Kinh Duy Ma Cật ra đời không phải là sự ngẫu nhiên, mà phản ánh một nhu cầu thiết thực trong việc truyền bá Phật pháp cho quảng đại quần chúng. Từ sau kỳ kết tập kinh điển lần thứ nhất, ngay sau khi Đức Thế Tôn nhập Niết bàn, tư tưởng về sự canh tân Phật giáo đã manh nha trong tâm trí của nhiều vị đệ tử. Điều này vốn là quy luật tự nhiên của bất kỳ một đoàn thể hay tổ chức nào vì khi số lượng thành viên càng đông, thì nhu cầu đổi mới, thích ứng với xã hội càng trở nên cấp bách; huống hồ giáo đoàn của Đức Phật ngày càng lớn mạnh, gồm đến một ngàn hai trăm vị Tỳ kheo, rồi hàng trăm Tỳ kheo ni, cùng vô số hàng Ưu bà tắc, Ưu bà di. Đứng trước thực tế ấy, việc đổi mới phương cách hoằng hóa là điều tất yếu để Phật pháp có thể thấm sâu vào đời sống con người.
Tất nhiên, Phật giáo nguyên thủy vẫn là nền tảng căn bản không bao giờ thay đổi. Đó là cốt tủy của giáo pháp như Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, giáo lý về vô thường, vô ngã, khổ, không, Niết-bàn… Đây chính là gốc rễ của cây Bồ đề, là nền móng vững chắc của đạo giải thoát. Nhưng xã hội con người luôn chuyển biến, phương tiện sinh hoạt luôn đổi thay, tầm nhìn và cách sống cũng ngày càng khác trước. Nếu cứ giữ nguyên hình thức cứng nhắc, e rằng quần chúng sẽ khó tiếp nhận. Ngược lại, nếu phóng túng quá, xa rời tinh thần uyên áo của Đức Phật thì dễ rơi vào tà đạo. Chính từ đó, Đại thừa Phật giáo ra đời, với sắc thái được ví như “gấm thêu hoa” bởi không phủ nhận nền tảng nguyên thủy, mà còn làm cho Phật pháp thêm phần phong phú, sinh động, dễ hội nhập vào xã hội, trong khi vẫn giữ vững cái cốt lõi bất biến.
Trong giáo đoàn thời Đức Phật còn tại thế, muốn gia nhập thì người ta phải rời bỏ gia đình, cạo tóc, khoác y, khất thực, tu tập thiền định… rồi mới có cơ hội chứng đắc thánh quả. Nhìn thoáng qua, sự xả bỏ ái tình, tiền của, địa vị để sống đời an bần lạc đạo quả là việc phi thường, khó ai bì kịp. Nhưng đối với hàng phàm nhân còn nặng nợ gia duyên, tài sản ruộng vườn, dục lạc cuốn hút, công danh sự nghiệp ràng buộc… thì con đường xuất gia ấy trở thành điều hầu như không thể. Vì thế, trong khi thời Phật tại thế có vài ngàn vị xuất gia, thì về lâu dài, sau khi Ngài nhập diệt, giáo đoàn sẽđối diện nguy cơ mai một. Người hộ trì Tam bảo thì nhiều, nhưng người thực hành di huấn của Phật lại ít. Đây chính là nỗi lo của các bậc thiện tri thức lúc bấy giờ rằng, liệu hạt giống Bồ đề có còn được duy trì lâu dài hay không?
Thoạt kỳ thuỷ, vai trò của hàng cư sĩ ban đầu bị giới hạn. Người tại gia chỉ được xem như hộ pháp, khó đạt đến quả vị tối thượng. Nhưng kỳ thực, trong kinh điển, Đức Phật đã dạy rõ ràng, hễ ai đoạn diệt được các lậu hoặc thì đều có thể giải thoát, bất kể là xuất gia hay tại gia. Như vậy, xuất gia là một lợi thế vì ít vướng bận, nhưng cư sĩ nếu tinh tấn tu tập thì cũng có thể chứng ngộ như thường. Đáng tiếc thay, trong giai đoạn sơ khai, các bộ phái đã dần đóng khung trong hình thức tu trì cứng nhắc, không mở ra con đường cho cư sĩ thành Phật. Do đó, đạo Phật trở thành pháp môn chỉ dành cho số ít người dũng cảm, khiến khả năng phổ độ chúng sinh bị hạn chế. Phật pháp từ ngàn xưa đã được tôn vinh như viên kim cương bất hoại, tỏa ánh sáng nhiệm mầu giữa cõi Ta bà đầy khổ lụy. Dẫu thế gian đổi thay, dòng đời xoay chuyển, ánh sáng ấy vẫn chiếu rọi không hề phai nhạt, soi đường cho những tâm hồn khát khao giải thoát. Giá trị của Phật pháp không nằm ở sự huyền bí xa vời, mà chính ở chỗ giúp con người tìm lại bản tâm thanh tịnh, sống giữa th ế gian mà không bị đời lôi cuốn. Khi tâm an định, trí tuệ bừng sáng, thì chân lý hiển hiện ngay trong từng hơi thở, từng bước đi.
Người cư sĩ dù còn vướng bận gia đình, xã hội, nếu biết giữ tâm hướng đạo, tu tập giới, định, tuệ, thì vẫn có thể bước lên con đường Bồ đề đạo quả. Đó chính là tinh thần “thân không xuất gia mà tâm xuất gia” nghĩa là tuy vẫn sống đời thường, chưa rời bỏ gia đình, công việc hay xã hội, nhưng trong tâm đã có chí nguyện tu hành, buông xả tham sân si, giữ lòng thanh tịnh và hướng về giải thoát. Xuất gia quan trọng nhất không chỉ là hình thức cạo tóc, khoác áo, mà là sự xuất ly phiền não, lìa bỏ dục vọng trong tâm. Người tại gia nếu giữ giới, nuôi dưỡng trí tuệ, lòng từ bi, sống chánh niệm, thì cũng được gọi là “tâm xuất gia”, và công đức ấy chẳng kém người mang hình tướng tu sĩ; điều này minh chứng rằng Phật pháp không giới hạn trong hàng ngũ Tăng già, mà mở rộng cho tất cả mọi người. Chính tính nhân bản ấy làm nên sức sống bất diệt của đạo Phật là ai cũng có cơ hội đạt đến giải thoát, ai cũng có thể thắp sáng trí tuệ và lòng từ bi.
Như viên kim cương tỏa chiếu muôn phương, Phật pháp mãi là ngọn đuốc soi đường, đưa con người vượt khỏi đêm tối vô minh để đến bờ an lạc, hạnh phúc và giải thoát. Trong suốt bốn mươi lăm năm thuyết pháp, Đức Phật đã vận dụng phương tiện thiện xảo, dùng khái niệm “Ngũ thừa” để chỉ những nấc thang tu chứng phù hợp với căn cơ và trình độ của mỗi chúng sinh. Ngài không áp đặt một khuôn mẫu duy nhất, mà mở ra nhiều lối đi, giúp mọi người từ phàm phu đến bậc trí đều có thể nương theo mà tu học. Bậc thấp nhất là Nhân thừa, dành cho người giữ gìn năm giới, thực hành mười điều thiện, nuôi dưỡng đời sống hiền hòa, đạo đức, nhờ vậy có thể duy trì phước báu tái sinh làm người. Cao hơn là Thiên thừa, vốn cũng lấy căn bản từ thiện hạnh, nhưng ở mức tinh tấn hơn, gieo trồng nhiều công đức, để hưởng quả báo sinh lên cõi trời với sự an vui thù thắng.
Khi bước sang nấc thang giải thoát, có Thanh văn thừa, chỉ cho những ai nhờ nghe pháp mà giác ngộ Tứ diệu đế, từ đó tu tập đoạn trừ khổ đau, chứng đắc giải thoát cho riêng mình. Song song với đạo lộ đó là Độc giác thừa, vốn thuộc về những vị nào có căn cơ đặc biệt, không cần thầy chỉ dạy, mà nhờ quán chiếu nhân duyên vô thường liền trực ngộ chân lý, đạt đến thành quả giải thoát độc lập. Hai con đường này được gộp chung lại gọi là Nhị thừa, biểu hiện sự thanh lọc phiền não và đạt được an lạc cá nhân.
Cao nhất trong ngũ thừa Phật giáo là Bồ tát thừa, một con đường rộng lớn và cao cả. Người học Phật nơi đây không chỉ lo giải thoát cho bản thân, mà còn phát tâm quyết cứu độ tất cả chúng sinh, nguyện ở lại giữa đời để gieo duyên, dìu dắt, chia sẻ trí tuệ và từ bi. Con đường Bồ tát là đỉnh cao của tinh thần Phật giáo, chỗ trí tuệ soi sáng và từ bi lan tỏa, nơi tự giác và giác tha cùng hội tụ. Đó chính là Đại thừa, chiếc thuyền rộng lớn có thể chở vô số người vượt qua bờ sinh tử, mở ra viễn cảnh giải thoát cho toàn thể chúng sinh chứ không chỉ riêng một cá nhân ai. Nhìn tổng thể, Ngũ thừa chính là một hệ thống phương tiện khéo léo, từ thấp đến cao, từ nhân gian đến giác ngộ tối thượng, để ai ai cũng có con đường phù hợp mà bước đi. Và dù ở nấc thang nào, mỗi bước đều hướng về chân lý giải thoát mà Đức Phật đã khai mở cho nhân loại. Trong tiến trình lịch sử, Phật giáo từ Ấn Độ đã phân thành hai dòng lớn thành Nam truyền và Bắc truyền. Nam truyền (Theravāda, nguyên thủy) lan xuống phương Nam như Tích Lan, Miến Điện, Thái Lan, Cam bốt… với trọng tâm gìn giữ tạng Pāli, đề cao đời sống thanh tịnh, thiền định và hướng về con đường A la hán. Bắc truyền (Mahāyāna hay Đại chúng) đi lên phương Bắc qua Trung Hoa, Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản…, phát triển thêm nhiều bộ kinh điển, nhấn mạnh lý tưởng Bồ tát, tinh thần nhập thế và “bất tư nghì giải thoát”.
Tuy nhiên, việc gọi Nam truyền là “Tiểu thừa” và Bắc truyền là “Đại thừa” dễ dẫn đến hiểu lầm. Danh xưng “Tiểu thừa” vốn mang tính tranh luận trong lịch sử, không phản ánh trọn vẹn giá trị tu tập của Nam truyền. Thực tế, căn cứ Luật tạng Hữu bộ và giáo pháp căn bản, bất cứ ai hành trì Bát Chánh Đạo, Tứ vô lượng tâm, Tứ nhiếp pháp thì đều đi trên con đường Đại thừa, vì đều hướng đến giải thoát và lợi ích chúng sinh. Cả hai truyền thống đều dựa trên Tam học là Giới, Định, Huệ và Tứ diệu đế, chỉ khác ở phương tiện và hình thái phát triển. Nam truyền giữ nguyên vẹn tinh thần nguyên thủy, nhấn mạnh sự giải thoát cá nhân như một nền tảng chắc chắn. Bắc truyền mở rộng viễn tượng, đề cao tinh thần vị tha, nhưng cũng không rời khỏi cội nguồn căn bản. Nhìn khách quan, hai dòng truyền thừa bổ sung cho nhau: một bên là sự tinh nghiêm, nền tảng thiền quán; một bên là sự khai triển bao dung, uyển chuyển phương tiện.
Do đó, thay vì phân chia, người học Phật hôm nay nên nhận ra rằng cả Nam truyền lẫn Bắc truyền đều cùng chung một gốc, đó chính là tìm cầu giác ngộ và giải thoát khổ đau, chỉ khác nhau ở cách biểu đạt và phương tiện hành trì. Kinh Duy Ma Cật mở ra một hướng nhìn đặc biệt trong lịch sử tư tưởng Phật giáo, tinh thần nhập thế gắn liền với trí tuệ giải thoát. Nhân vật trung tâm, cư sĩ Duy Ma Cật, không phải là một vị Tỳ kheo xuất gia, mà là một cư sĩ sống giữa lòng xã hội. Nhưng chính nơi vị cư sĩ này, ta thấy hội tụ đủ trí tuệ, từ bi và phương tiện thiện xảo để ngang hàng với các bậc Đại Bồ tát. Điều này hàm ý rằng giác ngộ không bị giới hạn trong hình thức tu tập, mà mở ra cho tất cả những ai đủ tâm đức và đại hạnh.
Biểu tượng nhập thế ở đây là điểm đặc sắc vì Duy Ma Cật không rời khỏi phố chợ, không xa lánh gia đình, mà vẫn hóa độ chúng sinh bằng sự hiện hữu đầy tự tại. Căn bệnh của ông, thay vì là một nỗi khổ, lại được dùng như phương tiện giáo hóa: “bệnh vì chúng sinh bệnh, khổ vì chúng sinh khổ”. Qua đó, ông làm sáng tỏ tinh thần đồng sự nhiếp, cùng chia sẻ khổ đau để dẫn dắt người khác đến chỗ giác ngộ. Nhập thế không phải để bị đời cuốn trôi, mà là để sống ngay trong trần thế với tâm sáng suốt, biến phiền não thành bồ-đề. Đặc biệt, kinh nhấn mạnh đến “bất tư nghì giải thoát” là một cảnh giới vượt ngoài tư duy nhị nguyên. Bất tư nghì không chỉ là kỳ diệu siêu việt, mà còn là sự tự tại vô ngần giữa thế gian, như sen nở trong bùn mà chẳng nhiễm bùn.
Cảnh giới này khiến mọi giới hạn về hai mặt trong ngoài, sạch dơ, sinh diệt… trở nên rỗng không, để người học Phật tự do ứng hiện mà không bị trói buộc. Đó chính là chỗ “tùy duyên bất biến, bất biến tùy duyên”, vừa sống giữa đời vừa không mất đi bản tâm thanh tịnh. Tinh thần ấy tương ứng với lời Lục Tổ Huệ Năng trong Pháp Bảo Đàn Kinh dạy: “Phật pháp tại thế gian, Bất ly thế gian giác. Ly thế mích Bồ đề, Do như cầu thố giác.” Ý nghĩa bốn câu trên là Phật pháp không xa rời đời sống, nếu lìa thế gian mà cầu giác ngộ thì chẳng khác nào đi tìm sừng thỏ, lông rùa. Đây là lời cảnh tỉnh mà Lục Tổ đã quan tâm rằng, Phật đạo không ở nơi viễn mộng mà ở trong từng sát na hiện thực, trong từng việc làm bình dị của mỗi chúng ta. Như vậy, Duy Ma Cật trở thành biểu tượng của người sống giữa đời mà không bị đời chi phối, lấy trí tuệ và bi nguyện làm ngọn đèn soi sáng. Hình ảnh ấy nhắc nhở người học Phật hôm nay rằng, con đường giải thoát không tách rời xã hội, mà chính trong từng mối quan hệ, từng công việc hằng ngày, ta có thể sống được tinh thần “bất tư nghì giải thoát”. Trong tiến trình tu học Phật pháp, những ngộ nhận và thái độ cực đoan thường khiến con đường giác ngộ bị lệch lạc. Một số người mang danh đệ tử Phật nhưng lại tin tưởng vào những hình thức mê tín như cầu xin thần thánh, bói toán, đốt vàng mã, coi Phật như một vị thần linh ban phước giáng họa. Cách nhìn này hoàn toàn trái với tinh thần tự giác và tự lực mà đạo Phật đề cao. Ngược lại, cũng có những người đi vào cực đoan khác: quá thiên về nghiên cứu triết học, phủ nhận mọi nghi lễ, cho rằng tụng kinh, lễ bái, cúng dường chỉ là hình thức không cần thiết. Kết quả là Phật pháp trong cách tiếp cận ấy trở nên khô thiển, thiếu sức cảm hóa bậc tri thức và xa lạ với quảng đại quần chúng.
Đức Phật từng dạy về Trung đạo trong Kinh Chuyển Pháp Luân với bài pháp đầu tiên, Đức Phật đã chỉ con đường kỳ diệu đó hầu tránh hai thái cực, một bên là buông mình trong dục lạc thế gian, bên kia là khổ hạnh ép xác làm tổn hại thân tâm. Trung đạo không phải là sự thỏa hiệp nửa vời, mà là con đường sáng suốt, hướng về giải thoát. Con đường ấy chính là Bát Chánh Đạo gồm chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm và chánh định. Đây là nền tảng cho trí tuệ phát sinh, tâm được an tịnh, và rốt ráo đạt đến Niết-bàn. Trong tu học ngày nay, tinh thần Trung đạo càng cần được vận dụng. Nếu chỉ thiên về nghi lễ hình thức, ta có nguy cơ sa vào mê tín, biến đạo thành sự cầu khẩn. Ngược lại, nếu phủ nhận nghi lễ hoàn toàn, ta sẽ đánh mất một phương tiện nhiếp tâm, một cánh cửa đưa tâm vào định và nuôi dưỡng niềm tin. Do đó, người học Phật cần biết khéo dung hòa, giữ gìn nghi lễ như một phương tiện thiện xảo, nhưng đồng thời chăm lo tu tập nội tâm, giữ tâm tỉnh giác. Chính sự quân bình ấy mới giúp Phật pháp đi vào đời sống, vừa gần gũi vừa sâu xa. Thực chất, nghi lễ không phải cứu cánh mà là phương tiện. Khi được thực hành bằng tâm thanh tịnh, nghi lễ giúp nuôi dưỡng lòng cung kính, tạo nên môi trường thuận lợi cho việc nhiếp tâm, gieo trồng hạt giống giải thoát. Không phải Phật hay thần linh ban phước, mà chính là tâm trong sáng của mình tạo nên cảnh giới an lạc và giải thoát ngay giữa đời thường.
Kinh Duy Ma Cật ra đời không chỉ là một dấu mốc trong lịch sử Phật giáo, mà còn là thông điệp tuyệt vời gửi đến nhân loại muôn nghìn kiếp vị lai. Kinh đã mở rộng cánh cửa đạo, đưa Phật pháp từ chốn thiền môn đi vào mọi ngõ ngách đời sống, khẳng định rằng hàng cư sĩ cũng có thể là bậc thầy trí tuệ, là ánh sáng cho tha nhân. Tinh thần “bất tư nghì giải thoát” mà kinh trình bày đã phá vỡ mọi ranh giới giữa xuất gia và tại gia, giữa đời và đạo, giữa phàm phu và thánh nhân. Đó là sự tự tại vô ngần vì sống giữa trần thế mà không nhiễm bụi trần, hiện hữu giữa đau khổ mà vẫn gieo mầm an lạc. Ngày nay ở xã hội Tây Phương với khoa học phát triễn tột bực, trí tuệ nhân tạo đã chiếm lãnh thị phần hầu như trọn vẹn nhưng tâm thức con người vẫn không có loại cơ năng kỹ thuật kỳ diệu nào thay thế được, chính nhờ tư tưởng này, Phật pháp trở nên gần gũi hơn, thấm sâu hơn vào đời sống thường nhật, mà vẫn giữ trọn tinh hoa của giáo lý nguyên thủy. Người học Phật hôm nay, dù ở bất cứ hoàn cảnh nào, cũng có thể tiếp nhận ánh sáng ấy, để chuyển hóa khổ đau thành trí tuệ, biến phiền não thành bồ đề. Đây là giá trị phổ quát mà nhân loại đang cần thiết về một con đường không tách rời thế gian, mà hòa nhập để làm trong sáng thế gian. Duy Ma Cật trong thời đại kỹ thuật số lại càng rõ sứ mạng thiêng liêng bằng lời nhắc nhở rằng, giải thoát không ở đâu xa, mà ngay nơi đời sống này, nếu ta biết sống bằng tâm an nhiên và trí tuệ vô ngại.
Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
GS/TS NGUYỄN HỒNG DŨNG: THĂNG HOA CUỘC ĐỜI – KỲ 105 NỬA THẾ KỶ MỘT ƯỚC MƠ
THĂNG HOA CUỘC ĐỜI KỲ 105 NỬA THẾ KỶ MỘT ƯỚC MƠ Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
Tôi sinh ra gần cuối thập niên năm mươi của thế kỷ XX khi chiến tranh Việt Nam không chỉ là một cuộc đối đầu vũ trang đơn thuần giữa đôi Miền Nam Bắc, mà còn là cuộc đụng độ khốc liệt giữa hai mô hình xã hội, hai lý tưởng chính trị hoàn toàn đối nghịch. Tôi lớn lên giữa bi kịch của một dân tộc bị chia cắt bởi ngoại bang, nhưng sau đó lại bị cuốn vào chính vòng xoáy ý thức hệ của chiến tranh lạnh toàn cầu và cứ thế tôi hít thở không khí pha mùi thuốc súng.
Miền Nam Việt Nam với nền Cộng hòa non trẻ, được thành lập trên nền tảng tự do, dân chủ; dù chưa hoàn hảo nhưng đã cố gắng mở ra một con đường để xã hội hướng tới sự phát triển nhân bản, nền giáo dục tương đối cởi mở, quyền tư hữu được công nhận và đời sống văn hóa đa dạng. Tuy nhiên, giai đoạn phôi thai này lại đối mặt với chiến tranh, những bất ổn nội bộ nên Miền Nam chưa định hình được nền dân chủ trọn vẹn. Nhưng so với Miền Bắc, nơi được đặt dưới sự cai trị tuyệt đối của Đảng Cộng sản, thì xã hội Miền Nam vẫn hơn hẳn khi giữ được hơi thở tự do. Ở Miền Bắc, kể từ sau cải cách ruộng đất và phong trào “đấu tố” những thập niên 1950, một chế độ độc đoán đã được thiết lập. Đảng Cộng sản trở thành lực lượng duy nhất nắm quyền, và mọi hình thức tư tưởng khác biệt đều bị xem là phản động. Tự do ngôn luận, báo chí, tôn giáo bị kiểm soát nghiêm ngặt. Người dân sống trong cảnh thường xuyên đối mặt với đói kém, họ buộc phải hy sinh với khái niệm “cách mạng,” trong khi đời sống vật chất lẫn tinh thần vô cùng điêu linh.
