BÀI TỪ THÂN HỮU Tsu A CẦU – BA TÔI: MỘT NGƯỜI LÍNH PHÁO THỦ NÙNG

LỜI NGỎ
Kính thưa quý Niên Trưởng, quý Chiến Hữu và quý Thân Hữu,

Tuần trước, tôi bận tham gia Ban Tổ Chức Đại Hội Võ Bị XXIV tại Trung Tâm Văn Hóa Việt Nam – Truyền Thông. Sau đó, về nhà lại bị cơn gout hành suốt một tuần, đành nằm nhà nghỉ ngơi, đau chân mà tay viết không được mới lạ!

Xin chân thành cảm ơn Bác Sĩ Nguyễn Hoàng Quân (Viện Bảo Tàng QLVNCH), các anh Đinh Quang Truật, Bùi Đẹp (Trung Tâm Tây Nam) và anh Nguyễn Long (Cộng Đồng) đã tận tình hỗ trợ phòng họp và phần trang trí.

Hôm qua, vừa tạm khỏe, tôi đã cố gắng tham dự Lễ Ngày Quân Lực 19/6 cùng anh em cựu quân nhân. Ngay sau đó, lại vội vã đến dự lễ trao giải cuộc thi viết “Who Am I – Tôi là Ai 2026”, do Việt Heritage Museum (VHM) tổ chức nhân dịp kỷ niệm 10 năm thành lập.

Ban đầu, khi nhận tin được trao giải, tôi còn do dự vì nghe những tin không vui liên quan đến diễn giả chính. Nhưng đến phút cuối, khi biết sẽ có sự thay đổi, tôi quyết định tham dự — không chỉ để nhận giải, mà quan trọng hơn là để bày tỏ sự trân trọng đối với những nỗ lực bền bỉ và ý nghĩa mà VHM đã và đang thực hiện.

Những hoạt động của VHM thực sự đáng để cộng đồng chúng ta cùng chung tay hỗ trợ:
• Ghi lại lịch sử qua lời kể (Oral History) — lưu giữ những câu chuyện chân thực từ chính các nhân chứng sống.
• Khuyến khích phong trào viết “Tôi là ai?” — để mỗi người tự kể lại hành trình đời mình.
• Bảo tồn kỷ vật thuyền nhân — những chứng tích quý giá của một giai đoạn lịch sử không thể lãng quên.
• Tổ chức hội thảo cộng đồng — tạo không gian đối thoại, chia sẻ và học hỏi.

Bài dự thi được giới hạn 1.500 chữ và nay thuộc về VHM, với thí sinh từ khắp năm châu. Đến lúc này, tôi mới biết giải mình nhận là dành cho lứa tuổi trên 70! Có thể, tôi là người duy nhất tham gia trong hạng mục này — nhưng điều đó lại càng khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn về trách nhiệm của thế hệ mình trong việc lưu giữ ký ức.

Chúng ta cần nhìn nhận rõ:

• Nếu chúng ta im lặng, người khác sẽ nói thay — và sự thật có thể bị bóp méo.
• Một dân tộc không có lịch sử sẽ dần bị xóa nhòa.
• Một con người không lưu giữ ký ức, cũng sẽ bị lãng quên trong chính dòng thời gian.
• Nếu không đủ can đảm để nói sự thật, thì ít nhất đừng vì tư lợi mà nói sai sự thật.
• Hãy nói, hãy viết khi còn có thể — trước khi quá muộn.

Lịch sử và ký ức không thuộc riêng về học giả hay bằng cấp, nó thuộc về nhân chứng sống.
Chúng thuộc về tất cả chúng ta — và cần được ghi lại bởi chính những người đã sống, đã chứng kiến, và đã trải qua.

Trước khi đi nhận giải, tôi vui vẻ bàn với cô láng giềng rằng: nếu giải thưởng có giá trị tiền bạc như Nobel, chúng ta sẽ chỉ giữ lại một phần kỷ niệm, còn lại xin được chia sẻ cho ba tổ chức ý nghĩa:

  1. Dự án Tượng Đài Tái Chiếm Cổ Thành Quảng Trị
  2. Quỹ hỗ trợ Thương Phế Binh và Quả Phụ HO
  3. Trung Tâm Văn Hóa Hồng Bàng

Tiếc rằng, giải thưởng chỉ mang tính vinh danh — như một chiếc “Oscar tinh thần”, không kèm theo tài chính. Buồn vài phút… rồi lại thấy vui.

Vui vì chương trình đã diễn ra đúng hướng.
Vui vì những tiếng nói xây dựng vẫn có giá trị và được lắng nghe.
Và vui hơn hết — vì chúng ta vẫn còn có nhau, còn có cơ hội để nói, để viết, và để gìn giữ lịch sử cho thế hệ mai sau.

