cha của Tôi ông rất đau buồn
Cha thương nhớ các con bị tù đày và mất xác trong chiến tranh .
Ngày đêm cha đau khổ trầm ngâm .
Bỗng một hôm Cha đóng cửa phòng và ở mất trong phòng hết mấy hôm
Cha chỉ ra ăn cơm và trở vào phòng không nói gì cả .
Sau đó Cha khăn áo ra phố và rồi trở về với nhiều thứ lỉnh kỉnh trên tay.
Nào là những tấm thiếc mỏng , những lon sơn đỏ vàng và nhiều thứ nữa .
Sau đó Cha bắt tay vào việc ,
Cha đưa cho Tôi bản vẽ và nhờ Tôi vẽ lên những tấm thiếc mỏng .
Tôi ngỡ ngàng khi thấy mẫu Thuyền mà Cha đã nhốt mình mấy ngày trong phòng âm thầm vẽ …
Hai Cha con yên lặng bên nhau làm việc.
Hì hà hì hục sơn sơn vẽ vẽ…hàn giủa cả tháng trời mới làm xong một số thuyền nhỏ chạy bằng dầu.
Lúc Cha hàn, Cha cắt, Cha ghép từng mảnh thép thành những chiếc thuyền
Cha nói xa xăm , Cha nói bóng gió.
Cha như truyền hết tâm huyết của mình vào những cánh buồm nho nhỏ…
Cha tâm sự với con gái mà như nói với chính Cha trong suốt thời gian thực hiện tâm huyết của mình.
Sau khi những chiếc thuyền nhỏ chạy bằng dầu đã hoàn thành
Cha cùng con gái mang ra phố rao bán THUYỀN


Hai Cha con trải một tấm khăn màu xanh (mà Cha ám chỉ là Đại Dương) sắp xếp những chiếc thuyền sơn màu vàng và có những vạch thẳng màu đỏ hai bên hông thuyền .
Mới thoạt nhìn không ai để ý thì sẽ không biết đó là biểu tượng của Cờ Vàng 3 Sọc Đỏ mà Cha Tôi đã khéo léo gởi gắm tâm nguyện của mình.
Cha để một chậu nước cùng vài ba chiếc thuyền nổ phành phạch chạy vòng vòng.
Hai Cha con tôi cùng phụ họa rao bán:
THUYỀN RA KHƠI ĐÂY VÀNG VÀNG ĐỎ ĐỎ MUA VỀ CHO CON TRẺ RA KHƠI CHO VUI CỬA VUI NHÀ …


(viết đến đây nước mắt của tôi đã ràn rụa )
Ý Cha tôi muốn NHẮN GỞI VỚI THẾ HỆ HẬU DUỆ HÃY RA KHƠI VƯỢT BIỂN TÌM ĐƯỜNG CỨU NƯỚC.


Lúc đó tôi đã hiểu được tâm huyết của Cha nên cũng chẵng còn mắc cỡ  gì cả (dầu gì đi nữa khi chưa mất nước Tôi cũng là một tiểu thư )
Tôi cùng Cha rao bán với một giọng rao hàng rất tự hào.
Sau đó bạn bè của Cha tôi có đến nhà và thân tình hỏi nếu Cha tôi cần tiền họ sẽ giúp chứ tại sao ra chợ rao bán từng chiếc thuyền con làm khổ thân như thế.(Tôi biết Cha tôi không thiếu tiền …)
Tôi nhớ có ông Bác Sĩ TênTrần văn Cát là bạn rất thân với Cha đã thì thầm to nhỏ với Cha hàng giờ trong phòng.
Trước khi ra về ông còn căn dặn Cha tôi:
*Hòa ơi, nếu có cần gì hãy đến gặp tôi .( Hòa tên Cha tôi)
Sau đó Cha tôi ngã bịnh.


Một vài năm sau khi tất cả các anh tôi chưa ra khỏi tù đày của bọn cộng sản và xác thân của một người anh ruột và một người anh rể chưa tìm ra thì Cha tôi đã bỏ lại Me Con tôi ra đi sau hai cơn nhồi máu cơ tim .
Lúc đó tôi đang ở xứ người xa xăm hay tin Cha mất tâm can tôi tan nát như có ngàn kim châm
Hiện giờ tôi đang có chung căn bệnh Tim với Cha.


Mỗi lần cơn đau tim rủ nhau về Tôi thấy như gần gũi bên Cha của mình hơn …


Một ngày cuối Xuân ở quê người  nhớ CHA

 Belgique tháng 6 – 2015

Tuyết Phan

==

==

=

Năm ấy chị Vân từ Mỹ gọi điện thoại cho tôi:

–        Loan ơi, còn nhớ anh “Hùng Từ” không?

–         Nhớ chứ, anh Hùng Từ… lừ đừ như ông Từ vào đền chứ gì. Chính nhóm tụi em đặt tên “Hùng Từ” cho anh ấy mà. Ủa, sao bỗng dưng chị lại nhắc đến anh Hùng? Lúc em lên đường đi Canada, chưa kịp viết thư về trại thì vài tuần sau anh ấy cũng đi Mỹ, nên mất liên lạc luôn từ đó.

–          Chị và anh Hùng ở cùng tiểu bang Florida mà hồi nào giờ có biết đâu. Tuần trước chị tình cờ gặp một người bạn trại tị nạn Thailand, được biết anh Hùng đang buồn lắm, trầm cảm sắp… tâm thần rồi kìa.

Tôi hốt hoảng:

–        Trời ơi, chuyện gì vậy? Bao lâu nay mới nghe tin anh Hùng lại là tin không vui.

–          Bé Ngân con gái anh bị chết đuối khi đi tắm biển. Anh tự trách tự giày vò, vì cái chết của con ngay trước mắt mà không cứu được nó và vì anh mang con đi tắm biển mới ra nông nỗi. Bạn bè thân quen đã an ủi khuyên nhủ mà anh vẫn sầu u không nguôi và rồi anh cắt liên lạc, tự cô lập, không tiếp chuyện với ai. Chị cố gọi mấy lần anh vẫn không bắt máy dù đã để lại lời nhắn là bạn chung phòng Cao Ủy Thailand với anh.

Chị Vân thúc giục tôi:

–        Loan gọi anh ấy đi, hồi đó Loan và anh Hùng thân nhau, Loan còn là “đồng minh” giúp anh ấy mà, chị tin là anh Hùng sẽ tiếp chuyện và nghe lời khuyên của Loan.

……………………………………………………..

Anh Hùng mà chúng tôi gọi anh là “Hùng Từ” vì anh hiền hòa như ông Từ trông đền, sống ở trại anh thân thiện với mọi người xung quanh, chẳng kiêu căng dù anh là thông dịch viên giỏi nhất nhì phòng Cao Ủy, cũng chẳng xích mích với ai, nên được nhiều người quý mến.

Anh vượt biên đến Thailand cùng đứa con gái 6 tuổi, để lại vợ và đứa con trai ở quê nhà.  Bé Ngân thông minh lanh lợi luôn quấn quýt bố. Ngân lớn thêm 3 tuổi nữa theo thời gian ở trại vì đợi chờ thanh lọc. Tôi thân với cả hai bố con, vì ở phòng Cao Ủy tôi và anh Hùng là đồng nghiệp, ở trường Việt Ngữ tôi là cô giáo của bé Ngân, và tôi ở chung nhà với 3 cô bạn gái là thành viên ca đoàn Nhà Thờ, phụ trách các em Thiếu Nhi Thánh Thể mà bé Ngân cũng là một bé ngoan của Thiếu Nhi Thánh Thể.

Rồi bỗng một ngày, anh Hùng có… người yêu, là chị Hương y tá bệnh viện trại. Anh Hùng tâm sự với tôi, em biết rồi đấy, chuyện tình yêu khó nói lắm, cả anh chị đều có gia đình ở Việt Nam, cuộc tình này là sai trái, nhưng lý trí phải chịu thua lý lẽ của con tim rung động, dù biết trước không lối thoát, không có đoạn kết trọn vẹn.

Cuộc tình này đã bị bé Ngân phản đối quyết liệt. Anh Hùng mỗi sáng đi làm, gặp tôi rầu rĩ:

–        Hễ mỗi lần Hương đến chơi nhà, là bé Ngân sưng sỉa ra mặt, hỏi gì cũng chẳng trả lời, cứ kè kè kế bên anh, ôm cổ ôm vai anh trước mặt Hương, tụi anh có nói chuyện được gì đâu.

Có lần anh đưa tôi lá thư:

–        Chút xong việc, em chuyển thư này cho Hương giùm anh nhe!

–        Trời, trại tỵ nạn bé tí, có ngăn sông cách núi gì đâu, mà phải thư với từ?

–        Em không biết đấy thôi, bé Ngân không cho anh một phút rảnh rỗi một mình, lúc sáng nó đi học Việt Ngữ lớp em dạy thì anh cũng đến mở cửa văn phòng sớm, trưa anh về lo cơm nước hai bố con, rồi lại đi làm, chiều về ăn cơm xong, hai bố con đi lễ, cứ thế nó bám anh cả ngày lẫn đêm. Chưa hết, từ ngày anh quen Hương, thỉnh thoảng nó chạy qua văn phòng để… chơi với bố mà thực ra là để canh chừng, nếu không thấy bố trong phòng Cao Ủy là về nhà nói hạch hỏi đủ điều …

–        Vụ này căng quá anh nhỉ! À, em có tin vui nè, Cha mới thông báo thành lập phong trào Thiếu Nhi Thánh Thể, mỗi tuần hai lần, sau giờ Lễ, các em ở lại sinh hoạt một tiếng, anh đưa Ngân đến ghi danh nhe, coi như anh có hai lần trong tuần tự do hẹn hò.

Nói xong, tôi thấy mình thật vô duyên, đã ngầm “vẽ đường cho hươu chạy”, ủng hộ mối quan hệ sai trái này, mà thực tình là tôi chỉ nghĩ đến bé Ngân, muốn cho Ngân có dịp vui chơi với các bạn . Cũng có lúc tôi từng nghĩ đến việc góp ý khuyên anh Hùng dừng chuyện “con tim”, nhưng tôi có tư cách gì? Anh lớn tuổi hơn tôi cả hơn một con giáp, khi Sài Gòn sụp đổ năm 75 anh cũng mới ra trường Quốc Gia Hành Chánh, tài giỏi khôn ngoan như thế, đâu cần tôi khuyên với bảo.

Dù sao Ngân cũng chỉ là đứa bé 9 tuổi, ham vui, nên mau chóng gật đầu tham gia nhóm Thiếu Nhi Thánh Thể của Nhà Thờ, nhưng đến ngày sinh hoạt là nó dặn, bố không được đi đâu đấy nhé, con mà biết bố đi gặp cô Hương là con giận bố luôn đấy.

Được vài tuần, anh Hùng lại than thở:

–        Mệt quá Loan ơi, những lần hẹn hò chỉ được một tiếng, đi dạo, vào quán cafe là đã gần hết giờ, anh lại sợ bé Ngân kiểm tra đột xuất nên anh luôn về nhà sớm 15 phút, thật đúng là “vội vàng thay những phút yêu người”, thì Hương lại giận hờn, bảo anh sợ con hơn là yêu cô ấy, rồi có hôm Hương không thèm ra chỗ hẹn, anh ở giữa hai bên, khổ thiệt.

Tôi được dịp cười chọc quê anh:

–        Thì tự anh đâm đầu vào “thú đau thương” thì ráng mà chịu, có ai ép uổng gì đâu nà!

Rồi một ngày, anh Hùng qua bàn làm việc của tôi, thỏ thẻ:

–        Loan à, ngày mai cuối tuần, anh được mời đi dự tiệc tiễn người bạn chuyển trại đi định cư, Hương cũng được mời, anh sợ bé Ngân đòi đi theo, nên anh nhờ Loan cầm số tiền này, chiều mai hai cô cháu đi ăn hủ tíu, đi chơi vòng vòng trong trại để anh thoải mái đi tiệc, sau đó sẽ đi chơi riêng với Hương, tổng cộng khoảng …ba tiếng, được không em?

Tôi trố mắt nhìn, anh vội giải thích:

–        Anh biết Ngân thương và nể em lắm, anh muốn em lựa lời nói chuyện với nó, cho nó bớt… căng thẳng, bớt ngăn cấm bố.

–        Trời đất! Anh sai rành rành mà biểu em nói gì với Ngân, hơn nữa, anh đang đưa em vào tội “đồng lõa” đấy!

–        Anh năn nỉ em đó Loan, anh hứa chỉ một lần này thôi, vì Hương sắp có kết quả thanh lọc rồi.

Cuối cùng, anh Hùng và tôi cũng tìm được lý do để anh được đi tiệc một mình, và tôi dẫn bé Ngân đi ăn hủ tíu. Trong lúc ngồi ăn, trời tối gió mát rượi, tôi thấy Ngân vui nên hỏi nó nghĩ sao về chuyện bố quen cô Hương, nó nói:

–        Con thương bố, con thương mẹ, không muốn mẹ buồn.

Tôi bào chữa:

–        Ở trại, đôi khi có những tình cảm đồng nghiệp thân thiết, rủ nhau đi uống cafe, đến nhà nhau ăn cơm là chuyện bình thường.

–        Nhưng nếu bố đi với nhiều người thì không sao, mà đi riêng với cô Hương thì con không chịu.

Ăn xong hủ tíu, tôi ráng “câu giờ” ngồi lại, kêu thêm hai ly chè đậu xanh, hai cô cháu nhâm nhi chè, ngắm thiên hạ đi qua đi lại, vẫn chưa đủ ba tiếng như giao hẹn với anh Hùng. Tôi đưa bé Ngân đi dạo vòng quanh trại để… tập thể dục, nó than mỏi chân, tôi rủ nó về nhà, nơi tôi ở với mấy cô bạn thân đi chung chuyến tàu vượt biên. Nhóm bạn này chẳng lạ gì bé Ngân vì họ là các “Trưởng” trong Đoàn Thiếu Nhi Thánh Thể. Vì đã được tôi báo trước sự tình nên họ rủ thêm vài em nhỏ khác, tôi mua một ít bánh kẹo, chúng tôi bày ra trò chơi ca hát, đố vui đủ kiểu, khiến Ngân thích thú, quên cả chuyện canh chừng bố.

Anh Hùng đã nói đúng, sau đó ít lâu, Hương nhận kết quả rớt thanh lọc, rồi đăng ký hồi hương, chị ấy không muốn tái thanh lọc, kéo dài thời gian vô ích ở trại. Buổi sáng tiễn đoàn xe hồi hương ra phi trường Bangkok xong, tôi và anh Hùng đi dạo ngoài bãi đá, tôi nói:

–        Thôi duyên phận anh và chị Hương đến đây là hết, cũng như nhiều cuộc tình nơi trại tạm dung này, coi như là kỷ niệm “người đi qua đời tôi!”.

Anh Hùng cười buồn:

–        Tụi anh đã biết trước ngày này, nhưng vẫn thấy buồn và thật buồn.

Tôi phá tan bầu khí nặng nề:

–        Từ nay bé Ngân yên tâm rồi nhé.

Anh thú tội:

–        Anh chưa kể em nghe, tuần trước Hương bị cảm, anh không biết tìm cách nào đến thăm Hương, chả lẽ lại nhờ vả em nữa, nên anh chờ buổi tối Ngân ngủ say, anh lén chạy qua nhà Hương, ai dè lúc gần sáng quay về không thấy Ngân trong mùng, thì ra nó tỉnh giấc không thấy anh nên chạy đi tìm. Nó khóc quá chừng, từ đó đến nay tối nào ngủ cũng ôm bố thật chặt.

–        Anh hư thật đấy!

–        Sáng nay anh nói với nó, chút bố tiễn cô Hương về Việt Nam, con không cần ôm bố ngủ nữa nha, em biết nó nói sao không?

–        Sao hả anh?

–        Nó ngúng nguẩy bảo, con vẫn cứ ôm bố ngủ, vì sợ bố lại có… cô khác, con chỉ muốn bố là của con thôi.

–        Ôi dào cái con bé này, cứ làm như bố nó là vàng bạc châu báu không bằng á!

Vậy đó, bao nhiêu kỷ ức với anh Hùng và bé Ngân lần lượt quay về làm tay tôi run run khi cầm tờ giấy ghi số phone anh Hùng mà chị Vân vừa đọc cho tôi. Tôi bấm số, tim đập nhanh vì hồi hộp, bởi chị Vân nói, Ngân mới mất một hai tháng, anh ấy vẫn còn đớn đau day dứt, không tiếp chuyện bất cứ ai nhất là những người chung trại tị nạn cũ . Bỗng có tiếng “A lô, ai đó?” làm tôi giật mình:

–        Anh Hùng ơi, Loan đây, Loan Bưu Điện Loan Cao Ủy ở trại đây!

–        Ồ…Loan! Có gì không em?

Tôi nói nhanh:

–        Anh ơi, đừng cúp phone em nhé, em biết hết rồi, em đau lòng và thương Ngân lắm, nên muốn chia sẻ nỗi đau này cùng anh …

Anh vẫn im lặng, tôi vội nói tiếp:

–        Mong anh đừng quá đau khổ, cầu xin Chúa thương linh hồn bé Ngân, và thời gian sẽ chữa lành vết thương lòng của anh.

Anh bất ngờ bật khóc:

–        Loan ơi, anh đã giết con anh!

–        Sao anh lại nói thế?

–        Bố con anh vừa bảo lãnh vợ và con trai anh qua một thời gian, anh sắp xếp chuyến đi biển cho cả nhà, đến gần ngày đi, Ngân bảo bận chút việc học muốn dời ngày khác, nhưng anh bảo bố đã chuẩn bị hết rồi, đã xin nghỉ phép mấy ngày, thế là Ngân vâng lời đi theo. Có ngờ đâu, Ngân đang tắm biển bị sóng đánh ra xa, đưa tay cầu cứu anh nhưng đã không kịp, anh đã giết con anh rồi Loan ơi!!

Tôi chỉ biết im lặng, thổn thức cùng anh, anh vẫn khóc:

–        Ngân không những là con gái, mà còn là người bạn, nó hiểu anh nhiều lắm. Chúa đã trừng phạt anh phải không em, vì tội lỗi của anh ở trại, nên Chúa lấy đi đứa con yêu quý của anh.

–        Chuyện đã lỡ rồi, chẳng ai có tội lỗi gì cả, số phận đã thế, anh đừng tự dằn vặt mình nữa.