Chiến tranh kéo dài càng ác liệt, cả hai miền đều không chỉ chiến đấu vì lãnh thổ, mà còn vì một mô hình tương lai cho đất nước. Phía Bắc cho rằng chiến đấu để gọi là “giải phóng Miền Nam”, còn phía Nam quyết tâm bảo vệ sự tồn tại của một quốc gia độc lập, tự do, không bị Cộng sản xâm lược.
Người dân là nạn nhân, hàng triệu người chết, bị thương, hoặc mất tích. Những làng quê yên bình trở thành bãi chiến trường. Trẻ thơ lớn lên giữa tiếng bom rơi, máu đổ, gia đình ly tán, bạn bè trở thành kẻ thù chỉ vì đứng ở hai bên chiến tuyến. Dù nhìn từ phía nào, cuộc chiến cũng là một thảm trạng của dân tộc nơi máu của đồng bào đổ xuống cho những quyết định mà người dân không hề lựa chọn. Bây giờ sau năm mươi năm quốc hận từ một khoảng cách lịch sử của nửa kiếp người cho phép tôi nhìn lại; giả dụ như quê hương không bị chia cắt, nếu Việt Nam không bị lôi kéo vào cuộc cờ của những cường quốc thì dân tộc không phải chịu đựng biết bao mất mát, đau thương, và chia rẽ dai dẳng kéo dài đến tận hôm nay.
Ngày Quốc hận Ba mươi tháng Tư năm Một ngàn chín trăm bảy mươi lăm, Miền Nam gục ngã, không chỉ là một cột mốc lịch sử, mà còn là vết thương chưa thể lành trong lòng những người từng sống, từng yêu, từng chiến đấu vì một nền tự do ngắn ngủi nhưng đầy khí phách. Qua những giờ phút cuối cùng trước khi Sài Gòn thất thủ, người ta vẫn còn mục kích những trang sử oai hùng được viết bằng máu, bằng nước mắt và bằng trái tim của những người lính Việt Nam Cộng Hòa, những người chưa từng đầu hàng số phận, dù hoàn cảnh đã quay lưng với họ.
Tôi đọc trang quân sử viết về trận chiến Xuân Lộc trong tác phẩm “Khi Đồng Minh Tháo Chạy” của tác giả Nguyễn Tiến Hưng, bản hùng ca cuối cùng của một đạo quân từng làm Cộng sản phải e ngại. Trong thế trận bị vây ép, nơi mà Việt Cộng có quân số và hỏa lực gấp nhiều lần, những người lính thuộc Sư đoàn 18 Bộ binh vẫn kiên cường tử thủ, với tinh thần không lùi bước. Thật đáng ngưỡng mộ! Nếu không có những quyết định chính trị bất lợi từ thượng tầng như việc bỏ ngỏ hai Quân khu chiến lược khi chưa giao tranh (Quân khu I từ Quảng Trị đến Quảng Ngãi và Quân Khu II bao gồm vùng Tây Nguyên và Duyên hải Nam Trung bộ) thì có lẽ những địa danh như Xuân Lộc là niềm hy vọng chưa tắt vội nơi hàng triệu trái tim Miền Nam.
Than ôi! Cuộc chiến không chỉ thua vì đạn pháo mà vì sự đơn độc khi đồng minh lớn nhất bất ngờ quay lưng, phủi tay rút lui, Miền Nam bỗng trở thành một chiến địa trống trải, chống chọi trong tuyệt vọng với một đạo quân Bắc Việt vừa được hậu thuẫn mạnh mẽ từ Liên Xô và Trung Cộng. Tại Washington DC, Tổng thống Hoa Kỳ Gerald Ford tuyên bố chiến tranh Việt Nam đã chấm dứt!!! nhưng thực ra, đó là dấu chấm hết cho niềm tin của người dân Miền Nam vào một nền tự do cần được bảo vệ đến cùng.
Chiến tranh được xem như chấm dứt vào ngày Ba mươi tháng Tư năm Bảy lăm, nhưng với hàng triệu người dân Miền Nam, đó không phải là khởi đầu của hòa bình, mà là bước vào một giai đoạn đen tối kéo dài, nơi niềm hy vọng bị thay thế bằng sợ hãi, bất lực và khốn cùng. Một chế độ mới lên ngôi, không qua lá phiếu của nhân dân, mà bằng họng súng, xe tăng và khủng bố.
Ngay sau ngày quốc hận thì hàng trăm ngàn sĩ quan, viên chức, cán bộ và những người từng phục vụ cho chính quyền Việt Nam Cộng Hòa bị gọi đi “học tập cải tạo”, một từ ngữ nhẹ nhàng, nhưng đó là tấm vé “one way” vào những trại giam khắc nghiệt, không án, không ngày về. Bao nhiêu mái đầu xanh, tầng lớp trí thức, thanh niên ưu tú có đào tạo bị giam đến năm, mười, thậm chí hai mươi năm trong rừng sâu, núi thẳm. Những con người từng cầm súng chiến đấu cho lý tưởng tự do phải lao động khổ sai, thiếu ăn, bịnh tật, và không ít trong số đó đã chết âm thầm nơi rừng thiêng nước độc…trong lúc đó những thân nhân ngoài xã hội thì bị kỳ thị, lùa đi vùng kinh tế mới, cướp nhà, cướp của, cướp mất tương lai.
Sài gòn và các tỉnh Miền Nam lúc đó bị nhà đương quyền Cộng sản đánh vào các giới thương nhân những đòn thù “cải tạo công thương nghiệp tư sản mại bản”. Tài sản bị quốc hữu hóa, nhiều người hóa thành vô sản chỉ sau một đêm. Chưa dừng lại ở đó, Cộng sản ra lệnh hai lần đổi tiền, cú giáng đau đớn vào những người dân vốn đã nghèo thì mỗi gia đình chỉ được đổi một số tiền nhất định, còn lại bị tịch thu hết sạch. Của cải tích góp cả bao nhiêu đời tan thành mây khói.
Miền Nam, từng được biết đến với nền kinh tế năng động, Sài Gòn được mệnh danh là “Hòn ngọc Viễn Đông”, có đời sống văn minh, văn hóa cởi mở và thị trường tự do hơn cả Thái Lan, Hàn Quốc hay Singapore. Thế mà chỉ sau vài năm bị đặt dưới sự kiểm soát của kinh tế tập trung bao cấp, cả nước rơi vào cảnh khốn khó. Người dân Miền Nam lần đầu phải ăn bo bo, loại ngũ cốc từng dành cho gia súc, thời kỳ mà người ta chào nhau bằng câu: “Có gì ăn chưa?”
Tôi từng sống ở Sài Gòn trước năm Bảy lăm, ký ức về một thành phố rực rỡ ánh đèn, nhộn nhịp tiếng nhạc, tự do đi lại và báo chí đầy thông tin, thì sau ngày Sài gòn sụp đổ thật là một cơn ác mộng. Thành phố ngọc ngà bị đổi tên, các đường lộ xóa bỏ những danh nhân lịch sử kiểu như “Nam Kỳ khởi nghĩa tiêu công lý, đồng khởi vùng lên diệt tự do”.
Chưa dừng lại ở đó, cuối năm Một ngàn chín trăm bảy mươi tám, Việt Cộng bước vào cuộc tàn sát với Campuchia. Biên giới Tây Nam rực lửa. Hàng trăm ngàn thanh niên bị đưa đi nghĩa vụ quân sự, chết nơi rừng sâu, đất lạ!. Rồi tháng Hai năm Bảy mươi chín, Trung cộng tấn công sáu tỉnh biên giới phía Bắc, lấy cớ “dạy cho Việt Nam một bài học”, lúc ấy, người dân Miền Nam vốn đã kiệt quệ, lại càng thêm hoang mang khi cả đất nước bị cuốn vào một vòng xoáy xung đột chưa có hồi kết.
Biển Đông tiếp tục dậy sóng, Hoàng Sa đã bị Trung cộng cưỡng chiếm từ tay Hải quân Việt Nam Cộng Hòa năm Một chín bảy mươi tư rồi đến thập niên tám mươi, Trung Cộng tiếp tục xâm lấn Trường Sa, biển đảo mất dần, ải Nam Quan, thác Bản Giốc đổi chủ còn dân chúng thì oằn mình trong đói nghèo, thiếu thốn và sợ hãi.
Việt Nam từng có cơ hội phát triển như Hàn Quốc hay Singapore với tiềm lực, vị trí địa dư và nhân lực dồi dào, không thua kém Thái Lan, Tawain; vậy mà chỉ sau vài năm Cộng sản cưỡng chiếm Miền Nam bằng bạo lực thì Sài Gòn chìm sâu trong nghèo đói, bất ổn và áp bức. Một giấc mộng về độc lập, tự do, hạnh phúc của toàn dân đã bị phản bội bằng chính thực tế đắng cay của nhà đương quyền Cộng sản.
Tôi bị đi tù bởi tội danh “Phản Động” tại trại Kim Sơn, Nước Nhóc, Nghĩa Điền tỉnh Bình Định và “Vượt biên trái phép“ tại Rạch Nò tỉnh Kiên Giang suốt sáu năm, sau những ngày tháng tù đày dường như thời gian cứ đứng yên giữa rừng sâu, mỗi phút trôi qua chỉ còn lại sự chờ đợi mông lung và nỗi khắc khoải vô hình … Rốt cuộc, tôi lại được trở về nhà với hai bàn tay trắng, gia đình ly tán, nhà cửa bị tịch thu, bạn bè tản mác mỗi người một nơi. Cuộc sống ngoài kia không còn gì thân thuộc nữa, nhưng điều đè nặng nhất lên trái tim tôi không phải là cái đói, cái nghèo, mà là cảm giác bị tước mất quyền làm người, không còn đất để sống trên chính quê hương mình.
Tôi đã quyết định ra đi. Lần đầu bị bắt, lần thứ hai thất bại, rồi thứ ba chuyển sang đường bộ Campuchia nhưng cũng không lọt khỏi biên thùy… Cứ mỗi lần thất bại là một lần mất hy vọng, mất thêm chút lòng tin và vàng bạc hao hụt. Tôi đã từng nằm co ro trong hầm tàu chật hẹp, từng bị công an bắt giữa rừng ngập mặn, từng thấy người đi chung bị bỏ mạng vì sốt rét, đói khát hay chỉ một tiếng súng bất ngờ nổ giữa đêm khuya. Tuy vậy, tôi không thể quay lại vì không còn gì để mất, cũng không còn gì để sợ hơn nữa.
Chuyến đi thứ bảy, con số tưởng là xui xẻo ấy, lại là cánh cửa mở ra sự sống. Chúng tôi lênh đênh trên biển gần ba tuần lễ. Nước ngọt, thức ăn, củ sắn không còn, trẻ thơ khóc ngặt vì khát sữa, người lớn cầu nguyện và cứ lần lượt ra đi vì đói khát nên phải thủy táng theo dòng chảy đại dương. Mỗi lần thấy một đốm sáng xa tít ngoài khơi, chúng tôi nín thở, dán mắt nhìn trông nhưng không biết đó là tàu quốc tế hay hải tặc. Giữa trời đất mênh mông vô tận, nước biển đen hơn mực tàu, mạng sống con người mong manh như một sợi chỉ treo mành.
Tôi đã may mắn không bị bọn cướp biển sát hại, không bị cá mập nuốt chửng, không chết chìm trong bóng tối kinh hoàng của biển cả như những người đồng hành trên con thuyền ọp ẹp này. Tôi đặt chân lên đảo Palawan , một hòn đảo nhỏ bé nằm ở phía tây của Philippines, nhưng với tôi lúc ấy, đó là thiên đường bao la vô tận. Tôi vẫn nhớ y như rằng buổi sáng đầu tiên khi chân vừa chạm bờ cát, người run lẩy bẩy, nước mắt tuông trào, không biết tương lai sẽ đi về đâu, nhưng ít nhất, tôi đã thoát chết trong đường tơ kẽ tóc. Tôi là một trong những người may mắn “thập tử nhất sanh” để ngồi đây tâm sự, chứ có những con thuyền đã ra khơi và không bao giờ trở về; có những đứa trẻ chưa kịp hiểu thế nào là tự do đã nằm lại dưới đáy đại dương, và có biết bao mái đầu bạc đã mòn mỏi chờ đợi nơi quê nhà, không bao giờ còn gặp lại người thân dù chỉ một cái tin sống chết. Thật ra vượt biên không phải là tội, đó là hành động cuối cùng của những con người muốn được sống đúng nghĩa là con người, với tự do, phẩm giá và niềm tin vào một ngày mai tốt đẹp hơn.
Sau những tháng ngày tạm trú ở trại tị nạn Palawan, rồi chuyển qua Transit Bataan để được định cư tại Hoa Kỳ, một miền đất xa lạ, nhưng mang theo hy vọng lớn lao của cuộc đời được bắt đầu từ con số không, tôi đến đây với đôi bàn tay trắng, ít vốn liếng tiếng Anh và tuổi trẻ năng động dù ít nhiều đã bị mài mòn bởi chiến tranh, tù đày và vượt thoát. Nhưng nơi này tôi học được một điều rằng nếu chăm chỉ, trung thực và không ngừng học hỏi, cơ hội sẽ mở ra vô tận. Hoa Kỳ không hứa hẹn điều gì dễ dàng, nhưng luôn sẵn lòng hỗ trợ những ai chịu dấn thân, không đầu hàng số phận.
Tôi vừa làm vừa học, những công việc tay chân chẳng bao giờ làm tôi thấy chán nản. Ngược lại, chính nhờ những công việc ấy, tôi từng bước dựng lại cuộc sống, từng chút một gom góp cho tương lai, điều chỉnh cuộc sống trong một xã hội xa lạ nhưng công bằng. Nơi định cư mới không đơn độc, bên tôi có cộng đồng người Việt đến trước, có nhiều gia đình, bạn bè cũng trôi dạt sau biến cố tháng tư đen, cũng từng vượt biển, từng trắng tay, cũng ly tán và cũng đang gắng sống một cách lương thiện, tử tế. Mỗi người là một hoàn cảnh, một nỗi đau, nhưng ai cũng mang trong mình một niềm tin mãnh liệt, hễ còn sống là còn vươn lên.
Hiệp Chủng Quốc Hoa Kỳ là xứ sở của tự do không chỉ cho tôi một mái nhà, mà còn cho cơ hội thăng hoa cuộc đời. Khi trình độ, khả năng và quyết tâm nỗ lực, các trường cao đẳng, đại học đã mở cửa đón tôi như chào một người bạn mới. Tôi tiếp tục con đường học vấn vốn dĩ chiến tranh, lao tù đã ngăn trở suốt bao năm tháng tuổi trẻ. Vừa học, vừa làm, vừa sống, vừa đấu tranh, tôi từng bước đi vào cuộc đời bằng đôi chân của mình. Tôi tham gia vào sinh hoạt Cộng đồng, tranh đấu cho một Việt Nam không Cộng sản, cho tự do tôn giáo, cho nhân quyền và phẩm giá con người. Điều này không phải là sự hận thù mà là tiếng nói của công lý, của tình yêu quê hương theo cách không chấp nhận sự im lặng trước bất công.
Tôi chọn vào ngành giáo dục, trở thành giảng viên đại học là một biến chuyển lớn không chỉ cho cá nhân mà còn là niềm vui được truyền lửa tri thức cho thế hệ mai sau. Mỗi lớp sinh viên đều mang trong mình một câu chuyện, một tương lai. Có những em sinh ra trong các gia đình tị nạn, với tâm thế đầy tự hào nhưng vẫn mang theo khát khao hòa nhập. Cũng có nhiều du học sinh đến từ Việt Nam, cam phận và tò mò, mang theo nỗi khắc khoải riêng giữa khoảng cách văn hóa và chính trị.
Một điều thú vị, đôi khi cũng buồn cười là những cuộc tranh luận giữa sinh viên tị nạn và du học sinh. Các em sinh ra và lớn lên ở Hải ngoại, tiếng Việt còn nhiều giới hạn, thường “bí” giữa chừng và chuyển sang tiếng Anh đầy sôi nổi. Ngược lại, các em du học sinh đến từ Việt Nam lại không thật sự thành thạo tiếng Anh, nên đành lúng túng. Và thế là tôi trở thành trọng tài… bất đắc dĩ, người “phiên dịch” ngôn ngữ nhưng cũng là người kết nối hai thế giới Việt Nam.
Thế hệ trẻ trưởng thành tuyệt vời ở môi trường tự do. Sau khi tốt nghiệp, phần lớn đều tìm được công việc tốt vào các công ty lớn, có em chọn đi theo con đường phục vụ công quyền, tham gia chính quyền dòng chính, góp phần định hình tương lai cho đất nước thứ hai của mình. Đó là thành quả xứng đáng cho một thế hệ sinh ra trong gian nan nhưng không đầu hàng, khuất phục.
Trên đất nước này Cộng đồng người Việt Hải ngoại vẫn luôn giữ lửa văn hóa. Các trường Việt ngữ mọc lên trong các chùa, nhà thờ, trung tâm văn hóa… nơi mà tiếng mẹ đẻ được gìn giữ như một phần hồn dân tộc. Chúng ta không dạy con cháu để chỉ biết nói tiếng Việt, mà còn để chúng hiểu được nỗi đau, niềm kiêu hãnh, và gốc rễ của một dân tộc từng bị chia lìa, sụp đổ và tái thiết.
Quốc hận 50 năm nhìn lại chính mình, từ người vượt biển tay trắng phải vươn lên để sống, dõng mãnh và tự tin, tôi không khỏi xúc động vì đó chẳng là thành công cá nhân, mà là minh chứng cho tinh thần Việt Nam: “Dù lưu vong, vẫn vươn lên sống mạnh. Dù xa quê hương, vẫn không quên nguồn cội”.
Năm mươi năm sau ngày Miền Nam sụp đổ, ngày mà lịch sử tỵ nạn tưởng niệm “quốc hận” thì trong tim tôi vẫn mang một ước mơ chưa bao giờ tắt: ước mơ một nước Việt Nam không còn Cộng sản, không còn hận thù, không còn chia rẽ vì quá khứ hay ý thức hệ. Một đất nước nơi mà quyền tự do bầu cử được tôn trọng, nơi người dân có quyền chọn lựa người lãnh đạo mình bằng lá phiếu, chứ không phải qua súng đạn, áp lực hay tuyên truyền.
Tôi tin rằng ngày ấy khi chế độ vì dân và do dân bầu lên được thiết lập thì lớp thanh niên trí thức gốc Việt ở Hải ngoại sẽ không ngần ngại quay về. Thế hệ trẻ là những anh tài được đào luyện tại những đại học hàng đầu thế giới sẽ mang về cho quê hương không chỉ kiến thức khoa học, kỹ thuật, kinh tế, nhân văn, mà còn là tư duy tự do, tinh thần trách nhiệm, và đạo đức phục vụ. Đó là tài nguyên quý giá nhất mà Việt Nam hậu Cộng sản có thể kỳ vọng. Việt Nam không thiếu người tài, chỉ thiếu những lãnh đạo chân chính và một môi trường tự do để những tài năng có thể cống hiến mà không bị nghi ngờ, kìm hãm, hay kiểm soát tư tưởng. Khi ấy, một nền hành chính minh bạch, một nền giáo dục khai phóng, và một xã hội pháp trị thực sự sẽ đưa đất nước vươn lên, vượt qua cả những quốc gia tuy giàu có nhưng đang thiếu nhân lực, tài nguyên và địa lý.
Tôi mơ một ngày được tự do đi dọc đất nước từ Nam chí Bắc mà không cần phải sợ bị theo dõi, không cần phải giữ ý khi nói chuyện với người lạ. Một vùng trời mà người trí thức được trân trọng, người lương thiện được khuyến khích, bảo vệ, và người dân có thể sống an vui, hạnh phúc, không cần bỏ xứ ra đi để tìm tự do khao khát sự thật cho cuộc sống. Bằng vào niềm tin ấy thì thế hệ mai sau ở trong nước sẽ không còn phải tìm đường vượt biển, không bị xuất cảng lao động, làm dâu xứ người; thay vào đó, lớp trẻ Hải ngoại không còn phải gói ghém quá khứ trong nỗi buồn lưu vong, hiên ngang trở về bằng hành trang là kiến thức và tình yêu quê hương hầu dựng lại những gì đã mất, xây nên một nước Việt Nam hùng cường, độc lập, tự do và nhân ái.
Nếu như thời gian quay chậm mà thế hệ chúng tôi không thể thấy ngày ấy hiện thực thì mong sao từng dòng chữ này sẽ là một lời nhắn nhủ cho thế hệ kế tiếp rằng, dù ở đâu, trong hoàn cảnh nào, thì người Việt Nam vẫn luôn giữ được phẩm giá, lòng yêu nước, sự tự tin và ước mơ phục hồi quê hương trong tinh thần nhân bản, tự chủ.
Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng – San Jose 30/4/2025
THĂNG HOA CUỘC ĐỜI – Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
THĂNG HOA CUỘC ĐỜI
Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
Kỳ 77 Núi Lam Sanh Đế Vị
Mây đen kéo tới vào khoảng xế trưa thì chạng vạng trời đổ mưa như thác lũ, đồng ruộng vốn hạn hán từ mùa hè năm Giáp Thân nên trận mưa này là một ân sủng cho nông gia, nhưng thành An Tôn lại bị sạt lở lũy tây nam, cuốn hết những kỳ hoa dị thảo trong vườn thượng uyển trôi ra sông Mã (Sông Mã là một con sông của Việt Nam và Lào có chiều dài 512 km, trong đó phần trên lãnh thổ Việt Nam dài 410 km và phần trên lãnh thổ Lào dài 102 km. Lưu vực của sông Mã rộng 28.400 km², cao trung bình 762 m, độ dốc trung bình 17,6%, mật độ sông suối toàn lưu vực 0,66 km/km². Phù sa sông Mã là nguồn chủ yếu tạo nên đồng bằng Thanh Hóa lớn thứ ba ở Việt Nam. Sông Mã bắt đầu bằng hợp lưu các suối ở vùng biên giới Việt – Lào tại xã Mường Lói phía Nam huyện Điện Biên ngày nay)
Thật ra thành An Tôn tức Tây Đô mới vừa xây vào tháng Giêng năm Đinh Sửu (1397) dưới triều Trần Thuận Tông niên hiệu Quang Thái thứ Mười, tổng công trình sư do quyền thần Hồ Quý Ly đương kim giữ chức vụ Nhập nội Phụ chánh Thái Sư Bình chương quân quốc trọng sự tước Tuyên Trung Vệ quốc Đại vương Tể tướng chỉ huy. Hoàn tất trong thời gian ngắn, họ Hồ đã nuôi mộng soán ngôi để di dời cố đô vào nơi đây cai trị, do đó mà ba năm sau tức năm Canh Thìn (1400) ông lật đổ nhà Trần rồi lập nên nhà Hồ, liền quyết định thay đổi cơ cấu trung ương.
Thành xây trên đất Tây Giai và Xuân Giai thuộc tỉnh Thanh Hóa để làm kinh đô nước Đại Ngu bằng đá ong đặc biệt với lối kiến trúc tinh vi, độc đáo hiếm có thời bấy giờ; những thành lũy bằng những phiến đá rất lớn xây dựng chớp nhoáng trong vòng ba tháng mà đến bảy thế kỷ sau vẫn còn tồn tại, đó là điều khó lý giải những đặc thù kiến trúc thời trung cổ.
Mục tiêu của Hồ quý Ly là phế bỏ triều Trần mạt vận, sáng lập vương triều mới để thực thi một loạt chính sách cải cách về các mặt chính trị, kinh tế, tài chính, văn hóa, giáo dục nhằm thay đổi cuộc khủng hoảng di lụy bởi cuối triều Trần đặng củng cố chính quyền trung ương và chuẩn bị cuộc kháng chiến chống nhà Minh xâm lược. Đây là cuộc cách mạng táo bạo mà Hồ Quý Ly dám thực hiện, với cái nhìn khách quan thì ông ta là một nhà cải cách lớn với một hệ thống chính sách và biện pháp khá toàn diện, quy mô.
Tây Đô xây cất nơi địa thế đầy hiểm trở, có lợi thế về phòng ngự quân sự, bảo vệ quốc phòng bởi sông nước bao quanh, có núi non trùng điệp, vừa mang ý nghĩa chiến lược phòng thủ, vừa phát huy được ưu thế giao thông thủy bộ; nhưng về mặt chính trị, thương mại thì vô cùng khó khăn. Lối kiến trúc bao gồm thành nội và thành ngoại, phía ngoài được đắp bằng đất với số lượng gần trăm ngàn mét khối, trên trồng tre gai dày đặc cùng với một khoảng hào sâu có bề mặt rộng gần tới năm mươi thước bao quanh.
Bên trong là thành nội có mặt bằng hình chữ nhật chiều bắc nam và đông tây dài gần một cây số, phía ngoài của thành nội ghép thẳng đứng bằng đá khối kích thước trung bình dài hai thước, rộng một thước và dày bảy phân, mặt trong đắp đất. Bốn cổng thành theo chính hướng tiền nam, hậu bắc, tả đông, hữu tây đều xây kiểu vòm cuốn, đá xếp múi bưởi, trong đó to nhất là cổng chính Nam gồm ba cửa cuốn dài ba mươi bốn thước, cao mười thước, rộng mười lăm thước; các phiến đá xây đặc biệt lớn có độ dài tới bảy mét, cao gần hai mét, và nặng chừng mười lăm tấn.
Sức người như vậy phải điểm tô non sông hùng vĩ hơn, các triều đại hưng thịnh hay suy trầm đều nghĩ đến việc rèn luyện nhuệ khí thanh niên, kiến thiết nơi quyền lực kiên cố để lãnh đạo muôn dân bảo vệ giang sơn.
Người dân bao đời vẫn một nắng hai sương, triều đại Đinh, Lê, Lý, Trần cũng vậy mà sau này cũng chẳng đổi thay nhiều. Cánh đồng bát ngát phía chính nam luôn trù phú, trúng mùa nên con trâu có phần mập mạp mà ruộng rẫy phía tây cũng sản sinh bao nhiêu ngô khoai đậu sắn khả dĩ làm phong phú cuộc sống nhân dân.
Tây đô nằm giữa sông Mã và sông Bưởi, thuộc địa giới của Vĩnh Tiến, Vĩnh Thành, Vĩnh Long, Vĩnh Yên, Vĩnh Quang, Vĩnh Ninh, Vĩnh Khang, Vĩnh Lộc và Vĩnh Phúc. Những chữ “Vĩnh” này là một ý chí của tiền nhân trong sự nghiệp bảo vệ dân tộc vĩnh cửu trường tồn.
Làng Cổ Định nằm trên hữu ngạn sông Mã, một vùng quê với ruộng đồng trù phú, phong cảnh hữu tình mà dân cư lại vô cùng khai phóng. Trong làng từ buổi ban sơ đã có người thi đỗ đại khoa. Xuyên suốt dòng lịch sử các triều đại Lý, Trần thì làng này đã có người được cử làm Chánh sứ sang bang giao với nhà Tống, nhà Nguyên, lại có kẻ làm đến chức Thừa tướng. Cuộc sống của hơn ba nghìn người đầm ấm yên vui, kẻ nông dân chăm lo cày cấy trên đồng, bậc nho sĩ miệt mài sôi kinh nấu sử, trẻ em thành thạo chữ nghĩa thánh hiền, phụ nữ tuân hành tam tòng tứ đức thì tai hoạ ập đến với làng….
Triều đại nhà Hồ đã bị tiêu diệt năm Đinh Hợi (1407) do đoàn quân xâm lược của Minh triều. Tháng Mười năm đó, Trần Ngỗi được Đặng Tất và Nguyễn Cảnh Chân phò trợ lên ngôi lấy hiệu là Giản Định Vương. Mưu đồ đại sự của các đại tướng triều hậu Trần này là chiêu dụ nhân tài chống giặc ngoại xâm, nhưng sự nghiệp chưa thành mà Giản Định Vương lại hay nghe lời gièm pha của kẻ nịnh thần nên hai năm sau sát hại các trụ cột triều đình là Đặng Tất và Nguyễn Cảnh Chân rồi kéo cờ khởi nghĩa chống Minh, cuộc cờ chưa bao lâu thì Giản Định Vương lại thất bại nên các người con của hai trụ cột triều đình là Đặng Dung (thân tử của Đặng Tất) và Nguyễn Cảnh Dị (Thân tử của Nguyễn Cảnh Chân) lập Trần Quý Khoáng lên ngôi, niên hiệu là Trùng Quang vào năm Kỷ Sửu (1409). Cuộc khởi nghĩa tiếp tục chống quân nhà Minh kéo dài được bốn năm đến mùa Thu năm Quý Tỵ (1413) thì Trùng Quang cũng thất bại và bị tiêu diệt. Trong đoàn quân của triều đình có một võ quan nhỏ xuất thân từ nông dân tên là Nguyễn Chích, sức khỏe mạnh bạo, võ thuật cao cường bèn trốn thoát chạy về núi Hoàng Nghiêu phía tây tỉnh Thanh Hóa gần làng Cổ Định lập căn cứ chống lại giặc Minh.
Tướng giặc là Trương Phụ, Mộc Thạnh nhiều lần mang quân đến vây diệt, nhưng lần nào cũng thất bại nặng nề. Giặc Minh nhận thấy, ngoài căn cứ Hoàng Nghiêu, thì cuộc khởi nghĩa của Nguyễn Chích phụ thuộc nhiều vào việc cung cấp lương thực và quân binh của nhân dân quanh vùng, trong đó có làng Cổ Định. Vì thế, năm Ất Mùi (1415), tướng giặc Trương Phụ xua quân đến vây giết cả làng. Hơn ba nghìn người bị sát hại, một số bị bắt đưa về Trung Quốc, chỉ còn mười tám người chạy thoát. Trong số trai tráng trốn thoát ấy có năm người thanh niên tên là Lê Lôi, Doãn Nổ, Lê Thìn, Lê Luận và Lê Lai.
Ngược thời gian về những năm tháng trước đây thì gia đình của Tiến sĩ Thanh Vận Sứ Lê Duy Luật trong thời đại cuối nhà Trần có ba người con trai tên là Lê Luận, Lê Lai và Lê Lôi đều là những người trai tráng sức khỏe cang cường. Khi Trương Phụ xua quân tới đánh giết dân làng thì ba anh em họ Lê bị bắt áp giải mang về Tàu. Trên đường lội bộ với quân Minh thì Lê Luận giả đò làm kẻ ngu đần, điếc lác, vừa la, vừa khóc, vừa cười nên bọn binh lính nhà Minh không thèm để ý. Khi đi ngang qua vùng núi hiểm trở ở Thanh Hóa vào ban đêm thì Lê Luận cùng hai em là Lê Lai và Lê Lôi trốn thoát vào rừng. Trong khi vượt thoát đầy hiểm nguy thì Doãn Nổ và Lê Thìn cũng tìm cách thoát thân, chạy theo ba anh em Lê Luận đào tẩu xuống hướng đông dọc bờ biển rồi tìm cách quy tụ dân làng quyết khởi nghĩa chống lại ngoại bang.
Đất Lam Sơn thuộc xã Xuân Lam, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa là nơi có phong thủy hữu tình, cây cối tươi tốt, ruộng đồng phì nhiêu và dân tình khoáng đạt. Từ cuối đời nhà Trần thì nơi đây hoang vu, chướng khí được gọi là Lộ Khả Lam như những làng xã của thời cận đại. Một hôm có chàng thanh niên nho nhã đi dạo chơi ven bờ rừng thấy bầy chim bay lượn trên không ra chiều đất lành chim đậu. Chàng thanh niên sau đó có vợ và nghĩ đến vùng đất có nhiều bầy chim bay về làm tổ nên cùng vợ đến đây khai hoang, lập ấp. Người thanh niên đầy gan dạ ấy là ông Lê Hối cùng vợ là bà Nguyễn thị Ngọc Duyên ngày đêm phát gai làm ruộng, đốn cây làm chòi, chăm lo đồng áng, một nắng hai sương. Chẳng bao lâu sau, nơi ấy đã quy tụ vài chục nóc gia gồm những người thân tộc và hàng xóm kéo về đây cùng khai hoang, xây dựng tổ ấm. Ông Lê Hối là người tiên khởi nên được dân làng bầu làm Trưởng Lộ, hàng ngày lo việc phát triển xóm giềng, mở trường dạy học và xây dựng trại ấp lớn mạnh. Sau vài năm chung sống, Ông Lê Hối sinh được người con trai là Lê Đinh thông minh, cường tráng, Lê Đinh lấy bà Nguyễn Thị Quách được dân làng yêu mến tôn làm Hào Trưởng. Con trai của Lê Đinh là Lê Khoáng tính tình điềm đạm, hiền hòa, hiếu khách nên nhà cửa lúc nào cũng có bạn bè tứ phương thăm viếng. Lê Khoáng lấy vợ là bà Trịnh Thị Thương thì gia trang trở nên trù phú, sung túc mọi bề. Danh tiếng của dòng họ nhà Lê đất Lam Sơn trở nên uy tín vì sự chăm chỉ khai khẩn đất đai trở thành hào phú, vì thế mà dân làng kính nể, mến phục và nhiều người ở những địa phương khác cũng muốn dời nhà đến đây lập nghiệp.
Vào giờ tý ngày mùng sáu tháng tám năm Giáp Tuất (1384) bà Trịnh thị Thương đã khai hoa nở nhụy sinh cho chồng một cậu quý tử mặt mày khôi ngô tuấn tú. Người con trai chào đời thì gia đình ắt phải đầy lộc, đầy tài, đầy phước, đầy hạnh nên được đặt tên là Lê Lợi. Quả nhiên, Lê Lợi càng lớn lên thì gia trang càng mở rộng, trâu bò heo gà từng đàn, ruộng nương khai khẩn hàng ngàn mẫu và những phúc lợi cho dân được hình thành để đất Lam Sơn sống trong hạnh phúc, thanh bình.
====
THĂNG HOA CUỘC ĐỜI
Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
Kỳ 78 Anh Hùng Lê Lợi
Thực ra Lê Lợi sinh tại quê mẹ nơi Bản Chủ Sơn, Huyện Lôi Dương tức là làng Chủa, còn đất Lam Sơn tục danh là làng Cham, vì thế người đời thường gọi quê quán của Lê Lợi là “Nội Cham, Ngoại Chủa” để khẳng định gốc gác xuất thân từ đấy. Thuở nhỏ, Lê Lợi có thiên tư tuấn tú khác thường, tinh thần và dáng người tinh anh, mạnh mẽ, mắt sáng như sao, miệng rộng hình cánh cung, răng đều với vai u thịt bắp có nốt ruồi bên phía trái. Lê Lợi có giọng nói sang sảng như chuông đồng, đi mạnh như rồng, bước lẹ như hổ, kẻ thức giả nhìn thấy đều biết rằng đây là bậc phi thường. Ông có ba anh em trai là Lê Học, Lê Trừ và Lê Lợi đều theo nghiệp cha coi sóc điền trang, ngày đêm lấy việc đọc sách và đem điều hay nói cho những người thuộc hạ học hỏi, noi theo.
Năm ngoài hai mươi tuổi, Lê Lợi cưới bà vợ cả họ Trịnh Thị sinh ra Tư Tề, và bà vợ thứ là Phạm Thị sinh ra Nguyên Long. Năm ông hai mươi lăm tuổi thì anh cả là Lê Học qua đời, Lê Trừ bịnh hoạn nên Lê Lợi đảm nhận chức Trại chủ Lam Sơn, coi sóc việc điền trang rộng lớn. Đất rộng người thưa, ông cho khai vỡ đất hoang, xây dựng xóm làng nên người bốn phương tụ về đông đúc. Những con sông chạy quanh Lam Sơn như sông Lường là mạch nước tưới tiêu, ruộng đồng phì nhiêu phát triển, đường thủy lộ thuận tiện giao thông nên việc mua bán cũng trở nên sầm uất. Từ thời lập nghiệp các cụ tổ của dòng họ Lê là những bậc tôn trưởng có phẩm chất đạo đức và lòng nhân hậu từ tâm nên được mọi người trọng vọng nể vì. Lê Lợi tiếp tục thừa hưởng nền đạo đức gia phong đó nên phẩm chất của ông cũng đượm nghĩa đồng bào bởi không nỡ thấy cảnh chèn ép, đô hộ của giặc Minh mà làm ngơ, cúi đầu cam chịu. Hàng ngày chăm sóc công việc gia trang, Lê Lợi thường chong đèn đọc sách binh thư, thao lược, nghiền ngẫm về binh pháp, kinh văn. Trong thơ Nguyễn Trãi có câu: “Ức tích Lam Sơn ngoạn võ kinh, Đương thời chí dị tại thương sinh” nghĩa là xưa kia tại Lam Sơn đã đọc võ kinh, binh thư nên cái chí vì dân vì nước đã tỏ lộ từ đấy. Quả thật, là một người chủ trại giàu có nhưng Lê Lợi luôn băn khoăn về niềm uất hận của toàn dân trước cảnh nô lệ ngoại xâm. Ông quyết nuôi chí phục thù, rửa hận cho quê hương, thách đố đối với những kẻ đã gây nên khổ nạn cho nhân dân, gieo đau thương, tai hoạ đến đồng bào khiến mảnh đất không còn đơm hoa nẩy lộc.
Trong buổi gian truân này, biết bao sĩ phu phải ngao ngán than trời trách đất như “bạc đầu không phụ ái dân tâm” nghĩa là đầu bạc nghĩ phụ tấm lòng dân thương mà chưa làm gì cho họ được. Lê Lợi cũng vậy, ông cũng đau buồn và uất hận, nhìn tình cảnh của quần chúng sa sút, ông đã chỉ đích danh kẻ thù là nguyên nhân đày đọa dân tình. Lê Lợi đã vạch mặt bọn xâm lăng, tố cáo kẻ ác độc mà giờ đây đọc lại áng văn phẫn uất, chúng ta đồng thừa nhận nó trở thành văn kiện lịch sử của văn học cổ truyền dân tộc như trong sách Lam Sơn thực lục(1) có chép rành rành:
“Tội ác của giặc đầy dẫy, thần và người đều căm giận. Chúng đào mồ mả của ta, bắt bớ dân ta, chém giết người trung lương, ngược đãi kẻ cô đơn, góa bụa, nhân dân trong nước không thể sống nổi: pháp luật và hình phạt của chúng thì hà khắc, càn rỡ, chẳng việc gì là chúng không làm, nào là cấm mắm muối làm cho nhân dân khốn đốn về việc ăn uống, nào phu phen thuế má nặng nề, làm cho của cải nhân dân cạn kiệt. Chúng bắt dân lặn biển mò châu, đào núi lấy vàng, ngà voi, sừng tê, lông trả, gỗ thơm. Bất kể những thứ gì ta có, là chúng cố hết sức vơ vét, không sót tí nào để lấp cái lòng tham muốn sâu như hang hốc. Còn người dân nước ta, chúng bảo là người phản trắc khó trị; trước hết chúng dùng mẹo, lừa bịp, buộc dân dời đi nơi khác, hòng dễ bắt lính, gây chuyện binh đao không chán. Chúng lại xây đắp hàng chục tòa thành, chia quân lính đóng giữ để trấn áp lòng người, làm cho những bậc sĩ phu mưu trí của ta không thể nhấc chân, múa tay gì được. Chúng xảo quyệt đặt dinh này, ấp nọ, xếp đặt nào quan, nào tước, lừa bắt sĩ phu ta đưa về triều rồi đem họ đi an trí ở đất Bắc, v.v..”
Những sự kiện khổ đau của nhân dân đã khiến ông quan tâm lo lắng. Trại chủ Lam Sơn đã tiếp đón biết bao nhiêu số phận hẩm hiu của đồng bào, những cảnh ngộ éo le gây nên bởi giặc Minh tàn ác. Từ những nỗi niềm đó mà Lê Lợi đã biến thành hành động, ông thiết lập Lam Sơn thành nơi trú ẩn cho người sa cơ, nuôi kẻ mưu sĩ chuẩn bị thời cơ, phất cờ khởi nghĩa đánh đuổi ngoại xâm.
Phải thừa nhận Lê Lợi là người mưu trí, trại Lam Sơn cách thành Tây Đô khoảng nửa ngày đường, sát nách quân thù mà hành động không bị lộ liễu. Chủ soái Lam Sơn được thương mến và là nơi quy tụ của anh hùng hào kiệt cả nước là do lòng nhân từ, đạo đức, tâm hỷ xả từ bi; vì điều tốt lành này mà nhân dân kính trọng chắc chắn giặc Minh cũng biết mà không hại được Lê Lợi, cho thấy sự khôn ngoan và uyển chuyển của ông đã đến hàng thượng thặng. Lê Lợi thường nói: “Kẻ trượng phu ở đời nên cứu nạn lớn, lập công to, để tiếng thơm muôn đời, chứ đâu chịu bo bo làm đầy tớ người ta…Ta dấy quân đánh giặc không phải vì tham phú quý mà vì muốn cho ngàn đời sau biết rằng ta không chịu thần phục quân giặc tàn ngược(2)”. Chính những lời tuyên bố dõng dạc này đã nói lên tư cách của một anh hùng, không dễ gì bị giặc mua chuộc, không nao núng trước quân thù, không lơ là đến nỗi thống khổ của đồng bào và quyết tâm đánh đuổi ngoại xâm, xây dựng một quốc gia độc lập.
Năm ba mươi bốn tuổi, bước vào ngưỡng cửa trung niên ông quy tụ nghĩa binh, chiêu mộ anh hùng nhân kiệt, tích tụ lương thảo, phất cờ khởi nghĩa ngày Mùng hai tháng Giêng năm Mậu Tuất (1418), ròng rã kháng chiến liên tục mười năm, cuối cùng cũng đuổi bọn xâm lược Minh triều cuốn cờ trốn về phương Bắc, dựng xây nền tự chủ, độc lập cho nước nhà.