Bây giờ xin giới thiệu: “BA TÔI: MỘT NGƯỜI LÍNH PHÁO THỦ NÙNG” nhân dịp mừng:

HAPPY FATHER’S DAY 2026.

Kính mong quý vị đón nhận và phổ biến.

Trân trọng,
Tsu A Cầu K29
21/6/2026

BA TÔI: MỘT NGƯỜI LÍNH PHÁO THỦ NÙNG

Tsu A Cầu

Huntington Beach, California — Father’s Day, 21 tháng 6 năm 2026

I. Thời Niên Thiếu Tủi Hờn Và Nghị Lực Vượt Thoát

Thân phụ tôi mồ côi mẹ từ thuở ấu thơ. Ông lớn lên cùng người em trai và người cha già nghiện thuốc phiện — một thứ tệ nạn càn quét không ít gia đình thời bấy giờ, chiến tranh nha phiến. Nhà vốn thuộc dòng khá giả, nhưng cái nghiện tàn khốc đã kéo ghì gia đạo xuống từng bước một: tài sản khánh kiệt, từng con gà trong chuồng lần lượt bị bán đi, rồi đến đỉnh điểm của bi kịch — ông nội phải bán đứt đứa con trai út cho một gia đình hiếm muộn ở miền núi xa xôi. Gia sản sau cùng chỉ còn lại những dãy chuồng bò trống, mà bò thì đã không còn.

Để có tiền phụng dưỡng cha, ba tôi phải đi ở mướn từ năm lên tám tuổi. Về sau, ông thường kể lại một câu chuyện mà ông gọi là “vừa vui vừa tủi” bằng giọng trầm tĩnh, không một chút oán than: Đêm 30 Tết, bà chủ nhà thương tình, chan canh vào chén cơm trắng cho đứa trẻ nghèo. Thấy vậy, ba tôi bỗng khóc òa. Bà chủ ngạc nhiên hỏi: “Sao cháu lại khóc?” Ba tôi nghẹn ngào thưa: “Cả năm cháu chỉ toàn ăn cháo, tối nay mới được ăn chén cơm, mà bà chủ lại chan canh vào mất rồi!”

Câu chuyện đó, ông nhắc đi nhắc lại suốt cuộc đời — không phải để than thân trách phận, mà để nhắc nhở con cháu biết mình là ai và từ đâu mà đến.

Nhờ sức vóc khỏe mạnh và tánh tình cần cù, ba tôi được nhiều gia đình khá giả trong vùng quý mến. Ông bà ngoại tôi dạo ấy chỉ sinh được năm cô con gái, có ý muốn bắt ba tôi về ở rể. Là con một, ông dứt khoát khước từ để bảo vệ tự tôn dòng họ. Mãi đến sau này, khi ông bà ngoại sinh được người cậu út, ba tôi mới bằng lòng lấy mẹ tôi.


II. Chương Sử Áo Lính Và Cuộc Di Cư Lịch Sử

Giữa thời buổi loạn lạc — quân Pháp, Nhật, rồi Việt Minh liên tục qua lại vùng biên giới Việt-Hoa — ba tôi chính thức gia nhập đơn vị Pháo binh của Quân đội Pháp và dời gia đình xuống Hải Phòng cho an toàn. Dù chưa một ngày được cắp sách đến trường, nhưng nhờ sự nhanh nhẹn, trí thông minh bẩm sinh và tinh thần chịu khó, ông nhanh chóng trở thành thông ngôn giữa các sĩ quan Pháp và binh lính sắc tộc Nùng.

Sau biến cố năm 1954, theo chân Binh đoàn Nùng của Đại tá Vòng A Sáng, đơn vị Pháo binh của ba tôi cùng gia đình và gần một phần ba dân số sắc tộc thuộc Khu Tự trị Hải Ninh thực hiện cuộc di cư vĩ đại vào Nam để lựa chọn tự do. Từ dấu mốc lịch sử đó, ông trở thành người lính chiến chuyên nghiệp suốt 30 năm dài — dấn thân qua bao vạn dặm biên thùy, từ địa đầu Móng Cái, Hải Ninh cho đến tận quận Hồng Ngự, Châu Đốc nơi biên giới Tây Nam Việt-Miên.

Khi cởi bỏ áo lính giải ngũ về đời thường, ba tôi mưu sinh bằng nghề chạy xe ba gác gắn máy tại Sài Gòn, đặc biệt sáng sớm tại chợ cá Trần Quốc Toản. Những năm tôi theo học tại Cao Đẳng Quốc Gia Nông Nghiệp Sài Gòn, tôi thường phụ ba chở hàng nặng trên khắp các ngả đường thành phố — từ những đàn heo con cho đến những cây cột nhà dài thườn thượt. Về sau, ông nhận thêm hợp đồng chuyển giao đế giày cao su từ Gia Định vào Chợ Lớn, kinh tế gia đình bắt đầu khấm khá. Bằng đôi tay tự lực, ông đã xây lại căn nhà lầu khang trang cho cả gia đình sau bao nhiêu năm mưa dộtt ại Phú Thọ Hòa.