Anh còn nói thêm vài câu buồn bã, rồi bảo tôi từ nay đừng gọi, anh sẽ đổi số phone, tôi cố vớt vát:

–        Anh Hùng, xin anh đừng nghĩ quẩn và em tin rằng anh sẽ vượt qua nỗi đau này.

………………………………………………………………………………………………

Thế rồi một hôm, sau mười lăm năm kể từ lần gọi phone ấy, tôi bỗng nhận được một cú phone lạ, lẽ ra tôi đã không trả lời vì ngại gặp quảng cáo hoặc bẫy lừa tiền, nhưng như có điều gì thúc đẩy, tôi đã nghe phone:

–        Có phải Loan không, anh Hùng Từ đây!

Tôi vui sướng reo lên:

–        Anh Hùng Từ! Anh Hùng Từ… Sao bây giờ anh mới gọi cho em?

–        Anh tìm kiếm số phone của em mãi mới được đấy, đừng giận anh nhe!

Thế là, anh vẫn là anh Hùng Từ của ngày xưa, giọng nói từ tốn ấm áp, kể cho tôi nghe về khoảng thời gian đã qua. Anh vật lộn, chữa bệnh trầm cảm suốt 6 năm trời, bên cạnh bác sĩ tâm lý, uống thuốc theo toa, là sự chăm sóc đầy kiên nhẫn yêu thương của vợ hiền và con trai, cũng như sự khuyến khích từ các đồng nghiệp thân thiết nơi công ty anh làm việc. Có khi, nhớ lại lỗi lầm ở trại tị nạn, anh muốn tâm sự với vợ, nhưng nghĩ đến bé Ngân, anh lại thôi.

Khi hai bố con qua Mỹ định cư, bé Ngân vừa đi học vừa phụ giúp anh chuyện cơm nước, nhà cửa để anh yên tâm đi làm, hai bố con gắn bó như hai người bạn. Khi vợ và con trai đến Mỹ đoàn tụ là lúc bé Ngân ở tuổi 15, con rất khéo léo, không bao giờ nhắc lại chuyện ở trại, luôn chuyển qua đề tài khác, để anh đỡ áy náy bối rối trước mặt vợ. Dù anh không dặn dò, bé Ngân vẫn không kể tội của anh cho vợ anh biết. Những lúc có riêng hai bố con, Ngân còn ngầm nhắn nhủ anh, bố hãy quên đi dĩ vãng ấy, để gia đình chúng ta bình yên hạnh phúc.

Sau khi vượt qua căn bệnh trầm cảm, anh trở lại đi làm full-time cho đến khi anh và vợ nghỉ hưu, sống gần nhà vợ chồng con trai để phụ trông chừng đứa cháu nội, niềm vui đơn giản của tuổi xế chiều.

Chúng tôi cùng hồi tưởng về thời gian ở trại với nhiều kỷ niệm của bé Ngân. Anh vui vẻ khoe:

–        Anh rất thích tấm hình hai bố con anh chụp trước văn phòng Cao Ủy bên giàn hoa giấy đỏ trong một bữa tiệc, anh không nhớ hôm ấy là tiệc gì, nhưng anh nhớ bữa đó bà trưởng Cao Ủy người Thái nhờ tụi em nấu nồi bò kho ăn với bánh mì.

–        Ôi, em nhớ rồi, đó là tiệc nhân dịp Sinh Nhật Đức Vua Thái. Hôm ấy Ngân mặc áo đầm màu xanh, tụi em chải tóc và thắt nơ cho bé Ngân chớ ai!

–        Đúng rồi! Anh đã phóng to tấm hình ấy, treo ở ngoài phòng khách nhà anh nè. Ngân cười rất xinh đẹp.

Rồi chúng tôi lại lan man, nhớ đến những bạn bè chung phòng Cao Ủy, những kỷ niệm của mấy năm dài nơi trại tạm dung thật khó quên, và anh Hùng nhắc đến chị Hương:

–        Khi Hương về Việt Nam tụi anh cắt đứt liên lạc từ ngày ấy, nhưng anh có nghe nói, cuộc sống của Hương bên quê nhà cũng khấm khá. Hai vợ chồng Hương có một xưởng gỗ ở Thủ Đức, vợ chồng, con, cháu sum vầy bình yên.

–        Vậy em mừng cho chị ấy.

Cuộc nói chuyện dài hơn hai tiếng. Cúp phone xong, lòng tôi lâng lâng niềm vui rộn ràng, khi nhớ lại câu kết của anh Hùng:

–        Loan biết không, thỉnh thoảng nhìn lên tấm hình hai bố con treo trên tường, anh vẫn thì thầm với Ngân: “Con gái bé bỏng của bố ơi! Cám ơn con đã đến với cuộc đời bố, để yêu thương, cảm thông và tha thứ những sai lầm của bố. Hồi ấy con sợ mất bố, nhưng rồi bố lại mất con. Hãy giữ nụ cười tươi xinh như thế trên nước Thiên Đàng con nhé, và đừng quên rằng, bố vẫn mãi là của con!”

Edmonton, Fathers Day 2026

=

KIM LOAN

THÁNG SÁU

Tháng Sáu lòng ngẩn ngơ

Nhớ cơn mưa mùa hạ

Cành hoa ép trong vở

Ngày chúng mình cách xa

*

Người chung trường khác lớp

Cho tôi biết mộng mơ

Buổi học cuối man mác

Giã từ tuổi ngây thơ

*

Nhìn nhau một lần nữa

Ve sầu kêu bơ vơ

Sân trường buồn nức nở

Giờ biệt ly, ai ngờ!

*

Màu phượng đỏ tươi thắm

Mênh mông một góc trời

Cành rung rinh trong nắng

Để tim ai rối bời

*

Cô bé tôi đang khóc

Thương nhớ tuổi học trò

Bạn bè và sách vở

Những khuôn mặt Thầy, Cô

*

Và ánh mắt người nữa

Nụ cười hiền chơi vơi

Những buổi chiều tan học

Theo bước tôi, lá rơi

*

Hạt mưa bay nhè nhẹ

Vương vấn cả con đường

Lòng tôi thầm van khẽ

Đừng ướt áo người thương

*

Xin đường về dài mãi

Xao xuyến với bâng khuâng

Có ai mong hè đến

Có ai buồn lắm không?

*

Phút chia tay lưu luyến

Kỷ niệm bao ngày qua

Mây lưng trời giăng kín

Che mắt buồn thiết tha

*

Mình xa nhau từ đấy

Trách chi thuở dại khờ

Nghìn trùng xa biết mấy

Thời gian trôi hững hờ

*

Để hôm nay tôi nhớ

Tháng Sáu về trời mưa

Hoa phượng xưa rực rỡ

Tôi chép vội bài Thơ!

KIM LOAN

(Trời không mưa, anh có lạy trời mưa 🎶😱??)

==

NGÀY TỪ PHỤTHƠ HỒ DUY HẠ

*

Dâng lên Ba nhân ngày Lễ Từ Phụ
Cảm xúc này xin báo đáp đền ơn
Công cha cao như ngọn núi Thái sơn
Luôn dưỡng dục đàn con hiền thơ dại

*

Dầu gian khổ Ba chẳng hề quản ngại
Vì đàn con Ba chia xẻ yêu thương
Dạy dỗ con nên phấn đấu kiên cường
Luôn đứng vững trên đường đời chớ ngã

*

Phải hy sinh với nụ cười buông thả
Và Đức Tin Trông Cậy Đấng Quyền Năng
Công ơn Ba nuôi nấng con trưởng thành
Giờ khôn lớn tình Ba luôn cao quý

*

Ngày Lễ Cha con tâm tình thủ thỉ
Mong Ba hiền sống khỏe với đàn con
Để chúng con phụng dưỡng cho đạo tròn
Về sum họp làm quả dâng Từ Phụ

Xin gởi đến những người Cha

HAPPY FATHER’S DAY
Hồ Duy Hạ

*

KHÓC BAHỒ DUY HẠ

*

Duy nhất Ba ơi niềm tâm sự
Nỗi lòng thân phụ con cưu mang
Gần Ba cuối đời không là mấy
Thương tiếc Ba yêu lệ tuôn tràn.

*

Khóc Ba thương nhớ ôn kỷ niệm
Công lao dưỡng dục nuôi đàn con
Mất Ba bây giờ con nuối tiếc
Cứ tưởng bên con Ba vẫn còn…

*

Kỷ niệm luôn mãi tình Ba Mẹ
Nay đã đoàn viên nơi suối vàng
Ảnh hình ghi lại buồn muôn thuở
Thương lắm Song Thân lòng chứa chan

*

Ước nguyện con chưa được hoàn thành
Ba ơi sao lại đi quá nhanh
Bao nhiêu công việc chưa hoàn tất
Đè nén đau thương buồn bao quanh.

*

Nghẹn lòng không thể nào con tưởng
Hình ảnh xưa nay cứ xuyến xao
Gợi về ký ức chan dòng lệ
Gọi Ba nhớ Mẹ khóc nghẹn ngào.

Father’s Day nhớ Ba rất nhiều.
San Jose June 2026
Hồ Duy Hạ.

==

Chiều muộn của ngày thứ Sáu trước thềm Lễ Cha (Father’s Day). Không khí trên đất Mỹ nhộn nhịp hơn hẳn thường ngày. Những biển hiệu “Happy Father’s Day” rực rỡ treo khắp nơi, các cửa hàng bánh ngọt, sô cô la ngập tràn những chiếc bánh kem trang trí hình chiếc thắt lưng bản lớn, chiếc mũ nồi duyên dáng, cặp kính tròn vo, hay những bộ râu ngộ nghĩnh.

Jamie bước ra khỏi bệnh viện sau một ca trực dài căng thẳng, chiếc áo blouse trắng gấp vội trong ba lô nhẹ nhàng, nhưng gánh nặng trong lòng thì chẳng thể cất đi. Là một bác sĩ nội khoa, mỗi ngày cô đều phải chứng kiến ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết, đối diện với những nỗi đau thể xác lẫn tinh thần của bệnh nhân, nên những nỗi buồn vu vơ không có thời gian xuất hiện trong tâm trí.  Nhưng hôm nay, khi cởi bỏ chiếc áo blouse trắng, Jamie chợt thấy lòng mình chùng xuống và tim như thắt lại bởi một nỗi niềm riêng. Ngày Lễ Cha năm nay trùng hợp đến nghiệt ngã, là đúng tròn hai năm cô và Đức ký vào tờ đơn ly dị, và gần đúng một năm ngày người cha thân yêu của cô lìa trần.  Nghĩ tới đây, Jamie quẹo xe tấp vào siêu thị Safeway gần nhà để mua hoa về dâng lên bàn thờ bố.

Những bước chân Jamie trong siêu thị như bồng bềnh trên cơn sóng, khi cô vừa đi vừa nghĩ về bố. Trong phút chốc, không gian ồn ào của siêu thị Safeway như lùi xa, nhường chỗ cho cuốn phim ký ức trào dâng, đưa nàng trở về với những năm tháng bảng lảng sương mờ quá khứ.

Bố cô, ông Luận từng là một Sĩ quan Bộ Binh trong Quân Đội Việt Nam Cộng Hòa. Jamie nghe kể lại, sau biến cố năm 1975, ông bị tù đày biệt tích trong những trại cải tạo khắc nghiệt miền Bắc xa xôi suốt 5 năm trời. Ngày bước ra khỏi trại giam, thân hình ông gầy gò, bước chân xiêu vẹo, và đôi tay chai sần, nhưng đôi mắt vẫn sáng ngời nghị lực.  Sau đó ông tìm đường vượt biển dắt theo Lan người vợ trẻ, khi ấy đang mang thai Jamie được hai tháng, xuống một con thuyền nhỏ cùng vài chục người, đánh cược mạng sống với đại dương song gió để tìm tự do.

Nhưng con tàu định mệnh ấy đã gặp phải hải tặc Thái Lan. Trận cuồng phong của lòng người tham ác và thú tính dã man đã đổ ập xuống con tàu.  Lan và tất cả những phụ nữ yếu ớt trên thuyền đã bị chúng vùi dập, làm nhục ngay trước mắt bao người. Còn may là vì Lan ngất xỉu nằm bất động nên bọn chúng tưởng rằng đã chết và không nhớ tới để liệng xuống biển như những phụ nữ và các cô gái bất hạnh khác trên thuyền.

Sau bi kịch đó, khi đặt chân đến đảo tị nạn, Lan đã nhiều lần tìm đến cái chết để rửa sạch nỗi tủi nhục bủa vây. Nhưng mỗi lần nhìn xuống bụng mình, nơi sinh linh bé bỏng  đang lớn lên từng ngày, và nhìn vào ánh mắt van nài, đầy xót thương của chồng, bà lại nghẹn ngào ráng nuốt nước mắt vào trong để sống.

Gia đình ba người đặt chân đến Hoa Kỳ với vết thương lòng sâu hoắm. Nhưng định mệnh nghiệt ngã chưa chịu buông tha. Khi Jamie vừa tròn hai tuổi, mẹ cô đổ bệnh nặng.  Căn bệnh lạ quái ác nhiễm từ những gã hải tặc năm xưa trên biển như một thứ độc dược âm ỉ phát tác, cướp đi sinh mạng của người mẹ trẻ.

Kể từ ngày đó, bố Jamie ở vậy một mình. Một người đàn ông trí thức, vốn chỉ quen với sách vở và súng đạn, rồi đến đốn cây phá rừng sau khi mất nước, nay phải tự học cách pha sữa, nấu từng bát cháo cho con. Ông làm đủ mọi công việc tay chân nặng nhọc để nuôi Jamie khôn lớn.  Chính những giọt mồ hôi và tình yêu bao la của bố đã nuôi dưỡng ước mơ của Jamie.   Cô bé học hành thật giỏi, luôn đạt điểm xuất sắc từ Tiểu học cho đến trưởng thành.  Jamie nhận bằng Bác sĩ và rồi hoàn tất chuyên khoa nội, thì mái tóc bố đã bạc trắng.  Đôi mắt bố nhòe lệ bảo Jamie:

 “Bố rất hảnh diện về con! Con đi chữa bệnh cứu người, cũng là đang xoa dịu nỗi đau mà mẹ con ngày xưa đã phải gánh chịu!”

Nhớ lại một ngày Lễ Từ Phụ năm Jamie hoàn tất việc học, cô tự tay chuẩn bị một bữa tiệc nhỏ cho hai cha con, và mua tặng bố một chiếc áo len mới. Nhưng bố cô lại lặng lẽ ra chợ mua về một bó hoa hồng vàng và một bó hoa hồng đỏ thật đẹp. Khi Jamie thắc mắc, bố đã cười và nói, “Dù là ngày Lễ Cha, nhưng đây là quà cho mẹ và cho con. Bố luôn muốn mẹ, và nhất là con, được hạnh phúc!”

Nhưng hạnh phúc ngắn ngủi như bọt nước tan mau. Chỉ mấy tháng sau ngày Lễ Cha năm ấy, đại dịch COVID-19 càn quét qua nước Mỹ.  Là một bác sĩ, Jamie phải lao vào chữa cho bịnh nhân cùng toàn thể nhân viên bệnh viện. Bố ở nhà rất lo lắng cho con gái, đang vì lương tâm một bác sĩ mà phải lao vào nơi chốn hiểm nguy.   Đâu ai ngờ, Jamie thì không sao, mà bố cô ở nhà đã không may nhiễm phải thứ virus quái ác ấy.

Bố được đưa vào bệnh viện, chính nơi Jamie đang làm việc. Nhưng sự nghiệt ngã của số phận ở chỗ, dù là một bác sĩ hằng ngày cứu sống bao người, Jamie lại bất lực nhìn hơi thở của bố cứ yếu dần đi sau bức tường kính cách ly nghiêm ngặt. Cô không thể lao vào ôm bố, không thể nắm lấy bàn tay gầy gộc đã nuôi cô khôn lớn.

Trong những giờ phút cuối cùng, qua màn hình điện thoại kết nối nghẹn ngào, bố Jamie đã dùng chút tàn lực, tháo mặt nạ oxy ra trong vài giây. Ông nhìn con gái bằng ánh mắt trìu mến nhất, và đôi môi mấp máy thều thào rất nhỏ:

 “Bố… yêu con…con hãy sống… thật hạnh phúc!”

Rồi màn hình máy trợ tim phẳng lặng một đường dài. Con virus ác độc đã mang bố đi mãi mãi, bỏ lại Jamie bơ vơ giữa cuộc đời rộng lớn.  

Câu nói cuối của bố, mỗi lần nhớ lại, Jamie vẫn thấy tim mình nhói buốt. Những năm tháng trước đó, vì lao vào các ca trực thâu đêm suốt sáng tại bệnh viện, vì bệnh nhân nặng cần cô ngày càng nhiều, Jamie đã vô tình bỏ quên tổ ấm của mình. Tình cảm vợ chồng cứ thế nhạt phai theo những bữa cơm lạnh ngắt. Cho đến một buổi sáng định mệnh, sau một ca trực đêm kiệt sức, Jamie được về sớm. Cô háo hức bước vào nhà, định bụng sẽ tạo cho chồng một sự bất ngờ. Nhưng tạo hóa trớ trêu, thứ chờ đón cô lại là một nhát dao chí mạng: Đức và Mai, người bạn gái thân thiết nhất của cô, đang quấn lấy nhau ngay trên chính chiếc giường ngủ của vợ chồng nàng.

Cái giá của sự tận hiến cho y học là sự phản bội ê chề từ chồng và người bạn thiết. Ngày hôn nhân đổ vỡ, người đau đớn nhất không phải Jamie, mà là bố cô. Người đàn ông cả đời chịu tủi nhục, một mình gà trống nuôi con chỉ mong con được ấm êm, nay lại phải chứng kiến đứa con gái báu vật bị người ta chà đạp. Ông Luận không trách Đức, cũng không rầy Jamie, ông chỉ ôm con gái vào lòng, đôi bàn tay gầy gộc run lên bần bật vì xót xa. Từ ngày đó, ông luôn đau đáu, tìm mọi cách xoa dịu và khát khao được nhìn thấy nụ cười trở lại trên môi đứa con độc nhất.

Jamie bỗng lắc đầu, đưa tay quẹt trôi đôi dòng lệ nóng vừa tràn ra khóe mắt, và cố xua đi bóng ma của quá khứ khi bước chân vừa tới hàng hoa. Dòng người mua sắm vẫn ngược xuôi hối hả, nào ai biết họ đã đi ngang qua một khách hàng đang bước đi cùng với tâm sự trùng trùng. Jamie tiến về phía thùng hoa, chọn một bó hồng vàng, màu hoa mà lúc sinh thời bố cô thích nhất, để ngày mai đặt lên bàn thờ ông và mẹ.