Thật ra Lam Sơn là vùng núi rừng bao phủ bởi những ngọn đồi chập chùng mà dân địa phương quen gọi là núi Rồng ở hướng Tây Bắc, núi Hổ, núi Voi ở phía Tây Nam, núi Dầu ở hướng Bắc và núi Cốc ở hướng Đông Nam. Tất cả địa danh núi rừng nơi đây đều gắn liền với sự kiện lịch sử mà hàng hậu bối từng bùi ngùi khi nghe lại một khúc quanh lịch sử đầy hào khí song hành với sự nghiệp chống nhà Minh xâm lược của trại chủ đất Lam Sơn. Trước khi đi vào rừng núi ấy phải ngang qua ngọn núi Dầu, đất màu nâu và cây sậy cây lau mọc um tùm phủ kín. Tương truyền rằng, Trần Nguyên Hãn và Nguyễn Trãi đi tìm minh chủ ở đất Lam Sơn nhưng không gặp được, Trần Nguyên Hãn đã giả làm một người bán dầu, đội trên đầu một thùng lớn đi bán dạo, ngang qua khu núi nầy thì dầu tung tóe đổ ra làm cho đất trở nên nâu sẫm và lau sậy ở đây dễ đốt cháy, sau này chính loại lau sậy nơi đó đã góp phần trong công tác hỏa binh, đốt cháy biết bao đồn giặc, tạo nên thắng lợi cho nghĩa quân. Cũng từ chân núi này có một bà lão thường mang dầu tiếp tế cho nghĩa quân bằng ngọn đèn leo lét trong đêm khuya. Bà là một người yêu nước tình nguyện đốt đuốc chỉ đường cho ai muốn tìm về đất Lam Sơn hội tụ. Nhiều anh tài tuấn kiệt đến được với Lê Lợi cũng nhờ ánh đèn trong đêm khuya thanh vắng đó. Sau này giặc Minh dò xét được và bắt bà giết tại ngọn núi màu nâu ấy. Chủ Trại Lam Sơn cảm niệm và thương xót hành động vì đại nghĩa nên đặt tên đỉnh ấy là núi Dầu và di chúc cho con cháu nhớ giỗ bà hàng dầu kế sau ngày Lê Lợi mất. Thành ngữ có câu, “hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi, hăm ba giỗ bà hàng Dầu” là ý nghĩa đấy.
Dòng sông xanh thẳm và uốn lượn, bao bọc núi rừng Lam Sơn phát xuất từ thượng nguồn Sầm Nưa bên đất Thượng Lào có tên là sông Chu dài khoảng một trăm ba mươi lăm dặm mà người địa phương thích gọi là tên sông Lường. Mãi về sau, sông Lường được đổi sang âm Hán Việt là Lương Giang Hà đã đi vào lịch sử dân tộc Đại Việt chống quân Minh trong giai đoạn tiền khởi nghĩa. Trong Đại Nam quốc sử diễn ca có câu: “Lương Giang trời mở châu nhân, Vua Lê Thái Tổ ứng tuần mới ra”.
Suốt năm tháng hình thành để chuẩn bị mọi mặt cho cuộc khởi nghĩa Lam Sơn mà Lê Lợi là người khởi xưóng ra cuộc tranh đấu ấy đã đề ra chủ trương, trực tiếp đứng lên tập hợp lực lượng, xây dựng tổ chức, tạo nên cơ đồ của một cuộc khỏi nghĩa đi từ phôi thai đến binh bị hùng cường và cuối cùng giành thắng lợi kinh hoàng dưới lá cờ đại nghĩa Lam Sơn là một kỳ tích vô tiền khoáng hậu. Trước đó những phong trào chống Minh phát xuất từ nhiều xu hướng chính trị khác nhau như phong trào Hậu Trần do một số quý tộc họ Trần lãnh đạo để chống Minh, khôi phục vương triều Trần gia nhưng thời thế đã khác, nhân dân chán ngán các đời vua nhu nhược nên phong trào đó dù dấy lên mạnh mẽ một thời cũng không huy động được quần chúng ủng hộ và kết quả nhanh chóng tan rã, đi đến thất bại, tàn rụi theo năm tháng.
Cũng có những cuộc khởi nghĩa chống Minh của con cháu Hồ Quý Ly nhưng dù biểu hiện lòng yêu nước, khát vọng chống ngoại xâm nhưng lãnh tụ thường cục bộ, những khuynh hướng chính trị hẹp hòi, không đoàn kết đem theo bao nhược điểm và sai lầm chủ quan dẫn cuộc kháng chiến chống Minh đến chỗ bại vong.
Từ những bài học kinh nghiệm chết người đó mà cuộc khởi nghĩa Lam Sơn từ lúc bình minh, Lê Lợi đã chuẩn bị ngã theo một hướng đoàn kết cùng sinh tử có nhau. Mười chín thanh niên yêu nước đồng tham dự hội thề Lũng Nhai cùng hơn năm mươi tướng văn, tướng võ của nghĩa quân cho một quyết tâm lấy sanh mạng làm niềm tin quyết thắng.
Từ núi rừng Lam Sơn và Thanh Hóa đã đón chào những công dân ưu tú của mọi miền đất nước chung lòng, đồng sức, cùng hội tụ về đây: nào Nguyễn Xí từ Thượng Xá, Nghệ An; Nguyễn Trãi từ Thăng Long, Hà Nội; Phạm Văn Xảo từ vùng kinh lộ, Thăng Long; Trần Nguyên Hãn từ Sơn Đông, Vĩnh Phúc; Bùi Quốc Hưng từ Cống Khê, Hà Tây; Lưu Nhân Chú cùng cha là Lưu Trung, anh rể là Phạm Cuống từ Đại Từ, Thái Nguyên… và hàng trăm thanh niên ưu tú nhất tề tập hợp thêm anh hùng hào kiệt bốn phương xây nên binh hùng tướng mạnh Lam Sơn tụ nghĩa.
Nhờ sự tổng hợp của trí thức, hoàng gia, nông dân, thợ thuyền, nhân dân nam nữ các cấp một lòng yêu nước nên dễ dàng thu nhiếp những cuộc khởi nghĩa khác quy về một mối như trên đất Thanh Hóa, Nguyễn Chích là một nông dân nghèo đã cầm đầu một cuộc khởi nghĩa khá lâu từ căn cứ núi Nghiêu-Hoàng đã mở rộng hoạt động khắp vùng nam Thanh Hóa, bắc Nghệ An nhưng rồi nghe danh Lam Sơn nên Nguyễn Chích đã sớm hưởng ứng hịch cứu nước của Lê Lợi, đem toàn bộ lực lượng gia nhập khởi nghĩa Lam Sơn.
Hữu xạ tự nhiên hương, đất Nghệ An có các lực lượng chống Minh như Phan Liêu, Lộ Vãn Luật ở Ngọc Ma, Nguyễn Biên ở Động Choác, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh; Nguyễn Vĩnh Lộc ở Trang Niên, Yên Thành, Nghệ An; đều tự nguyện gia nhập hàng ngũ nghĩa quân Lam Sơn, đứng dưới lá cờ cứu nước của Bình Định Vương Lê Lợi.
Nhờ sự tài tình vận dụng được sức mạnh muôn dân thì kháng chiến chống Minh đến cuối cùng nhất định phải thắng lợi. Đó là yếu tính nhân quả của văn hóa dân tộc Đại Việt từ ngàn xưa, niềm tin quyết thắng.
====
THĂNG HOA CUỘC ĐỜI
Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
Kỳ 79 Quân Sư Nguyễn Trãi Anh Tài
Lam Sơn nằm ở hợp lưu sông Âm và sông Lương tức sông Khải Lam, chảy theo tả ngạn có sông Sảo ngược lên Bát Mọt, phía hữu ngạn có sông Dặt chảy qua vùng Trịnh Vạn là căn cứ địa của các triều Lê Trung Hưng thế kỷ thứ mười tám sau này. Phía tây bắc có huyện Lạc Thủy, phía nam là huyện Cổ Lôi thuộc thị trấn Lôi Dương với vùng đất Ba Cồn xảy ra trận huyết chiến với Mộc Thạnh nên còn đền thờ tên giặc này ở ngay bờ sông Khải Lam cạnh bến phà Mục Sơn nối hai miền Thượng du ngược và miền Kinh xuôi , thông qua ngả thị xã Thanh Hóa đến vùng Thọ Xuân băng ngang đập Sóp Sim thuộc miền Quan Hóa nơi hai tráng sĩ Nguyễn Trãi và Trần Nguyên Hãn hơn một lần dò hỏi người cầm đầu khởi nghĩa chống quân Minh.
Bến phà Mục Sơn rất sầm uất kẻ qua người lại, thuyền chài tấp nập thương lái buôn bán ngược xuôi. Một hôm người chài lưới tên Nguyễn Thận ra giữa dòng sông quăng lưới kéo lên được thanh kiếm sắt, ông thả lại sông rồi tiếp tục chài lưới. Cả ba lần kéo lên bỏ xuống đều chài được thanh kiếm sắt này nên đành mang về nhà. Khi Lê Thận gia nhập đoàn quân khởi nghĩa Lam Sơn với nhiều thành tích vào sinh ra tử nơi trận mạc để tiêu diệt lũ giặc ngoại xâm, nhân cơ hội chủ tướng Lê Lợi đến nhà Lê Thận ăn giỗ rồi phát hiện trong gian phòng tối om lại có luồng hào quang từ thanh sắt tóe lên ánh sáng thần kỳ. Lê Lợi đến gần cầm lấy xem và nhận ra có hai chữ “Thuận Thiên” khắc sâu vào lưỡi kiếm, vì Thuận Thiên nên trao cho Lê Lợi bởi ý nghĩa từ lòng nước, phải do con người năng động tạo nên văn hóa sông nước lúa khoai để trao cho người xứng đáng, người chài lưới vẫn không quên sứ mệnh trao lại lưỡi gươm thần bảo quốc an dân cho chủ soái Lam Sơn làm thống suất. Lúc ra về, Lê Lợi bắt gặp một chuôi kiếm thật đẹp nằm trên vệ đường liền nhặt lên rồi lắp lưỡi vào chuôi thì kỳ lạ thay, vừa vặn khớp nhau.
Đất Lam Sơn bao bọc một vùng rừng núi trù phú với các địa điểm từng ghi dấu ấn của cuộc khởi nghĩa chống nhà Minh. Uyên Thọ Xuân, Ngọc Lặc, Thường Xuân đến những nơi xa hơn như Thiệu Hóa, Đông Sơn Hoằng Hóa, Quảng Xương đều lưu lại những chứng tích hoặc di tích hay huyền thoại không kém phần linh ứng. Rừng Lim gần Lam Sơn là quân trường thao tập cho nghĩa quân ngày đêm, có những vòng tròn từng cây lim cổ thụ là nơi Nghĩa Quân thường buộc chân voi. Xã Thọ Hải có dốc Hương là nơi dân chúng tụ hội đốt hương đón chào đoàn quân khởi nghĩa ca khúc khải hoàn, làng Xuân Phá sản sinh những quyền thuật lồng dưới điệu múa Bình Ngô phá trận, chư hầu lai triều để rèn luyện thanh niên nam nữ ứng biến nhanh lẹ trong nghệ thuật phòng thân, phản công hay chiến đấu trong điều kiện tay không. Mỗi làng xã đã khẳng định tấm lòng yêu nước của người dân quê đầy trung hậu nhưng kiên quyết, đầy nhân từ nhưng luôn cảnh giác cao độ.
Ca dao có câu “Sông Cầu Chày chó lội đứt đuôi” đã nhắc đến sự tích người nông dân đánh lừa đoàn quân Minh để giúp Lê Lợi có thời gian chạy thoát khi quân giặc bao vây vùng yên Định hướng đông bắc Lam Sơn. Mấy tháng sau, khi Lê Lợi đem nghĩa quân ngang qua huyện Ngọc Lặc thì thấy một thây ma vô chủ đang chết giữa đường, động lòng nhân từ, ông bèn sai đào huyệt chôn cất tử tế thì vừa lúc ấy quân nhà Minh mai phục xông lên vây đánh. Lê Lợi chạy vào gốc cây Xé thật to thì quân Minh vừa trờ tới, chúng lấy giáo đâm túi bụi vào gốc cây Xé trúng vào đùi Lê Lợi, ông vội lấy vạt áo chùi máu nên không bị phát hiện. Đến lượt chó ngao đánh hơi thì một chú kỳ đà từ trên cao nhảy xuống khiến lũ chó đuổi theo bắt kỳ đà, nhờ vậy mà Lê Lợi thoát chết trong đường tơ kẽ tóc. Do đó mà cánh đồng chó đã nên danh từ đấy và gốc cây Xé trở nên linh mộc được dựng miếu thờ tự. Chính chú kỳ đà là hiện thân của người đàn bà xấu số vừa được an táng nên báo ơn cứu mạng Lê Lợi khiến người dân ở vùng Kiên Thọ, Nguyệt Ấn thuộc huyện Ngọc Lặc không bao giờ săn bắt kỳ đà làm thịt. Kiên Thọ cũng là quê hương của Tráng Sĩ “dịch bào thế quốc” Lê Lai, tức là người anh hùng đổi áo thay mặt vua, vị quốc vong thân. Vùng Ngọc Lặc có nhiều đồng bào Mường cư ngụ, xa hơn về hướng tây bắc ở đất Lạng Thánh, Bá Thước thì có dân tộc Thái cư trú; những sắc dân thiểu số này đã hợp lực với người Kinh để chống quân Minh là một tình cảm thiêng liêng tiêu biểu cho tinh thần đoàn kết dân tộc chống ngoại xâm thời kỳ chống bắc thuộc lần thứ tư.
Phía tây nam Lam Sơn có huyện Thường Xuân, Như Xuân và Trường Xuân là vùng đất có đặc sản quý hiếm về loài dược mộc tức cây quế đã nổi danh khắp nước từ xưa đến nay. Trên vùng đồi Thường Xuân có một hòn đá phẳng phiu day mặt về dòng Lam Giang là nơi nghĩa quân quy tụ dưới trăng mài kiếm tập luyện thi thố tài năng. Một hôm Lê Lợi cùng nghĩa quân đang nghỉ chân trên hòn đá lớn thì các bô lão trong làng mang một bình rượu hiến tặng. Cảm kích tấm lòng của những người dân chất phác nhưng chỉ có một vò rượu mà quân sĩ quá đông, Lê Lợi bèn mang chum rượu đổ xuống dòng sông Lam Giang rồi cùng ba quân tướng sĩ múc uống, ai nấy cùng hoan hỷ vô ngần nên từ đó hòn đá được đặt tên là hòn Khao, tức là khao quân đãi tiệc. Trong Bình Ngô Đại Cáo của Nguyễn Trãi có viết nên câu: “Tướng sĩ một lòng phụ tử, hòa nước sông chén rượu ngọt ngào” phải chăng diễn tả lúc ba quân đồng lòng hiệp sức mà mang đến thành tựu vẻ vang, dựng độc lập, tự chủ cho nước nhà muôn thuở.
Đất Lam Sơn đã đi vào lòng người vì nơi ấy đã trở thành chiến tích, tuy nhiên một địa danh quan trọng trong tiến trình khởi nghĩa vào ngày mùng Hai tháng Giêng năm Mậu Tuất (1814) chính là nơi Mường Tẩm (Mường tẩm tức là Mường chính thuộc xã Quang hiếu, quận Lan chánh ngày nay) xã Quang Hiếu, huyện Lang Chánh, bản Mường này cách Lam Sơn khoảng chừng ba mươi dặm nằm lọt trong khu núi rừng hiểm trở, chung quanh có các bản Mường Rang, Mường Giao Lão đầy cây cao bóng mát phủ che, để đánh lạc hướng của quân địch nhà Minh, Lê Lợi đã chọn một địa thế vừa hiểm trở, vừa bảo mật mà đường giao thông cũng có thể tiến thối an toàn.
Tại làng Chi Ngại, huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương có một thanh niên nho sĩ văn hay chữ tốt tên là Nguyễn Ứng Long tức Nguyễn Phi Khanh(Nguyễn Phi Khanh: Ông sinh năm 1355 tại xã Nhị Khê, huyện Thường Tín, Hà Tây. Ông tên thật là Nguyễn Ứng Long, sinh trưởng trong một gia đình có truyền thống võ tướng. Nhưng ông lại là người say mê văn chương, am tường kinh sách, thơ phú, nên thuở trẻ khi chưa đỗ đạt, ông được quan Tư đồ Trần Nguyên Đán mời vào dạy học cho con gái đầu là Trần Thị Thái. Đó cũng là cơ duyên để ông trở thành con rể của vị Tư đồ danh tiếng này. Và vì thế, từ trước đến nay, ông được biết đến nhiều có lẽ chủ yếu là vì ông là con rể Trần Nguyên Đán và là cha đẻ của Nguyễn Trãi, người anh hùng dân tộc văn võ kiêm toàn hơn là với tư cách một nhà thơ tiêu biểu của thời Vãn Trần. Ông để lại nhiều tác phẩm có đóng góp quan trọng vào sự phát triển của lịch sử văn học thời đó.Ông bị quân Minh bắt đem về Tàu năm 1407 và mất khoảng năm 1428) cưới con gái của quan Tư đồ Trần Nguyên Đánlà Trần Thị Thái sinh ra Nguyễn Trãi năm Canh Thân (1380), tư chất thông minh, học hành thông đạt từ thuở nhỏ. Năm Canh Thìn (1400), Hồ Quý Ly phế truất vua Trần Thiếu Đế, lật đổ nhà Trần, thành lập nên triều đại nhà Hồ; để kén chọn anh tài giúp nước, cũng trong năm đó, nhà Hồ mở khoa thi Nho học, Nguyễn Trãi tham dự và đỗ Thái học sinh, đứng hàng thứ tư nên được trao chức Ngự sử đài Chính chưởng. Nguyễn Phi Khanh cũng ra làm quan đến chức Hàn Lâm viện học sĩ kiêm Tư nghiệp Quốc Tử Giám. Năm Đinh Hợi (1407), Minh Thành Tổ phái Trương Phụ đem quân xâm lược nước Đại Ngu, nhà Hồ kháng chiến thất bại, Hồ Quý Ly cùng nhiều triều thần bị bắt và bị đem về Tàu, Nguyễn Phi Khanh cũng chung số phận nên trước lúc từ biệt gia đình, dặn dò Nguyễn Trãi phải tìm mọi cách để đánh đuổi giặc ngoại xâm.
Sau khi từ biệt cha, Nguyễn Trãi lênh đênh khắp chân trời góc biển, ngày nọ qua ngày kia mà không làm sao tìm được minh quân. Suốt chặng đường mười năm phiêu lãng, Nguyễn Trãi có cơ hội nghiên cứu phương sách diệt giặc Minh, cứu muôn dân đồ thán.
Một hôm Nguyễn Trãi kết giao với người anh em phía ngoại tức Trần Nguyên Hãn và cả hai nghe tiếng của Lê Lợi đất Lam Sơn là người đang chiêu nạp anh tài giúp nước. Hai người ngày đi đêm nghỉ, chẳng bao lâu tới được đất Lam Sơn, bọn họ cùng nán lại giả làm kẻ buôn bán để dò la tin tức. Quả nhiên mỗi ngày đều thấy các anh hùng kéo tới tụ hội khá đông nên Nguyễn Trãi quyết định ra mắt Lê Lợi bằng bản sách nghiên cứu chống Minh tên là Bình Ngô sách lược, trong đó Nguyễn Trãi vạch ra ba kế sách đánh quân Minh mà chủ yếu là “tâm công”, đánh vào lòng người để đi đến chiến thắng.Lê Lợi xem xong lòng rất hoan hỷ, phục tài hiểu thấu binh thư mà văn phong sáng tỏa uyên thâm, liền trọng vọng rồi mời Nguyễn Trãi vào Ban tham mưu.
Thật ra, khi nhà Hồ mất, quân Minh xâm lược, trăm họ lầm than, Trần Nguyên Hãn người huyện Lập Thạch, cháu nội Tư đồ Trần Nguyên Đán, có học thức, giỏi binh pháplà nhà quân sự, thông thái thuộc dòng dõi nhà Trần nuôi chí cứu đời giúp dân. Một hôm đến lễ thần ở đền Bạch Hạc, thấy thần ở đền núi Tản Viên bảo với thần ở đền Bạch Hạc rằng trời đã sai Lê Lợi, người ở Lam Sơn làm vua nước An Nam. Vì thế ông mới vào Thanh Hóa tìm Lê Lợi, một lòng theo. Lê Lợi biết tài lược của ông, đãi ngộ rất hậu, cho dự bàn mưu kín, cho theo đánh giặc luôn lập công. Năm Ất Tỵ (1425), ông được Lê Lợi lệnh cho ông cùng Thượng tướng Lê Nỗ, chấp lệnh Lê Đa Bồ đem hơn 1000 quân và một con voi đi đánh các xứ Tân Bình, Thuận Hóa (tức là các tỉnh từ Quảng Bình đến Thừa Thiên-Huế ngày nay), bao vây Đông Quan, công phá thành Xương Giang và chặn đường tiếp tế của quân Minh trong Trận Chi Lăng, Xương Giang đem đến thắng lợi cho nghĩa quân Lam Sơn năm 1427.