III. Hai Lời Dặn Dò Mang Tầm Vóc Triết Lý Sống

Lời dặn thứ nhất — Về giá trị của tri thức:

Lần ấy, khi bực mình ký giấy chấp thuận cho anh trai tôi xin nhập ngũ vào Hải Quân Việt Nam Cộng Hòa lúc mới 17 tuổi, ba tôi gọi cả sáu đứa con lại và nghiêm giọng bảo:

“Tao không có dư tiền bạc hay tài sản để lại cho tụi mày. Gia sản duy nhất tao trao cho con cái là học vấn. Đứa nào chịu học thì tao cố gắng nuôi cho đi học đến cùng — vì kiến thức là thứ không bao giờ bị ai cướp mất, nó sẽ theo chúng ta suốt cuộc đời.”

Lời dặn thứ hai — Về bản lĩnh đối diện với cuộc đời:

Lần thứ hai, khi tôi chuẩn bị bước chân vào quân trường Võ Bị, ông gọi tôi lại và nói:

“Ra đời con phải mở mắt nhìn, lắng tai nghe và đầu óc phải luôn suy nghĩ. Cơ hội đến mà con không nghe, không thấy, không biết thì nó dứt khoát không bao giờ trở lại. Đồng thời, cái miệng phải biết mở — không nói thì người ta không biết mình muốn gì, không hỏi thì người ta không trả lời, không đòi thì người ta không cho. Đói hay no, lạc đường hay tìm thấy lối ra — tất cả đều tùy thuộc vào cái miệng của con.”

Hai lời dặn đó đã theo tôi suốt chặng đường dài: qua kỷ luật thép của quân trường Võ Bị, xin nhập học tại CSU, Long Beach mà không giấy tờ chứng minh học vấn, qua môi trường kỹ thuật tại Hughes Aircraft Co., qua những ngày bán vé ngoài chợ cho Đại nhạc hội Cám Ơn Anh, và qua cả bục phát biểu tại Thư viện Tổng thống Richard Nixon.

Ba tôi không có một tấm bằng nào. Nhưng ông có một triết lý sống thực tế.


IV. Bài Học Không Lời Và Những Năm Tháng Cuối Đời

Ba tôi không bao giờ dùng mệnh lệnh để cấm đoán chúng tôi hút thuốc hay sa đà vào tệ nạn. Ông chỉ lặng lẽ kể lại câu chuyện về ông nội — người đã vì làn khói thuốc phiện mà táng gia bại sản, đến mức phải bán đứt khúc ruột của mình. Không cần lời răn đe, chỉ cần sự thật trần trụi của câu chuyện đó là quá đủ. Suốt ba thế hệ — từ ba tôi, thế hệ tôi cho đến con tôi — tuyệt nhiên không một ai đụng đến một điếu thuốc, chứ đừng nói đến chuyện nghiện ngập.

Đó là cách dạy con của ba: không giảng đạo, không áp đặt — chỉ dùng sự thật để người nghe tự rút ra bài học cho chính mình.

Sau khi bảo lãnh gia đình sang đoàn tụ tại hải ngoại, tôi tự tay chăm sóc ba mẹ cho đến những ngày cuối đời. Ba tạ thế ở tuổi 93, mẹ ra đi ở tuổi 91.

Những năm tháng xế chiều, ba tôi rất hay kể lại chuyện cũ — cứ lặp đi lặp lại một cách vô thức. Mẹ tôi đôi lúc than phiền ông đã lẩm cẩm. Ba chỉ cười bảo: “Tao kể lại vì thấy thằng con nó còn thích thú lắng nghe, nó đâu có than phiền như bà!”

Suốt những buổi trò chuyện đó, tôi luôn tỏ ra hào hứng như mới được nghe lần đầu. Vì tôi hiểu rõ: đó chính là niềm vui, là lẽ sống sau cùng của cha mẹ.

“Hãy làm vui lòng cha mẹ khi họ còn bằng xương bằng thịt ở đời. Đừng chờ đến khi họ khuất núi rồi mới cố tổ chức những ngày giỗ linh đình, xa hoa.”

Các con tôi từng hỏi thẳng: “Ba đối xử rất tốt và hiếu thảo với ông bà nội — tụi con không biết khi ba mẹ già đi, liệu trong chúng con có ai làm được như ba hay không?”

Tôi chỉ mỉm cười: “Ba làm điều này không phải vì mong các con phải đáp trả lại sau này. Mọi sự tùy thuộc vào hoàn cảnh, tâm tánh và khả năng của mỗi người. Các con chỉ cần cố gắng làm điều mình có thể làm, khi lòng mình thấy đúng — như vậy là đã vẹn tròn.”