Đúng lúc cô đang nâng niu bó hoa trên tay, một giọng nói trầm ấm thoảng qua sát bên cạnh.  Jamie bất giác nhìn sang. Một người đàn ông mang kính trắng trí thức, dáng người cao gầy đang dắt theo một cô con gái nhỏ chừng 5 tuổi mặc áo đầm hồng với hai bím tóc cột nơ đỏ đong đưa, bước lại quầy hoa.

Tim Jamie chợt đập loạn lên lỗi nhịp. Đó là một gương mặt vừa thân quen, vừa xa xôi trong ký ức. Tom!

Tom là người bạn học cùng trường y với cô ngày trước. Những năm tháng thanh xuân cùng nhau thức trắng trong những đêm trực, cùng chia sẻ những hộp cơm truyền thống quê nhà do tự tay Jamie nấu bới theo… biết bao kỷ niệm ngọt ngào và thanh khiết đã nảy nở giữa hai người. Tom thương Jamie, Jamie biết. Jamie quý mến Tom, Tom hiểu. Nhưng khi ấy, chiếc nhẫn cưới trên ngón áp út của Jmaie và rào cản lễ giáo Á Đông đã giữ hai người ở hai phía của một lằn ranh vô hình. Họ tôn trọng nhau, giữ trọn sự chừng mực của những người bạn tri kỷ. Sau khi tốt nghiệp, Tom buồn vì chẳng thể làm gì hơn với mối tình tuyệt vọng, nên chuyển về vùng miền Đông làm việc trong một bệnh viện lớn, hai người cũng từ đó mà bặt tin nhau.

Jamie xúc động đến mức đứng chôn chân tại chỗ. Một cảm giác bối rối, tủi hổ, xen lẫn nghẹn ngào trào lên, cô vội quay mặt đi, giả bộ như đang chăm chú chọn hoa để Tom không nhận ra mình trong bộ dạng hốc hác và gần khóc này. Hai cha con Tom tiến lại gần ngay bên cạnh cô.

“Daddy!” Cô bé nhỏ bất ngờ níu tay cha khi thấy Tom cầm lên một bó hoa hồng đỏ thắm, rực rỡ và lộng lẫy. “Ngày mai chúng ta làm tiệc mừng lễ Father’s Day, là ngày của ba, nội nói ba sẽ mua bánh kem, sao ba mua hoa hồng chi vậy?”

Tom cúi xuống, chỉnh lại chiếc nơ trên tóc con gái, giọng anh trầm xuống, ấm áp và chứa chan một nỗi niềm sâu kín. Anh nói gần như thì thầm, nhưng Jamie đứng bên cạnh nghe không sót một lời:

“Con gái yêu! Ba mua hoa hồng là để ngày mai hai cha con mình cắm lên bàn thờ tặng mẹ con. Ở trên cao, chắc mẹ cũng đang chờ hoa của chúng ta. Ba chỉ muốn con và mẹ luôn được hạnh phúc.  Nhất là con gái ba được hạnh phúc! Là đủ với ba rồi!”

Câu nói của Tom như một luồng điện chạy dọc sống lưng Jamie. Tay cô run rẩy đến mức bó hoa hồng vàng suýt chút nữa rơi khỏi tay. Giọng nói ấy, sự ấm áp đầy truyền cảm ấy… chính là Tom của những đêm trực năm xưa không sai vào đâu được. Nhưng câu nói của anh cũng mang theo một sự thật xót xa. Tom đã lập gia đình, và vợ anh đã không còn nữa. Hóa ra, người đàn ông năm xưa cô từng quý mến cũng đang mang một vết thương lòng rỉ máu.

Không thể trốn chạy cảm xúc thêm được nữa, Jamie hít một hơi thật sâu để ngăn giọt nước mắt chực trào, cô quay sang, giả bộ như tình cờ ngước mắt lên nhìn người bên cạnh.

“Anh… anh Tom?”  Giọng Jamie thảng thốt, run lên.

Tom giật nẩy mình, quay phắt sang. Khi ánh mắt anh chạm vào gương mặt Jamie, thời gian như ngừng trôi, không gian sầm uất của siêu thị Safeway hoàn toàn biến mất. Bó hoa hồng đỏ trên tay Tom rơi tự do xuống thùng hoa bên dưới lúc nào không hay. Chàng sững sờ nhìn Jamie, đôi mắt sau cặp kính trắng mở to, đầy kinh ngạc và hoang mang, như thể cô vừa từ cung trăng rơi xuống trước mặt mình.

“Jamie?… Phải em không, Jamie?” – Giọng Tom lạc đi, đôi môi anh run rẩy.

“Là em, Tom…”

Trong phút chốc, bao nhiêu kìm nén của những năm tháng thăng trầm như vỡ òa. Ánh mắt Tom nhìn Jamie cùng với sự ngạc nhiên là cả một đại dương thương nhớ, lẫn sự xót xa khi nhìn thấy nét mệt mỏi bơ phờ trên gương mặt người con gái mình từng yêu, và cả một tia lửa hy vọng vừa được thắp lên sau chuỗi ngày dài tăm tối. Họ đứng đó, hai tâm hồn cô độc giữa đất Mỹ xa xôi, hai con người từng đi qua đổ vỡ và mất mát, bất ngờ va vào nhau trong một chiều hoàng hôn đầy nắng gió của vùng trời Cali.

Sau những phút giây nghẹn ngào, họ ra ngồi xuống chiếc bàn trước cửa Safeway. Những câu hỏi thăm vội vã về cuộc sống của nhau được trao đổi. Tom kể ngắn gọn về sự ra đi của vợ anh sau một cơn bạo bệnh, còn Jamie chỉ lặng lẽ cười buồn, xót xa cho cuộc hôn nhân đã qua của mình. Họ không cần nói nhiều, áp lực của một bác sĩ và nỗi đau của sự chia ly tự khắc làm họ thấu hiểu nhau hơn ai hết.

Jamie nhìn Tom, nhìn bờ vai đã gánh vác bao giông bão của anh, rồi từ từ cúi xuống nhìn vào đứa bé ngồi gần bên.  Cô dịu dàng nắm lấy bàn tay nhỏ bé, mềm mại đứa con gái nhỏ của Tom. Đứa bé ngước đôi mắt tròn xoe, trong veo nhìn cô đầy thiện cảm.

Ngay trong khoảnh khắc bàn tay cô chạm vào hơi ấm của đứa trẻ, trong tâm trí Jamie chợt vang lên một giọng nói quen thuộc, trầm khan, và bao dung của bố cô trước ngày ông mất vì đại dịch:

“Con phải cố gắng sống cho thật hạnh phúc! Con hạnh phúc là ba vui rồi!”

Hóa ra, lời di nguyện cuối cùng của bố lại là một lời chúc phúc, một sự giải thoát cho tâm hồn cô khỏi những u uất của quá khứ. Bố muốn cô mở lòng. Bố muốn cô được hạnh phúc. Và biết đâu, sự sắp đặt kỳ diệu của số phận ngày hôm nay, tại quầy hoa này, chính là món quà mà bố từ trên trời cao đã gửi gắm xuống cho cô?

Jamie ngước lên nhìn Tom, lần này, một nụ cười thực sự bình yên và rạng rỡ đã nở trên môi cô.

Ngoài kia, nắng chiều California vẫn đang vàng rực rỡ, và mùa đông lạnh lẽo trong lòng Jamie dường như đã bắt đầu tan chảy, nhường chỗ cho một mùa mới. Mùa của sự hồi sinh và hạnh phúc, ngay trong ngày Lễ Father’s Day diệu kỳ.

Phương Hoa

==

==

Alysa Liu và Ông Bố

                 Thơ Trần Quốc Bảo

Inline image

Alysa Liu và Ông Bố

Thế Vận Hội mùa Đông, vừa rồi tại Ý,

Alysa Liu, vận động viên M, thiệt tài!

Đoạt huy chương vàng dancing on ice,

nh vinh dự cho M, niềm vui lớn!

24 năm qua, Mỹ hằng mong muốn,

Giật giải quán quân, môn nghệ thuật này.

Nhưng rồi kết quả, đều lọt vào tay,

Vận động viên Nga và các nước khác.

Inline image

Mãi tới nay Alysa Liu tr tài uyên bác,

Nhẹ gót chân chim, trên mặt tuyết băng,

Ánh mắt như sao, gương mặt đẹp như trăng!

Tay dăng cờ mỹ, lướt trên sân Olympic!

Sở dĩ Alysa Liu được nhiều người yêu thích,

Vì gia đình , dân Mỹ gốc Trung Hoa.

Cha cô, thuở sinh viên, đã tích cực tham gia,

Vụ Thiên AMôn, cuộc đấu tranh đẫm máu!

Inline image

Nhưng ông may, trốn sang Hoa Kỳ nương náu,

Sống đời tỵ nan, xây dựng lại tương lai.

Ông thường dạy con: “Phải trọng Nghĩa, khinh Tài”

Alysa Liu 20 tuổi, đã trưởng thành tư tưởng.

Khi Bắc Kinh trao 14 triệu, thương lượng…

Cô ra sân Olympic với quốc tịch Tầu!

Alysa Liu lạnh lùng, khảng khái lắc đầu,

“Quyết không phản bội Quốc Gia tôi nương náu!

Inline image

 Nơi có “Tình Người” và “Tự Do” quí báu!

Tiền bạc không mua được lương tâm tôi đâu!”

Rồi tiến ra sân Thế Vận Hội Toàn Cầu,

Liu đoạt Huy Chương Vàng, về cho Mỹ Quốc!

Cô Tiên nhỏ, được Mỹ vui mừng đón rước,

Nhưng người vui nhất, là ông Bố Alysa!

Ông thành công, việc giáo duc tại gia.

Liu đọat giải,… mà thiệt… chính Ông thắng đó !!!

        Trần Quốc Bảo

             Richmond, Virginia

       Địa chỉ điện thư của tác giả:

     quocbao_30@yahoo.com

~~~~~~o~~~~~~o~~~~~~

Kính mời xem một vài đoạn Youtube Alysa Liu vũ nghệ thuật trượt tuyết trên băng

Đoạt vinh dự lớn lao bất ngờ cho MỸ tại Olympic Mùa Đông Ý – 2026

Alysa Liu . TLNR Breaking News

CÁC SÁNG TÁC TỪ TRANG BLOG THÂN HỮU LONG HỒ VĨNH LONG – ÚC CHÂU

Long Hồ Vĩnh Long: Đỗ Gia Trang Trên Đồi Mê Linh – Đỗ Dung

Long Hồ Vĩnh Long: Lòng Cha – Thơ: Chương Hà – Nhạc: Nguyễn Tuấn – Tiếng Hát: Đông Nguyễn

Long Hồ Vĩnh Long: Our Fathers(Anonymous) – Cha Chúng Tôi(Tâm Minh )

Long Hồ Vĩnh Long: Dệt Mộng Tôn Vinh Tình Cha – Lâm Hoài Vũ

Long Hồ Vĩnh Long: Hương Cà Chua – Ngô Thị Quý Linh

Long Hồ Vĩnh Long: Demain, Dès L’aube (Victor Hugo)Ngày Mai Lúc Sớm Tinh Sương (Trần Quốc Bảo)

Long Hồ Vĩnh Long: Lan Man Tháng Sáu Father’ Day và World Cup – Phong Châu

Long Hồ Vĩnh Long: Khi Đàn Ông Rửa Chén – Võ Phú

Long Hồ Vĩnh Long: Tổng Thống Charles De Gaulle – Lược Dịch & Sưu Tầm: Thái Lan

Long Hồ Vĩnh Long: Nhớ Đến Phụ Từ – Duy Anh

Long Hồ Vĩnh Long: Khi Cha Gìà Đi – Văn Duy Tùng

Long Hồ Vĩnh Long: Bố Vẫn Là Của Con – Kim Loan

Long Hồ Vĩnh Long: Cha Tôi – Nhac: Alpha Linh – AI Phục Hồi

Long Hồ Vĩnh Long: Demain, Dès L’aube (Victor Hugo)Ngày Mai, Ngay Lúc Rạng Đông (Ngô Tằng Giao)

Long Hồ Vĩnh Long: Lòng Cha – Luân Tâm

Long Hồ Vĩnh Long: Ca Dao: Công Cha… – Thư Pháp: Quang Hà

Long Hồ Vĩnh Long: Nhớ Ba – Minh Thúy




VTLV: TRANG ĐẶC BIỆT TƯỞNG NIỆM NGÀY QLVNCH 19/06. CAO MỴ NHÂN: CHÙM THƠ Về QUÂN LỰC VNCH- TS MAI THANH TRUYẾT- DONRY NGUYỄN – LÊ MỸ HOÀN – NGUYỄN PHƯƠNG THÚY – LÊ VĂN HẢI – HỒ DUY HẠ.

TS MAI THANH TRUYẾT: Hằng năm vào khoảng 19 Tháng 6, có nhiều tổ chức thuộc Quân Lực VNCH  ở hải ngoại tổ chức Lễ kỷ niệm Ngày Quân Lực. Năm nay là năm thứ 43.

Ngày 19 Tháng 6, được coi là Ngày Quân Lực VNCH là vì sau đảo chánh lật đổ Tổng Thống Ngô Đình Diệm năm 1963, Chính quyền và Quân Đội  VNCH bị suy yếu trầm trọng bởi tình trạng chỉnh lý, tranh giành quyền lực liên tục giữa các tướng lãnh trong QLVNCH . Tình trạng chính trị , quân sự cũng như kinh tế của Miền Nam lúc đó thật bi đát.

Lợi dụng tình thế bất ổn này, quân chính quy CS Bắc Việt ồ ạt xâm nhập vào Miền Nam. Trước tình trạng khẩn trương, nguy ngập đó Chính phủ dân sự Phan Khắc Sửu quyết định trao trách nhiệm và quyền hành lãnh đạo Quốc Gia cho Quân Lực VNCH.

Một buổi lễ ra mắt Ủy ban Lãnh Đạo Quốc Gia và Ủy Ban Hành Pháp Trung Ương được long trọng tổ chức tại Thủ Đô Saigon vào ngày 19 Tháng 6, 1965. Hai Ủy ban này đã  tuyên thệ trung thành với Tổ Quốc, nhận trách nhiệm chỉ huy QLVNCH trong việc bảo vệ đất nuớc, quê hương.

Từ đó ngày 19 Tháng 6 là một ngày lịch sử, có tên là “Ngày Quân Lực VNCH”. Sau đó hằng năm ngày Quân Lực 19 Tháng 6 được cử hành rất trọng thể với sự tham gia các đơn vị của các quân binh chủng trong QLVNCH, để biểu dương sức mạnh và ý chí đoàn kết, quật khởi của toàn quân, toàn dân  Miền Nam, quyềt chiến đấu chống CS xâm lược Miền Bắc.

Ngày nay, Quân Lực VNCH không còn nhưng người quân nhân VNCH vẫn không ngừng chiến đấu cho Tự Do, Dân Chủ, Nhân quyền  và sự vẹn toàn lãnh thổ. Tập thể Chiến Sĩ VNCH đã được hình thành để nâng nỗ lực đấu tranh lên tầm mức cao hơn, mạnh mẽ  hơn.

Người chiến sĩ VNCH và đồng bào ỏ hải ngoại hôm nay  không có vũ khí trong tay để anh dũng chiến đấu trên chiến trường như ba mươi ba năm trước đây, nhưng với ý chí kiên cường, bất khuất,  người chiếnsĩ VNCH và đồng bào hải ngoại vẫn tiếp tục đấu tranh đem lại nhiều  thắng lợi trên  Bình diện chính trị. Chắc chắn ngày tự do và hạnh phúc cho toàn dân Việt Nam khắp mọi miền đất nước không còn bao xa.

Dưới bất cứ hoàn cảnh nào, nơi đâu,  tôn chỉ của người quân nhân vẫn là Danh Dự – Tổ Quốc – Trách Nhiệm.

Mai Thanh Truyết

==

CHÙM THƠ 19/06 – CAO MỴ NHÂN

==

CÙNG NHAU HÁT TIẾP KHÚC QUÂN HÀNH.     CAO MỴ NHÂN

Trời chưa sáng đã nghe hồi trống lệnh

Anh lạnh lùng thức dậy, chúng ta đi

Vào  chiến cuộc, bao người đang đến hẹn

Một lòng tin phơi phới: các anh về

*

Cờ vàng đã tung bay trên khắp ngả

Trăng hạ huyền lãng đãng báo tin Xuân

Nền Cộng Hoà thao thức đợi chinh nhân

Rồi từ đó, ta gọi hồn đất cũ

*

Những con đường đã xua mây viễn xứ

Để cho người gặp gỡ người xa xưa

Để cho anh tha thiết gọi hồn thơ

Cho em viết chan hòa lời non nướ

*

Rằng : lý tưởng vẫn bền lòng phục quốc

Dân tộc ơi,  ngàn vạn nét đan thanh

Ôi sung sướng trọn đời ta mong ước

Hãy cùng nhau hát tiếp Khúc quân hành

    Rancho Palos Verdes  9 – 6 – 2026

                 CAO MỴ NHÂN

==

TẶNG ANH.      CAO MỴ NHÂN

Chỉ cần nghe hơi hướng

Tuổi trẻ ở đôi tay

Mới biết mình sung sướng

Sức khỏe còn trên vai

*

Nên mời anh gánh vác

Càn khôn vũ trụ này

Đất trời không xa lắm

Tất cả đều quanh đây

*

Hôm qua là dĩ vãng

Ngày mai đó tương lai

Còn hôm nay hiện tại

Tinh thần phải hăng say

*

Muốn làm nên nghiệp lớn

Hãy đo sức nhân gian

Coi thử hạt bụi vướng

Nghĩ to như thái sơn

*

Khi ta còn tuổi trẻ

Phải tiết kiệm phút giây

Để không buồn tiếc rẻ

Trôi qua những tháng ngày …

Rancho Palos Verdes.   8 – 6 – 2026

         CAO MỴ NHÂN

==

Em GÁI HẬU PHƯƠNG.     CAO MỴ NHÂN

Kích giặc xong rồi, về phố thị

Thong dong đi dạo chợ  Sài Gòn

Ngó cô bán bánh, chào thơm phức

Mời lính biên phòng thử bánh ngon

*

Anh không mắc cở mà đùa rỡn

Cô muốn tôi mua loại bánh nào

Chính chiến mịt mù, nay mới hưỡn

Hậu phương chỉ có bánh thôi sao

*

Cô bé nhìn anh cười, đỏ mặt

Em không biết nữa, anh qua bên

Chị kia chắc có nhiều quà khác

Anh lắc đầu , anh muốn cạnh em

*

Thế rồi, vài tháng sau là vợ

Anh vẫn biên phòng, thương nhớ thêm

Cô bé để rơi dòng lệ tủi

Năm sau, em quả phụ ưu phiền …

(Chuyện một cô bé hậu phương, sau một năm là quả phụ tử sĩ  VNCH )

Rancho Palos Verdes   28 – 5 – 2026

               CAO MỴ NHÂN 

==

VỀ THĂM ĐƯỜNG 9.     CAO MỴ NHÂN

Ôi nhớ quá tiếng xe tăng cày đất

Xẻ sa trường đôi vạt sóng thiên thu

Bạn anh đấy khép hờ đôi mắt sắt

Yên phận nằm nghe gió bão biên khu

*

Anh trở lại Đông Hà qua đường 9

Cây Nhân Sinh từng lớp mọc hoang đường

Đồi 31 còn cuộn dòng uất nghẹn

Bạn anh nhìn pháo lịm bặt bi thương

*

Nửa trăm năm vẫn tanh mùi máu lửa

Ngậm ngùi nhìn dấu vết tiểu đoàn xưa

Anh cứ đứng chôn chân trong nỗi nhớ

Trận chiến nào em khóc sau giông mưa

*

Thôi ta về, chuyến tầu đêm hun hút

Như gọi hồn tử sĩ vọng trời xanh

Không còn ánh hỏa châu soi sáng khắp

Trở về thăm mặt trận vỡ trên thành …

Hawthorne  26 – 5 – 2026

        CAO MỴ NHÂN

==

NỬA TRĂM NĂM GẶP LẠI.     CAO MỴ NHÂN

Nửa trăm năm đã vụt trôi qua

Trông đợi người đi lệ thấm nhòa

Chạnh nhớ ngày xưa khi kích giặc

 Bên nhau nào biết sẽ chia xa

Đồng hoang cỏ cháy nối thương đau

Người với ta chung một nỗi sầu

Cơm xấy sau mưa tràn bếp ngập

Bên trời tên lửa gọi cung dâu 

*

Hẹn hò chớp mắt như tan biến

Kinh rạch đò ngoan vẫn thả chèo

Sóng vỗ ngoài xa nơi đất biển

Hành quân ổn định xóm thôn nghèo

*

Đông Hà, cửa Việt  sương giăng tối

Sao trách ai quên chẳng ngó ngàng

Đành đợi hoả  châu soi sáng lối

Người ôm hoài bão chẳng than van

*

Giờ đây nhịp đập tim đau nhói

Ta hỏi người khi mặt trận tàn

Hoài niệm tình vương theo đạn khói

Có còn chăng, dấu tích tan hoang

*

Người ơi bi lụy càng ngây ngất

Trong nỗi ưu tư liệm mảnh hồn

Thương nhớ dặm về buồn héo hắt

Bên nhau tâm sự não nề tuôn …

         Hawthorne.   9 – 5 – 2026

( Họa Thơ. Nhật Hồng. Nguyễn Thanh Vân  )

                   CAO MỴ NHÂN 

==

DƯỚI CỜ VÀNG.       CAO MỴ NHÂN

Sáng ra chào lá cờ vàng

Tung bay trong nắng huy hoàng mùa xuân

Thấy như gặp lại cố nhân

“Giày saul nón sắt ” tháng năm thủa nào

*

Em nhìn lên tít trời cao

Mây pha sắc áo bay vào sử xanh

Ngàn đời yêu dấu riêng anh

Sa trường sôi động, tan thành mộng mơ

*

Quân đi rầm rập  dưới cờ

Sáng tươi sông núi cùng thơ lên đường

Trăm phen hoa nở khói sương

Đạp lên nỗi chết biên phương hận thù

*

Bây giờ nói chuyện biên khu

Bâng khuâng âm hưởng thiên thu chiến hào

Đạn bay xé mảnh nhung bào

Trái tim thúc giục tuyến đầu ghi công …

            CAO MỴ NHÂN

==

NGANG TRỜI TIẾC THƯƠNG.        CAO MỴ NHÂN

Em về giữa buổi bình minh

Nắng  vừa soi tỏ bóng hình người xưa

Cả không gian bỗng tiễn đưa

Hồn chinh phu trải gió mưa nơi này

*

Chiến trường cạn chén riêng tây

Tình yêu nước đã khô bay mộ chàng 

Trao anh nguyên sắc cờ vàng

Này đây, tất cả lỡ làng quê ta

*

Em về câm nín xót xa

Sau lưng lạnh toát hồn ma tượng đài

Bó nhang chợt tắt u hoài

Nắng hong nỗi nhớ ngang trời Tiếc Thương

*

Thôi anh, tóc rối tơ vương

Vòng tay buông lỏng nghe hương khói tàn

Một mình hận tủi vô vàn

Buồn ơi mộng mị quan san bái từ …

            CAO MỴ NHÂN

==

NGÀY QUÂN LỰC 19/06

Mười Chín Tháng Sáu lại về trong gió,

Tôi nghe vang tiếng quân hành từ dĩ vãng xa xôi.

Những người lính CỘNG HÒA khoác chiến y giữ nước,

Đã từng qua lửa đạn khắp núi đồi.

.

Từ Cổ Thành, An Lộc, Kontum,

Đến những vùng sông nước mịt mùng khói súng,

Máu anh thấm vào lòng đất mẹ

Nở thành những đóa hoa bất khuất của quê nhà.

.

Anh ngẩng cao đầu giữa bão táp phong ba

Gìn giữ tự do bằng danh dự và sinh mệnh.

Dẫu chiến tranh đã lùi vào lịch sử

Tên tuổi người lính VIỆT NAM CỘNG HÒA gìn giữ quê hương

.

Vẫn sáng mãi trong lòng những người yêu nước,

Như ngọn lửa không bao giờ tắt của sử vàng dân tộc.

19/06 toàn dân đều khóc

Tưởng nhớ anh – người lính VIỆT NAM CỘNG HÒA!

Phương Hoa – 19 Tháng 6, 2026 -Ngày QLVNCH

==

LỜI MẶC NIỆM -Donry Nguyên

*

Hỡi oai linh núi sông hùng vĩ,

Đây cơ đồ xương máu tiền nhân.

Đây sự nghiệp, giang sơn gấm vóc,

Đã lưu truyền suốt bốn ngàn năm.

*

Đàn con Việt cúi đầu mặc niệm,

Tưởng nhớ về công khó cha ông.

Bao lớp người hy sinh nằm xuống,

Đem máu mình tô thắm non sông.

*

Hãy hát lên bài ca dựng nước,

Của giống nòi Đại Việt hiên ngang.

Tay vung gươm, tay cầm ngọn bút,

Giữ cõi bờ, chống bọn xâm lăng.

*

Xin nguyện cầu hồn thiêng sông núi,

Thắp sáng lòng con cháu Rồng Tiên.

Cùng hợp sức chung tay xây lại,

Ngọn cờ vàng tươi sáng Việt Nam!

-Donry Nguyễn.

==

BÀI TÌNH CA CỦA GÃ LÍNH GIÀ

*

Có người em hỏi, anh là lính,

Khi đất nước cần, dám đứng lên?

Giống thời trai trẻ, ta nào ngán,

Sẵn sàng giáp mặt với đao binh.

*

Ta gã lính già luôn mong ước,

Được đứng chào nghiêm dưới quốc kỳ.

Thẩm quyền nếu bảo, mai ra trận,

Ta sẽ chấp hành, cất bước đi.

*

Hề chi, ta lính còn quân số,

(Đâu có giấy tờ giải ngũ đâu?)

Tuy đã lâu rồi, lương chẳng nhận,

Bộ áo trây-di bạc thếch màu.

*

Ta chàng lính pháo chưa từng bại

(Kịp đánh đâu mà thắng với thua?)

Chẳng qua thế nước, cơn chìm nổi,

Tạm bước lưu vong, đợi buổi về.

*

Tuổi cao dù yếu, còn dư sức …

Ôm đàn hát lại bản tình ca.

Cho em biết được lòng ta vẫn,

Sau trước yêu em rất thật thà.

*

Em chớ trách hờn sao đi mãi

Chắc là quên mất nợ quê hương?

Thưa em, từ độ mùa xuân ấy …

Nặng trĩu trong ta, một chữ buồn!

*

Đợi giờ sông núi reo mùa mới,

Theo bước hùng binh lại trở về.

Xin hẹn cùng em mùa trẩy hội,

Hai đứa mình đi dưới bóng cờ.

-Donry Nguyễn.

==

THƠ LÊ MỸ HOÀN

==

THU ĐÔI MƯƠI – Lê Mỹ Hoàn

Những chiếc lá cuộn rơi bước chân ngày cũ

Trong vườn tao đàn thuở ấy tuổi đôi mươi

Áo thướt tha như cuộn áng mây trời

Khi những mùa thu về lá rơi ngập lối

Tao đàn lắng tiếng trở mình thức dậy

Còn mãi xa như gợn sóng thời gian

Khi những bài thơ ngàn xưa vang vọng

Vời vợi âm xa lũ lượt trở về

Trong cặp sách thư tình và bài học

Lẫn lộn trang vở những hồi hộp hôm qua

Còn dấu âm thầm tiếng ai hò hẹn

Màu áo anh còn đẫm gió quan hà

Có ánh mắt đêm dài miền đất đỏ

Anh mang về cát bụi chiến chinh xa

Anh mang về cùng với cả giấc mơ

Vườn hoa thơm ngát thanh bình muôn thuở

Cuộc tình năm xưa mùa lá đang rơi

Cùng đếm bước trên vỉa hè Lê Lợi

Những bước thì thầm còn lên tiếng gọi

Ta vẫn hẹn bao năm chờ đợi

Áo em thu vàng cùng với tuổi đôi mươi.

Lê Mỹ Hoàn – 6/2026

==

CHÂN TRẦN TRÊN ĐỒI CÁT

Ngày về thăm quê

Trùng dương bát ngát

Chân trần chạy trên đồi cát

Mượt mà như dải lụa quấn quanh

Chân trần chạy thẳng lên đồi

Tưởng như đến bên trời trước mắt

Gió cát quật vào mặt vào mắt

Mặt trời nghiêng và bóng đổ

Đồi cát chập chùng đôi cánh trắng

Gió thổi tung màn lụa phủ thân ta

Lòng cuộn theo cơn lốc

Bụi mờ vết chân qua

Quá khứ xa xôi

khung trời ẩn hiện

Đại bác nổ rền xé rách đêm thâu

Ánh hỏa châu soi sáng cát vô hồn

Lá cây gầy

lấp loáng giọt sương tuôn

Lòng mẹ mái tranh

nước mắt ru buồn

Bóng anh người lính chiến

Áo chinh nhân xuống biển lên ngàn

Lặng lẽ súng trên tay

Băng qua vùng lửa cháy

Đã một lần nơi đây

Em, anh và quê hương tan nát

Ôi chinh chiến điêu tàn

Tình yêu và biển mặn

Quê hương ước mơ ơi

Hôm nào đã mất

Một non sông và mối tình anh.

   Lê Mỹ Hoàn – 5/2020

==

BIỂN ĐÊM NHỚ SÀIGON

Biển đang dâng chén lưng sầu      

Núi cao mây lấp ngang đầu nỗi đau

Non xanh biển mộng là đâu

Sóng đâu phủ sóng tình sâu đáy lòng

*

Ra đi về hướng đại dương

Có loài rong biển vẫn thương đường về

Đêm nghe tiếng hát trầm mê

Biển còn đắm mộng lời thề vấn vương

*

Ta đi thấu suốt đoạn đường

Mà sao lòng vẫn nhớ thương Sàigon

Sàigon thuở ấy mưa luôn

Hàng me chua ngọt nắng luồn tóc em

 *               

Sóng dồn khát vọng bao đêm

Ai bơi qua mộng hão huyền bên kia

Để rồi năm tháng vô đề

Gót chân phiêu lãng hỏi về nơi đâu

*

Ngàn sao thắp lệ em sầu

Long lanh những ngọn đèn màu phố xưa

Tiếng chân nhịp bước mong chờ

Ngựa thồ cuối ngõ ngoại ô đêm buồn

*

Trưa hè phượng đỏ môi son

Màu son chưa nhạt mái trường năm xưa

Thế rồi sóng bấp bênh bờ

Nấm mồ hoa phượng tình thơ ngậm ngùi

*

Hồ Rùa phủ bóng lá rơi

Dọc đường Nguyễn Huệ từng đôi dập dìu

Ta về nắng gió Pleiku

Áo em gió lộng rừng thu quân hành   

*

Bến Thành quen mãi bước chân

Xuyên qua cửa Bắc lại gần cửa Tây