====
THĂNG HOA CUỘC ĐỜI
Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
Kỳ 80 Chung Một Lời Thề
Cùng nhau chung một lời thề; Hết quân xâm lược mới về bên nhau!Để có một đội ngũ những người tâm huyết, tin yêu và trung thành với lý tưởng phục vụ dân tộc, vì đại nghĩa giải phóng đồng bào khỏi ách nô lệ của giặc Minh, sau khi đã có nhiều anh hùng hào kiệt khắp nơi kéo về quy tụ, qua những cuộc bàn bạc về kế sách đánh đuổi giặc Minh, chủ trại Lam Sơn không thể không kết thâm tình cùng sống cùng chết với những anh hùng nghĩa hiệp khác, do đó trong cuộc họp dưới ánh trăng với nhiều nghĩa sĩ khác, Lê Lợi đã đề nghị kết tình thâm nguyện cùng sống chết trung thành tuyệt đối với lý tưởng cao quý đánh đuổi ngoại xâm. Chẳng ngờ vừa đưa ra ý kiến thì toàn bộ ban tham mưu đồng nhất tề hưởng ứng đòi chích máu ăn thề như Lưu Bị, Quan Công, Trương Phi của Hội Bàn Đào (Hội bàn đào là Lưu Bị kết giao với Quan Vũvà Trương Phi ở gốc cây đào sau khi ăn tiệc. Ba người rất thân thiết với nhau, coi nhau như anh em một nhà. Lưu bị làm anh, đến Quan Vũ tức Quan Vân Trường và em út là Trương Phi) ngàn năm về trước.
Bấy giờ giặc Minh lùng sục giữ lắm, Lê Lợi chọn một nơi vừa linh thiêng, vừa bí mật mà cũng là nơi lui tới của nghĩa quân, đó là Lũng Nhai tại làng Lũng Mi, xã Ngọc Phụng, huyện Thường Xuân. Nơi đây có một bãi đất vuông vức, sạch sẽ, cây cối chung quanh che mát. Buổi sáng ngày Mùng Một tháng Hai năm Bính Thân (1416) khi núi rừng còn chìm trong sương sớm, Lê Lai đã chuẩn bị hương hoa trà quả, đèn đuốc sáng trưng, rượu cất mấy vò và bánh mứt vài mâm. Ánh bình minh vừa chiếu tia nắng xuyên qua rừng cây tỏ lộ mọi vật thì mười tám tráng sĩ y phục chỉnh tề cũng vừa kéo đến. Những người này không ai nói với ai, sự trang nghiêm tuyệt đối đó đã toát lên tính chất linh thiêng, huyền diệu mà hồn thiêng sông núi đang tỏa sáng bước đi đại nghĩa của những anh hùng kiệt xuất này. Theo tuần tự thứ lớp, mười tám nghĩa sĩ tề tựu ngay ngắn trước bàn thờ tổ quốc với khói hương nghi ngút gồm có:
Người thứ nhất là Lê Lai (1380 – 1419) là người làng Dựng Tú, sách Đức Giang, huyện Lương Giang, phủ Thanh Hóa. Ông sinh năm Canh Thân (1380), tính tình cương trực, dung mạo khác thường, chí khí cao cả, lẫm liệt, giàu lòng yêu nước, căm thù giặc Minh. Lê Lai cùng Lê Lợi và mười bảy người tổ chức hội thề Lũng Nhai nguyện một lòng đánh giặc cứu nước, ông được trao chức Tổng quản phủ Đô, tước quan nội hầu.
Ngày 18 tháng 8 năm Kỷ Hợi (1419), khi nghĩa quân bị giặc Minh vây hãm trên núi Chí Linh lần thứ hai, không còn đường rút lui, tình hình trở nên cấp bách, Lê Lợi họp các tướng bàn cách thoát hiểm, nhiều tướng đòi quyết chiến với giặc, riêng Lê Lai đã xin liều mình đổi áo cứu Lê Lợi, bảo toàn lực lượng nghĩa quân, ông nói: “… Bây giờ nguy khốn thế này, nếu ngồi giữ được mảnh đất nguy hiểm, Vua tôi đều bị tiêu diệt, sợ sẽ vô ích, nếu theo kế này may ra có thể thoát được, kẻ trung thần chết vì nước nào có tiếc gì…”, sau đó Lê Lai dẫn hai thớt voi và năm trăm quân sĩ xông tới doanh trại giặc quyết chiến và hi sinh anh dũng năm Kỷ Hợi (1419). Sau khi cuộc khởi nghĩa Lam Sơn giành thắng lợi hoàn toàn, Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế năm Thuận Thiên thứ nhất (1428), xét công văn thưởng cho các vị khai quốc công thần, Lê Lai được phong làm công thần hạng nhất, tặng là: “Suy trung đồng đức, hiệp mưu bảo chính Lũng Nhai công thần”, hàm thiếu úy, thụy là Toàn Nghĩa. Tháng Mười hai năm Thuận Thiên thứ hai (1429), vua sai Thượng thư hành khiển Nguyễn Tiến viết hai bản thề ước trước và lời thề ghi nhớ công lao của Lê Lai để trong rương vàng, lại gia phong cho ông hàm Thái úy.
Năm Thái Hòa thứ nhất Quý Hợi (144) đời vua Nhân Tông, Lê Lai được ban tặng là Bình Chương quân quốc Trọng sự, ban cho túi kim ngư (túi cá vàng) và Kim Phù (ấn bằng vàng), tước huyện thượng hầu. Năm Canh Dần, niên hiệu Hồng Đức thứ nhất (1470) – đời vua Lê Thánh Tông, ông được tặng là Diên Phúc Hầu.
Năm Giáp Thân niên hiệu Hồng Đức thứ mười lăm (1484), ông được tặng Thái úy Quốc công, sau gia phong là Trung Túc Vương.
Người thứ hai là Lê Thận tên thật là Nguyễn Thận, người sách Mục Sơn, huyện Cổ Lôi thuộc thị trấn Lam Sơn, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa. Lê Thận là một chàng trai khỏe mạnh, thạo nghề đánh cá, vào một đêm Lê Thận quăng lưới kéo được gươm thần từ dòng sông Chu, ông đem dâng Lê Lợi, hôm sau Lê Lợi bắt được chuôi gươm ở gốc đa vừa khớp với lưỡi gươm, từ đó Lê Lợi tin là có điềm tốt và Lê Thận dốc lòng phục vụ Lê Lợi.
Sau Hội thề Lũng Nhai, Lê Thận đã cùng nhiều nghĩa sĩ tổ chức nhiều trạm đón tiếp các tráng sĩ từ khắp mọi miền gia nhập nghĩa quân Lam Sơn.
Ngày mùng hai tháng giêng năm Mậu Tuất (1418), Lê Lợi dựng cờ khởi binh đánh giặc, xưng là Bình Định Vương, Lê Thận được trao chức Thứ thụ kỵ binh trong quân thiết đột, Lê Thận cùng Lê Văn An, Lê Văn Linh, Bùi Quốc Hưng,… là những văn thần, võ tướng luôn sát cánh bảo vệ Bình Định Vương Lê Lợi vượt qua bao nguy hiểm, đóng góp nhiều công lao to lớn trong việc đánh đuổi giặc Minh xâm lược, đem độc lập cho dân tộc.
Sau khi đất nước hoàn toàn hết bóng giặc Minh, Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế (1428), Lê Thận được xếp vào hàng thứ hai công thần Lũng Nhai, được phong là Trung Lượng đại phu, coi các vệ quân tả hữu Phủng thần, tước Đại trí tự.
Năm Thuận Thiên thứ hai (1429), Lê Thận được phong Á hầu. Đến đời vua Lê Thái Tông, Lê Thận được phong là Nhập nội Thiếu úy Tham tri việc quân các vệ thuộc Tây đạo. Tháng Sáu năm Đinh Tỵ, niên hiệu Thiệu Bình thứ tư (1437), Lê Thận được đổi sang Tham tri Bắc đạo, sau đó ông được cử giữ chức Tư Mã coi các vệ quân Bắc đạo, tham tri chính sự; tháng Tám cùng năm Lê Thận cùng Đỗ Đại, Lê Xí, Lê Thụ coi việc tứ tụng, đến đời Lê Nhân Tông, niên hiệu Thái Hòa (1443), Lê Thận được thăng chức Nhập nội kiểm hiệu Tư đồ Bình Chương sự. Năm Bính Dần (1446) Lê Thận cùng các tướng Trịnh Khả, Lê Khắc Phục đem quân đi dẹp giặc Chiêm Thành thắng lợi.
Năm Mậu Thìn (1448), vua Lê Nhân Tông xa giá về Tây Kinh (Lam Kinh), Đại Tư đồ Lê Thận cùng Đô áp nha Lê Bí được giao trọng trách Lưu thủ kinh sư, tháng Bảy năm đó ông mất, được truy tặng là Bình Chương quân quốc trọng sự. Năm Hồng Đức thứ mười lăm (1484) Lê Thận được tặng Thái phó Hoằng quận công.
Người thứ ba là Lê Văn Linh, quê ở xã Bảo Đà, huyện Lôi Dương, phủ Thiệu Thiên, xứ Thanh Hoa. Ngày mùng một tháng hai năm Bính Thân (1416) Lê Văn Linh là người đứng đầu trong số ba văn thần có mặt trong hội thề Lũng Nhai đó là Lê Văn Linh, Nguyễn Trãi, Bùi Quốc Hưng. Ông là người đứng hàng thứ tư trong số mười chín người tham gia hội thề sau Lê Lợi, Lê Lai và Nguyễn Thận tức Lê Thận.Ông tham gia cuộc khởi nghĩa Lam Sơn ngay từ những ngày đầu, có những đóng góp to lớn trong việc đánh đuổi giặc ngoại xâm giành độc lập cho nước nhà. Khi Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa thì Lê Văn Linh cùng Nguyễn Tiến và Bùi Quốc Hưng là ba văn thần của nghĩa quân Lam Sơn từng vạch ra sách lược giúp Lê Lợi và được Lê Lợi ủy thác tất cả các việc quân cơ nội vụ. Mùa xuân năm Mậu Thân (1428), sau khi đất nước độc lập, Lê Lợi lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu là Thuận thiên năm thứ nhất, khi xét công ban thưởng cho các công thần, binh sĩ. Lê Văn Linh được phong là Bình Ngô khai quốc, Hiệp mưu bảo chính đại công thần, Nhập nội kiểm hiệu Bình Chương quân quốc trọng sự thiếu bảo, tước Khánh An hầu.
Người thứ tư là Lê Văn An sinh năm Giáp Tý (1384) tại sách Mục Sơn huyện Cổ Lôi, trấn Thanh Hoa. Từ năm mười ba tuổi Lê Văn An đã kết bạn với Lê Lợi, hai người lại cùng học một thầy nên thân nhau như anh em ruột. Lê Văn An tính tình điềm đạm, văn võ song toàn, luôn xung phong xông trận, Lê Văn An đã cùng với Lê Sát, Lê Ngân tấn công giặc Minh, bắt sống tướng giặc Chu Kiệt, chém tướng giặc Hoàng Thành tại ải Khả Lưu; cùng với Lê Ngân, Lê Bôi tiến công giải phóng châu Tân Bình và Thuận Hóa; vây hãm buộc giặc tại Nghệ An và thành Diễn Châu phải đầu hàng; cùng với các tướng Lưu Nhân Chú, Lê Sát, Lê Lý, Lê Vấn, Lê Khôi bao vây, truy sát, bắt sống tướng giặc là Thôi Tụ và Hoàng Phúc tại tả ngạn sông Hồng.
Sau mười năm kháng chiến gian khổ, với sự chỉ huy thiên tài của Bình Định Vương Lê Lợi đất nước độc lập. Sau khi lên ngôi, Lê Lợi đã ban thưởng cho Lê Văn An chức Nhập nội Thiếu úy, Tư Mã, suy chung bảo chính công thần, tham dự triều chính. Năm Thuận Thiên thứ hai (1429), Lê Lợi cho khắc biển ghi danh các vị khai quốc công thần, Lê Văn An được phong tước Đình Thượng hầu. Năm Nhâm Tý niên hiệu Thuận Thiên thứ năm (1432), Lê Văn An được gia phong Tán trị hiệp mưu công thần, Nhập nội kiểm hiệu Đại tư không Bình chương quân quốc trọng sự.
Năm Giáp Dần niên hiệu Thiệu Bình thứ nhất (1434), Lê Thái Tông phong cho Lê Văn An tước Đình hầu Duệ quốc công, Cái Bắc đạo Đô đốc Đồng tổng quản, lĩnh ấn tiên phong đem quân ngự tiền, quân thiết đột và quân bắc đi dẹp phản loạn ở Lạng Sơn. Đến đời Lê Thánh Tông, Lê Văn An được gia phong là Khắc quốc công. Cả cuộc đời Lê Văn An, kể từ khi là bạn học với Thái Tổ hoàng đế đến mười năm nếm mật, nằm gai trong cuộc kháng chiến chống giặc Minh cũng như trong thời bình, Lê Văn An luôn tận tâm, tận lực với dân, với nước, là bề tôi tận trung với Vua.
Người thứ năm là Trịnh Khả sinh năm Quý Mùi (1403) tại làng Sóc Sơn, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa, Trịnh Khả là người đứng hàng thứ năm trong số người cùng Lê Lợi tham gia Hội thề Lũng Nhai. Trong những ngày đầu của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, Trịnh Khả đã có nhiều công trong việc bảo vệ Lê Lợi đồng thời góp phần giao thiệp để Vua Ai Lao ủng hộ quân, lương, khí giới, voi chiến cho nghĩa quân Lam Sơn; Trịnh Khả là tướng dũng cảm trong trận mạc, thường đi tiên phong trong các trận chiến với giặc tại Thanh Hóa, Diễn Châu, Nghệ An, chỉ huy nghĩa quân vây thành Đông Đô, giữ vững ải Lê Hoa và góp phần đánh tan viện binh nhà Minh do Liễu Thăng và Mộc Thạch chỉ huy.
Năm Mậu Thân (1428), sau khi lên ngôi Hoàng đế, Lê Lợi phong cho Trịnh Khả làm Kim tử vinh lộc đại phu Tả Lân hộ vệ tướng quân, được ban túi kim ngư, ngân phù.
Năm Thuận Thiên thứ hai (1429), Lê Thái Tổ cho khắc biển công thần khai quốc, Trịnh Khả được phong là Liệt hầu, coi giữ trong cung điện và giữ chức Đô Thái giám bốn đạo, cai quản mọi việc trong ngoài, kiêm an phủ sứ ở Tuyên Quang, sau đó Trịnh Khả được gia phong chức Hành quân tổng quản xa kỵ quân sự đồng tổng quản, lĩnh các đội Thiết đột. Năm Thuận Thiên thứ sáu (1433), Trịnh Khả được thăng làm Bảo chính công thần gia kim tử vinh lộc đại phu Lương Giang trấn quán quân tướng quân, Nhập nội thiếu bảo tham tri quân sự các vệ thuộc đạo Hải Tây và chức Thái giám, coi các việc trong ngoài, Trụ quốc, ban kim ngân phù. Năm 1484, Lê Thái Tông truy tặng Trịnh Khả làm thiếu phó liệt quốc công, sau lại truy tặng làm Hiển Khánh Vương.
NHƯ NINH NGUYỄN HỒNG DŨNG
Thăng Hoa Cuộc Đời – Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
Thăng Hoa Cuộc Đời – Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
Kỳ 62 Nguyễn Huệ Lên Ngôi Hoàng Đế
Khi Bắc Bình Vương Nguyễn Huệ khởi binh từ Quy Nhơn ra Thăng Long tiêu trừ chúa Trịnh ngang qua vùng núi Nghệ an, Hà tĩnh nghe đại danh của một nhân vật đặc biệt đang ẩn cư trên núi Thiên nhẫn sau khi từ quan, người đó lại là một trung thần đầy đức độ từng can gián chúa Trịnh không được tiếm ngôi vua Lê, một nhân vật thuộc dòng dõi vọng tộc, con cháu Lưu Quận Công nhưng sớm liễu đạo muốn xa lánh mùi trần tục lụy. Người đó chính là La Sơn phu tử Nguyễn Thiếp; vì thế mà Nguyễn Huệ rất cảm kích muốn thân hành tới nơi am thất để cầu hiền, thỉnh ý bậc thức giả đem tài trí hộ quốc an dân.
Lần thứ nhất khi đoàn binh đi vòng qua chân núi Thiên Nhẫn, Nguyễn Huệ cho dừng quân và thân hành theo mép rừng tiến về thiền thất nơi có những hàng liễu quanh năm rũ lá chơ vơ. Sau khi diện kiến và tâm sự những trăn trở của nước non, Nguyễn Huệ tha thiết mời tiên sinh hợp tác. Dù quý trọng sự nghiệp hưng binh của Bắc Bình Vương nhưng La Sơn nhất định từ chối vì tự cho là mình chính là thần tử của nhà Lê. Dù vậy khi nhìn tướng pháp của Nguyễn Huệ, trong lòng La Sơn phu tử đã thấy khác lạ của một bậc xuất chúng, vớiđặc điểm nổi trội nhất là tóc quăn, tiếng nói sang sảng như chuông ngân, cặp mắt sáng như chớp, có thể nhìn rõ mọi vật trong đêm tối là những thân tướng hiếm hoi của bậc phi phàm.
Lần thứ nhì khi rút quân về lại Phú Xuân thì Nguyễn Huệ cũng thân hành lên vấn an tiên sinh tại thảo lư vào buổi xế chiều. Đôi bên tương đắc kể cho nhau nghe những ưu tư về tiền đồ dân tộc, và rồi Nguyễn Huệ cũng mong được La Sơn phu tử hợp tác cho viên ngọc minh châu được dịp bừng sáng nhưng cũng bị sự khước từ.
-Đã hai lần diện kiến đối ẩm mà tiên sinh nhất mực chối từ việc khẩn khoản này, phải chăng ngài cho chúng tôi bình dân không đủ khả năng mưu đồ quốc gia đại nghiệp, dẹp loạn yên dân? Nguyễn Huệ khiêm cung hỏi.
La Sơn phu tử chậm chạp đáp:
-Bỉ nhân đâu lẽ nhận thức sai lầm đến thế. Xưa kia Lưu Bang Hán Cao tổ là người bình dân, Lưu Huyền Đức là người thợ giày, Bình Định vương Lê Lợi là nông dân áo vải đất Lam sơn mà đem lại thái bình cho trăm họ thì ngày nay tài đức và độ lượng của đại vương cũng sáng chói một phương. Ngặt nổi hiện thời bỉ nhân vốn thờ vua Lê nên đạo làm người khiến không đi hai hàng một lượt.
Ngậm ngùi chia tay vì không vời được Nguyễn Thiếp vào Phú Xuân giúp nuớc, Nguyễn Huệ cầm tay La Sơn phu tử ân cần chúc phúc, uớc mong có duyên tao ngộ để cùng nhau đem tài trí hưng bang tế thế, giải cứu sơn hà. Nắng chiều vàng nhạt xuyên qua tàng lá đưa từng sợi tà dương in thành mảng cô liêu trên suốt dặm đường. Tiên sinh cũng cảm nhận được cái chí khai thiên phá thạch của con người nông dân áo vải này, nhưng cung cách nhà Nho vốn tôi trung chẳng thờ hai chúa, vì vậy mà dù tâm phục tới đâu cũng khó cho La Sơn phu tử, con nguời của cửa Khổng sân Trình dễ gì lay động được tâm can một khi người đã quyết.
*
Đại quân Tây Sơn đầy khí thế với một lòng quyết bảo vệ non sông, nhân dân nghe tin đoàn hùng binh tiến ra Bắc tiêu diệt bè lũ xâm lăng, bán nước nên ai nấy đều tự nguyện đóng góp lương thực, thuốc men và khuyến khích trai làng tòng quân giết giặc.
Tờ mờ sáng đầu tháng chạp năm Mậu Thân, đại binh đóng quân ở núi Bàn Sơn để lập kế hoạch hành quân thì bỗng nhiên có một lão ông trông hình thái tiên phong đạo cốt chống gậy đòi gặp cho được Bắc Bình Vương.
Nghe quân báo, Nguyễn Huệ biết có hiền tài giúp sức nên vội vã y áo chỉnh tề bước ra nghênh tiếp. Ai ngờ, vừa thoáng thấy tiên sinh, vương vui mừng quên cả giữ lễ nên tiến gần cầm tay lão trượng, hoan hỷ cất lời chào mừng:
-Ối chà, thế nào ta cũng ghé thăm tiên sinh khi ngang qua Nghệ Tĩnh, ai ngờ chưa đến Thiên Nhẫn mà người tri kỷ đã chống gậy đến đây, hay quá! hay quá!
Nét mặt còn dính bụi đường, La Sơn phu tử đáp lễ bằng sự nghiêm trang, chậm rãi:
-Hai lần trước, sở dĩ tôi từ khước lời Ngài vì vua Lê còn đó. Nay Lê Chiêu Thống rước voi về giày mả tổ là hành động của tên phản quốc thì bỉ nhân nhất định theo ngài để hưng quốc an dân, giúp ngài tiêu trừ giặc Mãn Thanh, đem an lạc cho cơ đồ dân Việt.