V. Điếu Văn Tiễn Đưa

Kính thưa Ba,

Ba thường nhắc và luôn hãnh diện về một gia đình quân nhân thuần túy: Bác Cả họ là Biệt Kích Nùng của đặc khu Hải Yến; Ba là pháo thủ 105 ly can trường; Chú Tám họ là pháo thủ 155 ly; anh Vòng Sáng chọn làm thủy thủ lênh đênh trên biển cả; riêng con — dù được hưởng quy chế miễn dịch vì lý do sắc tộc — con đã tình nguyện thụ huấn tại Trường Võ Bị Quốc Gia Việt Nam, chọn đời lính hiện dịch.

Ba đã sống một cuộc đời vẹn tròn với đầy đủ hỷ, nộ, ái, ố. Ba đi qua những thăng trầm khốc liệt của cuộc sống, trở thành nhân chứng sống của cả một thế kỷ. Ba đã sống trọn chữ Trung, chữ Hiếu của người chiến sĩ sắc tộc Nùng — anh dũng nơi chiến trường, ngang tàng khi về phố thị, và dứt khoát bất khuất trước sắc lệnh bắt phải đổi họ thay tên dưới thời Đệ Nhất Cộng Hòa.

Trong quân ngũ, Ba luôn thành thật cùng chiến hữu và thương yêu thuộc cấp — nhưng khẳng khái, thẳng thắn với cấp chỉ huy bất chấp hậu quả. Đến nỗi nhiều lần bị hiểu lầm là “ba gai”. Có lẽ chính vì khí chất chánh trực ấy mà con đường quan lộ của Ba không được ưu đãi như một số bạn đồng ngũ cùng thời. Nhưng Ba vẫn hãnh diện phục vụ quân đội hơn 30 năm — không một lời oán thán.

Ba đã sống trọn cuộc đời giang hồ bạt mạng của người chiến sĩ sắc tộc Nùng:

Ngang dọc vùng núi rừng Thượng Du Việt Bắc âm u cùng Binh Đoàn Nùng; khai thông Quốc Lộ 14, xẻ núi Trường Sơn từ Kontum đến Quảng Tín, kiến thiết Sông Mao cùng Sư Đoàn 3 Dã Chiến; bảo vệ thủ đô Sài Gòn trong những năm binh biến cùng Sư Đoàn 5 Bộ Binh; bập bềnh trên sông lạch miền Nam qua Sa Đéc, Cao Lãnh; rồi giã từ quân đội tại Tân Châu, Hồng Ngự trong màu áo Sư Đoàn 9 Bộ Binh.

Ba ra đi, chúng con mất đi người cha cả đời lo lắng cho gia đình. Con vẫn nhớ như in hình ảnh Ba giang rộng đôi tay như cánh chim đại bàng che chở cho đàn con thơ trong biến cố Mậu Thân năm nào. Bây giờ, tóc đã điểm bạc, chúng con mới thật sự thấm thía mình đã mồ côi cha.

Ba ra đi, sắc tộc Nùng mất đi một thành viên cốt cựu nói tiếng Sán Dìu; cộng đồng Hải Ninh mất đi người chiến sĩ già nhất; và cộng đồng tị nạn mất đi một trong những quân nhân đầu tiên của Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa.

Hôm tiễn đưa Ba, những chiến hữu trong lễ phục quân binh chủng trang nghiêm — đặc biệt là các sĩ quan xuất thân từ Trường Võ Bị Quốc Gia Việt Nam và những chiến sĩ Nùng thuộc Hội Quân Cán Chính Hải Ninh — đã giữ từng hồi tù-và vang vọng mang mang, đưa tiễn Ba về nơi an nghỉ cuối cùng.

Ba nằm lại tại Nghĩa Trang Quân Đội Việt Nam Cộng Hòa, Westminster — nơi có hai cột cờ Việt-Mỹ tung bay ngày đêm, nhìn từ bờ biển bên này qua bên kia đại dương ấm áp Thái Bình Dương về quê hương yêu dấu. Chắc chắn Ba đã mỉm cười viên mãn — vì Ba đã được sống, đã được thấy, và đã hoàn toàn mãn nguyện với cuộc đời gần trăm năm nơi cõi trần gian này.

 

Pháo Thủ — Người Lính Nùng

Ba Mươi Năm – Thế Kỷ.

Từ dọc ngang, ngang dọc

Mịt mù biên giới Bắc

Bước dọc tiếp Trường Sơn

Xuôi Nam sông rạch lạ.

Cuối bước quê đất mới:

Trời xanh, đôi cờ tung gió

Biển ấm, quê hương đôi bờ.

Hồi tù-và mang mang

Vang vang trời, sông, núi

Hồn, anh linh viên mãn.