Mình tao ngộ ở nơi đây

Âm thanh biển bỗng gọi đầy nỗi vui             

*

Ơi! Dòng nước chảy chia hai

Nhà Bè bến nước, Đồng Nai ai về

Tiếng hò sóng nước đê mê

Thôi em, đã lỡ vụng về giấc mơ

*

Huy tà bóng lặng chơ vơ

Từ nghe cõi vọng mơ hồ về đâu

Địa đàng tỉnh giấc canh thâu

Cùng ta chuốc chén mộng sầu ly tan.

          Lê Mỹ Hoàn – 5/2019

==

==

Sau Tháng Tư Đen, những người chiến sĩ VNCH tị nạn CS tại khắp nơi trên thế giới đã sống những ngày tháng còn lại trong nuối tiếc, ngậm ngùi, và ân hận vì đã không làm tròn sứ mạng bảo vệ đất nước.

Món nợ non sông chưa trả đã dầy vò rất nhiều người, nhất là những chiến sĩ có tinh thần trách nhiệm cao đã không ở lại tử thủ khi Sài Gòn đổi chủ. Họ tìm đường sống, tiếp tục sống, tiếp tục theo đuổi và duy trì nhiệm vụ chống chế độ CS đã và đang làm băng hoại đất nước, dân tộc VN. Cuộc tranh đấu tiếp tục kéo dài, giấc mơ hồi hương vẫn xa vời vợi, mục đích vẫn chưa nằm trong tầm tay với. Tâm hồn người chiến sĩ mục rữa vì quá khứ ám ảnh, vì chờ đợi mỏi mòn. Trách nhiệm của người chiến sĩ vẫn đeo đẳng không nguôi mà tuổi già và bệnh tật đã dẫn đường cho thần chết tìm đến. Từng người một giã từ đồng đội, lúc lâm chung không muốn phủ lá Cờ Vàng vì nghĩ rằng mình đã không xứng đáng được hưởng danh dự này.

Cựu Tư lệnh Sư đoàn Nhảy Dù, Chuẩn Tướng Lê Quang Lưỡng (1932-2005) đã nói : “Tôi làm Tướng không bảo vệ được nước. Khi nước mất tôi đã không dám chết theo nước nên khi tôi chết già, yêu cầu đừng phủ quốc kỳ lên quan tài tôi vì tôi tự biết mình không xứng đáng được hưởng lễ nghi nầy.

Xin mặc đồ đen, không mặc quân phục, nếu muốn đến tiễn đưa tôi lần chót.”

Cựu Trung tá Phi đoàn trưởng phi đoàn 239 Phạm Vương Thục (1942-2011) đã để di chúc :

“Không phủ cờ cho Anh vì Anh không đáng được phủ cờ. nếu BCH (Ban Chấp Hành) bắt buộc phải làm thì xin làm theo nghi thức thật bình thường …”

Tôi đọc những lời di chúc này mà ngẩn ngơ. Sao lại thế? Một lần gia nhập quân đội là trọn đời thuộc về quân đội. Dù quân đội đã tan hàng, buông súng nhưng làm sao xóa bỏ quá khứ, cái quá khứ đã làm nên hiện tại, con người ngày nay. Qua lá Cờ Vàng, người chiến sĩ vẫn thấy quê hương, vẫn kính cẩn chào trong những buổi lễ, vẫn còn thấy lòng rung động, vẫn còn thấy nỗi nhục nhằn, chua xót. Bao nhiêu năm sống đời lưu lạc, vẫn ấp ủ quê hương trong lòng, sao đến phút cuối lại tự mình cắt đứt?

Phủ Lá Cờ Vàng

Mai anh chết cờ vàng xin dâng phủ,

Như một lời được nhắn nhủ đến ai.

Dù chiến chinh đã tàn lụi lâu dài,

Dù gươm súng, chiến bào không còn nữa,

Dù chiến bại làm tâm hồn mục rữa,

Dù cuối đời khí phách tựa khói tan,

Cờ vàng kia, anh xứng đáng được quàng,

Để ghi nhận tháng ngày mang nợ nước,

Để cám ơn hy sinh không lường được,

Những hao mòn thân thể, nhược tâm tư,

Những máu xương đã đổ tại chiến khu…

Đâu phải chết mới đền bù nợ nước.

Xin vui nhận lá Cờ Vàng thuở trước,

Là hồn thiêng tổ quốc rước anh về.

Những người con vẫn anh dũng, uy nghi,

Vẫn kiên cường ngay cả khi chiến bại.

Trên quan tài lá Cờ ôm ưu ái,

Hãy trở về, mãi mãi với quê hương!

Nguyễn P. Thúy, 02/07/2012

==

Thơ rất thật viết từ hồn thổn thức,

Từ lòng đau bởi vận nước suy vong.

Thơ căm hờn lũ Cộng sản hại dân,

Thơ sỉ vả kẻ đảo dâng, đất bán.

Thơ cuồng nộ trước độc quyền ngu dốt,

Thơ ngậm ngùi bao uất ức, nổi trôi.

Thơ xót xa quê đói khổ, tả tơi,

Thơ khóc thuyền nhân chết nơi biển rộng.

Thơ uất hận những cùm gông địa ngục,

Thơ đớn đau trước vùi dập, tang thương.

Thơ vạch trần bao dối trá, phỉnh lừa,

Thơ nhạo báng cha, tiên, sư, giả mạo (*).

Thơ nhắc nhở những chiến công đã tạo,

Thơ hô hào vì Quốc đạo, tổ tiên.

Thơ thiết tha tình dân tộc ba miền,

Thơ thúc dục người hiên ngang đứng dậy.

Thơ: vũ khí, tràn đầy bao nung nấu,

Thơ bừng bừng, rực dấu lửa kết tinh.

Lửa Thiện Chân thắp sáng tỏa niềm tin,

Lửa bốc cao thành đuốc thiêng dân tộc.

Đốt cho hết những bạo tàn lũ Cộng,

Cháy ra tro quỷ đỏ đội lốt người.

Để mầm non còn có chỗ đâm chồi,

Vươn lớn mạnh đắp bồi cho đất mẹ.

Thơ reo vui khi Việt Nam trọn vẹn,

Có nhân quyền, đạo đức với tình người.

Một mai đây khi đất nước yên vui,

Thơ thắm thiết chuyện ngọt bùi, tình tự.

Thơ rất thật viết từ hồn hạnh phúc,

Từ lòng vui bởi vận nước phục hưng.

Nguyễn P. Thúy, 3/10/2008

(*) Cộnng Sản bắt dân thờ Hồ Chí Minh như Tiên Thánh và lập ra sư quốc doanh, cha

(linh mục) quốc doanh để chi phối tôn giáo.

**

NHỚ NGƯỜI CHIẾN SĨ VÔ DANH – NGUYỄN PHƯƠNG THÚY

Bao năm qua tôi vẫn nhớ đến anh,

Những người chiến sĩ vô danh, rất trẻ.

Hành trang gói theo: tình thương vỏn vẹn,

Vì non sông nguyện dâng hiến cuộc đời.

Vai ba lô trĩu nặng vội lên đường,

Dù biết trước hiểm nguy đương chờ đợi.

Nhịp quân tiến mù tung trong gió bụi,

Bao hiểm nguy vẫn thách thức tử thần.

Dẫu mai này có vị quốc vong thân,

Vẫn kiêu dũng tròn phận dân nước Việt.

Các chiến sĩ, những người trai tuấn kiệt,

Một ngày nào trả hết nghiệp binh đao.

Người về quê, máu đẫm ướt chiến bào,

Kẻ đất mẹ chôn sâu đời vĩnh viễn.

Thương binh tủi, ngậm ngùi sau cuộc chiến,

Đùm bọc nhau trong túng thiếu, lầm than.

Tháng Tư Đen, sụp đổ cả miền Nam,

Thân bại tướng, không hàng, đành tuẫn tiết.

Tù cải tạo cam chịu bao khắc nghiệt,

Đói triền miên và tật bệnh giết dần.

Nơi đất người, xây dựng lại từ đầu,

Đời no ấm vẫn thấy sầu ghê gớm.

Nỗi nhục nhã, không lúc nào nguôi hận,

Chí kiên cường theo ngày tháng lê thê.

Bao nhiêu năm, vẫn ấp ủ hẹn thề,

Sài Gòn hỡi, ngày về – Xuân Như Ý (*).

Chiến tranh cướp bao đời trai hao hủy,

Nghĩa trang buồn nơi an nghỉ nghìn thu.

Mộ bia anh, không nhang khói, trùng tu,

Dù khi thác vẫn là tù cấm cố.

Vì thương lính, rất hận loài Cộng đỏ,

Góp sức mình tiêu diệt lũ ác nhân.

Tiếp tục con đường anh đã âm thầm,

Quyết chiến đấu đến tận cùng sinh lực.

Ngày nào đó thế thời xoay mệnh nước,

Khi quê hương mạch sống được khơi mầm.

Sử Việt Nam xin trân trọng ghi ân,

Tôn vinh những anh hùng vô danh ấy…

Nguyễn P. Thúy

December 09, 2009

(*) Bài Xuân Như Ý trong thi tập Cõi Lòng của tác giả Vinh Nhất Tâm

==

THƠ HỒ DUY HẠ & THƠ HỌA CỦA BỬU TRUYỀN

=

NGƯỜI LÍNH GIÀ

Người lính già co ro ôn dĩ vãng
Của một thời ngang dọc tuổi thanh xuân
Ngoài biên cương đạn xé tung bảo bùng
Xem nhẹ tựa lông hồng không sợ hải

.

Cuộc đời lính dọc ngang ngoài biên ải
Vì quê hương tổ quốc nên hy sinh
Để lại người thân quên cả chính mình
Lòng sôi sục nuôi căm hờn giữ nước

.

Chinh chiến tàn có ai mà hiểu được
Thèm chút hương yêu ấm áp đậm đà
Anh em mình đồng đội đã lìa xa
Nơi cải tạo trong ngục tù hẻo lánh

.

Rời quê hương đi tìm đường lẫn tránh
Ở xứ người ôn nỗi nhớ không nguôi
Bao nhiêu năm trong dạ vẫn bùi ngùi
Thân lữ khách luôn nhớ về quê mẹ

.

Cảm xúc này con xin dâng chia sẻ
Người lính già ôm ấp nỗi cô liêu
Ba chúng con tuổi đã xế về chiều
Cầu nguyện CHÚA ban bình an phước hạnh

.

“Cảm xúc về thăm khi thấy ba nằm co ro”
Hồ Duy Hạ

=

NGƯỜI LÍNH GIÀ TÂM SỰHỒ DUY HẠ

Ngày Lễ Cha chúng con về sum họp
Đọc bài thơ con dành tặng riêng Ba
Cháu và con quy tụ chung một nhà
Ba xúc động nói lên lời cảm tưởng

.

Chuyện có thật mấy mươi năm về trước
Chị các con gang dạ thật vô biên
Dáng nữ nhi hiếu thảo và ngoan hiền
Ba hãnh diện đứa con đầu can đảm

.

Đời của Ba lớn lên trong sầu thảm
Chính mắt Ba nhìn thấy cảnh đau thương
Lòng của Ba ray rức từng đêm trường
Mong để lớn xung phong đi chiến đấu

.

Trai thanh niên phải hiên ngang hùng hậu
Quyết căm thù ý chí phải xông lên
Yêu quê hương Tổ Quốc phải đáp đền
Thật mới đáng nam nhi trai thời loạn

.

Người cộng hòa hoan nghênh luôn tiếp đón
Người thanh niên nuôi ý chí xông pha
Từ giã Mẹ Cha từ bỏ quê nhà
Nơi chiến trận quên mình in thù hận …

.

Người con gái da vàng yêu Tổ Quốc
Ngồi bên Ba nghe kể chuyện xa xưa
Thuở thiếu niên Ba núp trên ngọn dừa
Chứng kiến cảnh đau thương ôi! Khủng khếp

.

Nỗi khổ con người của từ muôn kiếp
Nung căm thù Ba quyết chí đứng lên
Gánh vác giang sơn nợ sẽ đáp đền
Ba chiến đấu xung phong khi vừa lớn

.

Người lính già vai trò nay đã trọn
Kể chuyện xưa ôn lại thuở ấu thơ
Bao nhiêu năm hình ảnh vẫn không mờ
Con hãnh diện người Ba hiền khả kính ..

.

Tặng đến Ba nhân Ngày Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa .
Ngày 19 Tháng 6 Năm 2008
Hồ Duy Hạ

*

NGƯỜI LÍNH GIÀ TỰ SỰBÀI HỌA CỦA BỬU TRUYỀN

Sinh Nhật Cha, cả nhà vui sum họp
Bảy mươi bảy năm dãi dầu phong ba
Cha kiên tâm xây dựng nên nghiệp nhà
Bên cạnh mẹ chan hòa chung lý tưởng

.

Thời niên thiếu luôn hướng về phía trước
Ươm tương lai xây mộng ước vô biên
Luyện kinh văn, học tập đức thành hiền
Nung chí cả anh hùng gương can đảm

.

Dời núi lấp sông vượt ngàn sầu thảm
Hồ thỉ tang bồng nồng ấm tình thương
Tổ quốc lâm nguy đầu quân chiến trường
Xông pha giết giặc kiên cường tranh đấu

.

Ngày nghỉ phép, gặp người em phúc hậu
Tuổi đôi mươi vầng trăng sáng vừa lên
Đụng tay em, em hờn dỗi mắc đền
Lời xin lỗi, nhưng tim rung tán loạn

.

Kể từ đó, có phép về, em đón
Cầu Bằng Lăng tình thắm nắng vàng pha
Hoa lồng hương chớm kết trước cửa nhà
Tiếng pháo cưới, đám trai làng vỡ hận

.

Chàng tiếp tục lên đường vì tổ quốc
Nàng ôm con chăm sóc mái nhà xưa
Tình yêu nhau ngọt mát như nước dừa
Dù chiến cuộc đến hồi quá khủng khiếp

.

Ngày gẫy súng, binh nghiệp tròn nửa kiếp
Không hận thù, từ chỗ ngã đứng lên
Nợ non sông vẫn canh cánh đáp đền
Nợ tình vợ nuôi cháu con khôn lớn

.

Nợ chiến hữu trả vay còn chưa trọn
Xin gửi trao tất cả các con thơ
Trả hộ Cha, đừng xao nhãng phai mờ
Trong muôn một, nhất là Mẹ yêu kính!

Bửu Truyền

==

Người Lính Năm XưaTHƠ DƯƠNG VIỆT CHỈNH

==

Người Lính Năm Xưa

(19-6, vinh danh các chiến sĩ QLVNCH)

Người lính năm xưa rất hào hùng

Đêm ngày chiến đấu giữ núi sông

Tinh thần bất khuất và cao cả

Vì nước vì dân sống hết lòng

.

Người lính hiên ngang ấy đã từng

Có tình yêu đẹp tựa như trăng                                              

Hẹn ngày đất nước tàn chinh chiến

Đám cưới đầu xuân nắng thanh bình  

.   

Người lính phong sương có gia đình

Hậu phương tiền tuyến vẫn nhớ mong                                 

Hứa ngày về phép vui hạnh phúc

Bữa cơm đoàn tụ thắm nghĩa tình

.

Người lính ước mơ riêng không thành                                                   

Bởi còn khói lửa với đao binh

Những lời hứa hẹn đành chôn chặt        

Giấu nỗi xót xa tận đáy lòng

.

Người lính đắng cay mất nước nhà

Vào tù vì chính nghĩa quốc gia,

Vùi chôn thân xác nơi rừng núi,

Uất hận ly hương mãi không nhòa

.

Người lính lưu vong nay đã già

Đường về quê mẹ cứ dần xa

“Lực bất tòng tâm” đành nuốt lệ

Nhận đất tha phương gọi là nhà

.                                

Người lính như gương sáng rạng ngời

Người hùng một thuở đất nước tôi

Người mang hoài bão nuôi chí lớn

Tôi hảnh diện người chiến sĩ ơi

Dương Việt-Chỉnh, 15-6-2026

==

TIN TỨC VỀ NGÀY QLVNCH 19 THÁNG 6 – KQ LÊ VĂN HẢI

=

==

=

-Ngày Quân Lực 19-6 là dịp để chúng ta tưởng nhớ và tri ân những người lính Việt Nam Cộng Hòa, đã một thời hiến dâng tuổi trẻ, máu xương và cả mạng sống của mình cho lý tưởng Tự Do, Dân Chủ và sự sống còn của dân tộc.

Trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt, khi miền Nam đứng trước hiểm họa mất nước, người lính Việt Nam Cộng Hòa đã can đảm đứng lên nhận lãnh trách nhiệm bảo vệ quê hương. Họ chiến đấu không vì quyền lợi riêng tư, mà vì sự bình an của đồng bào, vì tương lai của các thế hệ mai sau, với tinh thần cao đẹp: “Vì Nước quên mình, vì Dân phục vụ.”

Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng những hy sinh của trên 300.000 chiến sĩ đã nằm xuống và hàng trăm ngàn thương phế binh còn mang thương tích suốt đời, vẫn là những trang sử hào hùng không thể nào quên. Dù thời gian trôi qua bao lâu đi nữa, lòng tri ân đối với những người đã vị quốc vong thân, vẫn còn nguyên vẹn trong lòng những người Việt yêu chuộng tự do.

Ngày hôm nay, chúng ta kính cẩn nghiêng mình trước anh linh các anh hùng tử sĩ, những người đã chọn hy sinh đời mình để bảo vệ chính nghĩa. Chúng ta cũng không quên những chiến hữu còn sống, những thương phế binh và gia đình quân nhân đã âm thầm chịu đựng biết bao mất mát trong suốt nhiều thập niên qua.

Ngày Quân Lực không chỉ là ngày tưởng niệm quá khứ, mà còn là ngày nhắc nhở chúng ta về những giá trị cao quý của trách nhiệm, danh dự, lòng yêu nước và tinh thần phục vụ tha nhân. Những giá trị cao đẹp ấy vẫn tiếp tục soi sáng con đường của người Việt hôm nay và mai sau.

Nguyện cầu hương linh các vị tướng lãnh, các chiến sĩ vị quốc vong thân và toàn thể quân dân đã hy sinh cho tự do được an nghỉ trong cõi vĩnh hằng. Xin cho thế hệ hôm nay luôn biết trân quý tự do, đoàn kết xây dựng tương lai và gìn giữ những lý tưởng cao đẹp mà các anh đã để lại.

Tinh thần Người Lính Việt Nam Cộng Hòa – Vì Dân mà chiến đấu, Vì Nước mà hy sinh – mãi mãi bất diệt!

Thứ Sáu, Đúng Ngày 19/6, Tại Vườn Truyền Thống Việt

Chút Quà Từ Ủy Ban Thúc Đẩy Xây Dựng Tượng Đài Chiến Sĩ Việt Mỹ San Jose:

=

-Đặc Biệt Nhân Kỷ Niệm Ngày Quân Lực Và Kỷ Niệm 2 Năm Thành Lập Tượng Đài Chiến Sĩ Việt Mỹ San Jose, Ủy Ban TĐXDTĐ, xin Kính tặng Quý Cựu Quân Nhân, một món quà nhỏ và một phong bao lì xì, như một lời cảm tạ và lời chúc sức khỏe!

=

=

=

-Có những người lính chiến thắng được dựng tượng đài bằng đá. Có những người lính thất trận, được dựng tượng đài trong lòng người.

Người lính Việt Nam Cộng Hòa thuộc về lớp người thứ hai!

Họ rời mái trường, gác lại tuổi thanh xuân, khoác lên mình màu áo trận để gìn giữ quê hương, trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Hai mươi năm dài, họ đi qua những cánh rừng, những dòng sông, những đồi cao đầy khói lửa, mang trên vai trách nhiệm bảo vệ sự bình yên cho hàng triệu người dân miền Nam.

Rồi chiến tranh khốc liệt kết thúc.