Nguyễn Huệ quá đỗi vui mừng liền mời tiên sinh ngồi vào ghế quân sư chẳng khác nào Lưu Bị đời hậu Hán mời được Khổng Minh Gia Cát Lượng (Gia Cát Lượng (181–234) là quân sư, đại thần của nước Thục thời hậu Hán. Ông là một chính trị gia, nhà quân sự, học giả. Ong đã tạo ra các chiến thuật như: Bát trận đồ, Liên nỏ, Mộc ngưu lưu mã, chế ra đèn trời [Khổng Minh đăng] và món bánh bao. Gia Cát Lượng được biết tới nhiều qua tác phẩm Tam Quốc Diễn Nghĩa). Tiếp đó, La Sơn phu tử bày mưu:
-Cổ nhân có nói: “sư xuất vô danh, sự cố bất thành” nghĩa là xuất quân không có chính danh nên đại sự không thành; nay đại vương thân hành ra đất Bắc để đánh giặc Mãn Thanh cứu nước, vì thế để muôn dân quy về một mối thì đại vương phải hành động như một Hoàng đế danh chánh ngôn thuận, nhất hô bá ứng thì trăm họ mới hết lòng phò tá mà cùng nhau đuổi giặc, trừ nguy.
Mùa đông, sáng sớm và ban đêm đều có sương mù mờ mịt, mưa nhè nhẹ nhưng dai dẳng suốt ngày, cái lạnh pha chút ẩm thấp làm cho người ta thích tìm sự bình an, ấm áp nghỉ ngơi; nhưng ngày Mười hai Tháng Chạp năm Mậu Thân thì khác hẳn, vì đại sự cứu nguy dân tộc khỏi nạn xâm lăng, Nguyễn Huệ cho lập đàn ở núi Bàn Sơn tế cáo trời đất lên ngôi hoàng đế lấy hiệu là Quang Trung thống lĩnh tất cả thủy bộ đại binh tiến nhanh ra Bắc.
Kế hoạch của quân sư đưa ra là đại binh phải “hành quân thần tốc” để kịp thời gian không cho địch trở tay. La Phu tử nghe báo cáo quân địch lên đến hai mươi vạn hùng hậu thì liền tâu với vua rằng: -Đại quân của Hoàng đế kéo từ Phú Xuân ra đây chưa đủ túc số để chống lại Mãn Thanh, giờ này về lại đàng trong chiêu binh thì mất đi thời gian tính, vậy ngay tức khắc xin Hoàng đế tuyển mộ trai tráng ở đất Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh vì nơi đây anh hùng hảo hớn cũng nhiều mà đất thượng võ xưa nay từng nổi tiếng. Thuở vua Trần đánh quân Nguyên Mông đã mộ binh chốn này nên có câu “hoan diễn do tồn thập vạn binh” (Năm 1285 Hưng Đạo Vương vâng mệnh điều quân dân các lộ Hải Đông, Vân Trà để đánh quân Nguyên. Người theo rất đông. Vua khen qua câu thơ: Cối kê cựu sự quân tu ký, Hoan Diễn do tồn thập vạn binh là Cối Kê chuyện cũ người nên nhớ, Hoan Diễn còn kia chục vạn quân) là vậy.
Nghe vậy, vua Quang Trung truyền ba quân nghỉ ngơi nửa tháng tại Nghệ An để tuyển mộ thêm binh sĩ và đúc bánh đa làm lương khô chuẩn bị chuyển quân. Khi trai tráng trong các xứ tuyển mộ khá dồi dào, La Sơn phu tử trình bày thêm chiến lược và chiến thuật hành quân như sau:
-Hai mươi vạn quân Thanh kéo sang nước ta quá dễ dàng, chúng đang kiêu căng, khinh địch và ngạo mạng, doanh trại chưa thiết lập xong, phong thủy đông giá trở trời cũng tác động đến cơ thể từng tên giặc. Vậy chiến lược và chiến thuật của ta là tốc chiến quyết tốc thắng.
Binh thư đã dạy: “Dĩ dật đãi lao giả thắng” ( Lấy khỏe để thắng mệt), do thế mà ta phải “công kỳ vô bị, xuất kỳ bất ý giả tất thắng” (Tấn công kẻ thù lúc chúng không phòng bị, hành động khi chúng không ngờ tới). Xưa nay chiến lược đánh phủ đầu cần phải “tiên phát giả chế nhân, hậu phát giả chế ư nhân” (Trước ra tay đánh gục kẻ thù. Sau đột nhập được vào trong thì có thể kiến cơ hành sự tiến hành đại kế).
Vua Quang Trung gật đầu cho là chí lý, bèn hỏi tiên sinh cách nào nhanh nhất để tiến quân ra Thăng Long thành.
-Tâu hoàng đế, theo dự liệu của giặc Mãn Thanh và bọn bán nước cầu vinh thì ít nhất đầu tháng Hai quân ta mới đến đất Bắc, hãy tạo bất ngờ cho chúng chẳng kịp trở tay, chỉ có chạy thật mau không ngừng nghỉ, hai người khiêng một thay đổi hàng giờ mà bảo đảm tốc độ liên hoàn không dừng lại.
Tuyệt vời! vua Quang Trung lần nữa gật đầu tán thưởng, liền đó Ngài cho binh lính chia mỗi tổ thành ba người, lấy tre bện thành những chiếc võng để hai người khiêng một đặng giảm đi sự mệt nhọc mà liên tục tiến quân ra Thăng Long.
Riêng tượng binh và kỵ binh thì vua Quang Trung phái nữ tướng Bùi Thị Xuân điều động một trăm thớt voi, hai trăm con chiến mã theo đường núi tiến ra Bắc suốt ngày đêm không nghỉ, bảo đảm rằng nữ tướng Bùi Thị Xuân cùng tượng binh đến được phía nam thành Thăng Long trước vài ngày đón chờ bộ binh đặng hợp lực cùng nhau phá thành.
Khí thế toàn dân đang chờ đợi một minh quân lãnh đạo non sông, vua Quang Trung bèn ban huấn dụ cho bá gia bá tánh cùng hưởng ứng chống ngoại xâm, đồng thời nhờ thế mà mộ được hơn mười vạn trai tráng tòng quân; cờ Tây Sơn phất phới hiên ngang theo đại lộ đến đèo Ba Dọi núi Tam Điệp là địa điểm giữa tỉnh Thanh Hóa và Ninh Bình thì gặp Đại tư đồ Ngô Văn Sở và Vũ Văn Nhậm cung đón.
Nh́n thấy nét lo âu trên khuôn mặt của các vị đại thần, vua Quang Trung bước tới khen Vũ Văn Nhậm là người đầy mưu trí, bảo tồn được tính mạng của binh sĩ, phải nhịn để tránh sức mạnh ban đầu của chúng, chỉnh đốn hàng ngũ rút về nơi hiểm yếu, trong thì nâng lòng quân kích thích, ngoài thì khiến lũ giặc kiêu căng. Nhân gần đến ngày nguyên đán năm Kỷ Dậu, hoàng đế cho quân binh ăn tết trước, căn dặn binh sĩ cùng bá quan rằng:
-“Chúng nó sang phen nầy là mua lấy cái chết đấy thôi, ta ra đi chuyến nầy, thân coi việc quân, đánh giữ đã có định mẹo rồi, đuổi quân giặc về Tàu chẳng qua mười ngày là xong việc”.
Đoạn, ngài xoay qua phía Vũ Văn Nhậm và các quan văn, tướng võ vua nói tiếp.
-Chúng là nước lớn gấp mười lần nước ta, sau khi thua, thế nào cũng xấu hổ mà tìm cách báo thù, như thế thì đánh nhau mãi mãi không thôi, dân chúng lầm than ta đâu nỡ thế. Vậy đánh xong trận nầy ta phải cậy tài của tiên sinh Ngô Thời Nhậm dùng ngòi bút để đình chỉ việc chiến tranh. Đợi mười năm nữa nước Việt trở nên phú cường rồi, thì ta không cần phải kiêng dè chúng nó nữa!”
Nói xong, vua Quang Trung bố trí chiến thuật, chia quân ra làm năm đạo như sau:
– Đạo quân thứ nhất do đô đốc Nguyễn Văn Tuyết thống lĩnh thủy quân với ba trăm chiến thuyền đi cánh hữu tiến vào sông Lục đầu đánh tan quân Lê Chiêu Thống đóng tại Hải Dương và hỗ trợ cho bộ binh đánh thẳng vào phía đông thành Thăng Long.
– Đạo quân thứ hai do đô đốc Nguyễn Văn Lộc dẫn bộ binh phía hữu tiếp ứng đội quân thứ nhất kiêm thống lĩnh hai trăm chiến thuyền vào sông Lục Nam rẽ ngược lên Phượng nhãn, Long giang qua Yên thế chận đường rút lui của giặc để thu khí giới, quân lương và giữ hướng bắc không cho địch tiếp tế.
-Đạo quân thứ ba do Đô đốc Nguyễn Văn Bảo chỉ huy đội tượng binh và kỵ binh hỗ trợ cho đạo quân chủ lực đánh thốc vào hướng tây nam đồn Ngọc Hồi, kế đó tiến binh theo đường Sơn Minh đánh bọc hậu dứt điểm đồn Ngọc Hồi tại làng Đại Áng , huyện Thanh Trì.
-Đạo quân thứ tư do Đô Đốc Nguyễn Khắc Long chỉ đạo theo cánh tả trực chỉ hướng tây bắc qua Chương Đắc đánh thẳng vào quân Điền Châu của Sầm Nghi Đống đang đóng tại gò Đống Đa mở đường tấn công Thăng Long thành.
– Đạo quân thứ năm là chủ lực quân do chính vua Quang Trung điều khiển có Đại tư mã Ngô Văn Sở và Nội hầu Phan Văn Lân làm tiên phong đánh hướng nam thành Thăng Long là mặt phòng thủ chính yếu của quân Mãn Thanh.
Sau khi phân bố các đạo quân xong, vua Quang Trung truyền hịch xuất binh:
“Quân Thanh kéo sang xâm lấn, các ngươi đã nghe tin ấy chăng? Trong vòng trời đất chia theo phận sao Dực, Chẩn; nam bắc vẫn riêng một non sông. Người nước Bắc không phải nòi giống ta thì tất phải khác dạ. Từ đời Hán về sau họ cướp đất đai ta, tịch thu cá thịt, vơ vét của cải, nông nổi ấy không sao chịu được; người nước Nam quyết nghĩ cách đánh đuổi chúng đi.
Đời Hán có Trưng Nữ Vương, đời Tống có Lê Đại Hành, đời Nguyên có Trần Hưng Đạo, đời Minh có Lê Thái Tổ vì không chịu bó tay ngồi nhìn quân xâm lăng tàn bạo nên phải thuận lòng người, dấy nghĩa quân đánh thắng rồi đuổi chúng về. Sau khi đó thì nam, bắc rõ lại phân ranh, bờ cõi yên ổn, vận nước lâu dài, nên từ nhà Đinh tới nay chúng ta không phải chịu cái khổ Bắc thuộc; việc chung muôn dân có lợi lộc, được thua chuyện cũ rành rành ra đó.
Nay nhà Thanh không coi gương Tống, Nguyên, Minh lại âm mưu chiếm nước Nam ta đặt làm quận huyện, vậy ta phải vùng lên mà khử trừ đi!”
Ba quân tuớng sĩ đồng thanh hô vang lừng:
-Quyết chiến! Quyết chiến.
================
Thăng Hoa Cuộc Đời – Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
Kỳ 63 Chiến Thắng Đống Đa
Vua Quang Trung hạ lịnh xuất binh vào đêm trừ tịch, nổi trống, đốt lửa khí thế hào hùng, tiến binh ào ạt. Lợi thế của tổ ba người thì kẻ nằm trên võng đọc to khẩu quyết võ công cho hai anh khiêng học theo khỏi mệt, nhờ thế mà chặng đường hành quân, các tân binh hiểu được các thế võ công cần thiết vừa thủ cho mình mà cũng có công năng diệt được quân Thanh mau chóng. Thấy khí thế hừng hừng rực cháy, vua Quang Trung phủ dụ quân sĩ rằng: “ngày mùng Bảy tết Kỷ Dậu chúng ta sẽ vào thành Thăng Long ăn tết.”
Sau ba ngày đêm theo đường bộ đến Giản thủy, quân Tây Sơn gặp quân lính của Lê Chiêu Thống và tiền binh Mãn Thanh đóng tại đồn Gián Khẩu cản trở, quân Tây Sơn thần tốc, táo bạo đánh một trận tan vỡ và đích thân vua Quang Trung gióng trống cho ba quân đuổi theo đến huyện Phú Xuyên thì bắt sống hết thảy chẳng sót một tên. Do đó, không có quân địch nào khả thể chạy về báo cho Mãn Thanh đang đóng ở Hà Hồi và Ngọc Hồi biết được.
Nửa đêm ngày mùng Ba tết năm Kỷ Dậu, quân Tây Sơn vây kín đồn Hà Hồi rồi dùng chiến thuật phủ dụ, dùng loa kêu gọi giặc Thanh đầu hàng. Vì tiếng hò la pha lẫn tiếng trống trận, phèn la làm cho địch quân khiếp đảm phải mở cửa thành xin hàng, giao tất cả quân lương, vũ khí khiến ngày xuân nở hoa tại Hà Hồi không rơi một giọt máu.
Giờ Dần ngày mùng Năm, quân Tây Sơn đã tiến đến Ngọc Hồi thì bị quân Thanh bắn súng đại bát như mưa. Sau khi bao vây bốn hướng, vua Quang Trung duyệt xét tình hình chiến sự bèn sai ba người lính làm một tấm ván có bện thêm rơm rạ và nước tránh lửa rồi xung phong tiến vào theo sau là hai chục người cầm binh khí, giắt dao nhọn tiến theo. Thân hành vua Quang Trung lên bành voi, cho đánh trống thúc chiến liên hồi khiến ba quân hăng máu ào ạt như thát lũ tiến đến cửa đồn rồi ngả ván tràn vào xáp chiến. Quân Mãn Thanh tan vỡ, đạp lên nhau chạy trốn, xác nằm ngổn ngang, máu chảy lênh láng; đến giờ ngọ thì quân Tây Sơn chiếm được Ngọc Hồi.
Theo kế hoạch đã định, đô đốc Nguyễn Khắc Long đánh úp vào Khương Thượng ở đồn Đống Đa tiêu diệt đội quân của tri phủ Điền Châu là Sầm Nghi Đống khiến viên tri phủ nầy không biết làm sao hơn là phải treo cổ tự tử.
Đề đốc Hứa Thế Hanh, tiên phong Trương Sĩ Long, tả dực Thường Duy Thăng và một số tướng Mãn Thanh bị chém chết ngay tại doanh trại hoặc tự sát tại các đồn khi quân Tây Sơn bao bọc tứ phương.
Điều trớ trêu vô cùng tủi nhục là khi hay tin Tôn Sĩ Nghị đem binh vào Thăng Long, thì ở Nam hà Nguyễn Phúc Ánh mừng rỡ vô cùng liền cho tướng Phạm Văn Trọng và Lâm Đề mang thư sang triều đình Mãn Thanh tỏ lòng hoan nghênh thần phục, lại đem năm mươi vạn cân gạo giúp quân Thanh lưu trú Bắc hà, nhưng hởi ôi! thuyền ra đến cửa biển thì bị bão tố hoành hành làm đắm toàn bộ giấc mộng nô lệ của Nguyễn Phúc Ánh.
Trong khi đó, cung thành Thăng Long đèn hoa rực rỡ, Tôn Sĩ Nghị đang uống rượu thưởng xuân với đào non gái đẹp, ngày đêm bắt kỹ nữ múa hát âm vang, rượu bồ đào mỹ tửu hâm nóng hết bầu nọ, hủ kia và trâu bò cứ xẻ thịt nướng lên làm đại yến; Lê Chiêu Thống thì ra sức trả thù như trường hợp của Hoàng đệ Lê Duy Lưu và phò mã Dương Hành bị chặt chân quăng giữa chợ vì có liên hệ đến Tây Sơn. Từ các đời tiên đế chưa có một mùa xuân nào ô nhục, điêu tàn mà hương khói các đền đài cũng âm u lạnh lẽo.
Đêm mùng Năm tết Kỷ Dậu, ánh trăng lưỡi liềm nhỏ xíu không đủ tỏa ánh sáng huyền hoặc xuống nhân gian, nhưng chị Hằng vẫn lờ mờ chiếu rọi đủ đưa bước chân đoàn nghĩa quân Tây Sơn tiến đúng lộ trình để vây hãm kinh thành.
Nửa đêm hôm đó Tổng đốc lưỡng Quảng Tôn Sĩ Nghị vẫn còn ngà ngà say, vị nồng của rượu, vị mặn của thực phẩm cùng với men tình choáng váng đã khiến cho thần trí của bổn quan xâm lược quay cuồng; hung tin báo về đồn Hà Hồi thất thủ, đồn Ngọc Hồi bị đại quân Tây Sơn tàn sát, Sầm Nghi Đống treo cổ tự tử, Hứa Thế Hanh và các tùy tướng bị giết không còn manh giáp khiến Tôn Sĩ Nghị khiếp đảm tinh thần, tay chân run rẩy, đại tiểu tiện bầy nhầy, không kịp thắng yên cương, chẳng còn giờ mặc giáp bào, bỏ quên cả ấn tín và mật chỉ của vua Càn Long, ôm lưng ngựa cùng vài tên kỵ sĩ chạy thoát thân qua sông Hồng Hà.
Quân Mãn Thanh nghe tin chủ soái bỏ trốn bèn vội vã tranh nhau vượt cầu phao bắc ngang hai bên bờ sông Hồng, quá tải nên cầu bị sập đổ, khiến hàng ngàn quân Thanh sụp xuống dòng nước đang cuồn cuộn trôi, số bị chết đuối, số còn lại bị bắt tính không kể xiết.
Hai đạo quân Vân Nam, Quí Châu của Mãn Thanh đóng tại Sơn Tây nghe hung tin về chủ soái Tôn Sĩ Nghị tháo chạy, các đại tướng đều tử trận nên vội vàng rút quân tháo lui. Không dễ dàng như vậy, Vua Quang Trung đã cho Đô đốc Nguyễn Văn Lộc phục kích hai bên đường rút binh, khi hai đạo quân xâm luợc hớt hãi tháo lui thì bị Tây Sơn đón đánh một trận tơi bời hoa lá làm cho hàng chục ngàn tên xâm lược đưa tay đầu thú, số còn lại lén núp trên rừng rồi mò về biên giới mà vẫn chưa hết sợ. Riêng Tôn Sĩ Nghị trốn chạy tới Quảng Tây mà vẫn còn hồn phi phách tán, chưa biết quân Tây Sơn tài tình ra sao và dùng lối thần tốc thế nào đánh một trận kinh thiên động địa như vậy?
Lê Chiêu Thống cũng bám sát Tôn Sĩ Nghị chạy theo về Tàu rồi phải sống cuộc đời ô nhục vì triều đình Mãn Thanh buộc phải ăn mặc theo phong tục Bắc phương, bị khinh rẻ vì nhu nhược và ngu muội nên ôm nỗi thống khổ nhục nhã mà băng hà ở Quế Lâm vào trung tuần tháng Mười năm Quí Sửu (1793) hưởng dương 28 tuổi.
Áo bào của vua Quang Trung đen cháy vì thuốc đạn, giày vớ đều bị rách tươm và cổ họng đắng chát bởi gào thét thúc ba quân hăng say tiến chiếm mục tiêu; các đại tướng Tây Sơn đang kiểm xem binh sĩ, băng bó nghĩa quân, thu hoạch chiến công chuẩn bị tập hợp toàn quân tiến vào nội thành Thăng Long kịp chính Ngọ ngày mùng Năm tết Kỷ Dậu đặng mở tiệc khao quân, ca khúc khải hoàn, phủ dụ toàn quân ăn mừng tết chiến thắng.
Dân chúng Hà thành vui mừng không kể xiết, đặt bàn hương án cung kính đón chào; từ ngày Lê Chiêu Thống rước giặc vào nhà thì dân lành đau nhói, cầu trời khẩn Phật ngày đêm cho có một Phù Đổng Thiên Vương xuất hiện. Giấc mơ đó đã thành hiện thực đang xảy ra với bao niềm hân hoan, ái mộ.
Đoàn quân vừa ngang qua cung điện Kính Thiên, những cành đào đỏ chói vẫn vô tình hé nhụy như chứng kiến cuộc rút chạy nhục nhã của vua Lê cùng bọn tùy tùng đuổi theo vó ngựa của kẻ xâm lăng, vua Quang Trung rút gươm chặt đứt một nhánh đào ươm nụ thật đẹp giao cho đô đốc Nguyễn Văn Tuyết cấp tốc mang về thành Phú Xuân trao tận tay Ngọc Hân công chúa để báo tin thắng trận huy hoàng.
Ngọc Hân công chúa nhận được cành đào còn chưa nở lộc đươm xuân liền reo mừng báo tin cùng bá quan trong thành niềm tự hào cảm động vô biên. Tin chiến thắng Ngọc Hồi, Đống Đa loan truyền mau lẹ làm cho bá tánh Đại Việt cảm kích và hoan hỷ như chưa từng có niềm vui nào sánh bằng.