Không chỉ mất một cuộc chiến, họ còn mất quê hương, mất tương lai, mất cả quyền được nhắc đến bằng sự công bằng của lịch sử. Người sống bước vào lao tù, người chết nằm lại trong những nghĩa trang hoang phế. Những thương binh tàn tật sống âm thầm bên lề xã hội. Nhiều gia đình mang theo nỗi đau ấy qua nhiều thế hệ.

Có lẽ đó là một trong những thân phận bi thương nhất của người lính trong lịch sử hiện đại: chiến đấu hết lòng cho lý tưởng mình tin tưởng, rồi phải sống những năm tháng còn lại trong lãng quên, lưu đày và mất mát.

Nhưng thời gian có thể làm phai mờ nhiều thứ, không thể xóa được lòng biết ơn.

Bởi sau tất cả, hình ảnh người lính Việt Nam Cộng Hòa vẫn còn đó trong ký ức của đồng đội, trong những lá Cờ Vàng nơi đất khách, trong những tượng đài tưởng niệm được dựng lên khắp thế giới tự do, và trong trái tim của những người vẫn còn nhớ rằng, đã có một thế hệ thanh niên từng hiến dâng tuổi trẻ, máu xương và cả cuộc đời mình cho quê hương.

Xin thắp một nén hương lòng cho những người lính năm xưa.

Cho những người đã nằm xuống. Cho những người còn sống trong ký ức. Và cho những người, dù bị lịch sử bỏ quên một thời, vẫn không bao giờ bị lãng quên trong lòng dân tộc.

Tinh thần Huynh Đệ Chi Binh vẫn còn đó. Lý tưởng Tự Do vẫn còn đó. Cuộc đấu tranh cho một Việt Nam dân chủ, nhân quyền và không còn độc tài cộng sản vẫn còn đó.

Chúng tôi quyết tâm tiếp tục con đường mà những người lính Việt Nam Cộng Hòa đã chọn: Phụng sự Tổ quốc. Bảo vệ Dân tộc. Tranh đấu cho Tự do.

375bbcf9-7bba-4d29-bf24-3ed71a5efba9nknknknn;nk;.png

Cho đến ngày Việt Nam thật sự có Dân Chủ, Nhân Quyền và Tự Do.

Việt Nam Cộng Hòa Muôn Năm! Tổ Quốc Việt Nam Muôn Năm!

LÊ VĂN HẢI




Đọc Truyện THỦY NHƯ: Nguyễn Văn Thanh – Người Chắp Cánh Cho Nhiều Bài Thánh Nhạc Việt Nam.




THỦY NHƯ – Tùy Bút ÔNG BẢY LẤM.

++

ÔNG BẢY LẤM -Thủy Như

Hôm đó, sân nhà cậu tôi đầy nắng. Cái nắng Quảng nam không phải là “một chiều nắng hiền hoà” như Cung Tiến tả, mà là nắng trắng lóa mắt, khô rang, rớt xuống sân gạch nghe như có tiếng giòn tan. Từ ngoài ngõ bước vô đã nghe mùi khói củi cay cay, mùi nén khử quyện với mùi mỳ tươi mới xắt thơm lừng. Rồi mùi nước mắm gừng, mùi thịt gà luộc, mùi xôi cẩm, xôi vang, mùi lá chuối gói bánh ú. Tất cả quyện vào nhau thành thứ hương vị rất riêng của ngày giỗ ở nhà cậu tôi.

Hôm ấy nhà cậu đông người lắm. Người lớn ngồi ở gian giữa, đàn ông uống trà nói chuyện mùa màng, đàn bà lui cui dưới bếp, còn đám con nít tụi tôi được dọn cho một bàn riêng bên hiên. Cái bàn thấp, phủ tấm ni-lông cũ in hình hoa đỏ đã phai màu. Mỗi đứa một cái chén, một đôi đũa, ngồi chen vai nhau và đứa nào cũng hí hửng. Bữa giỗ là dịp hiếm hoi để được ăn ngon.

Sau năm 75, cái gì cũng thiếu, bữa cơm nhà nào cũng đầy khoai lang khô cõng một vài hột cơm. Cơm trắng là thứ xa xỉ. Thịt cá thì chỉ có trong những bữa giỗ chạp như ngày hôm đó.  Nhưng mẹ tôi và các dì rất khéo.  Chỉ có một ít thịt mỡ heo và một con gà cộng với rau củ quả trong vườn, mẹ, mợ và các dì làm được những bữa giỗ thật thịnh soạn cho mấy chục người ăn.

Xin kể thêm về vài món đặc biệt trong bữa cỗ nhà ngoại.  Trước hết là món chuối chần, một món mà đến bây giờ tôi vẫn thấy nước miếng tứa ra đầy miệng mỗi khi nhớ lại. Đó là những trái chuối hột non được cứa thành những lát thật mỏng nhưng vẫn còn dính nhau bên hông.  Sau đó luộc lên, ép bỏ nước và nắn lại thành hình con tôm.  Rồi bỏ những con tôm chuối ấy rim với tép mỡ.  Ăn vào thì béo béo, bùi bùi, ngọt ngọt, mặn mặn, cay cay. Cứ như là một món hải sản hạng sang vậy. 

Chuối chần

Một món nữa đã làm tôi ngạc nhiên vì tên gọi. Đó là những tô nước rang. Làm sao mà rang được nước chứ? Ấy vậy mà các dì tôi nấu được.  Tôi không biết nấu như thế nào nhưng chỉ nhớ lần  đầu tiên ăn món nước rang ấy. Tô nước rang có vài lát thịt heo nhỏ hình vuông kho màu nước mắm nổi chung với những gốc hành hương nửa xanh nửa trắng. Bỏ vào tô nước rang nóng hổi   một nhúm cải cay xắt ghém với chuối chát kèm theo rau húng. Húp một cái và nhai với rau ghém cải xanh và chuối chát non. Mùi thơm chạm vào mọi khứu giác của tôi. Chao ơi! Sao mà nó ngon thiệt là ngon. Tôi chưa bao giờ nghe người miền nào có món ăn lạ lùng như món nước rang quê tôi. Chẳng biết vì ngày xưa đói nên ăn món gì cũng thấy ngon nhưng đến bây giờ tôi vẫn còn nhớ hương vị của những món ăn dân dã ấy.

Nước rang

Tôi và mấy anh chị em họ chuẩn bị ngồi vào bàn tiệc dành cho đám con nít thì dì tôi nhìn ra cửa và nói lớn:

“Ông Bảy tới kìa.  Dọn cho ổng một mâm đi.” 

Đám con cậu dì tôi đẩy ghế chạy vụt ra sân.  Tôi cũng đứng lên theo đuôi tụi nó.  Tôi đứng trên hiên nhà nhìn ra ngõ.  Một bóng người mò mẫm bước lên cái sân gạch nhà cậu tôi.  Đó là một ông già ốm, vì ốm nên trông có vẻ cao.  Tóc ông húi cua, một tay mang bị và một tay cầm cây gậy khua khua về phía trước.  Cặp mắt ông nhướng lên giống như để thấy cho rõ hơn nhưng đôi mắt chẳng mở lớn thêm được một chút nào.  

Mấy đứa con nhỏ của cậu dì tôi vơ lấy que củi khõ khõ xuống sân gạch. 

“Đi qua phía ni nề ông Bảy!”

“Không, không, hướng ni.  Chỗ nớ có bụi cây…” 

“Phía bên ni nề, bên nớ có đống củi …” 

Đám con nít í ới chỉ dẫn, khõ những cây củi xuống mặt gạch làm náo loạn cả một góc sân.  Ông già đứng lại, cây gậy quơ quơ trong khoảng không, cái mặt hơi ngước lên, nghiêng nghiêng như lắng nghe phương hướng. Ông trông bình tĩnh chứ không tức giận hay lúng túng. Ông mím môi, lần từng bước chậm rãi. 

Dì Ba từ trong bếp bước ra, rẽ đám con nít ra và la lớn.

“Nố ni hư quá!  Tụi bây vô nhà ngồi xuống bàn đi.”   

Rồi dì nhẹ nhàng với tay ra cầm cây gậy của ông già và nói:

“Ông Bảy đi theo tui nghe.”  

Đám con nít vừa bước lui vô nhà vừa ngoái lại xem ông già quờ quạng theo dì tôi tiến vào hiên nhà.  Dì dắt ông lên thềm, kê cho ông cái đòn ngồi ở góc hiên, nơi có bóng mát của cây mít đổ xuống. Dì nói:

 “Ông Bảy ngồi đây nghe.  Để tui đi lấy đồ ăn cho ông Bảy.” 

Tôi đứng nép bên cột nhà nhìn ông cách tò mò. Từ trước tới giờ, tôi chưa từng thấy người mù ở gần như vậy. Tôi cứ nghĩ người mù thì không thể đi đâu xa, mà chỉ quanh quẩn trong nhà. Vậy mà ông già mù này lại tự chống gậy đến tận nhà cậu tôi, đúng vào ngày giỗ. 

Tôi hỏi mấy đứa em họ.  

“Ông Bảy là ai rứa?” 

“Ông già mù đi xin ăn.  Ổng không thấy đường mà đi đâu cũng tới hết.”   

Một đứa khác chen vô:

“Ngày mô có đám giỗ là có ổng. Nhà mô trong xã ổng cũng biết.”

Tôi nghe vậy càng thấy lạ. Một người không thấy đường thì làm sao mà biết nhà nào có giỗ? Làm sao mà nhớ được từng lối đi, từng cái cổng, từng bụi tre, từng mô đất? Nhất là cái truông đá nhấp nhô dẫn vô nhà cậu tôi. Tôi đây sáng mắt mà nhiều khi đi còn vấp.  Rồi con đường làng chật hẹp ngày ấy sát bên mép ruộng sâu mà tôi sém trượt chân té xuống mấy lần. Rồi tôi nghe các dì và mợ nói chuyện trong bếp,. 

“Đời ông Bảy rứa mà sướng nghe.  Ngày mô cũng có đồ ăn ngon.”  

Có người cười: 

“Ờ. Mình còn ăn khoai độn cơm, chớ ổng ăn cỗ có cơm trắng quanh năm.” 

Câu nói ấy theo gió bay ra hiên. Tôi nhìn ông Bảy. Ông ngồi rất ngay ngắn và chờ đợi.  Cái bị đặt bên chân, hai bàn tay gầy guộc để trên đầu gối.  Áo ông đã cũ, bạc màu, vá chằng chịt.  Cái quần nâu rộng thùng thình, nhăn nhúm cuộn rút lên gần đến gối.  Bụi đường đen đúa bám trên đôi chân mốc thếch của ông.

Dì Ba bưng ra một mâm cơm mỗi thứ một ít với đầy đủ các món ăn như đã bày trên cái bàn cho đám con nít tụi tôi.  Dì nói với ông già: 

“Đây. Ông Bảy ăn đi.  Còn hai cái bánh ú ni với cục xôi tui bỏ vô giỏ đem về ăn tối nghe.” 

“Cảm ơn cô.” 

Ông già thều thào đáp lại. Giọng ông khàn khàn, như tiếng gió luồn qua rặng tre khô.  Ông nói tiếp: 

“Cô cho tui xin ly nước.” 

Dì Ba hỏi:  

“Ông uống nước lá mùng 5 không?” 

Tôi thấy hình như ông cười. Nụ cười rất nhẹ, chỉ động ở khoé miệng.  

“Nước chi cũng được cô ơi.”  

Nước lá mùng 5 là thứ nước đặc biệt của quê ngoại tôi.  Mỗi năm vào giữa trưa ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch tức là Tết Đoan Ngọ, người dân quê tôi ra nổng hay lên rừng chặt những bụi cây có lá, chặt khúc dài bằng nửa lóng tay. Sau đó đem phơi khô rồi để dành nấu với nước uống thế trà. Người dân quê ngoại tôi nói rằng hái lá cây gì vào ngày Tết Đoan ngọ khi phơi khô xong cũng đều thơm giống như nước chè xanh.  Tôi chưa từng thử nước lá của những ngày khác nhưng đã nếm thử nước lá mùng năm.  Quả là thơm thật.  Chẳng biết vì lá mùng 5 thơm hay tại vùng đất quê ngoại tôi làm cho nước lá thơm như vậy.

Dì Ba đem ra cho ông Bảy một ly nước có khói nóng bay lên.  

“Nước đây bớ ông Bảy.  Coi chừng nóng đó nghe!” 

Ông đưa hai tay ra đỡ lấy ly nước và chậm chậm đưa lên miệng uống từng ngụm nhỏ. Xong vài hớp, ông đặt cái ly xuống cẩn thận, như sợ làm đổ mất lòng tốt của người ta. Từ trong bàn ăn của đám con nít, tôi nghiêng đầu nhìn qua vai của chị họ ráng xem thử ông già ăn uống như thế nào. Tay ông lần mò trên cái mâm, tìm đến tô mỳ bưng lên chậm rãi ăn.  Trông ông không có vẻ của một người ăn xin bị đói bụng mấy ngày.  Dầu đôi tay lọng cọng lùa những sợi mì vào miệng làm những cọng rau vươn vãi trên mặt trên cằm, nhưng ông có vẻ như đang thưởng thức một bữa ăn ngon, biết ơn từng miếng nhỏ. 

Tôi còn nhỏ, chưa hiểu hết cái nghèo.  Tôi chỉ biết mỗi ngày mẹ thường nhường phần ngon cho con, còn mình thì ăn miếng cháy, miếng khoai.  Tôi chỉ biết mỗi lần có thịt cá là tụi tôi mừng như Tết.  Vậy nên nhìn ông Bảy ăn, tôi vừa tò mò, vừa có chút ganh tị ngây thơ. Tôi nghĩ, “Đúng là ông Bảy sướng thiệt.  Ngày nào cũng được ăn các bữa cỗ với các món ăn thật ngon.” 

Chiều hôm đó khi ngồi phụ mẹ gọt khoai sau hè nhà cậu, tôi hỏi mẹ: 

“Mẹ, cậu mời ông Bảy hả mẹ?”  

Mẹ lắc đầu: 

“Không ai mời biểu chi hết nhưng đám giỗ ở đâu ông Bảy cũng tới xin ăn.  Nên nhà mô thấy ổng vô là cũng làm cho ổng một mâm.”  

Tôi hỏi tiếp: 

“Răng mà ổng biết nhà mình có giỗ mà tới?”  

Mẹ trả lời: 

“Ổng nhớ hết ngày giỗ của những người trong làng.  Mà nếu ổng quên thì có người nhắc. Hoặc là khi ổng đi đường, ổng nghe người ta nói thì tìm tới. Trời cho. Người mù thì tai thính và nhớ dai lắm đó con ơi.”  

Rồi mẹ kể thêm là ông Bảy Lấm không vợ, không con, bị làng mắt từ lúc sinh ra.  Khi cha mẹ ông qua đời, ông ở trong căn nhà đó và hàng ngày đi vòng quanh xã tìm đến những nhà có giỗ để xin ăn.  Thì ra dì tôi nói cũng đúng.  Ông Bảy không phải ăn cơm độn khoai như bao nhà thời đó.  Với mấy trăm nóc nhà trong xã, dường như ông được ăn cỗ mỗi ngày.   

Từ đó, trong trí nhớ con nít của tôi, ông Bảy Lấm trở thành một nhân vật vừa tội nghiệp vừa lạ kỳ.  Mỗi lần về quê ngoại ăn giỗ, nghe ngoài ngõ có tiếng gậy khua lộc cộc là tôi lại ra nhìn. Ông không chỉ đến nhà người ta để xin ăn cỗ, nhưng có khi ông ghé vô xin miếng nước.  Nhằm khi trời mưa, áo ông ướt sũng, tóc dính bết vào trán, vậy mà ông vẫn cười khi nghe người ta hỏi: 

“Ông Bảy lạnh không?”

“Lạnh chút rồi khô cô ơi.”

Ông nói câu gì cũng nhẹ như không. Như thể mọi sự trên đời, đói no, mưa nắng, có người thương hay không, đều là chuyện phải đi qua trong một ngày.  

Lớn lên một chút, tôi mới hiểu câu “đời ông Bảy sướng” của người lớn.  Không hẳn là lời khen, cũng không hẳn là mỉa mai. Đó là cách người quê tôi nói cho qua cái nghèo, cái khổ.  Thấy ai bất hạnh quá thì không nỡ nói tội.  Thấy ai nghèo mà còn có miếng ăn thì gọi là sướng. Cái chữ “sướng” ấy nghe nhẹ tênh mà phía sau là cả một đời tối mù, cô độc. 

Học xong lớp 12, tôi rời Tam kỳ, rời cả con đường quê có hàng tre cong duyên dáng, rời mùi nước lá mùng 5, rời những bữa giỗ có tiếng dao thớt trong bếp và tiếng trẻ con cười ngoài sân. Dẫu vậy món chuối chần, nước rang và hình ảnh ông Bảy Lấm vẫn không rời tôi.  Một lần về thăm mẹ và tôi lại hỏi chuyện những người trong làng quê ngoại và dĩ nhiên là có ông Bảy Lấm.  

Mẹ kể ông Bảy Lấm qua đời lặng lẽ trong căn nhà cuối xóm. Người trong làng gom góp làm ma chay và chôn cất ông trong một miếng đất của làng cùng với bao nhiêu nấm mộ khác. Ông không có con cháu đưa tang nhưng nhiều người trong làng đã chung tay đưa ông đến phần mộ. 

Nghe mẹ kể đến đó, tôi nghĩ, “Đời ông Bảy vậy mà cũng trọn.  Lúc sống, ông đi qua hầu hết các nhà trong xã Tam thành và ăn bao nhiêu mâm giỗ. Lúc chết thì làng nước lo cho một đoạn cuối cùng.”  Nhưng câu chuyện về ông Bảy chưa dừng ở đó. 

Mẹ kể tiếp. Một ngày nọ, người trong làng thấy có người dẫn thợ hồ ra nghĩa địa của làng.  Họ chở gạch, xi măng, cát, đá và bắt đầu xây một ngôi mộ tử tế.  Kẻ đi qua, người đi lại, liếc nhìn thắc mắc. Ở làng quê, chuyện xây mộ không phải là lạ, nhưng lạ là ngôi mộ họ xây lại nhằm đúng chỗ mộ ông Bảy Lấm. Có người đứng xa nhìn, xì xầm:

“Ai tốt rứa hè?”

“Chắc bà con chi của ông Bảy ở xa về?”

“Làm chi có.  Bà con ổng mình biết hết mà.” 

Khi ngôi mộ đã xây gần xong, một người trong xóm không nén được tò mò đã đến gần hỏi.

“Cậu xây mộ cho ai đó?” 

 Người đàn ông lau mồ hôi: 

“Dạ con đi làm ăn xa.  Chừ cũng hơi kha khá nên về xây mộ cho ba con.”  

“Cậu là con ông Bảy Lấm hả?”  

“Dạ không phải.”  

“Rứa răng cậu xây mộ cho ông Bảy Lấm?” 

Người đàn ông đứng chết lặng.  Thì ra lâu ngày xa quê, mộ đất giống nhau, người đó đã nhầm mộ ba mình thành mộ ông Bảy Lấm.  Toán thợ xây ngừng tay chờ đợi. Người đàn ông đứng nhìn một hồi lâu rồi thở ra: 

“Thôi, lỡ rồi.  Cứ xây cho xong.  Cũng là người làng mình.” 

Vậy là ông Bảy Lấm, cả đời không vợ không con, không nhà cao cửa rộng, khi chết lại có một ngôi mộ xây tử tế vì một sự nhầm lẫn đầy nhân nghĩa. 

Đây là một câu chuyện có thật ở quê ngoại tôi xã Tam thành, Tam kỳ, Quảng nam, Việt nam. Câu chuyện đời ông Bảy Lấm làm tôi nhớ tới câu Kinh Thánh, “Vậy, chớ lo lắng chi về ngày mai; vì ngày mai sẽ lo về việc ngày mai. Sự khó nhọc ngày nào đủ cho ngày ấy.” Ma-Thi-Ơ 6:34  