Dân chúng đất Thăng Long trở lại cảnh thanh bình, không còn một tên xâm lược cũng như bè lũ bán nước của Lê Chiêu Thống lẩn quẩn đâu đây. Trời đang độ ngày xuân nhưng tiết lạnh vẫn còn nhức nhối, binh sĩ hai bên thương tật khá nhiều mà gò Đống đa thì xương quân lính Mãn Thanh chất cao như núi, vua Quang Trung nghẹn ngào cho cuộc chiến xâm lăng bèn truyền lịnh sai quan Thị Lễ lo tổ chức đàn tràng kỳ siêu bạt độ các vong linh chết trận vừa rồi. Tiếng trống trầm hùng cùng hồi chuông gọi hồn dân tộc vang vọng cả bầu trời mới vừa giải phóng, nghi thức tế cáo chiêu hồn được tổ chức hết sức trang nghiêm dưới trướng điện Kính Thiên vào giờ Ngọ ngày mùng Năm, đích thân vua Quang Trung đọc bài văn tế để an ủi linh hồn của bao chiến sĩ vì chủ soái của mình mà hy sinh trận mạc, lời văn đầy cảm khái, ý đạo tràn nghĩa tình khiến lòng thành của bao quan quân sĩ tứ ngập niềm cảm xúc, bi ai.
Hoàng đế Quang Trung rảo bước trên những con đường đất đỏ Thăng Long không còn thâm u trầm mặc như xưa, nhà vua cảm nhận được sinh khí nhộn nhịp ngựa xe, chân người, và cây cối hữu tình dù bây giờ chỉ là khoảnh khắc lặng thinh. Không gian bao la và cao rộng mà tổ tiên Đại Việt đã đổ biết bao máu xương gầy dựng cơ nghiệp này. Niềm biết ơn dâng lên ngùn ngụt vì trong từng ngọn cỏ, cành cây, giọt nước sương mai hay âm ba vang động đều mang dáng dấp của bao triều đại đi qua mà sự lao tâm khổ nhọc của tiền nhân để phấn đấu từng phút giây gìn giữ quê hương là một chiến tích hào hùng in đậm nét trong mỗi hạt bụi, cành hoa. Vua Quang Trung đang nghĩ đến Lê triều đôi ba trăm năm rồi thương cho thân phận một vị vua chỉ vì quyền lợi cá nhân hay gia đình nhỏ nhặt mà quên đi cái di hại ngàn đời của dân tộc lớn lao.
Hoàng đế không ung dung bước vào Thăng Long như Lê Chiêu Thống mà phải hy sinh hàng vạn binh hùng tướng mạnh mới tự tại rảo bước chung quanh, quả thật một chiến công nào cũng xây trên xương máu hàng vạn lương dân, hành xử không khéo là mối nguy cho sơn hà xã tắc.
Hoàng đế còn đang thả hồn về nguồn cội các vua Hùng mở nước thì phía sau nghe tiếng hò hét của quân binh đang tuốt kiếm dẫn đoàn tù binh Mãn Thanh về nơi tập kết; nhìn vào đôi mắt thâm quầng và gương mặt lấm lét, khiếp sợ của đám quân xâm lăng trong những bộ áo quần lem luốt, vua Quang Trung chỉ thị cho đội cận vệ phải đối xử tử tế, xuất kho lấy áo quần tươm tất cho mặc, nhà bếp nấu cơm cho đám tàn quân ăn uống no đủ đặng chờ ngày dùng làm “địch vận” thả về cố quốc. Nhân đó vua cho loan truyền những lời phủ dụ đến các tầng lớp nhân dân để bớt sự hoang mang, đồng thời kêu gọi những binh sĩ Mãn Thanh còn trốn tránh đó đây nhớ mau mau ra hàng để được hưởng khoan hồng mà triều đình nước Nam sẽ đưa xuống thuyền hồi quy bổn quốc.
Lịnh truyền đã xong và quân Tây Sơn phục mệnh thi hành, nhà vua bước vào thư phòng, nhìn trên bàn giấy có vô số mật thư, ấn soái của Tôn Sĩ Nghị và một tờ mật dụ của vua Càn Long nhà Thanh viết cho Tôn Sĩ Nghị như sau:
“Nghe lời tâu của khanh, trẩm cho phép đem binh mã ra cửa ải nhưng phải từ từ đừng vội vã; trước phải truyền hịch ra oai, rồi cho các quan nhà Lê về nước để chiêu tập lực lượng và tìm ra Duy Kỳ đương đầu với Nguyễn Huệ. Theo dõi họ chọi nhau mà đoán chừng những phương cách để đối phó.
Nếu dân Nam còn mến vua Lê thì Nguyễn Huệ ắt phải thua và lui binh, bấy giờ cho Duy Kỳ tiến quân đuổi bắt còn khanh thì kéo quân theo sau hỗ trợ, thế là không khó nhọc mà lại sớm thành công.
Nhược bằng nước Nam nửa theo phe nầy, nửa vọng phía kia thì Nguyễn Huệ chắc không chịu lui thì Khanh nên đưa thư chỉ bảo họa phúc để xem Huệ xoay trở thế nào?
Khi nào thủy quân của ta từ Phúc Kiến và lưỡng Quảng kéo ra biển khơi, Khanh cứ đánh lấy Thuận hoá, Quảng ngãi trước rồi thúc quân tiến lên khiến Nguyễn Huệ thọ địch ở cả sau lưng lẫn trước bụng ắt phải đầu hàng. Lúc đó ta cứ nuôi sống cả hai; từ Thuận hóa vào nam thì cắt chia cho Huệ, còn từ Nghệ an ra Bắc thì chia cho Lê tự tôn. Ta đóng đại binh ở giữa, cai quản cả hai rồi sẽ tính kế về sau.”
Đọc xong tờ mật dụ, vua Quang Trung mỉm cười rồi quay sang Ngô Thời Nhiệm nói rằng:
“-Trẫm xem tờ chiếu Càn Long chẳng qua lấy cớ để chiếm nước ta. Nay đã bị đánh tan một trận tất phải xấu hổ, chẳng chịu yên thân. Trẫm nghĩ giá như hai nước cứ đánh nhau thì chỉ khổ cho muôn dân; vậy khanh nên dùng lời nói khéo để khiến cho can qua hết nạn binh đao. Việc nầy không có tay khanh thì chắc khó thành!”
Ngô Thời Nhiệm dâng kế nên dùng lối địch vận bằng cách trả tù binh Mãn Thanh về nước để gây uy thế cho Đại Việt và làm nhụt chí những quân sĩ muốn qua xâm lăng Đại Việt.
Do đó, vua Quang Trung liền cho tập hợp các hàng binh của Mãn Thanh và phủ dụ rằng:
“Tổng đốc Tôn Sĩ Nghị của các ngươi, tài đong đấu rá, nghề mọn thêu may, không biết phép chủ yếu trong việc dùng binh, vô cớ đem ba mươi vạn quân ra ngoài quan ải, vượt núi, leo đèo, chui sâu hiểm địa, xô dân vô tội đưa các ngươi vào mũi tên, ngọn giáo, thảy đều là tội tên Tổng đốc của các ngươi. Trẫm một phen cờ lệnh vẫy lên, quét sạch lũ ngươi như quét đàn kiến, lũ ngươi thua tan, chết hại hàng vạn; những kẻ bị bắt tại trận buộc thế bức bách phải hàng; lẽ ra chiếu quân luật phải đem chém cả để răn đe phường bạo ngược. Thể đức hiếu sinh của trời đất, ta bao dung che chở, tha chết cho các ngươi!”
Bọn hàng binh này là khối lượng nhân chứng lớn để khi về nước sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực hoặc chủ hòa một khi binh Thanh có ý phục thù.
Vua Quang Trung đã đoán ý không sai tí nào, khi hay tin Tôn Sĩ Nghị bỏ cả ấn tín chạy về đến Quảng Tây và toàn bộ đại binh tan rã, các đại tướng phần thì chết, phần thì tự sát nên vua Càn Long nổi giận lôi đình vì thua trận một cách nhục nhã, bèn cử ngay Phúc Khang An làm Lưỡng Quảng Tổng Ðốc, định đem 500 ngàn quân vào Đại Việt đánh trả thù.
Phúc Khang An nghe bọn tàn binh về tâu lại rằng uy vũ vua Quang Trung như vầng nhật nguyệt, chỉ huy ba quân như lấy trứng trong áo, giọng nói như sư tử hống, võ nghệ siêu quần quả là bậc anh hùng kiệt liệt.
Hoảng sợ uy danh của vua Quang Trung, lại nghe tàn binh diễn tả làm Phúc Khang An sợ hãi vô cùng, lòng không muốn cử binh trả thù rửa nhục nên tìm cách can ngăn Càn Long bải binh. Phúc Khang An qua đến Quảng Tây nghe tiếng quân Nam thế mạnh, nên sợ và có ý muốn hòa, bèn sai người đưa thư sang nói việc lợi hại và bảo phải làm biểu tạ tội để cho yên việc binh đao.
===========
Thăng Hoa Cuộc Đời – Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
Kỳ 64 Giả Vương Lừa Được Càn Long
Dân tộc Đại Việt có một nền văn hóa từ thuở vua Hùng, trải qua nhiều triều đại Đinh, Lê, Lý, Trần đến đời hậu Lê này là một tổng hợp về văn học và nghệ thuật được thoát thai từ dòng tri thức bao gồm cả phong tục, tập quán, đạo đức, pháp luật, tín ngưỡng và thói quen do công sức của từng cá nhân thu đạt được trong đời sống hàng ngày và lan dần ra xã hội. Nền văn hóa Việt tộc có một chiều sâu đủ chứng minh được rằng đất nước này có một lịch sử lâu đời, không phải chỉ quanh quẩn trong một dãi đất có một biên cương hình chữ S mà nó còn lan rộng và ảnh hưởng đến cả các dân tộc láng giềng như Chân Lạp, Chiêm Thành và Tàu nữa. Nền văn hóa này được kết tinh trong một chuỗi dài lịch sử biến động, phát triển tuần tự theo thời gian và diễn biến không ngừng…
Chính nền văn hóa đó đã khiến vua Quang Trung không dùng cái kiêu hãnh của kẻ chiến thắng mà sử dụng sự khiêm cung, hòa ái cốt tạo nên chốn thái bình, an lạc cho muôn dân. Vua Quang Trung ý thức rõ từng nỗi đau của binh sĩ đến nỗi nhục của vua Càn Long bèn sai Ngô Thời Nhậm thảo bức thư như bản án hạch tội Tôn Sĩ Nghị quá tàn ác với dân Nam và vuốt cái giận sỉ nhục của nước lớn mà hình ảnh Càn Long bị chế diễu như quân cướp nước xâm lăng tiểu quốc. Ngô Thời Nhậm vốn là bậc thức giả đất Bắc hà không cần đắng đo liền mài mực, đốt lò hương trầm thơm ngát rồi chấp bút viết một mạch như sau:
“…Những mong Sĩ Nghị nghĩ lại, họa may có thể lấy ngọc lụa thay nạn can qua, xoay binh xa làm hội xiêm áo. Không ngờ Sĩ Nghị nhắm mắt tiến binh nhưng vừa xảy ra giao tranh đã tan hàng rã ngũ, xô đè lẫn nhau mà chết. Binh đao là chuyện bất đắc dĩ của thánh nhân…những chuyện phạm đến cương thường, Tôn Sĩ Nghị không tâu rõ từng việc một. Hắn che lấp tai mắt nhà vua đến nổi làm cho sự việc rối ren đến thế!”. Ngoài những bức thư vừa hùng tráng, vừa trách móc, vừa nói cái đức của thánh nhân kết hợp với vận dụng bá quan trong triều đình Mãn Thanh can ngăn Càn Long bỏ ý định tiến binh; đồng thời Phúc Khang An cũng không dám động binh nên viết sớ tâu trình lên vua Càn Long để bãi chiến:
“Nam Bắc bớt được nạn can qua, rõ là phúc lớn cho sinh linh và cũng là vận may cho kẻ biên thần.” Rồi các quan Mãn Thanh đúc kết lịch sử tiền nhân nên quả quyết “-Từ xưa đến giờ, Trung Quốc chưa bao giờ đắc chí ở cõi nam phương. Chính các triều đại Tống, Nguyên, Minh rút cuộc cũng đều thua hỏng, gương ấy không xa, hãy còn trờ trờ ra đó nên dù Phúc Khang An có đem vài muôn binh sang Đại Việt cũng dễ tan tành manh giáp.”
Vua Càn Long nghe xong, lòng cũng rã rời, không ngờ đất Nam kia có kẻ siêu phàm nhập thánh đến như vậy? lại nữa, các quan nghị bàn nên hòa tốt hơn là chiến nên vua Càn Long đi đến quyết định bãi binh, lá cờ “Cửu Tỉnh Binh Mã” được hủy bỏ và Tôn Sĩ Nghị bị giáng chức làm thường dân. Sau khi dùng lối ngoại giao tuyệt kỹ để giảm tối đa khả năng đem binh qua Đại Việt, kết quả triều đình Mãn Thanh phải ngậm đắng, ôm hận chua cay trong mộng ước thôn tính phương nam. Mọi việc tạm ổn, vua Quang Trung giao lại đất Bắc hà cho Tư đồ Ngô Văn Sở, Phạm Văn Lân cử cắt việc binh và Ngô Thời Nhậm, Phan Huy Ích lo chu toàn ngoại giao với phương bắc đặng giữ bờ cõi khỏi nạn can qua.
*
Từ ngàn năm nay nước Đại Việt dù có chiến thắng oanh liệt những đội quân hùng hậu bắc phương thì vẫn giữ cách khiêm tốn để cho người Tàu khỏi động lòng tham mà đem binh tràn qua biên ải. Các triều đại Đinh, Lê, Lý, Trần đến hậu Lê thảy đều coi Trung Hoa như một cơn ác mộng, nhưng cũng ép mình cho khỏi xảy đao binh bằng cách xin phong vương và triều cống đặng Đại Việt được quốc thái dân an. Phát xuất từ ý niệm tích cực ấy nên vua Quang Trung chợt nghĩ đến chuyện bá tánh Đại Việt gánh chịu nạn đao binh triền miên, bèn tìm cách cho quốc gia thịnh trị khỏi nạn can qua nên sai Ngô Thời Nhậm làm ngoại giao để Thanh triều công nhận vua Quang Trung là Hoàng đế nước Đại Việt.
Trước hết, Ngô Thời Nhậm quan hệ mật thiết với Phúc Khang An đang làm Tổng đốc lưỡng Quảng và dùng vị tướng Tàu này cho mục đích hóa giải mộng báo thù của vua Càn Long, đồng thời tìm cách cho bọn Lê Chiêu Thống cùng đám tùy tùng bỏ đi mộng khôi phục ngai vàng Lê triều. Nguyễn Quang Hiển là cháu của vua Quang Trung đại diện nước Nam bàn chuyện hơn thiệt với Phúc Khang An về việc phong vương cho vua Quang Trung. Khang An viện các lý lẽ hiện thực để chứng minh rằng nước Nam là đất của người Nam, phương bắc không nên đụng đến làm chi; cuối cùng vua Càn Long phải nuốt giận mà thuận cho vua Quang Trung làm An Nam quốc vương, nhưng để giữ cái thể diện nhục nhã trong trận xâm lược vừa rồi, vua nhà Thanh đưa ra hai điều kiện:
Thứ nhất là lập đền thờ Đề đốc Hứa Thế Hanh tại nước Đại Việt để thờ cúng. Thứ hai là vua Quang Trung phải thân hành sang triều cống để được phong vương vào năm tới nhân dịp bát tuần khánh thọ của vua Càn Long. Dĩ nhiên nước Đại Việt phải tạm chấp nhận nhưng Ngô Thời Nhậm lại dùng mưu buộc Càn Long phải phong vương cho vua Quang Trung trước khi ngài qua chúc thọ bát tuần của thánh hoàng. “Quốc trưởng Quang Trung chưa được nhận phong mà sang năm cùng với Quốc trưởng các nước khác nhất tề cùng vào chúc mừng đại Hoàng đế thì không khỏi bất tiện.” Lời lẽ như vậy thì không cách nào chối từ nên vua Càn Long chịu lếp vế ban chỉ dụ phong vương cho Quang Trung hoàng đế rồi tự tay viết bảy chữ trong chiếc áo cẩm bào để dâng tặng ngài. Chiếc áo cẩm bào thật đẹp với dòng chữ “Xa tâm triết trục, đa điền thử” (Trục xe bị gãy, ngoài ruộng nhiều chuột đồng). Vua Càn Long đặc phái hai vị đại thần mang tờ sắc đến nước Nam tuyên phong. Vua Quang Trung thật lòng không cần vương tước của Thanh triều làm gì nhưng cốt để yên dân nên bèn cho con thứ là Nguyễn Quang Thùy ra Thăng Long nhận sắc phong vương. Tinh thần độc lâp, khí khái, kiêu hãnh của vua Quang Trung đã làm cho thần dân Đại Việt hãnh diện, bá quan văn võ kính nể tôn phò. Các quan triều đình có nhắc đến chuyện lập đền thờ Hứa Thế Hanh cho có chuyện rồi cũng lờ chuyện đó, vì Hứa tướng quân là kẻ xâm lăng Đại Việt không xứng đáng thờ phượng tại đất Nam. Đến mùa xuân năm Canh tuất là dịp bát tuần khánh thọ vua Càn Long, các Quốc trưởng được Thanh triều phong vương đều đến Trung Quốc để làm lễ chúc thọ. Lẽ ra vua Quang Trung phải thân chính đến tận triều đình Mãn Thanh theo nghi thức khánh chúc trường thọ nhưng ngài lại khước từ vì sĩ diện Đại Việt bèn dùng kế “du long chuyển phượng” (trộm rồng thay phượng, ý là thay đổi đối tượng) thực hiện việc ngoại giao nầy. Ngô Thời Nhậm ra sức tìm được một người có gương mặt đoan chính hao hao giống vua Quang Trung tên là Phạm Công Trị, cháu phía ngoại gọi Quang Trung bằng cậu. Sau khi huấn luyện nghi thức triều gia khá thuần thục, Phạm Công Trị thân hành cùng đoàn tùy tùng trên một trăm người gồm Hoàng tử Nguyễn Quang Thùy, Ngô Văn Sở, Đặng Văn Chân, Phan Huy Ích, Vũ Huy Tấn và một đoàn nhạc vũ công biểu diễn mười tiết mục độc đáo làm quà chúc thọ Càn Long theo phong tục dân Nam. Ngoài ra, phái đoàn còn mang theo hai thớt voi, một số quý vật và hải sản hiếm hoi để làm vui lòng Càn Long đặng kéo dài thời gian không cho ý nguyện phục thù của đám con cháu Hứa Thế Hanh, Sầm Nghi Đống xía vào trong những kỳ luyện binh rèn kiếm.
Sở dĩ hai thớt voi được mang đi triều cống là chủ ý của vua Quang Trung muốn phái đoàn vừa đi chậm rãi theo voi, vừa vẽ các mục tiêu, bản đồ, đồn trại của hai tỉnh giáp giới nước Đại Việt để sau này tiến hành công cuộc Bắc phạt một khi cơ hội chín muồi trong khoảng vài năm sắp đến.
Giả vương Phạm Công Trị được Phan Huy Ích soạn thảo văn thư thác danh Quang Trung gởi về cho thế tử Quang Toản căn dặn việc nước. Chính những văn từ không niêm theo lệ nhà Thanh đọc trước này đã làm cho Càn Long cùng triều đình Mãn Thanh khâm phục vô cùng.
Sự kính nể của triều đình Mãn Thanh khiến vua Càn Long tưởng lầm rằng Quang Thùy là con trưởng nên sắc phong Thế tử và tặng hà bào hương khí là loại đồ thơm gói ướp hương cùng lụa là gấm vóc thượng hạng. Khi giả vương cho biết là Quang Thùy chỉ là thứ nam, Thái tử Nguyễn Quang Toản mới là trưởng bối nên Càn Long thêm một phen tặng ngọc quý và phong cho Quang Toản là “An Nam Quốc Vương Thế tử”. Tài danh Phan Huy Ích dùng văn thơ đối đáp với Càn Long thật tuyệt vời, chữ viết như rồng bay mà ý tứ cao xa đầy huyền vi thâm diệu; do đó mà chuyến đi chúc thọ đạt được sự chí thành khiến Hoàng đế Thanh triều hứng chí tự tay rót rượu mời các quan Đại Việt cùng uống, bắt đội nhạc công Trung Quốc ăn mặc theo lối Đại Việt và học ngôn ngữ Việt để làm hài lòng phái bộ quan Nam, vì mến mộ như vậy nên vua Mãn Thanh ban tặng bao quà cáp để ghi nhớ cuộc tao phùng với người mộ điệu, thật là xưa nay chưa có một cuộc chúc thọ nào hưng phấn, trọng vọng, trí thức cho Càn Long bằng phái bộ Đại Việt đầy thông minh, tinh xảo.
Dù phái đoàn giả vương đã làm cho triều đình Mãn Thanh nể phục nhưng vua Quang Trung vẫn điềm nhiên toạ thị ở tại thành Phú Xuân đương kim hành xử của một vị Hoàng đế mưu lược, lập Ngọc Hân công chúa làm Bắc Cung Hoàng hậu, phong Quang Toản làm thái tử, lấy thành Nghệ An là nơi quê hương tổ phụ đặt làm kinh đô đại điện hay còn gọi là Phượng Hoàng Trung Đô vì ở giữa Thăng Long và Bắc thành, ngày đêm lo việc củng cố lực lượng, mở mang học thuật văn hóa, dùng chữ Nôm làm quốc ngữ, sắp đặt lại xã hội đương thời, khuyến khích chăn nuôi, canh nông trồng trọt và nhất là chiêu hiền đãi sĩ để chọn anh tài đứng ra giúp đời, giúp nước. Vua Quang Trung không mệt mỏi trong công tác tập luyện quân binh chuẩn bị một ngày tốt đẹp đem đại quân tràn qua biên giới phía bắc đặng tấn công lưỡng Quảng hầu sáp nhập vào lãnh thổ Đại Việt lớn hơn, rộng hơn. Đương lúc Quang Trung Hoàng đế lo việc mở rộng đất nước, khuyến khích canh tác cho trù phú, khai dụng học thật văn chương đến mọi giai tầng xã hội thì tại phía nam, Nguyễn Phúc Ánh đem binh tấn công Gia Định thành để lập lại triều nghi cơ ngơi nhà chúa. Số là sau khi vụ việc bất hòa giữa hai anh em Nguyễn Nhạc và Nguyễn Huệ kéo dài mấy tháng đi đến xung khắc kịch liệt ở Quy Nhơn, nhưng rồi cũng đã được giải quyết xong, Chính Bình Vương phải trở lại Phú Xuân trấn giữ và không có cơ hội vào nam vì thế kẹt bởi Trung Ương Hoàng đế Nguyễn Nhạc án ngữ ở giữa. Nguyễn Lữ là Đông Định Vương giữ đất Gia Định cùng với quan Thái phó Phạm Văn Tham ổn định nội trị, kiến thiết ngoại thành. Khi Nguyễn Ánh mộ được binh mã kéo về đánh thành Gia Định thì thế lực vô cùng hùng mạnh bởi sự trợ lực từ ngoại bang với vũ khí tinh xảo, Nguyễn Lữ phải lui về Lạng Phụ đất Biên Hòa trấn thủ để cho Thái phó Phạm Văn Tham cố thủ giữ thành. Nguyễn Phúc Ánh bèn dùng kế ly gián, giả bức thư của Hoàng đế Nguyễn Nhạc truyền lệnh cho Nguyễn Lữ phải tìm cách sát hại Phạm Văn Tham. Thơ lại đến tay Thái phó nên Phạm văn Tham kinh hãi liền kéo quân ra Lạng Phụ để giải bày lý lẽ thiệt hơn.
Nguyễn Lữ vốn ngại Nguyễn Phúc Ánh vì nhiều mưu mô lại được Linh mục Tây là Bá Đa Lộc ngày đêm giúp sức, liệu bề thắng không xong mà thấy Thái phó kéo quân binh có cờ trắng dẫn đầu tiến về phía mình, Đông Định Vương tưởng là Thái phó họ Phạm đã đầu hàng với Nguyễn Phúc Ánh, đem quân chống lại Tây Sơn nên Nguyễn Lữ vội bỏ thành Biên Hòa, xuống thuyền căng buồm chạy về Quy Nhơn. Thuở thiếu thời Nguyễn Lữ theo anh là Nguyễn Huệ thụ giáo với võ sư Nguyễn Văn Hiến, nhưng Nguyễn Lữ thể trạng mỏng manh nên được thầy Hiến chân truyền cho môn Miên quyền. Nhân dịp quan sát dân chúng thường đá gà giải trí nên Nguyễn Lữ đã nghiền ngẫm và sáng tạo ra Hùng Kê quyền từ gốc Miên quyền (Yếu có thể đánh mạnh, Thấp có thể đánh cao, Nhỏ có thể đánh lớn, Ít có thể đánh nhiều), một bài võ áp dụng việc đá gà như lấy yếu có thể đánh mạnh, lấy thấp có thể đánh cao, lấy nhỏ có thể đánh lớn và lấy ít có thể đánh nhiều, chủ yếu sử dụng cho phù hợp với thể tạng cũng như vừa vặn với thân hình bé nhỏ của người Việt.
Ngay sau khi sáng tạo Hùng Kê quyền lập tức được các nghĩa quân Tây Sơn tập luyện và ứng dụng rộng rãi bởi tính hiệu năng của nó. Vào trận, trường quyền như giông như bão liên tục phủ xuống nhưng Hùng Kê quyền vẫn cứ ung dung xuyên qua xuyên lại tựa chú gà con lanh lẹ trước một chàng gà tồ to lớn hung dữ nhưng chậm chạp, để rồi khi đối thủ lộ sơ hở thì chỉ cần một chiêu của Hùng Kê quyền đá gục đối phương. Đông Định vương Nguyễn Lữ xuống thuyền trở lại Quy Nhơn giữa mùa Vu Lan năm Đinh Mùi (1787) để chịu tội cùng anh, rồi lên ngựa trở về Kiên Mỹ thăm lại cố hương. Qua tiết Trung thu năm ấy, hai anh em Tây Sơn vương cúng giỗ tiên hiền rồi chia tay nhau, Hoàng đế Nguyễn Nhạc theo nghiệp bá để bành trướng thế lực đất Quy Nhơn, riêng Nguyễn Lữ một thân một ngựa ra đi nơi mây ngàn hạc nội, rồi mười năm sau đó một dịp tình cờ chuyển quân ngang qua đèo Hải Vân, Nguyễn Văn Dũng gặp được một thiền sư chống gậy trúc khoang thai du hành trên đỉnh non cao hao hao giống Đông Định Vương thuở nào; quân binh thừa hưởng bài võ Hùng Kê quyền truyền thụ từ vị tổ sư Nguyễn Lữ như di sản quý giá giúp Tây Sơn bao phen chiến thắng ngoại xâm cùng nhau nghiêng mình kính cẩn tiễn chân vị thiền sư bước vào chốn thanh tịnh chân như, rũ bỏ chuyện tranh bá đồ vương, hơn thua, được mất.
Như Ninh – Nguyễn Hồng Dũng
===========
Thăng Hoa Cuộc Đời – Như Ninh Nguyễn Hồng Dũng
Kỳ 65 Đại Mộng Lấy lại Lưỡng Quảng
Thái phó Phạm Văn Tham vào thành Biên Hòa thì vở lẽ mình bị xí gạt liền quay ngược, kéo binh đánh thốc vào bản doanh Nguyễn Phúc Ánh, dù mấy lần đại thắng nhưng không đủ quân lương, phần thì Đông Định Vương hồi quy bổn địa nên không đủ sức giữ lại Gia Định thành. Hơn nữa Nguyễn Phúc Ánh lại được nhiều tướng Tàu ra giúp đỡ, vì vậy đất Gia Định không bao lâu lại lọt vào tay Nguyễn Phúc Ánh, vương bèn lo chỉnh đốn lại thuế khoá, khuyến khích nông nghiệp, lập ra luật pháp rồi chuẩn bị binh mã tiến đánh Tây Sơn.
Thành Quy Nhơn tức Hoàng Đế thành do Trung Ương Hoàng đế Nguyễn Nhạc cai quản cũng chỉ lấy việc thủ thành làm căn bản. Sau những chuyện bất hòa giữa Nguyễn Nhạc và Nguyễn Huệ được giải quyết xong thì đất Quy Nhơn đã không còn là nơi quy tụ nhân tài mà các anh hùng kiệt hiệt thì hầu hết đến với vua Quang Trung, hoặc vào Nam hợp tác với Nguyễn Phúc Ánh.
Nhạc càng ngày càng già và không có nhiều sáng kiến sửa đổi về phương diện quân binh, hành chánh, kinh tế, quốc phòng…trái lại hay có tính nhỏ nhen, tị hiềm cá nhân nên tự cô lập bản thân và triều thần. Sự cố thủ để hưởng nhàn tại thành Quy Nhơn đã giúp cho Nguyễn Phúc Ánh đem quân tấn công mấy lần khiến cho Đông Định Vương phải chạy về Hoàng Đế thành mà Nguyễn Nhạc cũng không tìm cách liệu bề chống đỡ.
Vua Quang Trung biết sự lợi hại ở Nam hà và Nguyễn Phúc Ánh đã khôn khéo lợi dụng ngoại bang để giành lại ngai vàng nên Vua đang chuẩn bị kế hoạch hợp tác ngoại giao với Lào và Chân Lạp để khỏi bị Nguyễn Phúc Ánh liên kết chống lại Đại Việt, mặc khác Vua còn cho chuyển quân bằng đường thủy từ Phú Xuân bọc ra cửa bể tiến vào Sài Gòn, Biên Hòa giúp Đông Định Vương chống lại Nguyễn Phúc Ánh, sự cấu kết giữa các nước phương tây với kỷ thuật khoa học ngoại bang mưu giúp Nguyễn Phúc Ánh lấy lại ngai vàng hòng trao đổi một phần lãnh thổ hoặc tự do truyền đạo Ki Tô khiến ngoại lai xả thân bằng mọi cách để đối chọi với Tây Sơn.
Chính những nỗi khắc khoải ưu tư cho cơ đồ Đại Việt, vua Quang Trung quyết ra sức tổ chức một đội quân hùng mạnh không những để đối phó với Nguyễn Phúc Ánh đàng trong, mà còn huấn luyện binh mã thật tinh nhuệ để tiến binh đánh chiếm Quảng Đông, Quảng Tây làm nền tảng độc lập, hùng cường, bất cần những sự phong vương định tuớc của triều đình Mãn Thanh, hẳn nhiên chính Đại Việt sẽ ngang hàng với các cường quốc lâng bang trong đó có Trung Hoa.
Vua Quang Trung đặc biệt chú trọng đến vấn đề tổ chức binh đội để dễ luyện tập, kiểm soát và sử dụng đúng chức năng từng toán, từng tổ. Ngài chia quân đội ra làm nhiều đạo quân như tiền hậu quân, tả quân, hữu quân, trung quân. Mỗi đạo quân gồm nhiều cơ, mỗi cơ chia làm nhiều đội với hàng ngũ chỉnh tề, kỷ luật hết sức nghiêm túc trong khi tập luyện hoặc xuất binh đánh giặc cũng vậy.
Vua Quang Trung đốc thúc các tướng luyện tập binh đội theo kinh nghiệm thực tiển dựa trên các trận đánh với Nguyễn Phúc Ánh hoặc với Mãn Thanh trong trận Đống Đa để lấy sở trường của từng đạo quân. Lối đánh thần tốc trong các trận địa mà chính vua Quang Trung chỉ huy đã áp dụng đều thành công và chiến thắng vinh quang.
Lối đánh theo pháp thủy quân được luyện tập cho những đạo quân chính quy nên tạo được uy thế cho vua Quang Trung mỗi lần xuất binh. Đặc biệt những lần kéo quân vào Nam hà diệt Nguyễn vương, vua Quang Trung đều dùng thủy binh tấn công một cách chớp nhoáng; vang dội chiến công đó khiến các nước lâng bang e ngại và kiêng nể uy danh vua và triều thần nước Đại Việt.
Lối đánh du kích cũng được vua Quang Trung nghiên cứu kỹ luỡng và tận dụng trong các địa thế hiểm hóc như trận tuyến Rạch Gầm, Xoài Mút, Đống Đa…nên đội quân đặc nhiệm này được huấn luyện xuất quỷ nhập thần về lối dàn dựng cách phục binh du kích đã góp phần không nhỏ trong sự chiến thuật đẩy lùi ngoại xâm, đem độc lập thật sụ cho non sông.
Ngoài ra tượng binh và kỵ binh là những đội hình được huấn luyện gay go, kiên nhẫn và linh hoạt nên đại sự hoàn thành và vinh quang vô cùng to lớn cho Quang Trung Hoàng đế đã là kết quả của những khổ nhọc tập luyện không ngừng dù mưa to gió lớn. Linh hồn của các đội kỵ và tượng binh chính là nữ tướng Bùi Thị Xuân, vị nữ tướng kiệt hiệt hùng anh đã dày công uốn nắn hàng trăm thớt voi và hàng vạn quân binh trong công tác chiến đấu phá công thành không mệt mỏi.
Pháp luật nghiêm minh trong quân ngũ đã giúp cho vua Quang Trung thành công to lớn trong bất cứ trận đánh nào, Việc quân lương lại là bộ phận tối cần thiết được vua Quang Trung luôn nhắc nhở như là sự quyết định của thắng bại trong chiến đấu, do đó, hỏa lực Tây Sơn được dồn vào đạo quân công phá các kho lương của địch để làm hậu thuẩn khi các đạo quân khác tấn công phá thành. Về khí cụ quân nhu, vũ khí đều do sự sáng kiến tân trang bởi các loại cổ truyền như gươm, đao, giáo, mác đến những cổ súng đại bát thần công và các loại thuốc súng tự chế hoặc tịch thu từ ngoại bang đang ủng hộ cho Nguyễn Phúc Ánh.
Thật ra, hỏa lực, vũ khí của Nguyễn Phúc Ánh hơn hẳn quân đội Tây Sơn nhờ sự giúp đỡ của Pháp, nhưng những lần xáp chiến thì quân Nguyễn vương đều thua chạy bởi sự khéo léo dụng binh của chư tướng soái Tây Sơn đầy can trường và tinh thần độc lập vì chính nghĩa của nhân dân hơn là sở cậy ngoại bang.
Mưu lược lỗi lạc và tính toán đúng chiến thuật của vua Quang Trung là yếu tố quyết định trong tất cả các trận chiến dẫn đến thành công lớn, một phần do các tướng chỉ huy Tây Sơn luyện tập võ nghệ phi thường, huấn luyện binh mã suốt những thời gian không chiến tranh, trau dồi tính kiên nhẫn, gan dạ cho ba quân tướng sĩ dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt và phong thủy của núi rừng ngăn trở từ Hoành Sơn chạy vào Quy Nhơn; phần còn lại và quan trọng hơn tất cả là yếu tố lòng dân qua sự vận chuyển lương thực trong nhiều trận đánh đã được toàn dân ủng hộ. Điểm son chói lòa của Nguyễn Huệ không chỉ là chuyện quân sự điều binh đánh giặc mà còn vận dụng khả năng chính trị, tâm lý và đạo đức để toàn dân tham gia đại cuộc.
Trong khoảng thời gian rất ngắn từ khi lên ngôi Hoàng đế, vua Quang Trung đã thiết lập được một xã hội trật tự, thống nhất và phú cường mà trước kia vốn là một xã hội thiếu tôn ti, ỷ lại, lợi dụng quyền uy của một nhóm người bất lương để buôn dân bán nước.
Ngai vàng mục nát của các trào vua Lê là cái cớ của bao nhiêu đám sứ quân trương cờ phù Lê mà hại dân hại nước. Đàng ngoài thì chúa Trịnh nắm toàn bộ quyền bính trong tay, thậm chí có quyền phế vua hay bức tử Hoàng đế; còn đàng trong các chúa Nguyễn cũng lợi dụng chiêu bài phò Lê mà kéo dài cuộc chiến trên mấy trăm năm. Các nhóm “sứ quân” khác cũng y như thế mà hùng bá một cõi khiến giang sơn đất tổ bao phen chấn động binh đao.
Vua Quang Trung lên ngôi Hoàng đế có nghĩa là cái ngai vàng Lê triều kia đã phải thu bóng để thời gian lặng lẽ trôi đi, vì chính nó là mấu chốt của sự cục bộ, tham lam, ngu ngốc và ích kỷ.
Nét nghệ thuật dưới sự lèo lái của vua Quang Trung là một thời kỳ vàng son cho văn học độc lập, vua Quang Trung bắt buộc toàn dân học chữ Nôm, một thứ chữ riêng của người Đại Việt, Các áng văn, thơ, thi, phú, sắc phong đến việc thi cử, học hành, quan kiện đều lấy chữ Nôm làm gốc.
Những bài hịch kể tội quân xâm lăng hoặc kêu gọi toàn dân tham gia đánh giặc là những áng văn Nôm biểu lộ ý chí bất khuất, độc lập của dân tộc Đại Việt, cũng trong quãng thời gian ngắn ngủi, đại đế Quang Trung đã đốc thúc xây dựng những công trình văn hóa khác như Phượng Hoàng, Trung Đô ở Nghệ An để biểu lộ sức sáng tạo thật sự của triều đại Tây Sơn. Sự kiện tập trung các đền miếu chùa chiền trong làng thành những tu viện lớn trong quận huyện cũng là sự cố gắng cải cách tôn giáo có ý nghĩa, để kiến tạo một xã hội lấy tín ngưỡng hướng thiện làm chỉ nam đạo đức nhân bản, không bị mê tín tà linh và lệ thuộc lối suy tư từ phương bắc là biểu trưng nét độc đáo thuần khiết của Đại Việt dưới triều đại Tây Sơn qua hình thái tôn giáo trong lòng dân tộc.
Đại đế Quang Trung xuất thân từ vị anh hùng áo vải đất Tây Sơn, tay trắng lập nên sự nghiệp lẫy lừng, đánh tan hai đầu quân xâm lược…tất cả công lao ấy là do sự tài tình trong nghệ thuật lãnh đạo anh minh vì mục đích tối hậu cho tổ quốc. Nhưng phần chính yếu là vua biết lấy nền tảng dân tộc làm trụ cột cho cuộc đấu tranh; do đó, vua Quang Trung lãnh đạo toàn dân chống ngoại xâm điển hình qua trận Xoài Mút đuổi Xiêm La và trận Đống Đa tiêu diệt Mãn Thanh, cả hai sự chiến thắng oanh liệt này quyết định vận mạng tồn vong của quốc gia do toàn dân quyết tâm chiến đấu và định hình sự độc lập bất khả phân.
Để đưa nước nhà đến chỗ hùng cường và trọn vẹn lãnh thổ không những về phía nam mà hướng bắc cũng cần phải phát triển. Do đó kế hoạch Bắc phạt đã xuất hiện rất sớm trong đầu vị anh hùng áo vải Tây Sơn từ khi vua Lê còn đang chễm chệ trên ngai vàng mục nát.
Trải qua bao triều đại thịnh suy giữa một giải giang sơn cẩm tú, nước Đại Việt luôn là mục tiêu mà nước Tàu thường xuyên đem binh đánh chiếm, những chứng tích lịch sử rành rành rằng triều đại các vương tộc thường thường thủ thế để giữ nước, bảo vệ chủ quyền hơn là phản công qua tận đất Trung Hoa hạch tội, ngoại trừ anh hùng Lý Thường Kiệt đời Lý đã làm cho nhà Tống thất điên bát đảo khi Ngài đem binh tấn chiếm các tỉnh phía nam Trung Hoa. Với tinh thần đó, vua Quang Trung không muốn Đại Việt bị xem thường do bởi thành kiến từ những triều đại trước kia mà Bắc phương thường đem binh lấn áp, ngay từ những buổi giao thời vua chịu tạm thời chấp nhận cho Càn Long phong vương để thăm dò lực lượng đối phương, kéo dài thời gian nghiên cứu địa hình và củng cố binh lực, khi yếu tố phục thù đầy đủ và lòng dân đã bao phen ủng hộ thì vua Quang Trung quyết định đánh chiếm lưỡng Quảng đặng mở mang bờ cõi.
Bá quan văn võ thấy vị Hoàng đế của mình có sáng kiến uy vũ đại nghiệp cho dân tộc nên hết lòng phò tá, bộ Lại xem xét số dân đinh đích thực để trong ba người dân chọn lấy một người lính, với cách vận dụng phép nhập ngũ thế này thì quân binh Tây Sơn đã lên đến mấy muôn chiến sĩ.
Triều đình cấp phát loại thẻ chứng minh thư tục gọi là “Thiên Hạ Đại Tín”(một loại căn cước với lý lịch rõ ràng ) ghi rõ tên tuổi, quê quán từng người để dễ kiểm soát một cách chính xác hầu chọn lựa dân quân luyện tập võ nghệ cho kế hoạch đánh Tàu. Các đạo quân được tuyển thì ngày đêm rèn luyện kiếm cung, người nông dân lo canh tác lúa gạo lương thực, kẻ già yếu ở nhà thì vót cung tên, tầm vông, cọc nhọn; ai nấy đều nao nức chuẩn bị cho một cuộc Bắc tiến hầu tỏa ánh sáng kiêu hùng làm rạng rỡ quốc dân Đại Việt.
Kế sách chuẩn bị trước khi chính thức tuyên chiến, vua Quang Trung khuyến dụ các doanh gia bành trướng thị trường đến Quảng Tây, Lạng Sơn rồi cho dân Đại Việt qua đường biên giới vào sâu nội địa nước Tàu buôn bán, hành nghề. Khi vua Quang Trung viết thư nhờ Phúc Khang An chuyển biểu đòi lại bảy châu trong đất lưỡng Quảng, buộc vua Càn Long phải chấp nhận lời biểu ghi rõ: “Chỉ vì phần đất cõi nam đang làm phên dậu, bốn bề giáp ranh với vùng đất mà sử sách đã minh định” đến một bước kế tiếp là “xin đất lưỡng Quảng làm kinh đô nước Nam”, cả hai đề nghị trên đều được Thanh triều chuẩn y thuận chấp.
Để thăm dò thêm sự phản ứng của vua Càn Long nhà Thanh, Hoàng đế Quang Trung đặc cử Tướng quân Võ Văn Dũng đi sứ cầu hôn công chúa đương triều để tìm hiểu ý nghĩ vua Mãn Thanh đồng thời đòi lại những đất đai đã mất dưới đời Lê Mạc, bãi việc cống người vàng là một quốc hận đáng kể cho dân Việt từ đời vua Lê Lợi…không ngờ sứ đoàn của Đại Việt đến kinh đô Trường An đã được vua Càn Long ân cần tiếp đãi trọng hậu và thuận y đề nghị hôn nhân chọn ngày lành gả công chúa Thanh triều cho An Nam Quốc vương đồng thời cắt đất Quảng Tây để làm kinh đô Đại Việt như sự đề nghị của Hoàng đế nước Nam.