Có lẽ ông là người đã sống đúng như vậy.  Ngày nào khó nhọc đủ cho ngày ấy. Ngày nào có đường của ngày ấy.  Ông không lo xa được vì đôi mắt không nhìn thấy phía trước.  Nhưng có lẽ chính vì không nhìn thấy phía trước, ông học cách lắng nghe từng bước chân hiện tại.  Cây gậy chạm đất ở đâu, ông biết mình đang ở đó.  Tiếng người gọi từ đâu, ông quay về hướng đó.  Mùi khói bếp bay từ nhà nào, ông lần theo nhà ấy.  Và giờ đây tên ông đã được nhắc lại trong bài viết này.  Có thể câu chuyện đời ông đã đi xa khỏi xã Tam thành, khỏi Tam kỳ, khỏi Quảng nam, khỏi Việt nam.  

Và biết đâu một ngày nào đó sẽ có người tìm đến mộ ông.  Họ có thể không biết mặt ông.  Họ có thể chưa từng nghe tiếng gậy của ông.  Nhưng họ biết rằng dưới nấm mộ kia là một người đã sống một đời lặng lẽ, nghèo khó, mù loà, mà vẫn được làng quê cưu mang bằng những mâm cơm giỗ và một ngôi mộ xây nhầm. Biết đâu! 

Ở đời, có những điều dường như là tình cờ, nhưng nhìn kỹ lại thấy như có một sự sắp đặt dịu dàng của Thượng đế.  Một người đi xa về xây mộ cho cha, lại xây nhầm cho một ông già không con.  Một ông lão cả đời lần mò trong bóng tối, cuối cùng lại được bước vào ký ức sáng rõ của bao người. Một đứa trẻ năm nào tò mò nhìn ông Bảy Lấm ăn mỳ dưới mái hiên, nhiều năm sau ngồi trên bàn viết bên kia Thái bình dương kể lại câu chuyện của ông.  Biết đâu chính những điều ấy là cách cuộc đời xoa dịu những phận người nhỏ bé. 

Chiều hôm đó, trong ký ức của tôi, ông Bảy đang đi ra khỏi sân nhà cậu tôi.  Cái bị cũ đeo bên vai.  Cây gậy khua lộc cộc. Nắng chói chang đổ trên lưng ông.  Đám con nít đứng im trên hiên nhìn theo ông chậm rãi khuất sau ngõ đá nhà cậu. 

Cộc … cộc… cộc…

Tiếng gậy của ông như tiếng thời gian gõ xuống một miền quê nghèo mà ấm.  Như tiếng một đời người đi qua bóng tối nhưng không đi một mình.  Đời tôi cũng vậy.  Tôi cũng đã nhiều lần tưởng đi một mình qua bóng đêm dày đặc ngỡ như không lối ra.  Nhưng giờ nhìn lại mới thấy rằng luôn có Chúa cạnh bên trong những ngày đen thẳm đó.

Viết thêm 5/2026

Thuỷ Như




VTLV -VÀ VĂN THI HỮU: TRANG ĐẶC BIỆT MỪNG LỄ TẠ ƠN 2025

San Jose: Giới Thiệu Những Sinh Hoạt Trong Dịp Lễ:

HÔM NAY! BỮA ĂN MIỄN PHÍ MÙA LỄ TẠ ƠN

• Martha’s Kitchen — Dùng tại chỗ (không cho mang về)

•Ngày: 25 Tháng 11, 2025 (hôm nay!)

•Giờ: 4:00 – 5:00 chiều

•Địa điểm: Martha’s Kitchen

(749 Story Road, San José)

•Liên lạc: 408-293-6111

•Thông tin thêm: https://www.shfb.org/get-food/holiday/

Muốn xem thêm danh sách các bữa ăn mùa lễ, xin truy cập:

Second Harvest: https://www.shfb.org/get-food/holiday/

San Jose tưng bừng chuẩn bị Turkey Trot 2025 – Cuộc chạy bộ lớn nhất nước Mỹ trong ngày Lễ Tạ Ơn!.

Xin mời Quý Vị Thân Hữu thưởng thức lại Youtube:

                       TRỌN ĐỜI TẠ ƠN

           của Nhà Thơ Trần Quốc Bảo (Richmond, Va.).

    Bản nhạc “Người Di Tản Buồn” của N.S. Nam Lộc

              với lời ca của Ca Sĩ Ngọc Minh.

           Thực hiện: Phạm Văn Tuấn.(26 Feb. 2025)

                           PvTuan.   25 Nov. 2025.

TRỌN ĐỜI TẠ ƠN

Thơ Trần Quốc Bảo.  

Hết lòng cảm tạ Ơn Trên,

Mỗi ngày được sống bình yên dưới trần

Cho dù là kiếp phù vân

Tôi như cây cỏ ân cần nở hoa.

Tạ ơn Mẹ, Tạ ơn Cha,

Đã cho con được sinh ra cõi đời

Tạ ơn Thầy, dạy làm người

Biết yêu thương, biết nụ cười bao dung.

Tạ ơn Hiền Hữu thủy chung,

Đồng hành, đồng hướng, lại cùng đồng tâm

Tạ ơn Em, Bạn trăm năm,

Cho anh Hạnh Phúc, như mâm cỗ đầy!

Tạ ơn: Trăng, Nước, Cỏ, Cây,

Từng đêm say đắm, từng ngày mộng mơ  

Tạ ơn cung Nhạc, dòng Thơ

Để hồn lãng mạn, thẫn thờ đam mê…

Xin tạ ơn mảnh Đất Quê,

Sắt son vẫn một lời thề trong tim

Cầu mong Vận Nước chuyển mình

Tôi về hôn Đất, tạ tình Quê Hương!

Trần Quốc Bảo

     Richmond, Virginia

Địa chỉ điện thư của tác giả:

      quocbao_30@yahoo.com

*

*

*

MỪNG ĐÓN THANKSGIVING

Năm nay mừng đón Thanksgiving

Cảm tạ Trời ban Mỹ hiển vinh.

Bởi hướng tâm hồn tin Thượng Đế

Nên mang phúc lợi hiến dân mình.

Thành công kinh tế đem hưng thịnh

Vững mạnh quốc phòng tạo thái bình.

Tổng thống Trump, thiên tài lãnh đạo

Với lòng yêu nước trọn chân tình!


DUY ANH

Happy Thanksgiving 2025

San Jose tưng bừng chuẩn bị Turkey Trot 2025 – Cuộc chạy bộ lớn nhất nước Mỹ trong ngày Lễ Tạ Ơn!

*Góp phần hỗ trợ người nghèo, trẻ em và người vô gia cư trong mùa lễ hội.

SAN JOSE, CA – Hàng chục ngàn cư dân Thung Lũng Silicon và vùng phụ cận sẽ đổ về Downtown San Jose vào Ngày Lễ Tạ Ơn – 27/11/2025 để tham dự Applied Materials Silicon Valley Turkey Trot 2025, được xem là cuộc chạy bộ lớn nhất nước Mỹ trong ngày Thanksgiving.

Chương trình năm nay gồm nhiều phần thi hấp dẫn: 5K – 10K, Kids Fun Run, và Virtual Race dành cho những ai muốn tham gia từ xa. Không khí rộn ràng, vui tươi, đầy tinh thần thể thao và cộng đồng hứa hẹn sẽ tiếp tục là nét đẹp truyền thống của Thung Lũng Silicon mỗi dịp lễ.

Sinh hoạt gây quỹ quy mô cho các tổ chức từ thiện như Second Harvest of Silicon Valley, Healthier Kids Foundation, HomeFirst, và Second Harvest Santa Cruz County – góp phần hỗ trợ người nghèo, trẻ em và người vô gia cư trong mùa lễ hội.

Chi tiết & ghi danh: SVTURKEYTROT.COM

Theo dõi: @SVTURKEYTROT

Một sinh hoạt ý nghĩa, lan tỏa tinh thần biết ơn và chia sẻ – đúng tinh thần Lễ Tạ Ơn tại Silicon Valley.

GÂY QUỸ ĐỒ CHƠI CHO TRẺ EM NGHÈO MÙA LỄ

• BLVD Kings Holiday Toy Drive — Xin mang đồ chơi mới, chưa gói

•Ngày: 29 Tháng 11, 2025

•Giờ: 7:00 sáng – 5:00 chiều

•Địa điểm: Bãi đậu xe Eastridge, phía trước Old Sears

(88 Eastridge Loop, San José)

 LỜI MỜI THAM GIA CHƯƠNG TRÌNH “EMBRACE A SENIOR – GIFT GIVING CAMPAIGN” LẦN THỨ 10

*Nhằm mang đến món quà ý nghĩa cho các vị cao niên, cựu quân nhân và các thân chủ đang sống trong hoàn cảnh cô đơn hoặc khó khăn trong mùa lễ cuối năm.

-Santa Clara County Public Administrator/Guardian/Conservator Office thông báo triển khai chương trình thường niên lần thứ 10 “Embrace A Senior – Gift Giving Campaign”, nhằm mang đến món quà ý nghĩa cho các vị cao niên, cựu quân nhân và các thân chủ đang sống trong hoàn cảnh cô đơn hoặc khó khăn trong mùa lễ cuối năm.

Thời gian nhận quà:

Từ hôm nay, đến 14/12/2025

Các hình thức đóng góp:

1. Gởi quà trực tiếp tại các địa điểm:

•353 W. Julian St. – khu vực thang máy tầng 1

•1867 Senter Road – Fisherman’s Wharf Hallway

2. Chọn thẻ quà tặng tại các “Gift Giving Trees”:

•333 & 353 W. Julian St.

•1867 Senter Rd.

(Lấy thẻ – mua quà – bỏ lại vào thùng cạnh cây.)

3. Danh sách quà tặng Amazon:

Quét QR Code trên poster để chọn và mua quà. Quà sẽ được gởi đến đúng địa chỉ được ghi sẵn trong danh sách.

4. Đóng góp tài chánh:

Gởi check về:

Santa Clara County Public Administrator Guardian Conservator

353 W. Julian St, 4th Floor, San Jose, CA 95110

(Ghi “Embrace a Senior” ở memo.)

Mọi thắc mắc xin liên lạc:

•Patty Vincent: (408) 755-7678

•Maria Marchello: (408) 758-4520

Chương trình kêu gọi tấm lòng của cộng đồng cùng chung tay đem hơi ấm và niềm vui đến các bậc cao niên trong mùa Giáng Sinh.

**SƯU TẦM ĐẶC BIỆT: SỰ THẬT THÚ VỊ VỀ NGÀY LỄ TẠ ƠN!

(Happy Thanksgiving!)

1. Lễ Tạ Ơn – Từ buổi đầu kéo dài… 3 ngày!

Lễ Tạ ơn đầu tiên trong lịch sử loài người diễn ra vào năm 1621, tại thuộc địa Plymouth.

Bữa tiệc kéo dài đúng ba ngày với sự tham dự của những người hành hương Pilgrims và người bản địa Wampanoag.

Điều thú vị:

•Họ không có nĩa – chỉ dùng thìa, dao và… ngón tay!

•Món gà tây lúc ấy chưa phải là “ngôi sao bàn tiệc”; chim nước, ngô, bí đỏ và cá mới là món chủ lực.

2. Ngày Quốc Lễ – Chính thức từ năm 1941

Dù đã tồn tại hàng trăm năm, mãi đến năm 1941, Quốc Hội Hoa Kỳ mới chính thức quy định:

Thanksgiving sẽ diễn ra vào Thứ Năm tuần lễ thứ tư của Tháng 11.

Canada cũng mừng Lễ Tạ ơn, nhưng sớm hơn, vào Thứ Hai tuần lễ thứ hai của Tháng 10.

3. Nguồn gốc tên gọi “Turkey” – Một sự lầm tưởng lịch sử!

Khi Columbus đặt chân lên Tân Thế Giới, ông tưởng rằng mình đang ở gần Ấn Độ – nơi nổi tiếng có nhiều chim công. Thấy con chim lớn lạ lùng này, ông gọi luôn là:

“Tuka” – nghĩa là chim công trong tiếng Tamil của Ấn Độ.

Và thế là cái tên Turkey ra đời, dù thật ra gà tây thuộc họ… chim trĩ.

4. Gà tây – biểu tượng không thể thiếu

Một vài con số gây choáng:

•280 triệu con gà tây được người Mỹ tiêu thụ dịp Thanksgiving.

•91% người dân Mỹ có món gà tây trên bàn tiệc.

•Gà tây đã xuất hiện tại châu Mỹ từ… 10 triệu năm trước (theo hóa thạch).

•Một con gà tây hoảng sợ có thể chạy tới 20 miles/giờ!

Gà tây cũng là động vật bản địa đầu tiên được thuần hóa ở châu Mỹ.

5. “Ân xá gà tây” – Nghi lễ vui tại Tòa Bạch Ốc

Truyền thống kỳ lạ nhưng đầy dí dỏm này được duy trì từ thời Tổng thống Harry Truman.

Mỗi năm, Tổng thống Mỹ sẽ ấn xá cho một chú gà tây, giúp nó “thoát kiếp lên bàn tiệc” và được sống an nhàn ở trang trại.

6. Những con số khổng lồ trong ngày lễ lớn nhất nước Mỹ

•52,2 triệu người Mỹ lái xe ít nhất 50 dặm để về sum họp gia đình.

•Chi phí trung bình cho một bữa tiệc Thanksgiving khoảng 50–64 USD cho 10 người.

•Hơn 40 triệu dĩa đậu xanh hầm (Green Bean Casserole) được ăn mỗi năm.

•Tháng 11, người Mỹ tiêu thụ hơn 50 triệu bánh táo.

7. Những địa danh “Turkey” độc nhất vô nhị

Ở Hoa Kỳ có nhiều địa danh mang tên “Turkey”:

•Turkey, Texas

•Turkey, North Carolina

•Turkey Creek, Louisiana

Và còn 9 thị trấn khác trên toàn quốc có tên liên quan đến “Turkey”.

8. Macy’s Thanksgiving Parade – Cuộc diễn hành huyền thoại

Diễn ra từ năm 1924, truyền hình trực tiếp toàn quốc trên NBC.

Bị gián đoạn 3 năm (1942–1944) do Thế Chiến II.

Điểm thu hút nhất:

Những bóng bay khổng lồ hình nhân vật hoạt hình và thú khổng lồ, di chuyển suốt 4 km giữa trung tâm New York.

9. Bóng đá & Thanksgiving – Tình yêu lâu đời của nước Mỹ

Từ trường trung học, đại học đến NFL chuyên nghiệp, bóng đá là “gia vị” không thể thiếu.

Nhiều nơi còn gọi ngày này là Turkey Bowl Game.

10. Black Friday – Ngày mua sắm “điên rồ” nhất trong năm

Ngày sau Lễ Tạ ơn được gọi là Black Friday, mở đầu mùa mua sắm Giáng Sinh.

Hai giải thích nổi tiếng:

1.Cảnh sát Philadelphia dùng chữ “Black” để mô tả giao thông hỗn loạn vì đám đông mua sắm.

2.Các nhà bán lẻ nói “Black” nghĩa là chuyển sổ sách từ lỗ (mực đỏ) sang lời (mực đen).

Dù hiểu theo cách nào, Black Friday vẫn là ngày… cả nước Mỹ đổ ra đường để săn sale.

11. 6 tiểu bang “nuôi cả nước”: Trung tâm sản xuất gà tây Hoa Kỳ

69% số gà tây nước Mỹ đến từ 6 tiểu bang:

•Minnesota (đứng đầu)

•North Carolina

•Arkansas

•Indiana

•Missouri

•Virginia

12. Bữa ăn Tạ ơn – “khổng lồ” đúng nghĩa

Theo The Calorie Control Council, mỗi người Mỹ nạp khoảng:

3.000 calories chỉ trong một bữa tối Thanksgiving.

Đủ cho… 1,5 ngày hoạt động liên tục!

Kết luận – Lễ Tạ ơn: nhiều hơn một ngày lễ

Thanksgiving không chỉ là gà tây, bánh bí đỏ hay những con số kỷ lục.

Đó là ngày:

•gia đình sum họp,

•bạn bè xích lại gần nhau,

•và mọi người nói với nhau hai chữ giản dị:

“Cám ơn!”

Happy Thanksgiving 2025!

Chúc bạn và gia đình một ngày thật ấm áp, đầy tình thân và niềm vui.

Không Quân LÊ VĂN HẢI – VTLV

THƠ NGÀY LỄ TẠ ƠN – THỦY LÂM SYNH

**




TẠP CHÍ “THẾ HỮU VĂN ĐÀN” – Từ Diễn Đàn Thân Hữu.

MỜI BẤM VÀO Các Mũi Tên NƠI GÓC TRÁI TRÊN HOẶC DƯỚI ĐỂ LẬT TRANG ĐỌC TIẾP:




Trần Kiêm Đoàn: HỌP MẶT TÌNH VĂN NGHỆ: XÓM HOÀNG HÔN BẮC CALI.


HỌP MẶT TÌNH VĂN NGHỆ

XÓM HOÀNG HÔN BẮC CALI

25934C5A-E4A9-46D6-8AE8-F6A0FCB39EEC (1) - Copy.jpeg

Văn nghệ chỉ là văn chương nghệ thuật nhưng ý nghĩa truyền đời và lan tỏa khi nó có một cái tình: Tình sáng tác, tình trình bày và tình thưởng thức… Nếu dòng văn nghệ thiếu mất đi những nguồn tình như thế thì văn chương chỉ là những con chữ, nghệ thuật chỉ là mây bay và độc giả, khán giả chỉ là sương khói.

Thu Cali năm nay, anh chị em văn nghệ Bắc Cali gặp nhau tại Sacramento, thành phố thủ phủ tiểu bang California, thật đông vui và ấm tình văn nghệ. Trong số ba bốn chục anh chị em từ San Jose, Sacramento và các vùng lân cận quây quần bên nhau tại nhà hàng King Palace, đã thấy xuất hiện những bước đi chầm chậm hơn xưa, những dáng vẻ phai màu lạ lẫm, gập ghềnh chống gậy cầm tay… Đặc biệt lần nầy có cả nhà văn Linh mục Nguyễn Hữu Lễ từ phương xa cùng về họp mặt với xóm hoàng hôn Bắc Cali nữa nên không khí thêm phần sống động.

Gặp nhau, ngó đi ngó lại nhận ra người còn kẻ mất. Ôi mới đó! Mới đó mà hôm nay anh chị em đã nhắc tên những người vắng mặt, ngỡ như qua “những người muôn năm cũ, hồn ở đâu bây giờ”:

Minh Đức Hoài Trinh, Vi Khuê, Diệu Tần, Ngô Thùy Yên, Nguyễn Xuân Hoàng, Hà Thượng Nhân, Hồ Linh, Cao Sơn, Nguyên Trung, Tô Ngọc, Thành Đạt, Tô Hòa Dương, Tôn Thất Sang, Hoàng Gia Thành, Phan Dương, Nguyễn Quý Nhượng, Lê Quang Sinh…  

Nếu đếm thời gian bằng sự phôi pha, nếp nhăn và mái tóc thì có thể gọi nhau hôm nay là “xóm hoàng hôn” bởi các anh chị viết văn, làm báo, sáng tác nhạc, hội họa thì chỉ trừ vài em trung niên, còn tất cả đều đã là U-80, U-90 và đặc biệt có niên trưởng Diên Nghị là U-100 nhưng vẫn còn “dzô” phong độ như hổ nhớ rừng!

Những anh chị em cầm bút chuyên nghiệp cũng như tài tử làm khách văn chương sáng tác và thưởng ngoạn hoặc chủ báo, chủ nhiệm, chủ bút… góp mặt hôm nay, phần lớn đều đã xông xáo trong nghề từ vài ba chục năm trở lên. Tuy năm tháng không phải là thước đo chính xác bề dày cũng như tầm xa nghệ thuật nhưng sự gắn bó lâu dài với cái nghề bạc bẽo “lũ chúng ta lạc loài dăm bảy đứa” – theo kiểu nói kiêu bạc của Vũ Hoàng Chương – thì nếp chung thủy với văn nghệ cũng là cái tình rất đáng quý.

Những cơ sở văn học nghệ thuật, báo chí tiếng Việt góp mặt tại Bắc Cali đã ra đời, sinh hoạt và vươn lên trong những điều kiện giới hạn thật khó tin đối với tầm nhìn của đại chúng khách quan bình thường: Có những tờ tuần báo như Hải Vân, Đất Đứng là cơ sở báo chí tư nhân chỉ có duy nhất một chủ biên kiêm luôn tòa báo như Hải Vân News (Châu Ngọc Thủy), Cao Ánh Nguyệt (Phụ Nữ Cali) hay một gia đình tiếp tay nhau làm báo như Đất Đứng (Nhật Thịnh, Khuê Dung và hai con trai). Tinh thần hăng say làm báo của người Việt, tiếng Việt đã làm cho giới báo chí xứ người ngạc nhiên và khâm phục trước hiện tượng một vài cá nhân chủ báo bao biện mọi công việc bài vở, biên tập, in ấn, phát hành, quảng cáo, kế toán… liên tục kéo dài trong vài ba chục năm. Hôm nay cũng là dịp họp mặt nhiều chủ nhân, chủ biên của các tờ báo trong vùng như Lê Văn Hải (Mõ), Song Nhị (Cội Nguồn), Trần Văn Ngà (Tiếng Vang), Khuê Dung (Đất Đứng), Chính Văn (Amy Duong), Cao Ánh Nguyệt (Phụ Nữ Cali)…

Những khuôn mặt thân quen trong giới văn bút đang hoạt động chậm lại và thưa dần theo tuổi đời chồng chất. Ngày tháng đi qua, thế hệ văn bút tiếng Việt đàn anh, đàn chị đã lần lượt ra đi khá nhiều.

Cuộc họp mặt năm nay do Cơ sở Thi Văn Cội Nguồn tổ chức. Được gặp nhau với những người bạn văn và thân hữu cao niên đã khiến cho bầu không khí hội ngộ đầy cảm động, nhìn nhau với những khuôn mặt theo thời gian phôi pha nhưng niềm vui phát khởi từ tình thân như gia đình văn bút vẫn đậm đà ý nghĩa.

Thời gian thì không chậm lại và tuổi hoàng hôn thường mau tối nên anh chị em bịn rịn chia tay hẹn ngày gặp lại. Dẫu có “mai sau dù có bao giờ…” thì buổi gặp mặt anh chị em hôm nay cũng mang đến niềm vui kéo dài xa tắp để còn đốt lò hương cũ “a thing of beauty is a joy forever – vui là chính” mà John Keats từng mê ly.

Hẹn lần sau giữa mùa Thu Cali.

Sacramento, mạnh Thu 2024

Trần Kiêm Đoàn




Bài Viết Từ Thân Hữu – Bảo Trâm: Hành Hương Ngày Lễ Thánh Mẫu (The Marian’s Day)

Kính mời quý vị xem và nghiên cứu, cùng phổ biến giúp

Trân trọng biết ơn

Bảo Trâm

Kính thưa quý vị, đầu tháng 8 năm 2024, tôi được đến Hành Hương ngày Lễ Thánh Mẫu (The Marian’s Day) được tố chức ở Đền Thánh Mẫu, Carthage, Missouri.

Tôi được ơn Đức Mẹ nhắn nhủ nhiều điều.

Một trong những điều đó, có tính cấp bách đặc biệt. Tôi được Đức Me soi sáng ghi lại từ những lời ban ra bởi Đức Mẹ, để nhắn nhủ tất cả những người đàn bà trên quả đất như sau:

Đức Mẹ hỏi tôi có biết Thiên Chúa tạo người nào tuyệt vời nhất trên Thế Gian không

Đương nhiên tôi trả lời là “Đức Mẹ,” là “Nữ Vương Hòa Bình.” Nhưng Đức Mẹ cho biết Mẹ chỉ là một trong số đó. Đức Chúa tạo ra “Người Mẹ” nói chung.

“Người Mẹ “trên quả đất là những người tuyệt vời nhất.

Chỉ có Người Mẹ mới hy sinh tất cả vì con mình. Trừ những Nữ Tu, đi theo lời Chúa gọi cách riêng để có thể làm những việc không ai làm hầu phục vu tha nhân, thì người Mẹ là những người tuyệt vời nhất.

Vì vậy, Đức Mẹ nhắn nhủ với ai đang có thai vì bất cứ trường hợp nào, nên giữ cái thai ấy lại.

Đây là lời Đức Mẹ nhắn đến toàn thể Người Nữ trên Trái Đất này:

Các con của Mẹ, Mẹ biết trong số các con đang mang thai gặp những hoàn cảnh đớn đau, nhục nhã, các con muốn bỏ cái thai trong bụng các con, các con không muốn thấy một chứng tích gây cho con đau khổ. Nhưng Mẹ khuyên các con, hãy giữ lại cho đến ngày sinh nở.

Khi các con sinh con, ngay giây phút các con ôm đứa trẻ trong tay, các con sẽ òa vỡ niềm hạnh phúc vô biên. Các con biết ngay, nhận ra ngay: Đấy là viên ngọc quý kết tinh từ máu thịt của các con. Lúc đó các con cảm thấy tất cả nhục nhằn biếm nhẻ của người khác đối với các con không còn ý nghĩa gì nữa. Đứa trẻ trong tay các con chính là tương lai của các con, Từ phút đó, các con sẽ nhận ra ý nghĩa cuộc sống của các con: chính là đứa trẻ ấy, các con sẽ sống vì đứa trẻ trên tay các con, Các con sẽ chịu đói khi con của các con chưa no. Các con sẽ chịu đau khổ khi con của các con gặp nạn và các con sẽ hạnh phúc khi con của các con thành công. các con sẽ sẵn sàng chết để cứu, khi con của các con gặp nguy hiểm.

Đến lúc đó, các con sẽ nhận ra sự kỳ diệu việc các con đã sinh con và hối hận tại sao đã có lúc muốn bỏ cái thai ấy đi.

Phá thai không chỉ là vấn để của Giáo Lý mà là vấn đề của chính Lương Tâm các con, của chính máu thịt các con, Vì cái thai ấy là Chính Các Con. Nếu các con tìm cách từ bỏ cái thai ấy, tức là các con cắt bỏ một phần thân thể của các con, và rồi các con sẽ luôn cảm thấy trong con người của các con thiếu thốn một thứ gì… và các con sẽ luôn ám ảnh bởi việc làm đó. Các con sẽ rất đau đớn khi nhìn thấy người mẹ nào đó đang ôm con của họ trong lòng. Các con sẽ hối hận vô cùng… tại sao các con đành bỏ con của các con. Tại sao các con đành bỏ một phần thân thể của chính các con, và cuộc sống của các con sẽ không yên cho tới cuối đời.

Các con hãy chờ tới lúc sinh nở… các con sẽ nhận ra, tất cả những gì các con chịu đựng trong thời gian đã qua, chỉ là hư ảo. Và, cái thực nhất, cái đáng quý trọng nhất, cái giúp các con quyết sống mạnh mẽ nhất… chính là đứa con trên tay các con. Từ thời khắc đó các con sẽ có nghị lực phi thường để quyết sống.

Lúc đó các con sẽ thầm thì bên tai đứa trẻ bé bỏng: Con của Mẹ, con là hạt ngọc của Mẹ, do máu thịt của Mẹ kết tinh ra, con là tất cả của đời Mẹ, Mẹ sẽ sống vì con, mẹ sẽ hy sinh vì con… con yêu của Mẹ…

Các con sẽ thì thầm với đứa trẻ nhiều lời, với niềm vui tuôn trào, với hạnh phúc vô biên.

Từ đó con sẽ sống tới cuối đời, có khi vui, có khi buồn, nhưng tinh thương con của các con không bao giờ phai nhạt.

Điểm tựa cho các con sống chính là đứa con của các con, như những người Mẹ khác

Từ khi mang thai, tới khi sinh nở và sau đó nữa, lúc nào đó, nếu các con cần sự giúp đỡ về Tinh Thần, cũng như vật chất, các con hãy mạnh dạn đến các hội do các Tôn Giáo, các hội Thiện Nguyện hay các cơ quan của chính quyền sở tại, sẽ có người tận tình giúp các con.

Những Người Nữ thương yêu của Mẹ, hãy giữ bào thai cho đến khi sinh nở. Cuộc đời các con sẽ khởi sắc sau khi các con sinh nở.

Bảo Trâm




THƠ, VĂN, YouTube … Thi Thân Hữu Sương Lam

Bài Tình Ca Tháng Chạp  

Baitinhcathangchao0THminhhoa 900.jpg

Đây là bài số năm trăm chin mươi bốn (594) của người viết về chủ đề Thiền Nhàn trong khu vườn Một Cõi Thiền Nhàn của trang văn nghệ Oregon Thời Báo, Portland, Oregon.

Bây giờ là Tháng 12 dương lịch năm 2021, nhưng văn hoá Việt Nam thường gọi tháng 12 là Tháng Chạp. 

 Người viết là người Việt Nam (dĩ nhiên rồi) nên cũng xúc cảnh sinh tình viết  bài thơ Bài Tình Ca Tháng Chạp để đánh dấu tháng cuối cùng của một năm, đặc biệt có ngày Lễ Giáng Sinh chào đón Chúa sinh ra đời đem tin yêu và hy vọng đến với tất cả mọi người nơi trần thế.

 Xin mời Bạn cùng  đọc với người viết nhé

 Bài Tình Ca Tháng Chạp

*

Tháng Chạp đến với đèn hoa rực rỡ

Người người mừng chào đón Lễ Giáng Sinh

Trời mùa Đông nhưng vẫn thấy ấm tình

Tình Nhân Loại, Thương Yêu và Bác Ái

*

Thiện Tâm ấy nào phân chia tông phái

Chúa trên cao hay Phật ngự tòa sen

Thương kẻ trần không phân biệt sang hèn

Khuyên người phải biết thương yêu, giúp đỡ

*

Quen hay lạ vẫn nụ cười cởi mở

Đưa bàn tay nắm lấy một bàn tay

Trao cho nhau lời chúc tốt đẹp này :

“Chúc tất cả được bình an dưới thế”

*

Trang sử Việt dẫu bao lần hưng phế

Giang sơn dầu có thay chủ đổi ngôi

Thủy triều kia dù lên xuống sụt trồi

Nhưng hai chữ Tình Thương không thay đổi

*

Chúa hay Phật không bao giờ nói dối

Dạy con người nên gìn giữ thiện tâm

Khuyên chúng sinh sửa đổi những lỗi lầm

Hiểu “Thiện ác đáo đầu chung hữu báo”

*

Trời lắng dịu sau cơn mưa giông  bão

Xuân sẽ về sau Đông lạnh âm u

Nắng sẽ lên khi thoát khỏi mây mù

Người hiểu Đạo sẽ tâm bình trí lạc

 *

Năm cũ hết sẽ bước sang năm khác

Chúc mọi người được trí lạc thân an

Lòng Thiện Tâm rất đáng giá ngàn vàng

Chúa Phật sẽ ban phúc lành cho Bạn

*

Sương Lam

Mời quý thân hữu thưởng thức Thơ Nhạc Bài Tình Thơ Tháng Chạp- Thơ Sương Lam – Trinh Huỳnh thực hiện ảnh thơ

We wish you Merry Christmas Happy New Year Piano

SLvatuiThucpham 12-21 2.jpg

Thứ Sáu vừa qua vì phải đi lảnh thực phẩm do Nhóm Sinh Hoạt Người Việt Portland phụ trách, nên  người viết đành phải rời khỏi cuộc họp mặt thân hữu rất vui  trên Zoom của Group Cô Gái Việt sớm hơn giờ kết thúc.  Sau đó, người viết đi chợ Việt Nam để mua thực phẩm cho 2 tuần lễ sắp tới để giảm bớt việc ra đường trong thời buổi dịch Covid 19 vẫn còn đang hoành hành ở Portland nói riêng và ở xứ Mỹ nói chung.

 Trên đường đi chợ, người viết nhìn thấy một bà cụ già khập khiễng bước chầm chậm đến trạm xe buýt với chiếc ghế đẩy có bánh xe lăn cô đơn một mình thật tội nghiệp vô cùng!

Người viết tự hỏi không biết bà cụ già này có con cháu gì không mà phải tự một thân một mình di chuyển khó khăn như thế khi tuổi già sức yếu.  Nhìn hình ảnh đó, nguời viết thấy rằng đời sống con người không thể nào thoát khỏi vòng sinh, lão, bịnh, tử. Khi còn trẻ thì sức khỏe sung mãn, trí óc sáng suốt, tinh thần minh mẫn. Khi về già thì sức khỏe suy yếu, bịnh tật đủ thứ, trí nhớ sa sút, tinh thần hỗn loạn, bi quan. 

 Đời sống và cách suy nghĩ của con người cũng thay đổi tùy theo văn hóa, môi trường xã hội mình đang sống.  Có nhiều bậc cha mẹ Việt Nam sống ở hải ngoại vẫn khư khư giữ lấy quan niệm, giá trị đạo đức Khổng Mạnh là con cái phải biết vâng lời cha mẹ, phải phụng dưỡng cha mẹ già với quan niệm “Dưỡng nhi đãi lão” hay “Trẻ cậy cha, già cậy con” ngày xưa, như thế mới là con có hiếu. Trong khi đó con cái lớn lên, học hành và trưởng thành nơi xứ người, hấp thụ cách giáo dục Tây Phương rất thực tiễn, tôn trọng đời sống cá nhân nên sự thông cảm giữa  cha mẹ và con cái không thể nào đúng như lòng mong muốn của hai giới già và trẻ.

  Người già thì bịnh tật, tinh thần yếu ớt, tình cảm cô đơn, thích được gần gũi con cháu nhưng con cái cũng có những lo lắng về gia đình, công ăn việc làm của chúng nên cũng không thể nào săn sóc cha mẹ chu đáo được nên cũng đành phải đưa cha mẹ vào viện dưỡng lão mà thôi.

Trong hiện tại cứ hãy vui lên mà sống, còn viết văn làm thơ được thì cứ làm thơ viết văn, còn cắt cỏ làm vườn được thì cứ làm vườn cắt cỏ coi như mình đang tập thể dục cho khỏe người, còn đi “tiếu ngạo giang hồ” được thì cứ đi ta bà thế giới cho vui, kẻo mai kia chân giò yếu đuối, bịnh hoạn liên miên không đi đâu được nữa thì hối tiếc nhé.  Smile!

Chúng tôi vẫn thường bàn với nhau “nhà ta, ta ở” cho đến khi nào già quá không thể tự chăm sóc cho mình được thì vào viện dưỡng lão ở vì đó là giải pháp tất yếu của hầu hết chúng ta.  Kẻ trước người sau rồi cũng phải vào đó hết để chờ ngày đi đoàn tụ với ông bà, chạy đâu cho khỏi.

 Chúng tôi cũng thường bàn nhau với bạn bè là có nên về ở chung với con cái hay không thì đa số cũng có cùng một ý kiến rất “cấp tiến”  với tôi là “nhà ta, ta ở” vẫn hơn.

Xin mời bạn đọc cùng đọc với người viết đoạn văn như sau được người viết sưu tầm trên internet coi có đúng không nhé.

 Nhà ta ta ở

can-nha-mau-tim-3.webp

“Trong đầu óc chúng tôi – những hội viên của hội lão này – cụ nào cũng có một vài ba cái kinh nghiệm của bà con, của bạn bè về những vụ ở chung với con cái. Chuyện nào cũng chẳng có happy ending gì hết, mà đều là bẽ bàng, dại dột. Bố hay mẹ góa, nghe lời ngon ngọt của con – trai hay gái – bán nhà, đem tiền về gửi con, rồi ở với con với cháu cho chúng nó có thì giờ trả hiếu. Nhưng chỉ chừng vài ba tháng trăng mật, khi chúng rút hết tiền trong két nhỏ cũng như «công» lớn, chúng bèn nhắc nhở, khách ở trong nhà giống y hệt như cá như tôm, chỉ đến ngày thứ ba là ươn, là thối sình lên rồi. Thế là ông bà già tức tưởi, khăn gói quả mướp ra đi với hai bàn tay trắng theo đúng nghĩa đen cũng như nghĩa trắng. Hỏi đến tiền chúng cứ tảng lờ như không hiểu bố mẹ nói gì. Cụ nào cũng tắc lưỡi nói, vẫn biết đây là chuyện hàng xóm, con mình chả đến nỗi thế, nhưng nó ở nhà mình thì mình là chủ nhưng nó vẫn coi là nhà của nó, nhưng mình ở nhà nó là không được, vì nhà nó là nhà nó, không phải là nhà mình, nó là chủ mà mình là người ở nhờ” (Ngưng trích Bà Ba Phải-Ở với ai?).

Người viết nói vòng vo tam quốc đã đời ở trên rồi chắc bạn cũng đã suy nghĩ và đã có ý kiến  “Già Rồi Tôi Ở Với Ai” rồi chứ nhỉ?  Hy vọng bạn sẽ chọn lựa đúng nhé.

 Chúng ta sẽ chào mừng Chúa Giáng Sinh ra đời đem niềm vui và hạnh phúc đến cho muôn người Và Năm Mới sắp đến. Hy vọng những bậc cha mẹ đang ở nhà riêng hay đang ở viện dưỡng lão sẽ được con cháu đón về nhà sum họp gia đình vui vẻ bên nhau hay ít nhất con cháu  hãy đến thăm cha mẹ già đang sống cô đơn nơi viện dưỡng lão nhé.  Mong lắm thay!

Hy vọng những người con có cha mẹ già đang ở viện dưỡng lão đọc và suy nghĩ về cảm nghĩ của nhà văn Huy Phương dưới đây:

“Cứ vào “Pet-Abuse.com” chúng ta sẽ tìm thấy hàng nghìn trường hợp công dân Mỹ, già và trẻ, đàn ông lẫn đàn bà bị tù tội, phạt tiền vì bạc đãi, bỏ đói, đánh đập hoặc giết những con vật thân yêu trong nhà. Bỏ quên một bà mẹ già trong nhà dưỡng lão nhiều năm có phải là một trường hợp ngược đãi không? Chẳng lẽ là không? Vì nếu có, luật pháp đã bắt đứa con phải phạt vạ hay vào nhà tù”

 Nhân mùa Giáng Sinh và Năm Mới sắp đến, người viết xin chúc tất cả quý bạn có những phút vui và hạnh phúc với người thân trong buổi tiệc sum họp gia đình của quý bạn. Bạn nhé!

Xin mời thưởng thức một Toutube vui về Xmas với hình ảnh dễ thương, vui vẻ để chúng ta có thể sống lạc quan thêm một tí nhé vì đời vẫn còn đẹp sao.  Smile!

We Wish You A Merry Christmas | Super Simple Songs

Vợ chồng người viết cũng xin kính chúc quý thân hữu Một Mùa Giáng Sinh Vui Vẻ và Một Năm Mới nhiều sức khỏe, hạnh phúc nhé.

Merry Xmas.png

Xin chúc quý bạn có nhiều sức khỏe, thân tâm an lạc, sống vui từng ngày trong hiện tại với duyên nghiệp của mình nhé.

Người giữ vườn Một Cõi Thiền Nhàn

Sương Lam

(Tài liệu và hình ảnh sưu tầm trên mạng lưới internet, qua điện thư bạn gửi-MCTN 594-ORTB 1019-122221Sương Lam